Gói thầu: Gói số 02: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400338581-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Thái Ninh | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Thái Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400195475 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 2,970,229,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400244097 - G1 | 13,836,000 | 138,360 |
| 2 | PP2400244098 - G2 | 12,100,000 | 121,000 |
| 3 | PP2400244099 - G3 | 12,600,000 | 126,000 |
| 4 | PP2400244100 - G4 | 840,000 | 8,400 |
| 5 | PP2400244101 - G5 | 39,000,000 | 390,000 |
| 6 | PP2400244102 - G6 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 7 | PP2400244103 - G7 | 6,390,000 | 63,900 |
| 8 | PP2400244104 - G8 | 79,170,000 | 791,700 |
| 9 | PP2400244105 - G9 | 15,200,000 | 152,000 |
| 10 | PP2400244106 - G10 | 4,900,000 | 49,000 |
| 11 | PP2400244107 - G11 | 7,800,000 | 78,000 |
| 12 | PP2400244108 - G12 | 5,137,500 | 51,375 |
| 13 | PP2400244109 - G13 | 19,575,000 | 195,750 |
| 14 | PP2400244110 - G14 | 25,664,100 | 256,641 |
| 15 | PP2400244111 - G15 | 10,750,000 | 107,500 |
| 16 | PP2400244112 - G16 | 9,000,000 | 90,000 |
| 17 | PP2400244113 - G17 | 7,000,000 | 70,000 |
| 18 | PP2400244114 - G18 | 9,846,000 | 98,460 |
| 19 | PP2400244115 - G19 | 15,525,000 | 155,250 |
| 20 | PP2400244116 - G20 | 15,750,000 | 157,500 |
| 21 | PP2400244117 - G21 | 20,850,000 | 208,500 |
| 22 | PP2400244118 - G22 | 238,500,000 | 2,385,000 |
| 23 | PP2400244119 - G23 | 161,000,000 | 1,610,000 |
| 24 | PP2400244120 - G24 | 12,500,000 | 125,000 |
| 25 | PP2400244121 - G25 | 15,000,000 | 150,000 |
| 26 | PP2400244122 - G26 | 62,700,000 | 627,000 |
| 27 | PP2400244123 - G27 | 25,950,000 | 259,500 |
| 28 | PP2400244124 - G28 | 4,740,000 | 47,400 |
| 29 | PP2400244125 - G29 | 9,774,000 | 97,740 |
| 30 | PP2400244126 - G30 | 1,813,000 | 18,130 |
| 31 | PP2400244127 - G31 | 741,000 | 7,410 |
| 32 | PP2400244128 - G32 | 80,500,000 | 805,000 |
| 33 | PP2400244129 - G33 | 4,050,000 | 40,500 |
| 34 | PP2400244130 - G34 | 2,500,000 | 25,000 |
| 35 | PP2400244131 - G35 | 26,400,000 | 264,000 |
| 36 | PP2400244132 - G36 | 18,000,000 | 180,000 |
| 37 | PP2400244133 - G37 | 55,000,000 | 550,000 |
| 38 | PP2400244134 - G38 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 39 | PP2400244135 - G39 | 19,500,000 | 195,000 |
| 40 | PP2400244136 - G40 | 30,000,000 | 300,000 |
| 41 | PP2400244137 - G41 | 15,750,000 | 157,500 |
| 42 | PP2400244138 - G42 | 6,500,000 | 65,000 |
| 43 | PP2400244139 - G43 | 6,615,000 | 66,150 |
| 44 | PP2400244140 - G44 | 47,500,000 | 475,000 |
| 45 | PP2400244141 - G45 | 10,192,500 | 101,925 |
| 46 | PP2400244142 - G46 | 31,000,000 | 310,000 |
| 47 | PP2400244143 - G47 | 50,902,500 | 509,025 |
| 48 | PP2400244144 - G48 | 18,000,000 | 180,000 |
| 49 | PP2400244145 - G49 | 39,900,000 | 399,000 |
| 50 | PP2400244146 - G50 | 59,850,000 | 598,500 |
| 51 | PP2400244147 - G51 | 13,684,500 | 136,845 |
| 52 | PP2400244148 - G52 | 5,525,000 | 55,250 |
| 53 | PP2400244149 - G53 | 15,720,000 | 157,200 |
| 54 | PP2400244150 - G54 | 34,669,000 | 346,690 |
| 55 | PP2400244151 - G55 | 219,450,000 | 2,194,500 |
| 56 | PP2400244152 - G56 | 2,847,000 | 28,470 |
| 57 | PP2400244153 - G57 | 15,487,500 | 154,875 |
| 58 | PP2400244154 - G58 | 49,000,000 | 490,000 |
| 59 | PP2400244155 - G59 | 1,390,000 | 13,900 |
| 60 | PP2400244156 - G60 | 62,158,000 | 621,580 |
| 61 | PP2400244157 - G61 | 179,508,000 | 1,795,080 |
| 62 | PP2400244158 - G62 | 1,437,500 | 14,375 |
| 63 | PP2400244159 - G63 | 1,800,000 | 18,000 |
| 64 | PP2400244160 - G64 | 2,376,000 | 23,760 |
| 65 | PP2400244161 - G65 | 2,008,000 | 20,080 |
| 66 | PP2400244162 - G66 | 261,975,000 | 2,619,750 |
| 67 | PP2400244163 - G67 | 33,603,900 | 336,039 |
| 68 | PP2400244164 - G68 | 27,288,000 | 272,880 |
| 69 | PP2400244165 - G69 | 457,500 | 4,575 |
| 70 | PP2400244166 - G70 | 7,000,000 | 70,000 |
| 71 | PP2400244167 - G71 | 75,000,000 | 750,000 |
| 72 | PP2400244168 - G72 | 45,000,000 | 450,000 |
| 73 | PP2400244169 - G73 | 18,837,000 | 188,370 |
| 74 | PP2400244170 - G74 | 81,000,000 | 810,000 |
| 75 | PP2400244171 - G75 | 1,750,000 | 17,500 |
| 76 | PP2400244172 - G76 | 28,000,000 | 280,000 |
| 77 | PP2400244173 - G77 | 3,850,000 | 38,500 |
| 78 | PP2400244174 - G78 | 9,180,000 | 91,800 |
| 79 | PP2400244175 - G79 | 14,400,000 | 144,000 |
| 80 | PP2400244176 - G80 | 22,500,000 | 225,000 |
| 81 | PP2400244177 - G81 | 12,600,000 | 126,000 |
| 82 | PP2400244178 - G82 | 58,500,000 | 585,000 |
| 83 | PP2400244179 - G83 | 3,416,000 | 34,160 |
G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400244097 |
| Giá từng phần lô | 13,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G2 |
|
| Mã phần lô | PP2400244098 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G3 |
|
| Mã phần lô | PP2400244099 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G4 |
|
| Mã phần lô | PP2400244100 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G5 |
|
| Mã phần lô | PP2400244101 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G6 |
|
| Mã phần lô | PP2400244102 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G7 |
|
| Mã phần lô | PP2400244103 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G8 |
|
| Mã phần lô | PP2400244104 |
| Giá từng phần lô | 79,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G9 |
|
| Mã phần lô | PP2400244105 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2400244106 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2400244107 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2400244108 |
| Giá từng phần lô | 5,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2400244109 |
| Giá từng phần lô | 19,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2400244110 |
| Giá từng phần lô | 25,664,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2400244111 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2400244112 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2400244113 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2400244114 |
| Giá từng phần lô | 9,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2400244115 |
| Giá từng phần lô | 15,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2400244116 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2400244117 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2400244118 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2400244119 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400244120 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2400244121 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2400244122 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2400244123 |
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2400244124 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2400244125 |
| Giá từng phần lô | 9,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2400244126 |
| Giá từng phần lô | 1,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2400244127 |
| Giá từng phần lô | 741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2400244128 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2400244129 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2400244130 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2400244131 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2400244132 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2400244133 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2400244134 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2400244135 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2400244136 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2400244137 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2400244138 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2400244139 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2400244140 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2400244141 |
| Giá từng phần lô | 10,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2400244142 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2400244143 |
| Giá từng phần lô | 50,902,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2400244144 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2400244145 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2400244146 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2400244147 |
| Giá từng phần lô | 13,684,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2400244148 |
| Giá từng phần lô | 5,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2400244149 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2400244150 |
| Giá từng phần lô | 34,669,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2400244151 |
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,194,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2400244152 |
| Giá từng phần lô | 2,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2400244153 |
| Giá từng phần lô | 15,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2400244154 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2400244155 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2400244156 |
| Giá từng phần lô | 62,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2400244157 |
| Giá từng phần lô | 179,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2400244158 |
| Giá từng phần lô | 1,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2400244159 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2400244160 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2400244161 |
| Giá từng phần lô | 2,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2400244162 |
| Giá từng phần lô | 261,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,619,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2400244163 |
| Giá từng phần lô | 33,603,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2400244164 |
| Giá từng phần lô | 27,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2400244165 |
| Giá từng phần lô | 457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2400244166 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G71 |
|
| Mã phần lô | PP2400244167 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G72 |
|
| Mã phần lô | PP2400244168 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G73 |
|
| Mã phần lô | PP2400244169 |
| Giá từng phần lô | 18,837,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G74 |
|
| Mã phần lô | PP2400244170 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G75 |
|
| Mã phần lô | PP2400244171 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G76 |
|
| Mã phần lô | PP2400244172 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G77 |
|
| Mã phần lô | PP2400244173 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G78 |
|
| Mã phần lô | PP2400244174 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G79 |
|
| Mã phần lô | PP2400244175 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G80 |
|
| Mã phần lô | PP2400244176 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G81 |
|
| Mã phần lô | PP2400244177 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G82 |
|
| Mã phần lô | PP2400244178 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
G83 |
|
| Mã phần lô | PP2400244179 |
| Giá từng phần lô | 3,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi