Gói thầu: Gói số 02:Thuốc dược liệu, thuốc kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400317567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2024 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02:Thuốc dược liệu, thuốc kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400180466 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 3,771,650,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400206902 - G2-N3-1 | 24,000,000 | 240,000 |
| 2 | PP2400206903 - G2-N3-2 | 44,100,000 | 441,000 |
| 3 | PP2400206904 - G2-N3-3 | 49,980,000 | 499,800 |
| 4 | PP2400206905 - G2-N3-4 | 43,500,000 | 435,000 |
| 5 | PP2400206906 - G2-N3-5 | 47,250,000 | 472,500 |
| 6 | PP2400206907 - G2-N3-6 | 27,000,000 | 270,000 |
| 7 | PP2400206908 - G2-N3-7 | 20,400,000 | 204,000 |
| 8 | PP2400206909 - G2-N1-8 | 58,500,000 | 585,000 |
| 9 | PP2400206910 - G2-N3-9 | 111,750,000 | 1,117,500 |
| 10 | PP2400206911 - G2-N3-10 | 30,000,000 | 300,000 |
| 11 | PP2400206912 - G2-N3-11 | 45,000,000 | 450,000 |
| 12 | PP2400206913 - G2-N2-12 | 28,140,000 | 281,400 |
| 13 | PP2400206914 - G2-N3-13 | 97,500,000 | 975,000 |
| 14 | PP2400206915 - G2-N3-14 | 53,000,000 | 530,000 |
| 15 | PP2400206916 - G2-N3-15 | 27,800,000 | 278,000 |
| 16 | PP2400206917 - G2-N3-16 | 99,500,000 | 995,000 |
| 17 | PP2400206918 - G2-N3-17 | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 18 | PP2400206919 - G2-N3-18 | 29,500,000 | 295,000 |
| 19 | PP2400206920 - G2-N3-19 | 46,400,000 | 464,000 |
| 20 | PP2400206921 - G2-N3-20 | 44,700,000 | 447,000 |
| 21 | PP2400206922 - G2-N3-21 | 29,000,000 | 290,000 |
| 22 | PP2400206923 - G2-N3-22 | 26,500,000 | 265,000 |
| 23 | PP2400206924 - G2-N3-23 | 39,900,000 | 399,000 |
| 24 | PP2400206925 - G2-N3-24 | 30,350,000 | 303,500 |
| 25 | PP2400206926 - G2-N3-25 | 53,750,000 | 537,500 |
| 26 | PP2400206927 - G2-N3-26 | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 27 | PP2400206928 - G2-N3-27 | 36,000,000 | 360,000 |
| 28 | PP2400206929 - G2-N3-28 | 101,250,000 | 1,012,500 |
| 29 | PP2400206930 - G2-N3-29 | 40,000,000 | 400,000 |
| 30 | PP2400206931 - G2-N3-30 | 57,500,000 | 575,000 |
| 31 | PP2400206932 - G2-N3-31 | 28,000,000 | 280,000 |
| 32 | PP2400206933 - G2-N3-32 | 84,000,000 | 840,000 |
| 33 | PP2400206934 - G2-N3-33 | 87,600,000 | 876,000 |
| 34 | PP2400206935 - G2-N3-34 | 48,000,000 | 480,000 |
| 35 | PP2400206936 - G2-N3-35 | 17,000,000 | 170,000 |
| 36 | PP2400206937 - G2-N3-36 | 8,400,000 | 84,000 |
| 37 | PP2400206938 - G2-N3-37 | 62,800,000 | 628,000 |
| 38 | PP2400206939 - G2-N3-38 | 31,075,000 | 310,750 |
| 39 | PP2400206940 - G2-N3-39 | 36,750,000 | 367,500 |
| 40 | PP2400206941 - G2-N3-40 | 26,000,000 | 260,000 |
| 41 | PP2400206942 - G2-N2-41 | 40,500,000 | 405,000 |
| 42 | PP2400206943 - G2-N3-42 | 5,460,000 | 54,600 |
| 43 | PP2400206944 - G2-N3-43 | 15,000,000 | 150,000 |
| 44 | PP2400206945 - G2-N3-44 | 6,000,000 | 60,000 |
| 45 | PP2400206946 - G2-N2-45 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 46 | PP2400206947 - G2-N3-46 | 145,800,000 | 1,458,000 |
| 47 | PP2400206948 - G2-N3-47 | 62,000,000 | 620,000 |
| 48 | PP2400206949 - G2-N3-48 | 104,000,000 | 1,040,000 |
| 49 | PP2400206950 - G2-N3-49 | 128,000,000 | 1,280,000 |
| 50 | PP2400206951 - G2-N3-50 | 84,000,000 | 840,000 |
| 51 | PP2400206952 - G2-N3-51 | 15,000,000 | 150,000 |
| 52 | PP2400206953 - G2-N3-52 | 29,350,000 | 293,500 |
| 53 | PP2400206954 - G2-N3-53 | 50,400,000 | 504,000 |
| 54 | PP2400206955 - G2-N3-54 | 40,500,000 | 405,000 |
| 55 | PP2400206956 - G2-N3-55 | 25,000,000 | 250,000 |
| 56 | PP2400206957 - G2-N3-56 | 54,600,000 | 546,000 |
| 57 | PP2400206958 - G2-N3-57 | 35,637,000 | 356,370 |
| 58 | PP2400206959 - G2-N3-58 | 121,968,000 | 1,219,680 |
| 59 | PP2400206960 - G2-N3-59 | 21,000,000 | 210,000 |
| 60 | PP2400206961 - G2-N3-60 | 19,320,000 | 193,200 |
| 61 | PP2400206962 - G2-N3-61 | 25,000,000 | 250,000 |
| 62 | PP2400206963 - G2-N3-62 | 60,900,000 | 609,000 |
| 63 | PP2400206964 - G2-N3-63 | 24,780,000 | 247,800 |
| 64 | PP2400206965 - G2-N3-64 | 39,900,000 | 399,000 |
| 65 | PP2400206966 - G2-N3-65 | 29,900,000 | 299,000 |
| 66 | PP2400206967 - G2-N3-66 | 36,000,000 | 360,000 |
| 67 | PP2400206968 - G2-N3-67 | 98,000,000 | 980,000 |
| 68 | PP2400206969 - G2-N3-68 | 35,000,000 | 350,000 |
| 69 | PP2400206970 - G2-N3-69 | 31,500,000 | 315,000 |
| 70 | PP2400206971 - G2-N3-70 | 22,050,000 | 220,500 |
| 71 | PP2400206972 - G2-N3-71 | 11,250,000 | 112,500 |
| 72 | PP2400206973 - G2-N3-72 | 17,500,000 | 175,000 |
| 73 | PP2400206974 - G2-N3-73 | 19,000,000 | 190,000 |
| 74 | PP2400206975 - G2-N3-74 | 16,600,000 | 166,000 |
| 75 | PP2400206976 - G2-N3-75 | 37,485,000 | 374,850 |
| 76 | PP2400206977 - G2-N4-76 | 67,200,000 | 672,000 |
| 77 | PP2400206978 - G2-N3-77 | 17,955,000 | 179,550 |
G2-N3-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400206902 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400206903 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400206904 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400206905 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400206906 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400206907 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-7 |
|
| Mã phần lô | PP2400206908 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N1-8 |
|
| Mã phần lô | PP2400206909 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400206910 |
| Giá từng phần lô | 111,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-10 |
|
| Mã phần lô | PP2400206911 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-11 |
|
| Mã phần lô | PP2400206912 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N2-12 |
|
| Mã phần lô | PP2400206913 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-13 |
|
| Mã phần lô | PP2400206914 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-14 |
|
| Mã phần lô | PP2400206915 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-15 |
|
| Mã phần lô | PP2400206916 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-16 |
|
| Mã phần lô | PP2400206917 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-17 |
|
| Mã phần lô | PP2400206918 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-18 |
|
| Mã phần lô | PP2400206919 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-19 |
|
| Mã phần lô | PP2400206920 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-20 |
|
| Mã phần lô | PP2400206921 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-21 |
|
| Mã phần lô | PP2400206922 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-22 |
|
| Mã phần lô | PP2400206923 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2400206924 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400206925 |
| Giá từng phần lô | 30,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-25 |
|
| Mã phần lô | PP2400206926 |
| Giá từng phần lô | 53,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-26 |
|
| Mã phần lô | PP2400206927 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-27 |
|
| Mã phần lô | PP2400206928 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-28 |
|
| Mã phần lô | PP2400206929 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-29 |
|
| Mã phần lô | PP2400206930 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-30 |
|
| Mã phần lô | PP2400206931 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-31 |
|
| Mã phần lô | PP2400206932 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-32 |
|
| Mã phần lô | PP2400206933 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-33 |
|
| Mã phần lô | PP2400206934 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-34 |
|
| Mã phần lô | PP2400206935 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-35 |
|
| Mã phần lô | PP2400206936 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-36 |
|
| Mã phần lô | PP2400206937 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-37 |
|
| Mã phần lô | PP2400206938 |
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-38 |
|
| Mã phần lô | PP2400206939 |
| Giá từng phần lô | 31,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-39 |
|
| Mã phần lô | PP2400206940 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-40 |
|
| Mã phần lô | PP2400206941 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N2-41 |
|
| Mã phần lô | PP2400206942 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-42 |
|
| Mã phần lô | PP2400206943 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-43 |
|
| Mã phần lô | PP2400206944 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-44 |
|
| Mã phần lô | PP2400206945 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N2-45 |
|
| Mã phần lô | PP2400206946 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-46 |
|
| Mã phần lô | PP2400206947 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-47 |
|
| Mã phần lô | PP2400206948 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-48 |
|
| Mã phần lô | PP2400206949 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-49 |
|
| Mã phần lô | PP2400206950 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-50 |
|
| Mã phần lô | PP2400206951 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-51 |
|
| Mã phần lô | PP2400206952 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-52 |
|
| Mã phần lô | PP2400206953 |
| Giá từng phần lô | 29,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-53 |
|
| Mã phần lô | PP2400206954 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-54 |
|
| Mã phần lô | PP2400206955 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-55 |
|
| Mã phần lô | PP2400206956 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-56 |
|
| Mã phần lô | PP2400206957 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-57 |
|
| Mã phần lô | PP2400206958 |
| Giá từng phần lô | 35,637,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-58 |
|
| Mã phần lô | PP2400206959 |
| Giá từng phần lô | 121,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-59 |
|
| Mã phần lô | PP2400206960 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-60 |
|
| Mã phần lô | PP2400206961 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-61 |
|
| Mã phần lô | PP2400206962 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-62 |
|
| Mã phần lô | PP2400206963 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-63 |
|
| Mã phần lô | PP2400206964 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-64 |
|
| Mã phần lô | PP2400206965 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-65 |
|
| Mã phần lô | PP2400206966 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-66 |
|
| Mã phần lô | PP2400206967 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-67 |
|
| Mã phần lô | PP2400206968 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-68 |
|
| Mã phần lô | PP2400206969 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-69 |
|
| Mã phần lô | PP2400206970 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-70 |
|
| Mã phần lô | PP2400206971 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-71 |
|
| Mã phần lô | PP2400206972 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-72 |
|
| Mã phần lô | PP2400206973 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-73 |
|
| Mã phần lô | PP2400206974 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-74 |
|
| Mã phần lô | PP2400206975 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-75 |
|
| Mã phần lô | PP2400206976 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N4-76 |
|
| Mã phần lô | PP2400206977 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2-N3-77 |
|
| Mã phần lô | PP2400206978 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi