Gói thầu: Gói số 02: Mua sắm sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300280989-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Mua sắm sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300196543 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 5,269,234,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79.038.515 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300411870 - Anti A | 1,210,000 | 1.724.250 | 847.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 2 | PP2300411871 - Anti AB | 1,210,000 | 1.724.250 | 847.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 3 | PP2300411872 - Anti B | 1,210,000 | 1.724.250 | 847.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 4 | PP2300411873 - Anti D | 1,500,000 | 2.137.500 | 1.050.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 5 | PP2300411874 - Áo Deso số 7 (Phải, trái) | 5,500,000 | 7.837.500 | 3.850.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 6 | PP2300411875 - Áo Deso số 8 (Phải, trái) | 5,510,000 | 7.851.750 | 3.857.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 7 | PP2300411876 - Áo Deso số 9 (Phải, trái) | 5,510,000 | 7.851.750 | 3.857.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 8 | PP2300411877 - Băng bột bó xương 4in (10cm x 2,7m) | 29,400,000 | 41.895.000 | 20.580.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 9 | PP2300411878 - Băng bột bó xương 6in (15cm x 2,7m) | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 10 | PP2300411879 - Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m | 8,400,000 | 11.970.000 | 5.880.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 11 | PP2300411880 - Băng cá nhân | 20,000,000 | 28.500.000 | 14.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 12 | PP2300411881 - Băng cuộn | 15,000,000 | 21.375.000 | 10.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 13 | PP2300411882 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m phủ keo Ô xyt kẽm | 84,000,000 | 119.700.000 | 58.800.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 14 | PP2300411883 - Băng keo nhiệt | 13,000,000 | 18.525.000 | 9.100.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 15 | PP2300411884 - Băng thun 2 móc 9cm x 5.5m | 12,600,000 | 17.955.000 | 8.820.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 16 | PP2300411885 - Băng thun 3 móc 10.2cm x 5.5m | 14,700,000 | 20.947.500 | 10.290.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 17 | PP2300411886 - Băng thun cổ chân | 47,500,000 | 67.687.500 | 33.250.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 18 | PP2300411887 - Băng thun cổ tay | 250,000,000 | 356.250.000 | 175.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 19 | PP2300411888 - Băng thun dán xương sườn Urgo | 130,000,000 | 185.250.000 | 91.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 20 | PP2300411889 - Băng thun gối | 19,000,000 | 27.075.000 | 13.300.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 21 | PP2300411890 - Bình hút áp lực âm sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm | 50,000,000 | 71.250.000 | 35.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 22 | PP2300411891 - Bình tia | 150,000 | 213.750 | 105.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 23 | PP2300411892 - Bơm kim tiêm Insulin Vinahankook | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 24 | PP2300411893 - Bơm tiêm 1 cc | 2,160,000 | 3.078.000 | 1.512.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 25 | PP2300411894 - Bơm tiêm 10 cc | 24,000,000 | 34.200.000 | 16.800.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 26 | PP2300411895 - Bơm tiêm 20 cc | 40,000,000 | 57.000.000 | 28.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 27 | PP2300411896 - Bơm tiêm 3 cc | 3,750,000 | 5.343.750 | 2.625.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 28 | PP2300411897 - Bơm tiêm 5 cc | 112,500,000 | 160.312.500 | 78.750.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 29 | PP2300411898 - Bơm tiêm 50 cc | 4,800,000 | 6.840.000 | 3.360.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 30 | PP2300411899 - Bông y tế | 76,250,000 | 108.656.250 | 53.375.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 31 | PP2300411900 - Bông y tế không thấm nước | 39,000,000 | 55.575.000 | 27.300.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 32 | PP2300411901 - Bo hút nhớt trẻ em | 4,500,000 | 6.412.500 | 3.150.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 33 | PP2300411902 - Canula đặt nội khí quản (Airway) | 3,000,000 | 4.275.000 | 2.100.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 34 | PP2300411903 - Chỉ Chromic2-0 | 41,000,000 | 58.425.000 | 28.700.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 35 | PP2300411904 - Chỉ silk (nylon) 5-0 + kim | 30,000,000 | 42.750.000 | 21.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 36 | PP2300411905 - Cidex OPA (can 5 lít) | 21,000,000 | 29.925.000 | 14.700.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 37 | PP2300411906 - Cốc đàm | 3,000,000 | 4.275.000 | 2.100.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 38 | PP2300411907 - Cồn y tế 70o | 100,000,000 | 142.500.000 | 70.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 39 | PP2300411908 - Cồn y tế 90o | 15,000,000 | 21.375.000 | 10.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 40 | PP2300411909 - Đai cột sống cổ cứng | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 41 | PP2300411910 - Đai treo gãy xương cẳng tay | 30,000,000 | 42.750.000 | 21.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 42 | PP2300411911 - Đai xương đòn các số | 21,350,000 | 30.423.750 | 14.945.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 43 | PP2300411912 - Dán điện cực Monitoring43 x 45mm | 9,750,000 | 13.893.750 | 6.825.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 44 | PP2300411913 - Đầu col vàng | 1,500,000 | 2.137.500 | 1.050.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 45 | PP2300411914 - Đầu col xanh | 20,000,000 | 28.500.000 | 14.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 46 | PP2300411915 - Dây điện châm | 11,100,000 | 15.817.500 | 7.770.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 47 | PP2300411916 - Dây garo có khóa | 1,600,000 | 2.280.000 | 1.120.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 48 | PP2300411917 - Chạc ba chia (three way stocok) | 4,800,000 | 6.840.000 | 3.360.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 49 | PP2300411918 - Chỉ Chromic3-0 | 37,000,000 | 52.725.000 | 25.900.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 50 | PP2300411919 - Chỉ Chromic3-0 + kim (tròn, tam giác) | 37,000,000 | 52.725.000 | 25.900.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 51 | PP2300411920 - Chỉ Chromic4- 0 | 37,000,000 | 52.725.000 | 25.900.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 52 | PP2300411921 - Chỉ silk (nylon) 2-0 + kim | 26,000,000 | 37.050.000 | 18.200.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 53 | PP2300411922 - Chỉ silk (nylon) 3-0 + kim | 27,000,000 | 38.475.000 | 18.900.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 54 | PP2300411923 - Dây nối bơm tiêm tự động | 6,000,000 | 8.550.000 | 4.200.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 55 | PP2300411924 - Dây nối oxy có cốc | 15,000,000 | 21.375.000 | 10.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 56 | PP2300411925 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh | 6,000,000 | 8.550.000 | 4.200.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 57 | PP2300411926 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh | 3,000,000 | 4.275.000 | 2.100.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 58 | PP2300411927 - Dây thở oxy người lớn có cốc | 12,000,000 | 17.100.000 | 8.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 59 | PP2300411928 - Dây truyền dịch | 137,500,000 | 195.937.500 | 96.250.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 60 | PP2300411929 - Dây truyền máu | 6,000,000 | 8.550.000 | 4.200.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 61 | PP2300411930 - Đè lưỡi gỗ | 8,000,000 | 11.400.000 | 5.600.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 62 | PP2300411931 - Dung dịch rửa tay nhanh Clincare | 24,400,000 | 34.770.000 | 17.080.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 63 | PP2300411932 - Gạc (vải mùng) | 25,000,000 | 35.625.000 | 17.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 64 | PP2300411933 - Găng tay dài sản khoa các cỡ | 23,718,750 | 33.799.218,75 | 16.603.125 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 65 | PP2300411934 - Găng tay tiệt trùng | 126,000,000 | 179.550.000 | 88.200.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 66 | PP2300411935 - Găng tay tiệt trùng size 7 | 126,000,000 | 179.550.000 | 88.200.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 67 | PP2300411936 - Găng tay trần các cỡ | 231,000,000 | 329.175.000 | 161.700.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 68 | PP2300411937 - Gel siêu âm (bình 5 lít) | 7,550,000 | 10.758.750 | 5.285.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 69 | PP2300411938 - Giấy đo điện tim Nihon koden 30mm x 17mm x30m | 19,500,000 | 27.787.500 | 13.650.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 70 | PP2300411939 - Giấy in Monitoring tim thai USA 152mm x 30m | 4,500,000 | 6.412.500 | 3.150.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 71 | PP2300411940 - Giấy lau bụng | 8,000,000 | 11.400.000 | 5.600.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 72 | PP2300411941 - Giấy lau kính 90x72mm | 3,000,000 | 4.275.000 | 2.100.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 73 | PP2300411942 - Giêmsa | 15,000,000 | 21.375.000 | 10.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 74 | PP2300411943 - Kẹp rốn | 360,000 | 513.000 | 252.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 75 | PP2300411944 - Huyết áp người lớn | 20,000,000 | 28.500.000 | 14.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 76 | PP2300411945 - Huyết áp nhi | 12,000,000 | 17.100.000 | 8.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 77 | PP2300411946 - Ống xong tai mũi họng | 180,000 | 256.500 | 126.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 78 | PP2300411947 - Khẩu trang giấy | 22,000,000 | 31.350.000 | 15.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 79 | PP2300411948 - Kim bướm số 23 | 2,000,000 | 2.850.000 | 1.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 80 | PP2300411949 - Kim châm cứu 11,6 cm | 112,500,000 | 160.312.500 | 78.750.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 81 | PP2300411950 - Kim châm cứu 3 cm | 43,800,000 | 62.415.000 | 30.660.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 82 | PP2300411951 - Kim châm cứu 4,5 cm | 65,625,000 | 93.515.625 | 45.937.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 83 | PP2300411952 - Kim châm cứu nhĩ hoàn 0.22*1.5mm | 5,000,000 | 7.125.000 | 3.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 84 | PP2300411953 - Kim chích máu (đường huyết) | 35,000,000 | 49.875.000 | 24.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 85 | PP2300411954 - Kim khâu tam giác 7 x 17cm | 2,800,000 | 3.990.000 | 1.960.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 86 | PP2300411955 - Kim khâu tròn 8 x 20 cm | 2,400,000 | 3.420.000 | 1.680.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 87 | PP2300411956 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 8,250,000 | 11.756.250 | 5.775.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 88 | PP2300411957 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 55,000,000 | 78.375.000 | 38.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 89 | PP2300411958 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 5,500,000 | 7.837.500 | 3.850.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 90 | PP2300411959 - Kim nha khoa | 9,843,750 | 14.027.343,75 | 6.890.625 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 91 | PP2300411960 - Kim quang dẫn luồn TM (Laser nội mạch) | 500,000,000 | 712.500.000 | 350.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 92 | PP2300411961 - Kim số 18 (pha thuốc) | 16,000,000 | 22.800.000 | 11.200.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 93 | PP2300411962 - Kim số 23 (pha thuốc) | 12,800,000 | 18.240.000 | 8.960.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 94 | PP2300411963 - Kim đẩy chỉ | 20,000,000 | 28.500.000 | 14.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 95 | PP2300411964 - Lam kính nhám | 2,500,000 | 3.562.500 | 1.750.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 96 | PP2300411965 - Lamcet | 450,000 | 641.250 | 315.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 97 | PP2300411966 - Lame kính | 2,500,000 | 3.562.500 | 1.750.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 98 | PP2300411967 - Lamel 22 x 22mm | 240,000 | 342.000 | 168.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 99 | PP2300411968 - Lọ đựng phân có chất bảo quản | 2,400,000 | 3.420.000 | 1.680.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 100 | PP2300411969 - Lọ đựng phân không chất bảo quản | 12,000,000 | 17.100.000 | 8.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 101 | PP2300411970 - Lọ nhựa PS 50ml có nắp, có nhãn | 20,000,000 | 28.500.000 | 14.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 102 | PP2300411971 - Lưỡi dao mổ số 11 | 12,000,000 | 17.100.000 | 8.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 103 | PP2300411972 - Mask ambu các cỡ | 1,515,000 | 2.158.875 | 1.060.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 104 | PP2300411973 - Mask thở người lớn có túi , có đệm hơi | 44,000,000 | 62.700.000 | 30.800.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 105 | PP2300411974 - Mask thở không xâm lấn | 3,000,000 | 4.275.000 | 2.100.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 106 | PP2300411975 - Mask thở nhi | 4,400,000 | 6.270.000 | 3.080.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 107 | PP2300411976 - Nẹp cẳng tay các số (phải, trái) | 36,000,000 | 51.300.000 | 25.200.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 108 | PP2300411977 - Nẹp chống xoay cổ chân (trái, phải) | 25,000,000 | 35.625.000 | 17.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 109 | PP2300411978 - Nẹp chống xoay đùi (trái, phải) | 19,000,000 | 27.075.000 | 13.300.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 110 | PP2300411979 - Nẹp đùi Zimmer số 6 | 3,775,000 | 5.379.375 | 2.642.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 111 | PP2300411980 - Nẹp đùi Zimmer số 7 | 3,775,000 | 5.379.375 | 2.642.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 112 | PP2300411981 - Nẹp đùi Zimmer số 8 | 3,775,000 | 5.379.375 | 2.642.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 113 | PP2300411982 - Nẹp đùi Zimmer số 9 | 4,530,000 | 6.455.250 | 3.171.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 114 | PP2300411983 - Nẹp lưng dày số 10 | 7,550,000 | 10.758.750 | 5.285.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 115 | PP2300411984 - Nẹp lưng số 7 | 9,500,000 | 13.537.500 | 6.650.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 116 | PP2300411985 - Nẹp lưng số 8 | 9,500,000 | 13.537.500 | 6.650.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 117 | PP2300411986 - Nẹp lưng số 9 | 7,500,000 | 10.687.500 | 5.250.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 118 | PP2300411987 - Nẹp nhôm ngón tay | 2,000,000 | 2.850.000 | 1.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 119 | PP2300411988 - Nẹp vãi cánh tay | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 120 | PP2300411989 - Nhiệt kế thủy ngân | 6,250,000 | 8.906.250 | 4.375.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 121 | PP2300411990 - Nước muối sinh lý 0,9% - 500ml | 7,500,000 | 10.687.500 | 5.250.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 122 | PP2300411991 - Nút chặn kim luồn có Heparin | 4,200,000 | 5.985.000 | 2.940.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 123 | PP2300411992 - Ống nội khí quản các số | 18,150,000 | 25.863.750 | 12.705.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 124 | PP2300411993 - Ống Hematoric | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 125 | PP2300411994 - Ống hút nhớt cỡ 6,8 | 250,000 | 356.250 | 175.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 126 | PP2300411995 - Ống hút nhớt có nắp số 8 (nhi) | 750,000 | 1.068.750 | 525.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 127 | PP2300411996 - Ống hút nhớt số 12 (người lớn) | 750,000 | 1.068.750 | 525.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 128 | PP2300411997 - Bộ Karman | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 129 | PP2300411998 - Ống ly tâm | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 130 | PP2300411999 - Ống nghe (Nhật) | 9,000,000 | 12.825.000 | 6.300.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 131 | PP2300412000 - Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml nắp xám, mouse thấp | 2,400,000 | 3.420.000 | 1.680.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 132 | PP2300412001 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 36,000,000 | 51.300.000 | 25.200.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 133 | PP2300412002 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml | 3,000,000 | 4.275.000 | 2.100.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 134 | PP2300412003 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml | 24,000,000 | 34.200.000 | 16.800.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 135 | PP2300412004 - Ống nghiệm Serum hạt đục HTM nắp đỏ | 51,000,000 | 72.675.000 | 35.700.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 136 | PP2300412005 - Ống thông dạ dày các cỡ | 2,450,000 | 3.491.250 | 1.715.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 137 | PP2300412006 - Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp | 22,500,000 | 32.062.500 | 15.750.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 138 | PP2300412007 - Ống nghiệm thủy tinh 160mm x 16mm | 1,500,000 | 2.137.500 | 1.050.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 139 | PP2300412008 - Túi đo lượng máu sau sinh | 5,000,000 | 7.125.000 | 3.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 140 | PP2300412009 - Oxy già 60ml | 13,200,000 | 18.810.000 | 9.240.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 141 | PP2300412010 - Phim khô nhiệt Size 20 x 25 cm(Dùng cho máy kỹ thuật số) | 360,000,000 | 513.000.000 | 252.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 142 | PP2300412011 - Pipet nhựa 1ml | 4,200,000 | 5.985.000 | 2.940.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 143 | PP2300412012 - Pipette Pasteur | 110,000 | 156.750 | 77.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 144 | PP2300412013 - Dung dịch Povidin 100ml | 42,000,000 | 59.850.000 | 29.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 145 | PP2300412014 - Sonde Nelaton | 6,720,000 | 9.576.000 | 4.704.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 146 | PP2300412015 - Tăm bông lấy bệnh phẩm bằng nhựa hoặc gỗ(Mỗi que nhựa đựng trong lonhựa nhãn dán) | 3,000,000 | 4.275.000 | 2.100.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 147 | PP2300412016 - Tăm bông vô trùng | 37,500,000 | 53.437.500 | 26.250.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 148 | PP2300412017 - Tạp dề y tế | 7,500,000 | 10.687.500 | 5.250.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 149 | PP2300412018 - Test nhanh chẩn đoán ung thư gan AFP | 21,000,000 | 29.925.000 | 14.700.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 150 | PP2300412019 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C (Anti HCV) | 12,500,000 | 17.812.500 | 8.750.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 151 | PP2300412020 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp TroponinI | 342,400,000 | 487.920.000 | 239.680.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 152 | PP2300412021 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B (Anti HbS) | 19,000,000 | 27.075.000 | 13.300.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 153 | PP2300412022 - Test nhanh chẩn đoán: CEA | 13,125,000 | 18.703.125 | 9.187.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 154 | PP2300412023 - Test nhanh chẩn đoán: HBsAg | 22,200,000 | 31.635.000 | 15.540.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 155 | PP2300412024 - Test nhanh định tính Morphin | 7,600,000 | 10.830.000 | 5.320.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 156 | PP2300412025 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori | 34,250,000 | 48.806.250 | 23.975.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 157 | PP2300412026 - Test nhanh Syphilis (giang mai) | 12,696,900 | 18.093.082,5 | 8.887.830 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 158 | PP2300412027 - Test nhanh thử đường huyết | 330,000,000 | 470.250.000 | 231.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 159 | PP2300412028 - Test thuốc ma túy 4 trong 1 (MOP-THC-AMP-MET) | 18,285,000 | 26.056.125 | 12.799.500 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 160 | PP2300412029 - Thông (sond) dạ dày số 16 | 700,000 | 997.500 | 490.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 161 | PP2300412030 - Thông (sond) dạ dày số 18 | 1,050,000 | 1.496.250 | 735.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 162 | PP2300412031 - Thông tiểu Foley số 16 không túi | 3,300,000 | 4.702.500 | 2.310.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 163 | PP2300412032 - Thông tiểu Foley số 22 có túi | 13,200,000 | 18.810.000 | 9.240.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 164 | PP2300412033 - Trái bo huyết áp | 1,000,000 | 1.425.000 | 700.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 165 | PP2300412034 - Tube Citrate | 2,400,000 | 3.420.000 | 1.680.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 166 | PP2300412035 - Tube PS 5ml có nắp, có nhãn | 12,000,000 | 17.100.000 | 8.400.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 167 | PP2300412036 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2.000ml (Urin tube with bag) | 6,500,000 | 9.262.500 | 4.550.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 168 | PP2300412037 - Túi zip chỉ đỏ | 5,000,000 | 7.125.000 | 3.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 169 | PP2300412038 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, bằng Polyurethane dạng bọt xốp, Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm V.A.C cỡ trung 16 x 12.5 x 3cm, kèm băng dán(kíchthước 35 cm x 35cm) | 150,000,000 | 213.750.000 | 105.000.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 170 | PP2300412039 - Giấy quì Tím | 1,000,000 | 1.425.000 | 700.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 171 | PP2300412040 - Cồn tuyệt đối | 1,000,000 | 1.425.000 | 700.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 172 | PP2300412041 - Phenol | 5,000,000 | 7.125.000 | 3.500.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 173 | PP2300412042 - Đát sét | 500,000 | 712.500 | 350.000 | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300411870 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.724.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300411871 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.724.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300411872 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.724.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300411873 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Áo Deso số 7 (Phải, trái) |
|
| Mã phần lô | PP2300411874 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Áo Deso số 8 (Phải, trái) |
|
| Mã phần lô | PP2300411875 |
| Giá từng phần lô | 5,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.851.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.857.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Áo Deso số 9 (Phải, trái) |
|
| Mã phần lô | PP2300411876 |
| Giá từng phần lô | 5,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.851.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.857.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng bột bó xương 4in (10cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2300411877 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng bột bó xương 6in (15cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2300411878 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300411879 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300411880 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300411881 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m phủ keo Ô xyt kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300411882 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng keo nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300411883 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng thun 2 móc 9cm x 5.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300411884 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng thun 3 móc 10.2cm x 5.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300411885 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng thun cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2300411886 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2300411887 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng thun dán xương sườn Urgo |
|
| Mã phần lô | PP2300411888 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Băng thun gối |
|
| Mã phần lô | PP2300411889 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bình hút áp lực âm sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300411890 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bình tia |
|
| Mã phần lô | PP2300411891 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bơm kim tiêm Insulin Vinahankook |
|
| Mã phần lô | PP2300411892 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bơm tiêm 1 cc |
|
| Mã phần lô | PP2300411893 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bơm tiêm 10 cc |
|
| Mã phần lô | PP2300411894 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bơm tiêm 20 cc |
|
| Mã phần lô | PP2300411895 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bơm tiêm 3 cc |
|
| Mã phần lô | PP2300411896 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bơm tiêm 5 cc |
|
| Mã phần lô | PP2300411897 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bơm tiêm 50 cc |
|
| Mã phần lô | PP2300411898 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300411899 |
| Giá từng phần lô | 76,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300411900 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bo hút nhớt trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300411901 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Canula đặt nội khí quản (Airway) |
|
| Mã phần lô | PP2300411902 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chỉ Chromic2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300411903 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chỉ silk (nylon) 5-0 + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300411904 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Cidex OPA (can 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300411905 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Cốc đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300411906 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Cồn y tế 70o |
|
| Mã phần lô | PP2300411907 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Cồn y tế 90o |
|
| Mã phần lô | PP2300411908 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Đai cột sống cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300411909 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Đai treo gãy xương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300411910 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300411911 |
| Giá từng phần lô | 21,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.423.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dán điện cực Monitoring43 x 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300411912 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.893.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300411913 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300411914 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dây điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2300411915 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300411916 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chạc ba chia (three way stocok) |
|
| Mã phần lô | PP2300411917 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chỉ Chromic3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300411918 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chỉ Chromic3-0 + kim (tròn, tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2300411919 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chỉ Chromic4- 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300411920 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chỉ silk (nylon) 2-0 + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300411921 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Chỉ silk (nylon) 3-0 + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300411922 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dây nối bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300411923 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dây nối oxy có cốc |
|
| Mã phần lô | PP2300411924 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300411925 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300411926 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dây thở oxy người lớn có cốc |
|
| Mã phần lô | PP2300411927 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300411928 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300411929 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300411930 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dung dịch rửa tay nhanh Clincare |
|
| Mã phần lô | PP2300411931 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Gạc (vải mùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300411932 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Găng tay dài sản khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300411933 |
| Giá từng phần lô | 23,718,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.799.218,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.603.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300411934 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Găng tay tiệt trùng size 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300411935 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Găng tay trần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300411936 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Gel siêu âm (bình 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300411937 |
| Giá từng phần lô | 7,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.758.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Giấy đo điện tim Nihon koden 30mm x 17mm x30m |
|
| Mã phần lô | PP2300411938 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Giấy in Monitoring tim thai USA 152mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2300411939 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Giấy lau bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300411940 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Giấy lau kính 90x72mm |
|
| Mã phần lô | PP2300411941 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Giêmsa |
|
| Mã phần lô | PP2300411942 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300411943 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300411944 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Huyết áp nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300411945 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống xong tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300411946 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Khẩu trang giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300411947 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim bướm số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300411948 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim châm cứu 11,6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300411949 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim châm cứu 3 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300411950 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim châm cứu 4,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300411951 |
| Giá từng phần lô | 65,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.515.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim châm cứu nhĩ hoàn 0.22*1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300411952 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim chích máu (đường huyết) |
|
| Mã phần lô | PP2300411953 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim khâu tam giác 7 x 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2300411954 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim khâu tròn 8 x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300411955 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300411956 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.756.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300411957 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300411958 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300411959 |
| Giá từng phần lô | 9,843,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.027.343,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.890.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim quang dẫn luồn TM (Laser nội mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300411960 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim số 18 (pha thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2300411961 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim số 23 (pha thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2300411962 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300411963 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300411964 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Lamcet |
|
| Mã phần lô | PP2300411965 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Lame kính |
|
| Mã phần lô | PP2300411966 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Lamel 22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300411967 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Lọ đựng phân có chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2300411968 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Lọ đựng phân không chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2300411969 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Lọ nhựa PS 50ml có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300411970 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300411971 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Mask ambu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300411972 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.158.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.060.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Mask thở người lớn có túi , có đệm hơi |
|
| Mã phần lô | PP2300411973 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Mask thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300411974 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Mask thở nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300411975 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp cẳng tay các số (phải, trái) |
|
| Mã phần lô | PP2300411976 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp chống xoay cổ chân (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300411977 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp chống xoay đùi (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300411978 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp đùi Zimmer số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300411979 |
| Giá từng phần lô | 3,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.379.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp đùi Zimmer số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300411980 |
| Giá từng phần lô | 3,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.379.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp đùi Zimmer số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300411981 |
| Giá từng phần lô | 3,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.379.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp đùi Zimmer số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300411982 |
| Giá từng phần lô | 4,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.455.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp lưng dày số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300411983 |
| Giá từng phần lô | 7,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.758.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp lưng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300411984 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp lưng số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300411985 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp lưng số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300411986 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp nhôm ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300411987 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nẹp vãi cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300411988 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300411989 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nước muối sinh lý 0,9% - 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300411990 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Nút chặn kim luồn có Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300411991 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300411992 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.863.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống Hematoric |
|
| Mã phần lô | PP2300411993 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống hút nhớt cỡ 6,8 |
|
| Mã phần lô | PP2300411994 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống hút nhớt có nắp số 8 (nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2300411995 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống hút nhớt số 12 (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300411996 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bộ Karman |
|
| Mã phần lô | PP2300411997 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300411998 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống nghe (Nhật) |
|
| Mã phần lô | PP2300411999 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml nắp xám, mouse thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300412000 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300412001 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300412002 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300412003 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống nghiệm Serum hạt đục HTM nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300412004 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống thông dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300412005 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.491.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300412006 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh 160mm x 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300412007 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300412008 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Oxy già 60ml |
|
| Mã phần lô | PP2300412009 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Phim khô nhiệt Size 20 x 25 cm(Dùng cho máy kỹ thuật số) |
|
| Mã phần lô | PP2300412010 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Pipet nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300412011 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Pipette Pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2300412012 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Dung dịch Povidin 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300412013 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2300412014 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Tăm bông lấy bệnh phẩm bằng nhựa hoặc gỗ(Mỗi que nhựa đựng trong lonhựa nhãn dán) |
|
| Mã phần lô | PP2300412015 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300412016 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300412017 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Test nhanh chẩn đoán ung thư gan AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300412018 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C (Anti HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300412019 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2300412020 |
| Giá từng phần lô | 342,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B (Anti HbS) |
|
| Mã phần lô | PP2300412021 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Test nhanh chẩn đoán: CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300412022 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.703.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Test nhanh chẩn đoán: HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300412023 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Test nhanh định tính Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300412024 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300412025 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.806.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Test nhanh Syphilis (giang mai) |
|
| Mã phần lô | PP2300412026 |
| Giá từng phần lô | 12,696,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.093.082,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.887.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Test nhanh thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300412027 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Test thuốc ma túy 4 trong 1 (MOP-THC-AMP-MET) |
|
| Mã phần lô | PP2300412028 |
| Giá từng phần lô | 18,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.056.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.799.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Thông (sond) dạ dày số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300412029 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Thông (sond) dạ dày số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300412030 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Thông tiểu Foley số 16 không túi |
|
| Mã phần lô | PP2300412031 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Thông tiểu Foley số 22 có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300412032 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Trái bo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300412033 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Tube Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300412034 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Tube PS 5ml có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300412035 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Túi dẫn lưu nước tiểu 2.000ml (Urin tube with bag) |
|
| Mã phần lô | PP2300412036 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Túi zip chỉ đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300412037 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, bằng Polyurethane dạng bọt xốp, Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm V.A.C cỡ trung 16 x 12.5 x 3cm, kèm băng dán(kíchthước 35 cm x 35cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300412038 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Giấy quì Tím |
|
| Mã phần lô | PP2300412039 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300412040 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2300412041 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Đát sét |
|
| Mã phần lô | PP2300412042 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi