Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400521034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400281350 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hoà Bình, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 6,066,315,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400460519 - G2-01 | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 2 | PP2400460520 - G2-02 | 118,125,000 | 1,771,875 |
| 3 | PP2400460521 - G2-03 | 44,100,000 | 661,500 |
| 4 | PP2400460522 - G2-04 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 5 | PP2400460523 - G2-05 | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 6 | PP2400460524 - G2-06 | 103,950,000 | 1,559,250 |
| 7 | PP2400460525 - G2-07 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 8 | PP2400460526 - G2-08 | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 9 | PP2400460527 - G2-09 | 36,750,000 | 551,250 |
| 10 | PP2400460528 - G2-10 | 80,700,000 | 1,210,500 |
| 11 | PP2400460529 - G2-11 | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 12 | PP2400460530 - G2-12 | 35,000,000 | 525,000 |
| 13 | PP2400460531 - G2-13 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 14 | PP2400460532 - G2-14 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 15 | PP2400460533 - G2-15 | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 16 | PP2400460534 - G2-16 | 61,000,000 | 915,000 |
| 17 | PP2400460535 - G2-17 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 18 | PP2400460536 - G2-18 | 111,720,000 | 1,675,800 |
| 19 | PP2400460537 - G2-19 | 26,000,000 | 390,000 |
| 20 | PP2400460538 - G2-20 | 122,000,000 | 1,830,000 |
| 21 | PP2400460539 - G2-21 | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 22 | PP2400460540 - G2-22 | 278,000,000 | 4,170,000 |
| 23 | PP2400460541 - G2-23 | 99,500,000 | 1,492,500 |
| 24 | PP2400460542 - G2-24 | 119,200,000 | 1,788,000 |
| 25 | PP2400460543 - G2-25 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 26 | PP2400460544 - G2-26 | 38,000,000 | 570,000 |
| 27 | PP2400460545 - G2-27 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 28 | PP2400460546 - G2-28 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 29 | PP2400460547 - G2-29 | 139,000,000 | 2,085,000 |
| 30 | PP2400460548 - G2-30 | 205,450,000 | 3,081,750 |
| 31 | PP2400460549 - G2-31 | 118,500,000 | 1,777,500 |
| 32 | PP2400460550 - G2-32 | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 33 | PP2400460551 - G2-33 | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 34 | PP2400460552 - G2-34 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 35 | PP2400460553 - G2-35 | 49,500,000 | 742,500 |
| 36 | PP2400460554 - G2-36 | 54,600,000 | 819,000 |
| 37 | PP2400460555 - G2-37 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 38 | PP2400460556 - G2-38 | 87,600,000 | 1,314,000 |
| 39 | PP2400460557 - G2-39 | 242,800,000 | 3,642,000 |
| 40 | PP2400460558 - G2-40 | 118,800,000 | 1,782,000 |
| 41 | PP2400460559 - G2-41 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 42 | PP2400460560 - G2-42 | 145,800,000 | 2,187,000 |
| 43 | PP2400460561 - G2-43 | 100,500,000 | 1,507,500 |
| 44 | PP2400460562 - G2-44 | 52,920,000 | 793,800 |
| 45 | PP2400460563 - G2-45 | 145,320,000 | 2,179,800 |
| 46 | PP2400460564 - G2-46 | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 47 | PP2400460565 - G2-47 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 48 | PP2400460566 - G2-48 | 70,350,000 | 1,055,250 |
| 49 | PP2400460567 - G2-49 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 50 | PP2400460568 - G2-50 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 51 | PP2400460569 - G2-51 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 52 | PP2400460570 - G2-52 | 87,250,000 | 1,308,750 |
| 53 | PP2400460571 - G2-53 | 80,850,000 | 1,212,750 |
| 54 | PP2400460572 - G2-54 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 55 | PP2400460573 - G2-55 | 99,960,000 | 1,499,400 |
| 56 | PP2400460574 - G2-56 | 45,000,000 | 675,000 |
| 57 | PP2400460575 - G2-57 | 149,500,000 | 2,242,500 |
| 58 | PP2400460576 - G2-58 | 105,000,000 | 1,575,000 |
G2-01 |
|
| Mã phần lô | PP2400460519 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-02 |
|
| Mã phần lô | PP2400460520 |
| Giá từng phần lô | 118,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400460521 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-04 |
|
| Mã phần lô | PP2400460522 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-05 |
|
| Mã phần lô | PP2400460523 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-06 |
|
| Mã phần lô | PP2400460524 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-07 |
|
| Mã phần lô | PP2400460525 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-08 |
|
| Mã phần lô | PP2400460526 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-09 |
|
| Mã phần lô | PP2400460527 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-10 |
|
| Mã phần lô | PP2400460528 |
| Giá từng phần lô | 80,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-11 |
|
| Mã phần lô | PP2400460529 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-12 |
|
| Mã phần lô | PP2400460530 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-13 |
|
| Mã phần lô | PP2400460531 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-14 |
|
| Mã phần lô | PP2400460532 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-15 |
|
| Mã phần lô | PP2400460533 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-16 |
|
| Mã phần lô | PP2400460534 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-17 |
|
| Mã phần lô | PP2400460535 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-18 |
|
| Mã phần lô | PP2400460536 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-19 |
|
| Mã phần lô | PP2400460537 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-20 |
|
| Mã phần lô | PP2400460538 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-21 |
|
| Mã phần lô | PP2400460539 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-22 |
|
| Mã phần lô | PP2400460540 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-23 |
|
| Mã phần lô | PP2400460541 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400460542 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-25 |
|
| Mã phần lô | PP2400460543 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-26 |
|
| Mã phần lô | PP2400460544 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-27 |
|
| Mã phần lô | PP2400460545 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-28 |
|
| Mã phần lô | PP2400460546 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-29 |
|
| Mã phần lô | PP2400460547 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-30 |
|
| Mã phần lô | PP2400460548 |
| Giá từng phần lô | 205,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,081,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-31 |
|
| Mã phần lô | PP2400460549 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-32 |
|
| Mã phần lô | PP2400460550 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-33 |
|
| Mã phần lô | PP2400460551 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-34 |
|
| Mã phần lô | PP2400460552 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-35 |
|
| Mã phần lô | PP2400460553 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-36 |
|
| Mã phần lô | PP2400460554 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-37 |
|
| Mã phần lô | PP2400460555 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-38 |
|
| Mã phần lô | PP2400460556 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-39 |
|
| Mã phần lô | PP2400460557 |
| Giá từng phần lô | 242,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-40 |
|
| Mã phần lô | PP2400460558 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-41 |
|
| Mã phần lô | PP2400460559 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-42 |
|
| Mã phần lô | PP2400460560 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-43 |
|
| Mã phần lô | PP2400460561 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-44 |
|
| Mã phần lô | PP2400460562 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-45 |
|
| Mã phần lô | PP2400460563 |
| Giá từng phần lô | 145,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,179,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-46 |
|
| Mã phần lô | PP2400460564 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-47 |
|
| Mã phần lô | PP2400460565 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-48 |
|
| Mã phần lô | PP2400460566 |
| Giá từng phần lô | 70,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-49 |
|
| Mã phần lô | PP2400460567 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-50 |
|
| Mã phần lô | PP2400460568 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-51 |
|
| Mã phần lô | PP2400460569 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-52 |
|
| Mã phần lô | PP2400460570 |
| Giá từng phần lô | 87,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-53 |
|
| Mã phần lô | PP2400460571 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-54 |
|
| Mã phần lô | PP2400460572 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-55 |
|
| Mã phần lô | PP2400460573 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-56 |
|
| Mã phần lô | PP2400460574 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-57 |
|
| Mã phần lô | PP2400460575 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
G2-58 |
|
| Mã phần lô | PP2400460576 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi