Gói thầu: Gói số 02: Mua sắm sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500290427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Mua sắm sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500158138 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hồng Dân, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 4,858,458,450 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500305381 - AHG Coomb đa giá 10ml | 4,738,250 | 7.107.375 | 4.738.250 | 71,073 | ||
| 2 | PP2500305382 - Airway các cỡ | 880,000 | 1.320.000 | 880.000 | 13,200 | ||
| 3 | PP2500305383 - Anti A | 2,270,000 | 3.405.000 | 2.270.000 | 34,050 | ||
| 4 | PP2500305384 - Anti AB | 1,375,000 | 2.062.500 | 1.375.000 | 20,625 | ||
| 5 | PP2500305385 - Anti B | 2,270,000 | 3.405.000 | 2.270.000 | 34,050 | ||
| 6 | PP2500305386 - Anti D | 3,580,000 | 5.370.000 | 3.580.000 | 53,700 | ||
| 7 | PP2500305387 - Băng bột bó xương 4in | 4,450,000 | 6.675.000 | 4.450.000 | 66,750 | ||
| 8 | PP2500305388 - Băng bột bó xương 6in | 6,985,000 | 10.477.500 | 6.985.000 | 104,775 | ||
| 9 | PP2500305389 - Băng cá nhân 1.9cm x 6cm | 28,800,000 | 43.200.000 | 28.800.000 | 432,000 | ||
| 10 | PP2500305390 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 4,000,000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 60,000 | ||
| 11 | PP2500305391 - Băng keo giấy y tế | 6,604,800 | 9.907.200 | 6.604.800 | 99,072 | ||
| 12 | PP2500305392 - Băng keo lụa | 69,240,000 | 103.860.000 | 69.240.000 | 1,038,600 | ||
| 13 | PP2500305393 - Băng vệ sinh sản khoa | 15,750,000 | 23.625.000 | 15.750.000 | 236,250 | ||
| 14 | PP2500305394 - Bao camera nội soi | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.500.000 | 22,500 | ||
| 15 | PP2500305395 - Bao dây đốt | 1,390,000 | 2.085.000 | 1.390.000 | 20,850 | ||
| 16 | PP2500305396 - Bi từ máy đông máu | 20,000,000 | 30.000.000 | 20.000.000 | 300,000 | ||
| 17 | PP2500305397 - Bộ lọc khí | 2,660,000 | 3.990.000 | 2.660.000 | 39,900 | ||
| 18 | PP2500305398 - Bộ sơ sinh | 111,200,000 | 166.800.000 | 111.200.000 | 1,668,000 | ||
| 19 | PP2500305399 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 1,112,500 | 1.668.750 | 1.112.500 | 16,687 | ||
| 20 | PP2500305400 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen | 23,300,000 | 34.950.000 | 23.300.000 | 349,500 | ||
| 21 | PP2500305401 - Bơm tiêm 1 ml | 20,100,000 | 30.150.000 | 20.100.000 | 301,500 | ||
| 22 | PP2500305402 - Bơm tiêm 10 ml | 79,200,000 | 118.800.000 | 79.200.000 | 1,188,000 | ||
| 23 | PP2500305403 - Bơm tiêm 20 ml | 27,240,000 | 40.860.000 | 27.240.000 | 408,600 | ||
| 24 | PP2500305404 - Bơm tiêm 3 ml | 6,760,000 | 10.140.000 | 6.760.000 | 101,400 | ||
| 25 | PP2500305405 - Bơm tiêm 5 ml | 63,000,000 | 94.500.000 | 63.000.000 | 945,000 | ||
| 26 | PP2500305406 - Bơm tiêm cho ăn 50 ml | 770,000 | 1.155.000 | 770.000 | 11,550 | ||
| 27 | PP2500305407 - Bơm tiêm điện 50 ml | 4,500,000 | 6.750.000 | 4.500.000 | 67,500 | ||
| 28 | PP2500305408 - Bóng đèn máy sinh hoá | 52,800,000 | 79.200.000 | 52.800.000 | 792,000 | ||
| 29 | PP2500305409 - Bông y tế hút nước 1kg | 51,600,000 | 77.400.000 | 51.600.000 | 774,000 | ||
| 30 | PP2500305410 - Bông y tế hút nước 500g | 12,600,000 | 18.900.000 | 12.600.000 | 189,000 | ||
| 31 | PP2500305411 - Bông y tế không hút nước 1kg | 3,480,000 | 5.220.000 | 3.480.000 | 52,200 | ||
| 32 | PP2500305412 - Bóp bóng người lớn | 1,600,000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 24,000 | ||
| 33 | PP2500305413 - Bóp bóng trẻ em | 800,000 | 1.200.000 | 800.000 | 12,000 | ||
| 34 | PP2500305414 - Chai cấy máu 2 pha | 31,200,000 | 46.800.000 | 31.200.000 | 468,000 | ||
| 35 | PP2500305415 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 1-0 | 4,080,000 | 6.120.000 | 4.080.000 | 61,200 | ||
| 36 | PP2500305416 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 2-0 | 15,800,000 | 23.700.000 | 15.800.000 | 237,000 | ||
| 37 | PP2500305417 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 3-0 | 3,792,000 | 5.688.000 | 3.792.000 | 56,880 | ||
| 38 | PP2500305418 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 4-0 | 4,032,000 | 6.048.000 | 4.032.000 | 60,480 | ||
| 39 | PP2500305419 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 2/0 | 6,480,000 | 9.720.000 | 6.480.000 | 97,200 | ||
| 40 | PP2500305420 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 3/0 | 6,570,000 | 9.855.000 | 6.570.000 | 98,550 | ||
| 41 | PP2500305421 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 4/0 | 1,260,000 | 1.890.000 | 1.260.000 | 18,900 | ||
| 42 | PP2500305422 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 5/0 | 3,096,000 | 4.644.000 | 3.096.000 | 46,440 | ||
| 43 | PP2500305423 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 6/0 | 4,320,000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 64,800 | ||
| 44 | PP2500305424 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 7/0 | 8,280,000 | 12.420.000 | 8.280.000 | 124,200 | ||
| 45 | PP2500305425 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 8/0 | 16,800,000 | 25.200.000 | 16.800.000 | 252,000 | ||
| 46 | PP2500305426 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 9/0 | 33,600,000 | 50.400.000 | 33.600.000 | 504,000 | ||
| 47 | PP2500305427 - Chỉ PDO Số 6/0 | 97,500,000 | 146.250.000 | 97.500.000 | 1,462,500 | ||
| 48 | PP2500305428 - Chỉ Plain 2/0 có kim | 2,040,000 | 3.060.000 | 2.040.000 | 30,600 | ||
| 49 | PP2500305429 - Chỉ Prolene 1-0 | 7,200,000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 108,000 | ||
| 50 | PP2500305430 - Chỉ Prolene 2-0 | 4,920,000 | 7.380.000 | 4.920.000 | 73,800 | ||
| 51 | PP2500305431 - Chỉ Prolene 3-0 | 4,800,000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 72,000 | ||
| 52 | PP2500305432 - Chỉ silk 1.0 có kim tam giác | 1,980,000 | 2.970.000 | 1.980.000 | 29,700 | ||
| 53 | PP2500305433 - Chỉ silk 2.0 có kim tam giác | 9,072,000 | 13.608.000 | 9.072.000 | 136,080 | ||
| 54 | PP2500305434 - Chỉ silk 2.0 có kim tròn | 1,308,000 | 1.962.000 | 1.308.000 | 19,620 | ||
| 55 | PP2500305435 - Chỉ Silk 3-0 có kim tam giác | 4,320,000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 64,800 | ||
| 56 | PP2500305436 - Chỉ Silk 5-0 có kim tam giác | 3,312,000 | 4.968.000 | 3.312.000 | 49,680 | ||
| 57 | PP2500305437 - Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) | 33,600,000 | 50.400.000 | 33.600.000 | 504,000 | ||
| 58 | PP2500305438 - Chỉ Vicryl 2.0 (90cm) | 8,280,000 | 12.420.000 | 8.280.000 | 124,200 | ||
| 59 | PP2500305439 - Cốc đờm | 6,960,000 | 10.440.000 | 6.960.000 | 104,400 | ||
| 60 | PP2500305440 - Cồn 99 độ | 2,160,000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 32,400 | ||
| 61 | PP2500305441 - Cuvette máy đông máu | 50,400,000 | 75.600.000 | 50.400.000 | 756,000 | ||
| 62 | PP2500305442 - Cuvette máy miễn dịch | 176,008,000 | 264.012.000 | 176.008.000 | 2,640,120 | ||
| 63 | PP2500305443 - Cuvette máy sinh hoá | 24,000,000 | 36.000.000 | 24.000.000 | 360,000 | ||
| 64 | PP2500305444 - Đai nhiêt | 15,500,000 | 23.250.000 | 15.500.000 | 232,500 | ||
| 65 | PP2500305445 - Dán xung | 16,500,000 | 24.750.000 | 16.500.000 | 247,500 | ||
| 66 | PP2500305446 - Đầu cone trắng (có khía) | 254,000 | 381.000 | 254.000 | 3,810 | ||
| 67 | PP2500305447 - Đầu cone vàng (có khía) | 1,600,000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 24,000 | ||
| 68 | PP2500305448 - Đầu cone xanh (có khía) | 1,020,000 | 1.530.000 | 1.020.000 | 15,300 | ||
| 69 | PP2500305449 - Dây cho ăn số 14 | 700,000 | 1.050.000 | 700.000 | 10,500 | ||
| 70 | PP2500305450 - Dây cho ăn số 16 | 700,000 | 1.050.000 | 700.000 | 10,500 | ||
| 71 | PP2500305451 - Dây garo | 1,340,000 | 2.010.000 | 1.340.000 | 20,100 | ||
| 72 | PP2500305452 - Dây hút nhớt các loại, các cỡ | 1,450,000 | 2.175.000 | 1.450.000 | 21,750 | ||
| 73 | PP2500305453 - Dây nối bơm tiêm điện ECO | 3,840,000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 57,600 | ||
| 74 | PP2500305454 - Dây thở oxy 2 hai nhánh người lớn | 19,200,000 | 28.800.000 | 19.200.000 | 288,000 | ||
| 75 | PP2500305455 - Dây thở oxy 2 hai nhánh sơ sinh | 2,880,000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 43,200 | ||
| 76 | PP2500305456 - Dây thở oxy 2 hai nhánh trẻ em | 4,800,000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 72,000 | ||
| 77 | PP2500305457 - Dây truyền dịch | 159,320,000 | 238.980.000 | 159.320.000 | 2,389,800 | ||
| 78 | PP2500305458 - Dây truyền máu | 4,000,000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 60,000 | ||
| 79 | PP2500305459 - Dây xung | 11,000,000 | 16.500.000 | 11.000.000 | 165,000 | ||
| 80 | PP2500305460 - Đè lưỡi gỗ | 12,800,000 | 19.200.000 | 12.800.000 | 192,000 | ||
| 81 | PP2500305461 - Đĩa giấy kháng sinh Cloxacilin | 1,575,000 | 2.362.500 | 1.575.000 | 23,625 | ||
| 82 | PP2500305462 - Đĩa giấy kháng sinh Amoxicilin + Acid Clavulanic | 800,000 | 1.200.000 | 800.000 | 12,000 | ||
| 83 | PP2500305463 - Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin | 800,000 | 1.200.000 | 800.000 | 12,000 | ||
| 84 | PP2500305464 - Đĩa giấy kháng sinh Bacitracin | 1,200,000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 18,000 | ||
| 85 | PP2500305465 - Đĩa giấy kháng sinh Cefamandol | 1,575,000 | 2.362.500 | 1.575.000 | 23,625 | ||
| 86 | PP2500305466 - Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime | 800,000 | 1.200.000 | 800.000 | 12,000 | ||
| 87 | PP2500305467 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftadizime | 800,000 | 1.200.000 | 800.000 | 12,000 | ||
| 88 | PP2500305468 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone | 800,000 | 1.200.000 | 800.000 | 12,000 | ||
| 89 | PP2500305469 - Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin | 800,000 | 1.200.000 | 800.000 | 12,000 | ||
| 90 | PP2500305470 - Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin | 800,000 | 1.200.000 | 800.000 | 12,000 | ||
| 91 | PP2500305471 - Đĩa giấy kháng sinh Meropenem | 800,000 | 1.200.000 | 800.000 | 12,000 | ||
| 92 | PP2500305472 - Đĩa giấy kháng sinh Oxacilin | 800,000 | 1.200.000 | 800.000 | 12,000 | ||
| 93 | PP2500305473 - Đĩa petri nhựa tiệt trùng | 2,936,000 | 4.404.000 | 2.936.000 | 44,040 | ||
| 94 | PP2500305474 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+ | 4,500,000 | 6.750.000 | 4.500.000 | 67,500 | ||
| 95 | PP2500305475 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl- | 4,500,000 | 6.750.000 | 4.500.000 | 67,500 | ||
| 96 | PP2500305476 - Điện cực xét nghiệm định lượng K+ | 4,500,000 | 6.750.000 | 4.500.000 | 67,500 | ||
| 97 | PP2500305477 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ | 4,500,000 | 6.750.000 | 4.500.000 | 67,500 | ||
| 98 | PP2500305478 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ph | 4,500,000 | 6.750.000 | 4.500.000 | 67,500 | ||
| 99 | PP2500305479 - Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu | 4,500,000 | 6.750.000 | 4.500.000 | 67,500 | ||
| 100 | PP2500305480 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn | 6,750,000 | 10.125.000 | 6.750.000 | 101,250 | ||
| 101 | PP2500305481 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo 33mm | 119,952,000 | 179.928.000 | 119.952.000 | 1,799,280 | ||
| 102 | PP2500305482 - Dung dịch Giemsa Stock solution | 4,800,000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 72,000 | ||
| 103 | PP2500305483 - Dung dịch LISS (chai 1 lít) | 25,600,000 | 38.400.000 | 25.600.000 | 384,000 | ||
| 104 | PP2500305484 - Dung dịch Ortho-Phthalaldehyde 0.55% (Cal 5 lít) | 116,400,000 | 174.600.000 | 116.400.000 | 1,746,000 | ||
| 105 | PP2500305485 - Dung dịch Povidin 10% 500ml | 17,860,500 | 26.790.750 | 17.860.500 | 267,907 | ||
| 106 | PP2500305486 - Dung dịch Povidin 4% 500ml | 3,019,000 | 4.528.500 | 3.019.000 | 45,285 | ||
| 107 | PP2500305487 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Chlorhexidine Gluconate 0,5% + Ethanol 70% (500 ml) | 26,750,000 | 40.125.000 | 26.750.000 | 401,250 | ||
| 108 | PP2500305488 - Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật Chlorhexidine Gluconate 4% 500ml | 11,205,000 | 16.807.500 | 11.205.000 | 168,075 | ||
| 109 | PP2500305489 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme :Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase(Chai 1 lít) | 6,360,000 | 9.540.000 | 6.360.000 | 95,400 | ||
| 110 | PP2500305490 - Gạc mét y tế khổ 0,8m | 16,000,000 | 24.000.000 | 16.000.000 | 240,000 | ||
| 111 | PP2500305491 - Gạc tiệt trùng 10x10cmx6 lớp | 908,000 | 1.362.000 | 908.000 | 13,620 | ||
| 112 | PP2500305492 - Gạc tiệt trùng 30x30x6 | 5,425,000 | 8.137.500 | 5.425.000 | 81,375 | ||
| 113 | PP2500305493 - Gạc tiệt trùng 30x40x8 | 8,650,000 | 12.975.000 | 8.650.000 | 129,750 | ||
| 114 | PP2500305494 - Găng tay cổ dài sản khoa | 1,536,000 | 2.304.000 | 1.536.000 | 23,040 | ||
| 115 | PP2500305495 - Găng tay khám các cỡ (có bột) | 126,900,000 | 190.350.000 | 126.900.000 | 1,903,500 | ||
| 116 | PP2500305496 - Găng tay tiệt trùng các số 6,5 | 61,875,000 | 92.812.500 | 61.875.000 | 928,125 | ||
| 117 | PP2500305497 - Găng tay tiệt trùng các số 7 | 20,625,000 | 30.937.500 | 20.625.000 | 309,375 | ||
| 118 | PP2500305498 - Găng tay tiệt trùng các số 7,5 | 14,850,000 | 22.275.000 | 14.850.000 | 222,750 | ||
| 119 | PP2500305499 - Gel điện tim | 720,000 | 1.080.000 | 720.000 | 10,800 | ||
| 120 | PP2500305500 - Gel siêu âm | 5,200,000 | 7.800.000 | 5.200.000 | 78,000 | ||
| 121 | PP2500305501 - Giấy điện tim 20mm x 80mm | 2,805,000 | 4.207.500 | 2.805.000 | 42,075 | ||
| 122 | PP2500305502 - Giấy điện tim 58mm x 20mm | 6,000,000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 90,000 | ||
| 123 | PP2500305503 - Giấy điện tim 63mm x 30mm | 7,500,000 | 11.250.000 | 7.500.000 | 112,500 | ||
| 124 | PP2500305504 - Giấy in nhiệt 57mm | 2,400,000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 36,000 | ||
| 125 | PP2500305505 - Giấy in nhiệt siêu âm | 23,055,000 | 34.582.500 | 23.055.000 | 345,825 | ||
| 126 | PP2500305506 - Giấy monitor sản khoa | 4,270,000 | 6.405.000 | 4.270.000 | 64,050 | ||
| 127 | PP2500305507 - Giấy y tế | 4,050,000 | 6.075.000 | 4.050.000 | 60,750 | ||
| 128 | PP2500305508 - Khẩu trang y tế | 63,960,000 | 95.940.000 | 63.960.000 | 959,400 | ||
| 129 | PP2500305509 - Khóa ba ngã có dây nối | 2,250,000 | 3.375.000 | 2.250.000 | 33,750 | ||
| 130 | PP2500305510 - Khóa ba ngã không dây nối | 1,002,000 | 1.503.000 | 1.002.000 | 15,030 | ||
| 131 | PP2500305511 - Kim châm cứu tiệt trùng số 2 | 67,250,000 | 100.875.000 | 67.250.000 | 1,008,750 | ||
| 132 | PP2500305512 - Kim châm cứu tiệt trùng số 3 | 13,450,000 | 20.175.000 | 13.450.000 | 201,750 | ||
| 133 | PP2500305513 - Kim chích máu | 4,410,000 | 6.615.000 | 4.410.000 | 66,150 | ||
| 134 | PP2500305514 - Kim đây chỉ vô trùng dùng một lần | 2,030,000 | 3.045.000 | 2.030.000 | 30,450 | ||
| 135 | PP2500305515 - Kim gây tê tủy sống số 27 | 9,800,000 | 14.700.000 | 9.800.000 | 147,000 | ||
| 136 | PP2500305516 - Kim lấy máu số 20 | 560,000 | 840.000 | 560.000 | 8,400 | ||
| 137 | PP2500305517 - Kim lấy máu số 23 | 336,000 | 504.000 | 336.000 | 5,040 | ||
| 138 | PP2500305518 - Kim lấy thuốc số 18 | 39,750,000 | 59.625.000 | 39.750.000 | 596,250 | ||
| 139 | PP2500305519 - Kim lấy thuốc số 23 | 1,450,000 | 2.175.000 | 1.450.000 | 21,750 | ||
| 140 | PP2500305520 - Kim luồn mạch máu 18 | 2,216,000 | 3.324.000 | 2.216.000 | 33,240 | ||
| 141 | PP2500305521 - Kim luồn mạch máu 20 | 1,385,000 | 2.077.500 | 1.385.000 | 20,775 | ||
| 142 | PP2500305522 - Kim luồn mạch máu số 22 | 13,725,000 | 20.587.500 | 13.725.000 | 205,875 | ||
| 143 | PP2500305523 - Kim luồn mạch máu số 24 | 73,375,000 | 110.062.500 | 73.375.000 | 1,100,625 | ||
| 144 | PP2500305524 - Kim luồn mạch máu số 26 | 3,740,000 | 5.610.000 | 3.740.000 | 56,100 | ||
| 145 | PP2500305525 - Kim nha khoa số 27 | 8,100,000 | 12.150.000 | 8.100.000 | 121,500 | ||
| 146 | PP2500305526 - Lame kính đầu nhám | 2,736,000 | 4.104.000 | 2.736.000 | 41,040 | ||
| 147 | PP2500305527 - Lamelle | 1,270,000 | 1.905.000 | 1.270.000 | 19,050 | ||
| 148 | PP2500305528 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm | 5,460,000 | 8.190.000 | 5.460.000 | 81,900 | ||
| 149 | PP2500305529 - Lọ đựng nước tiểu | 19,440,000 | 29.160.000 | 19.440.000 | 291,600 | ||
| 150 | PP2500305530 - Lõi nhiệt | 15,400,000 | 23.100.000 | 15.400.000 | 231,000 | ||
| 151 | PP2500305531 - Lưỡi dao số 11 | 445,000 | 667.500 | 445.000 | 6,675 | ||
| 152 | PP2500305532 - Lưỡi dao số 15 | 445,000 | 667.500 | 445.000 | 6,675 | ||
| 153 | PP2500305533 - Lưỡi dao số 21 | 890,000 | 1.335.000 | 890.000 | 13,350 | ||
| 154 | PP2500305534 - Mask gây mê người lớn | 2,270,000 | 3.405.000 | 2.270.000 | 34,050 | ||
| 155 | PP2500305535 - Mask gây mê sơ sinh | 2,270,000 | 3.405.000 | 2.270.000 | 34,050 | ||
| 156 | PP2500305536 - Mask thở có túi hơi | 11,350,000 | 17.025.000 | 11.350.000 | 170,250 | ||
| 157 | PP2500305537 - Mask thở khí dung các loại | 20,250,000 | 30.375.000 | 20.250.000 | 303,750 | ||
| 158 | PP2500305538 - Máy châm cứu | 25,000,000 | 37.500.000 | 25.000.000 | 375,000 | ||
| 159 | PP2500305539 - Máy đo huyết áp các cở | 15,700,000 | 23.550.000 | 15.700.000 | 235,500 | ||
| 160 | PP2500305540 - Miếng dán điều trị thoát vị 10cm x 15cm | 3,800,000 | 5.700.000 | 3.800.000 | 57,000 | ||
| 161 | PP2500305541 - Môi trường Citrate | 910,000 | 1.365.000 | 910.000 | 13,650 | ||
| 162 | PP2500305542 - Môi trường KIA | 1,400,000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 21,000 | ||
| 163 | PP2500305543 - Môi trường LDC | 890,000 | 1.335.000 | 890.000 | 13,350 | ||
| 164 | PP2500305544 - Môi trường MIU | 890,000 | 1.335.000 | 890.000 | 13,350 | ||
| 165 | PP2500305545 - Môi trường MR-VP | 890,000 | 1.335.000 | 890.000 | 13,350 | ||
| 166 | PP2500305546 - Môi trường nước muối sinh lý vô trùng | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 27,000 | ||
| 167 | PP2500305547 - Môi trường PAD | 890,000 | 1.335.000 | 890.000 | 13,350 | ||
| 168 | PP2500305548 - Môi trường Simon Citrate | 890,000 | 1.335.000 | 890.000 | 13,350 | ||
| 169 | PP2500305549 - Môi trường Ure | 910,000 | 1.365.000 | 910.000 | 13,650 | ||
| 170 | PP2500305550 - Mũi khoan xương | 9,000,000 | 13.500.000 | 9.000.000 | 135,000 | ||
| 171 | PP2500305551 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn | 30,000,000 | 45.000.000 | 30.000.000 | 450,000 | ||
| 172 | PP2500305552 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu) | 75,000,000 | 112.500.000 | 75.000.000 | 1,125,000 | ||
| 173 | PP2500305553 - Nẹp khóa móc xương đòn | 30,000,000 | 45.000.000 | 30.000.000 | 450,000 | ||
| 174 | PP2500305554 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 33,500,000 | 50.250.000 | 33.500.000 | 502,500 | ||
| 175 | PP2500305555 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) | 32,500,000 | 48.750.000 | 32.500.000 | 487,500 | ||
| 176 | PP2500305556 - Nẹp khóa xương đòn chữ S | 70,000,000 | 105.000.000 | 70.000.000 | 1,050,000 | ||
| 177 | PP2500305557 - Nón phẩu thuật | 2,400,000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 36,000 | ||
| 178 | PP2500305558 - Nước cất 2 lần | 18,750,000 | 28.125.000 | 18.750.000 | 281,250 | ||
| 179 | PP2500305559 - Nút chặn đuôi kim luồn | 1,340,000 | 2.010.000 | 1.340.000 | 20,100 | ||
| 180 | PP2500305560 - Ống Cryotube1,8 ml (có nắp vặn) | 17,460,000 | 26.190.000 | 17.460.000 | 261,900 | ||
| 181 | PP2500305561 - Ống eppendorf | 2,530,000 | 3.795.000 | 2.530.000 | 37,950 | ||
| 182 | PP2500305562 - Ống nghe | 3,750,000 | 5.625.000 | 3.750.000 | 56,250 | ||
| 183 | PP2500305563 - Ống nghiệm Chimigly | 13,644,000 | 20.466.000 | 13.644.000 | 204,660 | ||
| 184 | PP2500305564 - Ống nghiệm Citrat 3,8% | 1,776,000 | 2.664.000 | 1.776.000 | 26,640 | ||
| 185 | PP2500305565 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 48,600,000 | 72.900.000 | 48.600.000 | 729,000 | ||
| 186 | PP2500305566 - Ống nghiệm Heparin | 29,400,000 | 44.100.000 | 29.400.000 | 441,000 | ||
| 187 | PP2500305567 - Ống nghiệm nhựa trong có nắp hoặc không | 2,204,000 | 3.306.000 | 2.204.000 | 33,060 | ||
| 188 | PP2500305568 - Ống nghiệm Serum | 16,600,000 | 24.900.000 | 16.600.000 | 249,000 | ||
| 189 | PP2500305569 - Ống Nội khí quản các loại | 5,080,000 | 7.620.000 | 5.080.000 | 76,200 | ||
| 190 | PP2500305570 - Ống thông số 28 | 400,000 | 600.000 | 400.000 | 6,000 | ||
| 191 | PP2500305571 - Phim X-ray khô - kỹ thuật số 20x25cm. | 244,500,000 | 366.750.000 | 244.500.000 | 3,667,500 | ||
| 192 | PP2500305572 - Phim X-ray khô - kỹ thuật số 25x30cm. | 630,000,000 | 945.000.000 | 630.000.000 | 9,450,000 | ||
| 193 | PP2500305573 - Phin lọc cho máy huyết học | 340,000 | 510.000 | 340.000 | 5,100 | ||
| 194 | PP2500305574 - Pipet nhựa 1ml | 3,810,000 | 5.715.000 | 3.810.000 | 57,150 | ||
| 195 | PP2500305575 - Sample cup sinh hoá | 20,000,000 | 30.000.000 | 20.000.000 | 300,000 | ||
| 196 | PP2500305576 - Tăm bông vô trùng | 1,650,000 | 2.475.000 | 1.650.000 | 24,750 | ||
| 197 | PP2500305577 - Tấm trải nylon | 3,360,000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 50,400 | ||
| 198 | PP2500305578 - Tạp dề trắng | 7,480,000 | 11.220.000 | 7.480.000 | 112,200 | ||
| 199 | PP2500305579 - Test đường huyết | 84,000,000 | 126.000.000 | 84.000.000 | 1,260,000 | ||
| 200 | PP2500305580 - Test nhanh HIV Ab | 77,835,000 | 116.752.500 | 77.835.000 | 1,167,525 | ||
| 201 | PP2500305581 - Test nhanh Morphin | 5,916,500 | 8.874.750 | 5.916.500 | 88,747 | ||
| 202 | PP2500305582 - Test nhanh phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai (Syphilistest nhanh) | 57,360,000 | 86.040.000 | 57.360.000 | 860,400 | ||
| 203 | PP2500305583 - Test nhanh sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM | 85,850,000 | 128.775.000 | 85.850.000 | 1,287,750 | ||
| 204 | PP2500305584 - Test nhanh sốt xuất huyết NS1 | 162,750,000 | 244.125.000 | 162.750.000 | 2,441,250 | ||
| 205 | PP2500305585 - Test nhanhHBeAg | 3,746,600 | 5.619.900 | 3.746.600 | 56,199 | ||
| 206 | PP2500305586 - Test nhanhHBsAg | 47,910,000 | 71.865.000 | 47.910.000 | 718,650 | ||
| 207 | PP2500305587 - Test nước tiểu 10 thông số | 16,000,000 | 24.000.000 | 16.000.000 | 240,000 | ||
| 208 | PP2500305588 - Test nước tiểu 11 thông số | 95,500,000 | 143.250.000 | 95.500.000 | 1,432,500 | ||
| 209 | PP2500305589 - Test thuốc ma tuý 5 trong 1 (THC-MET- AMP-MOP/KET) | 17,750,000 | 26.625.000 | 17.750.000 | 266,250 | ||
| 210 | PP2500305590 - Test xét nghiệm Helicobacter Pylori sinh thiết (Clotest) | 2,992,500 | 4.488.750 | 2.992.500 | 44,887 | ||
| 211 | PP2500305591 - Thạch MacConkey (MC) | 2,511,600 | 3.767.400 | 2.511.600 | 37,674 | ||
| 212 | PP2500305592 - Thạch máu(BA) | 2,620,800 | 3.931.200 | 2.620.800 | 39,312 | ||
| 213 | PP2500305593 - Thạch môi trường Cary Blair | 2,753,000 | 4.129.500 | 2.753.000 | 41,295 | ||
| 214 | PP2500305594 - Thạch môi trường Stuar Amie | 2,108,000 | 3.162.000 | 2.108.000 | 31,620 | ||
| 215 | PP2500305595 - Thạch MuellerHinton Agar(MHA) | 2,730,000 | 4.095.000 | 2.730.000 | 40,950 | ||
| 216 | PP2500305596 - Thạch Sabouraud DextroseAgar (SDA) | 2,402,400 | 3.603.600 | 2.402.400 | 36,036 | ||
| 217 | PP2500305597 - Thạch ShigellaSamonella (SS) | 3,003,000 | 4.504.500 | 3.003.000 | 45,045 | ||
| 218 | PP2500305598 - Thông tiểu 1 nhánh số 08 | 475,000 | 712.500 | 475.000 | 7,125 | ||
| 219 | PP2500305599 - Thông tiểu 1 nhánh số 10 | 950,000 | 1.425.000 | 950.000 | 14,250 | ||
| 220 | PP2500305600 - Thông tiểu 1 nhánh số 14 | 950,000 | 1.425.000 | 950.000 | 14,250 | ||
| 221 | PP2500305601 - Thông tiểu 1 nhánh số 16 | 4,750,000 | 7.125.000 | 4.750.000 | 71,250 | ||
| 222 | PP2500305602 - Thông tiểu 2 nhánh số 08 | 1,200,000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 18,000 | ||
| 223 | PP2500305603 - Thông tiểu 2 nhánh số 14 | 1,050,000 | 1.575.000 | 1.050.000 | 15,750 | ||
| 224 | PP2500305604 - Thông tiểu 2 nhánh số 16 | 10,500,000 | 15.750.000 | 10.500.000 | 157,500 | ||
| 225 | PP2500305605 - Thuốc thử Alpha Naptthol | 171,000 | 256.500 | 171.000 | 2,565 | ||
| 226 | PP2500305606 - Thuốc thử FeCl3 | 171,000 | 256.500 | 171.000 | 2,565 | ||
| 227 | PP2500305607 - Thuốc thử KOH | 171,000 | 256.500 | 171.000 | 2,565 | ||
| 228 | PP2500305608 - Thuốc thử Kovac | 171,000 | 256.500 | 171.000 | 2,565 | ||
| 229 | PP2500305609 - Túi đựng nước tiểu | 5,500,000 | 8.250.000 | 5.500.000 | 82,500 | ||
| 230 | PP2500305610 - Túi ép nhiệt khổ 15cm | 6,670,000 | 10.005.000 | 6.670.000 | 100,050 | ||
| 231 | PP2500305611 - Túi ép nhiệt khổ 20cm | 17,500,000 | 26.250.000 | 17.500.000 | 262,500 | ||
| 232 | PP2500305612 - Túi ép nhiệt khổ 30cm | 25,200,000 | 37.800.000 | 25.200.000 | 378,000 | ||
| 233 | PP2500305613 - Túi hấp tiệt trùng 40cm | 8,700,000 | 13.050.000 | 8.700.000 | 130,500 | ||
| 234 | PP2500305614 - Viên nén khử khuẩn 2,5g | 18,750,000 | 28.125.000 | 18.750.000 | 281,250 | ||
| 235 | PP2500305615 - Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm | 25,200,000 | 37.800.000 | 25.200.000 | 378,000 | ||
| 236 | PP2500305616 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm | 84,000,000 | 126.000.000 | 84.000.000 | 1,260,000 | ||
| 237 | PP2500305617 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm | 7,000,000 | 10.500.000 | 7.000.000 | 105,000 |
AHG Coomb đa giá 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500305381 |
| Giá từng phần lô | 4,738,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.107.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.738.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500305382 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500305383 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500305384 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500305385 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500305386 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó xương 4in |
|
| Mã phần lô | PP2500305387 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó xương 6in |
|
| Mã phần lô | PP2500305388 |
| Giá từng phần lô | 6,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.477.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng cá nhân 1.9cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500305389 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500305390 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500305391 |
| Giá từng phần lô | 6,604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.907.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.604.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500305392 |
| Giá từng phần lô | 69,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng vệ sinh sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500305393 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500305394 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500305395 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bi từ máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500305396 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ lọc khí |
|
| Mã phần lô | PP2500305397 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500305398 |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500305399 |
| Giá từng phần lô | 1,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500305400 |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500305401 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500305402 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500305403 |
| Giá từng phần lô | 27,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500305404 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500305405 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500305406 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm điện 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500305407 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bóng đèn máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500305408 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế hút nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500305409 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế hút nước 500g |
|
| Mã phần lô | PP2500305410 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế không hút nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500305411 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500305412 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500305413 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chai cấy máu 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2500305414 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305415 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305416 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305417 |
| Giá từng phần lô | 3,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305418 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305419 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305420 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305421 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305422 |
| Giá từng phần lô | 3,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305423 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305424 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305425 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305426 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ PDO Số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305427 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Plain 2/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500305428 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Prolene 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305429 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Prolene 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305430 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Prolene 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500305431 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ silk 1.0 có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500305432 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ silk 2.0 có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500305433 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ silk 2.0 có kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500305434 |
| Giá từng phần lô | 1,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Silk 3-0 có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500305435 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Silk 5-0 có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500305436 |
| Giá từng phần lô | 3,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500305437 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Vicryl 2.0 (90cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500305438 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cốc đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500305439 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cồn 99 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500305440 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cuvette máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500305441 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cuvette máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500305442 |
| Giá từng phần lô | 176,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cuvette máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500305443 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đai nhiêt |
|
| Mã phần lô | PP2500305444 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dán xung |
|
| Mã phần lô | PP2500305445 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đầu cone trắng (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2500305446 |
| Giá từng phần lô | 254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đầu cone vàng (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2500305447 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đầu cone xanh (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2500305448 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây cho ăn số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500305449 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây cho ăn số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500305450 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500305451 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây hút nhớt các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500305452 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện ECO |
|
| Mã phần lô | PP2500305453 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây thở oxy 2 hai nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500305454 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây thở oxy 2 hai nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500305455 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây thở oxy 2 hai nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500305456 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500305457 |
| Giá từng phần lô | 159,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,389,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500305458 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây xung |
|
| Mã phần lô | PP2500305459 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500305460 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500305461 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500305462 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500305463 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2500305464 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500305465 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2500305466 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Ceftadizime |
|
| Mã phần lô | PP2500305467 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500305468 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500305469 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500305470 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500305471 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500305472 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa petri nhựa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500305473 |
| Giá từng phần lô | 2,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+ |
|
| Mã phần lô | PP2500305474 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2500305475 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực xét nghiệm định lượng K+ |
|
| Mã phần lô | PP2500305476 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2500305477 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Ph |
|
| Mã phần lô | PP2500305478 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500305479 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500305480 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2500305481 |
| Giá từng phần lô | 119,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch Giemsa Stock solution |
|
| Mã phần lô | PP2500305482 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch LISS (chai 1 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500305483 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch Ortho-Phthalaldehyde 0.55% (Cal 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500305484 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch Povidin 10% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500305485 |
| Giá từng phần lô | 17,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.790.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.860.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch Povidin 4% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500305486 |
| Giá từng phần lô | 3,019,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.528.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.019.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Chlorhexidine Gluconate 0,5% + Ethanol 70% (500 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500305487 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật Chlorhexidine Gluconate 4% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500305488 |
| Giá từng phần lô | 11,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.807.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme :Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase(Chai 1 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500305489 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc mét y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500305490 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc tiệt trùng 10x10cmx6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500305491 |
| Giá từng phần lô | 908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.362.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 908.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc tiệt trùng 30x30x6 |
|
| Mã phần lô | PP2500305492 |
| Giá từng phần lô | 5,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc tiệt trùng 30x40x8 |
|
| Mã phần lô | PP2500305493 |
| Giá từng phần lô | 8,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay cổ dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500305494 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay khám các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500305495 |
| Giá từng phần lô | 126,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng các số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500305496 |
| Giá từng phần lô | 61,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng các số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500305497 |
| Giá từng phần lô | 20,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng các số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500305498 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500305499 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500305500 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 20mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500305501 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 58mm x 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500305502 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 63mm x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500305503 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2500305504 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500305505 |
| Giá từng phần lô | 23,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500305506 |
| Giá từng phần lô | 4,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500305507 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500305508 |
| Giá từng phần lô | 63,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khóa ba ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500305509 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khóa ba ngã không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500305510 |
| Giá từng phần lô | 1,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.503.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu tiệt trùng số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500305511 |
| Giá từng phần lô | 67,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu tiệt trùng số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500305512 |
| Giá từng phần lô | 13,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500305513 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim đây chỉ vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500305514 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim gây tê tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500305515 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim lấy máu số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500305516 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim lấy máu số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500305517 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim lấy thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500305518 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim lấy thuốc số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500305519 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn mạch máu 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500305520 |
| Giá từng phần lô | 2,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn mạch máu 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500305521 |
| Giá từng phần lô | 1,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.077.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn mạch máu số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500305522 |
| Giá từng phần lô | 13,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn mạch máu số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500305523 |
| Giá từng phần lô | 73,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn mạch máu số 26 |
|
| Mã phần lô | PP2500305524 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500305525 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lame kính đầu nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500305526 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lamelle |
|
| Mã phần lô | PP2500305527 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500305528 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500305529 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lõi nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500305530 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500305531 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500305532 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500305533 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500305534 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask gây mê sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500305535 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask thở có túi hơi |
|
| Mã phần lô | PP2500305536 |
| Giá từng phần lô | 11,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask thở khí dung các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500305537 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Máy châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500305538 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Máy đo huyết áp các cở |
|
| Mã phần lô | PP2500305539 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Miếng dán điều trị thoát vị 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500305540 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500305541 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường KIA |
|
| Mã phần lô | PP2500305542 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường LDC |
|
| Mã phần lô | PP2500305543 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường MIU |
|
| Mã phần lô | PP2500305544 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường MR-VP |
|
| Mã phần lô | PP2500305545 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường nước muối sinh lý vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500305546 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường PAD |
|
| Mã phần lô | PP2500305547 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Simon Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500305548 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500305549 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2500305550 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500305551 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500305552 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500305553 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500305554 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) |
|
| Mã phần lô | PP2500305555 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2500305556 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nón phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500305557 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500305558 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500305559 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống Cryotube1,8 ml (có nắp vặn) |
|
| Mã phần lô | PP2500305560 |
| Giá từng phần lô | 17,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500305561 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500305562 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2500305563 |
| Giá từng phần lô | 13,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Citrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2500305564 |
| Giá từng phần lô | 1,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500305565 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500305566 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nhựa trong có nắp hoặc không |
|
| Mã phần lô | PP2500305567 |
| Giá từng phần lô | 2,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500305568 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống Nội khí quản các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500305569 |
| Giá từng phần lô | 5,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500305570 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phim X-ray khô - kỹ thuật số 20x25cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500305571 |
| Giá từng phần lô | 244,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phim X-ray khô - kỹ thuật số 25x30cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500305572 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phin lọc cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500305573 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Pipet nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500305574 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Sample cup sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500305575 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500305576 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500305577 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Tạp dề trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500305578 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500305579 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh HIV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500305580 |
| Giá từng phần lô | 77,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500305581 |
| Giá từng phần lô | 5,916,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.874.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.916.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai (Syphilistest nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500305582 |
| Giá từng phần lô | 57,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500305583 |
| Giá từng phần lô | 85,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500305584 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,441,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanhHBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500305585 |
| Giá từng phần lô | 3,746,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.619.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.746.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanhHBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500305586 |
| Giá từng phần lô | 47,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500305587 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500305588 |
| Giá từng phần lô | 95,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test thuốc ma tuý 5 trong 1 (THC-MET- AMP-MOP/KET) |
|
| Mã phần lô | PP2500305589 |
| Giá từng phần lô | 17,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test xét nghiệm Helicobacter Pylori sinh thiết (Clotest) |
|
| Mã phần lô | PP2500305590 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch MacConkey (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2500305591 |
| Giá từng phần lô | 2,511,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.767.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.511.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch máu(BA) |
|
| Mã phần lô | PP2500305592 |
| Giá từng phần lô | 2,620,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.931.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.620.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch môi trường Cary Blair |
|
| Mã phần lô | PP2500305593 |
| Giá từng phần lô | 2,753,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.129.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.753.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch môi trường Stuar Amie |
|
| Mã phần lô | PP2500305594 |
| Giá từng phần lô | 2,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch MuellerHinton Agar(MHA) |
|
| Mã phần lô | PP2500305595 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch Sabouraud DextroseAgar (SDA) |
|
| Mã phần lô | PP2500305596 |
| Giá từng phần lô | 2,402,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.603.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.402.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch ShigellaSamonella (SS) |
|
| Mã phần lô | PP2500305597 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.504.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 1 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2500305598 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 1 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500305599 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500305600 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 1 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500305601 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 2 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2500305602 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500305603 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500305604 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử Alpha Naptthol |
|
| Mã phần lô | PP2500305605 |
| Giá từng phần lô | 171,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử FeCl3 |
|
| Mã phần lô | PP2500305606 |
| Giá từng phần lô | 171,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử KOH |
|
| Mã phần lô | PP2500305607 |
| Giá từng phần lô | 171,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2500305608 |
| Giá từng phần lô | 171,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500305609 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép nhiệt khổ 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500305610 |
| Giá từng phần lô | 6,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép nhiệt khổ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500305611 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép nhiệt khổ 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500305612 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi hấp tiệt trùng 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500305613 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Viên nén khử khuẩn 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2500305614 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500305615 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500305616 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500305617 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi