Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300143272-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 110
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300102682
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước, nguồn thu từ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 2,714,845,797 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27.148.460 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300220588 - Lidocain; Prilocain 742,400 7,424
2 PP2300220589 - Diclofenac 1,806,600 18,066
3 PP2300220590 - Diclofenac 15,602,000 156,020
4 PP2300220591 - Diclofenac 3,160,000 31,600
5 PP2300220592 - Meloxicam 4,430,000 44,300
6 PP2300220593 - Calcitonin 8,787,100 87,871
7 PP2300220594 - Gabapentin 9,052,800 90,528
8 PP2300220595 - Topiramat 27,240,000 272,400
9 PP2300220596 - Amoxicillin; Acid Clavulanic 50,131,200 501,312
10 PP2300220597 - Amoxicillin; Acid Clavulanic 116,760,000 1,167,600
11 PP2300220598 - Cefuroxim 26,556,000 265,560
12 PP2300220599 - Tobramycin 9,987,500 99,875
13 PP2300220600 - Tobramycin + Dexamethasone 1,560,990 15,610
14 PP2300220601 - Tobramycin + Dexamethasone 18,773,200 187,732
15 PP2300220602 - Levofloxacin 58,480,000 584,800
16 PP2300220603 - Moxifloxacin 73,500,000 735,000
17 PP2300220604 - Ofloxacin 16,761,600 167,616
18 PP2300220605 - Ofloxacin 745,300 7,453
19 PP2300220606 - Temozolomid 320,625,000 3,206,250
20 PP2300220607 - Afatinib dimaleat 231,808,500 2,318,085
21 PP2300220608 - Cetuximab 115,468,800 1,154,688
22 PP2300220609 - Bicalutamid 114,128,000 1,141,280
23 PP2300220610 - Goserelin acetat 92,458,692 924,587
24 PP2300220611 - Tamoxifen 17,049,000 170,490
25 PP2300220612 - Dutasterid 17,257,000 172,570
26 PP2300220613 - Pegfilgrastim 455,960,715 4,559,608
27 PP2300220614 - Trimetazidin 4,869,000 48,690
28 PP2300220615 - Amiodarone hydrochlorid 12,019,200 120,192
29 PP2300220616 - Amlodipin 28,382,400 283,824
30 PP2300220617 - Indapamid 2,938,500 29,385
31 PP2300220618 - Ivabradin 3,080,400 30,804
32 PP2300220619 - Alteplase 309,707,640 3,097,077
33 PP2300220620 - Dabigatran 9,116,400 91,164
34 PP2300220621 - Rivaroxaban 11,600,000 116,000
35 PP2300220622 - Atorvastatin 57,387,600 573,876
36 PP2300220623 - Nimodipin 4,995,900 49,959
37 PP2300220624 - Omeprazol 26,750,000 267,500
38 PP2300220625 - Esomeprazol 30,712,000 307,120
39 PP2300220626 - Esomeprazol 44,912,000 449,120
40 PP2300220627 - Palonosetron hydroclorid 116,655,000 1,166,550
41 PP2300220628 - Octreotid 24,152,500 241,525
42 PP2300220629 - Trimebutin maleate 58,120,000 581,200
43 PP2300220630 - Methyl prednisolon 25,558,000 255,580
44 PP2300220631 - Methyl prednisolon 54,615,000 546,150
45 PP2300220632 - Brinzolamid 2,334,000 23,340
46 PP2300220633 - Fluticason propionat 3,193,860 31,939
47 PP2300220634 - Ginkgo biloba 4,232,000 42,320
48 PP2300220635 - Budesonid 10,896,900 108,969
49 PP2300220636 - Salbutamol sulfat 22,913,700 229,137
50 PP2300220637 - Acid amin* 23,326,400 233,264
51 PP2300220638 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 13,545,000 135,450
Lidocain; Prilocain
Mã phần lô PP2300220588
Giá từng phần lô 742,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,424
Diclofenac
Mã phần lô PP2300220589
Giá từng phần lô 1,806,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,066
Diclofenac
Mã phần lô PP2300220590
Giá từng phần lô 15,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,020
Diclofenac
Mã phần lô PP2300220591
Giá từng phần lô 3,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600
Meloxicam
Mã phần lô PP2300220592
Giá từng phần lô 4,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,300
Calcitonin
Mã phần lô PP2300220593
Giá từng phần lô 8,787,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,871
Gabapentin
Mã phần lô PP2300220594
Giá từng phần lô 9,052,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,528
Topiramat
Mã phần lô PP2300220595
Giá từng phần lô 27,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,400
Amoxicillin; Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300220596
Giá từng phần lô 50,131,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,312
Amoxicillin; Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300220597
Giá từng phần lô 116,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,600
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300220598
Giá từng phần lô 26,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,560
Tobramycin
Mã phần lô PP2300220599
Giá từng phần lô 9,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,875
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300220600
Giá từng phần lô 1,560,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,610
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300220601
Giá từng phần lô 18,773,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,732
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300220602
Giá từng phần lô 58,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,800
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300220603
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300220604
Giá từng phần lô 16,761,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,616
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300220605
Giá từng phần lô 745,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,453
Temozolomid
Mã phần lô PP2300220606
Giá từng phần lô 320,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,250
Afatinib dimaleat
Mã phần lô PP2300220607
Giá từng phần lô 231,808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,085
Cetuximab
Mã phần lô PP2300220608
Giá từng phần lô 115,468,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,688
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300220609
Giá từng phần lô 114,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,280
Goserelin acetat
Mã phần lô PP2300220610
Giá từng phần lô 92,458,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,587
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300220611
Giá từng phần lô 17,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,490
Dutasterid
Mã phần lô PP2300220612
Giá từng phần lô 17,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,570
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300220613
Giá từng phần lô 455,960,715
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,559,608
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300220614
Giá từng phần lô 4,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,690
Amiodarone hydrochlorid
Mã phần lô PP2300220615
Giá từng phần lô 12,019,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,192
Amlodipin
Mã phần lô PP2300220616
Giá từng phần lô 28,382,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,824
Indapamid
Mã phần lô PP2300220617
Giá từng phần lô 2,938,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,385
Ivabradin
Mã phần lô PP2300220618
Giá từng phần lô 3,080,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,804
Alteplase
Mã phần lô PP2300220619
Giá từng phần lô 309,707,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,077
Dabigatran
Mã phần lô PP2300220620
Giá từng phần lô 9,116,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,164
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300220621
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300220622
Giá từng phần lô 57,387,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,876
Nimodipin
Mã phần lô PP2300220623
Giá từng phần lô 4,995,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,959
Omeprazol
Mã phần lô PP2300220624
Giá từng phần lô 26,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,500
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300220625
Giá từng phần lô 30,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,120
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300220626
Giá từng phần lô 44,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,120
Palonosetron hydroclorid
Mã phần lô PP2300220627
Giá từng phần lô 116,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,550
Octreotid
Mã phần lô PP2300220628
Giá từng phần lô 24,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,525
Trimebutin maleate
Mã phần lô PP2300220629
Giá từng phần lô 58,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,200
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300220630
Giá từng phần lô 25,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,580
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300220631
Giá từng phần lô 54,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,150
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300220632
Giá từng phần lô 2,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,340
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300220633
Giá từng phần lô 3,193,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,939
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300220634
Giá từng phần lô 4,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,320
Budesonid
Mã phần lô PP2300220635
Giá từng phần lô 10,896,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,969
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300220636
Giá từng phần lô 22,913,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,137
Acid amin*
Mã phần lô PP2300220637
Giá từng phần lô 23,326,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,264
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Mã phần lô PP2300220638
Giá từng phần lô 13,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->