Gói thầu: Gói số 02: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400325978-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Dân y tỉnh Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Dân y tỉnh Bạc Liêu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400187812 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 8,759,956,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400223525 - G2-N2-01 | 70,686,000 | 706,860 |
| 2 | PP2400223526 - G2-N3-02 | 134,946,000 | 1,349,460 |
| 3 | PP2400223527 - G2-N3-03 | 212,625,000 | 2,126,250 |
| 4 | PP2400223528 - G2-N3-04 | 23,814,000 | 238,140 |
| 5 | PP2400223529 - G2-N3-05 | 22,680,000 | 226,800 |
| 6 | PP2400223530 - G2-N3-06 | 39,312,000 | 393,120 |
| 7 | PP2400223531 - G2-N3-07 | 67,500,000 | 675,000 |
| 8 | PP2400223532 - G2-N3-08 | 30,600,000 | 306,000 |
| 9 | PP2400223533 - G2-N3-09 | 105,300,000 | 1,053,000 |
| 10 | PP2400223534 - G2-N3-10 | 129,600,000 | 1,296,000 |
| 11 | PP2400223535 - G2-N3-11 | 28,350,000 | 283,500 |
| 12 | PP2400223536 - G2-N3-12 | 158,760,000 | 1,587,600 |
| 13 | PP2400223537 - G2-N3-13 | 51,300,000 | 513,000 |
| 14 | PP2400223538 - G2-N3-14 | 39,600,000 | 396,000 |
| 15 | PP2400223539 - G2-N3-15 | 38,250,000 | 382,500 |
| 16 | PP2400223540 - G2-N3-16 | 39,690,000 | 396,900 |
| 17 | PP2400223541 - G2-N3-17 | 33,075,000 | 330,750 |
| 18 | PP2400223542 - G2-N3-18 | 114,912,000 | 1,149,120 |
| 19 | PP2400223543 - G2-N3-19 | 64,800,000 | 648,000 |
| 20 | PP2400223544 - G2-N3-20 | 142,200,000 | 1,422,000 |
| 21 | PP2400223545 - G2-N3-21 | 16,200,000 | 162,000 |
| 22 | PP2400223546 - G2-N3-22 | 65,016,000 | 650,160 |
| 23 | PP2400223547 - G2-N3-23 | 56,700,000 | 567,000 |
| 24 | PP2400223548 - G2-N3-24 | 30,600,000 | 306,000 |
| 25 | PP2400223549 - G2-N3-25 | 148,500,000 | 1,485,000 |
| 26 | PP2400223550 - G2-N3-26 | 41,040,000 | 410,400 |
| 27 | PP2400223551 - G2-N3-27 | 140,400,000 | 1,404,000 |
| 28 | PP2400223552 - G2-N3-28 | 35,640,000 | 356,400 |
| 29 | PP2400223553 - G2-N3-29 | 32,940,000 | 329,400 |
| 30 | PP2400223554 - G2-N3-30 | 105,840,000 | 1,058,400 |
| 31 | PP2400223555 - G2-N3-31 | 40,500,000 | 405,000 |
| 32 | PP2400223556 - G2-N3-32 | 314,928,000 | 3,149,280 |
| 33 | PP2400223557 - G2-N3-33 | 546,300,000 | 5,463,000 |
| 34 | PP2400223558 - G2-N3-34 | 103,500,000 | 1,035,000 |
| 35 | PP2400223559 - G2-N3-35 | 56,700,000 | 567,000 |
| 36 | PP2400223560 - G2-N3-36 | 162,000,000 | 1,620,000 |
| 37 | PP2400223561 - G2-N3-37 | 72,000,000 | 720,000 |
| 38 | PP2400223562 - G2-N3-38 | 84,600,000 | 846,000 |
| 39 | PP2400223563 - G2-N3-39 | 198,000,000 | 1,980,000 |
| 40 | PP2400223564 - G2-N3-40 | 82,080,000 | 820,800 |
| 41 | PP2400223565 - G2-N3-41 | 136,080,000 | 1,360,800 |
| 42 | PP2400223566 - G2-N3-42 | 16,200,000 | 162,000 |
| 43 | PP2400223567 - G2-N3-43 | 63,630,000 | 636,300 |
| 44 | PP2400223568 - G2-N3-44 | 64,800,000 | 648,000 |
| 45 | PP2400223569 - G2-N3-45 | 46,494,000 | 464,940 |
| 46 | PP2400223570 - G2-N3-46 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 47 | PP2400223571 - G2-N3-47 | 83,916,000 | 839,160 |
| 48 | PP2400223572 - G2-N3-48 | 150,120,000 | 1,501,200 |
| 49 | PP2400223573 - G2-N3-49 | 143,280,000 | 1,432,800 |
| 50 | PP2400223574 - G2-N3-50 | 17,460,000 | 174,600 |
| 51 | PP2400223575 - G2-N3-51 | 21,600,000 | 216,000 |
| 52 | PP2400223576 - G2-N3-52 | 78,525,000 | 785,250 |
| 53 | PP2400223577 - G2-N3-53 | 53,784,000 | 537,840 |
| 54 | PP2400223578 - G2-N3-54 | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 55 | PP2400223579 - G2-N3-55 | 67,500,000 | 675,000 |
| 56 | PP2400223580 - G2-N3-56 | 66,150,000 | 661,500 |
| 57 | PP2400223581 - G2-N3-57 | 68,040,000 | 680,400 |
| 58 | PP2400223582 - G2-N3-58 | 40,635,000 | 406,350 |
| 59 | PP2400223583 - G2-N3-59 | 268,380,000 | 2,683,800 |
| 60 | PP2400223584 - G2-N3-60 | 140,400,000 | 1,404,000 |
| 61 | PP2400223585 - G2-N3-61 | 114,750,000 | 1,147,500 |
| 62 | PP2400223586 - G2-N3-62 | 40,500,000 | 405,000 |
| 63 | PP2400223587 - G2-N3-63 | 76,050,000 | 760,500 |
| 64 | PP2400223588 - G2-N3-64 | 250,200,000 | 2,502,000 |
| 65 | PP2400223589 - G2-N3-65 | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 66 | PP2400223590 - G2-N3-66 | 45,360,000 | 453,600 |
| 67 | PP2400223591 - G2-N3-67 | 86,940,000 | 869,400 |
| 68 | PP2400223592 - G2-N3-68 | 23,341,500 | 233,415 |
| 69 | PP2400223593 - G2-N3-69 | 214,200,000 | 2,142,000 |
| 70 | PP2400223594 - G2-N3-70 | 51,300,000 | 513,000 |
| 71 | PP2400223595 - G2-N3-71 | 352,800,000 | 3,528,000 |
| 72 | PP2400223596 - G2-N3-72 | 94,500,000 | 945,000 |
| 73 | PP2400223597 - G2-N3-73 | 47,700,000 | 477,000 |
| 74 | PP2400223598 - G2-N3-74 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 75 | PP2400223599 - G2-N3-75 | 52,290,000 | 522,900 |
| 76 | PP2400223600 - G2-N3-76 | 55,350,000 | 553,500 |
| 77 | PP2400223601 - G2-N3-77 | 34,020,000 | 340,200 |
| 78 | PP2400223602 - G2-N3-78 | 121,680,000 | 1,216,800 |
| 79 | PP2400223603 - G2-N3-79 | 49,140,000 | 491,400 |
| 80 | PP2400223604 - G2-N3-80 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 81 | PP2400223605 - G2-N3-81 | 93,150,000 | 931,500 |
| 82 | PP2400223606 - G2-N3-82 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 83 | PP2400223607 - G2-N3-83 | 276,750,000 | 2,767,500 |
| 84 | PP2400223608 - G2-N3-84 | 90,720,000 | 907,200 |
| 85 | PP2400223609 - G2-N3-85 | 48,478,500 | 484,785 |
| 86 | PP2400223610 - G2-N3-86 | 73,993,500 | 739,935 |
| 87 | PP2400223611 - G2-N3-87 | 137,700,000 | 1,377,000 |
| 88 | PP2400223612 - G2-N4-88 | 34,965,000 | 349,650 |
| 89 | PP2400223613 - G2-N4-89 | 102,600,000 | 1,026,000 |
G2-N2-01 |
|
| Mã phần lô | PP2400223525 |
| Giá từng phần lô | 70,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-02 |
|
| Mã phần lô | PP2400223526 |
| Giá từng phần lô | 134,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400223527 |
| Giá từng phần lô | 212,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-04 |
|
| Mã phần lô | PP2400223528 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-05 |
|
| Mã phần lô | PP2400223529 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-06 |
|
| Mã phần lô | PP2400223530 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-07 |
|
| Mã phần lô | PP2400223531 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-08 |
|
| Mã phần lô | PP2400223532 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-09 |
|
| Mã phần lô | PP2400223533 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-10 |
|
| Mã phần lô | PP2400223534 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-11 |
|
| Mã phần lô | PP2400223535 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-12 |
|
| Mã phần lô | PP2400223536 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-13 |
|
| Mã phần lô | PP2400223537 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-14 |
|
| Mã phần lô | PP2400223538 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-15 |
|
| Mã phần lô | PP2400223539 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-16 |
|
| Mã phần lô | PP2400223540 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-17 |
|
| Mã phần lô | PP2400223541 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-18 |
|
| Mã phần lô | PP2400223542 |
| Giá từng phần lô | 114,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-19 |
|
| Mã phần lô | PP2400223543 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-20 |
|
| Mã phần lô | PP2400223544 |
| Giá từng phần lô | 142,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-21 |
|
| Mã phần lô | PP2400223545 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-22 |
|
| Mã phần lô | PP2400223546 |
| Giá từng phần lô | 65,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2400223547 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400223548 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-25 |
|
| Mã phần lô | PP2400223549 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-26 |
|
| Mã phần lô | PP2400223550 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-27 |
|
| Mã phần lô | PP2400223551 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-28 |
|
| Mã phần lô | PP2400223552 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-29 |
|
| Mã phần lô | PP2400223553 |
| Giá từng phần lô | 32,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-30 |
|
| Mã phần lô | PP2400223554 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-31 |
|
| Mã phần lô | PP2400223555 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-32 |
|
| Mã phần lô | PP2400223556 |
| Giá từng phần lô | 314,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,149,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-33 |
|
| Mã phần lô | PP2400223557 |
| Giá từng phần lô | 546,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-34 |
|
| Mã phần lô | PP2400223558 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-35 |
|
| Mã phần lô | PP2400223559 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-36 |
|
| Mã phần lô | PP2400223560 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-37 |
|
| Mã phần lô | PP2400223561 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-38 |
|
| Mã phần lô | PP2400223562 |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-39 |
|
| Mã phần lô | PP2400223563 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-40 |
|
| Mã phần lô | PP2400223564 |
| Giá từng phần lô | 82,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-41 |
|
| Mã phần lô | PP2400223565 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-42 |
|
| Mã phần lô | PP2400223566 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-43 |
|
| Mã phần lô | PP2400223567 |
| Giá từng phần lô | 63,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-44 |
|
| Mã phần lô | PP2400223568 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-45 |
|
| Mã phần lô | PP2400223569 |
| Giá từng phần lô | 46,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-46 |
|
| Mã phần lô | PP2400223570 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-47 |
|
| Mã phần lô | PP2400223571 |
| Giá từng phần lô | 83,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-48 |
|
| Mã phần lô | PP2400223572 |
| Giá từng phần lô | 150,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-49 |
|
| Mã phần lô | PP2400223573 |
| Giá từng phần lô | 143,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-50 |
|
| Mã phần lô | PP2400223574 |
| Giá từng phần lô | 17,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-51 |
|
| Mã phần lô | PP2400223575 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-52 |
|
| Mã phần lô | PP2400223576 |
| Giá từng phần lô | 78,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-53 |
|
| Mã phần lô | PP2400223577 |
| Giá từng phần lô | 53,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-54 |
|
| Mã phần lô | PP2400223578 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-55 |
|
| Mã phần lô | PP2400223579 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-56 |
|
| Mã phần lô | PP2400223580 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-57 |
|
| Mã phần lô | PP2400223581 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-58 |
|
| Mã phần lô | PP2400223582 |
| Giá từng phần lô | 40,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-59 |
|
| Mã phần lô | PP2400223583 |
| Giá từng phần lô | 268,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,683,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-60 |
|
| Mã phần lô | PP2400223584 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-61 |
|
| Mã phần lô | PP2400223585 |
| Giá từng phần lô | 114,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-62 |
|
| Mã phần lô | PP2400223586 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-63 |
|
| Mã phần lô | PP2400223587 |
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-64 |
|
| Mã phần lô | PP2400223588 |
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-65 |
|
| Mã phần lô | PP2400223589 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-66 |
|
| Mã phần lô | PP2400223590 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-67 |
|
| Mã phần lô | PP2400223591 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-68 |
|
| Mã phần lô | PP2400223592 |
| Giá từng phần lô | 23,341,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-69 |
|
| Mã phần lô | PP2400223593 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-70 |
|
| Mã phần lô | PP2400223594 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-71 |
|
| Mã phần lô | PP2400223595 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-72 |
|
| Mã phần lô | PP2400223596 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-73 |
|
| Mã phần lô | PP2400223597 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-74 |
|
| Mã phần lô | PP2400223598 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-75 |
|
| Mã phần lô | PP2400223599 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-76 |
|
| Mã phần lô | PP2400223600 |
| Giá từng phần lô | 55,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-77 |
|
| Mã phần lô | PP2400223601 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-78 |
|
| Mã phần lô | PP2400223602 |
| Giá từng phần lô | 121,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-79 |
|
| Mã phần lô | PP2400223603 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-80 |
|
| Mã phần lô | PP2400223604 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-81 |
|
| Mã phần lô | PP2400223605 |
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-82 |
|
| Mã phần lô | PP2400223606 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-83 |
|
| Mã phần lô | PP2400223607 |
| Giá từng phần lô | 276,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,767,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-84 |
|
| Mã phần lô | PP2400223608 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-85 |
|
| Mã phần lô | PP2400223609 |
| Giá từng phần lô | 48,478,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-86 |
|
| Mã phần lô | PP2400223610 |
| Giá từng phần lô | 73,993,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N3-87 |
|
| Mã phần lô | PP2400223611 |
| Giá từng phần lô | 137,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N4-88 |
|
| Mã phần lô | PP2400223612 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G2-N4-89 |
|
| Mã phần lô | PP2400223613 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi