Gói thầu: Gói số 02: gói thầu Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500259802-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2025 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện đa khoa Cà Mau
Chủ đầu tư Bệnh Viện đa khoa Cà Mau
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500130295
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 7,561,173,660 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500254340 - 4,322,160 6.174.514 3.025.512 60,510
2 PP2500254341 - 68,208,000 97.440.000 47.745.600 954,912
3 PP2500254342 - 30,909,600 44.156.571 21.636.720 432,734
4 PP2500254343 - 179,532,000 256.474.286 125.672.400 2,513,448
5 PP2500254344 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 264,600
6 PP2500254345 - 4,080,000 5.828.571 2.856.000 57,120
7 PP2500254346 - 166,032,000 237.188.571 116.222.400 2,324,448
8 PP2500254347 - 84,445,000 120.635.714 59.111.500 1,182,230
9 PP2500254348 - 131,400,000 187.714.286 91.980.000 1,839,600
10 PP2500254349 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 1,117,200
11 PP2500254350 - 494,000,000 705.714.286 345.800.000 6,916,000
12 PP2500254351 - 601,524,000 859.320.000 421.066.800 8,421,336
13 PP2500254352 - 434,000,000 620.000.000 303.800.000 6,076,000
14 PP2500254353 - 77,400,000 110.571.429 54.180.000 1,083,600
15 PP2500254354 - 110,400,000 157.714.286 77.280.000 1,545,600
16 PP2500254355 - 63,052,800 90.075.429 44.136.960 882,739
17 PP2500254356 - 56,830,000 81.185.714 39.781.000 795,620
18 PP2500254357 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,120,000
19 PP2500254358 - 803,250,000 1.147.500.000 562.275.000 11,245,500
20 PP2500254359 - 59,620,000 85.171.429 41.734.000 834,680
21 PP2500254360 - 39,696,900 56.709.857 27.787.830 555,756
22 PP2500254361 - 44,720,400 63.886.286 31.304.280 626,085
23 PP2500254362 - 48,664,800 69.521.143 34.065.360 681,307
24 PP2500254363 - 63,882,000 91.260.000 44.717.400 894,348
25 PP2500254364 - 31,200,000 44.571.429 21.840.000 436,800
26 PP2500254365 - 528,000,000 754.285.714 369.600.000 7,392,000
27 PP2500254366 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 6,174,000
28 PP2500254367 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,064,000
29 PP2500254368 - 1,980,000 2.828.571 1.386.000 27,720
30 PP2500254369 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 294,000
31 PP2500254370 - 1,080,000 1.542.857 756.000 15,120
32 PP2500254371 - 93,030,000 132.900.000 65.121.000 1,302,420
33 PP2500254372 - 93,030,000 132.900.000 65.121.000 1,302,420
34 PP2500254373 - 58,086,000 82.980.000 40.660.200 813,204
35 PP2500254374 - 17,250,000 24.642.857 12.075.000 241,500
36 PP2500254375 - 90,370,000 129.100.000 63.259.000 1,265,180
37 PP2500254376 - 145,000,000 207.142.857 101.500.000 2,030,000
38 PP2500254377 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000 2,234,400
39 PP2500254378 - 137,000,000 195.714.286 95.900.000 1,918,000
40 PP2500254379 - 408,000,000 582.857.143 285.600.000 5,712,000
41 PP2500254380 - 58,500,000 83.571.429 40.950.000 819,000
42 PP2500254381 - 48,600,000 69.428.571 34.020.000 680,400
43 PP2500254382 - 89,990,000 128.557.143 62.993.000 1,259,860
44 PP2500254383 - 93,870,000 134.100.000 65.709.000 1,314,180
45 PP2500254384 - 75,200,000 107.428.571 52.640.000 1,052,800
46 PP2500254385 - 17,100,000 24.428.571 11.970.000 239,400
47 PP2500254386 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 2,800,000
48 PP2500254387 - 525,000,000 750.000.000 367.500.000 7,350,000
49 PP2500254388 - 15,400,000 22.000.000 10.780.000 215,600
50 PP2500254389 - 5,490,000 7.842.857 3.843.000 76,860
51 PP2500254390 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 280,000
52 PP2500254391 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 102,900
53 PP2500254392 - 17,700,000 25.285.714 12.390.000 247,800
54 PP2500254393 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 1,890,000
55 PP2500254394 - 14,200,000 20.285.714 9.940.000 198,800
56 PP2500254395 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 294,000
57 PP2500254396 - 27,918,000 39.882.857 19.542.600 390,852
58 PP2500254397 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000 105,840
59 PP2500254398 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 1,890,000
Mã phần lô PP2500254340
Giá từng phần lô 4,322,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.174.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,510
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254341
Giá từng phần lô 68,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.745.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,912
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254342
Giá từng phần lô 30,909,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.156.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.636.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,734
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254343
Giá từng phần lô 179,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.672.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,448
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254344
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254345
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254346
Giá từng phần lô 166,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.188.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.222.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,448
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254347
Giá từng phần lô 84,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.635.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.111.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,230
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254348
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,600
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254349
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,200
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254350
Giá từng phần lô 494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254351
Giá từng phần lô 601,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.066.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,421,336
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254352
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,076,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254353
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,600
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254354
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,600
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254355
Giá từng phần lô 63,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.075.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.136.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,739
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254356
Giá từng phần lô 56,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,620
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254357
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254358
Giá từng phần lô 803,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,245,500
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254359
Giá từng phần lô 59,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,680
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254360
Giá từng phần lô 39,696,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.709.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.787.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,756
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254361
Giá từng phần lô 44,720,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.886.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.304.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,085
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254362
Giá từng phần lô 48,664,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.521.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.065.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,307
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254363
Giá từng phần lô 63,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.717.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,348
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254364
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254365
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254366
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254367
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254368
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254369
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254370
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254371
Giá từng phần lô 93,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,420
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254372
Giá từng phần lô 93,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,420
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254373
Giá từng phần lô 58,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.660.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,204
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254374
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254375
Giá từng phần lô 90,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,180
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254376
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254377
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,400
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254378
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254379
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254380
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254381
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254382
Giá từng phần lô 89,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,860
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254383
Giá từng phần lô 93,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,180
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254384
Giá từng phần lô 75,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,800
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254385
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254386
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254387
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254388
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,600
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254389
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,860
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254390
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254391
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254392
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254393
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254394
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,800
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254395
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254396
Giá từng phần lô 27,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.882.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.542.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,852
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254397
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254398
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->