Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300057361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thanh Nhàn |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300041481 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 18,029,144,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 270.437.170 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300088593 - Sevofluran | 357,860,000 | 5,367,900 |
| 2 | PP2300088594 - Atracurium besylat | 23,073,000 | 346,095 |
| 3 | PP2300088595 - Diclofenac diethylamine | 31,600,000 | 474,000 |
| 4 | PP2300088596 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 36,286,800 | 544,302 |
| 5 | PP2300088597 - Topiramat | 27,240,000 | 408,600 |
| 6 | PP2300088598 - Valproat natri + valproic acid | 278,880,000 | 4,183,200 |
| 7 | PP2300088599 - Amoxicilin + acid clavulanic | 166,800,000 | 2,502,000 |
| 8 | PP2300088600 - Amoxicilin + acid clavulanic | 179,040,000 | 2,685,600 |
| 9 | PP2300088601 - Cefuroxim | 121,617,000 | 1,824,255 |
| 10 | PP2300088602 - Tobramycin | 19,999,500 | 299,993 |
| 11 | PP2300088603 - Tobramycin + dexamethason | 24,950,000 | 374,250 |
| 12 | PP2300088604 - Levofloxacin | 182,750,000 | 2,741,250 |
| 13 | PP2300088605 - Fosfomycin | 505,000,000 | 7,575,000 |
| 14 | PP2300088606 - Linezolid | 190,400,000 | 2,856,000 |
| 15 | PP2300088607 - Teicoplanin | 215,000,000 | 3,225,000 |
| 16 | PP2300088608 - Caspofungin | 653,100,000 | 9,796,500 |
| 17 | PP2300088609 - Caspofungin | 165,774,000 | 2,486,610 |
| 18 | PP2300088610 - Vinorelbine ditartrate | 426,815,400 | 6,402,231 |
| 19 | PP2300088611 - Leuprorelin acetat | 270,350,000 | 4,055,250 |
| 20 | PP2300088612 - Pramipexol | 48,685,000 | 730,275 |
| 21 | PP2300088613 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 22 | PP2300088614 - Trimetazidine dihydrochloride | 135,250,000 | 2,028,750 |
| 23 | PP2300088615 - Amlodipine | 227,790,000 | 3,416,850 |
| 24 | PP2300088616 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 181,070,000 | 2,716,050 |
| 25 | PP2300088617 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 99,870,000 | 1,498,050 |
| 26 | PP2300088618 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 181,070,000 | 2,716,050 |
| 27 | PP2300088619 - Bisoprolol fumarate | 85,800,000 | 1,287,000 |
| 28 | PP2300088620 - Irbesartan | 191,220,000 | 2,868,300 |
| 29 | PP2300088621 - Irbesartan + Hydroclorothiazide | 143,415,000 | 2,151,225 |
| 30 | PP2300088622 - Metoprolol succinate | 87,780,000 | 1,316,700 |
| 31 | PP2300088623 - Metoprolol succinate | 549,000,000 | 8,235,000 |
| 32 | PP2300088624 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 33 | PP2300088625 - Nifedipine | 472,700,000 | 7,090,500 |
| 34 | PP2300088626 - Valsartan + Hydroclorothiazide | 86,535,000 | 1,298,025 |
| 35 | PP2300088627 - Valsartan + Hydroclorothiazide | 99,870,000 | 1,498,050 |
| 36 | PP2300088628 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 102,680,000 | 1,540,200 |
| 37 | PP2300088629 - Alteplase | 1,032,358,800 | 15,485,382 |
| 38 | PP2300088630 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 36,465,600 | 546,984 |
| 39 | PP2300088631 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 36,465,600 | 546,984 |
| 40 | PP2300088632 - Rivaroxaban | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 41 | PP2300088633 - Rivaroxaban | 54,444,000 | 816,660 |
| 42 | PP2300088634 - Rivaroxaban | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 43 | PP2300088635 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 227,780,000 | 3,416,700 |
| 44 | PP2300088636 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 105,610,000 | 1,584,150 |
| 45 | PP2300088637 - Fusidicacid | 37,537,500 | 563,063 |
| 46 | PP2300088638 - Iohexol | 122,845,000 | 1,842,675 |
| 47 | PP2300088639 - Iopromid acid | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 48 | PP2300088640 - Esomeprazol | 314,384,000 | 4,715,760 |
| 49 | PP2300088641 - Esomeprazol | 314,384,000 | 4,715,760 |
| 50 | PP2300088642 - Esomeprazole | 2,303,400,000 | 34,551,000 |
| 51 | PP2300088643 - Pantoprazol | 1,460,000,000 | 21,900,000 |
| 52 | PP2300088644 - Drotaverin hydroclorid | 106,120,000 | 1,591,800 |
| 53 | PP2300088645 - Racecadotril | 24,470,000 | 367,050 |
| 54 | PP2300088646 - Racecadotril | 16,062,000 | 240,930 |
| 55 | PP2300088647 - Itoprid | 4,796,000 | 71,940 |
| 56 | PP2300088648 - Dapagliflozin | 950,000,000 | 14,250,000 |
| 57 | PP2300088649 - Dapagliflozin | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 58 | PP2300088650 - Empagliflozin | 132,665,000 | 1,989,975 |
| 59 | PP2300088651 - Insulin glulisine | 1,000,000,000 | 15,000,000 |
| 60 | PP2300088652 - Insulin degludec | 160,312,000 | 2,404,680 |
| 61 | PP2300088653 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mgInsulin degludec và 3,15mgInsulin aspart | 411,249,000 | 6,168,735 |
| 62 | PP2300088654 - Linagliptin + metformin hydroclorid | 193,720,000 | 2,905,800 |
| 63 | PP2300088655 - Metformin hydroclorid | 73,540,000 | 1,103,100 |
| 64 | PP2300088656 - Vildagliptin + metformin | 185,480,000 | 2,782,200 |
| 65 | PP2300088657 - Brinzolamid | 11,670,000 | 175,050 |
| 66 | PP2300088658 - Olopatadin hydroclorid | 13,109,900 | 196,649 |
| 67 | PP2300088659 - Travoprost | 50,460,000 | 756,900 |
| 68 | PP2300088660 - Fluticason furoat | 21,000,000 | 315,000 |
| 69 | PP2300088661 - Fluvoxamin maleat | 6,570,000 | 98,550 |
| 70 | PP2300088662 - Budesonid | 249,060,000 | 3,735,900 |
| 71 | PP2300088663 - Budesonid | 345,850,000 | 5,187,750 |
| 72 | PP2300088664 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan | 39,696,900 | 595,454 |
| 73 | PP2300088665 - Salbutamol sulfat | 114,568,500 | 1,718,528 |
| 74 | PP2300088666 - Salbutamol + ipratropium | 80,370,000 | 1,205,550 |
| 75 | PP2300088667 - Tiotropium | 40,005,000 | 600,075 |
| 76 | PP2300088668 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline;Serine; Tyrosine; | 67,725,000 | 1,015,875 |
| 77 | PP2300088669 - Hoạt chất Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutami | 101,900,000 | 1,528,500 |
| 78 | PP2300088670 - Medium-chain Triglicerides + Soyabean Oil | 8,800,000 | 132,000 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300088593 |
| Giá từng phần lô | 357,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,367,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300088594 |
| Giá từng phần lô | 23,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300088595 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300088596 |
| Giá từng phần lô | 36,286,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300088597 |
| Giá từng phần lô | 27,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300088598 |
| Giá từng phần lô | 278,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,183,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300088599 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300088600 |
| Giá từng phần lô | 179,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300088601 |
| Giá từng phần lô | 121,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300088602 |
| Giá từng phần lô | 19,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300088603 |
| Giá từng phần lô | 24,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300088604 |
| Giá từng phần lô | 182,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,741,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300088605 |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300088606 |
| Giá từng phần lô | 190,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300088607 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300088608 |
| Giá từng phần lô | 653,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300088609 |
| Giá từng phần lô | 165,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,486,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300088610 |
| Giá từng phần lô | 426,815,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,402,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Leuprorelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300088611 |
| Giá từng phần lô | 270,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,055,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300088612 |
| Giá từng phần lô | 48,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300088613 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300088614 |
| Giá từng phần lô | 135,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300088615 |
| Giá từng phần lô | 227,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300088616 |
| Giá từng phần lô | 181,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300088617 |
| Giá từng phần lô | 99,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300088618 |
| Giá từng phần lô | 181,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300088619 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300088620 |
| Giá từng phần lô | 191,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + Hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300088621 |
| Giá từng phần lô | 143,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300088622 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300088623 |
| Giá từng phần lô | 549,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300088624 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300088625 |
| Giá từng phần lô | 472,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,090,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300088626 |
| Giá từng phần lô | 86,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300088627 |
| Giá từng phần lô | 99,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300088628 |
| Giá từng phần lô | 102,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300088629 |
| Giá từng phần lô | 1,032,358,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,485,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300088630 |
| Giá từng phần lô | 36,465,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300088631 |
| Giá từng phần lô | 36,465,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300088632 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300088633 |
| Giá từng phần lô | 54,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300088634 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300088635 |
| Giá từng phần lô | 227,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300088636 |
| Giá từng phần lô | 105,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300088637 |
| Giá từng phần lô | 37,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300088638 |
| Giá từng phần lô | 122,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromid acid |
|
| Mã phần lô | PP2300088639 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300088640 |
| Giá từng phần lô | 314,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,715,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300088641 |
| Giá từng phần lô | 314,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,715,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300088642 |
| Giá từng phần lô | 2,303,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300088643 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300088644 |
| Giá từng phần lô | 106,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,591,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300088645 |
| Giá từng phần lô | 24,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300088646 |
| Giá từng phần lô | 16,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300088647 |
| Giá từng phần lô | 4,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300088648 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300088649 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300088650 |
| Giá từng phần lô | 132,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300088651 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300088652 |
| Giá từng phần lô | 160,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,404,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mgInsulin degludec và 3,15mgInsulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300088653 |
| Giá từng phần lô | 411,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,168,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300088654 |
| Giá từng phần lô | 193,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,905,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300088655 |
| Giá từng phần lô | 73,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300088656 |
| Giá từng phần lô | 185,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300088657 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olopatadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300088658 |
| Giá từng phần lô | 13,109,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300088659 |
| Giá từng phần lô | 50,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300088660 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvoxamin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300088661 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300088662 |
| Giá từng phần lô | 249,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,735,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300088663 |
| Giá từng phần lô | 345,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,187,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan |
|
| Mã phần lô | PP2300088664 |
| Giá từng phần lô | 39,696,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300088665 |
| Giá từng phần lô | 114,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,718,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300088666 |
| Giá từng phần lô | 80,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300088667 |
| Giá từng phần lô | 40,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline;Serine; Tyrosine; |
|
| Mã phần lô | PP2300088668 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoạt chất Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutami |
|
| Mã phần lô | PP2300088669 |
| Giá từng phần lô | 101,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Medium-chain Triglicerides + Soyabean Oil |
|
| Mã phần lô | PP2300088670 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi