Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500140407-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hà Tĩnh
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hà Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500060620
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 118,460,750,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500156715 - 213,300,000 152.357.142,9 149.310.000 4,266,000
2 PP2500156716 - 206,250,000 147.321.428,6 144.375.000 4,125,000
3 PP2500156717 - 111,720,000 79.800.000 78.204.000 2,234,400
4 PP2500156718 - 1,648,000,000 1.177.142.857,1 1.153.600.000 32,960,000
5 PP2500156719 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000 1,120,000
6 PP2500156720 - 299,000,000 213.571.428,6 209.300.000 5,980,000
7 PP2500156721 - 130,000,000 92.857.142,9 91.000.000 2,600,000
8 PP2500156722 - 833,300,000 595.214.285,7 583.310.000 16,666,000
9 PP2500156723 - 1,143,000,000 816.428.571,4 800.100.000 22,860,000
10 PP2500156724 - 114,000,000 81.428.571,4 79.800.000 2,280,000
11 PP2500156725 - 340,300,000 243.071.428,6 238.210.000 6,806,000
12 PP2500156726 - 411,075,000 293.625.000 287.752.500 8,221,500
13 PP2500156727 - 672,000,000 480.000.000 470.400.000 13,440,000
14 PP2500156728 - 409,200,000 292.285.714,3 286.440.000 8,184,000
15 PP2500156729 - 99,960,000 71.400.000 69.972.000 1,999,200
16 PP2500156730 - 405,000,000 289.285.714,3 283.500.000 8,100,000
17 PP2500156731 - 738,000,000 527.142.857,1 516.600.000 14,760,000
18 PP2500156732 - 180,000,000 128.571.428,6 126.000.000 3,600,000
19 PP2500156733 - 840,100,000 600.071.428,6 588.070.000 16,802,000
20 PP2500156734 - 2,066,400,000 1.476.000.000 1.446.480.000 41,328,000
21 PP2500156735 - 986,328,000 704.520.000 690.429.600 19,726,560
22 PP2500156736 - 1,215,000,000 867.857.142,9 850.500.000 24,300,000
23 PP2500156737 - 1,500,720,000 1.071.942.857,1 1.050.504.000 30,014,400
24 PP2500156738 - 4,000,920,000 2.857.800.000 2.800.644.000 80,018,400
25 PP2500156739 - 3,139,500,000 2.242.500.000 2.197.650.000 62,790,000
26 PP2500156740 - 193,500,000 138.214.285,7 135.450.000 3,870,000
27 PP2500156741 - 1,150,500,000 821.785.714,3 805.350.000 23,010,000
28 PP2500156742 - 1,432,200,000 1.023.000.000 1.002.540.000 28,644,000
29 PP2500156743 - 156,000,000 111.428.571,4 109.200.000 3,120,000
30 PP2500156744 - 249,600,000 178.285.714,3 174.720.000 4,992,000
31 PP2500156745 - 431,750,000 308.392.857,1 302.225.000 8,635,000
32 PP2500156746 - 1,184,400,000 846.000.000 829.080.000 23,688,000
33 PP2500156747 - 159,500,000 113.928.571,4 111.650.000 3,190,000
34 PP2500156748 - 516,000,000 368.571.428,6 361.200.000 10,320,000
35 PP2500156749 - 4,566,660,000 3.261.900.000 3.196.662.000 91,333,200
36 PP2500156750 - 2,076,650,000 1.483.321.428,6 1.453.655.000 41,533,000
37 PP2500156751 - 278,300,000 198.785.714,3 194.810.000 5,566,000
38 PP2500156752 - 359,310,000 256.650.000 251.517.000 7,186,200
39 PP2500156753 - 479,650,000 342.607.142,9 335.755.000 9,593,000
40 PP2500156754 - 945,600,000 675.428.571,4 661.920.000 18,912,000
41 PP2500156755 - 1,980,000,000 1.414.285.714,3 1.386.000.000 39,600,000
42 PP2500156756 - 672,000,000 480.000.000 470.400.000 13,440,000
43 PP2500156757 - 812,000,000 580.000.000 568.400.000 16,240,000
44 PP2500156758 - 3,493,050,000 2.495.035.714,3 2.445.135.000 69,861,000
45 PP2500156759 - 1,823,280,000 1.302.342.857,1 1.276.296.000 36,465,600
46 PP2500156760 - 423,800,000 302.714.285,7 296.660.000 8,476,000
47 PP2500156761 - 3,035,550,000 2.168.250.000 2.124.885.000 60,711,000
48 PP2500156762 - 1,845,000,000 1.317.857.142,9 1.291.500.000 36,900,000
49 PP2500156763 - 869,232,000 620.880.000 608.462.400 17,384,640
50 PP2500156764 - 3,535,000,000 2.525.000.000 2.474.500.000 70,700,000
51 PP2500156765 - 1,360,100,000 971.500.000 952.070.000 27,202,000
52 PP2500156766 - 918,750,000 656.250.000 643.125.000 18,375,000
53 PP2500156767 - 400,000,000 285.714.285,7 280.000.000 8,000,000
54 PP2500156768 - 464,400,000 331.714.285,7 325.080.000 9,288,000
55 PP2500156769 - 468,120,000 334.371.428,6 327.684.000 9,362,400
56 PP2500156770 - 1,308,700,000 934.785.714,3 916.090.000 26,174,000
57 PP2500156771 - 79,350,000 56.678.571,4 55.545.000 1,587,000
58 PP2500156772 - 1,138,500,000 813.214.285,7 796.950.000 22,770,000
59 PP2500156773 - 249,200,000 178.000.000 174.440.000 4,984,000
60 PP2500156774 - 917,700,000 655.500.000 642.390.000 18,354,000
61 PP2500156775 - 4,721,500,000 3.372.500.000 3.305.050.000 94,430,000
62 PP2500156776 - 3,778,635,000 2.699.025.000 2.645.044.500 75,572,700
63 PP2500156777 - 184,500,000 131.785.714,3 129.150.000 3,690,000
64 PP2500156778 - 7,532,000,000 5.380.000.000 5.272.400.000 150,640,000
65 PP2500156779 - 1,413,750,000 1.009.821.428,6 989.625.000 28,275,000
66 PP2500156780 - 1,354,500,000 967.500.000 948.150.000 27,090,000
67 PP2500156781 - 913,500,000 652.500.000 639.450.000 18,270,000
68 PP2500156782 - 5,684,000,000 4.060.000.000 3.978.800.000 113,680,000
69 PP2500156783 - 900,000,000 642.857.142,9 630.000.000 18,000,000
70 PP2500156784 - 781,860,000 558.471.428,6 547.302.000 15,637,200
71 PP2500156785 - 522,225,000 373.017.857,1 365.557.500 10,444,500
72 PP2500156786 - 155,400,000 111.000.000 108.780.000 3,108,000
73 PP2500156787 - 855,000,000 610.714.285,7 598.500.000 17,100,000
74 PP2500156788 - 2,114,000,000 1.510.000.000 1.479.800.000 42,280,000
75 PP2500156789 - 440,000,000 314.285.714,3 308.000.000 8,800,000
76 PP2500156790 - 3,029,400,000 2.163.857.142,9 2.120.580.000 60,588,000
77 PP2500156791 - 453,600,000 324.000.000 317.520.000 9,072,000
78 PP2500156792 - 411,700,000 294.071.428,6 288.190.000 8,234,000
79 PP2500156793 - 66,000,000 47.142.857,1 46.200.000 1,320,000
80 PP2500156794 - 883,797,600 631.284.000 618.658.320 17,675,952
81 PP2500156795 - 1,352,000,000 965.714.285,7 946.400.000 27,040,000
82 PP2500156796 - 903,000,000 645.000.000 632.100.000 18,060,000
83 PP2500156797 - 792,000,000 565.714.285,7 554.400.000 15,840,000
84 PP2500156798 - 1,441,440,000 1.029.600.000 1.009.008.000 28,828,800
85 PP2500156799 - 492,288,000 351.634.285,7 344.601.600 9,845,760
86 PP2500156800 - 382,500,000 273.214.285,7 267.750.000 7,650,000
87 PP2500156801 - 3,853,200,000 2.752.285.714,3 2.697.240.000 77,064,000
88 PP2500156802 - 2,480,400,000 1.771.714.285,7 1.736.280.000 49,608,000
89 PP2500156803 - 917,930,000 655.664.285,7 642.551.000 18,358,600
90 PP2500156804 - 1,890,000,000 1.350.000.000 1.323.000.000 37,800,000
91 PP2500156805 - 714,000,000 510.000.000 499.800.000 14,280,000
92 PP2500156806 - 705,600,000 504.000.000 493.920.000 14,112,000
93 PP2500156807 - 444,150,000 317.250.000 310.905.000 8,883,000
94 PP2500156808 - 825,000,000 589.285.714,3 577.500.000 16,500,000
95 PP2500156809 - 773,300,000 552.357.142,9 541.310.000 15,466,000
96 PP2500156810 - 1,356,550,000 968.964.285,7 949.585.000 27,131,000
97 PP2500156811 - 1,209,600,000 864.000.000 846.720.000 24,192,000
Mã phần lô PP2500156715
Giá từng phần lô 213,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,266,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156716
Giá từng phần lô 206,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.321.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156717
Giá từng phần lô 111,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156718
Giá từng phần lô 1,648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.153.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,960,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156719
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156720
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156721
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156722
Giá từng phần lô 833,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,666,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156723
Giá từng phần lô 1,143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,860,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156724
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156725
Giá từng phần lô 340,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,806,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156726
Giá từng phần lô 411,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156727
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156728
Giá từng phần lô 409,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,184,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156729
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156730
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156731
Giá từng phần lô 738,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156732
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156733
Giá từng phần lô 840,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,802,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156734
Giá từng phần lô 2,066,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.476.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.446.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,328,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156735
Giá từng phần lô 986,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.429.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,726,560
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156736
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156737
Giá từng phần lô 1,500,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.942.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,014,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156738
Giá từng phần lô 4,000,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,018,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156739
Giá từng phần lô 3,139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.242.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.197.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,790,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156740
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156741
Giá từng phần lô 1,150,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,010,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156742
Giá từng phần lô 1,432,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.002.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,644,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156743
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156744
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156745
Giá từng phần lô 431,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.392.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,635,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156746
Giá từng phần lô 1,184,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,688,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156747
Giá từng phần lô 159,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156748
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156749
Giá từng phần lô 4,566,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.261.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.196.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,333,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156750
Giá từng phần lô 2,076,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.483.321.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.453.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,533,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156751
Giá từng phần lô 278,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,566,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156752
Giá từng phần lô 359,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.517.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,186,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156753
Giá từng phần lô 479,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,593,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156754
Giá từng phần lô 945,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,912,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156755
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156756
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156757
Giá từng phần lô 812,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,240,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156758
Giá từng phần lô 3,493,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.035.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.445.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,861,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156759
Giá từng phần lô 1,823,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.342.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.276.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,465,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156760
Giá từng phần lô 423,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,476,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156761
Giá từng phần lô 3,035,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.168.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.124.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,711,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156762
Giá từng phần lô 1,845,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.291.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156763
Giá từng phần lô 869,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.462.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,384,640
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156764
Giá từng phần lô 3,535,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.474.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,700,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156765
Giá từng phần lô 1,360,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,202,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156766
Giá từng phần lô 918,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156767
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156768
Giá từng phần lô 464,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,288,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156769
Giá từng phần lô 468,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.371.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,362,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156770
Giá từng phần lô 1,308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,174,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156771
Giá từng phần lô 79,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.678.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156772
Giá từng phần lô 1,138,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,770,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156773
Giá từng phần lô 249,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,984,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156774
Giá từng phần lô 917,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,354,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156775
Giá từng phần lô 4,721,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.372.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.305.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,430,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156776
Giá từng phần lô 3,778,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.699.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.645.044.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,572,700
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156777
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156778
Giá từng phần lô 7,532,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.272.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,640,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156779
Giá từng phần lô 1,413,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.821.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 989.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,275,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156780
Giá từng phần lô 1,354,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156781
Giá từng phần lô 913,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156782
Giá từng phần lô 5,684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.060.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.978.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,680,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156783
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156784
Giá từng phần lô 781,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.471.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,637,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156785
Giá từng phần lô 522,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.017.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.557.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,444,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156786
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156787
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156788
Giá từng phần lô 2,114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,280,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156789
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156790
Giá từng phần lô 3,029,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.163.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.120.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,588,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156791
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156792
Giá từng phần lô 411,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,234,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156793
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156794
Giá từng phần lô 883,797,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.658.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,675,952
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156795
Giá từng phần lô 1,352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 946.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,040,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156796
Giá từng phần lô 903,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156797
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156798
Giá từng phần lô 1,441,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,828,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156799
Giá từng phần lô 492,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.634.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.601.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,845,760
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156800
Giá từng phần lô 382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156801
Giá từng phần lô 3,853,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.752.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.697.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,064,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156802
Giá từng phần lô 2,480,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,608,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156803
Giá từng phần lô 917,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.664.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,358,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156804
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156805
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156806
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156807
Giá từng phần lô 444,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,883,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156808
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156809
Giá từng phần lô 773,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,466,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156810
Giá từng phần lô 1,356,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.964.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,131,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156811
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,192,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->