Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc Generic số 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500083000-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thanh Nhàn
Chủ đầu tư Bệnh viện Thanh Nhàn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc Generic số 2
Số hiệu KHLCNT PL2500038645
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 196,480,484,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500105684 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2,475,000
2 PP2500105685 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
3 PP2500105686 - 24,500,000 35.000.000 17.150.000 367,500
4 PP2500105687 - 23,400,000 33.428.571 16.380.000 351,000
5 PP2500105688 - 23,625,000 33.750.000 16.537.500 354,375
6 PP2500105689 - 10,457,600 14.939.429 7.320.320 156,864
7 PP2500105690 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 9,450,000
8 PP2500105691 - 100,500,000 143.571.429 70.350.000 1,507,500
9 PP2500105692 - 7,056,000 10.080.000 4.939.200 105,840
10 PP2500105693 - 409,500 585.000 286.650 6,142
11 PP2500105694 - 112,000 160.000 78.400 1,680
12 PP2500105695 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
13 PP2500105696 - 51,975,000 74.250.000 36.382.500 779,625
14 PP2500105697 - 7,740,000 11.057.143 5.418.000 116,100
15 PP2500105698 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 360,000
16 PP2500105699 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 2,520,000
17 PP2500105700 - 39,750,000 56.785.714 27.825.000 596,250
18 PP2500105701 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 187,500
19 PP2500105702 - 1,181,400 1.687.714 826.980 17,721
20 PP2500105703 - 249,800,000 356.857.143 174.860.000 3,747,000
21 PP2500105704 - 371,250,000 530.357.143 259.875.000 5,568,750
22 PP2500105705 - 675,000,000 964.285.714 472.500.000 10,125,000
23 PP2500105706 - 259,003,500 370.005.000 181.302.450 3,885,052
24 PP2500105707 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 18,900,000
25 PP2500105708 - 233,820,000 334.028.571 163.674.000 3,507,300
26 PP2500105709 - 16,002,000 22.860.000 11.201.400 240,030
27 PP2500105710 - 5,500,000 7.857.143 3.850.000 82,500
28 PP2500105711 - 2,000,000 2.857.143 1.400.000 30,000
29 PP2500105712 - 146,000,000 208.571.429 102.200.000 2,190,000
30 PP2500105713 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,025,000
31 PP2500105714 - 6,048,000 8.640.000 4.233.600 90,720
32 PP2500105715 - 19,400,000 27.714.286 13.580.000 291,000
33 PP2500105716 - 340,000,000 485.714.286 238.000.000 5,100,000
34 PP2500105717 - 38,400,000 54.857.143 26.880.000 576,000
35 PP2500105718 - 1,938,000 2.768.571 1.356.600 29,070
36 PP2500105719 - 401,625,000 573.750.000 281.137.500 6,024,375
37 PP2500105720 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
38 PP2500105721 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
39 PP2500105722 - 1,200,000,000 1.714.285.714 840.000.000 18,000,000
40 PP2500105723 - 68,400,000 97.714.286 47.880.000 1,026,000
41 PP2500105724 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 187,500
42 PP2500105725 - 70,560,000 100.800.000 49.392.000 1,058,400
43 PP2500105726 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
44 PP2500105727 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
45 PP2500105728 - 96,000,000 137.142.857 67.200.000 1,440,000
46 PP2500105729 - 32,400,000 46.285.714 22.680.000 486,000
47 PP2500105730 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 360,000
48 PP2500105731 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 810,000
49 PP2500105732 - 6,746,000 9.637.143 4.722.200 101,190
50 PP2500105733 - 78,980,000 112.828.571 55.286.000 1,184,700
51 PP2500105734 - 32,500,000 46.428.571 22.750.000 487,500
52 PP2500105735 - 78,000,000 111.428.571 54.600.000 1,170,000
53 PP2500105736 - 48,510,000 69.300.000 33.957.000 727,650
54 PP2500105737 - 29,000,000 41.428.571 20.300.000 435,000
55 PP2500105738 - 60,480,000 86.400.000 42.336.000 907,200
56 PP2500105739 - 9,200,000 13.142.857 6.440.000 138,000
57 PP2500105740 - 176,000,000 251.428.571 123.200.000 2,640,000
58 PP2500105741 - 72,500,000 103.571.429 50.750.000 1,087,500
59 PP2500105742 - 14,500,000 20.714.286 10.150.000 217,500
60 PP2500105743 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,980,000
61 PP2500105744 - 2,940,000 4.200.000 2.058.000 44,100
62 PP2500105745 - 119,559,000 170.798.571 83.691.300 1,793,385
63 PP2500105746 - 47,500,000 67.857.143 33.250.000 712,500
64 PP2500105747 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 660,000
65 PP2500105748 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2,475,000
66 PP2500105749 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
67 PP2500105750 - 1,160,000,000 1.657.142.857 812.000.000 17,400,000
68 PP2500105751 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,205,000
69 PP2500105752 - 97,020,000 138.600.000 67.914.000 1,455,300
70 PP2500105753 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
71 PP2500105754 - 750,000,000 1.071.428.571 525.000.000 11,250,000
72 PP2500105755 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 4,050,000
73 PP2500105756 - 110,000,000 157.142.857 77.000.000 1,650,000
74 PP2500105757 - 35,427,000 50.610.000 24.798.900 531,405
75 PP2500105758 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2,475,000
76 PP2500105759 - 209,700,000 299.571.429 146.790.000 3,145,500
77 PP2500105760 - 470,000,000 671.428.571 329.000.000 7,050,000
78 PP2500105761 - 249,900,000 357.000.000 174.930.000 3,748,500
79 PP2500105762 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
80 PP2500105763 - 31,740,000 45.342.857 22.218.000 476,100
81 PP2500105764 - 29,700,000 42.428.571 20.790.000 445,500
82 PP2500105765 - 64,000,000 91.428.571 44.800.000 960,000
83 PP2500105766 - 614,250,000 877.500.000 429.975.000 9,213,750
84 PP2500105767 - 1,071,000,000 1.530.000.000 749.700.000 16,065,000
85 PP2500105768 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 4,200,000
86 PP2500105769 - 3,597,000,000 5.138.571.429 2.517.900.000 53,955,000
87 PP2500105770 - 363,272,000 518.960.000 254.290.400 5,449,080
88 PP2500105771 - 2,210,000,000 3.157.142.857 1.547.000.000 33,150,000
89 PP2500105772 - 176,450,000 252.071.429 123.515.000 2,646,750
90 PP2500105773 - 1,887,000,000 2.695.714.286 1.320.900.000 28,305,000
91 PP2500105774 - 460,000,000 657.142.857 322.000.000 6,900,000
92 PP2500105775 - 235,000,000 335.714.286 164.500.000 3,525,000
93 PP2500105776 - 470,000,000 671.428.571 329.000.000 7,050,000
94 PP2500105777 - 5,749,800,000 8.214.000.000 4.024.860.000 86,247,000
95 PP2500105778 - 104,500,000 149.285.714 73.150.000 1,567,500
96 PP2500105779 - 359,940,000 514.200.000 251.958.000 5,399,100
97 PP2500105780 - 5,180,000,000 7.400.000.000 3.626.000.000 77,700,000
98 PP2500105781 - 3,660,000,000 5.228.571.429 2.562.000.000 54,900,000
99 PP2500105782 - 1,196,700,000 1.709.571.429 837.690.000 17,950,500
100 PP2500105783 - 195,000,000 278.571.429 136.500.000 2,925,000
101 PP2500105784 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 8,100,000
102 PP2500105785 - 260,000,000 371.428.571 182.000.000 3,900,000
103 PP2500105786 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
104 PP2500105787 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,025,000
105 PP2500105788 - 9,180,000,000 13.114.285.714 6.426.000.000 137,700,000
106 PP2500105789 - 5,190,000,000 7.414.285.714 3.633.000.000 77,850,000
107 PP2500105790 - 276,350,000 394.785.714 193.445.000 4,145,250
108 PP2500105791 - 438,500,000 626.428.571 306.950.000 6,577,500
109 PP2500105792 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
110 PP2500105793 - 49,500,000 70.714.286 34.650.000 742,500
111 PP2500105794 - 164,440,000 234.914.286 115.108.000 2,466,600
112 PP2500105795 - 14,300,000 20.428.571 10.010.000 214,500
113 PP2500105796 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000 207,000
114 PP2500105797 - 2,640,000,000 3.771.428.571 1.848.000.000 39,600,000
115 PP2500105798 - 1,920,000,000 2.742.857.143 1.344.000.000 28,800,000
116 PP2500105799 - 700,350,000 1.000.500.000 490.245.000 10,505,250
117 PP2500105800 - 230,750,000 329.642.857 161.525.000 3,461,250
118 PP2500105801 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
119 PP2500105802 - 3,770,000,000 5.385.714.286 2.639.000.000 56,550,000
120 PP2500105803 - 457,800,000 654.000.000 320.460.000 6,867,000
121 PP2500105804 - 1,190,000,000 1.700.000.000 833.000.000 17,850,000
122 PP2500105805 - 620,000,000 885.714.286 434.000.000 9,300,000
123 PP2500105806 - 2,084,985,000 2.978.550.000 1.459.489.500 31,274,775
124 PP2500105807 - 1,422,000,000 2.031.428.571 995.400.000 21,330,000
125 PP2500105808 - 3,315,000,000 4.735.714.286 2.320.500.000 49,725,000
126 PP2500105809 - 600,000,000 857.142.857 420.000.000 9,000,000
127 PP2500105810 - 284,000,000 405.714.286 198.800.000 4,260,000
128 PP2500105811 - 202,500,000 289.285.714 141.750.000 3,037,500
129 PP2500105812 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
130 PP2500105813 - 29,600,000 42.285.714 20.720.000 444,000
131 PP2500105814 - 23,700,000 33.857.143 16.590.000 355,500
132 PP2500105815 - 27,490,000 39.271.429 19.243.000 412,350
133 PP2500105816 - 52,300,000 74.714.286 36.610.000 784,500
134 PP2500105817 - 143,892,000 205.560.000 100.724.400 2,158,380
135 PP2500105818 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000 247,500
136 PP2500105819 - 74,100,000 105.857.143 51.870.000 1,111,500
137 PP2500105820 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 110,250
138 PP2500105821 - 22,500,000 32.142.857 15.750.000 337,500
139 PP2500105822 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000 3,375,000
140 PP2500105823 - 458,000,000 654.285.714 320.600.000 6,870,000
141 PP2500105824 - 454,000,000 648.571.429 317.800.000 6,810,000
142 PP2500105825 - 183,141,000 261.630.000 128.198.700 2,747,115
143 PP2500105826 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 2,268,000
144 PP2500105827 - 1,095,000,000 1.564.285.714 766.500.000 16,425,000
145 PP2500105828 - 302,400,000 432.000.000 211.680.000 4,536,000
146 PP2500105829 - 10,760,000 15.371.429 7.532.000 161,400
147 PP2500105830 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
148 PP2500105831 - 13,500,000 19.285.714 9.450.000 202,500
149 PP2500105832 - 224,000,000 320.000.000 156.800.000 3,360,000
150 PP2500105833 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1,950,000
151 PP2500105834 - 31,780,000 45.400.000 22.246.000 476,700
152 PP2500105835 - 430,000,000 614.285.714 301.000.000 6,450,000
153 PP2500105836 - 34,965,000 49.950.000 24.475.500 524,475
154 PP2500105837 - 30,200,000 43.142.857 21.140.000 453,000
155 PP2500105838 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 810,000
156 PP2500105839 - 39,969,000 57.098.571 27.978.300 599,535
157 PP2500105840 - 114,192,000 163.131.429 79.934.400 1,712,880
158 PP2500105841 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1,425,000
159 PP2500105842 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000 2,160,000
160 PP2500105843 - 217,500,000 310.714.286 152.250.000 3,262,500
161 PP2500105844 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
162 PP2500105845 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 6,615,000
163 PP2500105846 - 1,185,000,000 1.692.857.143 829.500.000 17,775,000
164 PP2500105847 - 1,650,000,000 2.357.142.857 1.155.000.000 24,750,000
165 PP2500105848 - 434,700,000 621.000.000 304.290.000 6,520,500
166 PP2500105849 - 1,587,600,000 2.268.000.000 1.111.320.000 23,814,000
167 PP2500105850 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
168 PP2500105851 - 159,000,000 227.142.857 111.300.000 2,385,000
169 PP2500105852 - 60,576,000 86.537.143 42.403.200 908,640
170 PP2500105853 - 964,320,000 1.377.600.000 675.024.000 14,464,800
171 PP2500105854 - 517,200,000 738.857.143 362.040.000 7,758,000
172 PP2500105855 - 3,099,600,000 4.428.000.000 2.169.720.000 46,494,000
173 PP2500105856 - 81,850,000 116.928.571 57.295.000 1,227,750
174 PP2500105857 - 1,022,800,000 1.461.142.857 715.960.000 15,342,000
175 PP2500105858 - 32,500,000 46.428.571 22.750.000 487,500
176 PP2500105859 - 85,390,000 121.985.714 59.773.000 1,280,850
177 PP2500105860 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 84,000
178 PP2500105861 - 88,800,000 126.857.143 62.160.000 1,332,000
179 PP2500105862 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000 562,500
180 PP2500105863 - 23,478,000 33.540.000 16.434.600 352,170
181 PP2500105864 - 152,775,000 218.250.000 106.942.500 2,291,625
182 PP2500105865 - 490,000,000 700.000.000 343.000.000 7,350,000
183 PP2500105866 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000 1,500,000
184 PP2500105867 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 540,000
185 PP2500105868 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 390,000
186 PP2500105869 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
187 PP2500105870 - 1,375,000,000 1.964.285.714 962.500.000 20,625,000
188 PP2500105871 - 323,400,000 462.000.000 226.380.000 4,851,000
189 PP2500105872 - 255,000,000 364.285.714 178.500.000 3,825,000
190 PP2500105873 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
191 PP2500105874 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 180,000
192 PP2500105875 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 1,485,000
193 PP2500105876 - 114,400,000 163.428.571 80.080.000 1,716,000
194 PP2500105877 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
195 PP2500105878 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000 749,700
196 PP2500105879 - 43,270,000 61.814.286 30.289.000 649,050
197 PP2500105880 - 35,776,000 51.108.571 25.043.200 536,640
198 PP2500105881 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 1,181,250
199 PP2500105882 - 14,270,000 20.385.714 9.989.000 214,050
200 PP2500105883 - 998,000 1.425.714 698.600 14,970
201 PP2500105884 - 109,200,000 156.000.000 76.440.000 1,638,000
202 PP2500105885 - 395,850,000 565.500.000 277.095.000 5,937,750
203 PP2500105886 - 493,805,000 705.435.714 345.663.500 7,407,075
204 PP2500105887 - 220,000,000 314.285.714 154.000.000 3,300,000
205 PP2500105888 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
206 PP2500105889 - 1,830,000,000 2.614.285.714 1.281.000.000 27,450,000
207 PP2500105890 - 750,000,000 1.071.428.571 525.000.000 11,250,000
208 PP2500105891 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 1,485,000
209 PP2500105892 - 339,150,000 484.500.000 237.405.000 5,087,250
210 PP2500105893 - 833,700,000 1.191.000.000 583.590.000 12,505,500
211 PP2500105894 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 300,000
212 PP2500105895 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 4,050,000
213 PP2500105896 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,039,500
214 PP2500105897 - 1,225,000,000 1.750.000.000 857.500.000 18,375,000
215 PP2500105898 - 558,600,000 798.000.000 391.020.000 8,379,000
216 PP2500105899 - 199,500,000 285.000.000 139.650.000 2,992,500
217 PP2500105900 - 24,400,000 34.857.143 17.080.000 366,000
218 PP2500105901 - 53,250,000 76.071.429 37.275.000 798,750
219 PP2500105902 - 89,000,000 127.142.857 62.300.000 1,335,000
220 PP2500105903 - 119,910,000 171.300.000 83.937.000 1,798,650
221 PP2500105904 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
222 PP2500105905 - 400,800,000 572.571.429 280.560.000 6,012,000
223 PP2500105906 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
224 PP2500105907 - 39,896,000 56.994.286 27.927.200 598,440
225 PP2500105908 - 39,896,000 56.994.286 27.927.200 598,440
226 PP2500105909 - 85,570,000 122.242.857 59.899.000 1,283,550
227 PP2500105910 - 275,000,000 392.857.143 192.500.000 4,125,000
228 PP2500105911 - 370,000,000 528.571.429 259.000.000 5,550,000
229 PP2500105912 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 5,040,000
230 PP2500105913 - 283,500,000 405.000.000 198.450.000 4,252,500
231 PP2500105914 - 260,000,000 371.428.571 182.000.000 3,900,000
232 PP2500105915 - 546,000,000 780.000.000 382.200.000 8,190,000
233 PP2500105916 - 399,000,000 570.000.000 279.300.000 5,985,000
234 PP2500105917 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 2,835,000
235 PP2500105918 - 214,000,000 305.714.286 149.800.000 3,210,000
236 PP2500105919 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 708,750
237 PP2500105920 - 1,035,000,000 1.478.571.429 724.500.000 15,525,000
238 PP2500105921 - 448,000,000 640.000.000 313.600.000 6,720,000
239 PP2500105922 - 231,000,000 330.000.000 161.700.000 3,465,000
240 PP2500105923 - 2,720,000,000 3.885.714.286 1.904.000.000 40,800,000
241 PP2500105924 - 455,000,000 650.000.000 318.500.000 6,825,000
242 PP2500105925 - 517,500,000 739.285.714 362.250.000 7,762,500
243 PP2500105926 - 852,000,000 1.217.142.857 596.400.000 12,780,000
244 PP2500105927 - 498,000,000 711.428.571 348.600.000 7,470,000
245 PP2500105928 - 32,945,000 47.064.286 23.061.500 494,175
246 PP2500105929 - 78,000,000 111.428.571 54.600.000 1,170,000
247 PP2500105930 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 2,835,000
248 PP2500105931 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000 3,375,000
249 PP2500105932 - 47,400,000 67.714.286 33.180.000 711,000
250 PP2500105933 - 117,600,000 168.000.000 82.320.000 1,764,000
251 PP2500105934 - 215,000,000 307.142.857 150.500.000 3,225,000
252 PP2500105935 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 6,750,000
253 PP2500105936 - 119,750,000 171.071.429 83.825.000 1,796,250
254 PP2500105937 - 208,000,000 297.142.857 145.600.000 3,120,000
255 PP2500105938 - 711,600,000 1.016.571.429 498.120.000 10,674,000
256 PP2500105939 - 266,100,000 380.142.857 186.270.000 3,991,500
257 PP2500105940 - 398,800,000 569.714.286 279.160.000 5,982,000
258 PP2500105941 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
259 PP2500105942 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 6,750,000
260 PP2500105943 - 220,000,000 314.285.714 154.000.000 3,300,000
261 PP2500105944 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 10,800,000
262 PP2500105945 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
263 PP2500105946 - 249,900,000 357.000.000 174.930.000 3,748,500
264 PP2500105947 - 690,000,000 985.714.286 483.000.000 10,350,000
265 PP2500105948 - 3,520,000,000 5.028.571.429 2.464.000.000 52,800,000
266 PP2500105949 - 595,000,000 850.000.000 416.500.000 8,925,000
267 PP2500105950 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 150,000
268 PP2500105951 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 150,000
269 PP2500105952 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 5,040,000
270 PP2500105953 - 78,500,000 112.142.857 54.950.000 1,177,500
271 PP2500105954 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
272 PP2500105955 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 240,000
273 PP2500105956 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 2,625,000
274 PP2500105957 - 189,500,000 270.714.286 132.650.000 2,842,500
275 PP2500105958 - 24,500,000 35.000.000 17.150.000 367,500
276 PP2500105959 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
277 PP2500105960 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 1,323,000
278 PP2500105961 - 285,000,000 407.142.857 199.500.000 4,275,000
279 PP2500105962 - 285,000,000 407.142.857 199.500.000 4,275,000
280 PP2500105963 - 2,400,000,000 3.428.571.429 1.680.000.000 36,000,000
281 PP2500105964 - 1,240,000,000 1.771.428.571 868.000.000 18,600,000
282 PP2500105965 - 249,900,000 357.000.000 174.930.000 3,748,500
283 PP2500105966 - 2,062,500,000 2.946.428.571 1.443.750.000 30,937,500
284 PP2500105967 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 8,100,000
285 PP2500105968 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,701,000
286 PP2500105969 - 412,000,000 588.571.429 288.400.000 6,180,000
287 PP2500105970 - 409,500,000 585.000.000 286.650.000 6,142,500
288 PP2500105971 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
289 PP2500105972 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
290 PP2500105973 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 3,240,000
291 PP2500105974 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000 3,375,000
292 PP2500105975 - 400,000,000 571.428.571 280.000.000 6,000,000
293 PP2500105976 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 3,000,000
294 PP2500105977 - 186,000,000 265.714.286 130.200.000 2,790,000
295 PP2500105978 - 475,000,000 678.571.429 332.500.000 7,125,000
296 PP2500105979 - 725,000,000 1.035.714.286 507.500.000 10,875,000
297 PP2500105980 - 136,700,000 195.285.714 95.690.000 2,050,500
298 PP2500105981 - 529,200,000 756.000.000 370.440.000 7,938,000
299 PP2500105982 - 175,800,000 251.142.857 123.060.000 2,637,000
300 PP2500105983 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 4,050,000
301 PP2500105984 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
302 PP2500105985 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 675,000
303 PP2500105986 - 49,170,000 70.242.857 34.419.000 737,550
304 PP2500105987 - 29,139,000 41.627.143 20.397.300 437,085
305 PP2500105988 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
306 PP2500105989 - 14,800,000 21.142.857 10.360.000 222,000
307 PP2500105990 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 180,000
308 PP2500105991 - 67,080,000 95.828.571 46.956.000 1,006,200
309 PP2500105992 - 1,716,000,000 2.451.428.571 1.201.200.000 25,740,000
310 PP2500105993 - 510,000,000 728.571.429 357.000.000 7,650,000
311 PP2500105994 - 2,771,775,000 3.959.678.571 1.940.242.500 41,576,625
312 PP2500105995 - 717,000,000 1.024.285.714 501.900.000 10,755,000
313 PP2500105996 - 92,460,000 132.085.714 64.722.000 1,386,900
314 PP2500105997 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 2,268,000
315 PP2500105998 - 72,450,000 103.500.000 50.715.000 1,086,750
316 PP2500105999 - 85,000,000 121.428.571 59.500.000 1,275,000
317 PP2500106000 - 66,000,000 94.285.714 46.200.000 990,000
318 PP2500106001 - 27,690,000 39.557.143 19.383.000 415,350
319 PP2500106002 - 125,000,000 178.571.429 87.500.000 1,875,000
320 PP2500106003 - 248,325,000 354.750.000 173.827.500 3,724,875
321 PP2500106004 - 27,800,000 39.714.286 19.460.000 417,000
322 PP2500106005 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2,475,000
323 PP2500106006 - 1,113,000,000 1.590.000.000 779.100.000 16,695,000
324 PP2500106007 - 1,380,000,000 1.971.428.571 966.000.000 20,700,000
325 PP2500106008 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,205,000
326 PP2500106009 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 1,984,500
327 PP2500106010 - 25,750,000 36.785.714 18.025.000 386,250
328 PP2500106011 - 288,500,000 412.142.857 201.950.000 4,327,500
329 PP2500106012 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 210,000
330 PP2500106013 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000 3,375,000
331 PP2500106014 - 6,755,000 9.650.000 4.728.500 101,325
332 PP2500106015 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000 693,000
333 PP2500106016 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 425,250
334 PP2500106017 - 55,440,000 79.200.000 38.808.000 831,600
335 PP2500106018 - 94,060,000 134.371.429 65.842.000 1,410,900
336 PP2500106019 - 295,000,000 421.428.571 206.500.000 4,425,000
337 PP2500106020 - 131,250,000 187.500.000 91.875.000 1,968,750
338 PP2500106021 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
339 PP2500106022 - 33,000,000 47.142.857 23.100.000 495,000
340 PP2500106023 - 93,750,000 133.928.571 65.625.000 1,406,250
341 PP2500106024 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 675,000
342 PP2500106025 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
343 PP2500106026 - 241,000,000 344.285.714 168.700.000 3,615,000
344 PP2500106027 - 74,000,000 105.714.286 51.800.000 1,110,000
345 PP2500106028 - 41,895,000 59.850.000 29.326.500 628,425
346 PP2500106029 - 368,000,000 525.714.286 257.600.000 5,520,000
347 PP2500106030 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 1,800,000
348 PP2500106031 - 3,724,350,000 5.320.500.000 2.607.045.000 55,865,250
349 PP2500106032 - 117,800,000 168.285.714 82.460.000 1,767,000
350 PP2500106033 - 68,100,000 97.285.714 47.670.000 1,021,500
351 PP2500106034 - 137,030,000 195.757.143 95.921.000 2,055,450
352 PP2500106035 - 3,450,000 4.928.571 2.415.000 51,750
353 PP2500106036 - 29,820,000 42.600.000 20.874.000 447,300
354 PP2500106037 - 5,985,000 8.550.000 4.189.500 89,775
355 PP2500106038 - 46,300,000 66.142.857 32.410.000 694,500
356 PP2500106039 - 68,000,000 97.142.857 47.600.000 1,020,000
357 PP2500106040 - 6,500,000 9.285.714 4.550.000 97,500
358 PP2500106041 - 4,750,000 6.785.714 3.325.000 71,250
359 PP2500106042 - 2,490,000 3.557.143 1.743.000 37,350
360 PP2500106043 - 4,975,000 7.107.143 3.482.500 74,625
361 PP2500106044 - 460,000,000 657.142.857 322.000.000 6,900,000
362 PP2500106045 - 380,100,000 543.000.000 266.070.000 5,701,500
363 PP2500106046 - 2,400,000,000 3.428.571.429 1.680.000.000 36,000,000
364 PP2500106047 - 57,000,000 81.428.571 39.900.000 855,000
365 PP2500106048 - 42,500,000 60.714.286 29.750.000 637,500
366 PP2500106049 - 249,900,000 357.000.000 174.930.000 3,748,500
367 PP2500106050 - 185,480,000 264.971.429 129.836.000 2,782,200
368 PP2500106051 - 185,480,000 264.971.429 129.836.000 2,782,200
369 PP2500106052 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 519,750
370 PP2500106053 - 576,000,000 822.857.143 403.200.000 8,640,000
371 PP2500106054 - 1,039,500,000 1.485.000.000 727.650.000 15,592,500
372 PP2500106055 - 750,000,000 1.071.428.571 525.000.000 11,250,000
373 PP2500106056 - 390,000,000 557.142.857 273.000.000 5,850,000
374 PP2500106057 - 415,000,000 592.857.143 290.500.000 6,225,000
375 PP2500106058 - 4,125,000,000 5.892.857.143 2.887.500.000 61,875,000
376 PP2500106059 - 570,000,000 814.285.714 399.000.000 8,550,000
377 PP2500106060 - 1,484,800,000 2.121.142.857 1.039.360.000 22,272,000
378 PP2500106061 - 570,000,000 814.285.714 399.000.000 8,550,000
379 PP2500106062 - 622,500,000 889.285.714 435.750.000 9,337,500
380 PP2500106063 - 666,000,000 951.428.571 466.200.000 9,990,000
381 PP2500106064 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,470,000
382 PP2500106065 - 570,000,000 814.285.714 399.000.000 8,550,000
383 PP2500106066 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 882,000
384 PP2500106067 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
385 PP2500106068 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
386 PP2500106069 - 185,000,000 264.285.714 129.500.000 2,775,000
387 PP2500106070 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
388 PP2500106071 - 3,660,000 5.228.571 2.562.000 54,900
389 PP2500106072 - 114,450,000 163.500.000 80.115.000 1,716,750
390 PP2500106073 - 20,100,000 28.714.286 14.070.000 301,500
391 PP2500106074 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
392 PP2500106075 - 328,000,000 468.571.429 229.600.000 4,920,000
393 PP2500106076 - 48,009,400 68.584.857 33.606.580 720,141
394 PP2500106077 - 17,505,000 25.007.143 12.253.500 262,575
395 PP2500106078 - 46,620,000 66.600.000 32.634.000 699,300
396 PP2500106079 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 420,000
397 PP2500106080 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
398 PP2500106081 - 10,200,000 14.571.429 7.140.000 153,000
399 PP2500106082 - 359,700,000 513.857.143 251.790.000 5,395,500
400 PP2500106083 - 19,664,850 28.092.643 13.765.395 294,972
401 PP2500106084 - 4,500,000 6.428.571 3.150.000 67,500
402 PP2500106085 - 56,800,000 81.142.857 39.760.000 852,000
403 PP2500106086 - 179,116,500 255.880.714 125.381.550 2,686,747
404 PP2500106087 - 346,000,000 494.285.714 242.200.000 5,190,000
405 PP2500106088 - 87,000,000 124.285.714 60.900.000 1,305,000
406 PP2500106089 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 2,362,500
407 PP2500106090 - 312,712,000 446.731.429 218.898.400 4,690,680
408 PP2500106091 - 312,712,000 446.731.429 218.898.400 4,690,680
409 PP2500106092 - 7,000,000,000 10.000.000.000 4.900.000.000 105,000,000
410 PP2500106093 - 189,500,000 270.714.286 132.650.000 2,842,500
411 PP2500106094 - 118,500,000 169.285.714 82.950.000 1,777,500
412 PP2500106095 - 252,000 360.000 176.400 3,780
413 PP2500106096 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 31,500
414 PP2500106097 - 265,000,000 378.571.429 185.500.000 3,975,000
415 PP2500106098 - 27,500,000 39.285.714 19.250.000 412,500
416 PP2500106099 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
417 PP2500106100 - 41,850,000 59.785.714 29.295.000 627,750
418 PP2500106101 - 69,600,000 99.428.571 48.720.000 1,044,000
419 PP2500106102 - 330,000,000 471.428.571 231.000.000 4,950,000
420 PP2500106103 - 352,500,000 503.571.429 246.750.000 5,287,500
421 PP2500106104 - 228,000,000 325.714.286 159.600.000 3,420,000
422 PP2500106105 - 568,500,000 812.142.857 397.950.000 8,527,500
423 PP2500106106 - 231,000,000 330.000.000 161.700.000 3,465,000
424 PP2500106107 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
425 PP2500106108 - 54,380,000 77.685.714 38.066.000 815,700
426 PP2500106109 - 400,000,000 571.428.571 280.000.000 6,000,000
427 PP2500106110 - 69,500,000 99.285.714 48.650.000 1,042,500
428 PP2500106111 - 126,400,000 180.571.429 88.480.000 1,896,000
429 PP2500106112 - 220,000,000 314.285.714 154.000.000 3,300,000
430 PP2500106113 - 2,900,000 4.142.857 2.030.000 43,500
431 PP2500106114 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
432 PP2500106115 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
433 PP2500106116 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 1,323,000
434 PP2500106117 - 223,800,000 319.714.286 156.660.000 3,357,000
435 PP2500106118 - 699,208,000 998.868.571 489.445.600 10,488,120
436 PP2500106119 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
437 PP2500106120 - 19,200,000 27.428.571 13.440.000 288,000
438 PP2500106121 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 2,340,000
439 PP2500106122 - 345,000,000 492.857.143 241.500.000 5,175,000
440 PP2500106123 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
441 PP2500106124 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
442 PP2500106125 - 91,350,000 130.500.000 63.945.000 1,370,250
443 PP2500106126 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 598,500
444 PP2500106127 - 171,990,000 245.700.000 120.393.000 2,579,850
445 PP2500106128 - 86,000,000 122.857.143 60.200.000 1,290,000
446 PP2500106129 - 91,875,000 131.250.000 64.312.500 1,378,125
447 PP2500106130 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,417,500
448 PP2500106131 - 18,973,600 27.105.143 13.281.520 284,604
449 PP2500106132 - 142,800,000 204.000.000 99.960.000 2,142,000
450 PP2500106133 - 60,480,000 86.400.000 42.336.000 907,200
451 PP2500106134 - 30,660,000 43.800.000 21.462.000 459,900
452 PP2500106135 - 5,796,000 8.280.000 4.057.200 86,940
453 PP2500106136 - 4,090,000 5.842.857 2.863.000 61,350
454 PP2500106137 - 24,800,000 35.428.571 17.360.000 372,000
455 PP2500106138 - 17,600,000 25.142.857 12.320.000 264,000
456 PP2500106139 - 208,000,000 297.142.857 145.600.000 3,120,000
457 PP2500106140 - 345,000,000 492.857.143 241.500.000 5,175,000
458 PP2500106141 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1,425,000
459 PP2500106142 - 100,200,000 143.142.857 70.140.000 1,503,000
460 PP2500106143 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
461 PP2500106144 - 67,725,000 96.750.000 47.407.500 1,015,875
462 PP2500106145 - 183,000,000 261.428.571 128.100.000 2,745,000
463 PP2500106146 - 255,000,000 364.285.714 178.500.000 3,825,000
464 PP2500106147 - 613,200,000 876.000.000 429.240.000 9,198,000
465 PP2500106148 - 66,080,000 94.400.000 46.256.000 991,200
466 PP2500106149 - 40,920,000 58.457.143 28.644.000 613,800
467 PP2500106150 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 708,750
468 PP2500106151 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,134,000
469 PP2500106152 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 519,750
470 PP2500106153 - 14,380,000 20.542.857 10.066.000 215,700
471 PP2500106154 - 778,050,000 1.111.500.000 544.635.000 11,670,750
472 PP2500106155 - 390,000,000 557.142.857 273.000.000 5,850,000
473 PP2500106156 - 1,243,200,000 1.776.000.000 870.240.000 18,648,000
474 PP2500106157 - 882,000,000 1.260.000.000 617.400.000 13,230,000
475 PP2500106158 - 342,300,000 489.000.000 239.610.000 5,134,500
476 PP2500106159 - 199,500,000 285.000.000 139.650.000 2,992,500
477 PP2500106160 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000 2,970,000
478 PP2500106161 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,134,000
479 PP2500106162 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
480 PP2500106163 - 400,000,000 571.428.571 280.000.000 6,000,000
481 PP2500106164 - 460,000,000 657.142.857 322.000.000 6,900,000
482 PP2500106165 - 20,790,000 29.700.000 14.553.000 311,850
483 PP2500106166 - 119,800,000 171.142.857 83.860.000 1,797,000
484 PP2500106167 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
485 PP2500106168 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
486 PP2500106169 - 125,000,000 178.571.429 87.500.000 1,875,000
487 PP2500106170 - 637,000,000 910.000.000 445.900.000 9,555,000
488 PP2500106171 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
Mã phần lô PP2500105684
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105685
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105686
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105687
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105688
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105689
Giá từng phần lô 10,457,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.939.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105690
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105691
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105692
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.939.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105693
Giá từng phần lô 409,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105694
Giá từng phần lô 112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105695
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105696
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105697
Giá từng phần lô 7,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105698
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105699
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105700
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105701
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105702
Giá từng phần lô 1,181,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105703
Giá từng phần lô 249,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105704
Giá từng phần lô 371,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105705
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105706
Giá từng phần lô 259,003,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.302.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105707
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105708
Giá từng phần lô 233,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105709
Giá từng phần lô 16,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.201.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105710
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105711
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105712
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105713
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105714
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105715
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105716
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105717
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105718
Giá từng phần lô 1,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.768.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105719
Giá từng phần lô 401,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,024,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105720
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105721
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105722
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105723
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105724
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105725
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105726
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105727
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105728
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105729
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105730
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105731
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105732
Giá từng phần lô 6,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.637.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.722.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105733
Giá từng phần lô 78,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105734
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105735
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105736
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105737
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105738
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105739
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105740
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105741
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105742
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105743
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105744
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105745
Giá từng phần lô 119,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.798.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.691.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105746
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105747
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105748
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105749
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105750
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105751
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105752
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105753
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105754
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105755
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105756
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105757
Giá từng phần lô 35,427,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.798.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105758
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105759
Giá từng phần lô 209,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,145,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105760
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105761
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105762
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105763
Giá từng phần lô 31,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105764
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105765
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105766
Giá từng phần lô 614,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105767
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105768
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105769
Giá từng phần lô 3,597,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.138.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.517.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105770
Giá từng phần lô 363,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.290.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,449,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105771
Giá từng phần lô 2,210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105772
Giá từng phần lô 176,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105773
Giá từng phần lô 1,887,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.695.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105774
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105775
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105776
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105777
Giá từng phần lô 5,749,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.024.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105778
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105779
Giá từng phần lô 359,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,399,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105780
Giá từng phần lô 5,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105781
Giá từng phần lô 3,660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105782
Giá từng phần lô 1,196,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.709.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,950,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105783
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105784
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105785
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105786
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105787
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105788
Giá từng phần lô 9,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.426.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105789
Giá từng phần lô 5,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.414.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105790
Giá từng phần lô 276,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,145,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105791
Giá từng phần lô 438,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105792
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105793
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105794
Giá từng phần lô 164,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,466,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105795
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105796
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105797
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105798
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105799
Giá từng phần lô 700,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,505,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105800
Giá từng phần lô 230,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,461,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105801
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105802
Giá từng phần lô 3,770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.639.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105803
Giá từng phần lô 457,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105804
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105805
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105806
Giá từng phần lô 2,084,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.978.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,274,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105807
Giá từng phần lô 1,422,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105808
Giá từng phần lô 3,315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.735.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.320.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105809
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105810
Giá từng phần lô 284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105811
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105812
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105813
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105814
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105815
Giá từng phần lô 27,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105816
Giá từng phần lô 52,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105817
Giá từng phần lô 143,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.724.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,158,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105818
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105819
Giá từng phần lô 74,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105820
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105821
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105822
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105823
Giá từng phần lô 458,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105824
Giá từng phần lô 454,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105825
Giá từng phần lô 183,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.198.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,747,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105826
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105827
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105828
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105829
Giá từng phần lô 10,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105830
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105831
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105832
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105833
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105834
Giá từng phần lô 31,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105835
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105836
Giá từng phần lô 34,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.475.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105837
Giá từng phần lô 30,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105838
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105839
Giá từng phần lô 39,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.098.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.978.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105840
Giá từng phần lô 114,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105841
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105842
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105843
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105844
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105845
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105846
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105847
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105848
Giá từng phần lô 434,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105849
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105850
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105851
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105852
Giá từng phần lô 60,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.403.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105853
Giá từng phần lô 964,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,464,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105854
Giá từng phần lô 517,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105855
Giá từng phần lô 3,099,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.169.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105856
Giá từng phần lô 81,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105857
Giá từng phần lô 1,022,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105858
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105859
Giá từng phần lô 85,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.773.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105860
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105861
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105862
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105863
Giá từng phần lô 23,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.434.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105864
Giá từng phần lô 152,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105865
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105866
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105867
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105868
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105869
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105870
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105871
Giá từng phần lô 323,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105872
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105873
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105874
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105875
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105876
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105877
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105878
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105879
Giá từng phần lô 43,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105880
Giá từng phần lô 35,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.108.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.043.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105881
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105882
Giá từng phần lô 14,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105883
Giá từng phần lô 998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105884
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105885
Giá từng phần lô 395,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,937,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105886
Giá từng phần lô 493,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.435.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.663.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,407,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105887
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105888
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105889
Giá từng phần lô 1,830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.614.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105890
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105891
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105892
Giá từng phần lô 339,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,087,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105893
Giá từng phần lô 833,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,505,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105894
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105895
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105896
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105897
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105898
Giá từng phần lô 558,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105899
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105900
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105901
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105902
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105903
Giá từng phần lô 119,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105904
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105905
Giá từng phần lô 400,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105906
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105907
Giá từng phần lô 39,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105908
Giá từng phần lô 39,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105909
Giá từng phần lô 85,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105910
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105911
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105912
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105913
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105914
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105915
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105916
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105917
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105918
Giá từng phần lô 214,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105919
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105920
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105921
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105922
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105923
Giá từng phần lô 2,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105924
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105925
Giá từng phần lô 517,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105926
Giá từng phần lô 852,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.217.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105927
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105928
Giá từng phần lô 32,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.061.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105929
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105930
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105931
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105932
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105933
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105934
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105935
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105936
Giá từng phần lô 119,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105937
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105938
Giá từng phần lô 711,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105939
Giá từng phần lô 266,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,991,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105940
Giá từng phần lô 398,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105941
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105942
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105943
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105944
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105945
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105946
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105947
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105948
Giá từng phần lô 3,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105949
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105950
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105951
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105952
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105953
Giá từng phần lô 78,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105954
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105955
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105956
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105957
Giá từng phần lô 189,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105958
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105959
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105960
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105961
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105962
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105963
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105964
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105965
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105966
Giá từng phần lô 2,062,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.946.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105967
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105968
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105969
Giá từng phần lô 412,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105970
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105971
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105972
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105973
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105974
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105975
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105976
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105977
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105978
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105979
Giá từng phần lô 725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105980
Giá từng phần lô 136,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105981
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105982
Giá từng phần lô 175,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105983
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105984
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105985
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105986
Giá từng phần lô 49,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105987
Giá từng phần lô 29,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.627.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.397.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105988
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105989
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105990
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105991
Giá từng phần lô 67,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105992
Giá từng phần lô 1,716,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.451.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105993
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105994
Giá từng phần lô 2,771,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.959.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,576,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105995
Giá từng phần lô 717,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105996
Giá từng phần lô 92,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105997
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105998
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500105999
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106000
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106001
Giá từng phần lô 27,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106002
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106003
Giá từng phần lô 248,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,724,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106004
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106005
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106006
Giá từng phần lô 1,113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106007
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106008
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106009
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106010
Giá từng phần lô 25,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106011
Giá từng phần lô 288,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,327,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106012
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106013
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106014
Giá từng phần lô 6,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.728.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106015
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106016
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106017
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106018
Giá từng phần lô 94,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106019
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106020
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106021
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106022
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106023
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106024
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106025
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106026
Giá từng phần lô 241,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106027
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106028
Giá từng phần lô 41,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106029
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106030
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106031
Giá từng phần lô 3,724,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.320.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.607.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,865,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106032
Giá từng phần lô 117,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106033
Giá từng phần lô 68,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106034
Giá từng phần lô 137,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.921.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106035
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106036
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106037
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106038
Giá từng phần lô 46,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106039
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106040
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106041
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106042
Giá từng phần lô 2,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106043
Giá từng phần lô 4,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106044
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106045
Giá từng phần lô 380,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,701,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106046
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106047
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106048
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106049
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106050
Giá từng phần lô 185,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106051
Giá từng phần lô 185,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106052
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106053
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106054
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106055
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106056
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106057
Giá từng phần lô 415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106058
Giá từng phần lô 4,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.892.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106059
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106060
Giá từng phần lô 1,484,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106061
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106062
Giá từng phần lô 622,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106063
Giá từng phần lô 666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 951.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106064
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106065
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106066
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106067
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106068
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106069
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106070
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106071
Giá từng phần lô 3,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106072
Giá từng phần lô 114,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106073
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106074
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106075
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106076
Giá từng phần lô 48,009,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.584.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.606.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,141
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106077
Giá từng phần lô 17,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.007.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.253.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106078
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106079
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106080
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106081
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106082
Giá từng phần lô 359,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,395,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106083
Giá từng phần lô 19,664,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.092.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.765.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106084
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106085
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106086
Giá từng phần lô 179,116,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.880.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.381.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106087
Giá từng phần lô 346,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106088
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106089
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106090
Giá từng phần lô 312,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.898.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,690,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106091
Giá từng phần lô 312,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.898.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,690,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106092
Giá từng phần lô 7,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106093
Giá từng phần lô 189,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106094
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106095
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106096
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106097
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106098
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106099
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106100
Giá từng phần lô 41,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106101
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106102
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106103
Giá từng phần lô 352,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,287,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106104
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106105
Giá từng phần lô 568,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,527,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106106
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106107
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106108
Giá từng phần lô 54,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106109
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106110
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106111
Giá từng phần lô 126,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106112
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106113
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106114
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106115
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106116
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106117
Giá từng phần lô 223,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106118
Giá từng phần lô 699,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.868.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.445.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,488,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106119
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106120
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106121
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106122
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106123
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106124
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106125
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106126
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106127
Giá từng phần lô 171,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106128
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106129
Giá từng phần lô 91,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106130
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106131
Giá từng phần lô 18,973,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.105.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.281.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106132
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106133
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106134
Giá từng phần lô 30,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106135
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106136
Giá từng phần lô 4,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106137
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106138
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106139
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106140
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106141
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106142
Giá từng phần lô 100,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106143
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106144
Giá từng phần lô 67,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106145
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106146
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106147
Giá từng phần lô 613,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106148
Giá từng phần lô 66,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106149
Giá từng phần lô 40,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106150
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106151
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106152
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106153
Giá từng phần lô 14,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106154
Giá từng phần lô 778,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,670,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106155
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106156
Giá từng phần lô 1,243,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.776.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106157
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106158
Giá từng phần lô 342,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106159
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106160
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106161
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106162
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106163
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106164
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106165
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106166
Giá từng phần lô 119,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106167
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106168
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106169
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106170
Giá từng phần lô 637,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Mã phần lô PP2500106171
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->