Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc Generic: 995 mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300383614-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Chợ Rẫy
Chủ đầu tư Bệnh Viện Chợ Rẫy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc Generic: 995 mục
Số hiệu KHLCNT PL2300263075
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,975,518,370,379 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49.387.959.170 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300568399 - Abirateron acetat 1,405,660,000 35,141,500
2 PP2300568400 - Abirateron acetat 270,917,500 6,772,937
3 PP2300568401 - Acenocoumarol 13,033,420 325,835
4 PP2300568402 - Acenocoumarol 100,974,592 2,524,364
5 PP2300568403 - Acetazolamid 5,299,200 132,480
6 PP2300568404 - Acetyl leucin 150,503,396 3,762,584
7 PP2300568405 - Acetylcystein 528,000,000 13,200,000
8 PP2300568406 - Acetylcystein 420,000,000 10,500,000
9 PP2300568407 - Acetylcystein 457,330,000 11,433,250
10 PP2300568408 - Acetylcystein 51,656,250 1,291,406
11 PP2300568409 - Acetylcystein 64,800,000 1,620,000
12 PP2300568410 - Acetylsalicylic acid 217,637,400 5,440,935
13 PP2300568411 - Acetylsalicylic acid 58,312,080 1,457,802
14 PP2300568412 - Aciclovir 1,077,300 26,932
15 PP2300568413 - Aciclovir 187,072,000 4,676,800
16 PP2300568414 - Aciclovir 18,150,000 453,750
17 PP2300568415 - Acid acetic 6,750,000 168,750
18 PP2300568416 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) 28,750,000 718,750
19 PP2300568417 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) 272,174,640 6,804,366
20 PP2300568418 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) 541,213,200 13,530,330
21 PP2300568419 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) 56,448,000 1,411,200
22 PP2300568420 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan 69,979,200 1,749,480
23 PP2300568421 - Acid thioctic(Acid Αlpha lipoic) 534,283,700 13,357,092
24 PP2300568422 - Acid thioctic(Acid Αlpha lipoic) 630,000,000 15,750,000
25 PP2300568423 - Adalimumab 3,822,387,795 95,559,694
26 PP2300568424 - Adenosin 344,000,000 8,600,000
27 PP2300568425 - Adrenalin 171,990,000 4,299,750
28 PP2300568426 - Aescin 76,000,000 1,900,000
29 PP2300568427 - Afatinib 772,695,000 19,317,375
30 PP2300568428 - Afatinib 275,000,000 6,875,000
31 PP2300568429 - Afatinib 10,045,035,000 251,125,875
32 PP2300568430 - Afatinib 1,100,000,000 27,500,000
33 PP2300568431 - Afatinib 6,181,560,000 154,539,000
34 PP2300568432 - Afatinib 550,000,000 13,750,000
35 PP2300568433 - Albendazol 12,834,000 320,850
36 PP2300568434 - Albumin 37,728,314,400 943,207,860
37 PP2300568435 - Albumin + IgG + IgA + IgM 2,274,615,000 56,865,375
38 PP2300568436 - Albumin 8,221,041,000 205,526,025
39 PP2300568437 - Albumin 22,213,125,000 555,328,125
40 PP2300568438 - Albumin 2,117,500,000 52,937,500
41 PP2300568439 - Albumin 3,861,000,000 96,525,000
42 PP2300568440 - Alendronic acid 604,800,000 15,120,000
43 PP2300568441 - Alfuzosin 291,522,000 7,288,050
44 PP2300568442 - Alfuzosin 1,177,442,500 29,436,062
45 PP2300568443 - Alteplase 1,961,481,720 49,037,043
46 PP2300568444 - Aluminum phosphat 188,007,622 4,700,190
47 PP2300568445 - Aluminum phosphat 9,883,000 247,075
48 PP2300568446 - Alverincitrate + simethicon 26,944,000 673,600
49 PP2300568447 - Ambroxol hydrochlorid 13,080,600 327,015
50 PP2300568448 - Amikacin (dưới dạng muối) 1,205,456,952 30,136,423
51 PP2300568449 - Amikacin (dưới dạng muối) 702,064,000 17,551,600
52 PP2300568450 - Amiodaron hydroclorid 76,344,000 1,908,600
53 PP2300568451 - Amitriptylin 122,509,200 3,062,730
54 PP2300568452 - Amlodipin + Lisinopril 73,500,000 1,837,500
55 PP2300568453 - Amlodipin + Losartan 523,500,000 13,087,500
56 PP2300568454 - Amlodipin + Losartan 255,000,000 6,375,000
57 PP2300568455 - Amlodipin + Losartan 576,000,000 14,400,000
58 PP2300568456 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide 2,434,305,080 60,857,627
59 PP2300568457 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide 1,315,292,480 32,882,312
60 PP2300568458 - Amlodipin + Valsartan 518,000,000 12,950,000
61 PP2300568459 - Amlodipin + Valsartan 270,000,000 6,750,000
62 PP2300568460 - Amlodipin + Valsartan 459,200,000 11,480,000
63 PP2300568461 - Amlodipin 7,395,045 184,876
64 PP2300568462 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 15,021,000 375,525
65 PP2300568463 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 47,250,000 1,181,250
66 PP2300568464 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 82,000,000 2,050,000
67 PP2300568465 - Amphotericin B lipid complex 10,044,000,000 251,100,000
68 PP2300568466 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ 2,833,760,000 70,844,000
69 PP2300568467 - Apalutamid 4,795,200,000 119,880,000
70 PP2300568468 - Apixaban 17,500,000 437,500
71 PP2300568469 - Apixaban 16,989,000 424,725
72 PP2300568470 - Apixaban 20,000,000 500,000
73 PP2300568471 - Arsenictrioxide 7,200,000,000 180,000,000
74 PP2300568472 - Atezolizumab 11,108,812,800 277,720,320
75 PP2300568473 - Atorvastatin + Ezetimib 393,381,800 9,834,545
76 PP2300568474 - Atorvastatin + Ezetimib 716,501,500 17,912,537
77 PP2300568475 - Atorvastatin + Ezetimib 43,456,450 1,086,411
78 PP2300568476 - Atorvastatin + Ezetimib 750,000,000 18,750,000
79 PP2300568477 - Atorvastatin + Ezetimib 1,953,000,000 48,825,000
80 PP2300568478 - Atorvastatin 4,200,000,000 105,000,000
81 PP2300568479 - Atorvastatin 104,490,000 2,612,250
82 PP2300568480 - Atracurium besylat 41,653,536 1,041,338
83 PP2300568481 - Atropinsulfat 24,897,000 622,425
84 PP2300568482 - Azacitidin 19,353,600,000 483,840,000
85 PP2300568483 - Bacillusclaussii 176,137,500 4,403,437
86 PP2300568484 - Bacillusclaussii 393,840,000 9,846,000
87 PP2300568485 - Bacillusclaussii 327,600,000 8,190,000
88 PP2300568486 - Baclofen 9,576,000 239,400
89 PP2300568487 - Baclofen 25,000,000 625,000
90 PP2300568488 - Bambuterol 281,950,000 7,048,750
91 PP2300568489 - Bambuterol 4,650,000 116,250
92 PP2300568490 - Bari sulfat 107,100,000 2,677,500
93 PP2300568491 - Basiliximab 5,105,325,156 127,633,128
94 PP2300568492 - Bendamustin 3,629,600,000 90,740,000
95 PP2300568493 - Bendamustin 1,870,400,000 46,760,000
96 PP2300568494 - Bendamustin 655,200,000 16,380,000
97 PP2300568495 - Bendamustin 340,200,000 8,505,000
98 PP2300568496 - Bendamustin 1,660,000,000 41,500,000
99 PP2300568497 - Benfotiamin 7,430,000 185,750
100 PP2300568498 - Betahistin 70,455,000 1,761,375
101 PP2300568499 - Betahistin 536,580,000 13,414,500
102 PP2300568500 - Betahistin 17,750,000 443,750
103 PP2300568501 - Betahistin 27,200,000 680,000
104 PP2300568502 - Betahistin 5,610,000 140,250
105 PP2300568503 - Betamethasone(Betamethasonedipropionate) + Betamethasone(dưới dạng Betamethasonedisodium phosphate) 71,386,560 1,784,664
106 PP2300568504 - Bevacizumab 7,134,130,500 178,353,262
107 PP2300568505 - Bevacizumab 18,900,000,000 472,500,000
108 PP2300568506 - Bevacizumab 17,372,828,000 434,320,700
109 PP2300568507 - Bevacizumab 43,470,000,000 1,086,750,000
110 PP2300568508 - Bezafibrat 45,000,000 1,125,000
111 PP2300568509 - Bicalutamid 250,000,000 6,250,000
112 PP2300568510 - Bilastin 223,200,000 5,580,000
113 PP2300568511 - Bilastin 210,000,000 5,250,000
114 PP2300568512 - Bisoprolol 870,000,000 21,750,000
115 PP2300568513 - Bisoprolol 162,250,000 4,056,250
116 PP2300568514 - Bisoprolol 64,800,000 1,620,000
117 PP2300568515 - Bisoprolol 75,800,000 1,895,000
118 PP2300568516 - Bisoprolol 76,450,000 1,911,250
119 PP2300568517 - Bisoprolol 43,450,000 1,086,250
120 PP2300568518 - Bleomycin 236,633,040 5,915,826
121 PP2300568519 - Bortezomib 16,030,000,000 400,750,000
122 PP2300568520 - Bortezomib 13,568,000,000 339,200,000
123 PP2300568521 - Bortezomib 211,120,000 5,278,000
124 PP2300568522 - Bosentan 857,500,000 21,437,500
125 PP2300568523 - Bosentan 4,760,000,000 119,000,000
126 PP2300568524 - Bosentan 841,772,988 21,044,324
127 PP2300568525 - Brentuximab Vedotin 13,907,175,260 347,679,381
128 PP2300568526 - Brinzolamid + Timolol(dưới dạng Timololmaleat) 96,348,000 2,408,700
129 PP2300568527 - Bromhexin hydroclorid 233,200,000 5,830,000
130 PP2300568528 - Budesonid + formoterol (dạng muối) 27,000,000 675,000
131 PP2300568529 - Budesonid 85,500,000 2,137,500
132 PP2300568530 - Bupivacain hydroclorid 26,000,000 650,000
133 PP2300568531 - Calci acetat 38,672,600 966,815
134 PP2300568532 - Calci carbonat + VitaminD3 2,694,600,000 67,365,000
135 PP2300568533 - Calci carbonat + VitaminD3 732,480,000 18,312,000
136 PP2300568534 - Calci clorid 26,360,128 659,003
137 PP2300568535 - Calci folinat 189,154,500 4,728,862
138 PP2300568536 - Calci folinat 310,023,000 7,750,575
139 PP2300568537 - Calci folinat 23,676,000 591,900
140 PP2300568538 - Calci gluconolactat + Calci carbonat 274,001,000 6,850,025
141 PP2300568539 - Calci carbonat + VitaminD3 280,000,000 7,000,000
142 PP2300568540 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- 4,613,932,615 115,348,315
143 PP2300568541 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin 9,531,783,800 238,294,595
144 PP2300568542 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- 4,419,433,239 110,485,830
145 PP2300568543 - Calcium lactate 114,582,720 2,864,568
146 PP2300568544 - Calci lactat pentahydrat 720,000,000 18,000,000
147 PP2300568545 - Calcium polystyrene sulfonate 1,410,461,000 35,261,525
148 PP2300568546 - Candesartan + Hydrochorothiazid 611,000,000 15,275,000
149 PP2300568547 - Candesartan 1,320,000,000 33,000,000
150 PP2300568548 - Candesartan 798,000,000 19,950,000
151 PP2300568549 - Candesartan 26,600,000 665,000
152 PP2300568550 - Candesartan 780,000,000 19,500,000
153 PP2300568551 - Candesartan 21,592,000 539,800
154 PP2300568552 - Candesartan 19,120,000 478,000
155 PP2300568553 - Candesartan 798,898,500 19,972,462
156 PP2300568554 - Candesartan 210,000,000 5,250,000
157 PP2300568555 - Candesartan 15,211,800 380,295
158 PP2300568556 - Capecitabin 30,900,000,000 772,500,000
159 PP2300568557 - Capecitabin 3,450,000,000 86,250,000
160 PP2300568558 - Capecitabin 5,550,000,000 138,750,000
161 PP2300568559 - Capsaicin 88,500,000 2,212,500
162 PP2300568560 - Carbetocin 8,597,592 214,939
163 PP2300568561 - Carbomer 19,712,000 492,800
164 PP2300568562 - Carboplatin 710,209,500 17,755,237
165 PP2300568563 - Carboplatin 3,400,000,000 85,000,000
166 PP2300568564 - Carboplatin 3,000,000,000 75,000,000
167 PP2300568565 - Carboprost 580,000 14,500
168 PP2300568566 - Carvedilol 1,006,574,023 25,164,350
169 PP2300568567 - Carvedilol 16,022,040 400,551
170 PP2300568568 - Carvedilol 160,205,400 4,005,135
171 PP2300568569 - Carvedilol 21,566,160 539,154
172 PP2300568570 - Carvedilol 26,891,739 672,293
173 PP2300568571 - GE173.L2.24 36,965,460,000 924,136,500
174 PP2300568572 - Caspofungin 20,773,760,000 519,344,000
175 PP2300568573 - Caspofungin 1,948,800,000 48,720,000
176 PP2300568574 - Cefaclor 376,200,000 9,405,000
177 PP2300568575 - Cefamandol 342,000,000 8,550,000
178 PP2300568576 - Cefazolin 4,284,000,000 107,100,000
179 PP2300568577 - Cefdinir 945,921,100 23,648,027
180 PP2300568578 - Cefixim 420,000,000 10,500,000
181 PP2300568579 - Cefixim 63,000,000 1,575,000
182 PP2300568580 - Cefoperazon + Sulbactam 442,920,000 11,073,000
183 PP2300568581 - Cefoperazon + Sulbactam 12,880,000,000 322,000,000
184 PP2300568582 - Cefoperazon + Sulbactam 4,636,000,000 115,900,000
185 PP2300568583 - Cefoperazon + Sulbactam 703,250,000 17,581,250
186 PP2300568584 - Cefoperazon + Sulbactam 336,000,000 8,400,000
187 PP2300568585 - Cefotiam 253,000,000 6,325,000
188 PP2300568586 - Cefpodoxim 294,000,000 7,350,000
189 PP2300568587 - Ceftaroline fosamil 679,440,000 16,986,000
190 PP2300568588 - Ceftazidim + avibactam 19,681,200,000 492,030,000
191 PP2300568589 - Ceftolozane + Tazobactam 5,506,256,000 137,656,400
192 PP2300568590 - Ceftriaxon 183,404,300 4,585,107
193 PP2300568591 - Cefuroxim 196,000,000 4,900,000
194 PP2300568592 - Celecoxib 860,860,000 21,521,500
195 PP2300568593 - Celecoxib 121,000,000 3,025,000
196 PP2300568594 - Ceritinib 2,286,319,600 57,157,990
197 PP2300568595 - Cetuximab 25,403,136,000 635,078,400
198 PP2300568596 - Chlorhexidin digluconat 242,100,000 6,052,500
199 PP2300568597 - Chlorpromazin 4,767,000 119,175
200 PP2300568598 - CholineAlfoscerate 138,600,000 3,465,000
201 PP2300568599 - Ciclosporin 3,230,112,000 80,752,800
202 PP2300568600 - Cilnidipin 2,250,000,000 56,250,000
203 PP2300568601 - Cilnidipin 3,900,000,000 97,500,000
204 PP2300568602 - Cilnidipin 3,588,000,000 89,700,000
205 PP2300568603 - Cilnidipin 1,260,000,000 31,500,000
206 PP2300568604 - Cilostazol 364,000,000 9,100,000
207 PP2300568605 - Cilostazol 312,120,000 7,803,000
208 PP2300568606 - Cinnarizin 10,402,000 260,050
209 PP2300568607 - Ciprofloxacin 22,996,400 574,910
210 PP2300568608 - Ciprofloxacin 8,048,700,000 201,217,500
211 PP2300568609 - Ciprofloxacin 329,340,000 8,233,500
212 PP2300568610 - Ciprofloxacin 60,000,000 1,500,000
213 PP2300568611 - Ciprofloxacin 1,527,552 38,188
214 PP2300568612 - Cisplatin 326,000,000 8,150,000
215 PP2300568613 - Cisplatin 343,770,000 8,594,250
216 PP2300568614 - Cisplatin 629,300,000 15,732,500
217 PP2300568615 - Cisplatin 847,500,000 21,187,500
218 PP2300568616 - Clonidin 171,180,000 4,279,500
219 PP2300568617 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid 2,850,000,000 71,250,000
220 PP2300568618 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid 765,000,000 19,125,000
221 PP2300568619 - Clopidogrel 139,500,000 3,487,500
222 PP2300568620 - Kali Chlorid+ Magne Chlorid+ Natri Chlorid+ Natri Gluconat + Natri Trihydrat Acetat 436,800,000 10,920,000
223 PP2300568621 - Colchicin 100,320,000 2,508,000
224 PP2300568622 - Colchicin 17,760,000 444,000
225 PP2300568623 - Colchicin 4,896,000 122,400
226 PP2300568624 - Colistimethate natri (Colistin bazơ) 1,235,430,000 30,885,750
227 PP2300568625 - Colistimethate natri (Colistin bazơ) 1,650,000,000 41,250,000
228 PP2300568626 - Colistimethate natri (Colistin bazơ) 23,241,036,000 581,025,900
229 PP2300568627 - Cyclophosphamid 687,301,776 17,182,544
230 PP2300568628 - Cytarabin 1,200,000,000 30,000,000
231 PP2300568629 - Cytarabin 596,625,000 14,915,625
232 PP2300568630 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 18,000,000 450,000
233 PP2300568631 - Dabigatran 4,558,200,000 113,955,000
234 PP2300568632 - Dabigatran 6,077,600,000 151,940,000
235 PP2300568633 - Dabigatran 1,609,300,000 40,232,500
236 PP2300568634 - GE236.L2.24 669,900,000 16,747,500
237 PP2300568635 - Dapagliflozin 3,250,000,000 81,250,000
238 PP2300568636 - Dapagliflozin 120,000,000 3,000,000
239 PP2300568637 - Dapagliflozin+ Metformin 21,470,000 536,750
240 PP2300568638 - Dapagliflozin+ Metformin 21,470,000 536,750
241 PP2300568639 - Daratumumab 22,514,463,950 562,861,598
242 PP2300568640 - Daratumumab 5,628,615,685 140,715,392
243 PP2300568641 - Daunorubicin 294,000,000 7,350,000
244 PP2300568642 - Decitabin 5,432,602,500 135,815,062
245 PP2300568643 - Deferasirox 849,442,500 21,236,062
246 PP2300568644 - Deferasirox 235,000,000 5,875,000
247 PP2300568645 - Deferasirox 2,982,487,000 74,562,175
248 PP2300568646 - Deferasirox 1,630,895,000 40,772,375
249 PP2300568647 - Deferipron 132,341,874 3,308,546
250 PP2300568648 - Deferoxaminemesylate 165,000,000 4,125,000
251 PP2300568649 - Degarelix 140,868,000 3,521,700
252 PP2300568650 - Degarelix 1,099,980,000 27,499,500
253 PP2300568651 - Desmopressin 331,995,000 8,299,875
254 PP2300568652 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B 26,640,000 666,000
255 PP2300568653 - Dexamethason 216,000,000 5,400,000
256 PP2300568654 - Dexketoprofen 27,565,000 689,125
257 PP2300568655 - Dexketoprofen 995,000 24,875
258 PP2300568656 - Dexibuprofen 310,500,000 7,762,500
259 PP2300568657 - Dexibuprofen 12,075,000 301,875
260 PP2300568658 - Dexmedetomidin 144,000,000 3,600,000
261 PP2300568659 - Diacerein 1,080,000,000 27,000,000
262 PP2300568660 - Diacerein 13,860,000 346,500
263 PP2300568661 - Diazepam 43,575,000 1,089,375
264 PP2300568662 - Diazepam 2,286,900 57,172
265 PP2300568663 - Dịch lọc máu chứa lactat, không chứa kali, đóng gói trong 02 khoangriêng biệt 16,450,000,000 411,250,000
266 PP2300568664 - Dịch lọc máu chứa lactat, không chứa kali, đóng gói trong 02 khoangriêng biệt 4,980,000,000 124,500,000
267 PP2300568665 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin 1,322,865,000 33,071,625
268 PP2300568666 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin 166,387,000 4,159,675
269 PP2300568667 - Dịch truyền các acid amin + glucose+ Điện giải. 1,376,000,000 34,400,000
270 PP2300568668 - Dịch truyền các acid amin + glucose+ lipid + Điện giải 1,814,400,000 45,360,000
271 PP2300568669 - Dịch truyền các acid amin + glucose+ lipid + Điện giải 1,771,200,000 44,280,000
272 PP2300568670 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose+ Lipid + Điện giải. 2,089,500,000 52,237,500
273 PP2300568671 - GE273.L2.24 1,806,000,000 45,150,000
274 PP2300568672 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose+ Lipid + Điện giải. 1,695,998,000 42,399,950
275 PP2300568673 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose+ Lipid + Điện giải. 3,136,320,000 78,408,000
276 PP2300568674 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin 1,097,800,000 27,445,000
277 PP2300568675 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin 171,220,000 4,280,500
278 PP2300568676 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin 5,152,833,000 128,820,825
279 PP2300568677 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan 771,807,000 19,295,175
280 PP2300568678 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan 294,008,000 7,350,200
281 PP2300568679 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan 345,280,000 8,632,000
282 PP2300568680 - GE282.L2.24 2,758,686,082 68,967,152
283 PP2300568681 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận 728,000,000 18,200,000
284 PP2300568682 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận 628,833,800 15,720,845
285 PP2300568683 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận 3,780,000,000 94,500,000
286 PP2300568684 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận 2,255,150,000 56,378,750
287 PP2300568685 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin và điện giải 560,862,500 14,021,562
288 PP2300568686 - Diclofenac diethylamin 53,088,000 1,327,200
289 PP2300568687 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) 149,800,000 3,745,000
290 PP2300568688 - Digoxin 27,520,000 688,000
291 PP2300568689 - Digoxin 18,045,090 451,127
292 PP2300568690 - Diltiazem 52,080,000 1,302,000
293 PP2300568691 - Diosmectit 75,833,118 1,895,827
294 PP2300568692 - Diosmin + Hesperidin 1,500,600,000 37,515,000
295 PP2300568693 - Diosmin + Hesperidin 275,520,000 6,888,000
296 PP2300568694 - Diosmin + Hesperidin 379,200,000 9,480,000
297 PP2300568695 - Diosmin + Hesperidin 234,000,000 5,850,000
298 PP2300568696 - Diosmin 224,928,000 5,623,200
299 PP2300568697 - Diosmin 178,500,000 4,462,500
300 PP2300568698 - Diphenhydramin 5,640,000 141,000
301 PP2300568699 - Docetaxel 839,979,000 20,999,475
302 PP2300568700 - Domperidon 87,000,000 2,175,000
303 PP2300568701 - Domperidon 5,580,000 139,500
304 PP2300568702 - Donepezil 48,800,000 1,220,000
305 PP2300568703 - Dopamin 20,900,000 522,500
306 PP2300568704 - Doripenem 1,786,224,000 44,655,600
307 PP2300568705 - Doripenem 6,765,888,000 169,147,200
308 PP2300568706 - Doxorubicin 141,900,000 3,547,500
309 PP2300568707 - Doxorubicin 998,400,000 24,960,000
310 PP2300568708 - Doxorubicin 469,812,000 11,745,300
311 PP2300568709 - Doxorubicin 3,800,000,000 95,000,000
312 PP2300568710 - Drotaverin 7,276,000 181,900
313 PP2300568711 - Drotaverin 17,735,640 443,391
314 PP2300568712 - Dung dịch lọc thận (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose) 2,707,740,000 67,693,500
315 PP2300568713 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 3,740,478,000 93,511,950
316 PP2300568714 - Dung dịch lọc màng bụng 13,167,000,000 329,175,000
317 PP2300568715 - Dung dịch lọc màng bụng 5,360,000,000 134,000,000
318 PP2300568716 - Dung dịch lọc màng bụng 268,000,000 6,700,000
319 PP2300568717 - Dung dịch lọc màng bụng 1,869,000,000 46,725,000
320 PP2300568718 - Durvalumab 1,256,122,320 31,403,058
321 PP2300568719 - Durvalumab 8,374,149,000 209,353,725
322 PP2300568720 - Edoxaban 162,000,000 4,050,000
323 PP2300568721 - Edoxaban 45,000,000 1,125,000
324 PP2300568722 - Edoxaban 162,000,000 4,050,000
325 PP2300568723 - Edoxaban 40,000,000 1,000,000
326 PP2300568724 - Eltrombopag 3,457,975,950 86,449,398
327 PP2300568725 - Emicizumab 1,141,442,480 28,536,062
328 PP2300568726 - Empagliflozin + Metformin 16,800,000 420,000
329 PP2300568727 - Empagliflozin + Metformin 16,800,000 420,000
330 PP2300568728 - Empagliflozin 6,921,600,000 173,040,000
331 PP2300568729 - Empagliflozin 745,000,000 18,625,000
332 PP2300568730 - Empagliflozin 15,919,800,000 397,995,000
333 PP2300568731 - Empagliflozin 1,690,000,000 42,250,000
334 PP2300568732 - Empagliflozin + Linagliptin 37,267,000 931,675
335 PP2300568733 - Empagliflozin + Linagliptin 40,554,000 1,013,850
336 PP2300568734 - Empagliflozin + Metformin 11,865,000 296,625
337 PP2300568735 - Enalapril 3,420,000 85,500
338 PP2300568736 - Enalapril + hydrochlorothiazid 165,000,000 4,125,000
339 PP2300568737 - Enalapril + hydrochlorothiazid 63,390,600 1,584,765
340 PP2300568738 - Enoxaparin natri 2,100,000,000 52,500,000
341 PP2300568739 - Enoxaparin natri 1,096,000,000 27,400,000
342 PP2300568740 - Enoxaparin natri 2,654,680,000 66,367,000
343 PP2300568741 - Entecavir 1,984,500,000 49,612,500
344 PP2300568742 - Entecavir 139,000,000 3,475,000
345 PP2300568743 - Entecavir 161,250,000 4,031,250
346 PP2300568744 - Eperison 143,147,900 3,578,697
347 PP2300568745 - Epirubicin 123,039,000 3,075,975
348 PP2300568746 - Epirubicin 392,400,000 9,810,000
349 PP2300568747 - Epirubicin 967,491,000 24,187,275
350 PP2300568748 - Eribulin 403,200,000 10,080,000
351 PP2300568749 - Erlotinib 5,399,828,500 134,995,712
352 PP2300568750 - Erlotinib 1,800,000,000 45,000,000
353 PP2300568751 - Erlotinib 517,300,000 12,932,500
354 PP2300568752 - Ertapenem 5,200,000,000 130,000,000
355 PP2300568753 - Erythropoietin alpha 2,535,720,000 63,393,000
356 PP2300568754 - Erythropoietin alpha 2,440,000,000 61,000,000
357 PP2300568755 - Erythropoietin alpha 12,843,723,200 321,093,080
358 PP2300568756 - Erythropoietin alpha 11,263,560,000 281,589,000
359 PP2300568757 - Erythropoietin beta 2,866,937,500 71,673,437
360 PP2300568758 - Erythropoietin beta 3,996,000,000 99,900,000
361 PP2300568759 - Erythropoietin beta 12,872,638,800 321,815,970
362 PP2300568760 - Escitalopram 52,000,000 1,300,000
363 PP2300568761 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 31,310,000,000 782,750,000
364 PP2300568762 - Eszopiclon 69,000,000 1,725,000
365 PP2300568763 - Etamsylat 477,240,000 11,931,000
366 PP2300568764 - Etamsylat 85,470,000 2,136,750
367 PP2300568765 - Etifoxin 586,410,000 14,660,250
368 PP2300568766 - Etifoxin 103,200,720 2,580,018
369 PP2300568767 - Etoricoxib 18,951,471 473,786
370 PP2300568768 - Etoricoxib 1,365,000,000 34,125,000
371 PP2300568769 - Etoricoxib 164,115,000 4,102,875
372 PP2300568770 - Etoricoxib 910,000,000 22,750,000
373 PP2300568771 - Etoricoxib 34,412,000 860,300
374 PP2300568772 - Etoricoxib 114,800,000 2,870,000
375 PP2300568773 - Everolimus 1,978,062,391 49,451,559
376 PP2300568774 - Everolimus 5,924,313,524 148,107,838
377 PP2300568775 - Everolimus 4,500,081,600 112,502,040
378 PP2300568776 - Ezetimib + Simvastatin 134,458,000 3,361,450
379 PP2300568777 - Febuxostat 33,480,000 837,000
380 PP2300568778 - Febuxostat 382,200,000 9,555,000
381 PP2300568779 - Fenofibrat 428,946,000 10,723,650
382 PP2300568780 - Fenofibrat 176,900,000 4,422,500
383 PP2300568781 - Fenofibrat 96,075,000 2,401,875
384 PP2300568782 - Fenofibrat 275,560,710 6,889,017
385 PP2300568783 - Fenoterol + Ipratropium 661,615,000 16,540,375
386 PP2300568784 - Fenoterol + Ipratropium 90,960,930 2,274,023
387 PP2300568785 - Fentanyl 914,550,000 22,863,750
388 PP2300568786 - Fentanyl 105,000,000 2,625,000
389 PP2300568787 - Fentanyl 228,283,650 5,707,091
390 PP2300568788 - Fentanyl 172,614,750 4,315,368
391 PP2300568789 - Fexofenadin 66,953,000 1,673,825
392 PP2300568790 - Filgrastim 498,145,000 12,453,625
393 PP2300568791 - Filgrastim 455,400,000 11,385,000
394 PP2300568792 - Filgrastim 210,974,400 5,274,360
395 PP2300568793 - Fludarabin 210,000,000 5,250,000
396 PP2300568794 - Flunarizin 25,000,000 625,000
397 PP2300568795 - Flunarizin 24,733,674 618,341
398 PP2300568796 - Flunarizin 24,923,750 623,093
399 PP2300568797 - Fluorometholon 2,780,000 69,500
400 PP2300568798 - Fluorouracil (5-FU) 882,000,000 22,050,000
401 PP2300568799 - Fluticason propionat 18,528,000 463,200
402 PP2300568800 - Fluticason furoat 52,920,000 1,323,000
403 PP2300568801 - Fluticason furoat 26,498,223 662,455
404 PP2300568802 - Fluvastatin 533,520,000 13,338,000
405 PP2300568803 - Fluvastatin 1,101,240,000 27,531,000
406 PP2300568804 - Folic acid (Vitamin B9) 71,913,230 1,797,830
407 PP2300568805 - Fosfomycin 333,000,000 8,325,000
408 PP2300568806 - GE408.L2.24 573,276,000 14,331,900
409 PP2300568807 - Fosfomycin 112,056,000 2,801,400
410 PP2300568808 - Fosfomycin 864,000,000 21,600,000
411 PP2300568809 - Fulvestrant 1,097,873,500 27,446,837
412 PP2300568810 - Fulvestrant 1,119,705,000 27,992,625
413 PP2300568811 - Gabapentin 1,125,000,000 28,125,000
414 PP2300568812 - Gabapentin 239,481,000 5,987,025
415 PP2300568813 - Gabapentin 121,380,000 3,034,500
416 PP2300568814 - Gadobenic acid 4,621,050,000 115,526,250
417 PP2300568815 - Gadoteric acid 6,552,000,000 163,800,000
418 PP2300568816 - Galantamin 62,317,920 1,557,948
419 PP2300568817 - Gancyclovir (Ganciclovir) 204,394,680 5,109,867
420 PP2300568818 - Gefitinib 4,600,000,000 115,000,000
421 PP2300568819 - Gefitinib 2,398,800,000 59,970,000
422 PP2300568820 - Gemcitabin 1,410,326,400 35,258,160
423 PP2300568821 - Gemcitabin 1,425,000,000 35,625,000
424 PP2300568822 - Gemcitabin 423,735,900 10,593,397
425 PP2300568823 - Ginkgobiloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin 54,578,160 1,364,454
426 PP2300568824 - Ginkgobiloba 24,000,000 600,000
427 PP2300568825 - Ginkgobiloba 44,940,000 1,123,500
428 PP2300568826 - Glimepirid 430,000 10,750
429 PP2300568827 - Glimepirid 1,300,000 32,500
430 PP2300568828 - Glimepirid 215,000 5,375
431 PP2300568829 - Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrat 32,970,000 824,250
432 PP2300568830 - Glucosamin 325,000,000 8,125,000
433 PP2300568831 - Glucosamin 340,000,000 8,500,000
434 PP2300568832 - Glucose 268,566,648 6,714,166
435 PP2300568833 - Glucose 13,862,400 346,560
436 PP2300568834 - Glucose 1,161,929,600 29,048,240
437 PP2300568835 - Glucose 397,800,000 9,945,000
438 PP2300568836 - Glucose 1,436,791,020 35,919,775
439 PP2300568837 - Glutathion 40,400,000 1,010,000
440 PP2300568838 - Golimumab 826,402,500 20,660,062
441 PP2300568839 - Goserelin 11,413,710,000 285,342,750
442 PP2300568840 - Goserelin 3,932,062,707 98,301,567
443 PP2300568841 - Dimethicon + Guaiazulen 65,473,008 1,636,825
444 PP2300568842 - Haloperidol 99,000 2,475
445 PP2300568843 - Haloperidol 3,276,000 81,900
446 PP2300568844 - Huyết thanh kháng nọc rắn Chàm Quạp 674,100,000 16,852,500
447 PP2300568845 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 21,157,500 528,937
448 PP2300568846 - Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ 1,134,000,000 28,350,000
449 PP2300568847 - Hydrocortison 9,998,000 249,950
450 PP2300568848 - Hydrocortison 27,000,000 675,000
451 PP2300568849 - Hydroxy cloroquin 2,870,900,480 71,772,512
452 PP2300568850 - Hydroxy cloroquin 1,202,923,200 30,073,080
453 PP2300568851 - Hydroxyurea 639,840,000 15,996,000
454 PP2300568852 - Hydroxyurea 390,000,000 9,750,000
455 PP2300568853 - Ibandronic acid 619,655,400 15,491,385
456 PP2300568854 - Ibrutinib 3,872,400,000 96,810,000
457 PP2300568855 - Codein phosphat hemihydrat + ibuprofen 12,600,000 315,000
458 PP2300568856 - Idarubicin 409,118,400 10,227,960
459 PP2300568857 - Idarubicin 1,771,597,000 44,289,925
460 PP2300568858 - Idarucizumab 64,727,652 1,618,191
461 PP2300568859 - Ifosfamid 1,791,790,000 44,794,750
462 PP2300568860 - Ifosfamid 759,990,000 18,999,750
463 PP2300568861 - Iloprost 84,199,500 2,104,987
464 PP2300568862 - Imatinib 12,065,360,000 301,634,000
465 PP2300568863 - Imatinib 3,288,780,000 82,219,500
466 PP2300568864 - Imatinib 2,640,000,000 66,000,000
467 PP2300568865 - Imidapril 20,102,940 502,573
468 PP2300568866 - Imipenem + Cilastatin 4,987,488,000 124,687,200
469 PP2300568867 - Immuneglobulin 6,141,050,000 153,526,250
470 PP2300568868 - Immuneglobulin 11,592,000,000 289,800,000
471 PP2300568869 - Immuneglobulin 11,500,000,000 287,500,000
472 PP2300568870 - Immuneglobulin 2,296,799,400 57,419,985
473 PP2300568871 - Amlodipin + indapamid 55,006,610 1,375,165
474 PP2300568872 - Amlodipin + indapamid 224,415,000 5,610,375
475 PP2300568873 - Indapamid 28,975,000 724,375
476 PP2300568874 - Indapamid 34,576,800 864,420
477 PP2300568875 - Indocyanine green 1,454,139,960 36,353,499
478 PP2300568876 - Indomethacin 37,400,000 935,000
479 PP2300568877 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) 3,123,198,384 78,079,959
480 PP2300568878 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid 14,700,000 367,500
481 PP2300568879 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) 1,980,000 49,500
482 PP2300568880 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro) 21,780,000 544,500
483 PP2300568881 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 63,840,000 1,596,000
484 PP2300568882 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) 467,040,000 11,676,000
485 PP2300568883 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) 27,440,000 686,000
486 PP2300568884 - Iodixanol 793,800,000 19,845,000
487 PP2300568885 - Iohexol 10,988,885,600 274,722,140
488 PP2300568886 - GE488.L2.24 5,544,000,000 138,600,000
489 PP2300568887 - Iopamidol 6,093,549,000 152,338,725
490 PP2300568888 - Irbesartan + hydroclorothiazid 155,400,000 3,885,000
491 PP2300568889 - Irbesartan + hydroclorothiazid 57,500,000 1,437,500
492 PP2300568890 - Irbesartan 49,000,000 1,225,000
493 PP2300568891 - Isavuconazol 4,441,500,000 111,037,500
494 PP2300568892 - Isosorbid dinitrat 39,552,744 988,818
495 PP2300568893 - Isosorbid mononitrat 1,088,640,000 27,216,000
496 PP2300568894 - Itoprid 208,485,200 5,212,130
497 PP2300568895 - Itoprid 194,000,000 4,850,000
498 PP2300568896 - Itoprid 48,527,610 1,213,190
499 PP2300568897 - Itraconazol 196,069,200 4,901,730
500 PP2300568898 - Itraconazol 38,681,400 967,035
501 PP2300568899 - Ivabradin 1,080,000,000 27,000,000
502 PP2300568900 - Ivabradin 2,998,800,000 74,970,000
503 PP2300568901 - Kali clorid 585,750,000 14,643,750
504 PP2300568902 - Kali clorid 202,093,920 5,052,348
505 PP2300568903 - Ketamin 113,513,600 2,837,840
506 PP2300568904 - Ketoprofen 34,437,500 860,937
507 PP2300568905 - Ketoprofen 100,800,000 2,520,000
508 PP2300568906 - Ketoprofen 9,292,500 232,312
509 PP2300568907 - Ketorolac 1,404,394,200 35,109,855
510 PP2300568908 - Ketorolac 114,461,250 2,861,531
511 PP2300568909 - Lactat ringer 446,543,230 11,163,580
512 PP2300568910 - L-asparaginase 2,525,000,000 63,125,000
513 PP2300568911 - L-asparaginase 600,000,000 15,000,000
514 PP2300568912 - Leflunomid 48,580,560 1,214,514
515 PP2300568913 - Lenalidomid 3,704,995,000 92,624,875
516 PP2300568914 - Lenalidomid 11,731,955,000 293,298,875
517 PP2300568915 - Lenalidomid 686,000,000 17,150,000
518 PP2300568916 - Lercanidipin 529,652,000 13,241,300
519 PP2300568917 - Lercanidipin 395,929,800 9,898,245
520 PP2300568918 - Levetiracetam 900,000,000 22,500,000
521 PP2300568919 - Levetiracetam 959,500,000 23,987,500
522 PP2300568920 - Levetiracetam 957,469,800 23,936,745
523 PP2300568921 - Levobupivacain 131,392,800 3,284,820
524 PP2300568922 - Levobupivacain 100,800,000 2,520,000
525 PP2300568923 - Levofloxacin 126,786,907 3,169,672
526 PP2300568924 - Levofloxacin 242,760,672 6,069,016
527 PP2300568925 - Levofloxacin 26,840,000 671,000
528 PP2300568926 - Levofloxacin 779,907,000 19,497,675
529 PP2300568927 - Levofloxacin 6,209,280,000 155,232,000
530 PP2300568928 - Levofloxacin 857,433,600 21,435,840
531 PP2300568929 - Levosulpirid 92,500,000 2,312,500
532 PP2300568930 - Levosulpirid 89,045,640 2,226,141
533 PP2300568931 - Levosulpirid 135,000,000 3,375,000
534 PP2300568932 - Levothyroxin 16,671,670 416,791
535 PP2300568933 - Levothyroxin 258,071,946 6,451,798
536 PP2300568934 - Levothyroxin 54,300,000 1,357,500
537 PP2300568935 - Lidocain + Adrenalin (phù hợp với ống tiêm sắt sử dụng trong nha khoa) 109,074,600 2,726,865
538 PP2300568936 - Lidocain 235,797,000 5,894,925
539 PP2300568937 - Linagliptin + Metformin 1,754,618,900 43,865,472
540 PP2300568938 - Linagliptin + Metformin 2,763,125,220 69,078,130
541 PP2300568939 - Linagliptin + Metformin 3,874,400,000 96,860,000
542 PP2300568940 - Linagliptin 1,615,600,000 40,390,000
543 PP2300568941 - Linagliptin 275,800,000 6,895,000
544 PP2300568942 - Linagliptin 78,300,000 1,957,500
545 PP2300568943 - Linezolid 552,000,000 13,800,000
546 PP2300568944 - Linezolid 9,164,000,000 229,100,000
547 PP2300568945 - Linezolid 5,670,000,000 141,750,000
548 PP2300568946 - Linezolid 1,694,745,000 42,368,625
549 PP2300568947 - Linezolid 292,000,000 7,300,000
550 PP2300568948 - Linezolid 460,904,000 11,522,600
551 PP2300568949 - GE551.L2.24 667,982,160 16,699,554
552 PP2300568950 - Lisinopril + hydrochlothiazid 168,561,000 4,214,025
553 PP2300568951 - Lisinopril + hydrochlothiazid 129,600,000 3,240,000
554 PP2300568952 - Lisinopril + hydrochlothiazid 84,887,440 2,122,186
555 PP2300568953 - Lisinopril 426,000,000 10,650,000
556 PP2300568954 - Lisinopril 13,900,000 347,500
557 PP2300568955 - Lisinopril 278,913,600 6,972,840
558 PP2300568956 - L-Ornithin - L- aspartat 56,100,000 1,402,500
559 PP2300568957 - L-Ornithin - L- aspartat 625,000,000 15,625,000
560 PP2300568958 - L-Ornithin - L- aspartat 406,072,800 10,151,820
561 PP2300568959 - Losartan 252,000,000 6,300,000
562 PP2300568960 - Losartan 168,000,000 4,200,000
563 PP2300568961 - Loteprednol etabonat 34,900,500 872,512
564 PP2300568962 - MacroagregatedAlbumin (MAA) 13,932,000 348,300
565 PP2300568963 - Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid 1,146,141,794 28,653,544
566 PP2300568964 - Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid 179,200,000 4,480,000
567 PP2300568965 - Macrogol 140,865,525 3,521,638
568 PP2300568966 - Macrogol 11,160,000 279,000
569 PP2300568967 - Calci glycerophosphat + magnesigluconat 600,000,000 15,000,000
570 PP2300568968 - Calci glycerophosphat + magnesigluconat 481,513,200 12,037,830
571 PP2300568969 - Kali aspartatanhydrat + Magnesi aspartatanhydrat 331,468,200 8,286,705
572 PP2300568970 - Kali aspartatanhydrat + Magnesi aspartatanhydrat 29,862,000 746,550
573 PP2300568971 - Mebeverin 177,015,720 4,425,393
574 PP2300568972 - Meclizin 14,000,000 350,000
575 PP2300568973 - Mecobalamin 77,760,000 1,944,000
576 PP2300568974 - Melphalan 1,900,000,000 47,500,000
577 PP2300568975 - Mepivacain 21,955,200 548,880
578 PP2300568976 - Mercaptopurin 30,800,000 770,000
579 PP2300568977 - Meropenem 324,000,000 8,100,000
580 PP2300568978 - Meropenem 4,160,000,000 104,000,000
581 PP2300568979 - Mesalazin (mesalamin) 563,140,050 14,078,501
582 PP2300568980 - Mesalazin (mesalamin) 98,000,000 2,450,000
583 PP2300568981 - Mesalazin (mesalamin) 126,400,000 3,160,000
584 PP2300568982 - Mesalazin (mesalamin) 170,500,000 4,262,500
585 PP2300568983 - Mesna 262,761,750 6,569,043
586 PP2300568984 - Mesna 279,279,000 6,981,975
587 PP2300568985 - Sitagliptin + Metformin 438,900,000 10,972,500
588 PP2300568986 - Sitagliptin + Metformin 3,150,000,000 78,750,000
589 PP2300568987 - Sitagliptin + Metformin 2,400,000,000 60,000,000
590 PP2300568988 - Vildagliptin + Metformin 1,854,800,000 46,370,000
591 PP2300568989 - Vildagliptin + Metformin 927,400,000 23,185,000
592 PP2300568990 - Vildagliptin + Metformin 1,391,100,000 34,777,500
593 PP2300568991 - Metformin 14,469,840 361,746
594 PP2300568992 - Metformin 49,864,912 1,246,622
595 PP2300568993 - Metformin 735,400,000 18,385,000
596 PP2300568994 - Metformin 359,800,000 8,995,000
597 PP2300568995 - Methocarbamol 400,000,000 10,000,000
598 PP2300568996 - Methotrexat 440,000,000 11,000,000
599 PP2300568997 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 1,234,406,250 30,860,156
600 PP2300568998 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 59,823,750 1,495,593
601 PP2300568999 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 946,228,500 23,655,712
602 PP2300569000 - Methyl prednisolon 1,958,923,023 48,973,075
603 PP2300569001 - Methyl prednisolon 142,275,000 3,556,875
604 PP2300569002 - Methylene Diphosphonat (MDP) 317,500,000 7,937,500
605 PP2300569003 - Metoclopramid 255,600,000 6,390,000
606 PP2300569004 - Metoclopramid 69,653,430 1,741,335
607 PP2300569005 - Micafungin 3,774,225,000 94,355,625
608 PP2300569006 - Midazolam 430,201,800 10,755,045
609 PP2300569007 - Midazolam 2,412,000,000 60,300,000
610 PP2300569008 - Midazolam 213,223,500 5,330,587
611 PP2300569009 - Mirtazapin 700,000,000 17,500,000
612 PP2300569010 - Mirtazapin 117,752,000 2,943,800
613 PP2300569011 - Dibasicnatri phosphat + Monobasic natri phosphat 1,770,000,000 44,250,000
614 PP2300569012 - Dibasicnatri phosphat + Monobasic natri phosphat 827,316,000 20,682,900
615 PP2300569013 - Dibasicnatri phosphat + Monobasic natri phosphat 7,040,000 176,000
616 PP2300569014 - Montelukast 242,500,000 6,062,500
617 PP2300569015 - Montelukast 19,750,000 493,750
618 PP2300569016 - Montelukast 17,421,440 435,536
619 PP2300569017 - Morphin sulfat 837,900,000 20,947,500
620 PP2300569018 - Morphin hydrochlorid 211,363,425 5,284,085
621 PP2300569019 - Morphin sulfat 108,335,220 2,708,380
622 PP2300569020 - Moxifloxacin 735,000,000 18,375,000
623 PP2300569021 - Moxifloxacin 418,871,250 10,471,781
624 PP2300569022 - Moxifloxacin 140,647,500 3,516,187
625 PP2300569023 - Moxifloxacin 246,330,000 6,158,250
626 PP2300569024 - Moxifloxacin 134,537,000 3,363,425
627 PP2300569025 - Mycophenolat mofetil 24,855,151,722 621,378,793
628 PP2300569026 - Mycophenolat mofetil 1,365,000,000 34,125,000
629 PP2300569027 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) 33,132,330,550 828,308,263
630 PP2300569028 - Mycophenolat mofetil 18,475,517,250 461,887,931
631 PP2300569029 - Acetylcystein 101,500,000 2,537,500
632 PP2300569030 - Naloxon 26,836,950 670,923
633 PP2300569031 - Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư) 7,314,481,125 182,862,028
634 PP2300569032 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid L-malic 1,726,213,650 43,155,341
635 PP2300569033 - Dextrose + kali chlorid + magnesisulfat + monobasic kali phosphat + natri acetat + Natri chlorid + kẽm sulfat 292,332,000 7,308,300
636 PP2300569034 - Dịch lọc máu không chứa lactat, không chứa kali: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose 10,206,630,000 255,165,750
637 PP2300569035 - Glucosekhan + Kali chlorid + Kẽm Gluconat + Natri chlorid + Natri citrat dihydrat 14,850,000 371,250
638 PP2300569036 - Natri chlorid 256,485,600 6,412,140
639 PP2300569037 - Natri chlorid 7,402,059,584 185,051,489
640 PP2300569038 - Natri chlorid 4,911,445,000 122,786,125
641 PP2300569039 - Natri chlorid 10,770,500 269,262
642 PP2300569040 - Natri chlorid 696,918,640 17,422,966
643 PP2300569041 - Natri chlorid 245,312,800 6,132,820
644 PP2300569042 - Natri Iodua (I131) 6,750,000,000 168,750,000
645 PP2300569043 - Nepidermin 1,656,000,000 41,400,000
646 PP2300569044 - Nebivolol 90,000,000 2,250,000
647 PP2300569045 - Nefopam 393,012,060 9,825,301
648 PP2300569046 - Nefopam 5,512,500 137,812
649 PP2300569047 - Netilmicin 48,544,000 1,213,600
650 PP2300569048 - Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon 54,600,000 1,365,000
651 PP2300569049 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 120,990,000 3,024,750
652 PP2300569050 - Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd 57,000,000 1,425,000
653 PP2300569051 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) 850,000,000 21,250,000
654 PP2300569052 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) 1,856,000,000 46,400,000
655 PP2300569053 - Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + dầu oliu + Triglycerid chuỗi trung bình) 2,494,000,000 62,350,000
656 PP2300569054 - Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình) 2,219,311,500 55,482,787
657 PP2300569055 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình) 348,003,600 8,700,090
658 PP2300569056 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành) 439,983,000 10,999,575
659 PP2300569057 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành) 639,000,000 15,975,000
660 PP2300569058 - Nicardipin 2,249,982,000 56,249,550
661 PP2300569059 - Nicardipin 672,000,000 16,800,000
662 PP2300569060 - Nicardipin 163,600,000 4,090,000
663 PP2300569061 - Nicorandil 224,400,000 5,610,000
664 PP2300569062 - Nicorandil 63,840,000 1,596,000
665 PP2300569063 - Nifedipin 954,490,000 23,862,250
666 PP2300569064 - Nilotinib 9,640,000,000 241,000,000
667 PP2300569065 - Nimodipin 48,600,000 1,215,000
668 PP2300569066 - Nimodipin 449,631,000 11,240,775
669 PP2300569067 - Nimodipin 283,500,000 7,087,500
670 PP2300569068 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 1,284,528,000 32,113,200
671 PP2300569069 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 651,069,320 16,276,733
672 PP2300569070 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 744,951,900 18,623,797
673 PP2300569071 - Nizatidin 15,390,000 384,750
674 PP2300569072 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4,609,527,840 115,238,196
675 PP2300569073 - Nước cất pha tiêm 2,074,666,400 51,866,660
676 PP2300569074 - Nước oxy già 64,515,000 1,612,875
677 PP2300569075 - Nystatin 3,342,780 83,569
678 PP2300569076 - Ofloxacin 14,831,470 370,786
679 PP2300569077 - Olanzapin 31,350,000 783,750
680 PP2300569078 - Olanzapin 1,457,794 36,444
681 PP2300569079 - Olaparib 1,757,700,000 43,942,500
682 PP2300569080 - Olaparib 2,343,600,000 58,590,000
683 PP2300569081 - Ondansetron 440,000,000 11,000,000
684 PP2300569082 - Ondansetron 147,367,500 3,684,187
685 PP2300569083 - Ondansetron 959,280,000 23,982,000
686 PP2300569084 - Ondansetron 294,880,000 7,372,000
687 PP2300569085 - Ondansetron 204,000,000 5,100,000
688 PP2300569086 - Oseltamivir 21,899,976 547,499
689 PP2300569087 - Otilonium 32,000,000 800,000
690 PP2300569088 - Otilonium 36,001,800 900,045
691 PP2300569089 - GE691.L2.24 3,087,000,000 77,175,000
692 PP2300569090 - Oxcarbazepin 209,664,000 5,241,600
693 PP2300569091 - Oxcarbazepin 11,250,000 281,250
694 PP2300569092 - Paclitaxel 1,589,994,000 39,749,850
695 PP2300569093 - Palbociclib 1,263,780,000 31,594,500
696 PP2300569094 - Palbociclib 1,263,780,000 31,594,500
697 PP2300569095 - Palbociclib 252,756,000 6,318,900
698 PP2300569096 - Palonosetron 11,340,000,000 283,500,000
699 PP2300569097 - Palonosetron 2,875,500,000 71,887,500
700 PP2300569098 - Palonosetron 3,360,000,000 84,000,000
701 PP2300569099 - Palonosetron 3,246,800,000 81,170,000
702 PP2300569100 - Palonosetron + Netupitant 1,898,000,000 47,450,000
703 PP2300569101 - Pancreatin (Amylase + lipase + protease) 1,113,944,276 27,848,606
704 PP2300569102 - Pancreatin (Amylase + lipase + protease) 39,918,000 997,950
705 PP2300569103 - Pantoprazol 62,400,000 1,560,000
706 PP2300569104 - Pantoprazol 819,817,530 20,495,438
707 PP2300569105 - Papaverin 6,928,480 173,212
708 PP2300569106 - Paracetamol (Acetaminophen) 96,750,000 2,418,750
709 PP2300569107 - Methocarbamol+ Paracetamol 23,916,464 597,911
710 PP2300569108 - Paracetamol + Tramadol 1,052,649,360 26,316,234
711 PP2300569109 - Paracetamol + Tramadol 4,565,142,000 114,128,550
712 PP2300569110 - Paracetamol + codein 57,971,100 1,449,277
713 PP2300569111 - Paracetamol + codein 18,916,200 472,905
714 PP2300569112 - Paracetamol (acetaminophen) 112,900 2,822
715 PP2300569113 - Paroxetin 42,319,500 1,057,987
716 PP2300569114 - Paroxetin 85,840,000 2,146,000
717 PP2300569115 - Pegaspargase 11,996,000,000 299,900,000
718 PP2300569116 - Pegfilgrastim 5,930,000,000 148,250,000
719 PP2300569117 - Pegfilgrastim 10,696,250,000 267,406,250
720 PP2300569118 - Pembrolizumab 86,296,000,000 2,157,400,000
721 PP2300569119 - Pemetrexed 9,746,625,000 243,665,625
722 PP2300569120 - Pemetrexed 2,043,300,000 51,082,500
723 PP2300569121 - Pemetrexed 33,492,900,000 837,322,500
724 PP2300569122 - Pemetrexed 2,817,500,000 70,437,500
725 PP2300569123 - Amlodipin + Perindopril arginin 155,337,435 3,883,435
726 PP2300569124 - Amlodipin + Perindopril arginin 101,230,000 2,530,750
727 PP2300569125 - Amlodipin + Perindopril arginin 894,000,000 22,350,000
728 PP2300569126 - Amlodipin + Perindopril arginin 1,355,357,300 33,883,932
729 PP2300569127 - Indapamid + Perindopril arginin 272,880,000 6,822,000
730 PP2300569128 - Indapamid + Perindopril arginin 78,000,000 1,950,000
731 PP2300569129 - Indapamid + Perindopril arginin 214,500,000 5,362,500
732 PP2300569130 - Indapamid + Perindopril arginin 64,600,000 1,615,000
733 PP2300569131 - Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin 653,331,000 16,333,275
734 PP2300569132 - Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin 427,850,000 10,696,250
735 PP2300569133 - Pertuzumab 11,877,705,000 296,942,625
736 PP2300569134 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoarepens 379,095,200 9,477,380
737 PP2300569135 - Phenobarbital 348,096 8,702
738 PP2300569136 - Phenytoin 11,504,220 287,605
739 PP2300569137 - Phytomenadion(vitamin K1) 50,096,705 1,252,417
740 PP2300569138 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol 1,041,000,000 26,025,000
741 PP2300569139 - Piperacilin + Tazobactam 1,496,880,000 37,422,000
742 PP2300569140 - Piracetam 188,995,800 4,724,895
743 PP2300569141 - Pitavastatin 63,000,000 1,575,000
744 PP2300569142 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Calci clorid dihydrat ; Acid L-malic 243,650,000 6,091,250
745 PP2300569143 - Polystyrene Sulfonate 183,999,900 4,599,997
746 PP2300569144 - Polystyrene Sulfonate 492,000,000 12,300,000
747 PP2300569145 - Posaconazol 380,000,000 9,500,000
748 PP2300569146 - Povidoniod 17,250,000 431,250
749 PP2300569147 - PovidonIodin 8,999,900 224,997
750 PP2300569148 - PovidonIodin 143,417,304 3,585,432
751 PP2300569149 - PovidonIodin 69,972,000 1,749,300
752 PP2300569150 - PovidonIodin 853,908,300 21,347,707
753 PP2300569151 - PovidonIodin 702,847,500 17,571,187
754 PP2300569152 - Pramipexol 38,262,000 956,550
755 PP2300569153 - Prasugrel 120,960,000 3,024,000
756 PP2300569154 - Prasugrel 120,960,000 3,024,000
757 PP2300569155 - Pravastatin 329,792,200 8,244,805
758 PP2300569156 - Pravastatin 240,772,050 6,019,301
759 PP2300569157 - Pravastatin 462,352,400 11,558,810
760 PP2300569158 - Prednisolon 82,835,296 2,070,882
761 PP2300569159 - Pregabalin 497,242,500 12,431,062
762 PP2300569160 - Pregabalin 909,195,000 22,729,875
763 PP2300569161 - Pregabalin 177,530,750 4,438,268
764 PP2300569162 - Pregabalin 61,256,735 1,531,418
765 PP2300569163 - Progesteron 7,023,104 175,577
766 PP2300569164 - Progesteron 443,300 11,082
767 PP2300569165 - Promethazin 201,000,000 5,025,000
768 PP2300569166 - Propofol 1,540,245,000 38,506,125
769 PP2300569167 - Pyridostigmin 358,037,000 8,950,925
770 PP2300569168 - Pyridostigmin 360,726,135 9,018,153
771 PP2300569169 - Rabeprazol 93,600,000 2,340,000
772 PP2300569170 - Rabeprazol 15,120,000,000 378,000,000
773 PP2300569171 - Rabeprazol 346,500,000 8,662,500
774 PP2300569172 - Rabeprazol 4,400,000,000 110,000,000
775 PP2300569173 - Rabeprazol 5,200,000,000 130,000,000
776 PP2300569174 - Rabeprazol 101,250,000 2,531,250
777 PP2300569175 - Ranibizumab 3,281,255,500 82,031,387
778 PP2300569176 - Rebamipid 96,048,000 2,401,200
779 PP2300569177 - Rebamipid 1,335,750 33,393
780 PP2300569178 - Rebamipid 190,640,000 4,766,000
781 PP2300569179 - Repaglinid 2,380,000 59,500
782 PP2300569180 - Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicoti 8,553,535,200 213,838,380
783 PP2300569181 - Ribociclib 1,665,000,000 41,625,000
784 PP2300569182 - Rifampicin 33,750,000 843,750
785 PP2300569183 - Rifaximin 328,072,000 8,201,800
786 PP2300569184 - Risedronat natri 500,000,000 12,500,000
787 PP2300569185 - Rituximab 7,866,356,250 196,658,906
788 PP2300569186 - Rituximab 4,918,032,000 122,950,800
789 PP2300569187 - Rivaroxaban 157,684,800 3,942,120
790 PP2300569188 - Rivaroxaban 59,844,000 1,496,100
791 PP2300569189 - Rivaroxaban 918,840,000 22,971,000
792 PP2300569190 - Rivaroxaban 463,791,000 11,594,775
793 PP2300569191 - Rivaroxaban 736,980,000 18,424,500
794 PP2300569192 - Rivaroxaban 1,430,000,000 35,750,000
795 PP2300569193 - Rocuronium Bromid 990,000,000 24,750,000
796 PP2300569194 - Rupatadin 18,986,500 474,662
797 PP2300569195 - Rupatadin 8,589,770 214,744
798 PP2300569196 - Saccharomyces boulardii 220,000,000 5,500,000
799 PP2300569197 - Saccharomyces boulardii 329,719,500 8,242,987
800 PP2300569198 - GE800.L2.24 267,120,000 6,678,000
801 PP2300569199 - GE801.L2.24 26,097,500 652,437
802 PP2300569200 - GE802.L2.24 801,960,000 20,049,000
803 PP2300569201 - GE803.L2.24 2,600,000,000 65,000,000
804 PP2300569202 - GE804.L2.24 17,500,000 437,500
805 PP2300569203 - GE805.L2.24 3,060,000,000 76,500,000
806 PP2300569204 - GE806.L2.24 17,950,000 448,750
807 PP2300569205 - GE807.L2.24 2,213,068,320 55,326,708
808 PP2300569206 - GE808.L2.24 252,000,000 6,300,000
809 PP2300569207 - GE809.L2.24 14,850,000 371,250
810 PP2300569208 - GE810.L2.24 205,163,300 5,129,082
811 PP2300569209 - GE811.L2.24 29,400,000 735,000
812 PP2300569210 - GE812.L2.24 233,595,600 5,839,890
813 PP2300569211 - GE813.L2.24 34,200,000 855,000
814 PP2300569212 - GE814.L2.24 112,998,000 2,824,950
815 PP2300569213 - GE815.L2.24 483,525,000 12,088,125
816 PP2300569214 - GE816.L2.24 562,480,800 14,062,020
817 PP2300569215 - GE817.L2.24 247,734,000 6,193,350
818 PP2300569216 - GE818.L2.24 4,522,000 113,050
819 PP2300569217 - GE819.L2.24 51,500,000 1,287,500
820 PP2300569218 - GE820.L2.24 272,218,600 6,805,465
821 PP2300569219 - GE821.L2.24 254,983,500 6,374,587
822 PP2300569220 - GE822.L2.24 1,480,000,000 37,000,000
823 PP2300569221 - GE823.L2.24 501,610,200 12,540,255
824 PP2300569222 - GE824.L2.24 550,000,000 13,750,000
825 PP2300569223 - GE825.L2.24 757,640,268 18,941,006
826 PP2300569224 - GE826.L2.24 78,648,822 1,966,220
827 PP2300569225 - GE827.L2.24 10,166,000,000 254,150,000
828 PP2300569226 - GE828.L2.24 71,340,000 1,783,500
829 PP2300569227 - GE829.L2.24 45,073,250 1,126,831
830 PP2300569228 - GE830.L2.24 801,630,000 20,040,750
831 PP2300569229 - GE831.L2.24 5,835,520,000 145,888,000
832 PP2300569230 - GE832.L2.24 23,540,000 588,500
833 PP2300569231 - GE833.L2.24 19,950,000 498,750
834 PP2300569232 - GE834.L2.24 18,960,000 474,000
835 PP2300569233 - GE835.L2.24 472,760,000 11,819,000
836 PP2300569234 - GE836.L2.24 696,150,000 17,403,750
837 PP2300569235 - GE837.L2.24 6,272,745,000 156,818,625
838 PP2300569236 - GE838.L2.24 148,000,000 3,700,000
839 PP2300569237 - GE839.L2.24 58,107,168 1,452,679
840 PP2300569238 - GE840.L2.24 500,000,000 12,500,000
841 PP2300569239 - GE841.L2.24 143,200,000 3,580,000
842 PP2300569240 - GE842.L2.24 54,810,000 1,370,250
843 PP2300569241 - GE843.L2.24 396,000,000 9,900,000
844 PP2300569242 - GE844.L2.24 515,286,000 12,882,150
845 PP2300569243 - GE845.L2.24 210,000 5,250
846 PP2300569244 - GE846.L2.24 60,865,000 1,521,625
847 PP2300569245 - GE847.L2.24 127,578,640 3,189,466
848 PP2300569246 - GE848.L2.24 375,060,000 9,376,500
849 PP2300569247 - GE849.L2.24 74,093,250 1,852,331
850 PP2300569248 - GE850.L2.24 62,640,000 1,566,000
851 PP2300569249 - GE851.L2.24 1,455,500,000 36,387,500
852 PP2300569250 - GE852.L2.24 393,904,100 9,847,602
853 PP2300569251 - GE853.L2.24 1,409,782,500 35,244,562
854 PP2300569252 - GE854.L2.24 12,700,380,000 317,509,500
855 PP2300569253 - GE855.L2.24 12,064,500,000 301,612,500
856 PP2300569254 - GE856.L2.24 258,060,600 6,451,515
857 PP2300569255 - GE857.L2.24 1,021,744,000 25,543,600
858 PP2300569256 - GE858.L2.24 23,803,969 595,099
859 PP2300569257 - GE859.L2.24 799,578,000 19,989,450
860 PP2300569258 - GE860.L2.24 54,000,000 1,350,000
861 PP2300569259 - GE861.L2.24 10,728,000 268,200
862 PP2300569260 - GE862.L2.24 155,593,850 3,889,846
863 PP2300569261 - GE863.L2.24 720,000,000 18,000,000
864 PP2300569262 - GE864.L2.24 66,000,000 1,650,000
865 PP2300569263 - GE865.L2.24 2,357,100,000 58,927,500
866 PP2300569264 - GE866.L2.24 4,249,980,000 106,249,500
867 PP2300569265 - GE867.L2.24 6,285,680,000 157,142,000
868 PP2300569266 - GE868.L2.24 3,950,000,000 98,750,000
869 PP2300569267 - GE869.L2.24 1,516,000,000 37,900,000
870 PP2300569268 - GE870.L2.24 1,640,000,000 41,000,000
871 PP2300569269 - GE871.L2.24 3,913,000,000 97,825,000
872 PP2300569270 - GE872.L2.24 1,645,000,000 41,125,000
873 PP2300569271 - GE873.L2.24 990,000,000 24,750,000
874 PP2300569272 - GE874.L2.24 1,035,000,000 25,875,000
875 PP2300569273 - GE875.L2.24 851,029,000 21,275,725
876 PP2300569274 - GE876.L2.24 1,710,000,000 42,750,000
877 PP2300569275 - GE877.L2.24 435,000,000 10,875,000
878 PP2300569276 - GE878.L2.24 199,500,000 4,987,500
879 PP2300569277 - GE879.L2.24 22,040,000 551,000
880 PP2300569278 - GE880.L2.24 869,400,000 21,735,000
881 PP2300569279 - GE881.L2.24 542,500,000 13,562,500
882 PP2300569280 - GE882.L2.24 276,500,000 6,912,500
883 PP2300569281 - GE883.L2.24 127,050,000 3,176,250
884 PP2300569282 - GE884.L2.24 1,017,450,000 25,436,250
885 PP2300569283 - GE885.L2.24 78,750,000 1,968,750
886 PP2300569284 - GE886.L2.24 15,592,500,000 389,812,500
887 PP2300569285 - GE887.L2.24 9,775,000,000 244,375,000
888 PP2300569286 - GE888.L2.24 4,468,800,000 111,720,000
889 PP2300569287 - GE889.L2.24 5,270,000,000 131,750,000
890 PP2300569288 - GE890.L2.24 45,783,570 1,144,589
891 PP2300569289 - GE891.L2.24 8,044,596,000 201,114,900
892 PP2300569290 - GE892.L2.24 623,977,200 15,599,430
893 PP2300569291 - GE893.L2.24 4,804,800 120,120
894 PP2300569292 - GE894.L2.24 6,912,000 172,800
895 PP2300569293 - GE895.L2.24 746,490,000 18,662,250
896 PP2300569294 - GE896.L2.24 888,000,000 22,200,000
897 PP2300569295 - GE897.L2.24 1,218,320,000 30,458,000
898 PP2300569296 - GE898.L2.24 107,568,000 2,689,200
899 PP2300569297 - GE899.L2.24 28,000,000 700,000
900 PP2300569298 - GE900.L2.24 10,000,000 250,000
901 PP2300569299 - GE901.L2.24 13,070,442 326,761
902 PP2300569300 - GE902.L2.24 160,000,000 4,000,000
903 PP2300569301 - GE903.L2.24 79,430,000 1,985,750
904 PP2300569302 - GE904.L2.24 4,160,520,000 104,013,000
905 PP2300569303 - GE905.L2.24 5,040,000 126,000
906 PP2300569304 - GE906.L2.24 64,411,200 1,610,280
907 PP2300569305 - GE907.L2.24 3,124,000 78,100
908 PP2300569306 - GE908.L2.24 1,098,300 27,457
909 PP2300569307 - GE909.L2.24 135,950 3,398
910 PP2300569308 - GE910.L2.24 5,190,699,000 129,767,475
911 PP2300569309 - GE911.L2.24 254,859,000 6,371,475
912 PP2300569310 - GE912.L2.24 144,060,000 3,601,500
913 PP2300569311 - GE913.L2.24 47,115,700 1,177,892
914 PP2300569312 - GE914.L2.24 1,100,000,000 27,500,000
915 PP2300569313 - GE915.L2.24 175,800,000 4,395,000
916 PP2300569314 - GE916.L2.24 53,340,000 1,333,500
917 PP2300569315 - GE917.L2.24 1,178,100,000 29,452,500
918 PP2300569316 - GE918.L2.24 100,892,000 2,522,300
919 PP2300569317 - GE919.L2.24 9,815,400,000 245,385,000
920 PP2300569318 - GE920.L2.24 8,709,750,000 217,743,750
921 PP2300569319 - GE921.L2.24 14,449,050,000 361,226,250
922 PP2300569320 - GE922.L2.24 14,946,750,000 373,668,750
923 PP2300569321 - GE923.L2.24 953,215,200 23,830,380
924 PP2300569322 - GE924.L2.24 2,541,645,750 63,541,143
925 PP2300569323 - GE925.L2.24 28,404,000 710,100
926 PP2300569324 - GE926.L2.24 420,000,000 10,500,000
927 PP2300569325 - GE927.L2.24 10,652,500 266,312
928 PP2300569326 - GE928.L2.24 255,728,000 6,393,200
929 PP2300569327 - GE929.L2.24 3,480,000 87,000
930 PP2300569328 - GE930.L2.24 390,000,000 9,750,000
931 PP2300569329 - GE931.L2.24 52,050,000 1,301,250
932 PP2300569330 - GE932.L2.24 1,352,500,000 33,812,500
933 PP2300569331 - GE933.L2.24 2,348,500,000 58,712,500
934 PP2300569332 - GE934.L2.24 511,400,000 12,785,000
935 PP2300569333 - GE935.L2.24 24,247,580 606,189
936 PP2300569334 - GE936.L2.24 226,800,000 5,670,000
937 PP2300569335 - GE937.L2.24 11,812,500 295,312
938 PP2300569336 - GE938.L2.24 2,550,000,000 63,750,000
939 PP2300569337 - GE939.L2.24 1,045,000,000 26,125,000
940 PP2300569338 - GE940.L2.24 741,698,750 18,542,468
941 PP2300569339 - GE941.L2.24 2,998,600,000 74,965,000
942 PP2300569340 - GE942.L2.24 971,250,000 24,281,250
943 PP2300569341 - GE943.L2.24 551,200,000 13,780,000
944 PP2300569342 - GE944.L2.24 3,298,580,000 82,464,500
945 PP2300569343 - GE945.L2.24 470,887,836 11,772,195
946 PP2300569344 - GE946.L2.24 1,347,950,850 33,698,771
947 PP2300569345 - GE947.L2.24 1,978,200 49,455
948 PP2300569346 - GE948.L2.24 617,500,000 15,437,500
949 PP2300569347 - GE949.L2.24 1,469,063,148 36,726,578
950 PP2300569348 - GE950.L2.24 1,015,317,000 25,382,925
951 PP2300569349 - GE951.L2.24 120,000,000 3,000,000
952 PP2300569350 - GE952.L2.24 120,000,000 3,000,000
953 PP2300569351 - GE953.L2.24 300,000,000 7,500,000
954 PP2300569352 - GE954.L2.24 370,860,000 9,271,500
955 PP2300569353 - GE955.L2.24 15,409,900 385,247
956 PP2300569354 - GE956.L2.24 319,547,850 7,988,696
957 PP2300569355 - GE957.L2.24 54,815,800 1,370,395
958 PP2300569356 - GE958.L2.24 1,899,660,000 47,491,500
959 PP2300569357 - GE959.L2.24 2,093,000,000 52,325,000
960 PP2300569358 - GE960.L2.24 122,000,000 3,050,000
961 PP2300569359 - GE961.L2.24 29,904,000 747,600
962 PP2300569360 - GE962.L2.24 30,000,000 750,000
963 PP2300569361 - GE963.L2.24 2,000,000 50,000
964 PP2300569362 - GE964.L2.24 28,000,000 700,000
965 PP2300569363 - GE965.L2.24 121,730,000 3,043,250
966 PP2300569364 - GE966.L2.24 60,000,000 1,500,000
967 PP2300569365 - GE967.L2.24 1,392,000,000 34,800,000
968 PP2300569366 - GE968.L2.24 343,804,000 8,595,100
969 PP2300569367 - GE969.L2.24 3,850,000,000 96,250,000
970 PP2300569368 - GE970.L2.24 4,510,000,000 112,750,000
971 PP2300569369 - GE971.L2.24 631,140,000 15,778,500
972 PP2300569370 - GE972.L2.24 105,000,000 2,625,000
973 PP2300569371 - GE973.L2.24 203,316,120 5,082,903
974 PP2300569372 - GE974.L2.24 35,532,000 888,300
975 PP2300569373 - GE975.L2.24 2,250,600 56,265
976 PP2300569374 - GE976.L2.24 140,000,000 3,500,000
977 PP2300569375 - GE977.L2.24 2,500,000 62,500
978 PP2300569376 - GE978.L2.24 325,600,000 8,140,000
979 PP2300569377 - GE979.L2.24 429,182,000 10,729,550
980 PP2300569378 - GE980.L2.24 16,153,000 403,825
981 PP2300569379 - GE981.L2.24 2,672,460,000 66,811,500
982 PP2300569380 - GE982.L2.24 141,000,000 3,525,000
983 PP2300569381 - GE983.L2.24 7,820,000,000 195,500,000
984 PP2300569382 - GE984.L2.24 11,280,000,000 282,000,000
985 PP2300569383 - GE985.L2.24 390,000,000 9,750,000
986 PP2300569384 - GE986.L2.24 862,000,000 21,550,000
987 PP2300569385 - GE987.L2.24 9,889,544,500 247,238,612
988 PP2300569386 - GE988.L2.24 15,400,000,000 385,000,000
989 PP2300569387 - GE989.L2.24 81,900,000 2,047,500
990 PP2300569388 - GE990.L2.24 9,088,950,000 227,223,750
991 PP2300569389 - GE991.L2.24 792,000,000 19,800,000
992 PP2300569390 - GE992.L2.24 355,500,000 8,887,500
993 PP2300569391 - GE993.L2.24 157,360,000 3,934,000
994 PP2300569392 - GE994.L2.24 1,127,100,000 28,177,500
995 PP2300569393 - GE995.L2.24 158,000,000 3,950,000
996 PP230056 - Oxalipl 369,654,600 77,175
997 8571 - ungin - 6,500
998 8634 - azin - 500
999 8671 - truyền hỗn hợp acid amin + Glucose+ Lipid + Điện giải. - 0
1000 8680 - truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận - 152
1001 8806 - ycin - 900
1002 8886 - dol -
1003 8949 - tid - 554
1004 9089 - atin - 0
1005 PP2300569198PP230056 - Saccharomyces boulardiiSaccharomyces boulardii 267,120,000 6,678,000
Abirateron acetat
Mã phần lô PP2300568399
Giá từng phần lô 1,405,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,141,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Abirateron acetat
Mã phần lô PP2300568400
Giá từng phần lô 270,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,772,937
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300568401
Giá từng phần lô 13,033,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,835
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300568402
Giá từng phần lô 100,974,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,364
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300568403
Giá từng phần lô 5,299,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,480
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300568404
Giá từng phần lô 150,503,396
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,584
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300568405
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300568406
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300568407
Giá từng phần lô 457,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,433,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300568408
Giá từng phần lô 51,656,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,406
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300568409
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300568410
Giá từng phần lô 217,637,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,935
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300568411
Giá từng phần lô 58,312,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,802
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Aciclovir
Mã phần lô PP2300568412
Giá từng phần lô 1,077,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Aciclovir
Mã phần lô PP2300568413
Giá từng phần lô 187,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,676,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Aciclovir
Mã phần lô PP2300568414
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acid acetic
Mã phần lô PP2300568415
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300568416
Giá từng phần lô 28,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300568417
Giá từng phần lô 272,174,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,366
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300568418
Giá từng phần lô 541,213,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,530,330
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300568419
Giá từng phần lô 56,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300568420
Giá từng phần lô 69,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,480
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acid thioctic(Acid Αlpha lipoic)
Mã phần lô PP2300568421
Giá từng phần lô 534,283,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,357,092
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acid thioctic(Acid Αlpha lipoic)
Mã phần lô PP2300568422
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Adalimumab
Mã phần lô PP2300568423
Giá từng phần lô 3,822,387,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,559,694
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Adenosin
Mã phần lô PP2300568424
Giá từng phần lô 344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Adrenalin
Mã phần lô PP2300568425
Giá từng phần lô 171,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Aescin
Mã phần lô PP2300568426
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Afatinib
Mã phần lô PP2300568427
Giá từng phần lô 772,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,317,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Afatinib
Mã phần lô PP2300568428
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Afatinib
Mã phần lô PP2300568429
Giá từng phần lô 10,045,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,125,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Afatinib
Mã phần lô PP2300568430
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Afatinib
Mã phần lô PP2300568431
Giá từng phần lô 6,181,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Afatinib
Mã phần lô PP2300568432
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Albendazol
Mã phần lô PP2300568433
Giá từng phần lô 12,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,850
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Albumin
Mã phần lô PP2300568434
Giá từng phần lô 37,728,314,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,207,860
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Albumin + IgG + IgA + IgM
Mã phần lô PP2300568435
Giá từng phần lô 2,274,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,865,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Albumin
Mã phần lô PP2300568436
Giá từng phần lô 8,221,041,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,526,025
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Albumin
Mã phần lô PP2300568437
Giá từng phần lô 22,213,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,328,125
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Albumin
Mã phần lô PP2300568438
Giá từng phần lô 2,117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Albumin
Mã phần lô PP2300568439
Giá từng phần lô 3,861,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Alendronic acid
Mã phần lô PP2300568440
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300568441
Giá từng phần lô 291,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,288,050
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300568442
Giá từng phần lô 1,177,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,436,062
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Alteplase
Mã phần lô PP2300568443
Giá từng phần lô 1,961,481,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,037,043
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300568444
Giá từng phần lô 188,007,622
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,190
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300568445
Giá từng phần lô 9,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,075
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Alverincitrate + simethicon
Mã phần lô PP2300568446
Giá từng phần lô 26,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300568447
Giá từng phần lô 13,080,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,015
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amikacin (dưới dạng muối)
Mã phần lô PP2300568448
Giá từng phần lô 1,205,456,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,136,423
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amikacin (dưới dạng muối)
Mã phần lô PP2300568449
Giá từng phần lô 702,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,551,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300568450
Giá từng phần lô 76,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amitriptylin
Mã phần lô PP2300568451
Giá từng phần lô 122,509,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,062,730
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Lisinopril
Mã phần lô PP2300568452
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300568453
Giá từng phần lô 523,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300568454
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300568455
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300568456
Giá từng phần lô 2,434,305,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,857,627
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300568457
Giá từng phần lô 1,315,292,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,882,312
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300568458
Giá từng phần lô 518,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300568459
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300568460
Giá từng phần lô 459,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin
Mã phần lô PP2300568461
Giá từng phần lô 7,395,045
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,876
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300568462
Giá từng phần lô 15,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,525
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300568463
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300568464
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amphotericin B lipid complex
Mã phần lô PP2300568465
Giá từng phần lô 10,044,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ
Mã phần lô PP2300568466
Giá từng phần lô 2,833,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Apalutamid
Mã phần lô PP2300568467
Giá từng phần lô 4,795,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Apixaban
Mã phần lô PP2300568468
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Apixaban
Mã phần lô PP2300568469
Giá từng phần lô 16,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,725
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Apixaban
Mã phần lô PP2300568470
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Arsenictrioxide
Mã phần lô PP2300568471
Giá từng phần lô 7,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Atezolizumab
Mã phần lô PP2300568472
Giá từng phần lô 11,108,812,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,720,320
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Atorvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2300568473
Giá từng phần lô 393,381,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,834,545
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Atorvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2300568474
Giá từng phần lô 716,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,912,537
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Atorvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2300568475
Giá từng phần lô 43,456,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,411
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Atorvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2300568476
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Atorvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2300568477
Giá từng phần lô 1,953,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300568478
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300568479
Giá từng phần lô 104,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,612,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300568480
Giá từng phần lô 41,653,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,338
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300568481
Giá từng phần lô 24,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,425
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Azacitidin
Mã phần lô PP2300568482
Giá từng phần lô 19,353,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bacillusclaussii
Mã phần lô PP2300568483
Giá từng phần lô 176,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,403,437
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bacillusclaussii
Mã phần lô PP2300568484
Giá từng phần lô 393,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bacillusclaussii
Mã phần lô PP2300568485
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Baclofen
Mã phần lô PP2300568486
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Baclofen
Mã phần lô PP2300568487
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bambuterol
Mã phần lô PP2300568488
Giá từng phần lô 281,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,048,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bambuterol
Mã phần lô PP2300568489
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bari sulfat
Mã phần lô PP2300568490
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Basiliximab
Mã phần lô PP2300568491
Giá từng phần lô 5,105,325,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,633,128
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bendamustin
Mã phần lô PP2300568492
Giá từng phần lô 3,629,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bendamustin
Mã phần lô PP2300568493
Giá từng phần lô 1,870,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bendamustin
Mã phần lô PP2300568494
Giá từng phần lô 655,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bendamustin
Mã phần lô PP2300568495
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bendamustin
Mã phần lô PP2300568496
Giá từng phần lô 1,660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Benfotiamin
Mã phần lô PP2300568497
Giá từng phần lô 7,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Betahistin
Mã phần lô PP2300568498
Giá từng phần lô 70,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Betahistin
Mã phần lô PP2300568499
Giá từng phần lô 536,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,414,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Betahistin
Mã phần lô PP2300568500
Giá từng phần lô 17,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Betahistin
Mã phần lô PP2300568501
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Betahistin
Mã phần lô PP2300568502
Giá từng phần lô 5,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Betamethasone(Betamethasonedipropionate) + Betamethasone(dưới dạng Betamethasonedisodium phosphate)
Mã phần lô PP2300568503
Giá từng phần lô 71,386,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,664
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300568504
Giá từng phần lô 7,134,130,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,353,262
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300568505
Giá từng phần lô 18,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300568506
Giá từng phần lô 17,372,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,320,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300568507
Giá từng phần lô 43,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300568508
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300568509
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bilastin
Mã phần lô PP2300568510
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bilastin
Mã phần lô PP2300568511
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300568512
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300568513
Giá từng phần lô 162,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,056,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300568514
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300568515
Giá từng phần lô 75,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300568516
Giá từng phần lô 76,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300568517
Giá từng phần lô 43,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bleomycin
Mã phần lô PP2300568518
Giá từng phần lô 236,633,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,915,826
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bortezomib
Mã phần lô PP2300568519
Giá từng phần lô 16,030,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bortezomib
Mã phần lô PP2300568520
Giá từng phần lô 13,568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bortezomib
Mã phần lô PP2300568521
Giá từng phần lô 211,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bosentan
Mã phần lô PP2300568522
Giá từng phần lô 857,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bosentan
Mã phần lô PP2300568523
Giá từng phần lô 4,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bosentan
Mã phần lô PP2300568524
Giá từng phần lô 841,772,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,044,324
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Brentuximab Vedotin
Mã phần lô PP2300568525
Giá từng phần lô 13,907,175,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,679,381
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Brinzolamid + Timolol(dưới dạng Timololmaleat)
Mã phần lô PP2300568526
Giá từng phần lô 96,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300568527
Giá từng phần lô 233,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Budesonid + formoterol (dạng muối)
Mã phần lô PP2300568528
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Budesonid
Mã phần lô PP2300568529
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300568530
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci acetat
Mã phần lô PP2300568531
Giá từng phần lô 38,672,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,815
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300568532
Giá từng phần lô 2,694,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300568533
Giá từng phần lô 732,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci clorid
Mã phần lô PP2300568534
Giá từng phần lô 26,360,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,003
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci folinat
Mã phần lô PP2300568535
Giá từng phần lô 189,154,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,728,862
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci folinat
Mã phần lô PP2300568536
Giá từng phần lô 310,023,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,575
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci folinat
Mã phần lô PP2300568537
Giá từng phần lô 23,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci gluconolactat + Calci carbonat
Mã phần lô PP2300568538
Giá từng phần lô 274,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,025
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300568539
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-
Mã phần lô PP2300568540
Giá từng phần lô 4,613,932,615
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,348,315
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin
Mã phần lô PP2300568541
Giá từng phần lô 9,531,783,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,294,595
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-
Mã phần lô PP2300568542
Giá từng phần lô 4,419,433,239
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,485,830
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calcium lactate
Mã phần lô PP2300568543
Giá từng phần lô 114,582,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,864,568
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300568544
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calcium polystyrene sulfonate
Mã phần lô PP2300568545
Giá từng phần lô 1,410,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,261,525
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Candesartan + Hydrochorothiazid
Mã phần lô PP2300568546
Giá từng phần lô 611,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Candesartan
Mã phần lô PP2300568547
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Candesartan
Mã phần lô PP2300568548
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Candesartan
Mã phần lô PP2300568549
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Candesartan
Mã phần lô PP2300568550
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Candesartan
Mã phần lô PP2300568551
Giá từng phần lô 21,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Candesartan
Mã phần lô PP2300568552
Giá từng phần lô 19,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Candesartan
Mã phần lô PP2300568553
Giá từng phần lô 798,898,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,972,462
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Candesartan
Mã phần lô PP2300568554
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Candesartan
Mã phần lô PP2300568555
Giá từng phần lô 15,211,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,295
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Capecitabin
Mã phần lô PP2300568556
Giá từng phần lô 30,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Capecitabin
Mã phần lô PP2300568557
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Capecitabin
Mã phần lô PP2300568558
Giá từng phần lô 5,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Capsaicin
Mã phần lô PP2300568559
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Carbetocin
Mã phần lô PP2300568560
Giá từng phần lô 8,597,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,939
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Carbomer
Mã phần lô PP2300568561
Giá từng phần lô 19,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Carboplatin
Mã phần lô PP2300568562
Giá từng phần lô 710,209,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,755,237
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Carboplatin
Mã phần lô PP2300568563
Giá từng phần lô 3,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Carboplatin
Mã phần lô PP2300568564
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Carboprost
Mã phần lô PP2300568565
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Carvedilol
Mã phần lô PP2300568566
Giá từng phần lô 1,006,574,023
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,164,350
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Carvedilol
Mã phần lô PP2300568567
Giá từng phần lô 16,022,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,551
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Carvedilol
Mã phần lô PP2300568568
Giá từng phần lô 160,205,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,135
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Carvedilol
Mã phần lô PP2300568569
Giá từng phần lô 21,566,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,154
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Carvedilol
Mã phần lô PP2300568570
Giá từng phần lô 26,891,739
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,293
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
GE173.L2.24
Mã phần lô PP2300568571
Giá từng phần lô 36,965,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,136,500
Caspofungin
Mã phần lô PP2300568572
Giá từng phần lô 20,773,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Caspofungin
Mã phần lô PP2300568573
Giá từng phần lô 1,948,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefaclor
Mã phần lô PP2300568574
Giá từng phần lô 376,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefamandol
Mã phần lô PP2300568575
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefazolin
Mã phần lô PP2300568576
Giá từng phần lô 4,284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefdinir
Mã phần lô PP2300568577
Giá từng phần lô 945,921,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,648,027
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefixim
Mã phần lô PP2300568578
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefixim
Mã phần lô PP2300568579
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300568580
Giá từng phần lô 442,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300568581
Giá từng phần lô 12,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300568582
Giá từng phần lô 4,636,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300568583
Giá từng phần lô 703,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,581,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300568584
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefotiam
Mã phần lô PP2300568585
Giá từng phần lô 253,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300568586
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ceftaroline fosamil
Mã phần lô PP2300568587
Giá từng phần lô 679,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ceftazidim + avibactam
Mã phần lô PP2300568588
Giá từng phần lô 19,681,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ceftolozane + Tazobactam
Mã phần lô PP2300568589
Giá từng phần lô 5,506,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,656,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300568590
Giá từng phần lô 183,404,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,585,107
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300568591
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Celecoxib
Mã phần lô PP2300568592
Giá từng phần lô 860,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,521,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Celecoxib
Mã phần lô PP2300568593
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ceritinib
Mã phần lô PP2300568594
Giá từng phần lô 2,286,319,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,157,990
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cetuximab
Mã phần lô PP2300568595
Giá từng phần lô 25,403,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,078,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Chlorhexidin digluconat
Mã phần lô PP2300568596
Giá từng phần lô 242,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,052,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Chlorpromazin
Mã phần lô PP2300568597
Giá từng phần lô 4,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,175
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
CholineAlfoscerate
Mã phần lô PP2300568598
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300568599
Giá từng phần lô 3,230,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,752,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300568600
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300568601
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300568602
Giá từng phần lô 3,588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300568603
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cilostazol
Mã phần lô PP2300568604
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cilostazol
Mã phần lô PP2300568605
Giá từng phần lô 312,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300568606
Giá từng phần lô 10,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,050
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300568607
Giá từng phần lô 22,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,910
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300568608
Giá từng phần lô 8,048,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300568609
Giá từng phần lô 329,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,233,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300568610
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300568611
Giá từng phần lô 1,527,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,188
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cisplatin
Mã phần lô PP2300568612
Giá từng phần lô 326,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cisplatin
Mã phần lô PP2300568613
Giá từng phần lô 343,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,594,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cisplatin
Mã phần lô PP2300568614
Giá từng phần lô 629,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cisplatin
Mã phần lô PP2300568615
Giá từng phần lô 847,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Clonidin
Mã phần lô PP2300568616
Giá từng phần lô 171,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,279,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300568617
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300568618
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300568619
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Kali Chlorid+ Magne Chlorid+ Natri Chlorid+ Natri Gluconat + Natri Trihydrat Acetat
Mã phần lô PP2300568620
Giá từng phần lô 436,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Colchicin
Mã phần lô PP2300568621
Giá từng phần lô 100,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Colchicin
Mã phần lô PP2300568622
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Colchicin
Mã phần lô PP2300568623
Giá từng phần lô 4,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Colistimethate natri (Colistin bazơ)
Mã phần lô PP2300568624
Giá từng phần lô 1,235,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,885,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Colistimethate natri (Colistin bazơ)
Mã phần lô PP2300568625
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Colistimethate natri (Colistin bazơ)
Mã phần lô PP2300568626
Giá từng phần lô 23,241,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,025,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300568627
Giá từng phần lô 687,301,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,182,544
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cytarabin
Mã phần lô PP2300568628
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cytarabin
Mã phần lô PP2300568629
Giá từng phần lô 596,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,915,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300568630
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dabigatran
Mã phần lô PP2300568631
Giá từng phần lô 4,558,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dabigatran
Mã phần lô PP2300568632
Giá từng phần lô 6,077,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dabigatran
Mã phần lô PP2300568633
Giá từng phần lô 1,609,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,232,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
GE236.L2.24
Mã phần lô PP2300568634
Giá từng phần lô 669,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,747,500
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300568635
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300568636
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dapagliflozin+ Metformin
Mã phần lô PP2300568637
Giá từng phần lô 21,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dapagliflozin+ Metformin
Mã phần lô PP2300568638
Giá từng phần lô 21,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Daratumumab
Mã phần lô PP2300568639
Giá từng phần lô 22,514,463,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,861,598
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Daratumumab
Mã phần lô PP2300568640
Giá từng phần lô 5,628,615,685
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,715,392
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Daunorubicin
Mã phần lô PP2300568641
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Decitabin
Mã phần lô PP2300568642
Giá từng phần lô 5,432,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,815,062
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Deferasirox
Mã phần lô PP2300568643
Giá từng phần lô 849,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,236,062
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Deferasirox
Mã phần lô PP2300568644
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Deferasirox
Mã phần lô PP2300568645
Giá từng phần lô 2,982,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,562,175
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Deferasirox
Mã phần lô PP2300568646
Giá từng phần lô 1,630,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,772,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Deferipron
Mã phần lô PP2300568647
Giá từng phần lô 132,341,874
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,546
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Deferoxaminemesylate
Mã phần lô PP2300568648
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Degarelix
Mã phần lô PP2300568649
Giá từng phần lô 140,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,521,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Degarelix
Mã phần lô PP2300568650
Giá từng phần lô 1,099,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,499,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Desmopressin
Mã phần lô PP2300568651
Giá từng phần lô 331,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,299,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dexamethason + Neomycin + Polymycin B
Mã phần lô PP2300568652
Giá từng phần lô 26,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dexamethason
Mã phần lô PP2300568653
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300568654
Giá từng phần lô 27,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,125
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300568655
Giá từng phần lô 995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300568656
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300568657
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dexmedetomidin
Mã phần lô PP2300568658
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diacerein
Mã phần lô PP2300568659
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diacerein
Mã phần lô PP2300568660
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diazepam
Mã phần lô PP2300568661
Giá từng phần lô 43,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diazepam
Mã phần lô PP2300568662
Giá từng phần lô 2,286,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,172
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch lọc máu chứa lactat, không chứa kali, đóng gói trong 02 khoangriêng biệt
Mã phần lô PP2300568663
Giá từng phần lô 16,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch lọc máu chứa lactat, không chứa kali, đóng gói trong 02 khoangriêng biệt
Mã phần lô PP2300568664
Giá từng phần lô 4,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin
Mã phần lô PP2300568665
Giá từng phần lô 1,322,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,071,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin
Mã phần lô PP2300568666
Giá từng phần lô 166,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,159,675
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền các acid amin + glucose+ Điện giải.
Mã phần lô PP2300568667
Giá từng phần lô 1,376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền các acid amin + glucose+ lipid + Điện giải
Mã phần lô PP2300568668
Giá từng phần lô 1,814,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền các acid amin + glucose+ lipid + Điện giải
Mã phần lô PP2300568669
Giá từng phần lô 1,771,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose+ Lipid + Điện giải.
Mã phần lô PP2300568670
Giá từng phần lô 2,089,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
GE273.L2.24
Mã phần lô PP2300568671
Giá từng phần lô 1,806,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,150,000
Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose+ Lipid + Điện giải.
Mã phần lô PP2300568672
Giá từng phần lô 1,695,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,399,950
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose+ Lipid + Điện giải.
Mã phần lô PP2300568673
Giá từng phần lô 3,136,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin
Mã phần lô PP2300568674
Giá từng phần lô 1,097,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin
Mã phần lô PP2300568675
Giá từng phần lô 171,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin
Mã phần lô PP2300568676
Giá từng phần lô 5,152,833,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,820,825
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300568677
Giá từng phần lô 771,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,295,175
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300568678
Giá từng phần lô 294,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300568679
Giá từng phần lô 345,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
GE282.L2.24
Mã phần lô PP2300568680
Giá từng phần lô 2,758,686,082
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,967,152
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300568681
Giá từng phần lô 728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300568682
Giá từng phần lô 628,833,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,720,845
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300568683
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300568684
Giá từng phần lô 2,255,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,378,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch truyền hỗn hợp acid amin và điện giải
Mã phần lô PP2300568685
Giá từng phần lô 560,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,021,562
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diclofenac diethylamin
Mã phần lô PP2300568686
Giá từng phần lô 53,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
Mã phần lô PP2300568687
Giá từng phần lô 149,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Digoxin
Mã phần lô PP2300568688
Giá từng phần lô 27,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Digoxin
Mã phần lô PP2300568689
Giá từng phần lô 18,045,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,127
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diltiazem
Mã phần lô PP2300568690
Giá từng phần lô 52,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diosmectit
Mã phần lô PP2300568691
Giá từng phần lô 75,833,118
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,827
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300568692
Giá từng phần lô 1,500,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300568693
Giá từng phần lô 275,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300568694
Giá từng phần lô 379,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300568695
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diosmin
Mã phần lô PP2300568696
Giá từng phần lô 224,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,623,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diosmin
Mã phần lô PP2300568697
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300568698
Giá từng phần lô 5,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Docetaxel
Mã phần lô PP2300568699
Giá từng phần lô 839,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,999,475
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Domperidon
Mã phần lô PP2300568700
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Domperidon
Mã phần lô PP2300568701
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Donepezil
Mã phần lô PP2300568702
Giá từng phần lô 48,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dopamin
Mã phần lô PP2300568703
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Doripenem
Mã phần lô PP2300568704
Giá từng phần lô 1,786,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,655,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Doripenem
Mã phần lô PP2300568705
Giá từng phần lô 6,765,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,147,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300568706
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,547,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300568707
Giá từng phần lô 998,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300568708
Giá từng phần lô 469,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,745,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300568709
Giá từng phần lô 3,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Drotaverin
Mã phần lô PP2300568710
Giá từng phần lô 7,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Drotaverin
Mã phần lô PP2300568711
Giá từng phần lô 17,735,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,391
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dung dịch lọc thận (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose)
Mã phần lô PP2300568712
Giá từng phần lô 2,707,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,693,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Mã phần lô PP2300568713
Giá từng phần lô 3,740,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,511,950
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300568714
Giá từng phần lô 13,167,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300568715
Giá từng phần lô 5,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300568716
Giá từng phần lô 268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300568717
Giá từng phần lô 1,869,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Durvalumab
Mã phần lô PP2300568718
Giá từng phần lô 1,256,122,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,403,058
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Durvalumab
Mã phần lô PP2300568719
Giá từng phần lô 8,374,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,353,725
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Edoxaban
Mã phần lô PP2300568720
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Edoxaban
Mã phần lô PP2300568721
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Edoxaban
Mã phần lô PP2300568722
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Edoxaban
Mã phần lô PP2300568723
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Eltrombopag
Mã phần lô PP2300568724
Giá từng phần lô 3,457,975,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,449,398
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Emicizumab
Mã phần lô PP2300568725
Giá từng phần lô 1,141,442,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,536,062
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Empagliflozin + Metformin
Mã phần lô PP2300568726
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Empagliflozin + Metformin
Mã phần lô PP2300568727
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300568728
Giá từng phần lô 6,921,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300568729
Giá từng phần lô 745,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300568730
Giá từng phần lô 15,919,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300568731
Giá từng phần lô 1,690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Empagliflozin + Linagliptin
Mã phần lô PP2300568732
Giá từng phần lô 37,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,675
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Empagliflozin + Linagliptin
Mã phần lô PP2300568733
Giá từng phần lô 40,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,850
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Empagliflozin + Metformin
Mã phần lô PP2300568734
Giá từng phần lô 11,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Enalapril
Mã phần lô PP2300568735
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300568736
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300568737
Giá từng phần lô 63,390,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,765
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300568738
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300568739
Giá từng phần lô 1,096,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300568740
Giá từng phần lô 2,654,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Entecavir
Mã phần lô PP2300568741
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Entecavir
Mã phần lô PP2300568742
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Entecavir
Mã phần lô PP2300568743
Giá từng phần lô 161,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,031,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Eperison
Mã phần lô PP2300568744
Giá từng phần lô 143,147,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,697
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Epirubicin
Mã phần lô PP2300568745
Giá từng phần lô 123,039,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,975
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Epirubicin
Mã phần lô PP2300568746
Giá từng phần lô 392,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Epirubicin
Mã phần lô PP2300568747
Giá từng phần lô 967,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,187,275
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Eribulin
Mã phần lô PP2300568748
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Erlotinib
Mã phần lô PP2300568749
Giá từng phần lô 5,399,828,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,995,712
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Erlotinib
Mã phần lô PP2300568750
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Erlotinib
Mã phần lô PP2300568751
Giá từng phần lô 517,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,932,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ertapenem
Mã phần lô PP2300568752
Giá từng phần lô 5,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300568753
Giá từng phần lô 2,535,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300568754
Giá từng phần lô 2,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300568755
Giá từng phần lô 12,843,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,093,080
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300568756
Giá từng phần lô 11,263,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300568757
Giá từng phần lô 2,866,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,673,437
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300568758
Giá từng phần lô 3,996,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300568759
Giá từng phần lô 12,872,638,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,815,970
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Escitalopram
Mã phần lô PP2300568760
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Mã phần lô PP2300568761
Giá từng phần lô 31,310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Eszopiclon
Mã phần lô PP2300568762
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Etamsylat
Mã phần lô PP2300568763
Giá từng phần lô 477,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,931,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Etamsylat
Mã phần lô PP2300568764
Giá từng phần lô 85,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Etifoxin
Mã phần lô PP2300568765
Giá từng phần lô 586,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,660,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Etifoxin
Mã phần lô PP2300568766
Giá từng phần lô 103,200,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,018
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300568767
Giá từng phần lô 18,951,471
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,786
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300568768
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300568769
Giá từng phần lô 164,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300568770
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300568771
Giá từng phần lô 34,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300568772
Giá từng phần lô 114,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Everolimus
Mã phần lô PP2300568773
Giá từng phần lô 1,978,062,391
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,451,559
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Everolimus
Mã phần lô PP2300568774
Giá từng phần lô 5,924,313,524
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,107,838
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Everolimus
Mã phần lô PP2300568775
Giá từng phần lô 4,500,081,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,502,040
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ezetimib + Simvastatin
Mã phần lô PP2300568776
Giá từng phần lô 134,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,361,450
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Febuxostat
Mã phần lô PP2300568777
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Febuxostat
Mã phần lô PP2300568778
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300568779
Giá từng phần lô 428,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,723,650
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300568780
Giá từng phần lô 176,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300568781
Giá từng phần lô 96,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,401,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300568782
Giá từng phần lô 275,560,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,889,017
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fenoterol + Ipratropium
Mã phần lô PP2300568783
Giá từng phần lô 661,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,540,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fenoterol + Ipratropium
Mã phần lô PP2300568784
Giá từng phần lô 90,960,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,023
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fentanyl
Mã phần lô PP2300568785
Giá từng phần lô 914,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,863,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fentanyl
Mã phần lô PP2300568786
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fentanyl
Mã phần lô PP2300568787
Giá từng phần lô 228,283,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,707,091
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fentanyl
Mã phần lô PP2300568788
Giá từng phần lô 172,614,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,315,368
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300568789
Giá từng phần lô 66,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,825
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Filgrastim
Mã phần lô PP2300568790
Giá từng phần lô 498,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,453,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Filgrastim
Mã phần lô PP2300568791
Giá từng phần lô 455,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Filgrastim
Mã phần lô PP2300568792
Giá từng phần lô 210,974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,274,360
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fludarabin
Mã phần lô PP2300568793
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Flunarizin
Mã phần lô PP2300568794
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Flunarizin
Mã phần lô PP2300568795
Giá từng phần lô 24,733,674
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,341
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Flunarizin
Mã phần lô PP2300568796
Giá từng phần lô 24,923,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,093
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300568797
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2300568798
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300568799
Giá từng phần lô 18,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300568800
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300568801
Giá từng phần lô 26,498,223
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,455
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300568802
Giá từng phần lô 533,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300568803
Giá từng phần lô 1,101,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Folic acid (Vitamin B9)
Mã phần lô PP2300568804
Giá từng phần lô 71,913,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,830
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300568805
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
GE408.L2.24
Mã phần lô PP2300568806
Giá từng phần lô 573,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,331,900
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300568807
Giá từng phần lô 112,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300568808
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300568809
Giá từng phần lô 1,097,873,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,446,837
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300568810
Giá từng phần lô 1,119,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,992,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Gabapentin
Mã phần lô PP2300568811
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Gabapentin
Mã phần lô PP2300568812
Giá từng phần lô 239,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,987,025
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Gabapentin
Mã phần lô PP2300568813
Giá từng phần lô 121,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,034,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Gadobenic acid
Mã phần lô PP2300568814
Giá từng phần lô 4,621,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,526,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2300568815
Giá từng phần lô 6,552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Galantamin
Mã phần lô PP2300568816
Giá từng phần lô 62,317,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,948
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Gancyclovir (Ganciclovir)
Mã phần lô PP2300568817
Giá từng phần lô 204,394,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,109,867
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Gefitinib
Mã phần lô PP2300568818
Giá từng phần lô 4,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Gefitinib
Mã phần lô PP2300568819
Giá từng phần lô 2,398,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300568820
Giá từng phần lô 1,410,326,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,258,160
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300568821
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300568822
Giá từng phần lô 423,735,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,593,397
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ginkgobiloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin
Mã phần lô PP2300568823
Giá từng phần lô 54,578,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,454
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300568824
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300568825
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glimepirid
Mã phần lô PP2300568826
Giá từng phần lô 430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glimepirid
Mã phần lô PP2300568827
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glimepirid
Mã phần lô PP2300568828
Giá từng phần lô 215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrat
Mã phần lô PP2300568829
Giá từng phần lô 32,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glucosamin
Mã phần lô PP2300568830
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glucosamin
Mã phần lô PP2300568831
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glucose
Mã phần lô PP2300568832
Giá từng phần lô 268,566,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,714,166
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glucose
Mã phần lô PP2300568833
Giá từng phần lô 13,862,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,560
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glucose
Mã phần lô PP2300568834
Giá từng phần lô 1,161,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,048,240
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glucose
Mã phần lô PP2300568835
Giá từng phần lô 397,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glucose
Mã phần lô PP2300568836
Giá từng phần lô 1,436,791,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,919,775
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glutathion
Mã phần lô PP2300568837
Giá từng phần lô 40,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Golimumab
Mã phần lô PP2300568838
Giá từng phần lô 826,402,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,660,062
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Goserelin
Mã phần lô PP2300568839
Giá từng phần lô 11,413,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,342,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Goserelin
Mã phần lô PP2300568840
Giá từng phần lô 3,932,062,707
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,301,567
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dimethicon + Guaiazulen
Mã phần lô PP2300568841
Giá từng phần lô 65,473,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,825
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Haloperidol
Mã phần lô PP2300568842
Giá từng phần lô 99,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Haloperidol
Mã phần lô PP2300568843
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Huyết thanh kháng nọc rắn Chàm Quạp
Mã phần lô PP2300568844
Giá từng phần lô 674,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,852,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
Mã phần lô PP2300568845
Giá từng phần lô 21,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,937
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ
Mã phần lô PP2300568846
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300568847
Giá từng phần lô 9,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,950
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300568848
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2300568849
Giá từng phần lô 2,870,900,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,772,512
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2300568850
Giá từng phần lô 1,202,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,073,080
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Hydroxyurea
Mã phần lô PP2300568851
Giá từng phần lô 639,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Hydroxyurea
Mã phần lô PP2300568852
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ibandronic acid
Mã phần lô PP2300568853
Giá từng phần lô 619,655,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,491,385
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ibrutinib
Mã phần lô PP2300568854
Giá từng phần lô 3,872,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Codein phosphat hemihydrat + ibuprofen
Mã phần lô PP2300568855
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Idarubicin
Mã phần lô PP2300568856
Giá từng phần lô 409,118,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,227,960
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Idarubicin
Mã phần lô PP2300568857
Giá từng phần lô 1,771,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,289,925
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Idarucizumab
Mã phần lô PP2300568858
Giá từng phần lô 64,727,652
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,191
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300568859
Giá từng phần lô 1,791,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,794,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300568860
Giá từng phần lô 759,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,999,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Iloprost
Mã phần lô PP2300568861
Giá từng phần lô 84,199,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,987
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Imatinib
Mã phần lô PP2300568862
Giá từng phần lô 12,065,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Imatinib
Mã phần lô PP2300568863
Giá từng phần lô 3,288,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,219,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Imatinib
Mã phần lô PP2300568864
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Imidapril
Mã phần lô PP2300568865
Giá từng phần lô 20,102,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,573
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300568866
Giá từng phần lô 4,987,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,687,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300568867
Giá từng phần lô 6,141,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,526,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300568868
Giá từng phần lô 11,592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300568869
Giá từng phần lô 11,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300568870
Giá từng phần lô 2,296,799,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,419,985
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300568871
Giá từng phần lô 55,006,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,165
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300568872
Giá từng phần lô 224,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Indapamid
Mã phần lô PP2300568873
Giá từng phần lô 28,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Indapamid
Mã phần lô PP2300568874
Giá từng phần lô 34,576,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,420
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Indocyanine green
Mã phần lô PP2300568875
Giá từng phần lô 1,454,139,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,353,499
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Indomethacin
Mã phần lô PP2300568876
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
Mã phần lô PP2300568877
Giá từng phần lô 3,123,198,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,079,959
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid
Mã phần lô PP2300568878
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)
Mã phần lô PP2300568879
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)
Mã phần lô PP2300568880
Giá từng phần lô 21,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300568881
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70)
Mã phần lô PP2300568882
Giá từng phần lô 467,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70)
Mã phần lô PP2300568883
Giá từng phần lô 27,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Iodixanol
Mã phần lô PP2300568884
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Iohexol
Mã phần lô PP2300568885
Giá từng phần lô 10,988,885,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,722,140
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
GE488.L2.24
Mã phần lô PP2300568886
Giá từng phần lô 5,544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600,000
Iopamidol
Mã phần lô PP2300568887
Giá từng phần lô 6,093,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,338,725
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300568888
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300568889
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Irbesartan
Mã phần lô PP2300568890
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Isavuconazol
Mã phần lô PP2300568891
Giá từng phần lô 4,441,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Isosorbid dinitrat
Mã phần lô PP2300568892
Giá từng phần lô 39,552,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,818
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Isosorbid mononitrat
Mã phần lô PP2300568893
Giá từng phần lô 1,088,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Itoprid
Mã phần lô PP2300568894
Giá từng phần lô 208,485,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,212,130
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Itoprid
Mã phần lô PP2300568895
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Itoprid
Mã phần lô PP2300568896
Giá từng phần lô 48,527,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,190
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Itraconazol
Mã phần lô PP2300568897
Giá từng phần lô 196,069,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,901,730
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Itraconazol
Mã phần lô PP2300568898
Giá từng phần lô 38,681,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,035
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ivabradin
Mã phần lô PP2300568899
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ivabradin
Mã phần lô PP2300568900
Giá từng phần lô 2,998,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Kali clorid
Mã phần lô PP2300568901
Giá từng phần lô 585,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,643,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Kali clorid
Mã phần lô PP2300568902
Giá từng phần lô 202,093,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,052,348
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ketamin
Mã phần lô PP2300568903
Giá từng phần lô 113,513,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,837,840
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300568904
Giá từng phần lô 34,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,937
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300568905
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300568906
Giá từng phần lô 9,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,312
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ketorolac
Mã phần lô PP2300568907
Giá từng phần lô 1,404,394,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,109,855
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ketorolac
Mã phần lô PP2300568908
Giá từng phần lô 114,461,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,861,531
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lactat ringer
Mã phần lô PP2300568909
Giá từng phần lô 446,543,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,163,580
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
L-asparaginase
Mã phần lô PP2300568910
Giá từng phần lô 2,525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
L-asparaginase
Mã phần lô PP2300568911
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Leflunomid
Mã phần lô PP2300568912
Giá từng phần lô 48,580,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,514
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lenalidomid
Mã phần lô PP2300568913
Giá từng phần lô 3,704,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,624,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lenalidomid
Mã phần lô PP2300568914
Giá từng phần lô 11,731,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,298,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lenalidomid
Mã phần lô PP2300568915
Giá từng phần lô 686,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lercanidipin
Mã phần lô PP2300568916
Giá từng phần lô 529,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,241,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lercanidipin
Mã phần lô PP2300568917
Giá từng phần lô 395,929,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,898,245
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300568918
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300568919
Giá từng phần lô 959,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300568920
Giá từng phần lô 957,469,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,936,745
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300568921
Giá từng phần lô 131,392,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,284,820
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300568922
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300568923
Giá từng phần lô 126,786,907
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,169,672
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300568924
Giá từng phần lô 242,760,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,069,016
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300568925
Giá từng phần lô 26,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300568926
Giá từng phần lô 779,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,497,675
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300568927
Giá từng phần lô 6,209,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300568928
Giá từng phần lô 857,433,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,435,840
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300568929
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300568930
Giá từng phần lô 89,045,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,141
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300568931
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300568932
Giá từng phần lô 16,671,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,791
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300568933
Giá từng phần lô 258,071,946
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,451,798
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300568934
Giá từng phần lô 54,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lidocain + Adrenalin (phù hợp với ống tiêm sắt sử dụng trong nha khoa)
Mã phần lô PP2300568935
Giá từng phần lô 109,074,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,726,865
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lidocain
Mã phần lô PP2300568936
Giá từng phần lô 235,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,894,925
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Linagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300568937
Giá từng phần lô 1,754,618,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,865,472
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Linagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300568938
Giá từng phần lô 2,763,125,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,078,130
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Linagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300568939
Giá từng phần lô 3,874,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Linagliptin
Mã phần lô PP2300568940
Giá từng phần lô 1,615,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Linagliptin
Mã phần lô PP2300568941
Giá từng phần lô 275,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Linagliptin
Mã phần lô PP2300568942
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Linezolid
Mã phần lô PP2300568943
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Linezolid
Mã phần lô PP2300568944
Giá từng phần lô 9,164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Linezolid
Mã phần lô PP2300568945
Giá từng phần lô 5,670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Linezolid
Mã phần lô PP2300568946
Giá từng phần lô 1,694,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,368,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Linezolid
Mã phần lô PP2300568947
Giá từng phần lô 292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Linezolid
Mã phần lô PP2300568948
Giá từng phần lô 460,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,522,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
GE551.L2.24
Mã phần lô PP2300568949
Giá từng phần lô 667,982,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,699,554
Lisinopril + hydrochlothiazid
Mã phần lô PP2300568950
Giá từng phần lô 168,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,214,025
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lisinopril + hydrochlothiazid
Mã phần lô PP2300568951
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lisinopril + hydrochlothiazid
Mã phần lô PP2300568952
Giá từng phần lô 84,887,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,186
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lisinopril
Mã phần lô PP2300568953
Giá từng phần lô 426,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lisinopril
Mã phần lô PP2300568954
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Lisinopril
Mã phần lô PP2300568955
Giá từng phần lô 278,913,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,972,840
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300568956
Giá từng phần lô 56,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300568957
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300568958
Giá từng phần lô 406,072,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,151,820
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Losartan
Mã phần lô PP2300568959
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Losartan
Mã phần lô PP2300568960
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300568961
Giá từng phần lô 34,900,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,512
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
MacroagregatedAlbumin (MAA)
Mã phần lô PP2300568962
Giá từng phần lô 13,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2300568963
Giá từng phần lô 1,146,141,794
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,653,544
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2300568964
Giá từng phần lô 179,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Macrogol
Mã phần lô PP2300568965
Giá từng phần lô 140,865,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,521,638
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Macrogol
Mã phần lô PP2300568966
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci glycerophosphat + magnesigluconat
Mã phần lô PP2300568967
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Calci glycerophosphat + magnesigluconat
Mã phần lô PP2300568968
Giá từng phần lô 481,513,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,037,830
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Kali aspartatanhydrat + Magnesi aspartatanhydrat
Mã phần lô PP2300568969
Giá từng phần lô 331,468,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,286,705
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Kali aspartatanhydrat + Magnesi aspartatanhydrat
Mã phần lô PP2300568970
Giá từng phần lô 29,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,550
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mebeverin
Mã phần lô PP2300568971
Giá từng phần lô 177,015,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,393
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Meclizin
Mã phần lô PP2300568972
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300568973
Giá từng phần lô 77,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Melphalan
Mã phần lô PP2300568974
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mepivacain
Mã phần lô PP2300568975
Giá từng phần lô 21,955,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,880
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mercaptopurin
Mã phần lô PP2300568976
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Meropenem
Mã phần lô PP2300568977
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Meropenem
Mã phần lô PP2300568978
Giá từng phần lô 4,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2300568979
Giá từng phần lô 563,140,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,078,501
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2300568980
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2300568981
Giá từng phần lô 126,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2300568982
Giá từng phần lô 170,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mesna
Mã phần lô PP2300568983
Giá từng phần lô 262,761,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,569,043
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mesna
Mã phần lô PP2300568984
Giá từng phần lô 279,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,981,975
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300568985
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,972,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300568986
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300568987
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Vildagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300568988
Giá từng phần lô 1,854,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Vildagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300568989
Giá từng phần lô 927,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Vildagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300568990
Giá từng phần lô 1,391,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Metformin
Mã phần lô PP2300568991
Giá từng phần lô 14,469,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,746
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Metformin
Mã phần lô PP2300568992
Giá từng phần lô 49,864,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,622
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Metformin
Mã phần lô PP2300568993
Giá từng phần lô 735,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Metformin
Mã phần lô PP2300568994
Giá từng phần lô 359,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300568995
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Methotrexat
Mã phần lô PP2300568996
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300568997
Giá từng phần lô 1,234,406,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,860,156
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300568998
Giá từng phần lô 59,823,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,593
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300568999
Giá từng phần lô 946,228,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,655,712
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300569000
Giá từng phần lô 1,958,923,023
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,973,075
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300569001
Giá từng phần lô 142,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,556,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Methylene Diphosphonat (MDP)
Mã phần lô PP2300569002
Giá từng phần lô 317,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300569003
Giá từng phần lô 255,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300569004
Giá từng phần lô 69,653,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,741,335
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Micafungin
Mã phần lô PP2300569005
Giá từng phần lô 3,774,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,355,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Midazolam
Mã phần lô PP2300569006
Giá từng phần lô 430,201,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,755,045
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Midazolam
Mã phần lô PP2300569007
Giá từng phần lô 2,412,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Midazolam
Mã phần lô PP2300569008
Giá từng phần lô 213,223,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,330,587
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300569009
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300569010
Giá từng phần lô 117,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,943,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dibasicnatri phosphat + Monobasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300569011
Giá từng phần lô 1,770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dibasicnatri phosphat + Monobasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300569012
Giá từng phần lô 827,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,682,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dibasicnatri phosphat + Monobasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300569013
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Montelukast
Mã phần lô PP2300569014
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Montelukast
Mã phần lô PP2300569015
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Montelukast
Mã phần lô PP2300569016
Giá từng phần lô 17,421,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,536
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300569017
Giá từng phần lô 837,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,947,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Morphin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300569018
Giá từng phần lô 211,363,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,284,085
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300569019
Giá từng phần lô 108,335,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,708,380
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300569020
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300569021
Giá từng phần lô 418,871,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,471,781
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300569022
Giá từng phần lô 140,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,516,187
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300569023
Giá từng phần lô 246,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,158,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300569024
Giá từng phần lô 134,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,363,425
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mycophenolat mofetil
Mã phần lô PP2300569025
Giá từng phần lô 24,855,151,722
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,378,793
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mycophenolat mofetil
Mã phần lô PP2300569026
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
Mã phần lô PP2300569027
Giá từng phần lô 33,132,330,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,308,263
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Mycophenolat mofetil
Mã phần lô PP2300569028
Giá từng phần lô 18,475,517,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,887,931
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300569029
Giá từng phần lô 101,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Naloxon
Mã phần lô PP2300569030
Giá từng phần lô 26,836,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,923
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư)
Mã phần lô PP2300569031
Giá từng phần lô 7,314,481,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,862,028
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid L-malic
Mã phần lô PP2300569032
Giá từng phần lô 1,726,213,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,155,341
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dextrose + kali chlorid + magnesisulfat + monobasic kali phosphat + natri acetat + Natri chlorid + kẽm sulfat
Mã phần lô PP2300569033
Giá từng phần lô 292,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Dịch lọc máu không chứa lactat, không chứa kali: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose
Mã phần lô PP2300569034
Giá từng phần lô 10,206,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,165,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glucosekhan + Kali chlorid + Kẽm Gluconat + Natri chlorid + Natri citrat dihydrat
Mã phần lô PP2300569035
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Natri chlorid
Mã phần lô PP2300569036
Giá từng phần lô 256,485,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,140
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Natri chlorid
Mã phần lô PP2300569037
Giá từng phần lô 7,402,059,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,051,489
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Natri chlorid
Mã phần lô PP2300569038
Giá từng phần lô 4,911,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,786,125
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Natri chlorid
Mã phần lô PP2300569039
Giá từng phần lô 10,770,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,262
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Natri chlorid
Mã phần lô PP2300569040
Giá từng phần lô 696,918,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,422,966
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Natri chlorid
Mã phần lô PP2300569041
Giá từng phần lô 245,312,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,132,820
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Natri Iodua (I131)
Mã phần lô PP2300569042
Giá từng phần lô 6,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nepidermin
Mã phần lô PP2300569043
Giá từng phần lô 1,656,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nebivolol
Mã phần lô PP2300569044
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nefopam
Mã phần lô PP2300569045
Giá từng phần lô 393,012,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,825,301
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nefopam
Mã phần lô PP2300569046
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,812
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Netilmicin
Mã phần lô PP2300569047
Giá từng phần lô 48,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300569048
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300569049
Giá từng phần lô 120,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd
Mã phần lô PP2300569050
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
Mã phần lô PP2300569051
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
Mã phần lô PP2300569052
Giá từng phần lô 1,856,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + dầu oliu + Triglycerid chuỗi trung bình)
Mã phần lô PP2300569053
Giá từng phần lô 2,494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình)
Mã phần lô PP2300569054
Giá từng phần lô 2,219,311,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,482,787
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình)
Mã phần lô PP2300569055
Giá từng phần lô 348,003,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,090
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành)
Mã phần lô PP2300569056
Giá từng phần lô 439,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,999,575
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành)
Mã phần lô PP2300569057
Giá từng phần lô 639,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nicardipin
Mã phần lô PP2300569058
Giá từng phần lô 2,249,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,249,550
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nicardipin
Mã phần lô PP2300569059
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nicardipin
Mã phần lô PP2300569060
Giá từng phần lô 163,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nicorandil
Mã phần lô PP2300569061
Giá từng phần lô 224,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nicorandil
Mã phần lô PP2300569062
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nifedipin
Mã phần lô PP2300569063
Giá từng phần lô 954,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,862,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nilotinib
Mã phần lô PP2300569064
Giá từng phần lô 9,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nimodipin
Mã phần lô PP2300569065
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nimodipin
Mã phần lô PP2300569066
Giá từng phần lô 449,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,240,775
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nimodipin
Mã phần lô PP2300569067
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300569068
Giá từng phần lô 1,284,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,113,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300569069
Giá từng phần lô 651,069,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,276,733
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300569070
Giá từng phần lô 744,951,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,623,797
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nizatidin
Mã phần lô PP2300569071
Giá từng phần lô 15,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300569072
Giá từng phần lô 4,609,527,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,238,196
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300569073
Giá từng phần lô 2,074,666,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,866,660
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300569074
Giá từng phần lô 64,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Nystatin
Mã phần lô PP2300569075
Giá từng phần lô 3,342,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,569
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300569076
Giá từng phần lô 14,831,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,786
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Olanzapin
Mã phần lô PP2300569077
Giá từng phần lô 31,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Olanzapin
Mã phần lô PP2300569078
Giá từng phần lô 1,457,794
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,444
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Olaparib
Mã phần lô PP2300569079
Giá từng phần lô 1,757,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,942,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Olaparib
Mã phần lô PP2300569080
Giá từng phần lô 2,343,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ondansetron
Mã phần lô PP2300569081
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ondansetron
Mã phần lô PP2300569082
Giá từng phần lô 147,367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,684,187
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ondansetron
Mã phần lô PP2300569083
Giá từng phần lô 959,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ondansetron
Mã phần lô PP2300569084
Giá từng phần lô 294,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ondansetron
Mã phần lô PP2300569085
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300569086
Giá từng phần lô 21,899,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,499
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Otilonium
Mã phần lô PP2300569087
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Otilonium
Mã phần lô PP2300569088
Giá từng phần lô 36,001,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,045
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
GE691.L2.24
Mã phần lô PP2300569089
Giá từng phần lô 3,087,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175,000
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300569090
Giá từng phần lô 209,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,241,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300569091
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300569092
Giá từng phần lô 1,589,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,749,850
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Palbociclib
Mã phần lô PP2300569093
Giá từng phần lô 1,263,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,594,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Palbociclib
Mã phần lô PP2300569094
Giá từng phần lô 1,263,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,594,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Palbociclib
Mã phần lô PP2300569095
Giá từng phần lô 252,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,318,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Palonosetron
Mã phần lô PP2300569096
Giá từng phần lô 11,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Palonosetron
Mã phần lô PP2300569097
Giá từng phần lô 2,875,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Palonosetron
Mã phần lô PP2300569098
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Palonosetron
Mã phần lô PP2300569099
Giá từng phần lô 3,246,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Palonosetron + Netupitant
Mã phần lô PP2300569100
Giá từng phần lô 1,898,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pancreatin (Amylase + lipase + protease)
Mã phần lô PP2300569101
Giá từng phần lô 1,113,944,276
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,848,606
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pancreatin (Amylase + lipase + protease)
Mã phần lô PP2300569102
Giá từng phần lô 39,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,950
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300569103
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300569104
Giá từng phần lô 819,817,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,495,438
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Papaverin
Mã phần lô PP2300569105
Giá từng phần lô 6,928,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,212
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300569106
Giá từng phần lô 96,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,418,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Methocarbamol+ Paracetamol
Mã phần lô PP2300569107
Giá từng phần lô 23,916,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,911
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2300569108
Giá từng phần lô 1,052,649,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,316,234
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2300569109
Giá từng phần lô 4,565,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,128,550
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Paracetamol + codein
Mã phần lô PP2300569110
Giá từng phần lô 57,971,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,277
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Paracetamol + codein
Mã phần lô PP2300569111
Giá từng phần lô 18,916,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,905
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300569112
Giá từng phần lô 112,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,822
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Paroxetin
Mã phần lô PP2300569113
Giá từng phần lô 42,319,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,987
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Paroxetin
Mã phần lô PP2300569114
Giá từng phần lô 85,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pegaspargase
Mã phần lô PP2300569115
Giá từng phần lô 11,996,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300569116
Giá từng phần lô 5,930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300569117
Giá từng phần lô 10,696,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,406,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pembrolizumab
Mã phần lô PP2300569118
Giá từng phần lô 86,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300569119
Giá từng phần lô 9,746,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,665,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300569120
Giá từng phần lô 2,043,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,082,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300569121
Giá từng phần lô 33,492,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,322,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300569122
Giá từng phần lô 2,817,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Perindopril arginin
Mã phần lô PP2300569123
Giá từng phần lô 155,337,435
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,883,435
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Perindopril arginin
Mã phần lô PP2300569124
Giá từng phần lô 101,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Perindopril arginin
Mã phần lô PP2300569125
Giá từng phần lô 894,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Perindopril arginin
Mã phần lô PP2300569126
Giá từng phần lô 1,355,357,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,883,932
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Indapamid + Perindopril arginin
Mã phần lô PP2300569127
Giá từng phần lô 272,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Indapamid + Perindopril arginin
Mã phần lô PP2300569128
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Indapamid + Perindopril arginin
Mã phần lô PP2300569129
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Indapamid + Perindopril arginin
Mã phần lô PP2300569130
Giá từng phần lô 64,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300569131
Giá từng phần lô 653,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,333,275
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300569132
Giá từng phần lô 427,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,696,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300569133
Giá từng phần lô 11,877,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,942,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoarepens
Mã phần lô PP2300569134
Giá từng phần lô 379,095,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,477,380
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300569135
Giá từng phần lô 348,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,702
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Phenytoin
Mã phần lô PP2300569136
Giá từng phần lô 11,504,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,605
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300569137
Giá từng phần lô 50,096,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,417
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol
Mã phần lô PP2300569138
Giá từng phần lô 1,041,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Piperacilin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300569139
Giá từng phần lô 1,496,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Piracetam
Mã phần lô PP2300569140
Giá từng phần lô 188,995,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,724,895
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pitavastatin
Mã phần lô PP2300569141
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Calci clorid dihydrat ; Acid L-malic
Mã phần lô PP2300569142
Giá từng phần lô 243,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,091,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Polystyrene Sulfonate
Mã phần lô PP2300569143
Giá từng phần lô 183,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,997
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Polystyrene Sulfonate
Mã phần lô PP2300569144
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Posaconazol
Mã phần lô PP2300569145
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Povidoniod
Mã phần lô PP2300569146
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300569147
Giá từng phần lô 8,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,997
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300569148
Giá từng phần lô 143,417,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,432
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300569149
Giá từng phần lô 69,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300569150
Giá từng phần lô 853,908,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,347,707
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300569151
Giá từng phần lô 702,847,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,571,187
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pramipexol
Mã phần lô PP2300569152
Giá từng phần lô 38,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,550
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Prasugrel
Mã phần lô PP2300569153
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Prasugrel
Mã phần lô PP2300569154
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pravastatin
Mã phần lô PP2300569155
Giá từng phần lô 329,792,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,244,805
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pravastatin
Mã phần lô PP2300569156
Giá từng phần lô 240,772,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,019,301
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pravastatin
Mã phần lô PP2300569157
Giá từng phần lô 462,352,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,558,810
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Prednisolon
Mã phần lô PP2300569158
Giá từng phần lô 82,835,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,882
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pregabalin
Mã phần lô PP2300569159
Giá từng phần lô 497,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,431,062
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pregabalin
Mã phần lô PP2300569160
Giá từng phần lô 909,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,729,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pregabalin
Mã phần lô PP2300569161
Giá từng phần lô 177,530,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,438,268
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pregabalin
Mã phần lô PP2300569162
Giá từng phần lô 61,256,735
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,418
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Progesteron
Mã phần lô PP2300569163
Giá từng phần lô 7,023,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,577
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Progesteron
Mã phần lô PP2300569164
Giá từng phần lô 443,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,082
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Promethazin
Mã phần lô PP2300569165
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Propofol
Mã phần lô PP2300569166
Giá từng phần lô 1,540,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,506,125
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pyridostigmin
Mã phần lô PP2300569167
Giá từng phần lô 358,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,950,925
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Pyridostigmin
Mã phần lô PP2300569168
Giá từng phần lô 360,726,135
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,018,153
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300569169
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300569170
Giá từng phần lô 15,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300569171
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300569172
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300569173
Giá từng phần lô 5,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300569174
Giá từng phần lô 101,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,531,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ranibizumab
Mã phần lô PP2300569175
Giá từng phần lô 3,281,255,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,031,387
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rebamipid
Mã phần lô PP2300569176
Giá từng phần lô 96,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,401,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rebamipid
Mã phần lô PP2300569177
Giá từng phần lô 1,335,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,393
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rebamipid
Mã phần lô PP2300569178
Giá từng phần lô 190,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Repaglinid
Mã phần lô PP2300569179
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicoti
Mã phần lô PP2300569180
Giá từng phần lô 8,553,535,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,838,380
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Ribociclib
Mã phần lô PP2300569181
Giá từng phần lô 1,665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rifampicin
Mã phần lô PP2300569182
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rifaximin
Mã phần lô PP2300569183
Giá từng phần lô 328,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,201,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Risedronat natri
Mã phần lô PP2300569184
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rituximab
Mã phần lô PP2300569185
Giá từng phần lô 7,866,356,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,658,906
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rituximab
Mã phần lô PP2300569186
Giá từng phần lô 4,918,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,950,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300569187
Giá từng phần lô 157,684,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,942,120
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300569188
Giá từng phần lô 59,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300569189
Giá từng phần lô 918,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300569190
Giá từng phần lô 463,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,594,775
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300569191
Giá từng phần lô 736,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,424,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300569192
Giá từng phần lô 1,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rocuronium Bromid
Mã phần lô PP2300569193
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rupatadin
Mã phần lô PP2300569194
Giá từng phần lô 18,986,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,662
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Rupatadin
Mã phần lô PP2300569195
Giá từng phần lô 8,589,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,744
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300569196
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300569197
Giá từng phần lô 329,719,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,242,987
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
GE800.L2.24
Mã phần lô PP2300569198
Giá từng phần lô 267,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,678,000
GE801.L2.24
Mã phần lô PP2300569199
Giá từng phần lô 26,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,437
GE802.L2.24
Mã phần lô PP2300569200
Giá từng phần lô 801,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,049,000
GE803.L2.24
Mã phần lô PP2300569201
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000,000
GE804.L2.24
Mã phần lô PP2300569202
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,500
GE805.L2.24
Mã phần lô PP2300569203
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500,000
GE806.L2.24
Mã phần lô PP2300569204
Giá từng phần lô 17,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,750
GE807.L2.24
Mã phần lô PP2300569205
Giá từng phần lô 2,213,068,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,326,708
GE808.L2.24
Mã phần lô PP2300569206
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
GE809.L2.24
Mã phần lô PP2300569207
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
GE810.L2.24
Mã phần lô PP2300569208
Giá từng phần lô 205,163,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,129,082
GE811.L2.24
Mã phần lô PP2300569209
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
GE812.L2.24
Mã phần lô PP2300569210
Giá từng phần lô 233,595,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,839,890
GE813.L2.24
Mã phần lô PP2300569211
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
GE814.L2.24
Mã phần lô PP2300569212
Giá từng phần lô 112,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,950
GE815.L2.24
Mã phần lô PP2300569213
Giá từng phần lô 483,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,088,125
GE816.L2.24
Mã phần lô PP2300569214
Giá từng phần lô 562,480,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,062,020
GE817.L2.24
Mã phần lô PP2300569215
Giá từng phần lô 247,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,193,350
GE818.L2.24
Mã phần lô PP2300569216
Giá từng phần lô 4,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,050
GE819.L2.24
Mã phần lô PP2300569217
Giá từng phần lô 51,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,500
GE820.L2.24
Mã phần lô PP2300569218
Giá từng phần lô 272,218,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,805,465
GE821.L2.24
Mã phần lô PP2300569219
Giá từng phần lô 254,983,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,374,587
GE822.L2.24
Mã phần lô PP2300569220
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000,000
GE823.L2.24
Mã phần lô PP2300569221
Giá từng phần lô 501,610,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,540,255
GE824.L2.24
Mã phần lô PP2300569222
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750,000
GE825.L2.24
Mã phần lô PP2300569223
Giá từng phần lô 757,640,268
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,941,006
GE826.L2.24
Mã phần lô PP2300569224
Giá từng phần lô 78,648,822
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,220
GE827.L2.24
Mã phần lô PP2300569225
Giá từng phần lô 10,166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,150,000
GE828.L2.24
Mã phần lô PP2300569226
Giá từng phần lô 71,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,500
GE829.L2.24
Mã phần lô PP2300569227
Giá từng phần lô 45,073,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,831
GE830.L2.24
Mã phần lô PP2300569228
Giá từng phần lô 801,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,040,750
GE831.L2.24
Mã phần lô PP2300569229
Giá từng phần lô 5,835,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,888,000
GE832.L2.24
Mã phần lô PP2300569230
Giá từng phần lô 23,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,500
GE833.L2.24
Mã phần lô PP2300569231
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,750
GE834.L2.24
Mã phần lô PP2300569232
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
GE835.L2.24
Mã phần lô PP2300569233
Giá từng phần lô 472,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,819,000
GE836.L2.24
Mã phần lô PP2300569234
Giá từng phần lô 696,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,403,750
GE837.L2.24
Mã phần lô PP2300569235
Giá từng phần lô 6,272,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,818,625
GE838.L2.24
Mã phần lô PP2300569236
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
GE839.L2.24
Mã phần lô PP2300569237
Giá từng phần lô 58,107,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,679
GE840.L2.24
Mã phần lô PP2300569238
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
GE841.L2.24
Mã phần lô PP2300569239
Giá từng phần lô 143,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,000
GE842.L2.24
Mã phần lô PP2300569240
Giá từng phần lô 54,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
GE843.L2.24
Mã phần lô PP2300569241
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
GE844.L2.24
Mã phần lô PP2300569242
Giá từng phần lô 515,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,882,150
GE845.L2.24
Mã phần lô PP2300569243
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
GE846.L2.24
Mã phần lô PP2300569244
Giá từng phần lô 60,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,625
GE847.L2.24
Mã phần lô PP2300569245
Giá từng phần lô 127,578,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,189,466
GE848.L2.24
Mã phần lô PP2300569246
Giá từng phần lô 375,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,376,500
GE849.L2.24
Mã phần lô PP2300569247
Giá từng phần lô 74,093,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,331
GE850.L2.24
Mã phần lô PP2300569248
Giá từng phần lô 62,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
GE851.L2.24
Mã phần lô PP2300569249
Giá từng phần lô 1,455,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,387,500
GE852.L2.24
Mã phần lô PP2300569250
Giá từng phần lô 393,904,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,847,602
GE853.L2.24
Mã phần lô PP2300569251
Giá từng phần lô 1,409,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,244,562
GE854.L2.24
Mã phần lô PP2300569252
Giá từng phần lô 12,700,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,509,500
GE855.L2.24
Mã phần lô PP2300569253
Giá từng phần lô 12,064,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,612,500
GE856.L2.24
Mã phần lô PP2300569254
Giá từng phần lô 258,060,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,451,515
GE857.L2.24
Mã phần lô PP2300569255
Giá từng phần lô 1,021,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,543,600
GE858.L2.24
Mã phần lô PP2300569256
Giá từng phần lô 23,803,969
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,099
GE859.L2.24
Mã phần lô PP2300569257
Giá từng phần lô 799,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,989,450
GE860.L2.24
Mã phần lô PP2300569258
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
GE861.L2.24
Mã phần lô PP2300569259
Giá từng phần lô 10,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,200
GE862.L2.24
Mã phần lô PP2300569260
Giá từng phần lô 155,593,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,889,846
GE863.L2.24
Mã phần lô PP2300569261
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
GE864.L2.24
Mã phần lô PP2300569262
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
GE865.L2.24
Mã phần lô PP2300569263
Giá từng phần lô 2,357,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,927,500
GE866.L2.24
Mã phần lô PP2300569264
Giá từng phần lô 4,249,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,249,500
GE867.L2.24
Mã phần lô PP2300569265
Giá từng phần lô 6,285,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,142,000
GE868.L2.24
Mã phần lô PP2300569266
Giá từng phần lô 3,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,750,000
GE869.L2.24
Mã phần lô PP2300569267
Giá từng phần lô 1,516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,900,000
GE870.L2.24
Mã phần lô PP2300569268
Giá từng phần lô 1,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000,000
GE871.L2.24
Mã phần lô PP2300569269
Giá từng phần lô 3,913,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,825,000
GE872.L2.24
Mã phần lô PP2300569270
Giá từng phần lô 1,645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,125,000
GE873.L2.24
Mã phần lô PP2300569271
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
GE874.L2.24
Mã phần lô PP2300569272
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875,000
GE875.L2.24
Mã phần lô PP2300569273
Giá từng phần lô 851,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,275,725
GE876.L2.24
Mã phần lô PP2300569274
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750,000
GE877.L2.24
Mã phần lô PP2300569275
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
GE878.L2.24
Mã phần lô PP2300569276
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
GE879.L2.24
Mã phần lô PP2300569277
Giá từng phần lô 22,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
GE880.L2.24
Mã phần lô PP2300569278
Giá từng phần lô 869,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735,000
GE881.L2.24
Mã phần lô PP2300569279
Giá từng phần lô 542,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,562,500
GE882.L2.24
Mã phần lô PP2300569280
Giá từng phần lô 276,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,500
GE883.L2.24
Mã phần lô PP2300569281
Giá từng phần lô 127,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,176,250
GE884.L2.24
Mã phần lô PP2300569282
Giá từng phần lô 1,017,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,436,250
GE885.L2.24
Mã phần lô PP2300569283
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
GE886.L2.24
Mã phần lô PP2300569284
Giá từng phần lô 15,592,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,812,500
GE887.L2.24
Mã phần lô PP2300569285
Giá từng phần lô 9,775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,375,000
GE888.L2.24
Mã phần lô PP2300569286
Giá từng phần lô 4,468,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,720,000
GE889.L2.24
Mã phần lô PP2300569287
Giá từng phần lô 5,270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,750,000
GE890.L2.24
Mã phần lô PP2300569288
Giá từng phần lô 45,783,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,589
GE891.L2.24
Mã phần lô PP2300569289
Giá từng phần lô 8,044,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,114,900
GE892.L2.24
Mã phần lô PP2300569290
Giá từng phần lô 623,977,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,599,430
GE893.L2.24
Mã phần lô PP2300569291
Giá từng phần lô 4,804,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,120
GE894.L2.24
Mã phần lô PP2300569292
Giá từng phần lô 6,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
GE895.L2.24
Mã phần lô PP2300569293
Giá từng phần lô 746,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,662,250
GE896.L2.24
Mã phần lô PP2300569294
Giá từng phần lô 888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
GE897.L2.24
Mã phần lô PP2300569295
Giá từng phần lô 1,218,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,458,000
GE898.L2.24
Mã phần lô PP2300569296
Giá từng phần lô 107,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,200
GE899.L2.24
Mã phần lô PP2300569297
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
GE900.L2.24
Mã phần lô PP2300569298
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
GE901.L2.24
Mã phần lô PP2300569299
Giá từng phần lô 13,070,442
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,761
GE902.L2.24
Mã phần lô PP2300569300
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
GE903.L2.24
Mã phần lô PP2300569301
Giá từng phần lô 79,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,750
GE904.L2.24
Mã phần lô PP2300569302
Giá từng phần lô 4,160,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,013,000
GE905.L2.24
Mã phần lô PP2300569303
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
GE906.L2.24
Mã phần lô PP2300569304
Giá từng phần lô 64,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,280
GE907.L2.24
Mã phần lô PP2300569305
Giá từng phần lô 3,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,100
GE908.L2.24
Mã phần lô PP2300569306
Giá từng phần lô 1,098,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,457
GE909.L2.24
Mã phần lô PP2300569307
Giá từng phần lô 135,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,398
GE910.L2.24
Mã phần lô PP2300569308
Giá từng phần lô 5,190,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,767,475
GE911.L2.24
Mã phần lô PP2300569309
Giá từng phần lô 254,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,371,475
GE912.L2.24
Mã phần lô PP2300569310
Giá từng phần lô 144,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,601,500
GE913.L2.24
Mã phần lô PP2300569311
Giá từng phần lô 47,115,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,892
GE914.L2.24
Mã phần lô PP2300569312
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500,000
GE915.L2.24
Mã phần lô PP2300569313
Giá từng phần lô 175,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,395,000
GE916.L2.24
Mã phần lô PP2300569314
Giá từng phần lô 53,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,500
GE917.L2.24
Mã phần lô PP2300569315
Giá từng phần lô 1,178,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,452,500
GE918.L2.24
Mã phần lô PP2300569316
Giá từng phần lô 100,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,300
GE919.L2.24
Mã phần lô PP2300569317
Giá từng phần lô 9,815,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,385,000
GE920.L2.24
Mã phần lô PP2300569318
Giá từng phần lô 8,709,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,743,750
GE921.L2.24
Mã phần lô PP2300569319
Giá từng phần lô 14,449,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,226,250
GE922.L2.24
Mã phần lô PP2300569320
Giá từng phần lô 14,946,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,668,750
GE923.L2.24
Mã phần lô PP2300569321
Giá từng phần lô 953,215,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,830,380
GE924.L2.24
Mã phần lô PP2300569322
Giá từng phần lô 2,541,645,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,541,143
GE925.L2.24
Mã phần lô PP2300569323
Giá từng phần lô 28,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,100
GE926.L2.24
Mã phần lô PP2300569324
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
GE927.L2.24
Mã phần lô PP2300569325
Giá từng phần lô 10,652,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,312
GE928.L2.24
Mã phần lô PP2300569326
Giá từng phần lô 255,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,393,200
GE929.L2.24
Mã phần lô PP2300569327
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
GE930.L2.24
Mã phần lô PP2300569328
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
GE931.L2.24
Mã phần lô PP2300569329
Giá từng phần lô 52,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,250
GE932.L2.24
Mã phần lô PP2300569330
Giá từng phần lô 1,352,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,812,500
GE933.L2.24
Mã phần lô PP2300569331
Giá từng phần lô 2,348,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,712,500
GE934.L2.24
Mã phần lô PP2300569332
Giá từng phần lô 511,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,785,000
GE935.L2.24
Mã phần lô PP2300569333
Giá từng phần lô 24,247,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,189
GE936.L2.24
Mã phần lô PP2300569334
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
GE937.L2.24
Mã phần lô PP2300569335
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,312
GE938.L2.24
Mã phần lô PP2300569336
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750,000
GE939.L2.24
Mã phần lô PP2300569337
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,125,000
GE940.L2.24
Mã phần lô PP2300569338
Giá từng phần lô 741,698,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,542,468
GE941.L2.24
Mã phần lô PP2300569339
Giá từng phần lô 2,998,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,965,000
GE942.L2.24
Mã phần lô PP2300569340
Giá từng phần lô 971,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,281,250
GE943.L2.24
Mã phần lô PP2300569341
Giá từng phần lô 551,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,780,000
GE944.L2.24
Mã phần lô PP2300569342
Giá từng phần lô 3,298,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,464,500
GE945.L2.24
Mã phần lô PP2300569343
Giá từng phần lô 470,887,836
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,772,195
GE946.L2.24
Mã phần lô PP2300569344
Giá từng phần lô 1,347,950,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,698,771
GE947.L2.24
Mã phần lô PP2300569345
Giá từng phần lô 1,978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,455
GE948.L2.24
Mã phần lô PP2300569346
Giá từng phần lô 617,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,437,500
GE949.L2.24
Mã phần lô PP2300569347
Giá từng phần lô 1,469,063,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,726,578
GE950.L2.24
Mã phần lô PP2300569348
Giá từng phần lô 1,015,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,382,925
GE951.L2.24
Mã phần lô PP2300569349
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
GE952.L2.24
Mã phần lô PP2300569350
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
GE953.L2.24
Mã phần lô PP2300569351
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
GE954.L2.24
Mã phần lô PP2300569352
Giá từng phần lô 370,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,271,500
GE955.L2.24
Mã phần lô PP2300569353
Giá từng phần lô 15,409,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,247
GE956.L2.24
Mã phần lô PP2300569354
Giá từng phần lô 319,547,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,988,696
GE957.L2.24
Mã phần lô PP2300569355
Giá từng phần lô 54,815,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,395
GE958.L2.24
Mã phần lô PP2300569356
Giá từng phần lô 1,899,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,491,500
GE959.L2.24
Mã phần lô PP2300569357
Giá từng phần lô 2,093,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,325,000
GE960.L2.24
Mã phần lô PP2300569358
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
GE961.L2.24
Mã phần lô PP2300569359
Giá từng phần lô 29,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,600
GE962.L2.24
Mã phần lô PP2300569360
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
GE963.L2.24
Mã phần lô PP2300569361
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
GE964.L2.24
Mã phần lô PP2300569362
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
GE965.L2.24
Mã phần lô PP2300569363
Giá từng phần lô 121,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,043,250
GE966.L2.24
Mã phần lô PP2300569364
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
GE967.L2.24
Mã phần lô PP2300569365
Giá từng phần lô 1,392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
GE968.L2.24
Mã phần lô PP2300569366
Giá từng phần lô 343,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,595,100
GE969.L2.24
Mã phần lô PP2300569367
Giá từng phần lô 3,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,250,000
GE970.L2.24
Mã phần lô PP2300569368
Giá từng phần lô 4,510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,750,000
GE971.L2.24
Mã phần lô PP2300569369
Giá từng phần lô 631,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,778,500
GE972.L2.24
Mã phần lô PP2300569370
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
GE973.L2.24
Mã phần lô PP2300569371
Giá từng phần lô 203,316,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082,903
GE974.L2.24
Mã phần lô PP2300569372
Giá từng phần lô 35,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
GE975.L2.24
Mã phần lô PP2300569373
Giá từng phần lô 2,250,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,265
GE976.L2.24
Mã phần lô PP2300569374
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
GE977.L2.24
Mã phần lô PP2300569375
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
GE978.L2.24
Mã phần lô PP2300569376
Giá từng phần lô 325,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,140,000
GE979.L2.24
Mã phần lô PP2300569377
Giá từng phần lô 429,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,729,550
GE980.L2.24
Mã phần lô PP2300569378
Giá từng phần lô 16,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,825
GE981.L2.24
Mã phần lô PP2300569379
Giá từng phần lô 2,672,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,811,500
GE982.L2.24
Mã phần lô PP2300569380
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
GE983.L2.24
Mã phần lô PP2300569381
Giá từng phần lô 7,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,500,000
GE984.L2.24
Mã phần lô PP2300569382
Giá từng phần lô 11,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000,000
GE985.L2.24
Mã phần lô PP2300569383
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
GE986.L2.24
Mã phần lô PP2300569384
Giá từng phần lô 862,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,550,000
GE987.L2.24
Mã phần lô PP2300569385
Giá từng phần lô 9,889,544,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,238,612
GE988.L2.24
Mã phần lô PP2300569386
Giá từng phần lô 15,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000,000
GE989.L2.24
Mã phần lô PP2300569387
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
GE990.L2.24
Mã phần lô PP2300569388
Giá từng phần lô 9,088,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,223,750
GE991.L2.24
Mã phần lô PP2300569389
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
GE992.L2.24
Mã phần lô PP2300569390
Giá từng phần lô 355,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,887,500
GE993.L2.24
Mã phần lô PP2300569391
Giá từng phần lô 157,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,934,000
GE994.L2.24
Mã phần lô PP2300569392
Giá từng phần lô 1,127,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,177,500
GE995.L2.24
Mã phần lô PP2300569393
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Oxalipl
Mã phần lô PP230056
Giá từng phần lô 369,654,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Ngay
ungin
Mã phần lô 8571
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
azin
Mã phần lô 8634
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
truyền hỗn hợp acid amin + Glucose+ Lipid + Điện giải.
Mã phần lô 8671
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô 8680
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 152
Thời gian thực hiện HĐ sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
ycin
Mã phần lô 8806
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
dol
Mã phần lô 8886
Giá từng phần lô 0
Thời gian thực hiện HĐ sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
tid
Mã phần lô 8949
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 554
Thời gian thực hiện HĐ sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
atin
Mã phần lô 9089
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Saccharomyces boulardiiSaccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300569198PP230056
Giá từng phần lô 267,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng (Thời gian HĐ là 12 tháng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->