Gói thầu: Gói số 02: Sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600381779-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 9 ngày, 3 giờ 40 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hồng Dân
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2600219100
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2026-2028
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 6,492,745,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600297174 - Acetic acid 10,000,000 7.125.000 7.000.000 150,000
2 PP2600297175 - Airway các cỡ 2,150,000 1.531.875 1.505.000 32,250
3 PP2600297176 - Anti A 2,280,000 1.624.500 1.596.000 34,200
4 PP2600297177 - Anti AB 1,000,000 712.500 700.000 15,000
5 PP2600297178 - Anti B 2,000,000 1.425.000 1.400.000 30,000
6 PP2600297179 - Anti D 3,600,000 2.565.000 2.520.000 54,000
7 PP2600297180 - Băng bột bó xương 4in 3,412,500 2.431.406 2.388.750 51,187
8 PP2600297181 - Băng bột bó xương 6in 4,725,000 3.366.562 3.307.500 70,875
9 PP2600297182 - Băng cá nhân 1.9cm x 6cm 36,000,000 25.650.000 25.200.000 540,000
10 PP2600297183 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100mm x 90mm 17,000,000 12.112.500 11.900.000 255,000
11 PP2600297184 - Băng keo chỉ thị nhiệt 4,650,000 3.313.125 3.255.000 69,750
12 PP2600297185 - Băng keo lụa 79,200,000 56.430.000 55.440.000 1,188,000
13 PP2600297186 - Băng vệ sinh sản khoa 21,000,000 14.962.500 14.700.000 315,000
14 PP2600297187 - Bao camera nội soi 1,178,000 839.325 824.600 17,670
15 PP2600297188 - Bao dây đốt 1,400,000 997.500 980.000 21,000
16 PP2600297189 - Bi từ hỗ trợ sử dụng máy phân tích đông máu bán tự động 22,000,000 15.675.000 15.400.000 330,000
17 PP2600297190 - Bộ đón bé chào đời 109,600,000 78.090.000 76.720.000 1,644,000
18 PP2600297191 - Bộ thuốc nhuộm Gram 15,015,000 10.698.187 10.510.500 225,225
19 PP2600297192 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen 22,100,000 15.746.250 15.470.000 331,500
20 PP2600297193 - Bơm tiêm 1 ml 40,000,000 28.500.000 28.000.000 600,000
21 PP2600297194 - Bơm tiêm 10 ml 128,160,000 91.314.000 89.712.000 1,922,400
22 PP2600297195 - Bơm tiêm 20 ml 42,000,000 29.925.000 29.400.000 630,000
23 PP2600297196 - Bơm tiêm 3 ml 8,000,000 5.700.000 5.600.000 120,000
24 PP2600297197 - Bơm tiêm 5 ml 161,500,000 115.068.750 113.050.000 2,422,500
25 PP2600297198 - Bơm tiêm cho ăn 50 ml 1,000,000 712.500 700.000 15,000
26 PP2600297199 - Bơm tiêm điện 50 ml 17,000,000 12.112.500 11.900.000 255,000
27 PP2600297200 - Bóng đèn máy sinh hoá 96,800,000 68.970.000 67.760.000 1,452,000
28 PP2600297201 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 10cm vô trùng 20,000,000 14.250.000 14.000.000 300,000
29 PP2600297202 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm vô trùng 9,200,000 6.555.000 6.440.000 138,000
30 PP2600297203 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 20cm vô trùng 7,800,000 5.557.500 5.460.000 117,000
31 PP2600297204 - Bông viên Y tế 64,430,000 45.906.375 45.101.000 966,450
32 PP2600297205 - Bông y tế hút nước 1kg 10,900,000 7.766.250 7.630.000 163,500
33 PP2600297206 - Bông y tế không hút nước 1kg 2,805,000 1.998.562 1.963.500 42,075
34 PP2600297207 - Bóp bóng người lớn 4,320,000 3.078.000 3.024.000 64,800
35 PP2600297208 - Bóp bóng trẻ em 4,300,000 3.063.750 3.010.000 64,500
36 PP2600297209 - Chai cấy máu 2 pha (BHI) 12,600,000 8.977.500 8.820.000 189,000
37 PP2600297210 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 1-0 4,176,000 2.975.400 2.923.200 62,640
38 PP2600297211 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 2-0 25,200,000 17.955.000 17.640.000 378,000
39 PP2600297212 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 3-0 7,000,000 4.987.500 4.900.000 105,000
40 PP2600297213 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 4-0 4,300,000 3.063.750 3.010.000 64,500
41 PP2600297214 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 2-0 25,200,000 17.955.000 17.640.000 378,000
42 PP2600297215 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 3-0 19,278,000 13.735.575 13.494.600 289,170
43 PP2600297216 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 4-0 2,760,000 1.966.500 1.932.000 41,400
44 PP2600297217 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 5-0 252,000 179.550 176.400 3,780
45 PP2600297218 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 6-0 504,000 359.100 352.800 7,560
46 PP2600297219 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 7-0 924,000 658.350 646.800 13,860
47 PP2600297220 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 8-0 1,536,000 1.094.400 1.075.200 23,040
48 PP2600297221 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 9-0 3,175,200 2.262.330 2.222.640 47,628
49 PP2600297222 - Chỉ Mono PDO 25-38-60mm 48,300,000 34.413.750 33.810.000 724,500
50 PP2600297223 - Chỉ Plain 2-0 có kim 1,704,000 1.214.100 1.192.800 25,560
51 PP2600297224 - Chỉ Prolene 1-0 8,221,200 5.857.605 5.754.840 123,318
52 PP2600297225 - Chỉ Prolene 2-0 4,320,000 3.078.000 3.024.000 64,800
53 PP2600297226 - Chỉ Prolene 3-0 5,880,000 4.189.500 4.116.000 88,200
54 PP2600297227 - Chỉ Prolene 4-0 6,000,000 4.275.000 4.200.000 90,000
55 PP2600297228 - Chỉ Prolene 5-0 9,061,500 6.456.318 6.343.050 135,922
56 PP2600297229 - Chỉ siêu bền có kim cỡ chỉ số 2 dài 36 inch 26,400,000 18.810.000 18.480.000 396,000
57 PP2600297230 - Chỉ silk 1-0 có kim tam giác 4,200,000 2.992.500 2.940.000 63,000
58 PP2600297231 - Chỉ silk 2-0 có kim tam giác 18,480,000 13.167.000 12.936.000 277,200
59 PP2600297232 - Chỉ Silk 3-0 có kim tam giác 8,085,000 5.760.562 5.659.500 121,275
60 PP2600297233 - Chỉ Silk 5-0 có kim tam giác 5,796,000 4.129.650 4.057.200 86,940
61 PP2600297234 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 1,504,500 1.071.956 1.053.150 22,567
62 PP2600297235 - Chỉ Vicryl 1-0 (90cm) 63,000,000 44.887.500 44.100.000 945,000
63 PP2600297236 - Chỉ Vicryl 2-0 (90cm) 8,366,400 5.961.060 5.856.480 125,496
64 PP2600297237 - Cồn 90 độ 9,360,000 6.669.000 6.552.000 140,400
65 PP2600297238 - Cồn 99 độ 7,260,000 5.172.750 5.082.000 108,900
66 PP2600297239 - Cuvette máy đông máu 102,200,000 72.817.500 71.540.000 1,533,000
67 PP2600297240 - Cuvette máy miễn dịch 88,000,000 62.700.000 61.600.000 1,320,000
68 PP2600297241 - Cuvette máy sinh hoá tự động Monarch600/680 16,000,000 11.400.000 11.200.000 240,000
69 PP2600297242 - Cuvette máy sinh hoá tựđộng Monarch1000 30,800,000 21.945.000 21.560.000 462,000
70 PP2600297243 - Đai nhiệt 15,500,000 11.043.750 10.850.000 232,500
71 PP2600297244 - Dán xung 51,700,000 36.836.250 36.190.000 775,500
72 PP2600297245 - Đầu cone trắng (có khía) 1,725,000 1.229.062 1.207.500 25,875
73 PP2600297246 - Đầu cone vàng (có khía) 6,000,000 4.275.000 4.200.000 90,000
74 PP2600297247 - Đầu cone xanh (có khía) 2,375,000 1.692.187 1.662.500 35,625
75 PP2600297248 - Dây cho ăn số 14 1,425,000 1.015.312 997.500 21,375
76 PP2600297249 - Dây cho ăn số 16 1,425,000 1.015.312 997.500 21,375
77 PP2600297250 - Dây garo 2,800,000 1.995.000 1.960.000 42,000
78 PP2600297251 - Dây hút nhớt các loại, các cỡ 1,300,000 926.250 910.000 19,500
79 PP2600297252 - Dây nối bơm tiêm điện 6,300,000 4.488.750 4.410.000 94,500
80 PP2600297253 - Dây thở oxy 2 hai nhánh người lớn 14,000,000 9.975.000 9.800.000 210,000
81 PP2600297254 - Dây thở oxy 2 hai nhánh sơ sinh 2,310,000 1.645.875 1.617.000 34,650
82 PP2600297255 - Dây thở oxy 2 hai nhánh trẻ em 3,850,000 2.743.125 2.695.000 57,750
83 PP2600297256 - Dây truyền dịch 300,000,000 213.750.000 210.000.000 4,500,000
84 PP2600297257 - Dây truyền máu 3,380,000 2.408.250 2.366.000 50,700
85 PP2600297258 - Dây xung 19,250,000 13.715.625 13.475.000 288,750
86 PP2600297259 - Đè lưỡi gỗ 14,400,000 10.260.000 10.080.000 216,000
87 PP2600297260 - Đĩa giấy kháng sinh Amoxicilin + Acid Clavulanic 700,000 498.750 490.000 10,500
88 PP2600297261 - Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin 1,050,000 748.125 735.000 15,750
89 PP2600297262 - Đĩa giấy kháng sinh Bacitracin 1,365,000 972.562 955.500 20,475
90 PP2600297263 - Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime 700,000 498.750 490.000 10,500
91 PP2600297264 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftadizime 700,000 498.750 490.000 10,500
92 PP2600297265 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone 1,050,000 748.125 735.000 15,750
93 PP2600297266 - Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin 700,000 498.750 490.000 10,500
94 PP2600297267 - Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin 1,050,000 748.125 735.000 15,750
95 PP2600297268 - Đĩa giấy kháng sinh Meropenem 1,066,000 759.525 746.200 15,990
96 PP2600297269 - Đĩa giấy kháng sinh Oxacilin 700,000 498.750 490.000 10,500
97 PP2600297270 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+ 9,000,000 6.412.500 6.300.000 135,000
98 PP2600297271 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl- 9,000,000 6.412.500 6.300.000 135,000
99 PP2600297272 - Điện cực xét nghiệm định lượng K+ 9,000,000 6.412.500 6.300.000 135,000
100 PP2600297273 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ 9,000,000 6.412.500 6.300.000 135,000
101 PP2600297274 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ph 9,000,000 6.412.500 6.300.000 135,000
102 PP2600297275 - Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu 9,000,000 6.412.500 6.300.000 135,000
103 PP2600297276 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn 2,300,000 1.638.750 1.610.000 34,500
104 PP2600297277 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo 33mm 34,500,000 24.581.250 24.150.000 517,500
105 PP2600297278 - Dung dịch Giemsa Stock solution 5,750,000 4.096.875 4.025.000 86,250
106 PP2600297279 - Dung dịch lugol 50,000,000 35.625.000 35.000.000 750,000
107 PP2600297280 - Dung dịch Ortho-Phthalaldehyde 0.55% (Cal 5 lít) 71,520,000 50.958.000 50.064.000 1,072,800
108 PP2600297281 - Dung dịch pha loãng hồng cầu dùng cho định nhóm máu/ phát máu/ Coombs 26,000,000 18.525.000 18.200.000 390,000
109 PP2600297282 - Dung dịch Povidin 10% (500ml) 34,290,000 24.431.625 24.003.000 514,350
110 PP2600297283 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Chlorhexidine Gluconate 0,5% + Ethanol 70% (500 ml) 28,990,000 20.655.375 20.293.000 434,850
111 PP2600297284 - Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật Chlorhexidine Gluconate 4% 500ml 10,200,000 7.267.500 7.140.000 153,000
112 PP2600297285 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme :Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase(Chai 1 lít) 11,200,000 7.980.000 7.840.000 168,000
113 PP2600297286 - Gạc cầu sản khoa 11,000,000 7.837.500 7.700.000 165,000
114 PP2600297287 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp 276,000 196.650 193.200 4,140
115 PP2600297288 - Gạc mét y tế khổ 0,8m 240,000 171.000 168.000 3,600
116 PP2600297289 - Gạc tiệt trùng 10cm x10cm x 6 lớp 3,280,000 2.337.000 2.296.000 49,200
117 PP2600297290 - Gạc tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp 19,257,000 13.720.612 13.479.900 288,855
118 PP2600297291 - Gạc tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp 29,400,000 20.947.500 20.580.000 441,000
119 PP2600297292 - Găng tay cổ dài sản khoa 1,890,000 1.346.625 1.323.000 28,350
120 PP2600297293 - Găng tay khám các cỡ (có bột) 171,600,000 122.265.000 120.120.000 2,574,000
121 PP2600297294 - Găng tay sạch không bột 10,685,000 7.613.062 7.479.500 160,275
122 PP2600297295 - Găng tay tiệt trùng các số 6,5 108,000,000 76.950.000 75.600.000 1,620,000
123 PP2600297296 - Găng tay tiệt trùng các số 7 64,800,000 46.170.000 45.360.000 972,000
124 PP2600297297 - Găng tay tiệt trùng các số 7,5 37,800,000 26.932.500 26.460.000 567,000
125 PP2600297298 - Gel bôi trơn KLY 14,000,000 9.975.000 9.800.000 210,000
126 PP2600297299 - Gel điện tim 960,000 684.000 672.000 14,400
127 PP2600297300 - Gel siêu âm 12,000,000 8.550.000 8.400.000 180,000
128 PP2600297301 - Giấy điện tim 110mm x 140mm 4,095,000 2.917.687 2.866.500 61,425
129 PP2600297302 - Giấy điện tim 20mm x 80m 2,520,000 1.795.500 1.764.000 37,800
130 PP2600297303 - Giấy điện tim 58mm x 20m 5,202,000 3.706.425 3.641.400 78,030
131 PP2600297304 - Giấy điện tim 63mm x 30m 8,400,000 5.985.000 5.880.000 126,000
132 PP2600297305 - Giấy in nhiệt 57mm 4,116,000 2.932.650 2.881.200 61,740
133 PP2600297306 - Giấy in nhiệt siêu âm 10,340,000 7.367.250 7.238.000 155,100
134 PP2600297307 - Giấy monitor sản khoa 152mm x 90mm 6,000,000 4.275.000 4.200.000 90,000
135 PP2600297308 - Giấy y tế 5,475,000 3.900.937 3.832.500 82,125
136 PP2600297309 - Hóa chất Methanol 1,771,200 1.261.980 1.239.840 26,568
137 PP2600297310 - Hộp Petri vô trùng 90mm 3,320,000 2.365.500 2.324.000 49,800
138 PP2600297311 - Khẩu trang y tế 176,000,000 125.400.000 123.200.000 2,640,000
139 PP2600297312 - Khóa ba ngã có dây nối 1,975,000 1.407.187 1.382.500 29,625
140 PP2600297313 - Khóa ba ngã không dây nối 3,200,000 2.280.000 2.240.000 48,000
141 PP2600297314 - Kim châm cứu tiệt trùng số 2 304,000,000 216.600.000 212.800.000 4,560,000
142 PP2600297315 - Kim châm cứu tiệt trùng số 3 48,000,000 34.200.000 33.600.000 720,000
143 PP2600297316 - Kim chích máu 6,600,000 4.702.500 4.620.000 99,000
144 PP2600297317 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 1,212,000 863.550 848.400 18,180
145 PP2600297318 - Kim gây tê tủy sống số 27 13,800,000 9.832.500 9.660.000 207,000
146 PP2600297319 - Kim lấy máu số 20 845,000 602.062 591.500 12,675
147 PP2600297320 - Kim lấy máu số 23 1,200,000 855.000 840.000 18,000
148 PP2600297321 - Kim lấy thuốc số 18 73,500,000 52.368.750 51.450.000 1,102,500
149 PP2600297322 - Kim lấy thuốc số 23 1,470,000 1.047.375 1.029.000 22,050
150 PP2600297323 - Kim luồn mạch máu số 18 3,055,500 2.177.043 2.138.850 45,832
151 PP2600297324 - Kim luồn mạch máu số 20 1,195,000 851.437 836.500 17,925
152 PP2600297325 - Kim luồn mạch máu số 22 47,250,000 33.665.625 33.075.000 708,750
153 PP2600297326 - Kim luồn mạch máu số 24 126,200,000 89.917.500 88.340.000 1,893,000
154 PP2600297327 - Kim luồn mạch máu số 26 3,200,000 2.280.000 2.240.000 48,000
155 PP2600297328 - Kim nha khoa số 27 8,225,000 5.860.312 5.757.500 123,375
156 PP2600297329 - Lame kính đầu nhám 2,811,900 2.003.478 1.968.330 42,178
157 PP2600297330 - Lamelle 1,680,000 1.197.000 1.176.000 25,200
158 PP2600297331 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 35,280,000 25.137.000 24.696.000 529,200
159 PP2600297332 - Lõi nhiệt 61,600,000 43.890.000 43.120.000 924,000
160 PP2600297333 - Lưỡi dao số 11 550,000 391.875 385.000 8,250
161 PP2600297334 - Lưỡi dao số 15 550,000 391.875 385.000 8,250
162 PP2600297335 - Lưỡi dao số 21 1,540,000 1.097.250 1.078.000 23,100
163 PP2600297336 - Mask gây mê người lớn 2,307,900 1.644.378 1.615.530 34,618
164 PP2600297337 - Mask gây mê sơ sinh 2,307,900 1.644.378 1.615.530 34,618
165 PP2600297338 - Mask thở có túi hơi 5,691,000 4.054.837 3.983.700 85,365
166 PP2600297339 - Mask thở khí dung các loại 14,143,500 10.077.243 9.900.450 212,152
167 PP2600297340 - Máy đo huyết áp các cở 85,350,000 60.811.875 59.745.000 1,280,250
168 PP2600297341 - Miếng dán điện cực 10,143,000 7.226.887 7.100.100 152,145
169 PP2600297342 - Miếng dán điều trị thoát vị 10cm x 15cm 5,500,000 3.918.750 3.850.000 82,500
170 PP2600297343 - Môi trường Citrate 1,450,000 1.033.125 1.015.000 21,750
171 PP2600297344 - Môi trường KIA 1,450,000 1.033.125 1.015.000 21,750
172 PP2600297345 - Môi trường LDC 1,638,000 1.167.075 1.146.600 24,570
173 PP2600297346 - Môi trường MIU 1,782,000 1.269.675 1.247.400 26,730
174 PP2600297347 - Môi trường MR-VP 1,580,000 1.125.750 1.106.000 23,700
175 PP2600297348 - Môi trường nước muối sinh lý vô trùng 2,362,500 1.683.281 1.653.750 35,437
176 PP2600297349 - Môi trường PAD 1,558,200 1.110.217 1.090.740 23,373
177 PP2600297350 - Môi trường Simon Citrate 2,268,000 1.615.950 1.587.600 34,020
178 PP2600297351 - Mũi khoan xương các cở 1,260,000 897.750 882.000 18,900
179 PP2600297352 - Nẹp khóa bàn tay chữ L 6,172,000 4.397.550 4.320.400 92,580
180 PP2600297353 - Nẹp khóa chữ T 6,252,000 4.454.550 4.376.400 93,780
181 PP2600297354 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày 15,600,000 11.115.000 10.920.000 234,000
182 PP2600297355 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn 13,600,000 9.690.000 9.520.000 204,000
183 PP2600297356 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 14,400,000 10.260.000 10.080.000 216,000
184 PP2600297357 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu) 35,000,000 24.937.500 24.500.000 525,000
185 PP2600297358 - Nẹp khóa lòng máng 5,200,000 3.705.000 3.640.000 78,000
186 PP2600297359 - Nẹp khóa mini chữ Y 1.5mm, chất liệu titanium 9,000,000 6.412.500 6.300.000 135,000
187 PP2600297360 - Nẹp khóa Mini thẳng 6,160,000 4.389.000 4.312.000 92,400
188 PP2600297361 - Nẹp khóa móc xương đòn 14,000,000 9.975.000 9.800.000 210,000
189 PP2600297362 - Nẹp khóa mỏm khuỷu 10,700,000 7.623.750 7.490.000 160,500
190 PP2600297363 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp 10,000,000 7.125.000 7.000.000 150,000
191 PP2600297364 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ 18,000,000 12.825.000 12.600.000 270,000
192 PP2600297365 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) 10,400,000 7.410.000 7.280.000 156,000
193 PP2600297366 - Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác 19,800,000 14.107.500 13.860.000 297,000
194 PP2600297367 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 32,500,000 23.156.250 22.750.000 487,500
195 PP2600297368 - Nhiệt kế thuỷ ngân 5,880,000 4.189.500 4.116.000 88,200
196 PP2600297369 - Nón phẩu thuật 2,370,000 1.688.625 1.659.000 35,550
197 PP2600297370 - Nước cất 2 lần 19,920,000 14.193.000 13.944.000 298,800
198 PP2600297371 - Nút chặn đuôi kim luồn 1,344,000 957.600 940.800 20,160
199 PP2600297372 - Ống Cryotube1,8 ml (có nắp vặn) 15,150,000 10.794.375 10.605.000 227,250
200 PP2600297373 - Ống eppendorf 6,000,000 4.275.000 4.200.000 90,000
201 PP2600297374 - Ống nghe 6,000,000 4.275.000 4.200.000 90,000
202 PP2600297375 - Ống nghiệm Chimigly 14,400,000 10.260.000 10.080.000 216,000
203 PP2600297376 - Ống nghiệm Citrat 3,8% 1,800,000 1.282.500 1.260.000 27,000
204 PP2600297377 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 45,960,000 32.746.500 32.172.000 689,400
205 PP2600297378 - Ống nghiệm Heparin 31,800,000 22.657.500 22.260.000 477,000
206 PP2600297379 - Ống nghiệm nhựa trong 7,206,500 5.134.631 5.044.550 108,097
207 PP2600297380 - Ống nghiệm Serum 22,500,000 16.031.250 15.750.000 337,500
208 PP2600297381 - Ống Nội khí quản các loại 3,847,200 2.741.130 2.693.040 57,708
209 PP2600297382 - Ống thông ổ bụng số 28 1,155,000 822.937 808.500 17,325
210 PP2600297383 - Phim X-ray khô - kỹ thuật số 20x25cm. 356,800,000 254.220.000 249.760.000 5,352,000
211 PP2600297384 - Phim X-ray khô - kỹ thuật số 25x30cm 358,000,000 255.075.000 250.600.000 5,370,000
212 PP2600297385 - Phin lọc vi khuẩn - virus 2,800,000 1.995.000 1.960.000 42,000
213 PP2600297386 - Pipet nhựa 1ml 1,500,000 1.068.750 1.050.000 22,500
214 PP2600297387 - Sample cup sinh hoá 48,000,000 34.200.000 33.600.000 720,000
215 PP2600297388 - Săng mổ 50x50cmvô trùng không có lỗ 2,100,000 1.496.250 1.470.000 31,500
216 PP2600297389 - Săng mổ 60x80cmvô trùng không có lỗ 1,660,500 1.183.106 1.162.350 24,907
217 PP2600297390 - Săng mổ 80x120cm vô trùng có lỗ 1,920,000 1.368.000 1.344.000 28,800
218 PP2600297391 - Tăm bông vô trùng 1,800,000 1.282.500 1.260.000 27,000
219 PP2600297392 - Tấm trải nylon 5,600,000 3.990.000 3.920.000 84,000
220 PP2600297393 - Tạp dề trắng 7,800,000 5.557.500 5.460.000 117,000
221 PP2600297394 - Test đường huyết 189,475,000 135.000.937 132.632.500 2,842,125
222 PP2600297395 - Test hóa học kiểm tra chất lượng lò hấp 12,600,000 8.977.500 8.820.000 189,000
223 PP2600297396 - Test ma túy 5 trong 1 (MOP, COD, AMP, THC, HER) 29,000,000 20.662.500 20.300.000 435,000
224 PP2600297397 - Test nhanh EV71 IgM 55,200,000 39.330.000 38.640.000 828,000
225 PP2600297398 - Test nhanh HBeAg 1,760,000 1.254.000 1.232.000 26,400
226 PP2600297399 - Test nhanh HBsAg 11,520,000 8.208.000 8.064.000 172,800
227 PP2600297400 - Test nhanh HCV ab 45,216,000 32.216.400 31.651.200 678,240
228 PP2600297401 - Test nhanh HIV Ab 31,953,600 22.766.940 22.367.520 479,304
229 PP2600297402 - Test nhanh Morphin 2,835,000 2.019.937 1.984.500 42,525
230 PP2600297403 - Test nhanh phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai (Syphilistest nhanh) 15,120,000 10.773.000 10.584.000 226,800
231 PP2600297404 - Test nhanh sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM 217,980,000 155.310.750 152.586.000 3,269,700
232 PP2600297405 - Test nhanh sốt xuất huyết NS1 275,000,000 195.937.500 192.500.000 4,125,000
233 PP2600297406 - Test nước tiểu 10 thông số 34,915,000 24.876.937 24.440.500 523,725
234 PP2600297407 - Test nước tiểu 11 thông số 209,300,000 149.126.250 146.510.000 3,139,500
235 PP2600297408 - Test xét nghiệm Helicobacter Pylori sinh thiết (Clotest) 6,900,000 4.916.250 4.830.000 103,500
236 PP2600297409 - Thạch MacConkey (MC) 2,520,000 1.795.500 1.764.000 37,800
237 PP2600297410 - Thạch máu (BA) 2,400,000 1.710.000 1.680.000 36,000
238 PP2600297411 - Thạch môi trường Cary Blair 5,400,000 3.847.500 3.780.000 81,000
239 PP2600297412 - Thạch môi trường Stuar Amie 6,300,000 4.488.750 4.410.000 94,500
240 PP2600297413 - Thạch Mueller Hinton Agar (MHA) 2,478,000 1.765.575 1.734.600 37,170
241 PP2600297414 - Thạch Sabouraud DextroseAgar (SDA) 1,764,000 1.256.850 1.234.800 26,460
242 PP2600297415 - Thạch Shigella Samonella (SS) 2,400,000 1.710.000 1.680.000 36,000
243 PP2600297416 - Thông tiểu 1 nhánh số 08 693,000 493.762 485.100 10,395
244 PP2600297417 - Thông tiểu 1 nhánh số 10 693,000 493.762 485.100 10,395
245 PP2600297418 - Thông tiểu 1 nhánh số 14 693,000 493.762 485.100 10,395
246 PP2600297419 - Thông tiểu 1 nhánh số 16 6,930,000 4.937.625 4.851.000 103,950
247 PP2600297420 - Thông tiểu 2 nhánh số 08 1,000,000 712.500 700.000 15,000
248 PP2600297421 - Thông tiểu 2 nhánh số 14 1,000,000 712.500 700.000 15,000
249 PP2600297422 - Thông tiểu 2 nhánh số 16 20,000,000 14.250.000 14.000.000 300,000
250 PP2600297423 - Thuốc thử Alpha Naptthol 420,000 299.250 294.000 6,300
251 PP2600297424 - Thuốc thử Anti Human Globullin 7,875,000 5.610.937 5.512.500 118,125
252 PP2600297425 - Thuốc thử FeCl3 105,800 75.382 74.060 1,587
253 PP2600297426 - Thuốc thử KOH 105,800 75.382 74.060 1,587
254 PP2600297427 - Thuốc thử Kovac 156,400 111.435 109.480 2,346
255 PP2600297428 - Túi đựng nước tiểu 10,000,000 7.125.000 7.000.000 150,000
256 PP2600297429 - Túi ép nhiệt khổ 15cm 6,600,000 4.702.500 4.620.000 99,000
257 PP2600297430 - Túi ép nhiệt khổ 20cm 11,940,000 8.507.250 8.358.000 179,100
258 PP2600297431 - Túi ép nhiệt khổ 30cm 34,950,000 24.901.875 24.465.000 524,250
259 PP2600297432 - Túi ép nhiệt khổ 40cm 6,825,000 4.862.812 4.777.500 102,375
260 PP2600297433 - Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm 4,200,000 2.992.500 2.940.000 63,000
261 PP2600297434 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm 16,000,000 11.400.000 11.200.000 240,000
262 PP2600297435 - Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm 2,100,000 1.496.250 1.470.000 31,500
263 PP2600297436 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm 15,000,000 10.687.500 10.500.000 225,000
264 PP2600297437 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm 4,000,000 2.850.000 2.800.000 60,000
265 PP2600297438 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm 3,500,000 2.493.750 2.450.000 52,500
266 PP2600297439 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm 1,400,000 997.500 980.000 21,000
267 PP2600297440 - Vít xương cứng (Ti) tự taro đường kính 2.4mm 21,200,000 15.105.000 14.840.000 318,000
268 PP2600297441 - Vít xương xốp 3,5mm 4,800,000 3.420.000 3.360.000 72,000
269 PP2600297442 - Vít xương xốp 4,0mm 2,940,000 2.094.750 2.058.000 44,100
270 PP2600297443 - Vít xương xốp 4,5mm 1,386,000 987.525 970.200 20,790
Acetic acid
Mã phần lô PP2600297174
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS) 7.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Airway các cỡ
Mã phần lô PP2600297175
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.531.875
Mã hàng hóa (HS) 1.505.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Anti A
Mã phần lô PP2600297176
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.500
Mã hàng hóa (HS) 1.596.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Anti AB
Mã phần lô PP2600297177
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS) 700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Anti B
Mã phần lô PP2600297178
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS) 1.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Anti D
Mã phần lô PP2600297179
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS) 2.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng bột bó xương 4in
Mã phần lô PP2600297180
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.431.406
Mã hàng hóa (HS) 2.388.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,187
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng bột bó xương 6in
Mã phần lô PP2600297181
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.366.562
Mã hàng hóa (HS) 3.307.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng cá nhân 1.9cm x 6cm
Mã phần lô PP2600297182
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100mm x 90mm
Mã phần lô PP2600297183
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.112.500
Mã hàng hóa (HS) 11.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2600297184
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.313.125
Mã hàng hóa (HS) 3.255.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2600297185
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.430.000
Mã hàng hóa (HS) 55.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng vệ sinh sản khoa
Mã phần lô PP2600297186
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2600297187
Giá từng phần lô 1,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.325
Mã hàng hóa (HS) 824.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,670
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bao dây đốt
Mã phần lô PP2600297188
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.500
Mã hàng hóa (HS) 980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bi từ hỗ trợ sử dụng máy phân tích đông máu bán tự động
Mã phần lô PP2600297189
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ đón bé chào đời
Mã phần lô PP2600297190
Giá từng phần lô 109,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.090.000
Mã hàng hóa (HS) 76.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2600297191
Giá từng phần lô 15,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.698.187
Mã hàng hóa (HS) 10.510.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,225
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2600297192
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.746.250
Mã hàng hóa (HS) 15.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm 1 ml
Mã phần lô PP2600297193
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm 10 ml
Mã phần lô PP2600297194
Giá từng phần lô 128,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.314.000
Mã hàng hóa (HS) 89.712.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm 20 ml
Mã phần lô PP2600297195
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm 3 ml
Mã phần lô PP2600297196
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm 5 ml
Mã phần lô PP2600297197
Giá từng phần lô 161,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.068.750
Mã hàng hóa (HS) 113.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm cho ăn 50 ml
Mã phần lô PP2600297198
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS) 700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm điện 50 ml
Mã phần lô PP2600297199
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.112.500
Mã hàng hóa (HS) 11.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bóng đèn máy sinh hoá
Mã phần lô PP2600297200
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.970.000
Mã hàng hóa (HS) 67.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bông gạc đắp vết thương 6 x 10cm vô trùng
Mã phần lô PP2600297201
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm vô trùng
Mã phần lô PP2600297202
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.555.000
Mã hàng hóa (HS) 6.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 20cm vô trùng
Mã phần lô PP2600297203
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.557.500
Mã hàng hóa (HS) 5.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bông viên Y tế
Mã phần lô PP2600297204
Giá từng phần lô 64,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.906.375
Mã hàng hóa (HS) 45.101.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,450
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bông y tế hút nước 1kg
Mã phần lô PP2600297205
Giá từng phần lô 10,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.766.250
Mã hàng hóa (HS) 7.630.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bông y tế không hút nước 1kg
Mã phần lô PP2600297206
Giá từng phần lô 2,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.998.562
Mã hàng hóa (HS) 1.963.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,075
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2600297207
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS) 3.024.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bóp bóng trẻ em
Mã phần lô PP2600297208
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.063.750
Mã hàng hóa (HS) 3.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chai cấy máu 2 pha (BHI)
Mã phần lô PP2600297209
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 1-0
Mã phần lô PP2600297210
Giá từng phần lô 4,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.975.400
Mã hàng hóa (HS) 2.923.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,640
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 2-0
Mã phần lô PP2600297211
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 3-0
Mã phần lô PP2600297212
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.500
Mã hàng hóa (HS) 4.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 4-0
Mã phần lô PP2600297213
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.063.750
Mã hàng hóa (HS) 3.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 2-0
Mã phần lô PP2600297214
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 3-0
Mã phần lô PP2600297215
Giá từng phần lô 19,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.735.575
Mã hàng hóa (HS) 13.494.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,170
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 4-0
Mã phần lô PP2600297216
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.500
Mã hàng hóa (HS) 1.932.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 5-0
Mã phần lô PP2600297217
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550
Mã hàng hóa (HS) 176.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 6-0
Mã phần lô PP2600297218
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100
Mã hàng hóa (HS) 352.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 7-0
Mã phần lô PP2600297219
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.350
Mã hàng hóa (HS) 646.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 8-0
Mã phần lô PP2600297220
Giá từng phần lô 1,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.094.400
Mã hàng hóa (HS) 1.075.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,040
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 9-0
Mã phần lô PP2600297221
Giá từng phần lô 3,175,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.330
Mã hàng hóa (HS) 2.222.640
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Mono PDO 25-38-60mm
Mã phần lô PP2600297222
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.413.750
Mã hàng hóa (HS) 33.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Plain 2-0 có kim
Mã phần lô PP2600297223
Giá từng phần lô 1,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.100
Mã hàng hóa (HS) 1.192.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,560
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Prolene 1-0
Mã phần lô PP2600297224
Giá từng phần lô 8,221,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.605
Mã hàng hóa (HS) 5.754.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,318
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Prolene 2-0
Mã phần lô PP2600297225
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS) 3.024.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Prolene 3-0
Mã phần lô PP2600297226
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS) 4.116.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Prolene 4-0
Mã phần lô PP2600297227
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Prolene 5-0
Mã phần lô PP2600297228
Giá từng phần lô 9,061,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.456.318
Mã hàng hóa (HS) 6.343.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,922
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ siêu bền có kim cỡ chỉ số 2 dài 36 inch
Mã phần lô PP2600297229
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS) 18.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ silk 1-0 có kim tam giác
Mã phần lô PP2600297230
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS) 2.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ silk 2-0 có kim tam giác
Mã phần lô PP2600297231
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.167.000
Mã hàng hóa (HS) 12.936.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Silk 3-0 có kim tam giác
Mã phần lô PP2600297232
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.562
Mã hàng hóa (HS) 5.659.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Silk 5-0 có kim tam giác
Mã phần lô PP2600297233
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.129.650
Mã hàng hóa (HS) 4.057.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
Mã phần lô PP2600297234
Giá từng phần lô 1,504,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.956
Mã hàng hóa (HS) 1.053.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,567
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Vicryl 1-0 (90cm)
Mã phần lô PP2600297235
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Vicryl 2-0 (90cm)
Mã phần lô PP2600297236
Giá từng phần lô 8,366,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.961.060
Mã hàng hóa (HS) 5.856.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,496
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2600297237
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.669.000
Mã hàng hóa (HS) 6.552.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cồn 99 độ
Mã phần lô PP2600297238
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.172.750
Mã hàng hóa (HS) 5.082.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cuvette máy đông máu
Mã phần lô PP2600297239
Giá từng phần lô 102,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.817.500
Mã hàng hóa (HS) 71.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cuvette máy miễn dịch
Mã phần lô PP2600297240
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS) 61.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cuvette máy sinh hoá tự động Monarch600/680
Mã phần lô PP2600297241
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) 11.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cuvette máy sinh hoá tựđộng Monarch1000
Mã phần lô PP2600297242
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.945.000
Mã hàng hóa (HS) 21.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đai nhiệt
Mã phần lô PP2600297243
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.043.750
Mã hàng hóa (HS) 10.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dán xung
Mã phần lô PP2600297244
Giá từng phần lô 51,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.836.250
Mã hàng hóa (HS) 36.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đầu cone trắng (có khía)
Mã phần lô PP2600297245
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.229.062
Mã hàng hóa (HS) 1.207.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đầu cone vàng (có khía)
Mã phần lô PP2600297246
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đầu cone xanh (có khía)
Mã phần lô PP2600297247
Giá từng phần lô 2,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.187
Mã hàng hóa (HS) 1.662.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,625
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây cho ăn số 14
Mã phần lô PP2600297248
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.312
Mã hàng hóa (HS) 997.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây cho ăn số 16
Mã phần lô PP2600297249
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.312
Mã hàng hóa (HS) 997.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây garo
Mã phần lô PP2600297250
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS) 1.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây hút nhớt các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600297251
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.250
Mã hàng hóa (HS) 910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2600297252
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây thở oxy 2 hai nhánh người lớn
Mã phần lô PP2600297253
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây thở oxy 2 hai nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2600297254
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.875
Mã hàng hóa (HS) 1.617.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây thở oxy 2 hai nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2600297255
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.743.125
Mã hàng hóa (HS) 2.695.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2600297256
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2600297257
Giá từng phần lô 3,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.408.250
Mã hàng hóa (HS) 2.366.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây xung
Mã phần lô PP2600297258
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.715.625
Mã hàng hóa (HS) 13.475.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2600297259
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS) 10.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đĩa giấy kháng sinh Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2600297260
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750
Mã hàng hóa (HS) 490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2600297261
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.125
Mã hàng hóa (HS) 735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đĩa giấy kháng sinh Bacitracin
Mã phần lô PP2600297262
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.562
Mã hàng hóa (HS) 955.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime
Mã phần lô PP2600297263
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750
Mã hàng hóa (HS) 490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đĩa giấy kháng sinh Ceftadizime
Mã phần lô PP2600297264
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750
Mã hàng hóa (HS) 490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2600297265
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.125
Mã hàng hóa (HS) 735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin
Mã phần lô PP2600297266
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750
Mã hàng hóa (HS) 490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2600297267
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.125
Mã hàng hóa (HS) 735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đĩa giấy kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2600297268
Giá từng phần lô 1,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.525
Mã hàng hóa (HS) 746.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,990
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đĩa giấy kháng sinh Oxacilin
Mã phần lô PP2600297269
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750
Mã hàng hóa (HS) 490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+
Mã phần lô PP2600297270
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl-
Mã phần lô PP2600297271
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Điện cực xét nghiệm định lượng K+
Mã phần lô PP2600297272
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Điện cực xét nghiệm định lượng Na+
Mã phần lô PP2600297273
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Điện cực xét nghiệm định lượng Ph
Mã phần lô PP2600297274
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu
Mã phần lô PP2600297275
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn
Mã phần lô PP2600297276
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750
Mã hàng hóa (HS) 1.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo 33mm
Mã phần lô PP2600297277
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.581.250
Mã hàng hóa (HS) 24.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch Giemsa Stock solution
Mã phần lô PP2600297278
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.096.875
Mã hàng hóa (HS) 4.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch lugol
Mã phần lô PP2600297279
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch Ortho-Phthalaldehyde 0.55% (Cal 5 lít)
Mã phần lô PP2600297280
Giá từng phần lô 71,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.958.000
Mã hàng hóa (HS) 50.064.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng hồng cầu dùng cho định nhóm máu/ phát máu/ Coombs
Mã phần lô PP2600297281
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS) 18.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch Povidin 10% (500ml)
Mã phần lô PP2600297282
Giá từng phần lô 34,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.431.625
Mã hàng hóa (HS) 24.003.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,350
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Chlorhexidine Gluconate 0,5% + Ethanol 70% (500 ml)
Mã phần lô PP2600297283
Giá từng phần lô 28,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.655.375
Mã hàng hóa (HS) 20.293.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,850
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật Chlorhexidine Gluconate 4% 500ml
Mã phần lô PP2600297284
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.267.500
Mã hàng hóa (HS) 7.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme :Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase(Chai 1 lít)
Mã phần lô PP2600297285
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS) 7.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gạc cầu sản khoa
Mã phần lô PP2600297286
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2600297287
Giá từng phần lô 276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650
Mã hàng hóa (HS) 193.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gạc mét y tế khổ 0,8m
Mã phần lô PP2600297288
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gạc tiệt trùng 10cm x10cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2600297289
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.337.000
Mã hàng hóa (HS) 2.296.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gạc tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2600297290
Giá từng phần lô 19,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.720.612
Mã hàng hóa (HS) 13.479.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,855
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gạc tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2600297291
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS) 20.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Găng tay cổ dài sản khoa
Mã phần lô PP2600297292
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625
Mã hàng hóa (HS) 1.323.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Găng tay khám các cỡ (có bột)
Mã phần lô PP2600297293
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.265.000
Mã hàng hóa (HS) 120.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Găng tay sạch không bột
Mã phần lô PP2600297294
Giá từng phần lô 10,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.613.062
Mã hàng hóa (HS) 7.479.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,275
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Găng tay tiệt trùng các số 6,5
Mã phần lô PP2600297295
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Găng tay tiệt trùng các số 7
Mã phần lô PP2600297296
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.170.000
Mã hàng hóa (HS) 45.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Găng tay tiệt trùng các số 7,5
Mã phần lô PP2600297297
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS) 26.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gel bôi trơn KLY
Mã phần lô PP2600297298
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2600297299
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000
Mã hàng hóa (HS) 672.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2600297300
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy điện tim 110mm x 140mm
Mã phần lô PP2600297301
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.917.687
Mã hàng hóa (HS) 2.866.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy điện tim 20mm x 80m
Mã phần lô PP2600297302
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy điện tim 58mm x 20m
Mã phần lô PP2600297303
Giá từng phần lô 5,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.706.425
Mã hàng hóa (HS) 3.641.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,030
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy điện tim 63mm x 30m
Mã phần lô PP2600297304
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy in nhiệt 57mm
Mã phần lô PP2600297305
Giá từng phần lô 4,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.932.650
Mã hàng hóa (HS) 2.881.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy in nhiệt siêu âm
Mã phần lô PP2600297306
Giá từng phần lô 10,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.367.250
Mã hàng hóa (HS) 7.238.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy monitor sản khoa 152mm x 90mm
Mã phần lô PP2600297307
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2600297308
Giá từng phần lô 5,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.937
Mã hàng hóa (HS) 3.832.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,125
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất Methanol
Mã phần lô PP2600297309
Giá từng phần lô 1,771,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.980
Mã hàng hóa (HS) 1.239.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,568
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hộp Petri vô trùng 90mm
Mã phần lô PP2600297310
Giá từng phần lô 3,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.365.500
Mã hàng hóa (HS) 2.324.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2600297311
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS) 123.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khóa ba ngã có dây nối
Mã phần lô PP2600297312
Giá từng phần lô 1,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.407.187
Mã hàng hóa (HS) 1.382.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,625
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khóa ba ngã không dây nối
Mã phần lô PP2600297313
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS) 2.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim châm cứu tiệt trùng số 2
Mã phần lô PP2600297314
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.600.000
Mã hàng hóa (HS) 212.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim châm cứu tiệt trùng số 3
Mã phần lô PP2600297315
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2600297316
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS) 4.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần
Mã phần lô PP2600297317
Giá từng phần lô 1,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.550
Mã hàng hóa (HS) 848.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,180
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim gây tê tủy sống số 27
Mã phần lô PP2600297318
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.832.500
Mã hàng hóa (HS) 9.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim lấy máu số 20
Mã phần lô PP2600297319
Giá từng phần lô 845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.062
Mã hàng hóa (HS) 591.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,675
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim lấy máu số 23
Mã phần lô PP2600297320
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS) 840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim lấy thuốc số 18
Mã phần lô PP2600297321
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.368.750
Mã hàng hóa (HS) 51.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim lấy thuốc số 23
Mã phần lô PP2600297322
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.375
Mã hàng hóa (HS) 1.029.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn mạch máu số 18
Mã phần lô PP2600297323
Giá từng phần lô 3,055,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.177.043
Mã hàng hóa (HS) 2.138.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,832
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn mạch máu số 20
Mã phần lô PP2600297324
Giá từng phần lô 1,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.437
Mã hàng hóa (HS) 836.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,925
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn mạch máu số 22
Mã phần lô PP2600297325
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.665.625
Mã hàng hóa (HS) 33.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn mạch máu số 24
Mã phần lô PP2600297326
Giá từng phần lô 126,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.917.500
Mã hàng hóa (HS) 88.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn mạch máu số 26
Mã phần lô PP2600297327
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS) 2.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim nha khoa số 27
Mã phần lô PP2600297328
Giá từng phần lô 8,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.860.312
Mã hàng hóa (HS) 5.757.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,375
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lame kính đầu nhám
Mã phần lô PP2600297329
Giá từng phần lô 2,811,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.003.478
Mã hàng hóa (HS) 1.968.330
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,178
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lamelle
Mã phần lô PP2600297330
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS) 1.176.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2600297331
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS) 24.696.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lõi nhiệt
Mã phần lô PP2600297332
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.890.000
Mã hàng hóa (HS) 43.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lưỡi dao số 11
Mã phần lô PP2600297333
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.875
Mã hàng hóa (HS) 385.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lưỡi dao số 15
Mã phần lô PP2600297334
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.875
Mã hàng hóa (HS) 385.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lưỡi dao số 21
Mã phần lô PP2600297335
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.250
Mã hàng hóa (HS) 1.078.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mask gây mê người lớn
Mã phần lô PP2600297336
Giá từng phần lô 2,307,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.644.378
Mã hàng hóa (HS) 1.615.530
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,618
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mask gây mê sơ sinh
Mã phần lô PP2600297337
Giá từng phần lô 2,307,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.644.378
Mã hàng hóa (HS) 1.615.530
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,618
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mask thở có túi hơi
Mã phần lô PP2600297338
Giá từng phần lô 5,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.054.837
Mã hàng hóa (HS) 3.983.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,365
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mask thở khí dung các loại
Mã phần lô PP2600297339
Giá từng phần lô 14,143,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.077.243
Mã hàng hóa (HS) 9.900.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,152
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Máy đo huyết áp các cở
Mã phần lô PP2600297340
Giá từng phần lô 85,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.811.875
Mã hàng hóa (HS) 59.745.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Miếng dán điện cực
Mã phần lô PP2600297341
Giá từng phần lô 10,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.226.887
Mã hàng hóa (HS) 7.100.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,145
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Miếng dán điều trị thoát vị 10cm x 15cm
Mã phần lô PP2600297342
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.750
Mã hàng hóa (HS) 3.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Môi trường Citrate
Mã phần lô PP2600297343
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.125
Mã hàng hóa (HS) 1.015.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Môi trường KIA
Mã phần lô PP2600297344
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.125
Mã hàng hóa (HS) 1.015.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Môi trường LDC
Mã phần lô PP2600297345
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.075
Mã hàng hóa (HS) 1.146.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Môi trường MIU
Mã phần lô PP2600297346
Giá từng phần lô 1,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.269.675
Mã hàng hóa (HS) 1.247.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Môi trường MR-VP
Mã phần lô PP2600297347
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.750
Mã hàng hóa (HS) 1.106.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Môi trường nước muối sinh lý vô trùng
Mã phần lô PP2600297348
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.683.281
Mã hàng hóa (HS) 1.653.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,437
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Môi trường PAD
Mã phần lô PP2600297349
Giá từng phần lô 1,558,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.217
Mã hàng hóa (HS) 1.090.740
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,373
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Môi trường Simon Citrate
Mã phần lô PP2600297350
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.950
Mã hàng hóa (HS) 1.587.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mũi khoan xương các cở
Mã phần lô PP2600297351
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS) 882.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa bàn tay chữ L
Mã phần lô PP2600297352
Giá từng phần lô 6,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.397.550
Mã hàng hóa (HS) 4.320.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,580
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa chữ T
Mã phần lô PP2600297353
Giá từng phần lô 6,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.454.550
Mã hàng hóa (HS) 4.376.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,780
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày
Mã phần lô PP2600297354
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.115.000
Mã hàng hóa (HS) 10.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn
Mã phần lô PP2600297355
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.690.000
Mã hàng hóa (HS) 9.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2600297356
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS) 10.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu)
Mã phần lô PP2600297357
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa lòng máng
Mã phần lô PP2600297358
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.000
Mã hàng hóa (HS) 3.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa mini chữ Y 1.5mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2600297359
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa Mini thẳng
Mã phần lô PP2600297360
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.389.000
Mã hàng hóa (HS) 4.312.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa móc xương đòn
Mã phần lô PP2600297361
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa mỏm khuỷu
Mã phần lô PP2600297362
Giá từng phần lô 10,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.623.750
Mã hàng hóa (HS) 7.490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa nén ép bản hẹp
Mã phần lô PP2600297363
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS) 7.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ
Mã phần lô PP2600297364
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)
Mã phần lô PP2600297365
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS) 7.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác
Mã phần lô PP2600297366
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.107.500
Mã hàng hóa (HS) 13.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp khóa xương đòn chữ S
Mã phần lô PP2600297367
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.156.250
Mã hàng hóa (HS) 22.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nhiệt kế thuỷ ngân
Mã phần lô PP2600297368
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS) 4.116.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nón phẩu thuật
Mã phần lô PP2600297369
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.625
Mã hàng hóa (HS) 1.659.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2600297370
Giá từng phần lô 19,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.193.000
Mã hàng hóa (HS) 13.944.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2600297371
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.600
Mã hàng hóa (HS) 940.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống Cryotube1,8 ml (có nắp vặn)
Mã phần lô PP2600297372
Giá từng phần lô 15,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.794.375
Mã hàng hóa (HS) 10.605.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống eppendorf
Mã phần lô PP2600297373
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống nghe
Mã phần lô PP2600297374
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2600297375
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS) 10.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống nghiệm Citrat 3,8%
Mã phần lô PP2600297376
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500
Mã hàng hóa (HS) 1.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2600297377
Giá từng phần lô 45,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.746.500
Mã hàng hóa (HS) 32.172.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2600297378
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.657.500
Mã hàng hóa (HS) 22.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống nghiệm nhựa trong
Mã phần lô PP2600297379
Giá từng phần lô 7,206,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.134.631
Mã hàng hóa (HS) 5.044.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,097
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2600297380
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.031.250
Mã hàng hóa (HS) 15.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống Nội khí quản các loại
Mã phần lô PP2600297381
Giá từng phần lô 3,847,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.741.130
Mã hàng hóa (HS) 2.693.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,708
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống thông ổ bụng số 28
Mã phần lô PP2600297382
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.937
Mã hàng hóa (HS) 808.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phim X-ray khô - kỹ thuật số 20x25cm.
Mã phần lô PP2600297383
Giá từng phần lô 356,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.220.000
Mã hàng hóa (HS) 249.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phim X-ray khô - kỹ thuật số 25x30cm
Mã phần lô PP2600297384
Giá từng phần lô 358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.075.000
Mã hàng hóa (HS) 250.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phin lọc vi khuẩn - virus
Mã phần lô PP2600297385
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS) 1.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Pipet nhựa 1ml
Mã phần lô PP2600297386
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS) 1.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Sample cup sinh hoá
Mã phần lô PP2600297387
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Săng mổ 50x50cmvô trùng không có lỗ
Mã phần lô PP2600297388
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Săng mổ 60x80cmvô trùng không có lỗ
Mã phần lô PP2600297389
Giá từng phần lô 1,660,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.106
Mã hàng hóa (HS) 1.162.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,907
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Săng mổ 80x120cm vô trùng có lỗ
Mã phần lô PP2600297390
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000
Mã hàng hóa (HS) 1.344.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2600297391
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500
Mã hàng hóa (HS) 1.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Tấm trải nylon
Mã phần lô PP2600297392
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS) 3.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Tạp dề trắng
Mã phần lô PP2600297393
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.557.500
Mã hàng hóa (HS) 5.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test đường huyết
Mã phần lô PP2600297394
Giá từng phần lô 189,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.937
Mã hàng hóa (HS) 132.632.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,125
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test hóa học kiểm tra chất lượng lò hấp
Mã phần lô PP2600297395
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test ma túy 5 trong 1 (MOP, COD, AMP, THC, HER)
Mã phần lô PP2600297396
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.662.500
Mã hàng hóa (HS) 20.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test nhanh EV71 IgM
Mã phần lô PP2600297397
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.330.000
Mã hàng hóa (HS) 38.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test nhanh HBeAg
Mã phần lô PP2600297398
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.000
Mã hàng hóa (HS) 1.232.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2600297399
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.208.000
Mã hàng hóa (HS) 8.064.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test nhanh HCV ab
Mã phần lô PP2600297400
Giá từng phần lô 45,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.216.400
Mã hàng hóa (HS) 31.651.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,240
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test nhanh HIV Ab
Mã phần lô PP2600297401
Giá từng phần lô 31,953,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.766.940
Mã hàng hóa (HS) 22.367.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,304
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test nhanh Morphin
Mã phần lô PP2600297402
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.019.937
Mã hàng hóa (HS) 1.984.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test nhanh phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai (Syphilistest nhanh)
Mã phần lô PP2600297403
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS) 10.584.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test nhanh sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2600297404
Giá từng phần lô 217,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.310.750
Mã hàng hóa (HS) 152.586.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,269,700
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test nhanh sốt xuất huyết NS1
Mã phần lô PP2600297405
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.937.500
Mã hàng hóa (HS) 192.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2600297406
Giá từng phần lô 34,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.876.937
Mã hàng hóa (HS) 24.440.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,725
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2600297407
Giá từng phần lô 209,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.126.250
Mã hàng hóa (HS) 146.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,139,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Test xét nghiệm Helicobacter Pylori sinh thiết (Clotest)
Mã phần lô PP2600297408
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.916.250
Mã hàng hóa (HS) 4.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thạch MacConkey (MC)
Mã phần lô PP2600297409
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thạch máu (BA)
Mã phần lô PP2600297410
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thạch môi trường Cary Blair
Mã phần lô PP2600297411
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS) 3.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thạch môi trường Stuar Amie
Mã phần lô PP2600297412
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thạch Mueller Hinton Agar (MHA)
Mã phần lô PP2600297413
Giá từng phần lô 2,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.765.575
Mã hàng hóa (HS) 1.734.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thạch Sabouraud DextroseAgar (SDA)
Mã phần lô PP2600297414
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.850
Mã hàng hóa (HS) 1.234.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thạch Shigella Samonella (SS)
Mã phần lô PP2600297415
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông tiểu 1 nhánh số 08
Mã phần lô PP2600297416
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.762
Mã hàng hóa (HS) 485.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông tiểu 1 nhánh số 10
Mã phần lô PP2600297417
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.762
Mã hàng hóa (HS) 485.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông tiểu 1 nhánh số 14
Mã phần lô PP2600297418
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.762
Mã hàng hóa (HS) 485.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông tiểu 1 nhánh số 16
Mã phần lô PP2600297419
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.937.625
Mã hàng hóa (HS) 4.851.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông tiểu 2 nhánh số 08
Mã phần lô PP2600297420
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS) 700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông tiểu 2 nhánh số 14
Mã phần lô PP2600297421
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS) 700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông tiểu 2 nhánh số 16
Mã phần lô PP2600297422
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử Alpha Naptthol
Mã phần lô PP2600297423
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250
Mã hàng hóa (HS) 294.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử Anti Human Globullin
Mã phần lô PP2600297424
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.937
Mã hàng hóa (HS) 5.512.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử FeCl3
Mã phần lô PP2600297425
Giá từng phần lô 105,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.382
Mã hàng hóa (HS) 74.060
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử KOH
Mã phần lô PP2600297426
Giá từng phần lô 105,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.382
Mã hàng hóa (HS) 74.060
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử Kovac
Mã phần lô PP2600297427
Giá từng phần lô 156,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.435
Mã hàng hóa (HS) 109.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2600297428
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS) 7.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Túi ép nhiệt khổ 15cm
Mã phần lô PP2600297429
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS) 4.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Túi ép nhiệt khổ 20cm
Mã phần lô PP2600297430
Giá từng phần lô 11,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.507.250
Mã hàng hóa (HS) 8.358.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Túi ép nhiệt khổ 30cm
Mã phần lô PP2600297431
Giá từng phần lô 34,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.901.875
Mã hàng hóa (HS) 24.465.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Túi ép nhiệt khổ 40cm
Mã phần lô PP2600297432
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.862.812
Mã hàng hóa (HS) 4.777.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2600297433
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS) 2.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2600297434
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) 11.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2600297435
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2600297436
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS) 10.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2600297437
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) 2.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2600297438
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.493.750
Mã hàng hóa (HS) 2.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm
Mã phần lô PP2600297439
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.500
Mã hàng hóa (HS) 980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít xương cứng (Ti) tự taro đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2600297440
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.105.000
Mã hàng hóa (HS) 14.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít xương xốp 3,5mm
Mã phần lô PP2600297441
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít xương xốp 4,0mm
Mã phần lô PP2600297442
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.094.750
Mã hàng hóa (HS) 2.058.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít xương xốp 4,5mm
Mã phần lô PP2600297443
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.525
Mã hàng hóa (HS) 970.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->