Gói thầu: Gói số 02: Mua sắm sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300280989-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH
Tên gói thầu Gói số 02: Mua sắm sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300196543
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 5,269,234,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79.038.515 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300411870 - Anti A 1,210,000 1.724.250 847.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
2 PP2300411871 - Anti AB 1,210,000 1.724.250 847.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
3 PP2300411872 - Anti B 1,210,000 1.724.250 847.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
4 PP2300411873 - Anti D 1,500,000 2.137.500 1.050.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
5 PP2300411874 - Áo Deso số 7 (Phải, trái) 5,500,000 7.837.500 3.850.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
6 PP2300411875 - Áo Deso số 8 (Phải, trái) 5,510,000 7.851.750 3.857.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
7 PP2300411876 - Áo Deso số 9 (Phải, trái) 5,510,000 7.851.750 3.857.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
8 PP2300411877 - Băng bột bó xương 4in (10cm x 2,7m) 29,400,000 41.895.000 20.580.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
9 PP2300411878 - Băng bột bó xương 6in (15cm x 2,7m) 10,000,000 14.250.000 7.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
10 PP2300411879 - Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m 8,400,000 11.970.000 5.880.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
11 PP2300411880 - Băng cá nhân 20,000,000 28.500.000 14.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
12 PP2300411881 - Băng cuộn 15,000,000 21.375.000 10.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
13 PP2300411882 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m phủ keo Ô xyt kẽm 84,000,000 119.700.000 58.800.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
14 PP2300411883 - Băng keo nhiệt 13,000,000 18.525.000 9.100.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
15 PP2300411884 - Băng thun 2 móc 9cm x 5.5m 12,600,000 17.955.000 8.820.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
16 PP2300411885 - Băng thun 3 móc 10.2cm x 5.5m 14,700,000 20.947.500 10.290.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
17 PP2300411886 - Băng thun cổ chân 47,500,000 67.687.500 33.250.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
18 PP2300411887 - Băng thun cổ tay 250,000,000 356.250.000 175.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
19 PP2300411888 - Băng thun dán xương sườn Urgo 130,000,000 185.250.000 91.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
20 PP2300411889 - Băng thun gối 19,000,000 27.075.000 13.300.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
21 PP2300411890 - Bình hút áp lực âm sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm 50,000,000 71.250.000 35.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
22 PP2300411891 - Bình tia 150,000 213.750 105.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
23 PP2300411892 - Bơm kim tiêm Insulin Vinahankook 10,000,000 14.250.000 7.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
24 PP2300411893 - Bơm tiêm 1 cc 2,160,000 3.078.000 1.512.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
25 PP2300411894 - Bơm tiêm 10 cc 24,000,000 34.200.000 16.800.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
26 PP2300411895 - Bơm tiêm 20 cc 40,000,000 57.000.000 28.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
27 PP2300411896 - Bơm tiêm 3 cc 3,750,000 5.343.750 2.625.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
28 PP2300411897 - Bơm tiêm 5 cc 112,500,000 160.312.500 78.750.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
29 PP2300411898 - Bơm tiêm 50 cc 4,800,000 6.840.000 3.360.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
30 PP2300411899 - Bông y tế 76,250,000 108.656.250 53.375.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
31 PP2300411900 - Bông y tế không thấm nước 39,000,000 55.575.000 27.300.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
32 PP2300411901 - Bo hút nhớt trẻ em 4,500,000 6.412.500 3.150.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
33 PP2300411902 - Canula đặt nội khí quản (Airway) 3,000,000 4.275.000 2.100.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
34 PP2300411903 - Chỉ Chromic2-0 41,000,000 58.425.000 28.700.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
35 PP2300411904 - Chỉ silk (nylon) 5-0 + kim 30,000,000 42.750.000 21.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
36 PP2300411905 - Cidex OPA (can 5 lít) 21,000,000 29.925.000 14.700.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
37 PP2300411906 - Cốc đàm 3,000,000 4.275.000 2.100.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
38 PP2300411907 - Cồn y tế 70o 100,000,000 142.500.000 70.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
39 PP2300411908 - Cồn y tế 90o 15,000,000 21.375.000 10.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
40 PP2300411909 - Đai cột sống cổ cứng 10,000,000 14.250.000 7.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
41 PP2300411910 - Đai treo gãy xương cẳng tay 30,000,000 42.750.000 21.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
42 PP2300411911 - Đai xương đòn các số 21,350,000 30.423.750 14.945.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
43 PP2300411912 - Dán điện cực Monitoring43 x 45mm 9,750,000 13.893.750 6.825.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
44 PP2300411913 - Đầu col vàng 1,500,000 2.137.500 1.050.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
45 PP2300411914 - Đầu col xanh 20,000,000 28.500.000 14.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
46 PP2300411915 - Dây điện châm 11,100,000 15.817.500 7.770.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
47 PP2300411916 - Dây garo có khóa 1,600,000 2.280.000 1.120.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
48 PP2300411917 - Chạc ba chia (three way stocok) 4,800,000 6.840.000 3.360.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
49 PP2300411918 - Chỉ Chromic3-0 37,000,000 52.725.000 25.900.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
50 PP2300411919 - Chỉ Chromic3-0 + kim (tròn, tam giác) 37,000,000 52.725.000 25.900.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
51 PP2300411920 - Chỉ Chromic4- 0 37,000,000 52.725.000 25.900.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
52 PP2300411921 - Chỉ silk (nylon) 2-0 + kim 26,000,000 37.050.000 18.200.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
53 PP2300411922 - Chỉ silk (nylon) 3-0 + kim 27,000,000 38.475.000 18.900.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
54 PP2300411923 - Dây nối bơm tiêm tự động 6,000,000 8.550.000 4.200.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
55 PP2300411924 - Dây nối oxy có cốc 15,000,000 21.375.000 10.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
56 PP2300411925 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh 6,000,000 8.550.000 4.200.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
57 PP2300411926 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh 3,000,000 4.275.000 2.100.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
58 PP2300411927 - Dây thở oxy người lớn có cốc 12,000,000 17.100.000 8.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
59 PP2300411928 - Dây truyền dịch 137,500,000 195.937.500 96.250.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
60 PP2300411929 - Dây truyền máu 6,000,000 8.550.000 4.200.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
61 PP2300411930 - Đè lưỡi gỗ 8,000,000 11.400.000 5.600.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
62 PP2300411931 - Dung dịch rửa tay nhanh Clincare 24,400,000 34.770.000 17.080.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
63 PP2300411932 - Gạc (vải mùng) 25,000,000 35.625.000 17.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
64 PP2300411933 - Găng tay dài sản khoa các cỡ 23,718,750 33.799.218,75 16.603.125 1/số lượng hàng hóa dự thầu
65 PP2300411934 - Găng tay tiệt trùng 126,000,000 179.550.000 88.200.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
66 PP2300411935 - Găng tay tiệt trùng size 7 126,000,000 179.550.000 88.200.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
67 PP2300411936 - Găng tay trần các cỡ 231,000,000 329.175.000 161.700.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
68 PP2300411937 - Gel siêu âm (bình 5 lít) 7,550,000 10.758.750 5.285.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
69 PP2300411938 - Giấy đo điện tim Nihon koden 30mm x 17mm x30m 19,500,000 27.787.500 13.650.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
70 PP2300411939 - Giấy in Monitoring tim thai USA 152mm x 30m 4,500,000 6.412.500 3.150.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
71 PP2300411940 - Giấy lau bụng 8,000,000 11.400.000 5.600.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
72 PP2300411941 - Giấy lau kính 90x72mm 3,000,000 4.275.000 2.100.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
73 PP2300411942 - Giêmsa 15,000,000 21.375.000 10.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
74 PP2300411943 - Kẹp rốn 360,000 513.000 252.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
75 PP2300411944 - Huyết áp người lớn 20,000,000 28.500.000 14.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
76 PP2300411945 - Huyết áp nhi 12,000,000 17.100.000 8.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
77 PP2300411946 - Ống xong tai mũi họng 180,000 256.500 126.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
78 PP2300411947 - Khẩu trang giấy 22,000,000 31.350.000 15.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
79 PP2300411948 - Kim bướm số 23 2,000,000 2.850.000 1.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
80 PP2300411949 - Kim châm cứu 11,6 cm 112,500,000 160.312.500 78.750.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
81 PP2300411950 - Kim châm cứu 3 cm 43,800,000 62.415.000 30.660.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
82 PP2300411951 - Kim châm cứu 4,5 cm 65,625,000 93.515.625 45.937.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
83 PP2300411952 - Kim châm cứu nhĩ hoàn 0.22*1.5mm 5,000,000 7.125.000 3.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
84 PP2300411953 - Kim chích máu (đường huyết) 35,000,000 49.875.000 24.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
85 PP2300411954 - Kim khâu tam giác 7 x 17cm 2,800,000 3.990.000 1.960.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
86 PP2300411955 - Kim khâu tròn 8 x 20 cm 2,400,000 3.420.000 1.680.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
87 PP2300411956 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 8,250,000 11.756.250 5.775.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
88 PP2300411957 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 55,000,000 78.375.000 38.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
89 PP2300411958 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 5,500,000 7.837.500 3.850.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
90 PP2300411959 - Kim nha khoa 9,843,750 14.027.343,75 6.890.625 1/số lượng hàng hóa dự thầu
91 PP2300411960 - Kim quang dẫn luồn TM (Laser nội mạch) 500,000,000 712.500.000 350.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
92 PP2300411961 - Kim số 18 (pha thuốc) 16,000,000 22.800.000 11.200.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
93 PP2300411962 - Kim số 23 (pha thuốc) 12,800,000 18.240.000 8.960.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
94 PP2300411963 - Kim đẩy chỉ 20,000,000 28.500.000 14.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
95 PP2300411964 - Lam kính nhám 2,500,000 3.562.500 1.750.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
96 PP2300411965 - Lamcet 450,000 641.250 315.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
97 PP2300411966 - Lame kính 2,500,000 3.562.500 1.750.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
98 PP2300411967 - Lamel 22 x 22mm 240,000 342.000 168.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
99 PP2300411968 - Lọ đựng phân có chất bảo quản 2,400,000 3.420.000 1.680.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
100 PP2300411969 - Lọ đựng phân không chất bảo quản 12,000,000 17.100.000 8.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
101 PP2300411970 - Lọ nhựa PS 50ml có nắp, có nhãn 20,000,000 28.500.000 14.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
102 PP2300411971 - Lưỡi dao mổ số 11 12,000,000 17.100.000 8.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
103 PP2300411972 - Mask ambu các cỡ 1,515,000 2.158.875 1.060.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
104 PP2300411973 - Mask thở người lớn có túi , có đệm hơi 44,000,000 62.700.000 30.800.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
105 PP2300411974 - Mask thở không xâm lấn 3,000,000 4.275.000 2.100.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
106 PP2300411975 - Mask thở nhi 4,400,000 6.270.000 3.080.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
107 PP2300411976 - Nẹp cẳng tay các số (phải, trái) 36,000,000 51.300.000 25.200.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
108 PP2300411977 - Nẹp chống xoay cổ chân (trái, phải) 25,000,000 35.625.000 17.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
109 PP2300411978 - Nẹp chống xoay đùi (trái, phải) 19,000,000 27.075.000 13.300.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
110 PP2300411979 - Nẹp đùi Zimmer số 6 3,775,000 5.379.375 2.642.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
111 PP2300411980 - Nẹp đùi Zimmer số 7 3,775,000 5.379.375 2.642.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
112 PP2300411981 - Nẹp đùi Zimmer số 8 3,775,000 5.379.375 2.642.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
113 PP2300411982 - Nẹp đùi Zimmer số 9 4,530,000 6.455.250 3.171.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
114 PP2300411983 - Nẹp lưng dày số 10 7,550,000 10.758.750 5.285.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
115 PP2300411984 - Nẹp lưng số 7 9,500,000 13.537.500 6.650.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
116 PP2300411985 - Nẹp lưng số 8 9,500,000 13.537.500 6.650.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
117 PP2300411986 - Nẹp lưng số 9 7,500,000 10.687.500 5.250.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
118 PP2300411987 - Nẹp nhôm ngón tay 2,000,000 2.850.000 1.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
119 PP2300411988 - Nẹp vãi cánh tay 10,000,000 14.250.000 7.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
120 PP2300411989 - Nhiệt kế thủy ngân 6,250,000 8.906.250 4.375.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
121 PP2300411990 - Nước muối sinh lý 0,9% - 500ml 7,500,000 10.687.500 5.250.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
122 PP2300411991 - Nút chặn kim luồn có Heparin 4,200,000 5.985.000 2.940.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
123 PP2300411992 - Ống nội khí quản các số 18,150,000 25.863.750 12.705.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
124 PP2300411993 - Ống Hematoric 10,000,000 14.250.000 7.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
125 PP2300411994 - Ống hút nhớt cỡ 6,8 250,000 356.250 175.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
126 PP2300411995 - Ống hút nhớt có nắp số 8 (nhi) 750,000 1.068.750 525.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
127 PP2300411996 - Ống hút nhớt số 12 (người lớn) 750,000 1.068.750 525.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
128 PP2300411997 - Bộ Karman 10,000,000 14.250.000 7.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
129 PP2300411998 - Ống ly tâm 10,000,000 14.250.000 7.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
130 PP2300411999 - Ống nghe (Nhật) 9,000,000 12.825.000 6.300.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
131 PP2300412000 - Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml nắp xám, mouse thấp 2,400,000 3.420.000 1.680.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
132 PP2300412001 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 36,000,000 51.300.000 25.200.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
133 PP2300412002 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml 3,000,000 4.275.000 2.100.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
134 PP2300412003 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml 24,000,000 34.200.000 16.800.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
135 PP2300412004 - Ống nghiệm Serum hạt đục HTM nắp đỏ 51,000,000 72.675.000 35.700.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
136 PP2300412005 - Ống thông dạ dày các cỡ 2,450,000 3.491.250 1.715.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
137 PP2300412006 - Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp 22,500,000 32.062.500 15.750.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
138 PP2300412007 - Ống nghiệm thủy tinh 160mm x 16mm 1,500,000 2.137.500 1.050.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
139 PP2300412008 - Túi đo lượng máu sau sinh 5,000,000 7.125.000 3.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
140 PP2300412009 - Oxy già 60ml 13,200,000 18.810.000 9.240.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
141 PP2300412010 - Phim khô nhiệt Size 20 x 25 cm(Dùng cho máy kỹ thuật số) 360,000,000 513.000.000 252.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
142 PP2300412011 - Pipet nhựa 1ml 4,200,000 5.985.000 2.940.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
143 PP2300412012 - Pipette Pasteur 110,000 156.750 77.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
144 PP2300412013 - Dung dịch Povidin 100ml 42,000,000 59.850.000 29.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
145 PP2300412014 - Sonde Nelaton 6,720,000 9.576.000 4.704.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
146 PP2300412015 - Tăm bông lấy bệnh phẩm bằng nhựa hoặc gỗ(Mỗi que nhựa đựng trong lonhựa nhãn dán) 3,000,000 4.275.000 2.100.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
147 PP2300412016 - Tăm bông vô trùng 37,500,000 53.437.500 26.250.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
148 PP2300412017 - Tạp dề y tế 7,500,000 10.687.500 5.250.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
149 PP2300412018 - Test nhanh chẩn đoán ung thư gan AFP 21,000,000 29.925.000 14.700.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
150 PP2300412019 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C (Anti HCV) 12,500,000 17.812.500 8.750.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
151 PP2300412020 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp TroponinI 342,400,000 487.920.000 239.680.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
152 PP2300412021 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B (Anti HbS) 19,000,000 27.075.000 13.300.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
153 PP2300412022 - Test nhanh chẩn đoán: CEA 13,125,000 18.703.125 9.187.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
154 PP2300412023 - Test nhanh chẩn đoán: HBsAg 22,200,000 31.635.000 15.540.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
155 PP2300412024 - Test nhanh định tính Morphin 7,600,000 10.830.000 5.320.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
156 PP2300412025 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori 34,250,000 48.806.250 23.975.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
157 PP2300412026 - Test nhanh Syphilis (giang mai) 12,696,900 18.093.082,5 8.887.830 1/số lượng hàng hóa dự thầu
158 PP2300412027 - Test nhanh thử đường huyết 330,000,000 470.250.000 231.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
159 PP2300412028 - Test thuốc ma túy 4 trong 1 (MOP-THC-AMP-MET) 18,285,000 26.056.125 12.799.500 1/số lượng hàng hóa dự thầu
160 PP2300412029 - Thông (sond) dạ dày số 16 700,000 997.500 490.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
161 PP2300412030 - Thông (sond) dạ dày số 18 1,050,000 1.496.250 735.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
162 PP2300412031 - Thông tiểu Foley số 16 không túi 3,300,000 4.702.500 2.310.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
163 PP2300412032 - Thông tiểu Foley số 22 có túi 13,200,000 18.810.000 9.240.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
164 PP2300412033 - Trái bo huyết áp 1,000,000 1.425.000 700.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
165 PP2300412034 - Tube Citrate 2,400,000 3.420.000 1.680.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
166 PP2300412035 - Tube PS 5ml có nắp, có nhãn 12,000,000 17.100.000 8.400.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
167 PP2300412036 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2.000ml (Urin tube with bag) 6,500,000 9.262.500 4.550.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
168 PP2300412037 - Túi zip chỉ đỏ 5,000,000 7.125.000 3.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
169 PP2300412038 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, bằng Polyurethane dạng bọt xốp, Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm V.A.C cỡ trung 16 x 12.5 x 3cm, kèm băng dán(kíchthước 35 cm x 35cm) 150,000,000 213.750.000 105.000.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
170 PP2300412039 - Giấy quì Tím 1,000,000 1.425.000 700.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
171 PP2300412040 - Cồn tuyệt đối 1,000,000 1.425.000 700.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
172 PP2300412041 - Phenol 5,000,000 7.125.000 3.500.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
173 PP2300412042 - Đát sét 500,000 712.500 350.000 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Anti A
Mã phần lô PP2300411870
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.724.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Anti AB
Mã phần lô PP2300411871
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.724.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2300411872
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.724.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Anti D
Mã phần lô PP2300411873
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Áo Deso số 7 (Phải, trái)
Mã phần lô PP2300411874
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Áo Deso số 8 (Phải, trái)
Mã phần lô PP2300411875
Giá từng phần lô 5,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.851.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Áo Deso số 9 (Phải, trái)
Mã phần lô PP2300411876
Giá từng phần lô 5,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.851.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng bột bó xương 4in (10cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2300411877
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng bột bó xương 6in (15cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2300411878
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300411879
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2300411880
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng cuộn
Mã phần lô PP2300411881
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng keo lụa 2.5cm x 5m phủ keo Ô xyt kẽm
Mã phần lô PP2300411882
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng keo nhiệt
Mã phần lô PP2300411883
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng thun 2 móc 9cm x 5.5m
Mã phần lô PP2300411884
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng thun 3 móc 10.2cm x 5.5m
Mã phần lô PP2300411885
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng thun cổ chân
Mã phần lô PP2300411886
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng thun cổ tay
Mã phần lô PP2300411887
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng thun dán xương sườn Urgo
Mã phần lô PP2300411888
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Băng thun gối
Mã phần lô PP2300411889
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bình hút áp lực âm sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
Mã phần lô PP2300411890
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bình tia
Mã phần lô PP2300411891
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bơm kim tiêm Insulin Vinahankook
Mã phần lô PP2300411892
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bơm tiêm 1 cc
Mã phần lô PP2300411893
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bơm tiêm 10 cc
Mã phần lô PP2300411894
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bơm tiêm 20 cc
Mã phần lô PP2300411895
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bơm tiêm 3 cc
Mã phần lô PP2300411896
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bơm tiêm 5 cc
Mã phần lô PP2300411897
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bơm tiêm 50 cc
Mã phần lô PP2300411898
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bông y tế
Mã phần lô PP2300411899
Giá từng phần lô 76,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2300411900
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bo hút nhớt trẻ em
Mã phần lô PP2300411901
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Canula đặt nội khí quản (Airway)
Mã phần lô PP2300411902
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chỉ Chromic2-0
Mã phần lô PP2300411903
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chỉ silk (nylon) 5-0 + kim
Mã phần lô PP2300411904
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Cidex OPA (can 5 lít)
Mã phần lô PP2300411905
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Cốc đàm
Mã phần lô PP2300411906
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Cồn y tế 70o
Mã phần lô PP2300411907
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Cồn y tế 90o
Mã phần lô PP2300411908
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Đai cột sống cổ cứng
Mã phần lô PP2300411909
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Đai treo gãy xương cẳng tay
Mã phần lô PP2300411910
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2300411911
Giá từng phần lô 21,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.423.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dán điện cực Monitoring43 x 45mm
Mã phần lô PP2300411912
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.893.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2300411913
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2300411914
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dây điện châm
Mã phần lô PP2300411915
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.817.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dây garo có khóa
Mã phần lô PP2300411916
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chạc ba chia (three way stocok)
Mã phần lô PP2300411917
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chỉ Chromic3-0
Mã phần lô PP2300411918
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chỉ Chromic3-0 + kim (tròn, tam giác)
Mã phần lô PP2300411919
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chỉ Chromic4- 0
Mã phần lô PP2300411920
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chỉ silk (nylon) 2-0 + kim
Mã phần lô PP2300411921
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Chỉ silk (nylon) 3-0 + kim
Mã phần lô PP2300411922
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dây nối bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2300411923
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dây nối oxy có cốc
Mã phần lô PP2300411924
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2300411925
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2300411926
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dây thở oxy người lớn có cốc
Mã phần lô PP2300411927
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300411928
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300411929
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300411930
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dung dịch rửa tay nhanh Clincare
Mã phần lô PP2300411931
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Gạc (vải mùng)
Mã phần lô PP2300411932
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Găng tay dài sản khoa các cỡ
Mã phần lô PP2300411933
Giá từng phần lô 23,718,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.799.218,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.603.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Găng tay tiệt trùng
Mã phần lô PP2300411934
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Găng tay tiệt trùng size 7
Mã phần lô PP2300411935
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Găng tay trần các cỡ
Mã phần lô PP2300411936
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Gel siêu âm (bình 5 lít)
Mã phần lô PP2300411937
Giá từng phần lô 7,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.758.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Giấy đo điện tim Nihon koden 30mm x 17mm x30m
Mã phần lô PP2300411938
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Giấy in Monitoring tim thai USA 152mm x 30m
Mã phần lô PP2300411939
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Giấy lau bụng
Mã phần lô PP2300411940
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Giấy lau kính 90x72mm
Mã phần lô PP2300411941
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Giêmsa
Mã phần lô PP2300411942
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300411943
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2300411944
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Huyết áp nhi
Mã phần lô PP2300411945
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống xong tai mũi họng
Mã phần lô PP2300411946
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Khẩu trang giấy
Mã phần lô PP2300411947
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim bướm số 23
Mã phần lô PP2300411948
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim châm cứu 11,6 cm
Mã phần lô PP2300411949
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim châm cứu 3 cm
Mã phần lô PP2300411950
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim châm cứu 4,5 cm
Mã phần lô PP2300411951
Giá từng phần lô 65,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.515.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim châm cứu nhĩ hoàn 0.22*1.5mm
Mã phần lô PP2300411952
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim chích máu (đường huyết)
Mã phần lô PP2300411953
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim khâu tam giác 7 x 17cm
Mã phần lô PP2300411954
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim khâu tròn 8 x 20 cm
Mã phần lô PP2300411955
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 20
Mã phần lô PP2300411956
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 22
Mã phần lô PP2300411957
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 24
Mã phần lô PP2300411958
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300411959
Giá từng phần lô 9,843,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.027.343,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.890.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim quang dẫn luồn TM (Laser nội mạch)
Mã phần lô PP2300411960
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim số 18 (pha thuốc)
Mã phần lô PP2300411961
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim số 23 (pha thuốc)
Mã phần lô PP2300411962
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2300411963
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2300411964
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Lamcet
Mã phần lô PP2300411965
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Lame kính
Mã phần lô PP2300411966
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Lamel 22 x 22mm
Mã phần lô PP2300411967
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Lọ đựng phân có chất bảo quản
Mã phần lô PP2300411968
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Lọ đựng phân không chất bảo quản
Mã phần lô PP2300411969
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Lọ nhựa PS 50ml có nắp, có nhãn
Mã phần lô PP2300411970
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2300411971
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Mask ambu các cỡ
Mã phần lô PP2300411972
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.158.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Mask thở người lớn có túi , có đệm hơi
Mã phần lô PP2300411973
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Mask thở không xâm lấn
Mã phần lô PP2300411974
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Mask thở nhi
Mã phần lô PP2300411975
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp cẳng tay các số (phải, trái)
Mã phần lô PP2300411976
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp chống xoay cổ chân (trái, phải)
Mã phần lô PP2300411977
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp chống xoay đùi (trái, phải)
Mã phần lô PP2300411978
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp đùi Zimmer số 6
Mã phần lô PP2300411979
Giá từng phần lô 3,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.379.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp đùi Zimmer số 7
Mã phần lô PP2300411980
Giá từng phần lô 3,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.379.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp đùi Zimmer số 8
Mã phần lô PP2300411981
Giá từng phần lô 3,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.379.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp đùi Zimmer số 9
Mã phần lô PP2300411982
Giá từng phần lô 4,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.455.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp lưng dày số 10
Mã phần lô PP2300411983
Giá từng phần lô 7,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.758.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp lưng số 7
Mã phần lô PP2300411984
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp lưng số 8
Mã phần lô PP2300411985
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp lưng số 9
Mã phần lô PP2300411986
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp nhôm ngón tay
Mã phần lô PP2300411987
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nẹp vãi cánh tay
Mã phần lô PP2300411988
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300411989
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nước muối sinh lý 0,9% - 500ml
Mã phần lô PP2300411990
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Nút chặn kim luồn có Heparin
Mã phần lô PP2300411991
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống nội khí quản các số
Mã phần lô PP2300411992
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.863.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống Hematoric
Mã phần lô PP2300411993
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống hút nhớt cỡ 6,8
Mã phần lô PP2300411994
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống hút nhớt có nắp số 8 (nhi)
Mã phần lô PP2300411995
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống hút nhớt số 12 (người lớn)
Mã phần lô PP2300411996
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bộ Karman
Mã phần lô PP2300411997
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống ly tâm
Mã phần lô PP2300411998
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống nghe (Nhật)
Mã phần lô PP2300411999
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml nắp xám, mouse thấp
Mã phần lô PP2300412000
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2300412001
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml
Mã phần lô PP2300412002
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml
Mã phần lô PP2300412003
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống nghiệm Serum hạt đục HTM nắp đỏ
Mã phần lô PP2300412004
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống thông dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2300412005
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp
Mã phần lô PP2300412006
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Ống nghiệm thủy tinh 160mm x 16mm
Mã phần lô PP2300412007
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Túi đo lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2300412008
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Oxy già 60ml
Mã phần lô PP2300412009
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Phim khô nhiệt Size 20 x 25 cm(Dùng cho máy kỹ thuật số)
Mã phần lô PP2300412010
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Pipet nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300412011
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Pipette Pasteur
Mã phần lô PP2300412012
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Dung dịch Povidin 100ml
Mã phần lô PP2300412013
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2300412014
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Tăm bông lấy bệnh phẩm bằng nhựa hoặc gỗ(Mỗi que nhựa đựng trong lonhựa nhãn dán)
Mã phần lô PP2300412015
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2300412016
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2300412017
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Test nhanh chẩn đoán ung thư gan AFP
Mã phần lô PP2300412018
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C (Anti HCV)
Mã phần lô PP2300412019
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp TroponinI
Mã phần lô PP2300412020
Giá từng phần lô 342,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B (Anti HbS)
Mã phần lô PP2300412021
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Test nhanh chẩn đoán: CEA
Mã phần lô PP2300412022
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.703.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Test nhanh chẩn đoán: HBsAg
Mã phần lô PP2300412023
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Test nhanh định tính Morphin
Mã phần lô PP2300412024
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
Mã phần lô PP2300412025
Giá từng phần lô 34,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.806.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Test nhanh Syphilis (giang mai)
Mã phần lô PP2300412026
Giá từng phần lô 12,696,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.093.082,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.887.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Test nhanh thử đường huyết
Mã phần lô PP2300412027
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Test thuốc ma túy 4 trong 1 (MOP-THC-AMP-MET)
Mã phần lô PP2300412028
Giá từng phần lô 18,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.056.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.799.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Thông (sond) dạ dày số 16
Mã phần lô PP2300412029
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Thông (sond) dạ dày số 18
Mã phần lô PP2300412030
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Thông tiểu Foley số 16 không túi
Mã phần lô PP2300412031
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Thông tiểu Foley số 22 có túi
Mã phần lô PP2300412032
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Trái bo huyết áp
Mã phần lô PP2300412033
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Tube Citrate
Mã phần lô PP2300412034
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Tube PS 5ml có nắp, có nhãn
Mã phần lô PP2300412035
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Túi dẫn lưu nước tiểu 2.000ml (Urin tube with bag)
Mã phần lô PP2300412036
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Túi zip chỉ đỏ
Mã phần lô PP2300412037
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, bằng Polyurethane dạng bọt xốp, Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm V.A.C cỡ trung 16 x 12.5 x 3cm, kèm băng dán(kíchthước 35 cm x 35cm)
Mã phần lô PP2300412038
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Giấy quì Tím
Mã phần lô PP2300412039
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300412040
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Phenol
Mã phần lô PP2300412041
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Đát sét
Mã phần lô PP2300412042
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->