Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc generic: 66 mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600032289-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Chợ Rẫy
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc generic: 66 mục
Số hiệu KHLCNT PL2600017403
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 103,380,683,601 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600034144 - Arsenic trioxid - 64,800,000
2 PP2600034145 - Aztreonam - 159,930,000
3 PP2600034146 - Aztreonam - 151,124,400
4 PP2600034147 - Camphor+Malva purpurea+Xanh methylen - 490,873
5 PP2600034148 - Ceftaroline fosamil - 21,456,000
6 PP2600034149 - Cyclophosphamid - 465,000
7 PP2600034150 - Denosumab - 14,526,519
8 PP2600034151 - Diazepam - 161,999
9 PP2600034152 - Diazepam - 24,998
10 PP2600034153 - Eperison - 5,124,000
11 PP2600034154 - Eperison - 839,502
12 PP2600034155 - Eperison - 770,724
13 PP2600034156 - Etifoxin - 5,576,670
14 PP2600034157 - Etifoxin - 757,523
15 PP2600034158 - Etoposid - 3,150,000
16 PP2600034159 - Etoposid - 6,058,238
17 PP2600034160 - Fosfomycin - 5,323,800
18 PP2600034161 - Fosfomycin - 1,644,654
19 PP2600034162 - Idarucizumab - 2,265,468
20 PP2600034163 - Isavuconazol - 39,973,500
21 PP2600034164 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) - 247,830
22 PP2600034165 - Linezolid - 31,713,090
23 PP2600034166 - Linezolid - 42,385,782
24 PP2600034167 - Mannitol - 6,259,050
25 PP2600034168 - Mesna - 7,141,302
26 PP2600034169 - Misoprostol - 4,080
27 PP2600034170 - Natri bicarbonat - 2,353,920
28 PP2600034171 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid L-malic - 48,275,955
29 PP2600034172 - Natri Iodua (I131) - 66,000,000
30 PP2600034173 - Natri Iodua (I131) - 74,250,000
31 PP2600034174 - Nimodipin - 418,950
32 PP2600034175 - Nimodipin - 538,650
33 PP2600034176 - Palbociclib - 3,315,000
34 PP2600034177 - Palbociclib - 3,101,175
35 PP2600034178 - Palbociclib - 2,235,000
36 PP2600034179 - Palbociclib - 3,569,250
37 PP2600034180 - Palbociclib - 3,386,625
38 PP2600034181 - Palbociclib - 2,910,000
39 PP2600034182 - Paracetamol - 61,309,248
40 PP2600034183 - Pethidin - 957,712
41 PP2600034184 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu - 264,600,000
42 PP2600034185 - Rifaximin - 12,628,350
43 PP2600034186 - Rifaximin - 2,783,700
44 PP2600034187 - Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic - 7,824,960
45 PP2600034188 - Sắt fumarat + Acid folic - 1,823,850
46 PP2600034189 - Sắt fumarat + Acid folic - 548,100
47 PP2600034190 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose - 12,000,000
48 PP2600034191 - Sắt sulfat + acid folic - 39,502,182
49 PP2600034192 - Sắt sulfat + acid folic - 10,683,750
50 PP2600034193 - Sắt sulfat + acid folic - 444,925
51 PP2600034194 - Sorafenib - 4,836,150
52 PP2600034195 - Sorafenib - 21,517,500
53 PP2600034196 - Sorafenib - 18,102,000
54 PP2600034197 - Sorafenib - 2,100,000
55 PP2600034198 - Tetracyclin - 144,150
56 PP2600034199 - Tigecyclin - 70,046,349
57 PP2600034200 - Tigecyclin - 76,507,200
58 PP2600034201 - Tramadol - 13,307,364
59 PP2600034202 - Tramadol - 5,066,523
60 PP2600034203 - Tramadol - 20,979,000
61 PP2600034204 - Trihexyphenidyl - 24,499
62 PP2600034205 - Vancomycin - 28,255,614
63 PP2600034206 - Vancomycin - 53,114,151
64 PP2600034207 - Vancomycin - 38,622,580
65 PP2600034208 - Vitamin E - 252,525
66 PP2600034209 - Vitamin E - 158,355
Arsenic trioxid
Mã phần lô PP2600034144
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800,000
Aztreonam
Mã phần lô PP2600034145
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,930,000
Aztreonam
Mã phần lô PP2600034146
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,124,400
Camphor+Malva purpurea+Xanh methylen
Mã phần lô PP2600034147
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,873
Ceftaroline fosamil
Mã phần lô PP2600034148
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,456,000
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2600034149
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Denosumab
Mã phần lô PP2600034150
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,526,519
Diazepam
Mã phần lô PP2600034151
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,999
Diazepam
Mã phần lô PP2600034152
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,998
Eperison
Mã phần lô PP2600034153
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124,000
Eperison
Mã phần lô PP2600034154
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,502
Eperison
Mã phần lô PP2600034155
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,724
Etifoxin
Mã phần lô PP2600034156
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,576,670
Etifoxin
Mã phần lô PP2600034157
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,523
Etoposid
Mã phần lô PP2600034158
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Etoposid
Mã phần lô PP2600034159
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,058,238
Fosfomycin
Mã phần lô PP2600034160
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,323,800
Fosfomycin
Mã phần lô PP2600034161
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,654
Idarucizumab
Mã phần lô PP2600034162
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,468
Isavuconazol
Mã phần lô PP2600034163
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,973,500
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
Mã phần lô PP2600034164
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,830
Linezolid
Mã phần lô PP2600034165
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,713,090
Linezolid
Mã phần lô PP2600034166
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,385,782
Mannitol
Mã phần lô PP2600034167
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,259,050
Mesna
Mã phần lô PP2600034168
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,141,302
Misoprostol
Mã phần lô PP2600034169
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080
Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2600034170
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,920
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid L-malic
Mã phần lô PP2600034171
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,275,955
Natri Iodua (I131)
Mã phần lô PP2600034172
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Natri Iodua (I131)
Mã phần lô PP2600034173
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250,000
Nimodipin
Mã phần lô PP2600034174
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Nimodipin
Mã phần lô PP2600034175
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Palbociclib
Mã phần lô PP2600034176
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Palbociclib
Mã phần lô PP2600034177
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,101,175
Palbociclib
Mã phần lô PP2600034178
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Palbociclib
Mã phần lô PP2600034179
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,569,250
Palbociclib
Mã phần lô PP2600034180
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,625
Palbociclib
Mã phần lô PP2600034181
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Paracetamol
Mã phần lô PP2600034182
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,309,248
Pethidin
Mã phần lô PP2600034183
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,712
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu
Mã phần lô PP2600034184
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600,000
Rifaximin
Mã phần lô PP2600034185
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,628,350
Rifaximin
Mã phần lô PP2600034186
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,783,700
Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic
Mã phần lô PP2600034187
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,824,960
Sắt fumarat + Acid folic
Mã phần lô PP2600034188
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,850
Sắt fumarat + Acid folic
Mã phần lô PP2600034189
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2600034190
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2600034191
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,502,182
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2600034192
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,683,750
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2600034193
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,925
Sorafenib
Mã phần lô PP2600034194
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,836,150
Sorafenib
Mã phần lô PP2600034195
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,517,500
Sorafenib
Mã phần lô PP2600034196
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,102,000
Sorafenib
Mã phần lô PP2600034197
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Tetracyclin
Mã phần lô PP2600034198
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,150
Tigecyclin
Mã phần lô PP2600034199
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,046,349
Tigecyclin
Mã phần lô PP2600034200
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,507,200
Tramadol
Mã phần lô PP2600034201
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,307,364
Tramadol
Mã phần lô PP2600034202
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,066,523
Tramadol
Mã phần lô PP2600034203
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,979,000
Trihexyphenidyl
Mã phần lô PP2600034204
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,499
Vancomycin
Mã phần lô PP2600034205
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,255,614
Vancomycin
Mã phần lô PP2600034206
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,114,151
Vancomycin
Mã phần lô PP2600034207
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,622,580
Vitamin E
Mã phần lô PP2600034208
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,525
Vitamin E
Mã phần lô PP2600034209
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,355
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->