Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300036730-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi hà Nội
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300005099
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,843,667,410 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72.647.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300007732 - Sevofluran 143,144,000 2,147,000
2 PP2300007733 - Pipecuroniumbromid 11,600,000 174,000
3 PP2300007734 - Rocuronium bromide 20,890,000 313,000
4 PP2300007735 - Diclofenac 903,300 13,000
5 PP2300007736 - Zoledronic acid 969,882,300 14,548,000
6 PP2300007737 - Vinorelbine ditartrate 64,013,610 960,000
7 PP2300007738 - Trimetazidine dihydrochloride 811,500 12,000
8 PP2300007739 - Perindopril arginine 3,390,000 50,000
9 PP2300007740 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 275,000,000 4,125,000
10 PP2300007741 - Budesonid 691,700,000 10,375,000
11 PP2300007742 - Budesonid 498,120,000 7,471,000
12 PP2300007743 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate 973,896,000 14,608,000
13 PP2300007744 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate 286,440,000 4,296,000
14 PP2300007745 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan 330,807,500 4,962,000
15 PP2300007746 - Natri montelukast 20,253,000 303,000
16 PP2300007747 - Salbutamol sulfat 76,379,000 1,145,000
17 PP2300007748 - Salbutamol sulfat 45,750,000 686,000
18 PP2300007749 - Salbutamol + ipratropium 321,480,000 4,822,000
19 PP2300007750 - Salmeterol + fluticason propionat 45,199,200 677,000
20 PP2300007751 - Tiotropium 64,008,000 960,000
Sevofluran
Mã phần lô PP2300007732
Giá từng phần lô 143,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pipecuroniumbromid
Mã phần lô PP2300007733
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300007734
Giá từng phần lô 20,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300007735
Giá từng phần lô 903,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300007736
Giá từng phần lô 969,882,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300007737
Giá từng phần lô 64,013,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300007738
Giá từng phần lô 811,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300007739
Giá từng phần lô 3,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2300007740
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300007741
Giá từng phần lô 691,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300007742
Giá từng phần lô 498,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2300007743
Giá từng phần lô 973,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2300007744
Giá từng phần lô 286,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
Mã phần lô PP2300007745
Giá từng phần lô 330,807,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300007746
Giá từng phần lô 20,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300007747
Giá từng phần lô 76,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300007748
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300007749
Giá từng phần lô 321,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300007750
Giá từng phần lô 45,199,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiotropium
Mã phần lô PP2300007751
Giá từng phần lô 64,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->