Gói thầu: Gói số 02: Sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600381779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 9 ngày, 3 giờ 40 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Hồng Dân |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600219100 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2026-2028 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 6,492,745,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600297174 - Acetic acid | 10,000,000 | 7.125.000 | 7.000.000 | 150,000 | ||
| 2 | PP2600297175 - Airway các cỡ | 2,150,000 | 1.531.875 | 1.505.000 | 32,250 | ||
| 3 | PP2600297176 - Anti A | 2,280,000 | 1.624.500 | 1.596.000 | 34,200 | ||
| 4 | PP2600297177 - Anti AB | 1,000,000 | 712.500 | 700.000 | 15,000 | ||
| 5 | PP2600297178 - Anti B | 2,000,000 | 1.425.000 | 1.400.000 | 30,000 | ||
| 6 | PP2600297179 - Anti D | 3,600,000 | 2.565.000 | 2.520.000 | 54,000 | ||
| 7 | PP2600297180 - Băng bột bó xương 4in | 3,412,500 | 2.431.406 | 2.388.750 | 51,187 | ||
| 8 | PP2600297181 - Băng bột bó xương 6in | 4,725,000 | 3.366.562 | 3.307.500 | 70,875 | ||
| 9 | PP2600297182 - Băng cá nhân 1.9cm x 6cm | 36,000,000 | 25.650.000 | 25.200.000 | 540,000 | ||
| 10 | PP2600297183 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100mm x 90mm | 17,000,000 | 12.112.500 | 11.900.000 | 255,000 | ||
| 11 | PP2600297184 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 4,650,000 | 3.313.125 | 3.255.000 | 69,750 | ||
| 12 | PP2600297185 - Băng keo lụa | 79,200,000 | 56.430.000 | 55.440.000 | 1,188,000 | ||
| 13 | PP2600297186 - Băng vệ sinh sản khoa | 21,000,000 | 14.962.500 | 14.700.000 | 315,000 | ||
| 14 | PP2600297187 - Bao camera nội soi | 1,178,000 | 839.325 | 824.600 | 17,670 | ||
| 15 | PP2600297188 - Bao dây đốt | 1,400,000 | 997.500 | 980.000 | 21,000 | ||
| 16 | PP2600297189 - Bi từ hỗ trợ sử dụng máy phân tích đông máu bán tự động | 22,000,000 | 15.675.000 | 15.400.000 | 330,000 | ||
| 17 | PP2600297190 - Bộ đón bé chào đời | 109,600,000 | 78.090.000 | 76.720.000 | 1,644,000 | ||
| 18 | PP2600297191 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 15,015,000 | 10.698.187 | 10.510.500 | 225,225 | ||
| 19 | PP2600297192 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen | 22,100,000 | 15.746.250 | 15.470.000 | 331,500 | ||
| 20 | PP2600297193 - Bơm tiêm 1 ml | 40,000,000 | 28.500.000 | 28.000.000 | 600,000 | ||
| 21 | PP2600297194 - Bơm tiêm 10 ml | 128,160,000 | 91.314.000 | 89.712.000 | 1,922,400 | ||
| 22 | PP2600297195 - Bơm tiêm 20 ml | 42,000,000 | 29.925.000 | 29.400.000 | 630,000 | ||
| 23 | PP2600297196 - Bơm tiêm 3 ml | 8,000,000 | 5.700.000 | 5.600.000 | 120,000 | ||
| 24 | PP2600297197 - Bơm tiêm 5 ml | 161,500,000 | 115.068.750 | 113.050.000 | 2,422,500 | ||
| 25 | PP2600297198 - Bơm tiêm cho ăn 50 ml | 1,000,000 | 712.500 | 700.000 | 15,000 | ||
| 26 | PP2600297199 - Bơm tiêm điện 50 ml | 17,000,000 | 12.112.500 | 11.900.000 | 255,000 | ||
| 27 | PP2600297200 - Bóng đèn máy sinh hoá | 96,800,000 | 68.970.000 | 67.760.000 | 1,452,000 | ||
| 28 | PP2600297201 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 10cm vô trùng | 20,000,000 | 14.250.000 | 14.000.000 | 300,000 | ||
| 29 | PP2600297202 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm vô trùng | 9,200,000 | 6.555.000 | 6.440.000 | 138,000 | ||
| 30 | PP2600297203 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 20cm vô trùng | 7,800,000 | 5.557.500 | 5.460.000 | 117,000 | ||
| 31 | PP2600297204 - Bông viên Y tế | 64,430,000 | 45.906.375 | 45.101.000 | 966,450 | ||
| 32 | PP2600297205 - Bông y tế hút nước 1kg | 10,900,000 | 7.766.250 | 7.630.000 | 163,500 | ||
| 33 | PP2600297206 - Bông y tế không hút nước 1kg | 2,805,000 | 1.998.562 | 1.963.500 | 42,075 | ||
| 34 | PP2600297207 - Bóp bóng người lớn | 4,320,000 | 3.078.000 | 3.024.000 | 64,800 | ||
| 35 | PP2600297208 - Bóp bóng trẻ em | 4,300,000 | 3.063.750 | 3.010.000 | 64,500 | ||
| 36 | PP2600297209 - Chai cấy máu 2 pha (BHI) | 12,600,000 | 8.977.500 | 8.820.000 | 189,000 | ||
| 37 | PP2600297210 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 1-0 | 4,176,000 | 2.975.400 | 2.923.200 | 62,640 | ||
| 38 | PP2600297211 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 2-0 | 25,200,000 | 17.955.000 | 17.640.000 | 378,000 | ||
| 39 | PP2600297212 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 3-0 | 7,000,000 | 4.987.500 | 4.900.000 | 105,000 | ||
| 40 | PP2600297213 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 4-0 | 4,300,000 | 3.063.750 | 3.010.000 | 64,500 | ||
| 41 | PP2600297214 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 2-0 | 25,200,000 | 17.955.000 | 17.640.000 | 378,000 | ||
| 42 | PP2600297215 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 3-0 | 19,278,000 | 13.735.575 | 13.494.600 | 289,170 | ||
| 43 | PP2600297216 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 4-0 | 2,760,000 | 1.966.500 | 1.932.000 | 41,400 | ||
| 44 | PP2600297217 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 5-0 | 252,000 | 179.550 | 176.400 | 3,780 | ||
| 45 | PP2600297218 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 6-0 | 504,000 | 359.100 | 352.800 | 7,560 | ||
| 46 | PP2600297219 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 7-0 | 924,000 | 658.350 | 646.800 | 13,860 | ||
| 47 | PP2600297220 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 8-0 | 1,536,000 | 1.094.400 | 1.075.200 | 23,040 | ||
| 48 | PP2600297221 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 9-0 | 3,175,200 | 2.262.330 | 2.222.640 | 47,628 | ||
| 49 | PP2600297222 - Chỉ Mono PDO 25-38-60mm | 48,300,000 | 34.413.750 | 33.810.000 | 724,500 | ||
| 50 | PP2600297223 - Chỉ Plain 2-0 có kim | 1,704,000 | 1.214.100 | 1.192.800 | 25,560 | ||
| 51 | PP2600297224 - Chỉ Prolene 1-0 | 8,221,200 | 5.857.605 | 5.754.840 | 123,318 | ||
| 52 | PP2600297225 - Chỉ Prolene 2-0 | 4,320,000 | 3.078.000 | 3.024.000 | 64,800 | ||
| 53 | PP2600297226 - Chỉ Prolene 3-0 | 5,880,000 | 4.189.500 | 4.116.000 | 88,200 | ||
| 54 | PP2600297227 - Chỉ Prolene 4-0 | 6,000,000 | 4.275.000 | 4.200.000 | 90,000 | ||
| 55 | PP2600297228 - Chỉ Prolene 5-0 | 9,061,500 | 6.456.318 | 6.343.050 | 135,922 | ||
| 56 | PP2600297229 - Chỉ siêu bền có kim cỡ chỉ số 2 dài 36 inch | 26,400,000 | 18.810.000 | 18.480.000 | 396,000 | ||
| 57 | PP2600297230 - Chỉ silk 1-0 có kim tam giác | 4,200,000 | 2.992.500 | 2.940.000 | 63,000 | ||
| 58 | PP2600297231 - Chỉ silk 2-0 có kim tam giác | 18,480,000 | 13.167.000 | 12.936.000 | 277,200 | ||
| 59 | PP2600297232 - Chỉ Silk 3-0 có kim tam giác | 8,085,000 | 5.760.562 | 5.659.500 | 121,275 | ||
| 60 | PP2600297233 - Chỉ Silk 5-0 có kim tam giác | 5,796,000 | 4.129.650 | 4.057.200 | 86,940 | ||
| 61 | PP2600297234 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 | 1,504,500 | 1.071.956 | 1.053.150 | 22,567 | ||
| 62 | PP2600297235 - Chỉ Vicryl 1-0 (90cm) | 63,000,000 | 44.887.500 | 44.100.000 | 945,000 | ||
| 63 | PP2600297236 - Chỉ Vicryl 2-0 (90cm) | 8,366,400 | 5.961.060 | 5.856.480 | 125,496 | ||
| 64 | PP2600297237 - Cồn 90 độ | 9,360,000 | 6.669.000 | 6.552.000 | 140,400 | ||
| 65 | PP2600297238 - Cồn 99 độ | 7,260,000 | 5.172.750 | 5.082.000 | 108,900 | ||
| 66 | PP2600297239 - Cuvette máy đông máu | 102,200,000 | 72.817.500 | 71.540.000 | 1,533,000 | ||
| 67 | PP2600297240 - Cuvette máy miễn dịch | 88,000,000 | 62.700.000 | 61.600.000 | 1,320,000 | ||
| 68 | PP2600297241 - Cuvette máy sinh hoá tự động Monarch600/680 | 16,000,000 | 11.400.000 | 11.200.000 | 240,000 | ||
| 69 | PP2600297242 - Cuvette máy sinh hoá tựđộng Monarch1000 | 30,800,000 | 21.945.000 | 21.560.000 | 462,000 | ||
| 70 | PP2600297243 - Đai nhiệt | 15,500,000 | 11.043.750 | 10.850.000 | 232,500 | ||
| 71 | PP2600297244 - Dán xung | 51,700,000 | 36.836.250 | 36.190.000 | 775,500 | ||
| 72 | PP2600297245 - Đầu cone trắng (có khía) | 1,725,000 | 1.229.062 | 1.207.500 | 25,875 | ||
| 73 | PP2600297246 - Đầu cone vàng (có khía) | 6,000,000 | 4.275.000 | 4.200.000 | 90,000 | ||
| 74 | PP2600297247 - Đầu cone xanh (có khía) | 2,375,000 | 1.692.187 | 1.662.500 | 35,625 | ||
| 75 | PP2600297248 - Dây cho ăn số 14 | 1,425,000 | 1.015.312 | 997.500 | 21,375 | ||
| 76 | PP2600297249 - Dây cho ăn số 16 | 1,425,000 | 1.015.312 | 997.500 | 21,375 | ||
| 77 | PP2600297250 - Dây garo | 2,800,000 | 1.995.000 | 1.960.000 | 42,000 | ||
| 78 | PP2600297251 - Dây hút nhớt các loại, các cỡ | 1,300,000 | 926.250 | 910.000 | 19,500 | ||
| 79 | PP2600297252 - Dây nối bơm tiêm điện | 6,300,000 | 4.488.750 | 4.410.000 | 94,500 | ||
| 80 | PP2600297253 - Dây thở oxy 2 hai nhánh người lớn | 14,000,000 | 9.975.000 | 9.800.000 | 210,000 | ||
| 81 | PP2600297254 - Dây thở oxy 2 hai nhánh sơ sinh | 2,310,000 | 1.645.875 | 1.617.000 | 34,650 | ||
| 82 | PP2600297255 - Dây thở oxy 2 hai nhánh trẻ em | 3,850,000 | 2.743.125 | 2.695.000 | 57,750 | ||
| 83 | PP2600297256 - Dây truyền dịch | 300,000,000 | 213.750.000 | 210.000.000 | 4,500,000 | ||
| 84 | PP2600297257 - Dây truyền máu | 3,380,000 | 2.408.250 | 2.366.000 | 50,700 | ||
| 85 | PP2600297258 - Dây xung | 19,250,000 | 13.715.625 | 13.475.000 | 288,750 | ||
| 86 | PP2600297259 - Đè lưỡi gỗ | 14,400,000 | 10.260.000 | 10.080.000 | 216,000 | ||
| 87 | PP2600297260 - Đĩa giấy kháng sinh Amoxicilin + Acid Clavulanic | 700,000 | 498.750 | 490.000 | 10,500 | ||
| 88 | PP2600297261 - Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin | 1,050,000 | 748.125 | 735.000 | 15,750 | ||
| 89 | PP2600297262 - Đĩa giấy kháng sinh Bacitracin | 1,365,000 | 972.562 | 955.500 | 20,475 | ||
| 90 | PP2600297263 - Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime | 700,000 | 498.750 | 490.000 | 10,500 | ||
| 91 | PP2600297264 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftadizime | 700,000 | 498.750 | 490.000 | 10,500 | ||
| 92 | PP2600297265 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone | 1,050,000 | 748.125 | 735.000 | 15,750 | ||
| 93 | PP2600297266 - Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin | 700,000 | 498.750 | 490.000 | 10,500 | ||
| 94 | PP2600297267 - Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin | 1,050,000 | 748.125 | 735.000 | 15,750 | ||
| 95 | PP2600297268 - Đĩa giấy kháng sinh Meropenem | 1,066,000 | 759.525 | 746.200 | 15,990 | ||
| 96 | PP2600297269 - Đĩa giấy kháng sinh Oxacilin | 700,000 | 498.750 | 490.000 | 10,500 | ||
| 97 | PP2600297270 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+ | 9,000,000 | 6.412.500 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 98 | PP2600297271 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl- | 9,000,000 | 6.412.500 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 99 | PP2600297272 - Điện cực xét nghiệm định lượng K+ | 9,000,000 | 6.412.500 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 100 | PP2600297273 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ | 9,000,000 | 6.412.500 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 101 | PP2600297274 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ph | 9,000,000 | 6.412.500 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 102 | PP2600297275 - Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu | 9,000,000 | 6.412.500 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 103 | PP2600297276 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn | 2,300,000 | 1.638.750 | 1.610.000 | 34,500 | ||
| 104 | PP2600297277 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo 33mm | 34,500,000 | 24.581.250 | 24.150.000 | 517,500 | ||
| 105 | PP2600297278 - Dung dịch Giemsa Stock solution | 5,750,000 | 4.096.875 | 4.025.000 | 86,250 | ||
| 106 | PP2600297279 - Dung dịch lugol | 50,000,000 | 35.625.000 | 35.000.000 | 750,000 | ||
| 107 | PP2600297280 - Dung dịch Ortho-Phthalaldehyde 0.55% (Cal 5 lít) | 71,520,000 | 50.958.000 | 50.064.000 | 1,072,800 | ||
| 108 | PP2600297281 - Dung dịch pha loãng hồng cầu dùng cho định nhóm máu/ phát máu/ Coombs | 26,000,000 | 18.525.000 | 18.200.000 | 390,000 | ||
| 109 | PP2600297282 - Dung dịch Povidin 10% (500ml) | 34,290,000 | 24.431.625 | 24.003.000 | 514,350 | ||
| 110 | PP2600297283 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Chlorhexidine Gluconate 0,5% + Ethanol 70% (500 ml) | 28,990,000 | 20.655.375 | 20.293.000 | 434,850 | ||
| 111 | PP2600297284 - Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật Chlorhexidine Gluconate 4% 500ml | 10,200,000 | 7.267.500 | 7.140.000 | 153,000 | ||
| 112 | PP2600297285 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme :Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase(Chai 1 lít) | 11,200,000 | 7.980.000 | 7.840.000 | 168,000 | ||
| 113 | PP2600297286 - Gạc cầu sản khoa | 11,000,000 | 7.837.500 | 7.700.000 | 165,000 | ||
| 114 | PP2600297287 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp | 276,000 | 196.650 | 193.200 | 4,140 | ||
| 115 | PP2600297288 - Gạc mét y tế khổ 0,8m | 240,000 | 171.000 | 168.000 | 3,600 | ||
| 116 | PP2600297289 - Gạc tiệt trùng 10cm x10cm x 6 lớp | 3,280,000 | 2.337.000 | 2.296.000 | 49,200 | ||
| 117 | PP2600297290 - Gạc tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp | 19,257,000 | 13.720.612 | 13.479.900 | 288,855 | ||
| 118 | PP2600297291 - Gạc tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp | 29,400,000 | 20.947.500 | 20.580.000 | 441,000 | ||
| 119 | PP2600297292 - Găng tay cổ dài sản khoa | 1,890,000 | 1.346.625 | 1.323.000 | 28,350 | ||
| 120 | PP2600297293 - Găng tay khám các cỡ (có bột) | 171,600,000 | 122.265.000 | 120.120.000 | 2,574,000 | ||
| 121 | PP2600297294 - Găng tay sạch không bột | 10,685,000 | 7.613.062 | 7.479.500 | 160,275 | ||
| 122 | PP2600297295 - Găng tay tiệt trùng các số 6,5 | 108,000,000 | 76.950.000 | 75.600.000 | 1,620,000 | ||
| 123 | PP2600297296 - Găng tay tiệt trùng các số 7 | 64,800,000 | 46.170.000 | 45.360.000 | 972,000 | ||
| 124 | PP2600297297 - Găng tay tiệt trùng các số 7,5 | 37,800,000 | 26.932.500 | 26.460.000 | 567,000 | ||
| 125 | PP2600297298 - Gel bôi trơn KLY | 14,000,000 | 9.975.000 | 9.800.000 | 210,000 | ||
| 126 | PP2600297299 - Gel điện tim | 960,000 | 684.000 | 672.000 | 14,400 | ||
| 127 | PP2600297300 - Gel siêu âm | 12,000,000 | 8.550.000 | 8.400.000 | 180,000 | ||
| 128 | PP2600297301 - Giấy điện tim 110mm x 140mm | 4,095,000 | 2.917.687 | 2.866.500 | 61,425 | ||
| 129 | PP2600297302 - Giấy điện tim 20mm x 80m | 2,520,000 | 1.795.500 | 1.764.000 | 37,800 | ||
| 130 | PP2600297303 - Giấy điện tim 58mm x 20m | 5,202,000 | 3.706.425 | 3.641.400 | 78,030 | ||
| 131 | PP2600297304 - Giấy điện tim 63mm x 30m | 8,400,000 | 5.985.000 | 5.880.000 | 126,000 | ||
| 132 | PP2600297305 - Giấy in nhiệt 57mm | 4,116,000 | 2.932.650 | 2.881.200 | 61,740 | ||
| 133 | PP2600297306 - Giấy in nhiệt siêu âm | 10,340,000 | 7.367.250 | 7.238.000 | 155,100 | ||
| 134 | PP2600297307 - Giấy monitor sản khoa 152mm x 90mm | 6,000,000 | 4.275.000 | 4.200.000 | 90,000 | ||
| 135 | PP2600297308 - Giấy y tế | 5,475,000 | 3.900.937 | 3.832.500 | 82,125 | ||
| 136 | PP2600297309 - Hóa chất Methanol | 1,771,200 | 1.261.980 | 1.239.840 | 26,568 | ||
| 137 | PP2600297310 - Hộp Petri vô trùng 90mm | 3,320,000 | 2.365.500 | 2.324.000 | 49,800 | ||
| 138 | PP2600297311 - Khẩu trang y tế | 176,000,000 | 125.400.000 | 123.200.000 | 2,640,000 | ||
| 139 | PP2600297312 - Khóa ba ngã có dây nối | 1,975,000 | 1.407.187 | 1.382.500 | 29,625 | ||
| 140 | PP2600297313 - Khóa ba ngã không dây nối | 3,200,000 | 2.280.000 | 2.240.000 | 48,000 | ||
| 141 | PP2600297314 - Kim châm cứu tiệt trùng số 2 | 304,000,000 | 216.600.000 | 212.800.000 | 4,560,000 | ||
| 142 | PP2600297315 - Kim châm cứu tiệt trùng số 3 | 48,000,000 | 34.200.000 | 33.600.000 | 720,000 | ||
| 143 | PP2600297316 - Kim chích máu | 6,600,000 | 4.702.500 | 4.620.000 | 99,000 | ||
| 144 | PP2600297317 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần | 1,212,000 | 863.550 | 848.400 | 18,180 | ||
| 145 | PP2600297318 - Kim gây tê tủy sống số 27 | 13,800,000 | 9.832.500 | 9.660.000 | 207,000 | ||
| 146 | PP2600297319 - Kim lấy máu số 20 | 845,000 | 602.062 | 591.500 | 12,675 | ||
| 147 | PP2600297320 - Kim lấy máu số 23 | 1,200,000 | 855.000 | 840.000 | 18,000 | ||
| 148 | PP2600297321 - Kim lấy thuốc số 18 | 73,500,000 | 52.368.750 | 51.450.000 | 1,102,500 | ||
| 149 | PP2600297322 - Kim lấy thuốc số 23 | 1,470,000 | 1.047.375 | 1.029.000 | 22,050 | ||
| 150 | PP2600297323 - Kim luồn mạch máu số 18 | 3,055,500 | 2.177.043 | 2.138.850 | 45,832 | ||
| 151 | PP2600297324 - Kim luồn mạch máu số 20 | 1,195,000 | 851.437 | 836.500 | 17,925 | ||
| 152 | PP2600297325 - Kim luồn mạch máu số 22 | 47,250,000 | 33.665.625 | 33.075.000 | 708,750 | ||
| 153 | PP2600297326 - Kim luồn mạch máu số 24 | 126,200,000 | 89.917.500 | 88.340.000 | 1,893,000 | ||
| 154 | PP2600297327 - Kim luồn mạch máu số 26 | 3,200,000 | 2.280.000 | 2.240.000 | 48,000 | ||
| 155 | PP2600297328 - Kim nha khoa số 27 | 8,225,000 | 5.860.312 | 5.757.500 | 123,375 | ||
| 156 | PP2600297329 - Lame kính đầu nhám | 2,811,900 | 2.003.478 | 1.968.330 | 42,178 | ||
| 157 | PP2600297330 - Lamelle | 1,680,000 | 1.197.000 | 1.176.000 | 25,200 | ||
| 158 | PP2600297331 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm | 35,280,000 | 25.137.000 | 24.696.000 | 529,200 | ||
| 159 | PP2600297332 - Lõi nhiệt | 61,600,000 | 43.890.000 | 43.120.000 | 924,000 | ||
| 160 | PP2600297333 - Lưỡi dao số 11 | 550,000 | 391.875 | 385.000 | 8,250 | ||
| 161 | PP2600297334 - Lưỡi dao số 15 | 550,000 | 391.875 | 385.000 | 8,250 | ||
| 162 | PP2600297335 - Lưỡi dao số 21 | 1,540,000 | 1.097.250 | 1.078.000 | 23,100 | ||
| 163 | PP2600297336 - Mask gây mê người lớn | 2,307,900 | 1.644.378 | 1.615.530 | 34,618 | ||
| 164 | PP2600297337 - Mask gây mê sơ sinh | 2,307,900 | 1.644.378 | 1.615.530 | 34,618 | ||
| 165 | PP2600297338 - Mask thở có túi hơi | 5,691,000 | 4.054.837 | 3.983.700 | 85,365 | ||
| 166 | PP2600297339 - Mask thở khí dung các loại | 14,143,500 | 10.077.243 | 9.900.450 | 212,152 | ||
| 167 | PP2600297340 - Máy đo huyết áp các cở | 85,350,000 | 60.811.875 | 59.745.000 | 1,280,250 | ||
| 168 | PP2600297341 - Miếng dán điện cực | 10,143,000 | 7.226.887 | 7.100.100 | 152,145 | ||
| 169 | PP2600297342 - Miếng dán điều trị thoát vị 10cm x 15cm | 5,500,000 | 3.918.750 | 3.850.000 | 82,500 | ||
| 170 | PP2600297343 - Môi trường Citrate | 1,450,000 | 1.033.125 | 1.015.000 | 21,750 | ||
| 171 | PP2600297344 - Môi trường KIA | 1,450,000 | 1.033.125 | 1.015.000 | 21,750 | ||
| 172 | PP2600297345 - Môi trường LDC | 1,638,000 | 1.167.075 | 1.146.600 | 24,570 | ||
| 173 | PP2600297346 - Môi trường MIU | 1,782,000 | 1.269.675 | 1.247.400 | 26,730 | ||
| 174 | PP2600297347 - Môi trường MR-VP | 1,580,000 | 1.125.750 | 1.106.000 | 23,700 | ||
| 175 | PP2600297348 - Môi trường nước muối sinh lý vô trùng | 2,362,500 | 1.683.281 | 1.653.750 | 35,437 | ||
| 176 | PP2600297349 - Môi trường PAD | 1,558,200 | 1.110.217 | 1.090.740 | 23,373 | ||
| 177 | PP2600297350 - Môi trường Simon Citrate | 2,268,000 | 1.615.950 | 1.587.600 | 34,020 | ||
| 178 | PP2600297351 - Mũi khoan xương các cở | 1,260,000 | 897.750 | 882.000 | 18,900 | ||
| 179 | PP2600297352 - Nẹp khóa bàn tay chữ L | 6,172,000 | 4.397.550 | 4.320.400 | 92,580 | ||
| 180 | PP2600297353 - Nẹp khóa chữ T | 6,252,000 | 4.454.550 | 4.376.400 | 93,780 | ||
| 181 | PP2600297354 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày | 15,600,000 | 11.115.000 | 10.920.000 | 234,000 | ||
| 182 | PP2600297355 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn | 13,600,000 | 9.690.000 | 9.520.000 | 204,000 | ||
| 183 | PP2600297356 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 14,400,000 | 10.260.000 | 10.080.000 | 216,000 | ||
| 184 | PP2600297357 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu) | 35,000,000 | 24.937.500 | 24.500.000 | 525,000 | ||
| 185 | PP2600297358 - Nẹp khóa lòng máng | 5,200,000 | 3.705.000 | 3.640.000 | 78,000 | ||
| 186 | PP2600297359 - Nẹp khóa mini chữ Y 1.5mm, chất liệu titanium | 9,000,000 | 6.412.500 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 187 | PP2600297360 - Nẹp khóa Mini thẳng | 6,160,000 | 4.389.000 | 4.312.000 | 92,400 | ||
| 188 | PP2600297361 - Nẹp khóa móc xương đòn | 14,000,000 | 9.975.000 | 9.800.000 | 210,000 | ||
| 189 | PP2600297362 - Nẹp khóa mỏm khuỷu | 10,700,000 | 7.623.750 | 7.490.000 | 160,500 | ||
| 190 | PP2600297363 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp | 10,000,000 | 7.125.000 | 7.000.000 | 150,000 | ||
| 191 | PP2600297364 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 18,000,000 | 12.825.000 | 12.600.000 | 270,000 | ||
| 192 | PP2600297365 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) | 10,400,000 | 7.410.000 | 7.280.000 | 156,000 | ||
| 193 | PP2600297366 - Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác | 19,800,000 | 14.107.500 | 13.860.000 | 297,000 | ||
| 194 | PP2600297367 - Nẹp khóa xương đòn chữ S | 32,500,000 | 23.156.250 | 22.750.000 | 487,500 | ||
| 195 | PP2600297368 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 5,880,000 | 4.189.500 | 4.116.000 | 88,200 | ||
| 196 | PP2600297369 - Nón phẩu thuật | 2,370,000 | 1.688.625 | 1.659.000 | 35,550 | ||
| 197 | PP2600297370 - Nước cất 2 lần | 19,920,000 | 14.193.000 | 13.944.000 | 298,800 | ||
| 198 | PP2600297371 - Nút chặn đuôi kim luồn | 1,344,000 | 957.600 | 940.800 | 20,160 | ||
| 199 | PP2600297372 - Ống Cryotube1,8 ml (có nắp vặn) | 15,150,000 | 10.794.375 | 10.605.000 | 227,250 | ||
| 200 | PP2600297373 - Ống eppendorf | 6,000,000 | 4.275.000 | 4.200.000 | 90,000 | ||
| 201 | PP2600297374 - Ống nghe | 6,000,000 | 4.275.000 | 4.200.000 | 90,000 | ||
| 202 | PP2600297375 - Ống nghiệm Chimigly | 14,400,000 | 10.260.000 | 10.080.000 | 216,000 | ||
| 203 | PP2600297376 - Ống nghiệm Citrat 3,8% | 1,800,000 | 1.282.500 | 1.260.000 | 27,000 | ||
| 204 | PP2600297377 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 45,960,000 | 32.746.500 | 32.172.000 | 689,400 | ||
| 205 | PP2600297378 - Ống nghiệm Heparin | 31,800,000 | 22.657.500 | 22.260.000 | 477,000 | ||
| 206 | PP2600297379 - Ống nghiệm nhựa trong | 7,206,500 | 5.134.631 | 5.044.550 | 108,097 | ||
| 207 | PP2600297380 - Ống nghiệm Serum | 22,500,000 | 16.031.250 | 15.750.000 | 337,500 | ||
| 208 | PP2600297381 - Ống Nội khí quản các loại | 3,847,200 | 2.741.130 | 2.693.040 | 57,708 | ||
| 209 | PP2600297382 - Ống thông ổ bụng số 28 | 1,155,000 | 822.937 | 808.500 | 17,325 | ||
| 210 | PP2600297383 - Phim X-ray khô - kỹ thuật số 20x25cm. | 356,800,000 | 254.220.000 | 249.760.000 | 5,352,000 | ||
| 211 | PP2600297384 - Phim X-ray khô - kỹ thuật số 25x30cm | 358,000,000 | 255.075.000 | 250.600.000 | 5,370,000 | ||
| 212 | PP2600297385 - Phin lọc vi khuẩn - virus | 2,800,000 | 1.995.000 | 1.960.000 | 42,000 | ||
| 213 | PP2600297386 - Pipet nhựa 1ml | 1,500,000 | 1.068.750 | 1.050.000 | 22,500 | ||
| 214 | PP2600297387 - Sample cup sinh hoá | 48,000,000 | 34.200.000 | 33.600.000 | 720,000 | ||
| 215 | PP2600297388 - Săng mổ 50x50cmvô trùng không có lỗ | 2,100,000 | 1.496.250 | 1.470.000 | 31,500 | ||
| 216 | PP2600297389 - Săng mổ 60x80cmvô trùng không có lỗ | 1,660,500 | 1.183.106 | 1.162.350 | 24,907 | ||
| 217 | PP2600297390 - Săng mổ 80x120cm vô trùng có lỗ | 1,920,000 | 1.368.000 | 1.344.000 | 28,800 | ||
| 218 | PP2600297391 - Tăm bông vô trùng | 1,800,000 | 1.282.500 | 1.260.000 | 27,000 | ||
| 219 | PP2600297392 - Tấm trải nylon | 5,600,000 | 3.990.000 | 3.920.000 | 84,000 | ||
| 220 | PP2600297393 - Tạp dề trắng | 7,800,000 | 5.557.500 | 5.460.000 | 117,000 | ||
| 221 | PP2600297394 - Test đường huyết | 189,475,000 | 135.000.937 | 132.632.500 | 2,842,125 | ||
| 222 | PP2600297395 - Test hóa học kiểm tra chất lượng lò hấp | 12,600,000 | 8.977.500 | 8.820.000 | 189,000 | ||
| 223 | PP2600297396 - Test ma túy 5 trong 1 (MOP, COD, AMP, THC, HER) | 29,000,000 | 20.662.500 | 20.300.000 | 435,000 | ||
| 224 | PP2600297397 - Test nhanh EV71 IgM | 55,200,000 | 39.330.000 | 38.640.000 | 828,000 | ||
| 225 | PP2600297398 - Test nhanh HBeAg | 1,760,000 | 1.254.000 | 1.232.000 | 26,400 | ||
| 226 | PP2600297399 - Test nhanh HBsAg | 11,520,000 | 8.208.000 | 8.064.000 | 172,800 | ||
| 227 | PP2600297400 - Test nhanh HCV ab | 45,216,000 | 32.216.400 | 31.651.200 | 678,240 | ||
| 228 | PP2600297401 - Test nhanh HIV Ab | 31,953,600 | 22.766.940 | 22.367.520 | 479,304 | ||
| 229 | PP2600297402 - Test nhanh Morphin | 2,835,000 | 2.019.937 | 1.984.500 | 42,525 | ||
| 230 | PP2600297403 - Test nhanh phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai (Syphilistest nhanh) | 15,120,000 | 10.773.000 | 10.584.000 | 226,800 | ||
| 231 | PP2600297404 - Test nhanh sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM | 217,980,000 | 155.310.750 | 152.586.000 | 3,269,700 | ||
| 232 | PP2600297405 - Test nhanh sốt xuất huyết NS1 | 275,000,000 | 195.937.500 | 192.500.000 | 4,125,000 | ||
| 233 | PP2600297406 - Test nước tiểu 10 thông số | 34,915,000 | 24.876.937 | 24.440.500 | 523,725 | ||
| 234 | PP2600297407 - Test nước tiểu 11 thông số | 209,300,000 | 149.126.250 | 146.510.000 | 3,139,500 | ||
| 235 | PP2600297408 - Test xét nghiệm Helicobacter Pylori sinh thiết (Clotest) | 6,900,000 | 4.916.250 | 4.830.000 | 103,500 | ||
| 236 | PP2600297409 - Thạch MacConkey (MC) | 2,520,000 | 1.795.500 | 1.764.000 | 37,800 | ||
| 237 | PP2600297410 - Thạch máu (BA) | 2,400,000 | 1.710.000 | 1.680.000 | 36,000 | ||
| 238 | PP2600297411 - Thạch môi trường Cary Blair | 5,400,000 | 3.847.500 | 3.780.000 | 81,000 | ||
| 239 | PP2600297412 - Thạch môi trường Stuar Amie | 6,300,000 | 4.488.750 | 4.410.000 | 94,500 | ||
| 240 | PP2600297413 - Thạch Mueller Hinton Agar (MHA) | 2,478,000 | 1.765.575 | 1.734.600 | 37,170 | ||
| 241 | PP2600297414 - Thạch Sabouraud DextroseAgar (SDA) | 1,764,000 | 1.256.850 | 1.234.800 | 26,460 | ||
| 242 | PP2600297415 - Thạch Shigella Samonella (SS) | 2,400,000 | 1.710.000 | 1.680.000 | 36,000 | ||
| 243 | PP2600297416 - Thông tiểu 1 nhánh số 08 | 693,000 | 493.762 | 485.100 | 10,395 | ||
| 244 | PP2600297417 - Thông tiểu 1 nhánh số 10 | 693,000 | 493.762 | 485.100 | 10,395 | ||
| 245 | PP2600297418 - Thông tiểu 1 nhánh số 14 | 693,000 | 493.762 | 485.100 | 10,395 | ||
| 246 | PP2600297419 - Thông tiểu 1 nhánh số 16 | 6,930,000 | 4.937.625 | 4.851.000 | 103,950 | ||
| 247 | PP2600297420 - Thông tiểu 2 nhánh số 08 | 1,000,000 | 712.500 | 700.000 | 15,000 | ||
| 248 | PP2600297421 - Thông tiểu 2 nhánh số 14 | 1,000,000 | 712.500 | 700.000 | 15,000 | ||
| 249 | PP2600297422 - Thông tiểu 2 nhánh số 16 | 20,000,000 | 14.250.000 | 14.000.000 | 300,000 | ||
| 250 | PP2600297423 - Thuốc thử Alpha Naptthol | 420,000 | 299.250 | 294.000 | 6,300 | ||
| 251 | PP2600297424 - Thuốc thử Anti Human Globullin | 7,875,000 | 5.610.937 | 5.512.500 | 118,125 | ||
| 252 | PP2600297425 - Thuốc thử FeCl3 | 105,800 | 75.382 | 74.060 | 1,587 | ||
| 253 | PP2600297426 - Thuốc thử KOH | 105,800 | 75.382 | 74.060 | 1,587 | ||
| 254 | PP2600297427 - Thuốc thử Kovac | 156,400 | 111.435 | 109.480 | 2,346 | ||
| 255 | PP2600297428 - Túi đựng nước tiểu | 10,000,000 | 7.125.000 | 7.000.000 | 150,000 | ||
| 256 | PP2600297429 - Túi ép nhiệt khổ 15cm | 6,600,000 | 4.702.500 | 4.620.000 | 99,000 | ||
| 257 | PP2600297430 - Túi ép nhiệt khổ 20cm | 11,940,000 | 8.507.250 | 8.358.000 | 179,100 | ||
| 258 | PP2600297431 - Túi ép nhiệt khổ 30cm | 34,950,000 | 24.901.875 | 24.465.000 | 524,250 | ||
| 259 | PP2600297432 - Túi ép nhiệt khổ 40cm | 6,825,000 | 4.862.812 | 4.777.500 | 102,375 | ||
| 260 | PP2600297433 - Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm | 4,200,000 | 2.992.500 | 2.940.000 | 63,000 | ||
| 261 | PP2600297434 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm | 16,000,000 | 11.400.000 | 11.200.000 | 240,000 | ||
| 262 | PP2600297435 - Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm | 2,100,000 | 1.496.250 | 1.470.000 | 31,500 | ||
| 263 | PP2600297436 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm | 15,000,000 | 10.687.500 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 264 | PP2600297437 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm | 4,000,000 | 2.850.000 | 2.800.000 | 60,000 | ||
| 265 | PP2600297438 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm | 3,500,000 | 2.493.750 | 2.450.000 | 52,500 | ||
| 266 | PP2600297439 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm | 1,400,000 | 997.500 | 980.000 | 21,000 | ||
| 267 | PP2600297440 - Vít xương cứng (Ti) tự taro đường kính 2.4mm | 21,200,000 | 15.105.000 | 14.840.000 | 318,000 | ||
| 268 | PP2600297441 - Vít xương xốp 3,5mm | 4,800,000 | 3.420.000 | 3.360.000 | 72,000 | ||
| 269 | PP2600297442 - Vít xương xốp 4,0mm | 2,940,000 | 2.094.750 | 2.058.000 | 44,100 | ||
| 270 | PP2600297443 - Vít xương xốp 4,5mm | 1,386,000 | 987.525 | 970.200 | 20,790 |
Acetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2600297174 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600297175 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.531.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.505.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2600297176 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.624.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.596.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2600297177 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2600297178 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2600297179 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó xương 4in |
|
| Mã phần lô | PP2600297180 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.431.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.388.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó xương 6in |
|
| Mã phần lô | PP2600297181 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.366.562 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.307.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng cá nhân 1.9cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2600297182 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297183 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2600297184 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.313.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.255.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2600297185 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng vệ sinh sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600297186 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600297187 |
| Giá từng phần lô | 1,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 839.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | 824.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2600297188 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bi từ hỗ trợ sử dụng máy phân tích đông máu bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600297189 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ đón bé chào đời |
|
| Mã phần lô | PP2600297190 |
| Giá từng phần lô | 109,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2600297191 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.698.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.510.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2600297192 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.746.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.470.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600297193 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600297194 |
| Giá từng phần lô | 128,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.712.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,922,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600297195 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600297196 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600297197 |
| Giá từng phần lô | 161,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,422,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600297198 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm điện 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600297199 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bóng đèn máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2600297200 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông gạc đắp vết thương 6 x 10cm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600297201 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600297202 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 20cm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600297203 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.557.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông viên Y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600297204 |
| Giá từng phần lô | 64,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.906.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.101.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế hút nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2600297205 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.766.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.630.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế không hút nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2600297206 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.998.562 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.963.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600297207 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.024.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600297208 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.063.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.010.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chai cấy máu 2 pha (BHI) |
|
| Mã phần lô | PP2600297209 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297210 |
| Giá từng phần lô | 4,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.975.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.923.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297211 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297212 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297213 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.063.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.010.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297214 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297215 |
| Giá từng phần lô | 19,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.735.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.494.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297216 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.966.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.932.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297217 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 176.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297218 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 352.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 7-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297219 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 646.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 8-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297220 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.094.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.075.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 9-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297221 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.262.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.222.640 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Mono PDO 25-38-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297222 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.413.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.810.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Plain 2-0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2600297223 |
| Giá từng phần lô | 1,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.192.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Prolene 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297224 |
| Giá từng phần lô | 8,221,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.857.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.754.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Prolene 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297225 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.024.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Prolene 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297226 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.189.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.116.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Prolene 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297227 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Prolene 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600297228 |
| Giá từng phần lô | 9,061,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.456.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.343.050 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ siêu bền có kim cỡ chỉ số 2 dài 36 inch |
|
| Mã phần lô | PP2600297229 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ silk 1-0 có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600297230 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ silk 2-0 có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600297231 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.936.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Silk 3-0 có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600297232 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.562 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.659.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Silk 5-0 có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600297233 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.129.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.057.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2600297234 |
| Giá từng phần lô | 1,504,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.053.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Vicryl 1-0 (90cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600297235 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Vicryl 2-0 (90cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600297236 |
| Giá từng phần lô | 8,366,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.961.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.856.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600297237 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.552.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cồn 99 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600297238 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.172.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.082.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cuvette máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600297239 |
| Giá từng phần lô | 102,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.540.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cuvette máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600297240 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cuvette máy sinh hoá tự động Monarch600/680 |
|
| Mã phần lô | PP2600297241 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cuvette máy sinh hoá tựđộng Monarch1000 |
|
| Mã phần lô | PP2600297242 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đai nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2600297243 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.043.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dán xung |
|
| Mã phần lô | PP2600297244 |
| Giá từng phần lô | 51,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.836.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.190.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đầu cone trắng (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2600297245 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.229.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.207.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đầu cone vàng (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2600297246 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đầu cone xanh (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2600297247 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.692.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.662.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây cho ăn số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2600297248 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.015.312 |
| Mã hàng hóa (HS) | 997.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây cho ăn số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2600297249 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.015.312 |
| Mã hàng hóa (HS) | 997.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2600297250 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây hút nhớt các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600297251 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 910.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2600297252 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây thở oxy 2 hai nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600297253 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây thở oxy 2 hai nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600297254 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.645.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.617.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây thở oxy 2 hai nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600297255 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.695.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600297256 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2600297257 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.408.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.366.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây xung |
|
| Mã phần lô | PP2600297258 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.715.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.475.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600297259 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600297260 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2600297261 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2600297262 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.562 |
| Mã hàng hóa (HS) | 955.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2600297263 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Ceftadizime |
|
| Mã phần lô | PP2600297264 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2600297265 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2600297266 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600297267 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2600297268 |
| Giá từng phần lô | 1,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | 746.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy kháng sinh Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2600297269 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+ |
|
| Mã phần lô | PP2600297270 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2600297271 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực xét nghiệm định lượng K+ |
|
| Mã phần lô | PP2600297272 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2600297273 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Ph |
|
| Mã phần lô | PP2600297274 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2600297275 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2600297276 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297277 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.581.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch Giemsa Stock solution |
|
| Mã phần lô | PP2600297278 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.096.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.025.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch lugol |
|
| Mã phần lô | PP2600297279 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch Ortho-Phthalaldehyde 0.55% (Cal 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2600297280 |
| Giá từng phần lô | 71,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.064.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu dùng cho định nhóm máu/ phát máu/ Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2600297281 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch Povidin 10% (500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2600297282 |
| Giá từng phần lô | 34,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.431.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.003.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Chlorhexidine Gluconate 0,5% + Ethanol 70% (500 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2600297283 |
| Giá từng phần lô | 28,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.655.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.293.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật Chlorhexidine Gluconate 4% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2600297284 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.140.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme :Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase(Chai 1 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2600297285 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc cầu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600297286 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600297287 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 193.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc mét y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2600297288 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc tiệt trùng 10cm x10cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600297289 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.337.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.296.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600297290 |
| Giá từng phần lô | 19,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.720.612 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.479.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600297291 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay cổ dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600297292 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.346.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.323.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay khám các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2600297293 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 120.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay sạch không bột |
|
| Mã phần lô | PP2600297294 |
| Giá từng phần lô | 10,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.613.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.479.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng các số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2600297295 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng các số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2600297296 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng các số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2600297297 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gel bôi trơn KLY |
|
| Mã phần lô | PP2600297298 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2600297299 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 672.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600297300 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297301 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.917.687 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.866.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 20mm x 80m |
|
| Mã phần lô | PP2600297302 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.764.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 58mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2600297303 |
| Giá từng phần lô | 5,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.706.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.641.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2600297304 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297305 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.932.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.881.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600297306 |
| Giá từng phần lô | 10,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.367.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.238.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy monitor sản khoa 152mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297307 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600297308 |
| Giá từng phần lô | 5,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.832.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2600297309 |
| Giá từng phần lô | 1,771,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.239.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hộp Petri vô trùng 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297310 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.365.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.324.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600297311 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 123.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khóa ba ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2600297312 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.407.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.382.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khóa ba ngã không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2600297313 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu tiệt trùng số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297314 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 212.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu tiệt trùng số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600297315 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2600297316 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2600297317 |
| Giá từng phần lô | 1,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 863.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 848.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim gây tê tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2600297318 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.832.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim lấy máu số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2600297319 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 602.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | 591.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim lấy máu số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2600297320 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim lấy thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2600297321 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.368.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim lấy thuốc số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2600297322 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.029.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn mạch máu số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2600297323 |
| Giá từng phần lô | 3,055,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.177.043 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.138.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn mạch máu số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2600297324 |
| Giá từng phần lô | 1,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 851.437 |
| Mã hàng hóa (HS) | 836.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn mạch máu số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2600297325 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.665.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn mạch máu số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2600297326 |
| Giá từng phần lô | 126,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.340.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn mạch máu số 26 |
|
| Mã phần lô | PP2600297327 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2600297328 |
| Giá từng phần lô | 8,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.860.312 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.757.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lame kính đầu nhám |
|
| Mã phần lô | PP2600297329 |
| Giá từng phần lô | 2,811,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.003.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.968.330 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lamelle |
|
| Mã phần lô | PP2600297330 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.176.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600297331 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.696.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lõi nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2600297332 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2600297333 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 385.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2600297334 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 385.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2600297335 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.078.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600297336 |
| Giá từng phần lô | 2,307,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.644.378 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.615.530 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask gây mê sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600297337 |
| Giá từng phần lô | 2,307,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.644.378 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.615.530 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask thở có túi hơi |
|
| Mã phần lô | PP2600297338 |
| Giá từng phần lô | 5,691,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.054.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.983.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask thở khí dung các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600297339 |
| Giá từng phần lô | 14,143,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.077.243 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.900.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Máy đo huyết áp các cở |
|
| Mã phần lô | PP2600297340 |
| Giá từng phần lô | 85,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.811.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.745.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600297341 |
| Giá từng phần lô | 10,143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.226.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.100.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Miếng dán điều trị thoát vị 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600297342 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.918.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2600297343 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.033.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.015.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường KIA |
|
| Mã phần lô | PP2600297344 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.033.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.015.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường LDC |
|
| Mã phần lô | PP2600297345 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.167.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.146.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường MIU |
|
| Mã phần lô | PP2600297346 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.269.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.247.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường MR-VP |
|
| Mã phần lô | PP2600297347 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.106.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường nước muối sinh lý vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600297348 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.683.281 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.653.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường PAD |
|
| Mã phần lô | PP2600297349 |
| Giá từng phần lô | 1,558,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.217 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.090.740 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Simon Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2600297350 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.615.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.587.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mũi khoan xương các cở |
|
| Mã phần lô | PP2600297351 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 882.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bàn tay chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2600297352 |
| Giá từng phần lô | 6,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.397.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.320.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2600297353 |
| Giá từng phần lô | 6,252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.454.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.376.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2600297354 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2600297355 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2600297356 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2600297357 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2600297358 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa mini chữ Y 1.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2600297359 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa Mini thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2600297360 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.312.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2600297361 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2600297362 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.623.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2600297363 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600297364 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) |
|
| Mã phần lô | PP2600297365 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2600297366 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2600297367 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.156.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2600297368 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.189.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.116.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nón phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600297369 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.688.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.659.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600297370 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.944.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2600297371 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 940.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống Cryotube1,8 ml (có nắp vặn) |
|
| Mã phần lô | PP2600297372 |
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.794.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.605.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2600297373 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2600297374 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2600297375 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Citrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2600297376 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600297377 |
| Giá từng phần lô | 45,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.746.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.172.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2600297378 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.657.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nhựa trong |
|
| Mã phần lô | PP2600297379 |
| Giá từng phần lô | 7,206,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.134.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.044.550 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2600297380 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống Nội khí quản các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600297381 |
| Giá từng phần lô | 3,847,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.741.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.693.040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông ổ bụng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2600297382 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 808.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phim X-ray khô - kỹ thuật số 20x25cm. |
|
| Mã phần lô | PP2600297383 |
| Giá từng phần lô | 356,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 249.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phim X-ray khô - kỹ thuật số 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600297384 |
| Giá từng phần lô | 358,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 250.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phin lọc vi khuẩn - virus |
|
| Mã phần lô | PP2600297385 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Pipet nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2600297386 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Sample cup sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2600297387 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Săng mổ 50x50cmvô trùng không có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600297388 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.470.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Săng mổ 60x80cmvô trùng không có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600297389 |
| Giá từng phần lô | 1,660,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.183.106 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.162.350 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Săng mổ 80x120cm vô trùng có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600297390 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.344.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600297391 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2600297392 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Tạp dề trắng |
|
| Mã phần lô | PP2600297393 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.557.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2600297394 |
| Giá từng phần lô | 189,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.632.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,842,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test hóa học kiểm tra chất lượng lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600297395 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test ma túy 5 trong 1 (MOP, COD, AMP, THC, HER) |
|
| Mã phần lô | PP2600297396 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh EV71 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2600297397 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2600297398 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.232.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2600297399 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.064.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh HCV ab |
|
| Mã phần lô | PP2600297400 |
| Giá từng phần lô | 45,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.216.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.651.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh HIV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2600297401 |
| Giá từng phần lô | 31,953,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.766.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.367.520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2600297402 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.019.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.984.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai (Syphilistest nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2600297403 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.584.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2600297404 |
| Giá từng phần lô | 217,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.310.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 152.586.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,269,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2600297405 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 192.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2600297406 |
| Giá từng phần lô | 34,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.876.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.440.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2600297407 |
| Giá từng phần lô | 209,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.126.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 146.510.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Test xét nghiệm Helicobacter Pylori sinh thiết (Clotest) |
|
| Mã phần lô | PP2600297408 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.916.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.830.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch MacConkey (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2600297409 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.764.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch máu (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2600297410 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch môi trường Cary Blair |
|
| Mã phần lô | PP2600297411 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.780.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch môi trường Stuar Amie |
|
| Mã phần lô | PP2600297412 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch Mueller Hinton Agar (MHA) |
|
| Mã phần lô | PP2600297413 |
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.765.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.734.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch Sabouraud DextroseAgar (SDA) |
|
| Mã phần lô | PP2600297414 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.256.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.234.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thạch Shigella Samonella (SS) |
|
| Mã phần lô | PP2600297415 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 1 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2600297416 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 485.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 1 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2600297417 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 485.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2600297418 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 485.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 1 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2600297419 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.937.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.851.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 2 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2600297420 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2600297421 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2600297422 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử Alpha Naptthol |
|
| Mã phần lô | PP2600297423 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 294.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử Anti Human Globullin |
|
| Mã phần lô | PP2600297424 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.512.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử FeCl3 |
|
| Mã phần lô | PP2600297425 |
| Giá từng phần lô | 105,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.060 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử KOH |
|
| Mã phần lô | PP2600297426 |
| Giá từng phần lô | 105,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.060 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2600297427 |
| Giá từng phần lô | 156,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.435 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600297428 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép nhiệt khổ 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600297429 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép nhiệt khổ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600297430 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.507.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.358.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép nhiệt khổ 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600297431 |
| Giá từng phần lô | 34,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.901.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.465.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép nhiệt khổ 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2600297432 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.862.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.777.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297433 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297434 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297435 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.470.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297436 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297437 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297438 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.493.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297439 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương cứng (Ti) tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297440 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương xốp 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297441 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương xốp 4,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297442 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.094.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.058.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương xốp 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600297443 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 987.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | 970.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi