Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc Generic số 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500554985-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thanh Nhàn
Chủ đầu tư Bệnh viện Thanh Nhàn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc Generic số 2
Số hiệu KHLCNT PL2500315774
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,338,946,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500583132 - 23,652,000 36.041.143 16.556.400
2 PP2500583133 - 10,950,000 16.685.715 7.665.000
3 PP2500583134 - 450,000,000 685.714.286 315.000.000
4 PP2500583135 - 108,000,000 164.571.429 75.600.000
5 PP2500583136 - 190,000,000 289.523.810 133.000.000
6 PP2500583137 - 801,150,000 1.220.800.000 560.805.000
7 PP2500583138 - 73,500,000 112.000.000 51.450.000
8 PP2500583139 - 15,600,000 23.771.429 10.920.000
9 PP2500583140 - 6,000,000 9.142.858 4.200.000
10 PP2500583141 - 26,530,000 40.426.667 18.571.000
11 PP2500583142 - 419,040,000 638.537.143 293.328.000
12 PP2500583143 - 10,680,000 16.274.286 7.476.000
13 PP2500583144 - 103,950,000 158.400.000 72.765.000
14 PP2500583145 - 732,000,000 1.115.428.572 512.400.000
15 PP2500583146 - 280,000,000 426.666.667 196.000.000
16 PP2500583147 - 12,999,000 19.808.000 9.099.300
17 PP2500583148 - 98,340,000 149.851.429 68.838.000
18 PP2500583149 - 250,000,000 380.952.381 175.000.000
19 PP2500583150 - 1,200,000 1.828.572 840.000
20 PP2500583151 - 6,300,000 9.600.000 4.410.000
21 PP2500583152 - 168,000,000 256.000.000 117.600.000
22 PP2500583153 - 5,800,000 8.838.096 4.060.000
23 PP2500583154 - 534,000,000 813.714.286 373.800.000
24 PP2500583155 - 33,600,000 51.200.000 23.520.000
25 PP2500583156 - 6,050,000 9.219.048 4.235.000
26 PP2500583157 - 7,000,000 10.666.667 4.900.000
27 PP2500583158 - 260,000,000 396.190.477 182.000.000
28 PP2500583159 - 3,050,000 4.647.620 2.135.000
29 PP2500583160 - 36,900,000 56.228.572 25.830.000
30 PP2500583161 - 315,000 480.000 220.500
31 PP2500583162 - 29,750,000 45.333.334 20.825.000
32 PP2500583163 - 982,800,000 1.497.600.000 687.960.000
33 PP2500583164 - 687,000,000 1.046.857.143 480.900.000
34 PP2500583165 - 157,500,000 240.000.000 110.250.000
35 PP2500583166 - 68,250,000 104.000.000 47.775.000
36 PP2500583167 - 63,000,000 96.000.000 44.100.000
37 PP2500583168 - 551,040,000 839.680.000 385.728.000
38 PP2500583169 - 125,000,000 190.476.191 87.500.000
Mã phần lô PP2500583132
Giá từng phần lô 23,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.041.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.556.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583133
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583134
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583135
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583136
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583137
Giá từng phần lô 801,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.220.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583138
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583139
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583140
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583141
Giá từng phần lô 26,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.426.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583142
Giá từng phần lô 419,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583143
Giá từng phần lô 10,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583144
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583145
Giá từng phần lô 732,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.115.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583146
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583147
Giá từng phần lô 12,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.099.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583148
Giá từng phần lô 98,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583149
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583150
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583151
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583152
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583153
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.838.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583154
Giá từng phần lô 534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583155
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583156
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.219.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583157
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583158
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583159
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.647.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583160
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583161
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583162
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583163
Giá từng phần lô 982,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583164
Giá từng phần lô 687,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.046.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583165
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583166
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583167
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583168
Giá từng phần lô 551,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500583169
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->