Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386901-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Mắt Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300266767
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,057,899,520 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70.578.995,2 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300587495 - Lidocain hydroclodrid 667,200 6,672
2 PP2300587496 - Lidocain + prilocain 445,450 4,454
3 PP2300587497 - Rocuronium bromide 5,222,500 52,225
4 PP2300587498 - Rupatadine 1,950,000 19,500
5 PP2300587499 - Tobramycin 19,999,500 199,995
6 PP2300587500 - Tobramycin + dexamethason 307,450,000 3,074,500
7 PP2300587501 - Tobramycin + dexamethason 313,800,000 3,138,000
8 PP2300587502 - Levofloxacin hydrat 1,101,990,500 11,019,905
9 PP2300587503 - Levofloxacin hydrat 88,515,000 885,150
10 PP2300587504 - Moxifloxacin 593,993,400 5,939,934
11 PP2300587505 - Ofloxacin 298,120,000 2,981,200
12 PP2300587506 - Bimatoprost 226,871,100 2,268,711
13 PP2300587507 - Bimatoprost + timolol 230,391,000 2,303,910
14 PP2300587508 - Brimonidin tartrat + timolol 367,028,000 3,670,280
15 PP2300587509 - Brinzolamid 58,350,000 583,500
16 PP2300587510 - Bromfenac 25,600,000 256,000
17 PP2300587511 - Cyclosporin 3,581,200 35,812
18 PP2300587512 - Fluorometholon 60,144,000 601,440
19 PP2300587513 - Loteprednol etabonat 987,750,000 9,877,500
20 PP2300587514 - Natri diquafosol 259,350,000 2,593,500
21 PP2300587515 - Natri hyaluronat 124,316,000 1,243,160
22 PP2300587516 - Natri hyaluronat 1,386,000,000 13,860,000
23 PP2300587517 - Nepafenac 30,599,800 305,998
24 PP2300587518 - Olopatadin hydroclorid 19,665,000 196,650
25 PP2300587519 - Tafluprost 367,198,500 3,671,985
26 PP2300587520 - Travoprost 176,610,000 1,766,100
27 PP2300587521 - Salbutamol sulfat 2,291,370 22,913
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300587495
Giá từng phần lô 667,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,672
Lidocain + prilocain
Mã phần lô PP2300587496
Giá từng phần lô 445,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,454
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300587497
Giá từng phần lô 5,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,225
Rupatadine
Mã phần lô PP2300587498
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Tobramycin
Mã phần lô PP2300587499
Giá từng phần lô 19,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,995
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300587500
Giá từng phần lô 307,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,500
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300587501
Giá từng phần lô 313,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,138,000
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300587502
Giá từng phần lô 1,101,990,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,019,905
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300587503
Giá từng phần lô 88,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,150
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300587504
Giá từng phần lô 593,993,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,939,934
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300587505
Giá từng phần lô 298,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,981,200
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300587506
Giá từng phần lô 226,871,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,711
Bimatoprost + timolol
Mã phần lô PP2300587507
Giá từng phần lô 230,391,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,303,910
Brimonidin tartrat + timolol
Mã phần lô PP2300587508
Giá từng phần lô 367,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,280
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300587509
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Bromfenac
Mã phần lô PP2300587510
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Cyclosporin
Mã phần lô PP2300587511
Giá từng phần lô 3,581,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,812
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300587512
Giá từng phần lô 60,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,440
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300587513
Giá từng phần lô 987,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,877,500
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300587514
Giá từng phần lô 259,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,593,500
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300587515
Giá từng phần lô 124,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,160
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300587516
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Nepafenac
Mã phần lô PP2300587517
Giá từng phần lô 30,599,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,998
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300587518
Giá từng phần lô 19,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,650
Tafluprost
Mã phần lô PP2300587519
Giá từng phần lô 367,198,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,985
Travoprost
Mã phần lô PP2300587520
Giá từng phần lô 176,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,766,100
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300587521
Giá từng phần lô 2,291,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,913
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->