Gói thầu: Gói số 02: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400511044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA NAM TIỀN HẢI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA NAM TIỀN HẢI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400271620 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 2,174,786,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400434469 - GE001 | 351,000,000 | 5,265,000 |
| 2 | PP2400434470 - GE002 | 91,800,000 | 1,377,000 |
| 3 | PP2400434471 - GE003 | 77,850,000 | 1,167,750 |
| 4 | PP2400434472 - GE004 | 16,603,200 | 249,048 |
| 5 | PP2400434473 - GE005 | 23,880,000 | 358,200 |
| 6 | PP2400434474 - GE006 | 18,000,000 | 270,000 |
| 7 | PP2400434475 - GE007 | 9,135,000 | 137,025 |
| 8 | PP2400434476 - GE008 | 4,725,000 | 70,875 |
| 9 | PP2400434477 - GE009 | 28,350,000 | 425,250 |
| 10 | PP2400434478 - GE010 | 14,040,000 | 210,600 |
| 11 | PP2400434479 - GE011 | 8,943,000 | 134,145 |
| 12 | PP2400434480 - GE012 | 10,500,000 | 157,500 |
| 13 | PP2400434481 - GE013 | 9,450,000 | 141,750 |
| 14 | PP2400434482 - GE014 | 19,800,000 | 297,000 |
| 15 | PP2400434483 - GE015 | 12,652,500 | 189,787 |
| 16 | PP2400434484 - GE016 | 4,665,600 | 69,984 |
| 17 | PP2400434485 - GE017 | 7,677,000 | 115,155 |
| 18 | PP2400434486 - GE018 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 19 | PP2400434487 - GE019 | 10,521,000 | 157,815 |
| 20 | PP2400434488 - GE020 | 8,850,600 | 132,759 |
| 21 | PP2400434489 - GE021 | 12,540,000 | 188,100 |
| 22 | PP2400434490 - GE022 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 23 | PP2400434491 - GE023 | 15,120,000 | 226,800 |
| 24 | PP2400434492 - GE024 | 6,048,000 | 90,720 |
| 25 | PP2400434493 - GE025 | 83,991,600 | 1,259,874 |
| 26 | PP2400434494 - GE026 | 50,400,000 | 756,000 |
| 27 | PP2400434495 - GE027 | 8,100,000 | 121,500 |
| 28 | PP2400434496 - GE028 | 11,340,000 | 170,100 |
| 29 | PP2400434497 - GE029 | 118,800,000 | 1,782,000 |
| 30 | PP2400434498 - GE030 | 1,500,000 | 22,500 |
| 31 | PP2400434499 - GE031 | 5,922,000 | 88,830 |
| 32 | PP2400434500 - GE032 | 63,000,000 | 945,000 |
| 33 | PP2400434501 - GE033 | 13,350,000 | 200,250 |
| 34 | PP2400434502 - GE034 | 56,250,000 | 843,750 |
| 35 | PP2400434503 - GE035 | 13,500,000 | 202,500 |
| 36 | PP2400434504 - GE036 | 4,414,500 | 66,217 |
| 37 | PP2400434505 - GE037 | 1,590,000 | 23,850 |
| 38 | PP2400434506 - GE038 | 63,000,000 | 945,000 |
| 39 | PP2400434507 - GE039 | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 40 | PP2400434508 - GE040 | 119,400,000 | 1,791,000 |
| 41 | PP2400434509 - GE041 | 2,457,000 | 36,855 |
| 42 | PP2400434510 - GE042 | 4,725,000 | 70,875 |
| 43 | PP2400434511 - GE043 | 40,500,000 | 607,500 |
| 44 | PP2400434512 - GE044 | 1,170,000 | 17,550 |
| 45 | PP2400434513 - GE045 | 2,268,000 | 34,020 |
| 46 | PP2400434514 - GE046 | 1,575,000 | 23,625 |
| 47 | PP2400434515 - GE047 | 2,412,000 | 36,180 |
| 48 | PP2400434516 - GE048 | 7,182,000 | 107,730 |
| 49 | PP2400434517 - GE049 | 3,024,000 | 45,360 |
| 50 | PP2400434518 - GE050 | 1,470,000 | 22,050 |
| 51 | PP2400434519 - GE051 | 22,500,000 | 337,500 |
| 52 | PP2400434520 - GE052 | 13,500,000 | 202,500 |
| 53 | PP2400434521 - GE053 | 26,100,000 | 391,500 |
| 54 | PP2400434522 - GE054 | 2,910,600 | 43,659 |
| 55 | PP2400434523 - GE055 | 8,089,200 | 121,338 |
| 56 | PP2400434524 - GE056 | 2,609,100 | 39,136 |
| 57 | PP2400434525 - GE057 | 8,400,000 | 126,000 |
| 58 | PP2400434526 - GE058 | 1,800,000 | 27,000 |
| 59 | PP2400434527 - GE059 | 14,338,800 | 215,082 |
| 60 | PP2400434528 - GE060 | 5,922,000 | 88,830 |
| 61 | PP2400434529 - GE061 | 109,944,000 | 1,649,160 |
| 62 | PP2400434530 - GE062 | 63,000,000 | 945,000 |
| 63 | PP2400434531 - GE063 | 173,250,000 | 2,598,750 |
| 64 | PP2400434532 - GE064 | 21,681,000 | 325,215 |
| 65 | PP2400434533 - GE065 | 11,250,000 | 168,750 |
GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2400434469 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2400434470 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE003 |
|
| Mã phần lô | PP2400434471 |
| Giá từng phần lô | 77,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE004 |
|
| Mã phần lô | PP2400434472 |
| Giá từng phần lô | 16,603,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE005 |
|
| Mã phần lô | PP2400434473 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE006 |
|
| Mã phần lô | PP2400434474 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE007 |
|
| Mã phần lô | PP2400434475 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE008 |
|
| Mã phần lô | PP2400434476 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE009 |
|
| Mã phần lô | PP2400434477 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE010 |
|
| Mã phần lô | PP2400434478 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE011 |
|
| Mã phần lô | PP2400434479 |
| Giá từng phần lô | 8,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE012 |
|
| Mã phần lô | PP2400434480 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE013 |
|
| Mã phần lô | PP2400434481 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE014 |
|
| Mã phần lô | PP2400434482 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE015 |
|
| Mã phần lô | PP2400434483 |
| Giá từng phần lô | 12,652,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE016 |
|
| Mã phần lô | PP2400434484 |
| Giá từng phần lô | 4,665,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE017 |
|
| Mã phần lô | PP2400434485 |
| Giá từng phần lô | 7,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE018 |
|
| Mã phần lô | PP2400434486 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE019 |
|
| Mã phần lô | PP2400434487 |
| Giá từng phần lô | 10,521,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE020 |
|
| Mã phần lô | PP2400434488 |
| Giá từng phần lô | 8,850,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE021 |
|
| Mã phần lô | PP2400434489 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE022 |
|
| Mã phần lô | PP2400434490 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE023 |
|
| Mã phần lô | PP2400434491 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE024 |
|
| Mã phần lô | PP2400434492 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE025 |
|
| Mã phần lô | PP2400434493 |
| Giá từng phần lô | 83,991,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE026 |
|
| Mã phần lô | PP2400434494 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE027 |
|
| Mã phần lô | PP2400434495 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE028 |
|
| Mã phần lô | PP2400434496 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE029 |
|
| Mã phần lô | PP2400434497 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE030 |
|
| Mã phần lô | PP2400434498 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE031 |
|
| Mã phần lô | PP2400434499 |
| Giá từng phần lô | 5,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE032 |
|
| Mã phần lô | PP2400434500 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE033 |
|
| Mã phần lô | PP2400434501 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE034 |
|
| Mã phần lô | PP2400434502 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE035 |
|
| Mã phần lô | PP2400434503 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE036 |
|
| Mã phần lô | PP2400434504 |
| Giá từng phần lô | 4,414,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE037 |
|
| Mã phần lô | PP2400434505 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE038 |
|
| Mã phần lô | PP2400434506 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE039 |
|
| Mã phần lô | PP2400434507 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE040 |
|
| Mã phần lô | PP2400434508 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE041 |
|
| Mã phần lô | PP2400434509 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE042 |
|
| Mã phần lô | PP2400434510 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE043 |
|
| Mã phần lô | PP2400434511 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE044 |
|
| Mã phần lô | PP2400434512 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE045 |
|
| Mã phần lô | PP2400434513 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE046 |
|
| Mã phần lô | PP2400434514 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE047 |
|
| Mã phần lô | PP2400434515 |
| Giá từng phần lô | 2,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE048 |
|
| Mã phần lô | PP2400434516 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE049 |
|
| Mã phần lô | PP2400434517 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE050 |
|
| Mã phần lô | PP2400434518 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE051 |
|
| Mã phần lô | PP2400434519 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE052 |
|
| Mã phần lô | PP2400434520 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE053 |
|
| Mã phần lô | PP2400434521 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE054 |
|
| Mã phần lô | PP2400434522 |
| Giá từng phần lô | 2,910,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE055 |
|
| Mã phần lô | PP2400434523 |
| Giá từng phần lô | 8,089,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE056 |
|
| Mã phần lô | PP2400434524 |
| Giá từng phần lô | 2,609,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE057 |
|
| Mã phần lô | PP2400434525 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE058 |
|
| Mã phần lô | PP2400434526 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE059 |
|
| Mã phần lô | PP2400434527 |
| Giá từng phần lô | 14,338,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE060 |
|
| Mã phần lô | PP2400434528 |
| Giá từng phần lô | 5,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE061 |
|
| Mã phần lô | PP2400434529 |
| Giá từng phần lô | 109,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
GE062 |
|
| Mã phần lô | PP2400434530 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE063 |
|
| Mã phần lô | PP2400434531 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE064 |
|
| Mã phần lô | PP2400434532 |
| Giá từng phần lô | 21,681,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
GE065 |
|
| Mã phần lô | PP2400434533 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi