Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300053215-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2023 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300029857
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách Nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 125,958,772,237 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.511.491.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300060251 - Acarbose 1,991,836,800 23,902,000
2 PP2300060252 - Amiodarone hydrocloride 1,168,425,000 14,021,000
3 PP2300060253 - Amoxicillin + acid clavulanic 3,450,632,664 41,407,000
4 PP2300060254 - Atorvastatin 23,419,210,038 281,030,000
5 PP2300060255 - Azithromycin 2,573,077,792 30,876,000
6 PP2300060256 - Azithromycin 2,901,186,000 34,814,000
7 PP2300060257 - Clarithromycin 484,920,000 5,819,000
8 PP2300060258 - Clarithromycin 2,016,095,268 24,193,000
9 PP2300060259 - Clarithromycin 3,466,828,500 41,601,000
10 PP2300060260 - Clindamycin 872,733,114 10,472,000
11 PP2300060261 - Clindamycin 595,281,960 7,143,000
12 PP2300060262 - Clindamycin 3,348,779,200 40,185,000
13 PP2300060263 - Diclofenac sodium 142,904,700 1,714,000
14 PP2300060264 - Fluconazole 8,680,375,950 104,164,000
15 PP2300060265 - Fluconazole 18,843,300,000 226,119,000
16 PP2300060266 - Hyoscin butylbromid 180,272,960 2,163,000
17 PP2300060267 - Meloxicam 910,469,360 10,925,000
18 PP2300060268 - Meloxicam 1,091,507,700 13,098,000
19 PP2300060269 - Metformin hydrochlorid 2,070,590,172 24,847,000
20 PP2300060270 - Methylprednisolon 29,172,383,790 350,068,000
21 PP2300060271 - Methylprednisolon 2,588,207,544 31,058,000
22 PP2300060272 - Methylprednisolon 1,450,913,688 17,410,000
23 PP2300060273 - Natri diclofenac 447,175,500 5,366,000
24 PP2300060274 - Ofloxacin 2,520,050,688 30,240,000
25 PP2300060275 - Pantoprazole 6,223,729,564 74,684,000
26 PP2300060276 - Piroxicam 737,561,796 8,850,000
27 PP2300060277 - Risperidone 2,850,185,889 34,202,000
28 PP2300060278 - Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 538,902,000 6,466,000
29 PP2300060279 - Xylometazolinehydrocloride 391,277,200 4,695,000
30 PP2300060280 - Xylometazolinehydrocloride 829,957,400 9,959,000
Acarbose
Mã phần lô PP2300060251
Giá từng phần lô 1,991,836,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrocloride
Mã phần lô PP2300060252
Giá từng phần lô 1,168,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300060253
Giá từng phần lô 3,450,632,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300060254
Giá từng phần lô 23,419,210,038
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300060255
Giá từng phần lô 2,573,077,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300060256
Giá từng phần lô 2,901,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300060257
Giá từng phần lô 484,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300060258
Giá từng phần lô 2,016,095,268
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300060259
Giá từng phần lô 3,466,828,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300060260
Giá từng phần lô 872,733,114
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300060261
Giá từng phần lô 595,281,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300060262
Giá từng phần lô 3,348,779,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300060263
Giá từng phần lô 142,904,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazole
Mã phần lô PP2300060264
Giá từng phần lô 8,680,375,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazole
Mã phần lô PP2300060265
Giá từng phần lô 18,843,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2300060266
Giá từng phần lô 180,272,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300060267
Giá từng phần lô 910,469,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300060268
Giá từng phần lô 1,091,507,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300060269
Giá từng phần lô 2,070,590,172
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300060270
Giá từng phần lô 29,172,383,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300060271
Giá từng phần lô 2,588,207,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300060272
Giá từng phần lô 1,450,913,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri diclofenac
Mã phần lô PP2300060273
Giá từng phần lô 447,175,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300060274
Giá từng phần lô 2,520,050,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazole
Mã phần lô PP2300060275
Giá từng phần lô 6,223,729,564
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300060276
Giá từng phần lô 737,561,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidone
Mã phần lô PP2300060277
Giá từng phần lô 2,850,185,889
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300060278
Giá từng phần lô 538,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolinehydrocloride
Mã phần lô PP2300060279
Giá từng phần lô 391,277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolinehydrocloride
Mã phần lô PP2300060280
Giá từng phần lô 829,957,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->