Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc Generic: 246 mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300198178-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Chợ Rẫy
Chủ đầu tư Bệnh Viện Chợ Rẫy
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc Generic: 246 mục
Số hiệu KHLCNT PL2300133514
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 333,926,568,822 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.348.164.220,55 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300288691 - GE01.L2.23 14,389,704,000 359,742,600
2 PP2300288692 - GE02.L2.23 17,388,000 434,700
3 PP2300288693 - GE03.L2.23 73,210,800 1,830,270
4 PP2300288694 - GE04.L2.23 94,395,000 2,359,875
5 PP2300288695 - GE05.L2.23 2,163,840,000 54,096,000
6 PP2300288696 - GE06.L2.23 890,400,000 22,260,000
7 PP2300288697 - GE07.L2.23 396,000,000 9,900,000
8 PP2300288698 - GE08.L2.23 23,249,000,000 581,225,000
9 PP2300288699 - GE09.L2.23 34,098,000,000 852,450,000
10 PP2300288700 - GE10.L2.23 23,275,088,000 581,877,200
11 PP2300288701 - GE11.L2.23 3,147,549,440 78,688,736
12 PP2300288702 - GE12.L2.23 17,247,250 431,181
13 PP2300288703 - GE13.L2.23 108,864,000 2,721,600
14 PP2300288704 - GE14.L2.23 378,665,280 9,466,632
15 PP2300288705 - GE15.L2.23 18,049,280 451,232
16 PP2300288706 - GE16.L2.23 469,000,000 11,725,000
17 PP2300288707 - GE17.L2.23 66,060,000 1,651,500
18 PP2300288708 - GE18.L2.23 989,820,000 24,745,500
19 PP2300288709 - GE19.L2.23 3,830,000,000 95,750,000
20 PP2300288710 - GE20.L2.23 240,000,000 6,000,000
21 PP2300288711 - GE21.L2.23 190,680,000 4,767,000
22 PP2300288712 - GE22.L2.23 532,000,000 13,300,000
23 PP2300288713 - GE23.L2.23 1,173,690,000 29,342,250
24 PP2300288714 - GE24.L2.23 12,000,000 300,000
25 PP2300288715 - GE25.L2.23 94,240,000 2,356,000
26 PP2300288716 - GE26.L2.23 290,400,000 7,260,000
27 PP2300288717 - GE27.L2.23 202,466,400 5,061,660
28 PP2300288718 - GE28.L2.23 507,559,500 12,688,987
29 PP2300288719 - GE29.L2.23 2,111,225,480 52,780,637
30 PP2300288720 - GE30.L2.23 340,080,000 8,502,000
31 PP2300288721 - GE31.L2.23 45,257,520 1,131,438
32 PP2300288722 - GE32.L2.23 1,857,000,000 46,425,000
33 PP2300288723 - GE33.L2.23 2,873,000,000 71,825,000
34 PP2300288724 - GE34.L2.23 254,583,000 6,364,575
35 PP2300288725 - GE35.L2.23 394,494,240 9,862,356
36 PP2300288726 - GE36.L2.23 475,000,000 11,875,000
37 PP2300288727 - GE37.L2.23 782,361,600 19,559,040
38 PP2300288728 - GE38.L2.23 2,118,053,952 52,951,348
39 PP2300288729 - GE39.L2.23 178,500,000 4,462,500
40 PP2300288730 - GE40.L2.23 29,828,400 745,710
41 PP2300288731 - GE41.L2.23 22,400,000 560,000
42 PP2300288732 - GE42.L2.23 1,395,000,000 34,875,000
43 PP2300288733 - GE43.L2.23 5,652,699,360 141,317,484
44 PP2300288734 - GE44.L2.23 9,499,200 237,480
45 PP2300288735 - GE45.L2.23 9,492,000 237,300
46 PP2300288736 - GE46.L2.23 1,166,003,000 29,150,075
47 PP2300288737 - GE47.L2.23 275,539,110 6,888,477
48 PP2300288738 - GE48.L2.23 180,690,000 4,517,250
49 PP2300288739 - GE49.L2.23 472,500,000 11,812,500
50 PP2300288740 - GE50.L2.23 103,044,480 2,576,112
51 PP2300288741 - GE51.L2.23 119,302,560 2,982,564
52 PP2300288742 - GE52.L2.23 45,000,000 1,125,000
53 PP2300288743 - GE53.L2.23 2,948,940 73,723
54 PP2300288744 - GE54.L2.23 252,633,030 6,315,825
55 PP2300288745 - GE55.L2.23 1,535,031,000 38,375,775
56 PP2300288746 - GE56.L2.23 972,000,000 24,300,000
57 PP2300288747 - GE57.L2.23 36,882,000 922,050
58 PP2300288748 - GE58.L2.23 750,074,310 18,751,857
59 PP2300288749 - GE59.L2.23 423,360,000 10,584,000
60 PP2300288750 - GE60.L2.23 9,384,000 234,600
61 PP2300288751 - GE61.L2.23 25,605,090 640,127
62 PP2300288752 - GE62.L2.23 13,419,000 335,475
63 PP2300288753 - GE63.L2.23 764,360,000 19,109,000
64 PP2300288754 - GE64.L2.23 4,064,240,000 101,606,000
65 PP2300288755 - GE65.L2.23 1,815,450,000 45,386,250
66 PP2300288756 - GE66.L2.23 100,659,000 2,516,475
67 PP2300288757 - GE67.L2.23 60,000,000 1,500,000
68 PP2300288758 - GE68.L2.23 899,048,000 22,476,200
69 PP2300288759 - GE69.L2.23 788,652,500 19,716,312
70 PP2300288760 - GE70.L2.23 675,000,000 16,875,000
71 PP2300288761 - GE71.L2.23 1,914,698,520 47,867,463
72 PP2300288762 - GE72.L2.23 132,426,000 3,310,650
73 PP2300288763 - GE73.L2.23 115,640,000 2,891,000
74 PP2300288764 - GE74.L2.23 34,064,520 851,613
75 PP2300288765 - GE75.L2.23 46,320,000 1,158,000
76 PP2300288766 - GE76.L2.23 29,694,000 742,350
77 PP2300288767 - GE77.L2.23 4,456,146,000 111,403,650
78 PP2300288768 - GE78.L2.23 3,518,010,000 87,950,250
79 PP2300288769 - GE79.L2.23 297,260,000 7,431,500
80 PP2300288770 - GE80.L2.23 117,267,000 2,931,675
81 PP2300288771 - GE81.L2.23 207,084,000 5,177,100
82 PP2300288772 - GE82.L2.23 164,230,000 4,105,750
83 PP2300288773 - GE83.L2.23 78,400,000 1,960,000
84 PP2300288774 - GE84.L2.23 1,806,000 45,150
85 PP2300288775 - GE85.L2.23 46,986,030 1,174,650
86 PP2300288776 - GE86.L2.23 229,845,000 5,746,125
87 PP2300288777 - GE87.L2.23 124,000,000 3,100,000
88 PP2300288778 - GE88.L2.23 1,131,420,000 28,285,500
89 PP2300288779 - GE89.L2.23 112,000,000 2,800,000
90 PP2300288780 - GE90.L2.23 20,872,600 521,815
91 PP2300288781 - GE91.L2.23 3,634,872,000 90,871,800
92 PP2300288782 - GE92.L2.23 778,000,000 19,450,000
93 PP2300288783 - GE93.L2.23 511,500,000 12,787,500
94 PP2300288784 - GE94.L2.23 135,473,730 3,386,843
95 PP2300288785 - GE95.L2.23 586,740,000 14,668,500
96 PP2300288786 - GE96.L2.23 45,131,040 1,128,276
97 PP2300288787 - GE97.L2.23 168,000,000 4,200,000
98 PP2300288788 - GE98.L2.23 395,000,000 9,875,000
99 PP2300288789 - GE99.L2.23 56,400,000 1,410,000
100 PP2300288790 - GE100.L2.23 1,397,000,000 34,925,000
101 PP2300288791 - GE101.L2.23 117,280,800 2,932,020
102 PP2300288792 - GE102.L2.23 310,000,000 7,750,000
103 PP2300288793 - GE103.L2.23 1,000,000,000 25,000,000
104 PP2300288794 - GE104.L2.23 229,893,300 5,747,332
105 PP2300288795 - GE105.L2.23 62,744,000 1,568,600
106 PP2300288796 - GE106.L2.23 5,625,000 140,625
107 PP2300288797 - GE107.L2.23 324,120,000 8,103,000
108 PP2300288798 - GE108.L2.23 11,480,000,000 287,000,000
109 PP2300288799 - GE109.L2.23 9,993,500,000 249,837,500
110 PP2300288800 - GE110.L2.23 58,672,000 1,466,800
111 PP2300288801 - GE111.L2.23 3,481,850,000 87,046,250
112 PP2300288802 - GE112.L2.23 24,458,800 611,470
113 PP2300288803 - GE113.L2.23 32,116,000 802,900
114 PP2300288804 - GE114.L2.23 292,152,000 7,303,800
115 PP2300288805 - GE115.L2.23 14,360,400 359,010
116 PP2300288806 - GE116.L2.23 60,800,000 1,520,000
117 PP2300288807 - GE117.L2.23 1,978,200 49,455
118 PP2300288808 - GE118.L2.23 3,465,000 86,625
119 PP2300288809 - GE119.L2.23 521,550,000 13,038,750
120 PP2300288810 - GE120.L2.23 1,502,340,000 37,558,500
121 PP2300288811 - GE121.L2.23 348,574,730 8,714,368
122 PP2300288812 - GE122.L2.23 51,000,000 1,275,000
123 PP2300288813 - GE123.L2.23 25,232,000 630,800
124 PP2300288814 - GE124.L2.23 71,340,000 1,783,500
125 PP2300288815 - GE125.L2.23 77,280,000 1,932,000
126 PP2300288816 - GE126.L2.23 63,000,000 1,575,000
127 PP2300288817 - GE127.L2.23 143,838,760 3,595,969
128 PP2300288818 - GE128.L2.23 423,900,000 10,597,500
129 PP2300288819 - GE129.L2.23 346,164,000 8,654,100
130 PP2300288820 - GE130.L2.23 58,577,100 1,464,427
131 PP2300288821 - GE131.L2.23 21,065,400 526,635
132 PP2300288822 - GE132.L2.23 794,650,000 19,866,250
133 PP2300288823 - GE133.L2.23 650,100,000 16,252,500
134 PP2300288824 - GE134.L2.23 136,032,120 3,400,803
135 PP2300288825 - GE135.L2.23 323,473,920 8,086,848
136 PP2300288826 - GE136.L2.23 17,130,960 428,274
137 PP2300288827 - GE137.L2.23 331,506,000 8,287,650
138 PP2300288828 - GE138.L2.23 175,950,000 4,398,750
139 PP2300288829 - GE139.L2.23 10,977,600 274,440
140 PP2300288830 - GE140.L2.23 263,774,000 6,594,350
141 PP2300288831 - GE141.L2.23 331,800,000 8,295,000
142 PP2300288832 - GE142.L2.23 899,000,000 22,475,000
143 PP2300288833 - GE143.L2.23 540,000,000 13,500,000
144 PP2300288834 - GE144.L2.23 1,141,040,000 28,526,000
145 PP2300288835 - GE145.L2.23 423,434,000 10,585,850
146 PP2300288836 - GE146.L2.23 378,550,000 9,463,750
147 PP2300288837 - GE147.L2.23 50,820,000 1,270,500
148 PP2300288838 - GE148.L2.23 2,726,325,000 68,158,125
149 PP2300288839 - GE149.L2.23 13,000,000 325,000
150 PP2300288840 - GE150.L2.23 9,900,000 247,500
151 PP2300288841 - GE151.L2.23 320,266,800 8,006,670
152 PP2300288842 - GE152.L2.23 121,275,000 3,031,875
153 PP2300288843 - GE153.L2.23 150,400,000 3,760,000
154 PP2300288844 - GE154.L2.23 579,144,000 14,478,600
155 PP2300288845 - GE155.L2.23 942,310,320 23,557,758
156 PP2300288846 - GE156.L2.23 35,853,090 896,327
157 PP2300288847 - GE157.L2.23 34,020,000 850,500
158 PP2300288848 - GE158.L2.23 3,120,000,000 78,000,000
159 PP2300288849 - GE159.L2.23 93,970,800 2,349,270
160 PP2300288850 - GE160.L2.23 24,400,000 610,000
161 PP2300288851 - GE161.L2.23 292,710,600 7,317,765
162 PP2300288852 - GE162.L2.23 116,575,500 2,914,387
163 PP2300288853 - GE163.L2.23 58,752,000 1,468,800
164 PP2300288854 - GE164.L2.23 96,422,130 2,410,553
165 PP2300288855 - GE165.L2.23 39,600,000 990,000
166 PP2300288856 - GE166.L2.23 122,817,500 3,070,437
167 PP2300288857 - GE167.L2.23 872,030,000 21,800,750
168 PP2300288858 - GE168.L2.23 664,020,000 16,600,500
169 PP2300288859 - GE169.L2.23 229,417,500 5,735,437
170 PP2300288860 - GE170.L2.23 1,345,500,000 33,637,500
171 PP2300288861 - GE171.L2.23 219,800,000 5,495,000
172 PP2300288862 - GE172.L2.23 1,461,240,000 36,531,000
173 PP2300288863 - GE173.L2.23 243,012,000 6,075,300
174 PP2300288864 - GE174.L2.23 629,895,000 15,747,375
175 PP2300288865 - GE175.L2.23 30,918,037,500 772,950,937
176 PP2300288866 - GE176.L2.23 559,681,500 13,992,037
177 PP2300288867 - GE177.L2.23 14,623,300 365,582
178 PP2300288868 - GE178.L2.23 264,999,000 6,624,975
179 PP2300288869 - GE179.L2.23 473,175,990 11,829,399
180 PP2300288870 - GE180.L2.23 2,340,000,000 58,500,000
181 PP2300288871 - GE181.L2.23 294,145,700 7,353,642
182 PP2300288872 - GE182.L2.23 6,572,010,600 164,300,265
183 PP2300288873 - GE183.L2.23 10,744,000,000 268,600,000
184 PP2300288874 - GE184.L2.23 993,000 24,825
185 PP2300288875 - GE185.L2.23 58,500,000 1,462,500
186 PP2300288876 - GE186.L2.23 79,097,760 1,977,444
187 PP2300288877 - GE187.L2.23 10,584,000,000 264,600,000
188 PP2300288878 - GE188.L2.23 124,335,660 3,108,391
189 PP2300288879 - GE189.L2.23 79,768,500 1,994,212
190 PP2300288880 - GE190.L2.23 418,691,000 10,467,275
191 PP2300288881 - GE191.L2.23 155,513,600 3,887,840
192 PP2300288882 - GE192.L2.23 143,278,200 3,581,955
193 PP2300288883 - GE193.L2.23 6,110,000 152,750
194 PP2300288884 - GE194.L2.23 565,404,300 14,135,107
195 PP2300288885 - GE195.L2.23 364,864,500 9,121,612
196 PP2300288886 - GE196.L2.23 12,672,000 316,800
197 PP2300288887 - GE197.L2.23 1,170,960,000 29,274,000
198 PP2300288888 - GE198.L2.23 340,000,000 8,500,000
199 PP2300288889 - GE199.L2.23 857,450,000 21,436,250
200 PP2300288890 - GE200.L2.23 819,000,000 20,475,000
201 PP2300288891 - GE201.L2.23 3,255,000,000 81,375,000
202 PP2300288892 - GE202.L2.23 7,572,474,000 189,311,850
203 PP2300288893 - GE203.L2.23 7,403,000 185,075
204 PP2300288894 - GE204.L2.23 145,000,000 3,625,000
205 PP2300288895 - GE205.L2.23 2,343,600,000 58,590,000
206 PP2300288896 - GE206.L2.23 508,011,700 12,700,292
207 PP2300288897 - GE207.L2.23 580,584,800 14,514,620
208 PP2300288898 - GE208.L2.23 300,877,080 7,521,927
209 PP2300288899 - GE209.L2.23 398,895,000 9,972,375
210 PP2300288900 - GE210.L2.23 433,461,800 10,836,545
211 PP2300288901 - GE211.L2.23 216,804,000 5,420,100
212 PP2300288902 - GE212.L2.23 2,000,000 50,000
213 PP2300288903 - GE213.L2.23 299,397,000 7,484,925
214 PP2300288904 - GE214.L2.23 6,626,646,180 165,666,154
215 PP2300288905 - GE215.L2.23 954,859,710 23,871,492
216 PP2300288906 - GE216.L2.23 1,232,203,500 30,805,087
217 PP2300288907 - GE217.L2.23 1,545,936,000 38,648,400
218 PP2300288908 - GE218.L2.23 700,600,000 17,515,000
219 PP2300288909 - GE219.L2.23 1,960,000,000 49,000,000
220 PP2300288910 - GE220.L2.23 37,700,000 942,500
221 PP2300288911 - GE221.L2.23 76,496,000 1,912,400
222 PP2300288912 - GE222.L2.23 2,224,440,000 55,611,000
223 PP2300288913 - GE223.L2.23 8,800,000 220,000
224 PP2300288914 - GE224.L2.23 317,460,000 7,936,500
225 PP2300288915 - GE225.L2.23 674,428,650 16,860,716
226 PP2300288916 - GE226.L2.23 1,728,000,000 43,200,000
227 PP2300288917 - GE227.L2.23 6,475,200 161,880
228 PP2300288918 - GE228.L2.23 188,960,000 4,724,000
229 PP2300288919 - GE229.L2.23 459,900,000 11,497,500
230 PP2300288920 - GE230.L2.23 435,000,000 10,875,000
231 PP2300288921 - GE231.L2.23 282,380,000 7,059,500
232 PP2300288922 - GE232.L2.23 147,135,000 3,678,375
233 PP2300288923 - GE233.L2.23 93,988,800 2,349,720
234 PP2300288924 - GE234.L2.23 1,859,719,000 46,492,975
235 PP2300288925 - GE235.L2.23 26,400,000 660,000
236 PP2300288926 - GE236.L2.23 5,658,000 141,450
237 PP2300288927 - GE237.L2.23 1,022,866,080 25,571,652
238 PP2300288928 - GE238.L2.23 194,551,920 4,863,798
239 PP2300288929 - GE239.L2.23 1,659,000,000 41,475,000
240 PP2300288930 - GE240.L2.23 2,765,000,000 69,125,000
241 PP2300288931 - GE241.L2.23 244,800,000 6,120,000
242 PP2300288932 - GE242.L2.23 5,082,600 127,065
243 PP2300288933 - GE243.L2.23 187,849,200 4,696,230
244 PP2300288934 - GE244.L2.23 10,395,000 259,875
245 PP2300288935 - GE245.L2.23 686,000,000 17,150,000
246 PP2300288936 - GE246.L2.23 3,854,340,000 96,358,500
GE01.L2.23
Mã phần lô PP2300288691
Giá từng phần lô 14,389,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,742,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE02.L2.23
Mã phần lô PP2300288692
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE03.L2.23
Mã phần lô PP2300288693
Giá từng phần lô 73,210,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,270
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE04.L2.23
Mã phần lô PP2300288694
Giá từng phần lô 94,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE05.L2.23
Mã phần lô PP2300288695
Giá từng phần lô 2,163,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE06.L2.23
Mã phần lô PP2300288696
Giá từng phần lô 890,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE07.L2.23
Mã phần lô PP2300288697
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE08.L2.23
Mã phần lô PP2300288698
Giá từng phần lô 23,249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE09.L2.23
Mã phần lô PP2300288699
Giá từng phần lô 34,098,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE10.L2.23
Mã phần lô PP2300288700
Giá từng phần lô 23,275,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,877,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE11.L2.23
Mã phần lô PP2300288701
Giá từng phần lô 3,147,549,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,688,736
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE12.L2.23
Mã phần lô PP2300288702
Giá từng phần lô 17,247,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,181
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE13.L2.23
Mã phần lô PP2300288703
Giá từng phần lô 108,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE14.L2.23
Mã phần lô PP2300288704
Giá từng phần lô 378,665,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,466,632
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE15.L2.23
Mã phần lô PP2300288705
Giá từng phần lô 18,049,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,232
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE16.L2.23
Mã phần lô PP2300288706
Giá từng phần lô 469,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE17.L2.23
Mã phần lô PP2300288707
Giá từng phần lô 66,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE18.L2.23
Mã phần lô PP2300288708
Giá từng phần lô 989,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,745,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE19.L2.23
Mã phần lô PP2300288709
Giá từng phần lô 3,830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE20.L2.23
Mã phần lô PP2300288710
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE21.L2.23
Mã phần lô PP2300288711
Giá từng phần lô 190,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE22.L2.23
Mã phần lô PP2300288712
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE23.L2.23
Mã phần lô PP2300288713
Giá từng phần lô 1,173,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,342,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE24.L2.23
Mã phần lô PP2300288714
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE25.L2.23
Mã phần lô PP2300288715
Giá từng phần lô 94,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE26.L2.23
Mã phần lô PP2300288716
Giá từng phần lô 290,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE27.L2.23
Mã phần lô PP2300288717
Giá từng phần lô 202,466,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,061,660
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE28.L2.23
Mã phần lô PP2300288718
Giá từng phần lô 507,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,688,987
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE29.L2.23
Mã phần lô PP2300288719
Giá từng phần lô 2,111,225,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,780,637
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE30.L2.23
Mã phần lô PP2300288720
Giá từng phần lô 340,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE31.L2.23
Mã phần lô PP2300288721
Giá từng phần lô 45,257,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,438
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE32.L2.23
Mã phần lô PP2300288722
Giá từng phần lô 1,857,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE33.L2.23
Mã phần lô PP2300288723
Giá từng phần lô 2,873,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE34.L2.23
Mã phần lô PP2300288724
Giá từng phần lô 254,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,364,575
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE35.L2.23
Mã phần lô PP2300288725
Giá từng phần lô 394,494,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,862,356
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE36.L2.23
Mã phần lô PP2300288726
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE37.L2.23
Mã phần lô PP2300288727
Giá từng phần lô 782,361,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,559,040
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE38.L2.23
Mã phần lô PP2300288728
Giá từng phần lô 2,118,053,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,951,348
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE39.L2.23
Mã phần lô PP2300288729
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE40.L2.23
Mã phần lô PP2300288730
Giá từng phần lô 29,828,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,710
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE41.L2.23
Mã phần lô PP2300288731
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE42.L2.23
Mã phần lô PP2300288732
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE43.L2.23
Mã phần lô PP2300288733
Giá từng phần lô 5,652,699,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,317,484
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE44.L2.23
Mã phần lô PP2300288734
Giá từng phần lô 9,499,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,480
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE45.L2.23
Mã phần lô PP2300288735
Giá từng phần lô 9,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE46.L2.23
Mã phần lô PP2300288736
Giá từng phần lô 1,166,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,150,075
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE47.L2.23
Mã phần lô PP2300288737
Giá từng phần lô 275,539,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,888,477
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE48.L2.23
Mã phần lô PP2300288738
Giá từng phần lô 180,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,517,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE49.L2.23
Mã phần lô PP2300288739
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE50.L2.23
Mã phần lô PP2300288740
Giá từng phần lô 103,044,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,112
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE51.L2.23
Mã phần lô PP2300288741
Giá từng phần lô 119,302,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,564
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE52.L2.23
Mã phần lô PP2300288742
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE53.L2.23
Mã phần lô PP2300288743
Giá từng phần lô 2,948,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,723
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE54.L2.23
Mã phần lô PP2300288744
Giá từng phần lô 252,633,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,315,825
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE55.L2.23
Mã phần lô PP2300288745
Giá từng phần lô 1,535,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,375,775
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE56.L2.23
Mã phần lô PP2300288746
Giá từng phần lô 972,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE57.L2.23
Mã phần lô PP2300288747
Giá từng phần lô 36,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,050
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE58.L2.23
Mã phần lô PP2300288748
Giá từng phần lô 750,074,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,751,857
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE59.L2.23
Mã phần lô PP2300288749
Giá từng phần lô 423,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE60.L2.23
Mã phần lô PP2300288750
Giá từng phần lô 9,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE61.L2.23
Mã phần lô PP2300288751
Giá từng phần lô 25,605,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,127
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE62.L2.23
Mã phần lô PP2300288752
Giá từng phần lô 13,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,475
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE63.L2.23
Mã phần lô PP2300288753
Giá từng phần lô 764,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE64.L2.23
Mã phần lô PP2300288754
Giá từng phần lô 4,064,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE65.L2.23
Mã phần lô PP2300288755
Giá từng phần lô 1,815,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,386,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10
GE66.L2.23
Mã phần lô PP2300288756
Giá từng phần lô 100,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,516,475
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE67.L2.23
Mã phần lô PP2300288757
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE68.L2.23
Mã phần lô PP2300288758
Giá từng phần lô 899,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,476,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE69.L2.23
Mã phần lô PP2300288759
Giá từng phần lô 788,652,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,716,312
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE70.L2.23
Mã phần lô PP2300288760
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE71.L2.23
Mã phần lô PP2300288761
Giá từng phần lô 1,914,698,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,867,463
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE72.L2.23
Mã phần lô PP2300288762
Giá từng phần lô 132,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,310,650
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE73.L2.23
Mã phần lô PP2300288763
Giá từng phần lô 115,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE74.L2.23
Mã phần lô PP2300288764
Giá từng phần lô 34,064,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,613
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE75.L2.23
Mã phần lô PP2300288765
Giá từng phần lô 46,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE76.L2.23
Mã phần lô PP2300288766
Giá từng phần lô 29,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,350
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE77.L2.23
Mã phần lô PP2300288767
Giá từng phần lô 4,456,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,403,650
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE78.L2.23
Mã phần lô PP2300288768
Giá từng phần lô 3,518,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,950,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE79.L2.23
Mã phần lô PP2300288769
Giá từng phần lô 297,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,431,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE80.L2.23
Mã phần lô PP2300288770
Giá từng phần lô 117,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,931,675
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE81.L2.23
Mã phần lô PP2300288771
Giá từng phần lô 207,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,177,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE82.L2.23
Mã phần lô PP2300288772
Giá từng phần lô 164,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,105,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE83.L2.23
Mã phần lô PP2300288773
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE84.L2.23
Mã phần lô PP2300288774
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,150
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE85.L2.23
Mã phần lô PP2300288775
Giá từng phần lô 46,986,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,650
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE86.L2.23
Mã phần lô PP2300288776
Giá từng phần lô 229,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,746,125
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE87.L2.23
Mã phần lô PP2300288777
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE88.L2.23
Mã phần lô PP2300288778
Giá từng phần lô 1,131,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,285,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE89.L2.23
Mã phần lô PP2300288779
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE90.L2.23
Mã phần lô PP2300288780
Giá từng phần lô 20,872,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,815
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE91.L2.23
Mã phần lô PP2300288781
Giá từng phần lô 3,634,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,871,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE92.L2.23
Mã phần lô PP2300288782
Giá từng phần lô 778,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE93.L2.23
Mã phần lô PP2300288783
Giá từng phần lô 511,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,787,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE94.L2.23
Mã phần lô PP2300288784
Giá từng phần lô 135,473,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,843
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE95.L2.23
Mã phần lô PP2300288785
Giá từng phần lô 586,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,668,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE96.L2.23
Mã phần lô PP2300288786
Giá từng phần lô 45,131,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,276
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE97.L2.23
Mã phần lô PP2300288787
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE98.L2.23
Mã phần lô PP2300288788
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE99.L2.23
Mã phần lô PP2300288789
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE100.L2.23
Mã phần lô PP2300288790
Giá từng phần lô 1,397,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE101.L2.23
Mã phần lô PP2300288791
Giá từng phần lô 117,280,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,932,020
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE102.L2.23
Mã phần lô PP2300288792
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE103.L2.23
Mã phần lô PP2300288793
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE104.L2.23
Mã phần lô PP2300288794
Giá từng phần lô 229,893,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,747,332
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE105.L2.23
Mã phần lô PP2300288795
Giá từng phần lô 62,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE106.L2.23
Mã phần lô PP2300288796
Giá từng phần lô 5,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE107.L2.23
Mã phần lô PP2300288797
Giá từng phần lô 324,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE108.L2.23
Mã phần lô PP2300288798
Giá từng phần lô 11,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE109.L2.23
Mã phần lô PP2300288799
Giá từng phần lô 9,993,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE110.L2.23
Mã phần lô PP2300288800
Giá từng phần lô 58,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE111.L2.23
Mã phần lô PP2300288801
Giá từng phần lô 3,481,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,046,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE112.L2.23
Mã phần lô PP2300288802
Giá từng phần lô 24,458,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,470
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE113.L2.23
Mã phần lô PP2300288803
Giá từng phần lô 32,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE114.L2.23
Mã phần lô PP2300288804
Giá từng phần lô 292,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,303,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE115.L2.23
Mã phần lô PP2300288805
Giá từng phần lô 14,360,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,010
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE116.L2.23
Mã phần lô PP2300288806
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE117.L2.23
Mã phần lô PP2300288807
Giá từng phần lô 1,978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,455
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE118.L2.23
Mã phần lô PP2300288808
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE119.L2.23
Mã phần lô PP2300288809
Giá từng phần lô 521,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,038,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE120.L2.23
Mã phần lô PP2300288810
Giá từng phần lô 1,502,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,558,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE121.L2.23
Mã phần lô PP2300288811
Giá từng phần lô 348,574,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,714,368
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE122.L2.23
Mã phần lô PP2300288812
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE123.L2.23
Mã phần lô PP2300288813
Giá từng phần lô 25,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE124.L2.23
Mã phần lô PP2300288814
Giá từng phần lô 71,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE125.L2.23
Mã phần lô PP2300288815
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE126.L2.23
Mã phần lô PP2300288816
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE127.L2.23
Mã phần lô PP2300288817
Giá từng phần lô 143,838,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,969
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE128.L2.23
Mã phần lô PP2300288818
Giá từng phần lô 423,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE129.L2.23
Mã phần lô PP2300288819
Giá từng phần lô 346,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,654,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE130.L2.23
Mã phần lô PP2300288820
Giá từng phần lô 58,577,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,427
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE131.L2.23
Mã phần lô PP2300288821
Giá từng phần lô 21,065,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,635
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE132.L2.23
Mã phần lô PP2300288822
Giá từng phần lô 794,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,866,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE133.L2.23
Mã phần lô PP2300288823
Giá từng phần lô 650,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE134.L2.23
Mã phần lô PP2300288824
Giá từng phần lô 136,032,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,803
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE135.L2.23
Mã phần lô PP2300288825
Giá từng phần lô 323,473,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,086,848
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE136.L2.23
Mã phần lô PP2300288826
Giá từng phần lô 17,130,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,274
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE137.L2.23
Mã phần lô PP2300288827
Giá từng phần lô 331,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,287,650
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE138.L2.23
Mã phần lô PP2300288828
Giá từng phần lô 175,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,398,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE139.L2.23
Mã phần lô PP2300288829
Giá từng phần lô 10,977,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,440
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE140.L2.23
Mã phần lô PP2300288830
Giá từng phần lô 263,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,594,350
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE141.L2.23
Mã phần lô PP2300288831
Giá từng phần lô 331,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE142.L2.23
Mã phần lô PP2300288832
Giá từng phần lô 899,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE143.L2.23
Mã phần lô PP2300288833
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE144.L2.23
Mã phần lô PP2300288834
Giá từng phần lô 1,141,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE145.L2.23
Mã phần lô PP2300288835
Giá từng phần lô 423,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,585,850
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE146.L2.23
Mã phần lô PP2300288836
Giá từng phần lô 378,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,463,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE147.L2.23
Mã phần lô PP2300288837
Giá từng phần lô 50,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE148.L2.23
Mã phần lô PP2300288838
Giá từng phần lô 2,726,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,158,125
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE149.L2.23
Mã phần lô PP2300288839
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE150.L2.23
Mã phần lô PP2300288840
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE151.L2.23
Mã phần lô PP2300288841
Giá từng phần lô 320,266,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,006,670
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE152.L2.23
Mã phần lô PP2300288842
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,031,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE153.L2.23
Mã phần lô PP2300288843
Giá từng phần lô 150,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE154.L2.23
Mã phần lô PP2300288844
Giá từng phần lô 579,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,478,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE155.L2.23
Mã phần lô PP2300288845
Giá từng phần lô 942,310,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,557,758
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE156.L2.23
Mã phần lô PP2300288846
Giá từng phần lô 35,853,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,327
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE157.L2.23
Mã phần lô PP2300288847
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE158.L2.23
Mã phần lô PP2300288848
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE159.L2.23
Mã phần lô PP2300288849
Giá từng phần lô 93,970,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,270
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE160.L2.23
Mã phần lô PP2300288850
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE161.L2.23
Mã phần lô PP2300288851
Giá từng phần lô 292,710,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,317,765
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE162.L2.23
Mã phần lô PP2300288852
Giá từng phần lô 116,575,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,914,387
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE163.L2.23
Mã phần lô PP2300288853
Giá từng phần lô 58,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE164.L2.23
Mã phần lô PP2300288854
Giá từng phần lô 96,422,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,553
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE165.L2.23
Mã phần lô PP2300288855
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE166.L2.23
Mã phần lô PP2300288856
Giá từng phần lô 122,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,070,437
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE167.L2.23
Mã phần lô PP2300288857
Giá từng phần lô 872,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE168.L2.23
Mã phần lô PP2300288858
Giá từng phần lô 664,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE169.L2.23
Mã phần lô PP2300288859
Giá từng phần lô 229,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,735,437
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE170.L2.23
Mã phần lô PP2300288860
Giá từng phần lô 1,345,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE171.L2.23
Mã phần lô PP2300288861
Giá từng phần lô 219,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE172.L2.23
Mã phần lô PP2300288862
Giá từng phần lô 1,461,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE173.L2.23
Mã phần lô PP2300288863
Giá từng phần lô 243,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE174.L2.23
Mã phần lô PP2300288864
Giá từng phần lô 629,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,747,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE175.L2.23
Mã phần lô PP2300288865
Giá từng phần lô 30,918,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,950,937
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE176.L2.23
Mã phần lô PP2300288866
Giá từng phần lô 559,681,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,992,037
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE177.L2.23
Mã phần lô PP2300288867
Giá từng phần lô 14,623,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,582
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE178.L2.23
Mã phần lô PP2300288868
Giá từng phần lô 264,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,624,975
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE179.L2.23
Mã phần lô PP2300288869
Giá từng phần lô 473,175,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,829,399
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE180.L2.23
Mã phần lô PP2300288870
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE181.L2.23
Mã phần lô PP2300288871
Giá từng phần lô 294,145,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,353,642
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE182.L2.23
Mã phần lô PP2300288872
Giá từng phần lô 6,572,010,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,300,265
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE183.L2.23
Mã phần lô PP2300288873
Giá từng phần lô 10,744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE184.L2.23
Mã phần lô PP2300288874
Giá từng phần lô 993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,825
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE185.L2.23
Mã phần lô PP2300288875
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE186.L2.23
Mã phần lô PP2300288876
Giá từng phần lô 79,097,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,444
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE187.L2.23
Mã phần lô PP2300288877
Giá từng phần lô 10,584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE188.L2.23
Mã phần lô PP2300288878
Giá từng phần lô 124,335,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,391
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE189.L2.23
Mã phần lô PP2300288879
Giá từng phần lô 79,768,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,212
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE190.L2.23
Mã phần lô PP2300288880
Giá từng phần lô 418,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,467,275
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE191.L2.23
Mã phần lô PP2300288881
Giá từng phần lô 155,513,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,887,840
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE192.L2.23
Mã phần lô PP2300288882
Giá từng phần lô 143,278,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,581,955
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE193.L2.23
Mã phần lô PP2300288883
Giá từng phần lô 6,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE194.L2.23
Mã phần lô PP2300288884
Giá từng phần lô 565,404,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,135,107
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE195.L2.23
Mã phần lô PP2300288885
Giá từng phần lô 364,864,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,121,612
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE196.L2.23
Mã phần lô PP2300288886
Giá từng phần lô 12,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE197.L2.23
Mã phần lô PP2300288887
Giá từng phần lô 1,170,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE198.L2.23
Mã phần lô PP2300288888
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE199.L2.23
Mã phần lô PP2300288889
Giá từng phần lô 857,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,436,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE200.L2.23
Mã phần lô PP2300288890
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE201.L2.23
Mã phần lô PP2300288891
Giá từng phần lô 3,255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE202.L2.23
Mã phần lô PP2300288892
Giá từng phần lô 7,572,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,311,850
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE203.L2.23
Mã phần lô PP2300288893
Giá từng phần lô 7,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,075
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE204.L2.23
Mã phần lô PP2300288894
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE205.L2.23
Mã phần lô PP2300288895
Giá từng phần lô 2,343,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE206.L2.23
Mã phần lô PP2300288896
Giá từng phần lô 508,011,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,700,292
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE207.L2.23
Mã phần lô PP2300288897
Giá từng phần lô 580,584,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,514,620
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE208.L2.23
Mã phần lô PP2300288898
Giá từng phần lô 300,877,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,521,927
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE209.L2.23
Mã phần lô PP2300288899
Giá từng phần lô 398,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,972,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE210.L2.23
Mã phần lô PP2300288900
Giá từng phần lô 433,461,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,836,545
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE211.L2.23
Mã phần lô PP2300288901
Giá từng phần lô 216,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,420,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE212.L2.23
Mã phần lô PP2300288902
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE213.L2.23
Mã phần lô PP2300288903
Giá từng phần lô 299,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,484,925
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE214.L2.23
Mã phần lô PP2300288904
Giá từng phần lô 6,626,646,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,666,154
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE215.L2.23
Mã phần lô PP2300288905
Giá từng phần lô 954,859,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,871,492
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE216.L2.23
Mã phần lô PP2300288906
Giá từng phần lô 1,232,203,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,805,087
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE217.L2.23
Mã phần lô PP2300288907
Giá từng phần lô 1,545,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,648,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE218.L2.23
Mã phần lô PP2300288908
Giá từng phần lô 700,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE219.L2.23
Mã phần lô PP2300288909
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE220.L2.23
Mã phần lô PP2300288910
Giá từng phần lô 37,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE221.L2.23
Mã phần lô PP2300288911
Giá từng phần lô 76,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE222.L2.23
Mã phần lô PP2300288912
Giá từng phần lô 2,224,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE223.L2.23
Mã phần lô PP2300288913
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE224.L2.23
Mã phần lô PP2300288914
Giá từng phần lô 317,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,936,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE225.L2.23
Mã phần lô PP2300288915
Giá từng phần lô 674,428,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,860,716
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE226.L2.23
Mã phần lô PP2300288916
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE227.L2.23
Mã phần lô PP2300288917
Giá từng phần lô 6,475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,880
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE228.L2.23
Mã phần lô PP2300288918
Giá từng phần lô 188,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE229.L2.23
Mã phần lô PP2300288919
Giá từng phần lô 459,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE230.L2.23
Mã phần lô PP2300288920
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE231.L2.23
Mã phần lô PP2300288921
Giá từng phần lô 282,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,059,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE232.L2.23
Mã phần lô PP2300288922
Giá từng phần lô 147,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,678,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE233.L2.23
Mã phần lô PP2300288923
Giá từng phần lô 93,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,720
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE234.L2.23
Mã phần lô PP2300288924
Giá từng phần lô 1,859,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,492,975
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE235.L2.23
Mã phần lô PP2300288925
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE236.L2.23
Mã phần lô PP2300288926
Giá từng phần lô 5,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,450
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE237.L2.23
Mã phần lô PP2300288927
Giá từng phần lô 1,022,866,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,571,652
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE238.L2.23
Mã phần lô PP2300288928
Giá từng phần lô 194,551,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,863,798
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE239.L2.23
Mã phần lô PP2300288929
Giá từng phần lô 1,659,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE240.L2.23
Mã phần lô PP2300288930
Giá từng phần lô 2,765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng:
GE241.L2.23
Mã phần lô PP2300288931
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE242.L2.23
Mã phần lô PP2300288932
Giá từng phần lô 5,082,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,065
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE243.L2.23
Mã phần lô PP2300288933
Giá từng phần lô 187,849,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,696,230
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE244.L2.23
Mã phần lô PP2300288934
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE245.L2.23
Mã phần lô PP2300288935
Giá từng phần lô 686,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
GE246.L2.23
Mã phần lô PP2300288936
Giá từng phần lô 3,854,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,358,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi cókết quả lựachọn nhà thầu.Trong vòng 72giờ kể từ khitiếp nhận đơnđặt hàng (thờigian thực hiệnhợp đồng: 10tháng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->