Gói thầu: Gói số 02: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400615424-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400321900 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hồng Dân, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 7,895,006,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400539864 - 1 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 2 | PP2400539865 - 2 | 143,692,500 | 2,155,387 |
| 3 | PP2400539866 - 3 | 101,430,000 | 1,521,450 |
| 4 | PP2400539867 - 4 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 5 | PP2400539868 - 5 | 20,080,000 | 301,200 |
| 6 | PP2400539869 - 6 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 7 | PP2400539870 - 7 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 8 | PP2400539871 - 8 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 9 | PP2400539872 - 9 | 188,400,000 | 2,826,000 |
| 10 | PP2400539873 - 10 | 63,000,000 | 945,000 |
| 11 | PP2400539874 - 11 | 89,964,000 | 1,349,460 |
| 12 | PP2400539875 - 12 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 13 | PP2400539876 - 13 | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 14 | PP2400539877 - 14 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 15 | PP2400539878 - 15 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 16 | PP2400539879 - 16 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 17 | PP2400539880 - 17 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 18 | PP2400539881 - 18 | 145,800,000 | 2,187,000 |
| 19 | PP2400539882 - 19 | 212,450,000 | 3,186,750 |
| 20 | PP2400539883 - 20 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 21 | PP2400539884 - 21 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 22 | PP2400539885 - 22 | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 23 | PP2400539886 - 23 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 24 | PP2400539887 - 24 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 25 | PP2400539888 - 25 | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 26 | PP2400539889 - 26 | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 27 | PP2400539890 - 27 | 71,400,000 | 1,071,000 |
| 28 | PP2400539891 - 28 | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 29 | PP2400539892 - 29 | 111,200,000 | 1,668,000 |
| 30 | PP2400539893 - 30 | 19,900,000 | 298,500 |
| 31 | PP2400539894 - 31 | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 32 | PP2400539895 - 32 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 33 | PP2400539896 - 33 | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 34 | PP2400539897 - 34 | 87,500,000 | 1,312,500 |
| 35 | PP2400539898 - 35 | 146,750,000 | 2,201,250 |
| 36 | PP2400539899 - 36 | 63,000,000 | 945,000 |
| 37 | PP2400539900 - 37 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 38 | PP2400539901 - 38 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 39 | PP2400539902 - 39 | 29,000,000 | 435,000 |
| 40 | PP2400539903 - 40 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 41 | PP2400539904 - 41 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 42 | PP2400539905 - 42 | 372,750,000 | 5,591,250 |
| 43 | PP2400539906 - 43 | 139,000,000 | 2,085,000 |
| 44 | PP2400539907 - 44 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 45 | PP2400539908 - 45 | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 46 | PP2400539909 - 46 | 122,500,000 | 1,837,500 |
| 47 | PP2400539910 - 47 | 118,000,000 | 1,770,000 |
| 48 | PP2400539911 - 48 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 49 | PP2400539912 - 49 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 50 | PP2400539913 - 50 | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 51 | PP2400539914 - 51 | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 52 | PP2400539915 - 52 | 82,800,000 | 1,242,000 |
| 53 | PP2400539916 - 53 | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 54 | PP2400539917 - 54 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 55 | PP2400539918 - 55 | 27,300,000 | 409,500 |
| 56 | PP2400539919 - 56 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 57 | PP2400539920 - 57 | 116,800,000 | 1,752,000 |
| 58 | PP2400539921 - 58 | 166,320,000 | 2,494,800 |
| 59 | PP2400539922 - 59 | 166,320,000 | 2,494,800 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400539864 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400539865 |
| Giá từng phần lô | 143,692,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,155,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400539866 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400539867 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400539868 |
| Giá từng phần lô | 20,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400539869 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400539870 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400539871 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400539872 |
| Giá từng phần lô | 188,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400539873 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400539874 |
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400539875 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400539876 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400539877 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400539878 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400539879 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400539880 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400539881 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400539882 |
| Giá từng phần lô | 212,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,186,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400539883 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400539884 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400539885 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400539886 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400539887 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400539888 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400539889 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400539890 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400539891 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400539892 |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400539893 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400539894 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400539895 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400539896 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400539897 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400539898 |
| Giá từng phần lô | 146,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,201,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400539899 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400539900 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400539901 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400539902 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400539903 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400539904 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400539905 |
| Giá từng phần lô | 372,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,591,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400539906 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400539907 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400539908 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400539909 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400539910 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400539911 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400539912 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400539913 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400539914 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400539915 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400539916 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400539917 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400539918 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400539919 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400539920 |
| Giá từng phần lô | 116,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400539921 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400539922 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi