Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (bao gồm : 56 mặt hàng, nhóm 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500067541-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (bao gồm : 56 mặt hàng, nhóm 2)
Số hiệu KHLCNT PL2500034040
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 4,246,167,860 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500091948 - 11,470,000 716.875 8.029.000 114,700
2 PP2500091949 - 18,597,600 1.162.350 13.018.320 185,976
3 PP2500091950 - 12,000,000 750.000 8.400.000 120,000
4 PP2500091951 - 10,710,000 669.375 7.497.000 107,100
5 PP2500091952 - 81,600,000 5.100.000 57.120.000 816,000
6 PP2500091953 - 5,920,000 370.000 4.144.000 59,200
7 PP2500091954 - 4,752,000 297.000 3.326.400 47,520
8 PP2500091955 - 39,249,000 2.453.062 27.474.300 392,490
9 PP2500091956 - 13,192,000 824.500 9.234.400 131,920
10 PP2500091957 - 6,552,000 409.500 4.586.400 65,520
11 PP2500091958 - 27,132,000 1.695.750 18.992.400 271,320
12 PP2500091959 - 624,000 39.000 436.800 6,240
13 PP2500091960 - 21,924,000 1.370.250 15.346.800 219,240
14 PP2500091961 - 6,930,000 433.125 4.851.000 69,300
15 PP2500091962 - 32,460,000 2.028.750 22.722.000 324,600
16 PP2500091963 - 8,234,000 514.625 5.763.800 82,340
17 PP2500091964 - 13,760,000 860.000 9.632.000 137,600
18 PP2500091965 - 397,210,000 24.825.625 278.047.000 3,972,100
19 PP2500091966 - 10,230,000 639.375 7.161.000 102,300
20 PP2500091967 - 4,230,000 264.375 2.961.000 42,300
21 PP2500091968 - 21,600,000 1.350.000 15.120.000 216,000
22 PP2500091969 - 520,000,000 32.500.000 364.000.000 5,200,000
23 PP2500091970 - 22,080,000 1.380.000 15.456.000 220,800
24 PP2500091971 - 90,428,000 5.651.750 63.299.600 904,280
25 PP2500091972 - 50,800,000 3.175.000 35.560.000 508,000
26 PP2500091973 - 22,240,000 1.390.000 15.568.000 222,400
27 PP2500091974 - 159,000,000 9.937.500 111.300.000 1,590,000
28 PP2500091975 - 309,120,000 19.320.000 216.384.000 3,091,200
29 PP2500091976 - 8,976,000 561.000 6.283.200 89,760
30 PP2500091977 - 6,562,500 410.156 4.593.750 65,625
31 PP2500091978 - 34,700,000 2.168.750 24.290.000 347,000
32 PP2500091979 - 40,600,000 2.537.500 28.420.000 406,000
33 PP2500091980 - 74,052,000 4.628.250 51.836.400 740,520
34 PP2500091981 - 22,380,000 1.398.750 15.666.000 223,800
35 PP2500091982 - 29,760,000 1.860.000 20.832.000 297,600
36 PP2500091983 - 1,150,946,160 71.934.135 805.662.312 11,509,461
37 PP2500091984 - 10,850,000 678.125 7.595.000 108,500
38 PP2500091985 - 24,400,000 1.525.000 17.080.000 244,000
39 PP2500091986 - 220,500 13.781 154.350 2,205
40 PP2500091987 - 8,883,000 555.187 6.218.100 88,830
41 PP2500091988 - 156,019,500 9.751.218 109.213.650 1,560,195
42 PP2500091989 - 3,150,000 196.875 2.205.000 31,500
43 PP2500091990 - 39,900,000 2.493.750 27.930.000 399,000
44 PP2500091991 - 11,568,000 723.000 8.097.600 115,680
45 PP2500091992 - 3,080,000 192.500 2.156.000 30,800
46 PP2500091993 - 43,920,000 2.745.000 30.744.000 439,200
47 PP2500091994 - 2,520,000 157.500 1.764.000 25,200
48 PP2500091995 - 8,223,600 513.975 5.756.520 82,236
49 PP2500091996 - 14,250,000 890.625 9.975.000 142,500
50 PP2500091997 - 16,704,000 1.044.000 11.692.800 167,040
51 PP2500091998 - 199,584,000 12.474.000 139.708.800 1,995,840
52 PP2500091999 - 23,408,000 1.463.000 16.385.600 234,080
53 PP2500092000 - 15,288,000 955.500 10.701.600 152,880
54 PP2500092001 - 36,790,000 2.299.375 25.753.000 367,900
55 PP2500092002 - 263,718,000 16.482.375 184.602.600 2,637,180
56 PP2500092003 - 73,670,000 4.604.375 51.569.000 736,700
Mã phần lô PP2500091948
Giá từng phần lô 11,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500091949
Giá từng phần lô 18,597,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.018.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,976
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091950
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091951
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091952
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091953
Giá từng phần lô 5,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091954
Giá từng phần lô 4,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.326.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091955
Giá từng phần lô 39,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.453.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.474.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,490
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091956
Giá từng phần lô 13,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,920
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091957
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091958
Giá từng phần lô 27,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.992.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,320
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091959
Giá từng phần lô 624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091960
Giá từng phần lô 21,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.346.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,240
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091961
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091962
Giá từng phần lô 32,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091963
Giá từng phần lô 8,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.763.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,340
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091964
Giá từng phần lô 13,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091965
Giá từng phần lô 397,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.825.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,972,100
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091966
Giá từng phần lô 10,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091967
Giá từng phần lô 4,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091968
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091969
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091970
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091971
Giá từng phần lô 90,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.651.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.299.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,280
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091972
Giá từng phần lô 50,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091973
Giá từng phần lô 22,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,400
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091974
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091975
Giá từng phần lô 309,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,091,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091976
Giá từng phần lô 8,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.283.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,760
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091977
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.156
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,625
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091978
Giá từng phần lô 34,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.168.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091979
Giá từng phần lô 40,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091980
Giá từng phần lô 74,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.836.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,520
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091981
Giá từng phần lô 22,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091982
Giá từng phần lô 29,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091983
Giá từng phần lô 1,150,946,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.934.135
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.662.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,509,461
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091984
Giá từng phần lô 10,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091985
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091986
Giá từng phần lô 220,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.781
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091987
Giá từng phần lô 8,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.187
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.218.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,830
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091988
Giá từng phần lô 156,019,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.751.218
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.213.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,195
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091989
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091990
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.493.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091991
Giá từng phần lô 11,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.097.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,680
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091992
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091993
Giá từng phần lô 43,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091994
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091995
Giá từng phần lô 8,223,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.756.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,236
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091996
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091997
Giá từng phần lô 16,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.692.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,040
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091998
Giá từng phần lô 199,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.708.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,840
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500091999
Giá từng phần lô 23,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.385.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,080
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500092000
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.701.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,880
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500092001
Giá từng phần lô 36,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.299.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,900
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500092002
Giá từng phần lô 263,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.482.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.602.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,637,180
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Mã phần lô PP2500092003
Giá từng phần lô 73,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.604.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,700
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất trong vòng 03 ngày, chậm nhất trong vòng 07 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->