Gói thầu: Gói số 02: Hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2025 – 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500192066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Dân y tỉnh Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Dân y tỉnh Bạc Liêu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2025 – 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500099993 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 16,830,579,112 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500219273 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng glucose | 37,396,800 | 50.485.680 | 18.698.400 | 276 | 747,936 | |
| 2 | PP2500219274 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng urê | 57,484,224 | 77.603.702 | 28.742.112 | 418 | 1,149,684 | |
| 3 | PP2500219275 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinine | 21,976,920 | 29.668.842 | 10.988.460 | 453 | 439,538 | |
| 4 | PP2500219276 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT | 37,422,000 | 50.519.700 | 18.711.000 | 370 | 748,440 | |
| 5 | PP2500219277 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST | 37,380,000 | 50.463.000 | 18.690.000 | 247 | 747,600 | |
| 6 | PP2500219278 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng GGT | 79,632,000 | 107.503.200 | 39.816.000 | 592 | 1,592,640 | |
| 7 | PP2500219279 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp | 5,651,856 | 7.630.006 | 2.825.928 | 18 | 113,037 | |
| 8 | PP2500219280 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần | 6,330,240 | 8.545.824 | 3.165.120 | 30 | 126,605 | |
| 9 | PP2500219281 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol | 28,047,600 | 37.864.260 | 14.023.800 | 111 | 560,952 | |
| 10 | PP2500219282 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride | 79,758,000 | 107.673.300 | 39.879.000 | 370 | 1,595,160 | |
| 11 | PP2500219283 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol. | 488,001,024 | 658.801.382 | 244.000.512 | 852 | 9,760,020 | |
| 12 | PP2500219284 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol. | 911,554,560 | 1.230.598.656 | 455.777.280 | 852 | 18,231,091 | |
| 13 | PP2500219285 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng axit uric. | 32,256,000 | 43.545.600 | 16.128.000 | 118 | 645,120 | |
| 14 | PP2500219286 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 2,305,800 | 3.112.830 | 1.152.900 | 25 | 46,116 | |
| 15 | PP2500219287 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng albumin | 1,982,904 | 2.676.920 | 991.452 | 14 | 39,658 | |
| 16 | PP2500219288 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng α-amylase | 33,768,000 | 45.586.800 | 16.884.000 | 59 | 675,360 | |
| 17 | PP2500219289 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP Latex | 64,915,200 | 87.635.520 | 32.457.600 | 118 | 1,298,304 | |
| 18 | PP2500219290 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng sắt huyết thanh | 3,331,440 | 4.497.444 | 1.665.720 | 15 | 66,629 | |
| 19 | PP2500219291 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng RF (yếu tố dạng thấp) | 19,111,680 | 25.800.768 | 9.555.840 | 16 | 382,234 | |
| 20 | PP2500219292 - Chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 18,900,000 | 25.515.000 | 9.450.000 | 18 | 378,000 | |
| 21 | PP2500219293 - Chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 18,994,500 | 25.642.575 | 9.497.250 | 18 | 379,890 | |
| 22 | PP2500219294 - Chất nội kiểm huyết thanh người dạng lỏng cho các xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ thấp | 10,413,900 | 14.058.765 | 5.206.950 | 1 | 208,278 | |
| 23 | PP2500219295 - Chất nội kiểm huyết thanh người dạng lỏng cho các xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ bình thường | 10,413,900 | 14.058.765 | 5.206.950 | 1 | 208,278 | |
| 24 | PP2500219296 - Chất nội kiểm huyết thanh người dạng lỏng cho các xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ cao | 10,413,900 | 14.058.765 | 5.206.950 | 1 | 208,278 | |
| 25 | PP2500219297 - Chất nội kiểm cho xét nghiệm HDL và LDL Cholesterol. | 15,708,000 | 21.205.800 | 7.854.000 | 12 | 314,160 | |
| 26 | PP2500219298 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol. | 11,421,900 | 15.419.565 | 5.710.950 | 1 | 228,438 | |
| 27 | PP2500219299 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol. | 27,140,400 | 36.639.540 | 13.570.200 | 1 | 542,808 | |
| 28 | PP2500219300 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao | 45,124,800 | 60.918.480 | 22.562.400 | 5 | 902,496 | |
| 29 | PP2500219301 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm RF | 42,205,800 | 56.977.830 | 21.102.900 | 2 | 844,116 | |
| 30 | PP2500219302 - Dung dịch rửa hệ thống | 95,760,000 | 129.276.000 | 47.880.000 | 14795 | 1,915,200 | |
| 31 | PP2500219303 - Cốc đựng mẫu 2.5ml | 6,195,000 | 8.363.250 | 3.097.500 | 123 | 123,900 | |
| 32 | PP2500219304 - Dung dịch rửa | 1,266,300 | 1.709.505 | 633.150 | 111 | 25,326 | |
| 33 | PP2500219305 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 6,967,800 | 9.406.530 | 3.483.900 | 7 | 139,356 | |
| 34 | PP2500219306 - Hóa chất nội kiểm mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 3,003,210 | 4.054.333,5 | 1.501.605 | 4 | 60,064 | |
| 35 | PP2500219307 - Hóa chất nội kiểm mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 3,003,210 | 4.054.333,5 | 1.501.605 | 4 | 60,064 | |
| 36 | PP2500219308 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 1,308,300 | 1.766.205 | 654.150 | 2 | 26,166 | |
| 37 | PP2500219309 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ethanol | 5,556,600 | 7.501.410 | 2.778.300 | 13 | 111,132 | |
| 38 | PP2500219310 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | 7,451,136 | 10.059.034 | 3.725.568 | 95 | 149,023 | |
| 39 | PP2500219311 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng glucose | 28,800,000 | 38.880.000 | 14.400.000 | 592 | 576,000 | |
| 40 | PP2500219312 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng urê | 24,806,400 | 33.488.640 | 12.403.200 | 450 | 496,128 | |
| 41 | PP2500219313 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinine | 41,523,840 | 56.057.184 | 20.761.920 | 479 | 830,477 | |
| 42 | PP2500219314 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT | 45,964,800 | 62.052.480 | 22.982.400 | 787 | 919,296 | |
| 43 | PP2500219315 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST | 45,964,800 | 62.052.480 | 22.982.400 | 787 | 919,296 | |
| 44 | PP2500219316 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng GGT | 49,795,200 | 67.223.520 | 24.897.600 | 787 | 995,904 | |
| 45 | PP2500219317 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol | 33,696,000 | 45.489.600 | 16.848.000 | 533 | 673,920 | |
| 46 | PP2500219318 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride | 31,104,000 | 41.990.400 | 15.552.000 | 533 | 622,080 | |
| 47 | PP2500219319 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol. | 113,652,000 | 153.430.200 | 56.826.000 | 318 | 2,273,040 | |
| 48 | PP2500219320 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol. | 123,984,000 | 167.378.400 | 61.992.000 | 318 | 2,479,680 | |
| 49 | PP2500219321 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric | 13,132,800 | 17.729.280 | 6.566.400 | 225 | 262,656 | |
| 50 | PP2500219322 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng albumin | 1,536,000 | 2.073.600 | 768.000 | 59 | 30,720 | |
| 51 | PP2500219323 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ethanol | 7,000,000 | 9.450.000 | 3.500.000 | 17 | 140,000 | |
| 52 | PP2500219324 - Chất nội kiểm Ethanol | 9,000,000 | 12.150.000 | 4.500.000 | 2 | 180,000 | |
| 53 | PP2500219325 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ α-Amylase | 6,400,000 | 8.640.000 | 3.200.000 | 25 | 128,000 | |
| 54 | PP2500219326 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng BilirubinToàn phần | 2,116,800 | 2.857.680 | 1.058.400 | 59 | 42,336 | |
| 55 | PP2500219327 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng BilirubinTrực tiếp | 2,345,280 | 3.166.128 | 1.172.640 | 59 | 46,906 | |
| 56 | PP2500219328 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP | 76,500,000 | 103.275.000 | 38.250.000 | 126 | 1,530,000 | |
| 57 | PP2500219329 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein | 1,536,000 | 2.073.600 | 768.000 | 59 | 30,720 | |
| 58 | PP2500219330 - Chất thử sinh hóa cho xét nghiệm định lượng Lipase | 13,311,732 | 17.970.838 | 6.655.866 | 24 | 266,235 | |
| 59 | PP2500219331 - Hóa chất định lượng Procalcitonin | 212,344,000 | 286.664.400 | 106.172.000 | 63 | 4,246,880 | |
| 60 | PP2500219332 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ceton máu | 82,944,000 | 111.974.400 | 41.472.000 | 71 | 1,658,880 | |
| 61 | PP2500219333 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng Ceton | 34,000,000 | 45.900.000 | 17.000.000 | 5 | 680,000 | |
| 62 | PP2500219334 - Hóa chất định lượng TroponinI | 52,070,000 | 70.294.500 | 26.035.000 | 31 | 1,041,400 | |
| 63 | PP2500219335 - Hóa chất xét nghiệm xác định % HbA1C | 41,910,000 | 56.578.500 | 20.955.000 | 31 | 838,200 | |
| 64 | PP2500219336 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thường quy | 8,100,000 | 10.935.000 | 4.050.000 | 7 | 162,000 | |
| 65 | PP2500219337 - Hóa chất nội kiểm nồng độ bình thường | 15,750,000 | 21.262.500 | 7.875.000 | 18 | 315,000 | |
| 66 | PP2500219338 - Hóa chất nội kiểm nồng độ bất thường | 15,750,000 | 21.262.500 | 7.875.000 | 18 | 315,000 | |
| 67 | PP2500219339 - Dung dịch rửa máy sinh hóa đậm đặc | 225,000,000 | 303.750.000 | 112.500.000 | 18493 | 4,500,000 | |
| 68 | PP2500219340 - Bóng đèn | 18,000,000 | 24.300.000 | 9.000.000 | 0 | 360,000 | |
| 69 | PP2500219341 - Cóng phản ứng | 33,280,000 | 44.928.000 | 16.640.000 | 16 | 665,600 | |
| 70 | PP2500219342 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu | 159,000,000 | 214.650.000 | 79.500.000 | 1849 | 3,180,000 | |
| 71 | PP2500219343 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu | 287,999,712 | 388.799.611 | 143.999.856 | 5326 | 5,759,994 | |
| 72 | PP2500219344 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu | 140,400,000 | 189.540.000 | 70.200.000 | 2663 | 2,808,000 | |
| 73 | PP2500219345 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu | 140,400,000 | 189.540.000 | 70.200.000 | 2663 | 2,808,000 | |
| 74 | PP2500219346 - Hóa chất ly giải hồng cầu | 468,000,000 | 631.800.000 | 234.000.000 | 17753 | 9,360,000 | |
| 75 | PP2500219347 - Hóa chất nội kiểm HbA1C | 36,000,000 | 48.600.000 | 18.000.000 | 1 | 720,000 | |
| 76 | PP2500219348 - Chất hiệu chuẩn HbA1C | 4,702,500 | 6.348.375 | 2.351.250 | 4 | 94,050 | |
| 77 | PP2500219349 - Dung dịch rửa dùng cho dòng máy miễn dịch tự động | 94,500,000 | 127.575.000 | 47.250.000 | 55479 | 1,890,000 | |
| 78 | PP2500219350 - Giếng đo phản ứng miễn dịch | 58,776,480 | 79.348.248 | 29.388.240 | 2900 | 1,175,530 | |
| 79 | PP2500219351 - Cơ chất phát quang | 108,108,000 | 145.945.800 | 54.054.000 | 641 | 2,162,160 | |
| 80 | PP2500219352 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm beta HCG | 13,689,900 | 18.481.365 | 6.844.950 | 37 | 273,798 | |
| 81 | PP2500219353 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm beta HCG | 3,259,368 | 4.400.147 | 1.629.684 | 3 | 65,187 | |
| 82 | PP2500219354 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm PSA | 45,202,500 | 61.023.375 | 22.601.250 | 62 | 904,050 | |
| 83 | PP2500219355 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PSA | 5,605,584 | 7.567.538 | 2.802.792 | 3 | 112,112 | |
| 84 | PP2500219356 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm BNP | 434,889,000 | 587.100.150 | 217.444.500 | 185 | 8,697,780 | |
| 85 | PP2500219357 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP | 11,037,600 | 14.900.760 | 5.518.800 | 4 | 220,752 | |
| 86 | PP2500219358 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm BNP | 18,805,500 | 25.387.425 | 9.402.750 | 11 | 376,110 | |
| 87 | PP2500219359 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm testosteron | 18,253,200 | 24.641.820 | 9.126.600 | 49 | 365,064 | |
| 88 | PP2500219360 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm testosteron | 12,519,360 | 16.901.136 | 6.259.680 | 6 | 250,387 | |
| 89 | PP2500219361 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LH | 11,736,900 | 15.844.815 | 5.868.450 | 37 | 234,738 | |
| 90 | PP2500219362 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm LH | 7,173,936 | 9.684.814 | 3.586.968 | 6 | 143,479 | |
| 91 | PP2500219363 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FSH | 11,736,900 | 15.844.815 | 5.868.450 | 37 | 234,738 | |
| 92 | PP2500219364 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm FSH | 8,477,280 | 11.444.328 | 4.238.640 | 6 | 169,546 | |
| 93 | PP2500219365 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prolactin | 11,736,900 | 15.844.815 | 5.868.450 | 37 | 234,738 | |
| 94 | PP2500219366 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Prolactin | 16,121,952 | 21.764.635 | 8.060.976 | 6 | 322,439 | |
| 95 | PP2500219367 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Progresteron | 11,736,900 | 15.844.815 | 5.868.450 | 37 | 234,738 | |
| 96 | PP2500219368 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Progresteron | 11,390,400 | 15.377.040 | 5.695.200 | 6 | 227,808 | |
| 97 | PP2500219369 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Estriol | 11,736,900 | 15.844.815 | 5.868.450 | 37 | 234,738 | |
| 98 | PP2500219370 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Estriol | 22,730,400 | 30.686.040 | 11.365.200 | 6 | 454,608 | |
| 99 | PP2500219371 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Ferritine | 39,217,500 | 52.943.625 | 19.608.750 | 185 | 784,350 | |
| 100 | PP2500219372 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritine | 6,518,736 | 8.800.294 | 3.259.368 | 6 | 130,375 | |
| 101 | PP2500219373 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol | 97,776,000 | 131.997.600 | 48.888.000 | 370 | 1,955,520 | |
| 102 | PP2500219374 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol | 6,951,168 | 9.384.077 | 3.475.584 | 6 | 139,023 | |
| 103 | PP2500219375 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng hsTro I | 211,050,000 | 284.917.500 | 105.525.000 | 370 | 4,221,000 | |
| 104 | PP2500219376 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hsTro I | 9,004,800 | 12.156.480 | 4.502.400 | 4 | 180,096 | |
| 105 | PP2500219377 - Chất nội kiểm hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy 3 mức | 20,462,400 | 27.624.240 | 10.231.200 | 15 | 409,248 | |
| 106 | PP2500219378 - Chất nội kiểm cho các xét nghiệm tim mạch | 25,741,800 | 34.751.430 | 12.870.900 | 9 | 514,836 | |
| 107 | PP2500219379 - Hóa chất kiểm tra hệ thống | 1,632,960 | 2.204.496 | 816.480 | 3 | 32,659 | |
| 108 | PP2500219380 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch | 6,804,000 | 9.185.400 | 3.402.000 | 493 | 136,080 | |
| 109 | PP2500219381 - Túi rác | 3,960,000 | 5.346.000 | 1.980.000 | 1 | 79,200 | |
| 110 | PP2500219382 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 47,580,000 | 64.233.000 | 23.790.000 | 148 | 951,600 | |
| 111 | PP2500219383 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 5,874,128 | 7.930.073 | 2.937.064 | 2 | 117,483 | |
| 112 | PP2500219384 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 1,151,010,000 | 1.553.863.5 | 575.505.000 | 555 | 23,020,200 | |
| 113 | PP2500219385 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 5,292,000 | 7.144.200 | 2.646.000 | 2 | 105,840 | |
| 114 | PP2500219386 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 15,982,480 | 21.576.348 | 7.991.240 | 10 | 319,650 | |
| 115 | PP2500219387 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 145,384,200 | 196.268.670 | 72.692.100 | 666 | 2,907,684 | |
| 116 | PP2500219388 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 4,895,104 | 6.608.390 | 2.447.552 | 2 | 97,902 | |
| 117 | PP2500219389 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 145,384,200 | 196.268.670 | 72.692.100 | 666 | 2,907,684 | |
| 118 | PP2500219390 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 4,895,104 | 6.608.390 | 2.447.552 | 2 | 97,902 | |
| 119 | PP2500219391 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 145,384,200 | 196.268.670 | 72.692.100 | 666 | 2,907,684 | |
| 120 | PP2500219392 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 3,765,456 | 5.083.365,6 | 1.882.728 | 2 | 75,309 | |
| 121 | PP2500219393 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 25,696,800 | 34.690.680 | 12.848.400 | 37 | 513,936 | |
| 122 | PP2500219394 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 1,282,052 | 1.730.770 | 641.026 | 0 | 25,641 | |
| 123 | PP2500219395 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 29,076,600 | 39.253.410 | 14.538.300 | 74 | 581,532 | |
| 124 | PP2500219396 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 2,205,000 | 2.976.750 | 1.102.500 | 1 | 44,100 | |
| 125 | PP2500219397 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CEA, CA 125, CA 15-3, PSA. | 16,153,848 | 21.807.695 | 8.076.924 | 9 | 323,077 | |
| 126 | PP2500219398 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 8,811,200 | 11.895.120 | 4.405.600 | 25 | 176,224 | |
| 127 | PP2500219399 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 3,671,328 | 4.956.293 | 1.835.664 | 1 | 73,427 | |
| 128 | PP2500219400 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 7,930,000 | 10.705.500 | 3.965.000 | 25 | 158,600 | |
| 129 | PP2500219401 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 3,671,328 | 4.956.293 | 1.835.664 | 1 | 73,427 | |
| 130 | PP2500219402 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch | 8,811,216 | 11.895.142 | 4.405.608 | 9 | 176,224 | |
| 131 | PP2500219403 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 15,419,568 | 20.816.417 | 7.709.784 | 2 | 308,391 | |
| 132 | PP2500219404 - Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch | 27,373,248 | 36.953.884,8 | 13.686.624 | 53 | 547,465 | |
| 133 | PP2500219405 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch | 80,400 | 108.540 | 40.200 | 25 | 1,608 | |
| 134 | PP2500219406 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 95,400 | 128.790 | 47.700 | 25 | 1,908 | |
| 135 | PP2500219407 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch | 46,800 | 63.180 | 23.400 | 25 | 936 | |
| 136 | PP2500219408 - Vật tư tiêu hao Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch. | 16,148,160 | 21.800.016 | 8.074.080 | 3728 | 322,963 | |
| 137 | PP2500219409 - Tế bào đo xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang. | 207,570,000 | 280.219.500 | 103.785.000 | 0 | 4,151,400 | |
| 138 | PP2500219410 - Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất | 10,956,000 | 14.790.600 | 5.478.000 | 493 | 219,120 | |
| 139 | PP2500219411 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TroponinI | 378,000,000 | 510.300.000 | 189.000.000 | 740 | 7,560,000 | |
| 140 | PP2500219412 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm TroponinI | 19,520,000 | 26.352.000 | 9.760.000 | 4 | 390,400 | |
| 141 | PP2500219413 - Chất kiểm chứng xét nghiệm tim mạch nồng độ thấp | 16,800,000 | 22.680.000 | 8.400.000 | 6 | 336,000 | |
| 142 | PP2500219414 - Chất kiểm chứng xét nghiệm tim mạch nồng độ cao | 16,800,000 | 22.680.000 | 8.400.000 | 6 | 336,000 | |
| 143 | PP2500219415 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FT3 | 52,500,000 | 70.875.000 | 26.250.000 | 185 | 1,050,000 | |
| 144 | PP2500219416 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm FT3 | 2,448,000 | 3.304.800 | 1.224.000 | 1 | 48,960 | |
| 145 | PP2500219417 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FT4 | 52,500,000 | 70.875.000 | 26.250.000 | 185 | 1,050,000 | |
| 146 | PP2500219418 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm FT4 | 2,448,000 | 3.304.800 | 1.224.000 | 1 | 48,960 | |
| 147 | PP2500219419 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH | 52,500,000 | 70.875.000 | 26.250.000 | 185 | 1,050,000 | |
| 148 | PP2500219420 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm TSH | 1,956,000 | 2.640.600 | 978.000 | 1 | 39,120 | |
| 149 | PP2500219421 - Chất kiểm chứng xét nghiệm tuyến giáp nồng độ thấp (Ft3, FT4, TSH, T3, T4, Tg) | 22,500,000 | 30.375.000 | 11.250.000 | 11 | 450,000 | |
| 150 | PP2500219422 - Chất kiểm chứng xét nghiệm tuyến giáp nồng độ cao (Ft3, FT4, TSH, T3, T4, Tg) | 22,500,000 | 30.375.000 | 11.250.000 | 11 | 450,000 | |
| 151 | PP2500219423 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CEA | 7,772,000 | 10.492.200 | 3.886.000 | 25 | 155,440 | |
| 152 | PP2500219424 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA | 7,968,000 | 10.756.800 | 3.984.000 | 3 | 159,360 | |
| 153 | PP2500219425 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP | 7,000,000 | 9.450.000 | 3.500.000 | 25 | 140,000 | |
| 154 | PP2500219426 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP | 4,608,000 | 6.220.800 | 2.304.000 | 3 | 92,160 | |
| 155 | PP2500219427 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 12-5 | 12,740,000 | 17.199.000 | 6.370.000 | 25 | 254,800 | |
| 156 | PP2500219428 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 12-5 | 6,480,000 | 8.748.000 | 3.240.000 | 2 | 129,600 | |
| 157 | PP2500219429 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritine | 10,736,000 | 14.493.600 | 5.368.000 | 25 | 214,720 | |
| 158 | PP2500219430 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Ferritine | 7,800,000 | 10.530.000 | 3.900.000 | 1 | 156,000 | |
| 159 | PP2500219431 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 15-3 | 30,800,000 | 41.580.000 | 15.400.000 | 49 | 616,000 | |
| 160 | PP2500219432 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 15-3 | 8,100,000 | 10.935.000 | 4.050.000 | 2 | 162,000 | |
| 161 | PP2500219433 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 19-9 | 15,600,000 | 21.060.000 | 7.800.000 | 25 | 312,000 | |
| 162 | PP2500219434 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 19-9 | 14,400,000 | 19.440.000 | 7.200.000 | 3 | 288,000 | |
| 163 | PP2500219435 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 72-4 | 15,400,000 | 20.790.000 | 7.700.000 | 25 | 308,000 | |
| 164 | PP2500219436 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 72-4 | 18,000,000 | 24.300.000 | 9.000.000 | 3 | 360,000 | |
| 165 | PP2500219437 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cyfra 21-1 | 15,400,000 | 20.790.000 | 7.700.000 | 25 | 308,000 | |
| 166 | PP2500219438 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Cyfra 21-1 | 28,800,000 | 38.880.000 | 14.400.000 | 3 | 576,000 | |
| 167 | PP2500219439 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbsAg | 55,836,000 | 75.378.600 | 27.918.000 | 148 | 1,116,720 | |
| 168 | PP2500219440 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAg | 4,800,000 | 6.480.000 | 2.400.000 | 1 | 96,000 | |
| 169 | PP2500219441 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbsAb | 11,237,100 | 15.170.085 | 5.618.550 | 37 | 224,742 | |
| 170 | PP2500219442 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAb | 4,800,000 | 6.480.000 | 2.400.000 | 1 | 96,000 | |
| 171 | PP2500219443 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti HCV | 18,728,400 | 25.283.340 | 9.364.200 | 37 | 374,568 | |
| 172 | PP2500219444 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Anti HCV | 4,800,000 | 6.480.000 | 2.400.000 | 1 | 96,000 | |
| 173 | PP2500219445 - Chất nội kiểm xét nghiệm chỉ dấu ung thư nồng độ thấp (CA12-5,TPSA, FPSA, AFP, FERR, CEA, CA 19-9, CA 15-3, CA 72-4, Cyfra 21-1) | 13,200,000 | 17.820.000 | 6.600.000 | 7 | 264,000 | |
| 174 | PP2500219446 - Chất kiểm chứng xét nghiệm chỉ dấu ung thư nồng độ cao (CA12-5,TPSA, FPSA, AFP, FERR, CEA, CA 19-9, CA 15-3, CA 72-4, Cyfra 21-1) | 13,200,000 | 17.820.000 | 6.600.000 | 7 | 264,000 | |
| 175 | PP2500219447 - Chất kiểm chứng xét nghiệm nôi tiết nồng độ thấp (FSH, PRL, E3, PROG, LH, TESTO, E2, Total beta HCG) | 12,050,400 | 16.268.040 | 6.025.200 | 4 | 241,008 | |
| 176 | PP2500219448 - Chất kiểm chứng xét nghiệm nôi tiết nồng độ cao (FSH, PRL, E3, PROG, LH, TESTO, E2, Total beta HCG) | 12,050,400 | 16.268.040 | 6.025.200 | 4 | 241,008 | |
| 177 | PP2500219449 - Chất kiểm chứng xét nghiệm HBsAg nồng độ thấp | 4,410,000 | 5.953.500 | 2.205.000 | 2 | 88,200 | |
| 178 | PP2500219450 - Chất kiểm chứng xét nghiệm HBsAg nồng độ cao | 4,410,000 | 5.953.500 | 2.205.000 | 2 | 88,200 | |
| 179 | PP2500219451 - Chất kiểm chứng xét nghiệm HBsAb nồng độ thấp | 1,980,000 | 2.673.000 | 990.000 | 1 | 39,600 | |
| 180 | PP2500219452 - Chất kiểm chứng xét nghiệm HBsAb nồng độ cao | 1,980,000 | 2.673.000 | 990.000 | 1 | 39,600 | |
| 181 | PP2500219453 - Chất kiểm chứng xét nghiệm Anti HCV nồng độ thấp | 2,280,000 | 3.078.000 | 1.140.000 | 1 | 45,600 | |
| 182 | PP2500219454 - Chất kiểm chứng xét nghiệm Anti HCV nồng độ cao | 2,280,000 | 3.078.000 | 1.140.000 | 1 | 45,600 | |
| 183 | PP2500219455 - Cuvette phản ứng | 139,708,800 | 188.606.880 | 69.854.400 | 4101 | 2,794,176 | |
| 184 | PP2500219456 - Cơ chất phát quang | 73,800,000 | 99.630.000 | 36.900.000 | 555 | 1,476,000 | |
| 185 | PP2500219457 - Hóa chất đệm | 130,320,000 | 175.932.000 | 65.160.000 | 44384 | 2,606,400 | |
| 186 | PP2500219458 - Hóa chất pha loãng | 10,949,940 | 14.782.419 | 5.474.970 | 22 | 218,999 | |
| 187 | PP2500219459 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Toxocara | 338,515,200 | 456.995.520 | 169.257.600 | 710 | 6,770,304 | |
| 188 | PP2500219460 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Echinococcus | 56,419,200 | 76.165.920 | 28.209.600 | 118 | 1,128,384 | |
| 189 | PP2500219461 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Strongyloides | 28,209,600 | 38.082.960 | 14.104.800 | 59 | 564,192 | |
| 190 | PP2500219462 - Đầu col 300ul | 119,088,000 | 160.768.800 | 59.544.000 | 3551 | 2,381,760 | |
| 191 | PP2500219463 - Đầu col 1100ul | 23,726,400 | 32.030.640 | 11.863.200 | 592 | 474,528 | |
| 192 | PP2500219464 - Giếng pha loãng mẫu | 33,452,160 | 45.160.416 | 16.726.080 | 4498 | 669,043 | |
| 193 | PP2500219465 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 75,600,000 | 102.060.000 | 37.800.000 | 1775 | 1,512,000 | |
| 194 | PP2500219466 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu nồng độ bình thường | 21,137,760 | 28.535.976 | 10.568.880 | 53 | 422,755 | |
| 195 | PP2500219467 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu nồng độ bất thường | 21,137,760 | 28.535.976 | 10.568.880 | 53 | 422,755 | |
| 196 | PP2500219468 - Dung dịch đệm | 290,400,000 | 392.040.000 | 145.200.000 | 147945 | 5,808,000 | |
| 197 | PP2500219469 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 519,375,000 | 701.156.250 | 259.687.500 | 9247 | 10,387,500 | |
| 198 | PP2500219470 - Dung dịch enzym thủy phân protein | 75,300,000 | 101.655.000 | 37.650.000 | 3699 | 1,506,000 | |
| 199 | PP2500219471 - Dung dịch làm sạch máy | 50,250,000 | 67.837.500 | 25.125.000 | 1849 | 1,005,000 | |
| 200 | PP2500219472 - Chất nội kiểm nồng độ bình thường | 46,800,000 | 63.180.000 | 23.400.000 | 9 | 936,000 | |
| 201 | PP2500219473 - Chất nội kiểm nồng độ thấp | 46,800,000 | 63.180.000 | 23.400.000 | 9 | 936,000 | |
| 202 | PP2500219474 - Chất nội kiểm nồng độ cao | 46,800,000 | 63.180.000 | 23.400.000 | 9 | 936,000 | |
| 203 | PP2500219475 - Dung dịch phá hồng cầu | 66,700,000 | 90.045.000 | 33.350.000 | 1418 | 1,334,000 | |
| 204 | PP2500219476 - Dung dịch phá hồng cầu | 75,900,000 | 102.465.000 | 37.950.000 | 567 | 1,518,000 | |
| 205 | PP2500219477 - Dung dịch tẩy rửa | 12,000,000 | 16.200.000 | 6.000.000 | 148 | 240,000 | |
| 206 | PP2500219478 - Dung dịch pha loãng | 126,000,000 | 170.100.000 | 63.000.000 | 110959 | 2,520,000 | |
| 207 | PP2500219479 - Dung dịch phá hồng cầu | 126,000,000 | 170.100.000 | 63.000.000 | 5548 | 2,520,000 | |
| 208 | PP2500219480 - Hóa chất nội kiểm 3 mức | 101,088,000 | 136.468.800 | 50.544.000 | 27 | 2,021,760 | |
| 209 | PP2500219481 - Dung dịch hiệu chuẩn | 312,000,000 | 421.200.000 | 156.000.000 | 2959 | 6,240,000 | |
| 210 | PP2500219482 - Chất nội kiểm dùng để kiểm soát chất lượng của Xét nghiệm điện giải đồ | 27,000,000 | 36.450.000 | 13.500.000 | 25 | 540,000 | |
| 211 | PP2500219483 - Nước rửa máy điện giải | 16,020,000 | 21.627.000 | 8.010.000 | 111 | 320,400 | |
| 212 | PP2500219484 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số | 192,000,000 | 259.200.000 | 96.000.000 | 2466 | 3,840,000 | |
| 213 | PP2500219485 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | 32,000,000 | 43.200.000 | 16.000.000 | 123 | 640,000 | |
| 214 | PP2500219486 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải | 21,000,000 | 28.350.000 | 10.500.000 | 74 | 420,000 | |
| 215 | PP2500219487 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | 11,664,000 | 15.746.400 | 5.832.000 | 27 | 233,280 | |
| 216 | PP2500219488 - Dung dịch hóa chất hiệu chuẩn sử dụng cho xét nghiệm điện giải đồ nồng độ 1 | 86,400,000 | 116.640.000 | 43.200.000 | 710 | 1,728,000 | |
| 217 | PP2500219489 - Dung dịch hóa chất hiệu chuẩn sử dụng cho xét nghiệm điện giải đồ nồng độ 2 | 15,000,000 | 20.250.000 | 7.500.000 | 148 | 300,000 | |
| 218 | PP2500219490 - Dây bơm ion đồ | 4,200,000 | 5.670.000 | 2.100.000 | 0 | 84,000 | |
| 219 | PP2500219491 - Dung dịch hóa chất tẩy rửa | 6,000,000 | 8.100.000 | 3.000.000 | 30 | 120,000 | |
| 220 | PP2500219492 - Chất kiểm chứng dùng để kiểm soát chất lượng của Xét nghiệm điện giải đồ | 11,664,000 | 15.746.400 | 5.832.000 | 27 | 233,280 | |
| 221 | PP2500219493 - Điện cực Na+ | 17,000,000 | 22.950.000 | 8.500.000 | 0 | 340,000 | |
| 222 | PP2500219494 - Điện cực K+ | 17,000,000 | 22.950.000 | 8.500.000 | 0 | 340,000 | |
| 223 | PP2500219495 - Điện cực Cl- | 17,000,000 | 22.950.000 | 8.500.000 | 0 | 340,000 | |
| 224 | PP2500219496 - Điện cực Ca2+ | 17,000,000 | 22.950.000 | 8.500.000 | 0 | 340,000 | |
| 225 | PP2500219497 - Điện cực Reference | 8,500,000 | 11.475.000 | 4.250.000 | 0 | 170,000 | |
| 226 | PP2500219498 - Cóng đo điện từ | 117,900,000 | 159.165.000 | 58.950.000 | 1479 | 2,358,000 | |
| 227 | PP2500219499 - Xét nghiệm D- Dimer | 226,380,000 | 305.613.000 | 113.190.000 | 37 | 4,527,600 | |
| 228 | PP2500219500 - Chất nội kiểm xét nghiệm D- Dimer | 59,832,000 | 80.773.200 | 29.916.000 | 18 | 1,196,640 | |
| 229 | PP2500219501 - Xét nghiệm PT | 64,080,000 | 86.508.000 | 32.040.000 | 89 | 1,281,600 | |
| 230 | PP2500219502 - Xét nghiệm APTT | 135,324,000 | 182.687.400 | 67.662.000 | 78 | 2,706,480 | |
| 231 | PP2500219503 - Xét nghiệm Fibrinogen | 189,744,000 | 256.154.400 | 94.872.000 | 59 | 3,794,880 | |
| 232 | PP2500219504 - Dung dịch Canxi | 6,840,000 | 9.234.000 | 3.420.000 | 89 | 136,800 | |
| 233 | PP2500219505 - Dung dịch pha loãng | 14,688,000 | 19.828.800 | 7.344.000 | 178 | 293,760 | |
| 234 | PP2500219506 - Dung dịch rửa kim | 75,816,000 | 102.351.600 | 37.908.000 | 399 | 1,516,320 | |
| 235 | PP2500219507 - Dung dịch rửa máy | 15,660,000 | 21.141.000 | 7.830.000 | 3699 | 313,200 | |
| 236 | PP2500219508 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy 2 mức | 99,705,600 | 134.602.560 | 49.852.800 | 71 | 1,994,112 | |
| 237 | PP2500219509 - Ống khói bảo quản lọ hóa chất loại 4-6ml | 10,120,000 | 13.662.000 | 5.060.000 | 25 | 202,400 | |
| 238 | PP2500219510 - Thanh khuấy từ PT | 894,400 | 1.207.440 | 447.200 | 0 | 17,888 | |
| 239 | PP2500219511 - Thanh khuấy từ APTT | 1,019,200 | 1.375.920 | 509.600 | 0 | 20,384 | |
| 240 | PP2500219512 - Test thử HBeAg | 12,480,000 | 16.848.000 | 6.240.000 | 99 | 249,600 | |
| 241 | PP2500219513 - Test thử HBcAb | 6,400,000 | 8.640.000 | 3.200.000 | 99 | 128,000 | |
| 242 | PP2500219514 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori bằng giấy (dùng cho nội soi) | 199,200,000 | 268.920.000 | 99.600.000 | 740 | 3,984,000 | |
| 243 | PP2500219515 - Test thử ma túy 4 chất MOP - MET - AMP - THC | 840,000,000 | 1.134.000.000 | 420.000.000 | 3699 | 16,800,000 | |
| 244 | PP2500219516 - Test codein | 498,000,000 | 672.300.000 | 249.000.000 | 3699 | 9,960,000 | |
| 245 | PP2500219517 - Test HAV | 5,000,000 | 6.750.000 | 2.500.000 | 25 | 100,000 | |
| 246 | PP2500219518 - Test thử Dengue IgG - IgM | 21,300,000 | 28.755.000 | 10.650.000 | 74 | 426,000 | |
| 247 | PP2500219519 - Test thử Dengue NS1 | 93,200,000 | 125.820.000 | 46.600.000 | 247 | 1,864,000 | |
| 248 | PP2500219520 - Test nhanh HIV | 6,500,000 | 8.775.000 | 3.250.000 | 25 | 130,000 | |
| 249 | PP2500219521 - Test nhanh HIV | 2,600,000 | 3.510.000 | 1.300.000 | 25 | 52,000 | |
| 250 | PP2500219522 - Test HBsAg | 32,000,000 | 43.200.000 | 16.000.000 | 493 | 640,000 | |
| 251 | PP2500219523 - Test HCV | 78,000,000 | 105.300.000 | 39.000.000 | 493 | 1,560,000 | |
| 252 | PP2500219524 - Test HEV | 5,200,000 | 7.020.000 | 2.600.000 | 25 | 104,000 | |
| 253 | PP2500219525 - Test thử HBsAb | 36,250,000 | 48.937.500 | 18.125.000 | 308 | 725,000 | |
| 254 | PP2500219526 - Test sốt rét | 2,500,000 | 3.375.000 | 1.250.000 | 12 | 50,000 | |
| 255 | PP2500219527 - Test nhanh máu ẩn trong phân | 6,300,000 | 8.505.000 | 3.150.000 | 25 | 126,000 | |
| 256 | PP2500219528 - hCG | 1,900,000 | 2.565.000 | 950.000 | 25 | 38,000 | |
| 257 | PP2500219529 - Test phát hiện giang mai | 3,500,000 | 4.725.000 | 1.750.000 | 25 | 70,000 | |
| 258 | PP2500219530 - Dung dịch đường 75g | 19,500,000 | 26.325.000 | 9.750.000 | 37 | 390,000 | |
| 259 | PP2500219531 - Test thử đường huyết | 414,000,000 | 558.900.000 | 207.000.000 | 11096 | 8,280,000 | |
| 260 | PP2500219532 - Anti A | 1,290,000 | 1.741.500 | 645.000 | 18 | 25,800 | |
| 261 | PP2500219533 - Anti B | 1,290,000 | 1.741.500 | 645.000 | 18 | 25,800 | |
| 262 | PP2500219534 - Anti D | 2,475,000 | 3.341.250 | 1.237.500 | 18 | 49,500 | |
| 263 | PP2500219535 - Anti AB | 1,290,000 | 1.741.500 | 645.000 | 18 | 25,800 | |
| 264 | PP2500219536 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khí máu | 120,000,000 | 162.000.000 | 60.000.000 | 1973 | 2,400,000 | |
| 265 | PP2500219537 - Hóa chất hiệu chuẩn 1 | 140,400,000 | 189.540.000 | 70.200.000 | 1154 | 2,808,000 | |
| 266 | PP2500219538 - Hóa chất hiệu chuẩn 2 | 96,314,400 | 130.024.440 | 48.157.200 | 1154 | 1,926,288 | |
| 267 | PP2500219539 - Dung dịch nội kiểm máy khí máu | 12,960,000 | 17.496.000 | 6.480.000 | 30 | 259,200 | |
| 268 | PP2500219540 - Nước rửa khí máu | 26,400,000 | 35.640.000 | 13.200.000 | 59 | 528,000 | |
| 269 | PP2500219541 - Điện cực Reference | 32,000,000 | 43.200.000 | 16.000.000 | 0 | 640,000 | |
| 270 | PP2500219542 - Điện cực pO2 | 32,000,000 | 43.200.000 | 16.000.000 | 0 | 640,000 | |
| 271 | PP2500219543 - Điện cực pCO2 | 32,000,000 | 43.200.000 | 16.000.000 | 0 | 640,000 | |
| 272 | PP2500219544 - Điện cực pH | 32,000,000 | 43.200.000 | 16.000.000 | 0 | 640,000 | |
| 273 | PP2500219545 - Giấy in nhiệt | 375,000 | 506.250 | 187.500 | 2 | 7,500 | |
| 274 | PP2500219546 - Mẫu ngoại kiểm sinh hóa | 18,199,995 | 24.569.993 | 9.099.997,5 | 2 | 364,000 | |
| 275 | PP2500219547 - Mẫu ngoại kiểm huyết học | 18,700,005 | 25.245.007 | 9.350.002,5 | 2 | 374,000 | |
| 276 | PP2500219548 - Mẫu ngoại kiểm miễn dịch | 31,047,495 | 41.914.118 | 15.523.747,5 | 2 | 620,950 | |
| 277 | PP2500219549 - Mẫu ngoại kiểm xét nghiệm HIV | 24,969,990 | 33.709.487 | 12.484.995 | 4 | 499,400 | |
| 278 | PP2500219550 - Mẫu ngoại kiểm nước tiểu định tính | 41,824,995 | 56.463.743 | 20.912.497,5 | 2 | 836,500 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500219273 |
| Giá từng phần lô | 37,396,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.485.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.698.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 276 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng urê |
|
| Mã phần lô | PP2500219274 |
| Giá từng phần lô | 57,484,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.603.702 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.742.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 418 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500219275 |
| Giá từng phần lô | 21,976,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.668.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.988.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 453 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500219276 |
| Giá từng phần lô | 37,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.519.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.711.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2500219277 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.463.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500219278 |
| Giá từng phần lô | 79,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.503.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,592,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500219279 |
| Giá từng phần lô | 5,651,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.630.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.825.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500219280 |
| Giá từng phần lô | 6,330,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.545.824 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.165.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500219281 |
| Giá từng phần lô | 28,047,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.864.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.023.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2500219282 |
| Giá từng phần lô | 79,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.673.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.879.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2500219283 |
| Giá từng phần lô | 488,001,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.801.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.000.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 852 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,760,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2500219284 |
| Giá từng phần lô | 911,554,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.598.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.777.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 852 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,231,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng axit uric. |
|
| Mã phần lô | PP2500219285 |
| Giá từng phần lô | 32,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.545.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500219286 |
| Giá từng phần lô | 2,305,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.112.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.152.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500219287 |
| Giá từng phần lô | 1,982,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.676.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 991.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng α-amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500219288 |
| Giá từng phần lô | 33,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.586.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2500219289 |
| Giá từng phần lô | 64,915,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.635.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.457.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500219290 |
| Giá từng phần lô | 3,331,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.497.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.665.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng RF (yếu tố dạng thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2500219291 |
| Giá từng phần lô | 19,111,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500219292 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500219293 |
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.642.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.497.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm huyết thanh người dạng lỏng cho các xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500219294 |
| Giá từng phần lô | 10,413,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.058.765 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.206.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm huyết thanh người dạng lỏng cho các xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500219295 |
| Giá từng phần lô | 10,413,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.058.765 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.206.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm huyết thanh người dạng lỏng cho các xét nghiệm protein đặc biệt nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500219296 |
| Giá từng phần lô | 10,413,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.058.765 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.206.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm cho xét nghiệm HDL và LDL Cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2500219297 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.205.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2500219298 |
| Giá từng phần lô | 11,421,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.419.565 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.710.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2500219299 |
| Giá từng phần lô | 27,140,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.639.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.570.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2500219300 |
| Giá từng phần lô | 45,124,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.918.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.562.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2500219301 |
| Giá từng phần lô | 42,205,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.977.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.102.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500219302 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Cốc đựng mẫu 2.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500219303 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.363.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.097.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500219304 |
| Giá từng phần lô | 1,266,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.709.505 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 633.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500219305 |
| Giá từng phần lô | 6,967,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.406.530 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.483.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất nội kiểm mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500219306 |
| Giá từng phần lô | 3,003,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.054.333,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.501.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất nội kiểm mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500219307 |
| Giá từng phần lô | 3,003,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.054.333,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.501.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500219308 |
| Giá từng phần lô | 1,308,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.766.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500219309 |
| Giá từng phần lô | 5,556,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.501.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500219310 |
| Giá từng phần lô | 7,451,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.059.034 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.725.568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500219311 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng urê |
|
| Mã phần lô | PP2500219312 |
| Giá từng phần lô | 24,806,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.488.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.403.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500219313 |
| Giá từng phần lô | 41,523,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.057.184 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.761.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500219314 |
| Giá từng phần lô | 45,964,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.052.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.982.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 787 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2500219315 |
| Giá từng phần lô | 45,964,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.052.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.982.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 787 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500219316 |
| Giá từng phần lô | 49,795,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.223.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.897.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 787 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500219317 |
| Giá từng phần lô | 33,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.489.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 533 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2500219318 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.990.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 533 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2500219319 |
| Giá từng phần lô | 113,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.430.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 318 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,273,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol. |
|
| Mã phần lô | PP2500219320 |
| Giá từng phần lô | 123,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.378.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 318 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,479,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500219321 |
| Giá từng phần lô | 13,132,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.729.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.566.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500219322 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500219323 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500219324 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500219325 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng BilirubinToàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500219326 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng BilirubinTrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500219327 |
| Giá từng phần lô | 2,345,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.166.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.172.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500219328 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500219329 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất thử sinh hóa cho xét nghiệm định lượng Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500219330 |
| Giá từng phần lô | 13,311,732 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.970.838 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.655.866 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500219331 |
| Giá từng phần lô | 212,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.664.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,246,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ceton máu |
|
| Mã phần lô | PP2500219332 |
| Giá từng phần lô | 82,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.974.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,658,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng Ceton |
|
| Mã phần lô | PP2500219333 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất định lượng TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500219334 |
| Giá từng phần lô | 52,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.294.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất xét nghiệm xác định % HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500219335 |
| Giá từng phần lô | 41,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.578.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500219336 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất nội kiểm nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500219337 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất nội kiểm nồng độ bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500219338 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch rửa máy sinh hóa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500219339 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500219340 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500219341 |
| Giá từng phần lô | 33,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu |
|
| Mã phần lô | PP2500219342 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu |
|
| Mã phần lô | PP2500219343 |
| Giá từng phần lô | 287,999,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.799.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.999.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5326 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,759,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu |
|
| Mã phần lô | PP2500219344 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu |
|
| Mã phần lô | PP2500219345 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500219346 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17753 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất nội kiểm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500219347 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500219348 |
| Giá từng phần lô | 4,702,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.348.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.351.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch rửa dùng cho dòng máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500219349 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Giếng đo phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500219350 |
| Giá từng phần lô | 58,776,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.348.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.388.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500219351 |
| Giá từng phần lô | 108,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.945.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 641 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,162,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500219352 |
| Giá từng phần lô | 13,689,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.481.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.844.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500219353 |
| Giá từng phần lô | 3,259,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.400.147 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.629.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500219354 |
| Giá từng phần lô | 45,202,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.023.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.601.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500219355 |
| Giá từng phần lô | 5,605,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.567.538 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.802.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500219356 |
| Giá từng phần lô | 434,889,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.100.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.444.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,697,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500219357 |
| Giá từng phần lô | 11,037,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.900.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.518.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500219358 |
| Giá từng phần lô | 18,805,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.387.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.402.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2500219359 |
| Giá từng phần lô | 18,253,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.641.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.126.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2500219360 |
| Giá từng phần lô | 12,519,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.901.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.259.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2500219361 |
| Giá từng phần lô | 11,736,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.844.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.868.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2500219362 |
| Giá từng phần lô | 7,173,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.684.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.586.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500219363 |
| Giá từng phần lô | 11,736,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.844.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.868.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500219364 |
| Giá từng phần lô | 8,477,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.444.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.238.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500219365 |
| Giá từng phần lô | 11,736,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.844.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.868.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500219366 |
| Giá từng phần lô | 16,121,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.764.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.060.976 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Progresteron |
|
| Mã phần lô | PP2500219367 |
| Giá từng phần lô | 11,736,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.844.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.868.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Progresteron |
|
| Mã phần lô | PP2500219368 |
| Giá từng phần lô | 11,390,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.377.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.695.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2500219369 |
| Giá từng phần lô | 11,736,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.844.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.868.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2500219370 |
| Giá từng phần lô | 22,730,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.686.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.365.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Ferritine |
|
| Mã phần lô | PP2500219371 |
| Giá từng phần lô | 39,217,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.943.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.608.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritine |
|
| Mã phần lô | PP2500219372 |
| Giá từng phần lô | 6,518,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.259.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500219373 |
| Giá từng phần lô | 97,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.997.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,955,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500219374 |
| Giá từng phần lô | 6,951,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.384.077 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.475.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng hsTro I |
|
| Mã phần lô | PP2500219375 |
| Giá từng phần lô | 211,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hsTro I |
|
| Mã phần lô | PP2500219376 |
| Giá từng phần lô | 9,004,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.156.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.502.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2500219377 |
| Giá từng phần lô | 20,462,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.624.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.231.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm cho các xét nghiệm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500219378 |
| Giá từng phần lô | 25,741,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.751.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.870.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500219379 |
| Giá từng phần lô | 1,632,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.204.496 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 816.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500219380 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.185.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Túi rác |
|
| Mã phần lô | PP2500219381 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500219382 |
| Giá từng phần lô | 47,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.233.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500219383 |
| Giá từng phần lô | 5,874,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.930.073 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500219384 |
| Giá từng phần lô | 1,151,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.553.863.5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,020,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500219385 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.144.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500219386 |
| Giá từng phần lô | 15,982,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.576.348 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.991.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500219387 |
| Giá từng phần lô | 145,384,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.268.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.692.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500219388 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.608.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500219389 |
| Giá từng phần lô | 145,384,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.268.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.692.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500219390 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.608.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500219391 |
| Giá từng phần lô | 145,384,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.268.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.692.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500219392 |
| Giá từng phần lô | 3,765,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.083.365,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.882.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500219393 |
| Giá từng phần lô | 25,696,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.690.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.848.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500219394 |
| Giá từng phần lô | 1,282,052 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.730.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 641.026 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500219395 |
| Giá từng phần lô | 29,076,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.253.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.538.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500219396 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.976.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CEA, CA 125, CA 15-3, PSA. |
|
| Mã phần lô | PP2500219397 |
| Giá từng phần lô | 16,153,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.807.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.076.924 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500219398 |
| Giá từng phần lô | 8,811,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.895.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.405.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500219399 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.956.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.835.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500219400 |
| Giá từng phần lô | 7,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.705.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500219401 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.956.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.835.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500219402 |
| Giá từng phần lô | 8,811,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.895.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.405.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500219403 |
| Giá từng phần lô | 15,419,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.816.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.709.784 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500219404 |
| Giá từng phần lô | 27,373,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.953.884,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.686.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500219405 |
| Giá từng phần lô | 80,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500219406 |
| Giá từng phần lô | 95,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500219407 |
| Giá từng phần lô | 46,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Vật tư tiêu hao Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500219408 |
| Giá từng phần lô | 16,148,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.800.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.074.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Tế bào đo xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang. |
|
| Mã phần lô | PP2500219409 |
| Giá từng phần lô | 207,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.219.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,151,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500219410 |
| Giá từng phần lô | 10,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.790.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.478.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500219411 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500219412 |
| Giá từng phần lô | 19,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm tim mạch nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500219413 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm tim mạch nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500219414 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500219415 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500219416 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.304.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500219417 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500219418 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.304.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500219419 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500219420 |
| Giá từng phần lô | 1,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm tuyến giáp nồng độ thấp (Ft3, FT4, TSH, T3, T4, Tg) |
|
| Mã phần lô | PP2500219421 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm tuyến giáp nồng độ cao (Ft3, FT4, TSH, T3, T4, Tg) |
|
| Mã phần lô | PP2500219422 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500219423 |
| Giá từng phần lô | 7,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.492.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.886.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500219424 |
| Giá từng phần lô | 7,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.756.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500219425 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500219426 |
| Giá từng phần lô | 4,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.220.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500219427 |
| Giá từng phần lô | 12,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.199.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500219428 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritine |
|
| Mã phần lô | PP2500219429 |
| Giá từng phần lô | 10,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.493.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Ferritine |
|
| Mã phần lô | PP2500219430 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500219431 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500219432 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500219433 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500219434 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500219435 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500219436 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500219437 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500219438 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500219439 |
| Giá từng phần lô | 55,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.378.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500219440 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbsAb |
|
| Mã phần lô | PP2500219441 |
| Giá từng phần lô | 11,237,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.170.085 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.618.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2500219442 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500219443 |
| Giá từng phần lô | 18,728,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.283.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.364.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500219444 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm xét nghiệm chỉ dấu ung thư nồng độ thấp (CA12-5,TPSA, FPSA, AFP, FERR, CEA, CA 19-9, CA 15-3, CA 72-4, Cyfra 21-1) |
|
| Mã phần lô | PP2500219445 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm chỉ dấu ung thư nồng độ cao (CA12-5,TPSA, FPSA, AFP, FERR, CEA, CA 19-9, CA 15-3, CA 72-4, Cyfra 21-1) |
|
| Mã phần lô | PP2500219446 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm nôi tiết nồng độ thấp (FSH, PRL, E3, PROG, LH, TESTO, E2, Total beta HCG) |
|
| Mã phần lô | PP2500219447 |
| Giá từng phần lô | 12,050,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.268.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.025.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm nôi tiết nồng độ cao (FSH, PRL, E3, PROG, LH, TESTO, E2, Total beta HCG) |
|
| Mã phần lô | PP2500219448 |
| Giá từng phần lô | 12,050,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.268.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.025.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm HBsAg nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500219449 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.953.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm HBsAg nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500219450 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.953.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm HBsAb nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500219451 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm HBsAb nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500219452 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm Anti HCV nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500219453 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng xét nghiệm Anti HCV nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500219454 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Cuvette phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500219455 |
| Giá từng phần lô | 139,708,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.606.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.854.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4101 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,794,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500219456 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500219457 |
| Giá từng phần lô | 130,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,606,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500219458 |
| Giá từng phần lô | 10,949,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.782.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.474.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2500219459 |
| Giá từng phần lô | 338,515,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.995.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.257.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,770,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500219460 |
| Giá từng phần lô | 56,419,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.165.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.209.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2500219461 |
| Giá từng phần lô | 28,209,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.082.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.104.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Đầu col 300ul |
|
| Mã phần lô | PP2500219462 |
| Giá từng phần lô | 119,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.768.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3551 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,381,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Đầu col 1100ul |
|
| Mã phần lô | PP2500219463 |
| Giá từng phần lô | 23,726,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.030.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.863.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Giếng pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500219464 |
| Giá từng phần lô | 33,452,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.160.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.726.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4498 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500219465 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500219466 |
| Giá từng phần lô | 21,137,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.535.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.568.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu nồng độ bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500219467 |
| Giá từng phần lô | 21,137,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.535.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.568.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500219468 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500219469 |
| Giá từng phần lô | 519,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.156.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch enzym thủy phân protein |
|
| Mã phần lô | PP2500219470 |
| Giá từng phần lô | 75,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch làm sạch máy |
|
| Mã phần lô | PP2500219471 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500219472 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500219473 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500219474 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500219475 |
| Giá từng phần lô | 66,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1418 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500219476 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 567 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500219477 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500219478 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500219479 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất nội kiểm 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2500219480 |
| Giá từng phần lô | 101,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.468.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500219481 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm dùng để kiểm soát chất lượng của Xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500219482 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Nước rửa máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500219483 |
| Giá từng phần lô | 16,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.627.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500219484 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500219485 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500219486 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2500219487 |
| Giá từng phần lô | 11,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.746.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch hóa chất hiệu chuẩn sử dụng cho xét nghiệm điện giải đồ nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500219488 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch hóa chất hiệu chuẩn sử dụng cho xét nghiệm điện giải đồ nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500219489 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dây bơm ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500219490 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch hóa chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500219491 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất kiểm chứng dùng để kiểm soát chất lượng của Xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500219492 |
| Giá từng phần lô | 11,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.746.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Điện cực Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2500219493 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Điện cực K+ |
|
| Mã phần lô | PP2500219494 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Điện cực Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2500219495 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Điện cực Ca2+ |
|
| Mã phần lô | PP2500219496 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Điện cực Reference |
|
| Mã phần lô | PP2500219497 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Cóng đo điện từ |
|
| Mã phần lô | PP2500219498 |
| Giá từng phần lô | 117,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Xét nghiệm D- Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500219499 |
| Giá từng phần lô | 226,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.613.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,527,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Chất nội kiểm xét nghiệm D- Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500219500 |
| Giá từng phần lô | 59,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.773.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2500219501 |
| Giá từng phần lô | 64,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500219502 |
| Giá từng phần lô | 135,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.687.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,706,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500219503 |
| Giá từng phần lô | 189,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.154.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,794,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2500219504 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.234.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500219505 |
| Giá từng phần lô | 14,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.828.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2500219506 |
| Giá từng phần lô | 75,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.351.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.908.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 399 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2500219507 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2500219508 |
| Giá từng phần lô | 99,705,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.602.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.852.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,994,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Ống khói bảo quản lọ hóa chất loại 4-6ml |
|
| Mã phần lô | PP2500219509 |
| Giá từng phần lô | 10,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.662.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Thanh khuấy từ PT |
|
| Mã phần lô | PP2500219510 |
| Giá từng phần lô | 894,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.207.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 447.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Thanh khuấy từ APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500219511 |
| Giá từng phần lô | 1,019,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.375.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test thử HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500219512 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test thử HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2500219513 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test nhanh vi khuẩn H.Pylori bằng giấy (dùng cho nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2500219514 |
| Giá từng phần lô | 199,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test thử ma túy 4 chất MOP - MET - AMP - THC |
|
| Mã phần lô | PP2500219515 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test codein |
|
| Mã phần lô | PP2500219516 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test HAV |
|
| Mã phần lô | PP2500219517 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test thử Dengue IgG - IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500219518 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test thử Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500219519 |
| Giá từng phần lô | 93,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500219520 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500219521 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500219522 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500219523 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500219524 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test thử HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2500219525 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2500219526 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test nhanh máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2500219527 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
hCG |
|
| Mã phần lô | PP2500219528 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test phát hiện giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500219529 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch đường 75g |
|
| Mã phần lô | PP2500219530 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500219531 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500219532 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.741.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500219533 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.741.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500219534 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.341.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500219535 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.741.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500219536 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500219537 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500219538 |
| Giá từng phần lô | 96,314,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.024.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.157.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Dung dịch nội kiểm máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500219539 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Nước rửa khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500219540 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Điện cực Reference |
|
| Mã phần lô | PP2500219541 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Điện cực pO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500219542 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Điện cực pCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500219543 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2500219544 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500219545 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Mẫu ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500219546 |
| Giá từng phần lô | 18,199,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.569.993 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.099.997,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Mẫu ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500219547 |
| Giá từng phần lô | 18,700,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.245.007 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.350.002,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Mẫu ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500219548 |
| Giá từng phần lô | 31,047,495 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.914.118 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.523.747,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Mẫu ngoại kiểm xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500219549 |
| Giá từng phần lô | 24,969,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.709.487 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.484.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Mẫu ngoại kiểm nước tiểu định tính |
|
| Mã phần lô | PP2500219550 |
| Giá từng phần lô | 41,824,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.463.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.912.497,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng từ 48-72 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi