Gói thầu: Gói số 02: Thuốc generic năm 2024-2025 (phần còn lại và bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500032404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thuốc generic năm 2024-2025 (phần còn lại và bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500008471 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 5,196,933,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500028217 - G2-N2-1 | 38,200,000 | 382,000 |
| 2 | PP2500028218 - G2-N4-2 | 24,675,000 | 246,750 |
| 3 | PP2500028219 - G2-N2-3 | 47,500,000 | 475,000 |
| 4 | PP2500028220 - G2-N4-4 | 52,000,000 | 520,000 |
| 5 | PP2500028221 - G2-N3-5 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 6 | PP2500028222 - G2-N1-6 | 22,000,000 | 220,000 |
| 7 | PP2500028223 - G2-N4-7 | 15,800,000 | 158,000 |
| 8 | PP2500028224 - G2-N1-8 | 119,000,000 | 1,190,000 |
| 9 | PP2500028225 - G2-N4-9 | 18,984,000 | 189,840 |
| 10 | PP2500028226 - G2-N2-10 | 101,430,000 | 1,014,300 |
| 11 | PP2500028227 - G2-N3-11 | 44,100,000 | 441,000 |
| 12 | PP2500028228 - G2-N4-12 | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 13 | PP2500028229 - G2-N4-13 | 84,420,000 | 844,200 |
| 14 | PP2500028230 - G2-N4-14 | 31,640,000 | 316,400 |
| 15 | PP2500028231 - G2-N3-15 | 72,100,000 | 721,000 |
| 16 | PP2500028232 - G2-N4-16 | 19,600,000 | 196,000 |
| 17 | PP2500028233 - G2-N4-17 | 14,600,000 | 146,000 |
| 18 | PP2500028234 - G2-N4-18 | 13,950,000 | 139,500 |
| 19 | PP2500028235 - G2-N4-19 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 20 | PP2500028236 - G2-N1-20 | 38,640,000 | 386,400 |
| 21 | PP2500028237 - G2-N4-21 | 95,025,000 | 950,250 |
| 22 | PP2500028238 - G2-N4-22 | 1,250,000,000 | 12,500,000 |
| 23 | PP2500028239 - G2-N4-23 | 116,550,000 | 1,165,500 |
| 24 | PP2500028240 - G2-N4-24 | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 25 | PP2500028241 - G2-N1-25 | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 26 | PP2500028242 - G2-N1-26 | 50,000,000 | 500,000 |
| 27 | PP2500028243 - G2-N4-27 | 3,600,000 | 36,000 |
| 28 | PP2500028244 - G2-N2-28 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 29 | PP2500028245 - G2-N4-29 | 85,000,000 | 850,000 |
| 30 | PP2500028246 - G2-N4-30 | 2,200,000 | 22,000 |
| 31 | PP2500028247 - G2-N4-31 | 9,095,000 | 90,950 |
| 32 | PP2500028248 - G2-N2-32 | 66,500,000 | 665,000 |
| 33 | PP2500028249 - G2-N1-33 | 6,536,000 | 65,360 |
| 34 | PP2500028250 - G2-N1-34 | 123,872,000 | 1,238,720 |
| 35 | PP2500028251 - G2-N1-35 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 36 | PP2500028252 - G2-N3-36 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 37 | PP2500028253 - G2-N1-37 | 23,600,000 | 236,000 |
| 38 | PP2500028254 - G2-N4-38 | 10,900,000 | 109,000 |
| 39 | PP2500028255 - G2-N2-39 | 18,750,000 | 187,500 |
| 40 | PP2500028256 - G2-N4-40 | 42,000,000 | 420,000 |
| 41 | PP2500028257 - G2-N1-41 | 41,000,000 | 410,000 |
| 42 | PP2500028258 - G2-N4-42 | 6,510,000 | 65,100 |
| 43 | PP2500028259 - G2-N1-43 | 7,415,000 | 74,150 |
| 44 | PP2500028260 - G2-N1-44 | 13,576,000 | 135,760 |
| 45 | PP2500028261 - G2-N2-45 | 92,000,000 | 920,000 |
| 46 | PP2500028262 - G2-N1-46 | 33,000,000 | 330,000 |
| 47 | PP2500028263 - G2-N4-47 | 17,500,000 | 175,000 |
| 48 | PP2500028264 - G2-N4-48 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 49 | PP2500028265 - G2-N4-49 | 98,700,000 | 987,000 |
| 50 | PP2500028266 - G2-N4-50 | 1,525,000 | 15,250 |
| 51 | PP2500028267 - G2-N4-51 | 7,350,000 | 73,500 |
| 52 | PP2500028268 - G2-N4-52 | 42,000,000 | 420,000 |
| 53 | PP2500028269 - G2-N4-53 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 54 | PP2500028270 - G2-N5-54 | 45,000,000 | 450,000 |
| 55 | PP2500028271 - G2-N2-55 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 56 | PP2500028272 - G2-N3-56 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 57 | PP2500028273 - G2-N4-57 | 59,500,000 | 595,000 |
| 58 | PP2500028274 - G2-N4-58 | 15,750,000 | 157,500 |
| 59 | PP2500028275 - G2-N1-59 | 39,750,000 | 397,500 |
| 60 | PP2500028276 - G2-N1-60 | 24,000,000 | 240,000 |
| 61 | PP2500028277 - G2-N1-61 | 20,750,000 | 207,500 |
| 62 | PP2500028278 - G2-N1-62 | 11,000,000 | 110,000 |
| 63 | PP2500028279 - G2-N4-63 | 39,200,000 | 392,000 |
| 64 | PP2500028280 - G2-N4-64 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 65 | PP2500028281 - G2-N4-65 | 15,300,000 | 153,000 |
| 66 | PP2500028282 - G2-N1-66 | 20,000,000 | 200,000 |
| 67 | PP2500028283 - G2-N4-67 | 8,340,000 | 83,400 |
G2-N2-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500028217 |
| Giá từng phần lô | 38,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500028218 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N2-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500028219 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500028220 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N3-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500028221 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500028222 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-7 |
|
| Mã phần lô | PP2500028223 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-8 |
|
| Mã phần lô | PP2500028224 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500028225 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N2-10 |
|
| Mã phần lô | PP2500028226 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N3-11 |
|
| Mã phần lô | PP2500028227 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-12 |
|
| Mã phần lô | PP2500028228 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-13 |
|
| Mã phần lô | PP2500028229 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-14 |
|
| Mã phần lô | PP2500028230 |
| Giá từng phần lô | 31,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N3-15 |
|
| Mã phần lô | PP2500028231 |
| Giá từng phần lô | 72,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-16 |
|
| Mã phần lô | PP2500028232 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-17 |
|
| Mã phần lô | PP2500028233 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-18 |
|
| Mã phần lô | PP2500028234 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-19 |
|
| Mã phần lô | PP2500028235 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-20 |
|
| Mã phần lô | PP2500028236 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-21 |
|
| Mã phần lô | PP2500028237 |
| Giá từng phần lô | 95,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-22 |
|
| Mã phần lô | PP2500028238 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-23 |
|
| Mã phần lô | PP2500028239 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-24 |
|
| Mã phần lô | PP2500028240 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-25 |
|
| Mã phần lô | PP2500028241 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-26 |
|
| Mã phần lô | PP2500028242 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-27 |
|
| Mã phần lô | PP2500028243 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N2-28 |
|
| Mã phần lô | PP2500028244 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-29 |
|
| Mã phần lô | PP2500028245 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-30 |
|
| Mã phần lô | PP2500028246 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-31 |
|
| Mã phần lô | PP2500028247 |
| Giá từng phần lô | 9,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N2-32 |
|
| Mã phần lô | PP2500028248 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-33 |
|
| Mã phần lô | PP2500028249 |
| Giá từng phần lô | 6,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-34 |
|
| Mã phần lô | PP2500028250 |
| Giá từng phần lô | 123,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-35 |
|
| Mã phần lô | PP2500028251 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N3-36 |
|
| Mã phần lô | PP2500028252 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-37 |
|
| Mã phần lô | PP2500028253 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-38 |
|
| Mã phần lô | PP2500028254 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N2-39 |
|
| Mã phần lô | PP2500028255 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-40 |
|
| Mã phần lô | PP2500028256 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-41 |
|
| Mã phần lô | PP2500028257 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-42 |
|
| Mã phần lô | PP2500028258 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-43 |
|
| Mã phần lô | PP2500028259 |
| Giá từng phần lô | 7,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-44 |
|
| Mã phần lô | PP2500028260 |
| Giá từng phần lô | 13,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N2-45 |
|
| Mã phần lô | PP2500028261 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-46 |
|
| Mã phần lô | PP2500028262 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-47 |
|
| Mã phần lô | PP2500028263 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-48 |
|
| Mã phần lô | PP2500028264 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-49 |
|
| Mã phần lô | PP2500028265 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-50 |
|
| Mã phần lô | PP2500028266 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-51 |
|
| Mã phần lô | PP2500028267 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-52 |
|
| Mã phần lô | PP2500028268 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-53 |
|
| Mã phần lô | PP2500028269 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N5-54 |
|
| Mã phần lô | PP2500028270 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N2-55 |
|
| Mã phần lô | PP2500028271 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N3-56 |
|
| Mã phần lô | PP2500028272 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-57 |
|
| Mã phần lô | PP2500028273 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-58 |
|
| Mã phần lô | PP2500028274 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-59 |
|
| Mã phần lô | PP2500028275 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-60 |
|
| Mã phần lô | PP2500028276 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-61 |
|
| Mã phần lô | PP2500028277 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-62 |
|
| Mã phần lô | PP2500028278 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-63 |
|
| Mã phần lô | PP2500028279 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-64 |
|
| Mã phần lô | PP2500028280 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-65 |
|
| Mã phần lô | PP2500028281 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-66 |
|
| Mã phần lô | PP2500028282 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-67 |
|
| Mã phần lô | PP2500028283 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi