Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400323740-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2024 14:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400187001
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 18,384,557,010 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400219992 - BD.01 40,032,000 800,640
2 PP2400219993 - BD.02 97,372,800 1,947,456
3 PP2400219994 - BD.03 130,000,000 2,600,000
4 PP2400219995 - BD.04 39,060,000 781,200
5 PP2400219996 - BD.05 250,992,000 5,019,840
6 PP2400219997 - BD.06 1,334,400,000 26,688,000
7 PP2400219998 - BD.07 1,319,980,000 26,399,600
8 PP2400219999 - BD.08 486,860,000 9,737,200
9 PP2400220000 - BD.09 3,299,682,000 65,993,640
10 PP2400220001 - BD.10 1,118,500,000 22,370,000
11 PP2400220002 - BD.11 70,950,000 1,419,000
12 PP2400220003 - BD.12 128,414,850 2,568,297
13 PP2400220004 - BD.13 709,770,000 14,195,400
14 PP2400220005 - BD.14 174,317,400 3,486,348
15 PP2400220006 - BD.15 276,112,000 5,522,240
16 PP2400220007 - BD.16 74,970,000 1,499,400
17 PP2400220008 - BD.17 1,079,295,000 21,585,900
18 PP2400220009 - BD.18 835,230,000 16,704,600
19 PP2400220010 - BD.19 535,967,200 10,719,344
20 PP2400220011 - BD.20 169,623,300 3,392,466
21 PP2400220012 - BD.21 230,993,760 4,619,875
22 PP2400220013 - BD.22 203,130,000 4,062,600
23 PP2400220014 - BD.23 128,440,000 2,568,800
24 PP2400220015 - BD.24 371,649,600 7,432,992
25 PP2400220016 - BD.25 162,458,400 3,249,168
26 PP2400220017 - BD.26 231,420,000 4,628,400
27 PP2400220018 - BD.27 185,600,000 3,712,000
28 PP2400220019 - BD.28 411,879,000 8,237,580
29 PP2400220020 - BD.29 82,582,500 1,651,650
30 PP2400220021 - BD.30 460,680,000 9,213,600
31 PP2400220022 - BD.31 69,480,000 1,389,600
32 PP2400220023 - BD.32 107,668,000 2,153,360
33 PP2400220024 - BD.33 27,336,000 546,720
34 PP2400220025 - BD.34 562,400,000 11,248,000
35 PP2400220026 - BD.35 636,792,000 12,735,840
36 PP2400220027 - BD.36 200,000,000 4,000,000
37 PP2400220028 - BD.37 501,270,000 10,025,400
38 PP2400220029 - BD.38 420,056,000 8,401,120
39 PP2400220030 - BD.39 479,457,000 9,589,140
40 PP2400220031 - BD.40 404,434,000 8,088,680
41 PP2400220032 - BD.41 60,144,000 1,202,880
42 PP2400220033 - BD.42 13,140,000 262,800
43 PP2400220034 - BD.43 262,018,200 5,240,364
BD.01
Mã phần lô PP2400219992
Giá từng phần lô 40,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.02
Mã phần lô PP2400219993
Giá từng phần lô 97,372,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,456
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.03
Mã phần lô PP2400219994
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.04
Mã phần lô PP2400219995
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.05
Mã phần lô PP2400219996
Giá từng phần lô 250,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,019,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.06
Mã phần lô PP2400219997
Giá từng phần lô 1,334,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.07
Mã phần lô PP2400219998
Giá từng phần lô 1,319,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,399,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.08
Mã phần lô PP2400219999
Giá từng phần lô 486,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,737,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.09
Mã phần lô PP2400220000
Giá từng phần lô 3,299,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,993,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.10
Mã phần lô PP2400220001
Giá từng phần lô 1,118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.11
Mã phần lô PP2400220002
Giá từng phần lô 70,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.12
Mã phần lô PP2400220003
Giá từng phần lô 128,414,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,297
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.13
Mã phần lô PP2400220004
Giá từng phần lô 709,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,195,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.14
Mã phần lô PP2400220005
Giá từng phần lô 174,317,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,348
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.15
Mã phần lô PP2400220006
Giá từng phần lô 276,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,522,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.16
Mã phần lô PP2400220007
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.17
Mã phần lô PP2400220008
Giá từng phần lô 1,079,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,585,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.18
Mã phần lô PP2400220009
Giá từng phần lô 835,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,704,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.19
Mã phần lô PP2400220010
Giá từng phần lô 535,967,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,719,344
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.20
Mã phần lô PP2400220011
Giá từng phần lô 169,623,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392,466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.21
Mã phần lô PP2400220012
Giá từng phần lô 230,993,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,619,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.22
Mã phần lô PP2400220013
Giá từng phần lô 203,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,062,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.23
Mã phần lô PP2400220014
Giá từng phần lô 128,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.24
Mã phần lô PP2400220015
Giá từng phần lô 371,649,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,432,992
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.25
Mã phần lô PP2400220016
Giá từng phần lô 162,458,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,249,168
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.26
Mã phần lô PP2400220017
Giá từng phần lô 231,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,628,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.27
Mã phần lô PP2400220018
Giá từng phần lô 185,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.28
Mã phần lô PP2400220019
Giá từng phần lô 411,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,237,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.29
Mã phần lô PP2400220020
Giá từng phần lô 82,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.30
Mã phần lô PP2400220021
Giá từng phần lô 460,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.31
Mã phần lô PP2400220022
Giá từng phần lô 69,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.32
Mã phần lô PP2400220023
Giá từng phần lô 107,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,153,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.33
Mã phần lô PP2400220024
Giá từng phần lô 27,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.34
Mã phần lô PP2400220025
Giá từng phần lô 562,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.35
Mã phần lô PP2400220026
Giá từng phần lô 636,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,735,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.36
Mã phần lô PP2400220027
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.37
Mã phần lô PP2400220028
Giá từng phần lô 501,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,025,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.38
Mã phần lô PP2400220029
Giá từng phần lô 420,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,401,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.39
Mã phần lô PP2400220030
Giá từng phần lô 479,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,589,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.40
Mã phần lô PP2400220031
Giá từng phần lô 404,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,088,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.41
Mã phần lô PP2400220032
Giá từng phần lô 60,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.42
Mã phần lô PP2400220033
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BD.43
Mã phần lô PP2400220034
Giá từng phần lô 262,018,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,240,364
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->