Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300057361-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thanh Nhàn
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300041481
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 18,029,144,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 270.437.170 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300088593 - Sevofluran 357,860,000 5,367,900
2 PP2300088594 - Atracurium besylat 23,073,000 346,095
3 PP2300088595 - Diclofenac diethylamine 31,600,000 474,000
4 PP2300088596 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 36,286,800 544,302
5 PP2300088597 - Topiramat 27,240,000 408,600
6 PP2300088598 - Valproat natri + valproic acid 278,880,000 4,183,200
7 PP2300088599 - Amoxicilin + acid clavulanic 166,800,000 2,502,000
8 PP2300088600 - Amoxicilin + acid clavulanic 179,040,000 2,685,600
9 PP2300088601 - Cefuroxim 121,617,000 1,824,255
10 PP2300088602 - Tobramycin 19,999,500 299,993
11 PP2300088603 - Tobramycin + dexamethason 24,950,000 374,250
12 PP2300088604 - Levofloxacin 182,750,000 2,741,250
13 PP2300088605 - Fosfomycin 505,000,000 7,575,000
14 PP2300088606 - Linezolid 190,400,000 2,856,000
15 PP2300088607 - Teicoplanin 215,000,000 3,225,000
16 PP2300088608 - Caspofungin 653,100,000 9,796,500
17 PP2300088609 - Caspofungin 165,774,000 2,486,610
18 PP2300088610 - Vinorelbine ditartrate 426,815,400 6,402,231
19 PP2300088611 - Leuprorelin acetat 270,350,000 4,055,250
20 PP2300088612 - Pramipexol 48,685,000 730,275
21 PP2300088613 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) 220,000,000 3,300,000
22 PP2300088614 - Trimetazidine dihydrochloride 135,250,000 2,028,750
23 PP2300088615 - Amlodipine 227,790,000 3,416,850
24 PP2300088616 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 181,070,000 2,716,050
25 PP2300088617 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 99,870,000 1,498,050
26 PP2300088618 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 181,070,000 2,716,050
27 PP2300088619 - Bisoprolol fumarate 85,800,000 1,287,000
28 PP2300088620 - Irbesartan 191,220,000 2,868,300
29 PP2300088621 - Irbesartan + Hydroclorothiazide 143,415,000 2,151,225
30 PP2300088622 - Metoprolol succinate 87,780,000 1,316,700
31 PP2300088623 - Metoprolol succinate 549,000,000 8,235,000
32 PP2300088624 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 190,000,000 2,850,000
33 PP2300088625 - Nifedipine 472,700,000 7,090,500
34 PP2300088626 - Valsartan + Hydroclorothiazide 86,535,000 1,298,025
35 PP2300088627 - Valsartan + Hydroclorothiazide 99,870,000 1,498,050
36 PP2300088628 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 102,680,000 1,540,200
37 PP2300088629 - Alteplase 1,032,358,800 15,485,382
38 PP2300088630 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 36,465,600 546,984
39 PP2300088631 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 36,465,600 546,984
40 PP2300088632 - Rivaroxaban 116,000,000 1,740,000
41 PP2300088633 - Rivaroxaban 54,444,000 816,660
42 PP2300088634 - Rivaroxaban 174,000,000 2,610,000
43 PP2300088635 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 227,780,000 3,416,700
44 PP2300088636 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 105,610,000 1,584,150
45 PP2300088637 - Fusidicacid 37,537,500 563,063
46 PP2300088638 - Iohexol 122,845,000 1,842,675
47 PP2300088639 - Iopromid acid 210,000,000 3,150,000
48 PP2300088640 - Esomeprazol 314,384,000 4,715,760
49 PP2300088641 - Esomeprazol 314,384,000 4,715,760
50 PP2300088642 - Esomeprazole 2,303,400,000 34,551,000
51 PP2300088643 - Pantoprazol 1,460,000,000 21,900,000
52 PP2300088644 - Drotaverin hydroclorid 106,120,000 1,591,800
53 PP2300088645 - Racecadotril 24,470,000 367,050
54 PP2300088646 - Racecadotril 16,062,000 240,930
55 PP2300088647 - Itoprid 4,796,000 71,940
56 PP2300088648 - Dapagliflozin 950,000,000 14,250,000
57 PP2300088649 - Dapagliflozin 95,000,000 1,425,000
58 PP2300088650 - Empagliflozin 132,665,000 1,989,975
59 PP2300088651 - Insulin glulisine 1,000,000,000 15,000,000
60 PP2300088652 - Insulin degludec 160,312,000 2,404,680
61 PP2300088653 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mgInsulin degludec và 3,15mgInsulin aspart 411,249,000 6,168,735
62 PP2300088654 - Linagliptin + metformin hydroclorid 193,720,000 2,905,800
63 PP2300088655 - Metformin hydroclorid 73,540,000 1,103,100
64 PP2300088656 - Vildagliptin + metformin 185,480,000 2,782,200
65 PP2300088657 - Brinzolamid 11,670,000 175,050
66 PP2300088658 - Olopatadin hydroclorid 13,109,900 196,649
67 PP2300088659 - Travoprost 50,460,000 756,900
68 PP2300088660 - Fluticason furoat 21,000,000 315,000
69 PP2300088661 - Fluvoxamin maleat 6,570,000 98,550
70 PP2300088662 - Budesonid 249,060,000 3,735,900
71 PP2300088663 - Budesonid 345,850,000 5,187,750
72 PP2300088664 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan 39,696,900 595,454
73 PP2300088665 - Salbutamol sulfat 114,568,500 1,718,528
74 PP2300088666 - Salbutamol + ipratropium 80,370,000 1,205,550
75 PP2300088667 - Tiotropium 40,005,000 600,075
76 PP2300088668 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline;Serine; Tyrosine; 67,725,000 1,015,875
77 PP2300088669 - Hoạt chất Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutami 101,900,000 1,528,500
78 PP2300088670 - Medium-chain Triglicerides + Soyabean Oil 8,800,000 132,000
Sevofluran
Mã phần lô PP2300088593
Giá từng phần lô 357,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300088594
Giá từng phần lô 23,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300088595
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300088596
Giá từng phần lô 36,286,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300088597
Giá từng phần lô 27,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2300088598
Giá từng phần lô 278,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300088599
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300088600
Giá từng phần lô 179,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300088601
Giá từng phần lô 121,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300088602
Giá từng phần lô 19,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300088603
Giá từng phần lô 24,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300088604
Giá từng phần lô 182,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300088605
Giá từng phần lô 505,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300088606
Giá từng phần lô 190,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300088607
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300088608
Giá từng phần lô 653,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,796,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300088609
Giá từng phần lô 165,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300088610
Giá từng phần lô 426,815,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,402,231
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Leuprorelin acetat
Mã phần lô PP2300088611
Giá từng phần lô 270,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,055,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300088612
Giá từng phần lô 48,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300088613
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300088614
Giá từng phần lô 135,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine
Mã phần lô PP2300088615
Giá từng phần lô 227,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300088616
Giá từng phần lô 181,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300088617
Giá từng phần lô 99,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300088618
Giá từng phần lô 181,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300088619
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300088620
Giá từng phần lô 191,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300088621
Giá từng phần lô 143,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300088622
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300088623
Giá từng phần lô 549,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300088624
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipine
Mã phần lô PP2300088625
Giá từng phần lô 472,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,090,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300088626
Giá từng phần lô 86,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300088627
Giá từng phần lô 99,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300088628
Giá từng phần lô 102,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300088629
Giá từng phần lô 1,032,358,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,485,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300088630
Giá từng phần lô 36,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300088631
Giá từng phần lô 36,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300088632
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300088633
Giá từng phần lô 54,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300088634
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300088635
Giá từng phần lô 227,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300088636
Giá từng phần lô 105,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300088637
Giá từng phần lô 37,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300088638
Giá từng phần lô 122,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromid acid
Mã phần lô PP2300088639
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300088640
Giá từng phần lô 314,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,715,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300088641
Giá từng phần lô 314,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,715,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole
Mã phần lô PP2300088642
Giá từng phần lô 2,303,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300088643
Giá từng phần lô 1,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300088644
Giá từng phần lô 106,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300088645
Giá từng phần lô 24,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300088646
Giá từng phần lô 16,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300088647
Giá từng phần lô 4,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300088648
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300088649
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300088650
Giá từng phần lô 132,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300088651
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300088652
Giá từng phần lô 160,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mgInsulin degludec và 3,15mgInsulin aspart
Mã phần lô PP2300088653
Giá từng phần lô 411,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,168,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300088654
Giá từng phần lô 193,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300088655
Giá từng phần lô 73,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300088656
Giá từng phần lô 185,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300088657
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300088658
Giá từng phần lô 13,109,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300088659
Giá từng phần lô 50,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300088660
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvoxamin maleat
Mã phần lô PP2300088661
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300088662
Giá từng phần lô 249,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300088663
Giá từng phần lô 345,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
Mã phần lô PP2300088664
Giá từng phần lô 39,696,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300088665
Giá từng phần lô 114,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,718,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300088666
Giá từng phần lô 80,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiotropium
Mã phần lô PP2300088667
Giá từng phần lô 40,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline;Serine; Tyrosine;
Mã phần lô PP2300088668
Giá từng phần lô 67,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoạt chất Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutami
Mã phần lô PP2300088669
Giá từng phần lô 101,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medium-chain Triglicerides + Soyabean Oil
Mã phần lô PP2300088670
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->