Gói thầu: Gói số 02: Sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400240951-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400138341 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hồng Dân, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 4,375,163,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65.627.443 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400107924 - AHG Coomb đa giá 10ml | 6,726,500 | 100,897 |
| 2 | PP2400107925 - Airway các cở | 956,000 | 14,340 |
| 3 | PP2400107926 - Anti A | 1,440,000 | 21,600 |
| 4 | PP2400107927 - Anti AB | 1,472,000 | 22,080 |
| 5 | PP2400107928 - Anti B | 1,440,000 | 21,600 |
| 6 | PP2400107929 - Anti D | 2,773,760 | 41,606 |
| 7 | PP2400107930 - Băng bột bó xương 4in | 2,700,000 | 40,500 |
| 8 | PP2400107931 - Băng bột bó xương 6in | 4,082,400 | 61,236 |
| 9 | PP2400107932 - Băng cá nhân 1.9cm x 6cm | 11,600,000 | 174,000 |
| 10 | PP2400107933 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 2,574,000 | 38,610 |
| 11 | PP2400107934 - Băng keo lụa | 32,320,000 | 484,800 |
| 12 | PP2400107935 - Băng vệ sinh sản khoa | 17,000,000 | 255,000 |
| 13 | PP2400107936 - Bao camera nội soi | 1,760,000 | 26,400 |
| 14 | PP2400107937 - Bao dây đốt | 1,560,000 | 23,400 |
| 15 | PP2400107938 - Bi từ máy đông máu | 26,400,000 | 396,000 |
| 16 | PP2400107939 - Bộ lọc khí | 3,000,000 | 45,000 |
| 17 | PP2400107940 - Bộ sơ sinh | 118,400,000 | 1,776,000 |
| 18 | PP2400107941 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 2,405,000 | 36,075 |
| 19 | PP2400107942 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen | 4,810,000 | 72,150 |
| 20 | PP2400107943 - Bơm tiêm 1 ml | 21,600,000 | 324,000 |
| 21 | PP2400107944 - Bơm tiêm 10 ml | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 22 | PP2400107945 - Bơm tiêm 20 ml | 16,500,000 | 247,500 |
| 23 | PP2400107946 - Bơm tiêm 3 ml | 7,100,000 | 106,500 |
| 24 | PP2400107947 - Bơm tiêm 5 ml | 64,800,000 | 972,000 |
| 25 | PP2400107948 - Bơm tiêm cho ăn 50 ml | 672,750 | 10,091 |
| 26 | PP2400107949 - Bơm tiêm điện 50 ml | 5,800,000 | 87,000 |
| 27 | PP2400107950 - Bóng đèn máy sinh hoá | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 28 | PP2400107951 - Bông y tế hút nước 1kg | 54,000,000 | 810,000 |
| 29 | PP2400107952 - Bông y tế hút nước 500g | 19,000,000 | 285,000 |
| 30 | PP2400107953 - Bông y tế không hút nước 1kg | 4,000,000 | 60,000 |
| 31 | PP2400107954 - Bóp bóng người lớn | 1,417,500 | 21,262 |
| 32 | PP2400107955 - Bóp bóng trẻ em | 708,750 | 10,631 |
| 33 | PP2400107956 - Chai cấy máu 2 pha | 53,300,000 | 799,500 |
| 34 | PP2400107957 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 1-0 | 5,880,000 | 88,200 |
| 35 | PP2400107958 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 2-0 | 23,810,000 | 357,150 |
| 36 | PP2400107959 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 3-0 | 5,250,000 | 78,750 |
| 37 | PP2400107960 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim nylon 5/0 | 4,080,000 | 61,200 |
| 38 | PP2400107961 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim nylon 6/0 | 8,832,000 | 132,480 |
| 39 | PP2400107962 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim nylon 7/0 | 10,032,000 | 150,480 |
| 40 | PP2400107963 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim nylon 8/0 | 12,720,000 | 190,800 |
| 41 | PP2400107964 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim nylon 9/0 | 30,000,000 | 450,000 |
| 42 | PP2400107965 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 2/0 | 7,800,000 | 117,000 |
| 43 | PP2400107966 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 3/0 | 7,800,000 | 117,000 |
| 44 | PP2400107967 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 4/0 | 1,950,000 | 29,250 |
| 45 | PP2400107968 - Chỉ Plain 2/0 có kim | 2,857,200 | 42,858 |
| 46 | PP2400107969 - Chỉ Prolene 1-0 | 7,560,000 | 113,400 |
| 47 | PP2400107970 - Chỉ Prolene 2-0 | 7,560,000 | 113,400 |
| 48 | PP2400107971 - Chỉ Prolene 3-0 | 6,300,000 | 94,500 |
| 49 | PP2400107972 - Chỉ silk 1.0 có kim tam giác | 1,800,000 | 27,000 |
| 50 | PP2400107973 - Chỉ silk 2.0 có kim tam giác | 12,600,000 | 189,000 |
| 51 | PP2400107974 - Chỉ silk 2.0 có kim tròn | 1,800,000 | 27,000 |
| 52 | PP2400107975 - Chỉ Silk 3-0 có kim tam giác | 5,400,000 | 81,000 |
| 53 | PP2400107976 - Chỉ Silk 5-0 có kim tam giác | 4,800,000 | 72,000 |
| 54 | PP2400107977 - Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) | 45,360,000 | 680,400 |
| 55 | PP2400107978 - Chỉ Vicryl 2.0 (90cm) | 12,960,000 | 194,400 |
| 56 | PP2400107979 - Cốc đờm | 6,678,000 | 100,170 |
| 57 | PP2400107980 - Cồn 99 độ | 2,880,000 | 43,200 |
| 58 | PP2400107981 - Cóng đo mẫu máy sinh hóa | 14,000,000 | 210,000 |
| 59 | PP2400107982 - Cuvette máy đông máu | 103,200,000 | 1,548,000 |
| 60 | PP2400107983 - Cuvette máy miễn dịch | 156,800,000 | 2,352,000 |
| 61 | PP2400107984 - Cuvette máy sinh hoá | 17,000,000 | 255,000 |
| 62 | PP2400107985 - Dán xung | 22,000,000 | 330,000 |
| 63 | PP2400107986 - Đầu cone trắng (có khía) | 480,000 | 7,200 |
| 64 | PP2400107987 - Đầu cone vàng (có khía) | 960,000 | 14,400 |
| 65 | PP2400107988 - Đầu cone xanh (có khía) | 576,000 | 8,640 |
| 66 | PP2400107989 - Dây cho ăn số 14 | 689,000 | 10,335 |
| 67 | PP2400107990 - Dây cho ăn số 16 | 689,000 | 10,335 |
| 68 | PP2400107991 - Dây garo | 1,400,000 | 21,000 |
| 69 | PP2400107992 - Dây hút nhớt các loại, các cỡ | 1,462,500 | 21,937 |
| 70 | PP2400107993 - Dây nối bơm tiêm điện | 3,360,000 | 50,400 |
| 71 | PP2400107994 - Dây thở oxy 2 hai nhánh người lớn | 8,200,000 | 123,000 |
| 72 | PP2400107995 - Dây thở oxy 2 hai nhánh sơ sinh | 2,050,000 | 30,750 |
| 73 | PP2400107996 - Dây thở oxy 2 hai nhánh trẻ em | 2,050,000 | 30,750 |
| 74 | PP2400107997 - Dây truyền dịch | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 75 | PP2400107998 - Dây truyền máu | 2,100,000 | 31,500 |
| 76 | PP2400107999 - Dây xung | 11,000,000 | 165,000 |
| 77 | PP2400108000 - Đè lưỡi gỗ | 8,400,000 | 126,000 |
| 78 | PP2400108001 - Đĩa giấy kháng sinh Amoxicilin + Acid Clavulanic | 1,400,000 | 21,000 |
| 79 | PP2400108002 - Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin | 1,400,000 | 21,000 |
| 80 | PP2400108003 - Đĩa giấy kháng sinh Bacitracin | 1,400,000 | 21,000 |
| 81 | PP2400108004 - Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime | 1,400,000 | 21,000 |
| 82 | PP2400108005 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftadizime | 1,400,000 | 21,000 |
| 83 | PP2400108006 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone | 1,400,000 | 21,000 |
| 84 | PP2400108007 - Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin | 1,400,000 | 21,000 |
| 85 | PP2400108008 - Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin | 1,400,000 | 21,000 |
| 86 | PP2400108009 - Đĩa giấy kháng sinh Meropenem | 1,400,000 | 21,000 |
| 87 | PP2400108010 - Đĩa giấy kháng sinh Oxacilin | 1,400,000 | 21,000 |
| 88 | PP2400108011 - Đĩa petri nhựa tiệt trùng | 3,654,000 | 54,810 |
| 89 | PP2400108012 - Điện cực Canxi | 5,000,000 | 75,000 |
| 90 | PP2400108013 - Điện cực chuẩn | 5,000,000 | 75,000 |
| 91 | PP2400108014 - Điện cực Clo | 5,000,000 | 75,000 |
| 92 | PP2400108015 - Điện cực Kali | 5,000,000 | 75,000 |
| 93 | PP2400108016 - Điện cực Natri | 5,000,000 | 75,000 |
| 94 | PP2400108017 - Điện cực pH | 5,000,000 | 75,000 |
| 95 | PP2400108018 - Đinh Kirschner hai đầu nhọn | 5,670,000 | 85,050 |
| 96 | PP2400108019 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo 33mm | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 97 | PP2400108020 - Dung dịch Giemsa Stock solution | 5,000,000 | 75,000 |
| 98 | PP2400108021 - Dung dịch LISS (chai 1 lít) | 29,060,500 | 435,907 |
| 99 | PP2400108022 - Dung dịch Ortho-Phthalaldehyde 0.55% (Cal 5 lít) | 81,600,000 | 1,224,000 |
| 100 | PP2400108023 - Dung dịch Povidin 10% 500ml | 22,530,000 | 337,950 |
| 101 | PP2400108024 - Dung dịch Povidin 4% 500ml | 6,200,000 | 93,000 |
| 102 | PP2400108025 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Chlorhexidine Gluconate 0,5% + Ethanol 70% (500 ml) | 26,250,000 | 393,750 |
| 103 | PP2400108026 - Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật Chlorhexidine Gluconate 4% 500ml | 11,812,500 | 177,187 |
| 104 | PP2400108027 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme : Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase (Chai 1 lít) | 5,760,000 | 86,400 |
| 105 | PP2400108028 - Gạc mét y tế khổ 0,8m | 11,529,000 | 172,935 |
| 106 | PP2400108029 - Gạc tiệt trùng 10x10cmx6 lớp | 1,134,000 | 17,010 |
| 107 | PP2400108030 - Gạc tiệt trùng 30x30x6 | 3,316,950 | 49,754 |
| 108 | PP2400108031 - Gạc tiệt trùng 30x40x8 | 4,513,950 | 67,709 |
| 109 | PP2400108032 - Găng tay cổ dài sản khoa | 1,495,000 | 22,425 |
| 110 | PP2400108033 - Găng tay khám các cỡ (có bột) | 93,600,000 | 1,404,000 |
| 111 | PP2400108034 - Găng tay tiệt trùng các số 6,5 | 52,260,000 | 783,900 |
| 112 | PP2400108035 - Găng tay tiệt trùng các số 7 | 17,420,000 | 261,300 |
| 113 | PP2400108036 - Găng tay tiệt trùng các số 7,5 | 10,452,000 | 156,780 |
| 114 | PP2400108037 - Gel điện tim | 1,000,000 | 15,000 |
| 115 | PP2400108038 - Gel siêu âm | 4,420,000 | 66,300 |
| 116 | PP2400108039 - Giấy điện tim 20mm x 80mm | 2,400,300 | 36,004 |
| 117 | PP2400108040 - Giấy điện tim 58mm x 20mm | 3,861,000 | 57,915 |
| 118 | PP2400108041 - Giấy điện tim 63mm x 30mm | 4,933,500 | 74,002 |
| 119 | PP2400108042 - Giấy in nhiệt 57mm | 643,500 | 9,652 |
| 120 | PP2400108043 - Giấy in nhiệt siêu âm | 14,700,000 | 220,500 |
| 121 | PP2400108044 - Giấy monitor sản khoa | 3,591,000 | 53,865 |
| 122 | PP2400108045 - Giấy y tế | 2,100,000 | 31,500 |
| 123 | PP2400108046 - Hóa chất xét nghiệm giang mai (Syphilis TPHA) | 13,829,000 | 207,435 |
| 124 | PP2400108047 - Khẩu trang y tế | 72,120,000 | 1,081,800 |
| 125 | PP2400108048 - Khóa ba ngã có dây nối | 2,205,000 | 33,075 |
| 126 | PP2400108049 - Khóa ba ngã không dây nối | 888,300 | 13,324 |
| 127 | PP2400108050 - Kim châm cứu tiệt trùng số 2 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 128 | PP2400108051 - Kim châm cứu tiệt trùng số 3 | 19,760,000 | 296,400 |
| 129 | PP2400108052 - Kim chích máu | 6,840,000 | 102,600 |
| 130 | PP2400108053 - Kim gây tê tủy sống số 27 | 9,219,000 | 138,285 |
| 131 | PP2400108054 - Kim lấy máu số 20 | 728,000 | 10,920 |
| 132 | PP2400108055 - Kim lấy máu số 23 | 436,800 | 6,552 |
| 133 | PP2400108056 - Kim lấy thuốc số 18 | 54,600,000 | 819,000 |
| 134 | PP2400108057 - Kim luồn mạch máu 18 | 1,750,000 | 26,250 |
| 135 | PP2400108058 - Kim luồn mạch máu 20 | 1,250,000 | 18,750 |
| 136 | PP2400108059 - Kim luồn mạch máu số 22 | 17,500,000 | 262,500 |
| 137 | PP2400108060 - Kim luồn mạch máu số 24 | 64,050,000 | 960,750 |
| 138 | PP2400108061 - Kim luồn mạch máu số 26 | 1,312,500 | 19,687 |
| 139 | PP2400108062 - Kim nha khoa số 27 | 11,500,000 | 172,500 |
| 140 | PP2400108063 - Lame kính đầu nhám | 1,054,200 | 15,813 |
| 141 | PP2400108064 - Lamelle | 577,500 | 8,662 |
| 142 | PP2400108065 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm | 3,780,000 | 56,700 |
| 143 | PP2400108066 - Lọ đựng nước tiểu | 18,450,000 | 276,750 |
| 144 | PP2400108067 - Lõi nhiệt | 15,400,000 | 231,000 |
| 145 | PP2400108068 - Lưỡi dao số 11 | 825,000 | 12,375 |
| 146 | PP2400108069 - Lưỡi dao số 15 | 412,500 | 6,187 |
| 147 | PP2400108070 - Lưỡi dao số 21 | 1,650,000 | 24,750 |
| 148 | PP2400108071 - Mask gây mê người lớn | 2,457,000 | 36,855 |
| 149 | PP2400108072 - Mask gây mê sơ sinh | 2,457,000 | 36,855 |
| 150 | PP2400108073 - Mask thở có túi hơi | 6,825,000 | 102,375 |
| 151 | PP2400108074 - Mask thở khí dung các loại | 18,900,000 | 283,500 |
| 152 | PP2400108075 - Máy đo huyết áp các cở | 17,200,000 | 258,000 |
| 153 | PP2400108076 - Miếng dán điện cực | 4,506,000 | 67,590 |
| 154 | PP2400108077 - Miếng dán điều trị thoát vị 10cm x 15cm | 12,000,000 | 180,000 |
| 155 | PP2400108078 - Môi trường KIA | 1,430,000 | 21,450 |
| 156 | PP2400108079 - Môi trường LDC | 910,000 | 13,650 |
| 157 | PP2400108080 - Môi trường MIU | 910,000 | 13,650 |
| 158 | PP2400108081 - Môi trường MR-VP | 910,000 | 13,650 |
| 159 | PP2400108082 - Môi trường nước muối sinh lý vô trùng | 1,820,000 | 27,300 |
| 160 | PP2400108083 - Môi trường PAD | 910,000 | 13,650 |
| 161 | PP2400108084 - Mũi khoan xương | 8,290,800 | 124,362 |
| 162 | PP2400108085 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn | 27,115,200 | 406,728 |
| 163 | PP2400108086 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu) | 67,788,000 | 1,016,820 |
| 164 | PP2400108087 - Nẹp khóa móc xương đòn | 27,115,200 | 406,728 |
| 165 | PP2400108088 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 28,735,000 | 431,025 |
| 166 | PP2400108089 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) | 24,318,000 | 364,770 |
| 167 | PP2400108090 - Nẹp khóa xương đòn chữ S | 64,848,000 | 972,720 |
| 168 | PP2400108091 - Nón phẩu thuật | 2,049,000 | 30,735 |
| 169 | PP2400108092 - Nước cất 2 lần | 24,000,000 | 360,000 |
| 170 | PP2400108093 - Nút chặn đuôi kim luồn | 1,050,000 | 15,750 |
| 171 | PP2400108094 - Ống Cryotube 1,8 ml (có nắp vặn) | 15,876,000 | 238,140 |
| 172 | PP2400108095 - Ống nghe | 6,500,000 | 97,500 |
| 173 | PP2400108096 - Ống nghiệm Chimigly | 22,386,000 | 335,790 |
| 174 | PP2400108097 - Ống nghiệm Citrat 3,8% | 3,408,000 | 51,120 |
| 175 | PP2400108098 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 52,650,000 | 789,750 |
| 176 | PP2400108099 - Ống nghiệm Heparin | 32,760,000 | 491,400 |
| 177 | PP2400108100 - Ống nghiệm nhựa trong có nắp hoặc không | 3,360,000 | 50,400 |
| 178 | PP2400108101 - Ống nghiệm Serum | 21,300,000 | 319,500 |
| 179 | PP2400108102 - Ống Nội khí quản các loại | 4,485,600 | 67,284 |
| 180 | PP2400108103 - Ống thông số 28 | 409,500 | 6,142 |
| 181 | PP2400108104 - Phim X-ray khô - kỹ thuật số 20x25cm. | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 182 | PP2400108105 - Phim X-ray khô - kỹ thuật số 25x30cm. | 478,400,000 | 7,176,000 |
| 183 | PP2400108106 - Pipet nhựa 1ml | 1,950,000 | 29,250 |
| 184 | PP2400108107 - Tăm bông vô trùng | 2,400,000 | 36,000 |
| 185 | PP2400108108 - Tấm trải nylon | 5,145,000 | 77,175 |
| 186 | PP2400108109 - Tạp dề trắng | 5,376,000 | 80,640 |
| 187 | PP2400108110 - Test đường huyết | 83,900,000 | 1,258,500 |
| 188 | PP2400108111 - Test nhanh HBeAg | 5,323,500 | 79,852 |
| 189 | PP2400108112 - Test nhanh HBsAg | 35,833,000 | 537,495 |
| 190 | PP2400108113 - Test nhanh HIV Ab | 69,275,500 | 1,039,132 |
| 191 | PP2400108114 - Test nhanh Morphin | 4,436,500 | 66,547 |
| 192 | PP2400108115 - Test nhanh phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai (Syphilis test nhanh) | 69,310,500 | 1,039,657 |
| 193 | PP2400108116 - Test nhanh sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 194 | PP2400108117 - Test nhanh sốt xuất huyết NS1 | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 195 | PP2400108118 - Test nước tiểu 10 thông số | 35,595,000 | 533,925 |
| 196 | PP2400108119 - Test thuốc ma tuý 4 trong 1 (THC-MET-AMP-MOP) | 22,750,000 | 341,250 |
| 197 | PP2400108120 - Test xét nghiệm Helicobacter Pylori sinh thiết (Clotest) | 4,400,000 | 66,000 |
| 198 | PP2400108121 - Thạch Mac Conkey (MC) | 3,300,000 | 49,500 |
| 199 | PP2400108122 - Thạch máu (BA) | 3,300,000 | 49,500 |
| 200 | PP2400108123 - Thạch môi trường Cary Blair | 3,000,000 | 45,000 |
| 201 | PP2400108124 - Thạch môi trường Stuar Amie | 3,000,000 | 45,000 |
| 202 | PP2400108125 - Thạch Mueller Hinton Agar (MHA) | 3,600,000 | 54,000 |
| 203 | PP2400108126 - Thạch Sabouraud Dextrose Agar (SDA) | 2,460,000 | 36,900 |
| 204 | PP2400108127 - Thạch Shigella Samonella (SS) | 3,300,000 | 49,500 |
| 205 | PP2400108128 - Thông tiểu 1 nhánh số 08 | 487,500 | 7,312 |
| 206 | PP2400108129 - Thông tiểu 1 nhánh số 10 | 975,000 | 14,625 |
| 207 | PP2400108130 - Thông tiểu 1 nhánh số 14 | 975,000 | 14,625 |
| 208 | PP2400108131 - Thông tiểu 1 nhánh số 16 | 4,875,000 | 73,125 |
| 209 | PP2400108132 - Thông tiểu 2 nhánh số 08 | 1,121,400 | 16,821 |
| 210 | PP2400108133 - Thông tiểu 2 nhánh số 14 | 1,650,000 | 24,750 |
| 211 | PP2400108134 - Thông tiểu 2 nhánh số 16 | 11,000,000 | 165,000 |
| 212 | PP2400108135 - Thuốc thử Alpha Naptthol | 119,600 | 1,794 |
| 213 | PP2400108136 - Thuốc thử FeCl3 | 119,600 | 1,794 |
| 214 | PP2400108137 - Thuốc thử KOH | 119,600 | 1,794 |
| 215 | PP2400108138 - Thuốc thử Kovac | 119,600 | 1,794 |
| 216 | PP2400108139 - Túi đựng nước tiểu | 6,300,000 | 94,500 |
| 217 | PP2400108140 - Túi ép nhiệt khổ 15cm | 3,950,000 | 59,250 |
| 218 | PP2400108141 - Túi ép nhiệt khổ 20cm | 17,399,970 | 260,999 |
| 219 | PP2400108142 - Túi ép nhiệt khổ 30cm | 23,654,400 | 354,816 |
| 220 | PP2400108143 - Túi ép nhiệt khổ 40cm | 5,209,300 | 78,139 |
| 221 | PP2400108144 - Viên nén khử khuẩn 2,5g | 33,500,000 | 502,500 |
| 222 | PP2400108145 - Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm | 25,200,000 | 378,000 |
| 223 | PP2400108146 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 224 | PP2400108147 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm | 5,964,000 | 89,460 |
AHG Coomb đa giá 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400107924 |
| Giá từng phần lô | 6,726,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400107925 |
| Giá từng phần lô | 956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400107926 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400107927 |
| Giá từng phần lô | 1,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400107928 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400107929 |
| Giá từng phần lô | 2,773,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó xương 4in |
|
| Mã phần lô | PP2400107930 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó xương 6in |
|
| Mã phần lô | PP2400107931 |
| Giá từng phần lô | 4,082,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cá nhân 1.9cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400107932 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400107933 |
| Giá từng phần lô | 2,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400107934 |
| Giá từng phần lô | 32,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng vệ sinh sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400107935 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400107936 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400107937 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bi từ máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400107938 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ lọc khí |
|
| Mã phần lô | PP2400107939 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400107940 |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400107941 |
| Giá từng phần lô | 2,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400107942 |
| Giá từng phần lô | 4,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400107943 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400107944 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400107945 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400107946 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400107947 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400107948 |
| Giá từng phần lô | 672,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm điện 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400107949 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400107950 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế hút nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400107951 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế hút nước 500g |
|
| Mã phần lô | PP2400107952 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế không hút nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400107953 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400107954 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400107955 |
| Giá từng phần lô | 708,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2400107956 |
| Giá từng phần lô | 53,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107957 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107958 |
| Giá từng phần lô | 23,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Catgut Chromic số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107959 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim nylon 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107960 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim nylon 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107961 |
| Giá từng phần lô | 8,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim nylon 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107962 |
| Giá từng phần lô | 10,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim nylon 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107963 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim nylon 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107964 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107965 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107966 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107967 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Plain 2/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400107968 |
| Giá từng phần lô | 2,857,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolene 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107969 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolene 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107970 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolene 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400107971 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ silk 1.0 có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400107972 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ silk 2.0 có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400107973 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ silk 2.0 có kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400107974 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 3-0 có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400107975 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 5-0 có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400107976 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400107977 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 2.0 (90cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400107978 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400107979 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 99 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400107980 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đo mẫu máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400107981 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvette máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400107982 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvette máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400107983 |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvette máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400107984 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dán xung |
|
| Mã phần lô | PP2400107985 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cone trắng (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2400107986 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cone vàng (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2400107987 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cone xanh (có khía) |
|
| Mã phần lô | PP2400107988 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400107989 |
| Giá từng phần lô | 689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400107990 |
| Giá từng phần lô | 689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400107991 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400107992 |
| Giá từng phần lô | 1,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400107993 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 hai nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400107994 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 hai nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400107995 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 hai nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400107996 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400107997 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400107998 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây xung |
|
| Mã phần lô | PP2400107999 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400108000 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy kháng sinh Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400108001 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400108002 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy kháng sinh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400108003 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400108004 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy kháng sinh Ceftadizime |
|
| Mã phần lô | PP2400108005 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400108006 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400108007 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400108008 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400108009 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy kháng sinh Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2400108010 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa petri nhựa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400108011 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400108012 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400108013 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Clo |
|
| Mã phần lô | PP2400108014 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400108015 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400108016 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2400108017 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner hai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400108018 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2400108019 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Giemsa Stock solution |
|
| Mã phần lô | PP2400108020 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch LISS (chai 1 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400108021 |
| Giá từng phần lô | 29,060,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Ortho-Phthalaldehyde 0.55% (Cal 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400108022 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Povidin 10% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400108023 |
| Giá từng phần lô | 22,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Povidin 4% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400108024 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Chlorhexidine Gluconate 0,5% + Ethanol 70% (500 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400108025 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật Chlorhexidine Gluconate 4% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400108026 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme : Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase (Chai 1 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400108027 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc mét y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400108028 |
| Giá từng phần lô | 11,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc tiệt trùng 10x10cmx6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400108029 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc tiệt trùng 30x30x6 |
|
| Mã phần lô | PP2400108030 |
| Giá từng phần lô | 3,316,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc tiệt trùng 30x40x8 |
|
| Mã phần lô | PP2400108031 |
| Giá từng phần lô | 4,513,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay cổ dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400108032 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay khám các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400108033 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng các số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400108034 |
| Giá từng phần lô | 52,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng các số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400108035 |
| Giá từng phần lô | 17,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng các số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400108036 |
| Giá từng phần lô | 10,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400108037 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400108038 |
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 20mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400108039 |
| Giá từng phần lô | 2,400,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 58mm x 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400108040 |
| Giá từng phần lô | 3,861,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 63mm x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400108041 |
| Giá từng phần lô | 4,933,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2400108042 |
| Giá từng phần lô | 643,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400108043 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400108044 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400108045 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm giang mai (Syphilis TPHA) |
|
| Mã phần lô | PP2400108046 |
| Giá từng phần lô | 13,829,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400108047 |
| Giá từng phần lô | 72,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa ba ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400108048 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa ba ngã không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400108049 |
| Giá từng phần lô | 888,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400108050 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400108051 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400108052 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400108053 |
| Giá từng phần lô | 9,219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400108054 |
| Giá từng phần lô | 728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400108055 |
| Giá từng phần lô | 436,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400108056 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400108057 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400108058 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400108059 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400108060 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu số 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400108061 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400108062 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lame kính đầu nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400108063 |
| Giá từng phần lô | 1,054,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamelle |
|
| Mã phần lô | PP2400108064 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400108065 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400108066 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lõi nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400108067 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400108068 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400108069 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400108070 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400108071 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask gây mê sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400108072 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở có túi hơi |
|
| Mã phần lô | PP2400108073 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở khí dung các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400108074 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400108075 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400108076 |
| Giá từng phần lô | 4,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điều trị thoát vị 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400108077 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường KIA |
|
| Mã phần lô | PP2400108078 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường LDC |
|
| Mã phần lô | PP2400108079 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường MIU |
|
| Mã phần lô | PP2400108080 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường MR-VP |
|
| Mã phần lô | PP2400108081 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nước muối sinh lý vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400108082 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường PAD |
|
| Mã phần lô | PP2400108083 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2400108084 |
| Giá từng phần lô | 8,290,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400108085 |
| Giá từng phần lô | 27,115,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2400108086 |
| Giá từng phần lô | 67,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400108087 |
| Giá từng phần lô | 27,115,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400108088 |
| Giá từng phần lô | 28,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) |
|
| Mã phần lô | PP2400108089 |
| Giá từng phần lô | 24,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2400108090 |
| Giá từng phần lô | 64,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nón phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400108091 |
| Giá từng phần lô | 2,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400108092 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400108093 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Cryotube 1,8 ml (có nắp vặn) |
|
| Mã phần lô | PP2400108094 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400108095 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2400108096 |
| Giá từng phần lô | 22,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Citrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400108097 |
| Giá từng phần lô | 3,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400108098 |
| Giá từng phần lô | 52,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400108099 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa trong có nắp hoặc không |
|
| Mã phần lô | PP2400108100 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400108101 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nội khí quản các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400108102 |
| Giá từng phần lô | 4,485,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400108103 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-ray khô - kỹ thuật số 20x25cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400108104 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-ray khô - kỹ thuật số 25x30cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400108105 |
| Giá từng phần lô | 478,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipet nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400108106 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400108107 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400108108 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400108109 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400108110 |
| Giá từng phần lô | 83,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400108111 |
| Giá từng phần lô | 5,323,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400108112 |
| Giá từng phần lô | 35,833,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh HIV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400108113 |
| Giá từng phần lô | 69,275,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400108114 |
| Giá từng phần lô | 4,436,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai (Syphilis test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400108115 |
| Giá từng phần lô | 69,310,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400108116 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400108117 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400108118 |
| Giá từng phần lô | 35,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thuốc ma tuý 4 trong 1 (THC-MET-AMP-MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2400108119 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm Helicobacter Pylori sinh thiết (Clotest) |
|
| Mã phần lô | PP2400108120 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch Mac Conkey (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2400108121 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch máu (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2400108122 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch môi trường Cary Blair |
|
| Mã phần lô | PP2400108123 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch môi trường Stuar Amie |
|
| Mã phần lô | PP2400108124 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch Mueller Hinton Agar (MHA) |
|
| Mã phần lô | PP2400108125 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch Sabouraud Dextrose Agar (SDA) |
|
| Mã phần lô | PP2400108126 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch Shigella Samonella (SS) |
|
| Mã phần lô | PP2400108127 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông tiểu 1 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2400108128 |
| Giá từng phần lô | 487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông tiểu 1 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400108129 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400108130 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông tiểu 1 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400108131 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông tiểu 2 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2400108132 |
| Giá từng phần lô | 1,121,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông tiểu 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400108133 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông tiểu 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400108134 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử Alpha Naptthol |
|
| Mã phần lô | PP2400108135 |
| Giá từng phần lô | 119,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử FeCl3 |
|
| Mã phần lô | PP2400108136 |
| Giá từng phần lô | 119,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử KOH |
|
| Mã phần lô | PP2400108137 |
| Giá từng phần lô | 119,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2400108138 |
| Giá từng phần lô | 119,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400108139 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép nhiệt khổ 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400108140 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép nhiệt khổ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400108141 |
| Giá từng phần lô | 17,399,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép nhiệt khổ 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400108142 |
| Giá từng phần lô | 23,654,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép nhiệt khổ 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400108143 |
| Giá từng phần lô | 5,209,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên nén khử khuẩn 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400108144 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400108145 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400108146 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400108147 |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi