Gói thầu: Gói số 02: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400450025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Phụ Dực | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Phụ Dực |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400245955 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 2,086,079,350 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400385105 - GE01 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 2 | PP2400385106 - GE02 | 3,400,000 | 51,000 |
| 3 | PP2400385107 - GE03 | 16,603,200 | 249,048 |
| 4 | PP2400385108 - GE04 | 7,800,000 | 117,000 |
| 5 | PP2400385109 - GE05 | 450,000 | 6,750 |
| 6 | PP2400385110 - GE06 | 26,600,000 | 399,000 |
| 7 | PP2400385111 - GE07 | 20,940,000 | 314,100 |
| 8 | PP2400385112 - GE08 | 10,500,000 | 157,500 |
| 9 | PP2400385113 - GE09 | 12,600,000 | 189,000 |
| 10 | PP2400385114 - GE10 | 97,920,000 | 1,468,800 |
| 11 | PP2400385115 - GE11 | 4,440,000 | 66,600 |
| 12 | PP2400385116 - GE12 | 9,625,000 | 144,375 |
| 13 | PP2400385117 - GE13 | 24,000,000 | 360,000 |
| 14 | PP2400385118 - GE14 | 12,600,000 | 189,000 |
| 15 | PP2400385119 - GE15 | 9,585,000 | 143,775 |
| 16 | PP2400385120 - GE16 | 550,000 | 8,250 |
| 17 | PP2400385121 - GE17 | 50,910,000 | 763,650 |
| 18 | PP2400385122 - GE18 | 30,582,000 | 458,730 |
| 19 | PP2400385123 - GE19 | 3,564,000 | 53,460 |
| 20 | PP2400385124 - GE20 | 2,370,000 | 35,550 |
| 21 | PP2400385125 - GE21 | 14,700,000 | 220,500 |
| 22 | PP2400385126 - GE22 | 12,348,000 | 185,220 |
| 23 | PP2400385127 - GE23 | 42,000,000 | 630,000 |
| 24 | PP2400385128 - GE24 | 7,509,600 | 112,644 |
| 25 | PP2400385129 - GE25 | 27,300,000 | 409,500 |
| 26 | PP2400385130 - GE26 | 12,600,000 | 189,000 |
| 27 | PP2400385131 - GE27 | 4,536,000 | 68,040 |
| 28 | PP2400385132 - GE28 | 2,160,000 | 32,400 |
| 29 | PP2400385133 - GE29 | 16,380,000 | 245,700 |
| 30 | PP2400385134 - GE30 | 20,300,400 | 304,506 |
| 31 | PP2400385135 - GE31 | 32,820,000 | 492,300 |
| 32 | PP2400385136 - GE32 | 14,308,800 | 214,632 |
| 33 | PP2400385137 - GE33 | 9,498,000 | 142,470 |
| 34 | PP2400385138 - GE34 | 12,796,500 | 191,947 |
| 35 | PP2400385139 - GE35 | 2,971,000 | 44,565 |
| 36 | PP2400385140 - GE36 | 1,442,700 | 21,640 |
| 37 | PP2400385141 - GE37 | 15,500,000 | 232,500 |
| 38 | PP2400385142 - GE38 | 6,200,000 | 93,000 |
| 39 | PP2400385143 - GE39 | 7,140,000 | 107,100 |
| 40 | PP2400385144 - GE40 | 34,650,000 | 519,750 |
| 41 | PP2400385145 - GE41 | 1,050,000 | 15,750 |
| 42 | PP2400385146 - GE42 | 27,720,000 | 415,800 |
| 43 | PP2400385147 - GE43 | 79,500,000 | 1,192,500 |
| 44 | PP2400385148 - GE44 | 22,500,000 | 337,500 |
| 45 | PP2400385149 - GE45 | 3,780,000 | 56,700 |
| 46 | PP2400385150 - GE46 | 10,400,000 | 156,000 |
| 47 | PP2400385151 - GE47 | 25,000,000 | 375,000 |
| 48 | PP2400385152 - GE48 | 62,700,000 | 940,500 |
| 49 | PP2400385153 - GE49 | 17,955,000 | 269,325 |
| 50 | PP2400385154 - GE50 | 16,500,000 | 247,500 |
| 51 | PP2400385155 - GE51 | 9,361,200 | 140,418 |
| 52 | PP2400385156 - GE52 | 5,420,400 | 81,306 |
| 53 | PP2400385157 - GE53 | 4,168,800 | 62,532 |
| 54 | PP2400385158 - GE54 | 5,220,000 | 78,300 |
| 55 | PP2400385159 - GE55 | 4,320,000 | 64,800 |
| 56 | PP2400385160 - GE56 | 14,125,000 | 211,875 |
| 57 | PP2400385161 - GE57 | 30,000,000 | 450,000 |
| 58 | PP2400385162 - GE58 | 2,916,000 | 43,740 |
| 59 | PP2400385163 - GE59 | 3,510,000 | 52,650 |
| 60 | PP2400385164 - GE60 | 155,000 | 2,325 |
| 61 | PP2400385165 - GE61 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 62 | PP2400385166 - GE62 | 46,000,000 | 690,000 |
| 63 | PP2400385167 - GE63 | 40,200,000 | 603,000 |
| 64 | PP2400385168 - GE64 | 6,750,000 | 101,250 |
| 65 | PP2400385169 - GE65 | 47,400,000 | 711,000 |
| 66 | PP2400385170 - GE66 | 2,175,000 | 32,625 |
| 67 | PP2400385171 - GE67 | 9,000,000 | 135,000 |
| 68 | PP2400385172 - GE68 | 1,636,800 | 24,552 |
| 69 | PP2400385173 - GE69 | 3,060,000 | 45,900 |
| 70 | PP2400385174 - GE70 | 3,864,000 | 57,960 |
| 71 | PP2400385175 - GE71 | 2,644,800 | 39,672 |
| 72 | PP2400385176 - GE72 | 1,104,000 | 16,560 |
| 73 | PP2400385177 - GE73 | 59,850,000 | 897,750 |
| 74 | PP2400385178 - GE74 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 75 | PP2400385179 - GE75 | 7,900,000 | 118,500 |
| 76 | PP2400385180 - GE76 | 1,560,000 | 23,400 |
| 77 | PP2400385181 - GE77 | 1,650,000 | 24,750 |
| 78 | PP2400385182 - GE78 | 7,776,000 | 116,640 |
| 79 | PP2400385183 - GE79 | 32,404,800 | 486,072 |
| 80 | PP2400385184 - GE80 | 7,350,000 | 110,250 |
| 81 | PP2400385185 - GE81 | 24,500,000 | 367,500 |
| 82 | PP2400385186 - GE82 | 4,170,000 | 62,550 |
| 83 | PP2400385187 - GE83 | 16,800,000 | 252,000 |
| 84 | PP2400385188 - GE84 | 67,315,500 | 1,009,732 |
| 85 | PP2400385189 - GE85 | 1,980,000 | 29,700 |
| 86 | PP2400385190 - GE86 | 4,658,400 | 69,876 |
| 87 | PP2400385191 - GE87 | 2,850,000 | 42,750 |
| 88 | PP2400385192 - GE88 | 1,089,450 | 16,341 |
| 89 | PP2400385193 - GE89 | 5,169,600 | 77,544 |
| 90 | PP2400385194 - GE90 | 9,504,000 | 142,560 |
| 91 | PP2400385195 - GE91 | 2,730,000 | 40,950 |
| 92 | PP2400385196 - GE92 | 2,255,400 | 33,831 |
| 93 | PP2400385197 - GE93 | 2,364,000 | 35,460 |
| 94 | PP2400385198 - GE94 | 52,395,000 | 785,925 |
| 95 | PP2400385199 - GE95 | 30,030,000 | 450,450 |
| 96 | PP2400385200 - GE96 | 5,205,000 | 78,075 |
| 97 | PP2400385201 - GE97 | 33,600,000 | 504,000 |
| 98 | PP2400385202 - GE98 | 22,500,000 | 337,500 |
| 99 | PP2400385203 - GE99 | 4,350,000 | 65,250 |
| 100 | PP2400385204 - GE100 | 15,750,000 | 236,250 |
| 101 | PP2400385205 - GE101 | 15,600,000 | 234,000 |
| 102 | PP2400385206 - GE102 | 13,500,000 | 202,500 |
| 103 | PP2400385207 - GE103 | 16,500,000 | 247,500 |
| 104 | PP2400385208 - GE104 | 29,696,000 | 445,440 |
| 105 | PP2400385209 - GE105 | 27,450,000 | 411,750 |
| 106 | PP2400385210 - GE106 | 12,600,000 | 189,000 |
| 107 | PP2400385211 - GE107 | 20,650,000 | 309,750 |
| 108 | PP2400385212 - GE108 | 2,985,000 | 44,775 |
| 109 | PP2400385213 - GE109 | 7,800,000 | 117,000 |
| 110 | PP2400385214 - GE110 | 2,241,000 | 33,615 |
| 111 | PP2400385215 - GE111 | 19,800,000 | 297,000 |
| 112 | PP2400385216 - GE112 | 1,764,000 | 26,460 |
| 113 | PP2400385217 - GE113 | 27,000,000 | 405,000 |
| 114 | PP2400385218 - GE114 | 9,450,000 | 141,750 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400385105 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400385106 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400385107 |
| Giá từng phần lô | 16,603,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400385108 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400385109 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400385110 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400385111 |
| Giá từng phần lô | 20,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400385112 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400385113 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400385114 |
| Giá từng phần lô | 97,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400385115 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400385116 |
| Giá từng phần lô | 9,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400385117 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400385118 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400385119 |
| Giá từng phần lô | 9,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400385120 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400385121 |
| Giá từng phần lô | 50,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400385122 |
| Giá từng phần lô | 30,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400385123 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400385124 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400385125 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400385126 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400385127 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400385128 |
| Giá từng phần lô | 7,509,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400385129 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400385130 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400385131 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400385132 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400385133 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400385134 |
| Giá từng phần lô | 20,300,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400385135 |
| Giá từng phần lô | 32,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400385136 |
| Giá từng phần lô | 14,308,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400385137 |
| Giá từng phần lô | 9,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400385138 |
| Giá từng phần lô | 12,796,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400385139 |
| Giá từng phần lô | 2,971,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400385140 |
| Giá từng phần lô | 1,442,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400385141 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400385142 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400385143 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400385144 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400385145 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400385146 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400385147 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400385148 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400385149 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400385150 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400385151 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400385152 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400385153 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400385154 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400385155 |
| Giá từng phần lô | 9,361,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400385156 |
| Giá từng phần lô | 5,420,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400385157 |
| Giá từng phần lô | 4,168,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400385158 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400385159 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400385160 |
| Giá từng phần lô | 14,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2400385161 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2400385162 |
| Giá từng phần lô | 2,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2400385163 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2400385164 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2400385165 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2400385166 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2400385167 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2400385168 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2400385169 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2400385170 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2400385171 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2400385172 |
| Giá từng phần lô | 1,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2400385173 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2400385174 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2400385175 |
| Giá từng phần lô | 2,644,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2400385176 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2400385177 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2400385178 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2400385179 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2400385180 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2400385181 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2400385182 |
| Giá từng phần lô | 7,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2400385183 |
| Giá từng phần lô | 32,404,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2400385184 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2400385185 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2400385186 |
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2400385187 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2400385188 |
| Giá từng phần lô | 67,315,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2400385189 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2400385190 |
| Giá từng phần lô | 4,658,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2400385191 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2400385192 |
| Giá từng phần lô | 1,089,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2400385193 |
| Giá từng phần lô | 5,169,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE90 |
|
| Mã phần lô | PP2400385194 |
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE91 |
|
| Mã phần lô | PP2400385195 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE92 |
|
| Mã phần lô | PP2400385196 |
| Giá từng phần lô | 2,255,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2400385197 |
| Giá từng phần lô | 2,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2400385198 |
| Giá từng phần lô | 52,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE95 |
|
| Mã phần lô | PP2400385199 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE96 |
|
| Mã phần lô | PP2400385200 |
| Giá từng phần lô | 5,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE97 |
|
| Mã phần lô | PP2400385201 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE98 |
|
| Mã phần lô | PP2400385202 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE99 |
|
| Mã phần lô | PP2400385203 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2400385204 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2400385205 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2400385206 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2400385207 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2400385208 |
| Giá từng phần lô | 29,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2400385209 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2400385210 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2400385211 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE108 |
|
| Mã phần lô | PP2400385212 |
| Giá từng phần lô | 2,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2400385213 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2400385214 |
| Giá từng phần lô | 2,241,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2400385215 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE112 |
|
| Mã phần lô | PP2400385216 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE113 |
|
| Mã phần lô | PP2400385217 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE114 |
|
| Mã phần lô | PP2400385218 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi