Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền- mua sắm thuốc bổ sung cho Trung tâm Y tế huyện Hòa Vang năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400259530-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hòa Vang
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Hòa Vang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền- mua sắm thuốc bổ sung cho Trung tâm Y tế huyện Hòa Vang năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400152912
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 6,789,780,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 101.846.701 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400136539 - G2.1 841,500,000 12,622,500
2 PP2400136540 - G2.2 29,862,000 447,930
3 PP2400136541 - G2.3 890,000,000 13,350,000
4 PP2400136542 - G2.4 1,700,300,000 25,504,500
5 PP2400136543 - G2.5 500,000,000 7,500,000
6 PP2400136544 - G2.6 945,000,000 14,175,000
7 PP2400136545 - G2.7 138,000,000 2,070,000
8 PP2400136546 - G2.8 62,937,000 944,055
9 PP2400136547 - G2.9 259,900,000 3,898,500
10 PP2400136548 - G2.10 138,250,000 2,073,750
11 PP2400136549 - G2.11 67,830,000 1,017,450
12 PP2400136550 - G2.12 590,400,000 8,856,000
13 PP2400136551 - G2.13 106,250,000 1,593,750
14 PP2400136552 - G2.14 192,851,100 2,892,766
15 PP2400136553 - G2.15 326,700,000 4,900,500
G2.1
Mã phần lô PP2400136539
Giá từng phần lô 841,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.2
Mã phần lô PP2400136540
Giá từng phần lô 29,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.3
Mã phần lô PP2400136541
Giá từng phần lô 890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.4
Mã phần lô PP2400136542
Giá từng phần lô 1,700,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,504,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.5
Mã phần lô PP2400136543
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.6
Mã phần lô PP2400136544
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.7
Mã phần lô PP2400136545
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.8
Mã phần lô PP2400136546
Giá từng phần lô 62,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.9
Mã phần lô PP2400136547
Giá từng phần lô 259,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.10
Mã phần lô PP2400136548
Giá từng phần lô 138,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.11
Mã phần lô PP2400136549
Giá từng phần lô 67,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.12
Mã phần lô PP2400136550
Giá từng phần lô 590,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.13
Mã phần lô PP2400136551
Giá từng phần lô 106,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.14
Mã phần lô PP2400136552
Giá từng phần lô 192,851,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,892,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G2.15
Mã phần lô PP2400136553
Giá từng phần lô 326,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->