Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc năm 2025 - 2026 (12 tháng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500564985-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 354
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc năm 2025 - 2026 (12 tháng)
Số hiệu KHLCNT PL2500303440
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 15,982,330,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500569547 - 11,816,800 16.838.940 8.271.760
2 PP2500569548 - 71,570,000 101.987.250 50.099.000
3 PP2500569549 - 156,675,000 223.261.875 109.672.500
4 PP2500569550 - 98,490,000 140.348.250 68.943.000
5 PP2500569551 - 136,080,000 193.914.000 95.256.000
6 PP2500569552 - 4,393,500 6.260.737,5 3.075.450
7 PP2500569553 - 16,344,000 23.290.200 11.440.800
8 PP2500569554 - 63,315,000 90.223.875 44.320.500
9 PP2500569555 - 217,875,000 310.471.875 152.512.500
10 PP2500569556 - 257,250,000 366.581.250 180.075.000
11 PP2500569557 - 283,500,000 403.987.500 198.450.000
12 PP2500569558 - 388,352,000 553.401.600 271.846.400
13 PP2500569559 - 764,514,000 1.089.432.450 535.159.800
14 PP2500569560 - 26,250,000 37.406.250 18.375.000
15 PP2500569561 - 110,250,000 157.106.250 77.175.000
16 PP2500569562 - 180,000,000 256.500.000 126.000.000
17 PP2500569563 - 8,975,400 12.789.945 6.282.780
18 PP2500569564 - 34,514,000 49.182.450 24.159.800
19 PP2500569565 - 220,500,000 314.212.500 154.350.000
20 PP2500569566 - 170,762,000 243.335.850 119.533.400
21 PP2500569567 - 352,348,500 502.096.612,5 246.643.950
22 PP2500569568 - 270,500,000 385.462.500 189.350.000
23 PP2500569569 - 81,150,000 115.638.750 56.805.000
24 PP2500569570 - 30,048,000 42.818.400 21.033.600
25 PP2500569571 - 314,700,000 448.447.500 220.290.000
26 PP2500569572 - 429,000,000 611.325.000 300.300.000
27 PP2500569573 - 125,565,000 178.930.125 87.895.500
28 PP2500569574 - 114,000,000 162.450.000 79.800.000
29 PP2500569575 - 170,172,000 242.495.100 119.120.400
30 PP2500569576 - 251,400,000 358.245.000 175.980.000
31 PP2500569577 - 61,608,000 87.791.400 43.125.600
32 PP2500569578 - 10,546,000 15.028.050 7.382.200
33 PP2500569579 - 104,140,000 148.399.500 72.898.000
34 PP2500569580 - 168,190,000 239.670.750 117.733.000
35 PP2500569581 - 54,444,000 77.582.700 38.110.800
36 PP2500569582 - 87,000,000 123.975.000 60.900.000
37 PP2500569583 - 174,000,000 247.950.000 121.800.000
38 PP2500569584 - 203,000,000 289.275.000 142.100.000
39 PP2500569585 - 52,805,000 75.247.125 36.963.500
40 PP2500569586 - 528,975,000 753.789.375 370.282.500
41 PP2500569587 - 120,388,000 171.552.900 84.271.600
42 PP2500569588 - 133,320,000 189.981.000 93.324.000
43 PP2500569589 - 17,370,000 24.752.250 12.159.000
44 PP2500569590 - 77,720,000 110.751.000 54.404.000
45 PP2500569591 - 239,800,000 341.715.000 167.860.000
46 PP2500569592 - 84,533,750 120.460.593,75 59.173.625
47 PP2500569593 - 87,180,000 124.231.500 61.026.000
48 PP2500569594 - 17,776,000 25.330.800 12.443.200
49 PP2500569595 - 95,000,000 135.375.000 66.500.000
50 PP2500569596 - 46,144,000 65.755.200 32.300.800
51 PP2500569597 - 536,400,000 764.370.000 375.480.000
52 PP2500569598 - 512,600,000 730.455.000 358.820.000
53 PP2500569599 - 1,350,000,000 1.923.750.000 945.000.000
54 PP2500569600 - 20,000,000 28.500.000 14.000.000
55 PP2500569601 - 1,028,580,000 1.465.726.500 720.006.000
56 PP2500569602 - 83,000,000 118.275.000 58.100.000
57 PP2500569603 - 95,950,000 136.728.750 67.165.000
58 PP2500569604 - 64,124,800 91.377.840 44.887.360
59 PP2500569605 - 802,032,000 1.142.895.600 561.422.400
60 PP2500569606 - 534,240,000 761.292.000 373.968.000
61 PP2500569607 - 239,700,000 341.572.500 167.790.000
62 PP2500569608 - 551,550,000 785.958.750 386.085.000
63 PP2500569609 - 68,860,000 98.125.500 48.202.000
64 PP2500569610 - 105,760,000 150.708.000 74.032.000
65 PP2500569611 - 5,835,050 8.314.946,25 4.084.535
66 PP2500569612 - 15,675,000 22.336.875 10.972.500
67 PP2500569613 - 15,300,000 21.802.500 10.710.000
68 PP2500569614 - 6,555,000 9.340.875 4.588.500
69 PP2500569615 - 12,615,050 17.976.446,25 8.830.535
70 PP2500569616 - 325,800,000 464.265.000 228.060.000
71 PP2500569617 - 523,950,000 746.628.750 366.765.000
72 PP2500569618 - 161,985,000 230.828.625 113.389.500
73 PP2500569619 - 225,000,000 320.625.000 157.500.000
74 PP2500569620 - 138,340,000 197.134.500 96.838.000
75 PP2500569621 - 43,400,000 61.845.000 30.380.000
76 PP2500569622 - 219,000,000 312.075.000 153.300.000
77 PP2500569623 - 152,758,000 217.680.150 106.930.600
78 PP2500569624 - 99,944,000 142.420.200 69.960.800
79 PP2500569625 - 23,326,400 33.240.120 16.328.480
80 PP2500569626 - 145,000,000 206.625.000 101.500.000
81 PP2500569627 - 8,800,000 12.540.000 6.160.000
82 PP2500569628 - 142,000,000 202.350.000 99.400.000
Mã phần lô PP2500569547
Giá từng phần lô 11,816,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.838.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.271.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569548
Giá từng phần lô 71,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.987.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569549
Giá từng phần lô 156,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.261.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569550
Giá từng phần lô 98,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.348.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569551
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569552
Giá từng phần lô 4,393,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.260.737,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.075.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569553
Giá từng phần lô 16,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.290.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.440.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569554
Giá từng phần lô 63,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.223.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.320.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569555
Giá từng phần lô 217,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.471.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569556
Giá từng phần lô 257,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.581.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569557
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569558
Giá từng phần lô 388,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.401.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.846.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569559
Giá từng phần lô 764,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.432.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.159.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569560
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569561
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.106.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569562
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569563
Giá từng phần lô 8,975,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.789.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.282.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569564
Giá từng phần lô 34,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.182.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.159.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569565
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569566
Giá từng phần lô 170,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.335.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.533.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569567
Giá từng phần lô 352,348,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.096.612,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.643.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569568
Giá từng phần lô 270,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569569
Giá từng phần lô 81,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.638.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569570
Giá từng phần lô 30,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.818.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569571
Giá từng phần lô 314,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.447.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569572
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569573
Giá từng phần lô 125,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.930.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.895.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569574
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569575
Giá từng phần lô 170,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.495.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.120.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569576
Giá từng phần lô 251,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569577
Giá từng phần lô 61,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.791.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.125.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569578
Giá từng phần lô 10,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.028.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569579
Giá từng phần lô 104,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.399.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569580
Giá từng phần lô 168,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.670.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569581
Giá từng phần lô 54,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.582.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.110.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569582
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569583
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569584
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569585
Giá từng phần lô 52,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.247.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.963.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569586
Giá từng phần lô 528,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.789.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569587
Giá từng phần lô 120,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.552.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.271.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569588
Giá từng phần lô 133,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.981.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569589
Giá từng phần lô 17,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.752.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569590
Giá từng phần lô 77,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569591
Giá từng phần lô 239,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569592
Giá từng phần lô 84,533,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.460.593,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.173.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569593
Giá từng phần lô 87,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.231.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569594
Giá từng phần lô 17,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.330.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569595
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569596
Giá từng phần lô 46,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.755.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.300.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569597
Giá từng phần lô 536,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569598
Giá từng phần lô 512,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569599
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.923.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569600
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569601
Giá từng phần lô 1,028,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.465.726.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569602
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569603
Giá từng phần lô 95,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.728.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569604
Giá từng phần lô 64,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.377.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.887.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569605
Giá từng phần lô 802,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.895.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.422.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569606
Giá từng phần lô 534,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569607
Giá từng phần lô 239,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.572.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569608
Giá từng phần lô 551,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.958.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569609
Giá từng phần lô 68,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.125.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569610
Giá từng phần lô 105,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569611
Giá từng phần lô 5,835,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.314.946,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.084.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569612
Giá từng phần lô 15,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.336.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569613
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.802.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569614
Giá từng phần lô 6,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.340.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.588.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569615
Giá từng phần lô 12,615,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.976.446,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.830.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569616
Giá từng phần lô 325,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569617
Giá từng phần lô 523,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.628.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569618
Giá từng phần lô 161,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.828.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.389.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569619
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569620
Giá từng phần lô 138,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.134.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569621
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569622
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569623
Giá từng phần lô 152,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.680.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.930.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569624
Giá từng phần lô 99,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.420.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.960.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569625
Giá từng phần lô 23,326,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.240.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.328.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569626
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569627
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569628
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->