Gói thầu: Gói số 03: Gói thầu cung cấp thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300105786-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Hưng Yên
Chủ đầu tư Sở Y tế Hưng Yên
Tên gói thầu Gói số 03: Gói thầu cung cấp thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300063019
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hưng Yên Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên
Giá gói thầu 2,807,112,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28.071.125,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300179910 - 398-BS 9,559,550 95,595
2 PP2300179911 - 399-BS 13,400,000 134,000
3 PP2300179912 - 400-BS 8,415,000 84,150
4 PP2300179913 - 401-BS 93,600,000 936,000
5 PP2300179914 - 402-BS 102,300,000 1,023,000
6 PP2300179915 - 403-BS 45,000,000 450,000
7 PP2300179916 - 404-BS 26,460,000 264,600
8 PP2300179917 - 405-BS 29,610,000 296,100
9 PP2300179918 - 406-BS 57,420,000 574,200
10 PP2300179919 - 407-BS 179,550,000 1,795,500
11 PP2300179920 - 408-BS 147,000,000 1,470,000
12 PP2300179921 - 409-BS 331,968,000 3,319,680
13 PP2300179922 - 410-BS 138,000,000 1,380,000
14 PP2300179923 - 411-BS 100,000,000 1,000,000
15 PP2300179924 - 412-BS 5,100,000 51,000
16 PP2300179925 - 413-BS 58,630,000 586,300
17 PP2300179926 - 414-BS 1,224,000,000 12,240,000
18 PP2300179927 - 415-BS 7,700,000 77,000
19 PP2300179928 - 416-BS 67,000,000 670,000
20 PP2300179929 - 417-BS 96,000,000 960,000
21 PP2300179930 - 418-BS 19,000,000 190,000
22 PP2300179931 - 419-BS 42,000,000 420,000
23 PP2300179932 - 420-BS 5,400,000 54,000
398-BS
Mã phần lô PP2300179910
Giá từng phần lô 9,559,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
399-BS
Mã phần lô PP2300179911
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
400-BS
Mã phần lô PP2300179912
Giá từng phần lô 8,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
401-BS
Mã phần lô PP2300179913
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
402-BS
Mã phần lô PP2300179914
Giá từng phần lô 102,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
403-BS
Mã phần lô PP2300179915
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
404-BS
Mã phần lô PP2300179916
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
405-BS
Mã phần lô PP2300179917
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
406-BS
Mã phần lô PP2300179918
Giá từng phần lô 57,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
407-BS
Mã phần lô PP2300179919
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
408-BS
Mã phần lô PP2300179920
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
409-BS
Mã phần lô PP2300179921
Giá từng phần lô 331,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
410-BS
Mã phần lô PP2300179922
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
411-BS
Mã phần lô PP2300179923
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
412-BS
Mã phần lô PP2300179924
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
413-BS
Mã phần lô PP2300179925
Giá từng phần lô 58,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
414-BS
Mã phần lô PP2300179926
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
415-BS
Mã phần lô PP2300179927
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
416-BS
Mã phần lô PP2300179928
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
417-BS
Mã phần lô PP2300179929
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
418-BS
Mã phần lô PP2300179930
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
419-BS
Mã phần lô PP2300179931
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
420-BS
Mã phần lô PP2300179932
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->