Gói thầu: Gói số 03: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500082816-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thanh Nhàn
Chủ đầu tư Bệnh viện Thanh Nhàn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 03: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500038645
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 20,254,087,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500106172 - 73,573,500 105.105.000 51.501.450 1,103,602
2 PP2500106173 - 60,048,000 85.782.857 42.033.600 900,720
3 PP2500106174 - 536,790,000 766.842.857 375.753.000 8,051,850
4 PP2500106175 - 45,610,000 65.157.143 31.927.000 684,150
5 PP2500106176 - 68,500,000 97.857.143 47.950.000 1,027,500
6 PP2500106177 - 31,080,000 44.400.000 21.756.000 466,200
7 PP2500106178 - 209,160,000 298.800.000 146.412.000 3,137,400
8 PP2500106179 - 119,360,000 170.514.286 83.552.000 1,790,400
9 PP2500106180 - 116,760,000 166.800.000 81.732.000 1,751,400
10 PP2500106181 - 30,785,000 43.978.571 21.549.500 461,775
11 PP2500106182 - 179,630,000 256.614.286 125.741.000 2,694,450
12 PP2500106183 - 181,875,000 259.821.429 127.312.500 2,728,125
13 PP2500106184 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 2,362,500
14 PP2500106185 - 146,200,000 208.857.143 102.340.000 2,193,000
15 PP2500106186 - 367,500,000 525.000.000 257.250.000 5,512,500
16 PP2500106187 - 1,269,429,200 1.813.470.286 888.600.440 19,041,438
17 PP2500106188 - 121,552,000 173.645.714 85.086.400 1,823,280
18 PP2500106189 - 45,582,000 65.117.143 31.907.400 683,730
19 PP2500106190 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000 2,610,000
20 PP2500106191 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 1,740,000
21 PP2500106192 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 1,740,000
22 PP2500106193 - 426,905,000 609.864.286 298.833.500 6,403,575
23 PP2500106194 - 226,326,000 323.322.857 158.428.200 3,394,890
24 PP2500106195 - 704,697,000 1.006.710.000 493.287.900 10,570,455
25 PP2500106196 - 40,575,000 57.964.286 28.402.500 608,625
26 PP2500106197 - 75,930,000 108.471.429 53.151.000 1,138,950
27 PP2500106198 - 94,540,000 135.057.143 66.178.000 1,418,100
28 PP2500106199 - 70,840,000 101.200.000 49.588.000 1,062,600
29 PP2500106200 - 50,280,000 71.828.571 35.196.000 754,200
30 PP2500106201 - 87,780,000 125.400.000 61.446.000 1,316,700
31 PP2500106202 - 164,700,000 235.285.714 115.290.000 2,470,500
32 PP2500106203 - 47,805,000 68.292.857 33.463.500 717,075
33 PP2500106204 - 74,240,000 106.057.143 51.968.000 1,113,600
34 PP2500106205 - 49,160,000 70.228.571 34.412.000 737,400
35 PP2500106206 - 74,340,000 106.200.000 52.038.000 1,115,100
36 PP2500106207 - 46,830,000 66.900.000 32.781.000 702,450
37 PP2500106208 - 47,805,000 68.292.857 33.463.500 717,075
38 PP2500106209 - 49,935,000 71.335.714 34.954.500 749,025
39 PP2500106210 - 86,535,000 123.621.429 60.574.500 1,298,025
40 PP2500106211 - 62,410,000 89.157.143 43.687.000 936,150
41 PP2500106212 - 65,610,000 93.728.571 45.927.000 984,150
42 PP2500106213 - 49,935,000 71.335.714 34.954.500 749,025
43 PP2500106214 - 90,535,000 129.335.714 63.374.500 1,358,025
44 PP2500106215 - 72,428,000 103.468.571 50.699.600 1,086,420
45 PP2500106216 - 102,680,000 146.685.714 71.876.000 1,540,200
46 PP2500106217 - 105,460,000 150.657.143 73.822.000 1,581,900
47 PP2500106218 - 336,380,000 480.542.857 235.466.000 5,045,700
48 PP2500106219 - 416,560,000 595.085.714 291.592.000 6,248,400
49 PP2500106220 - 79,705,000 113.864.286 55.793.500 1,195,575
50 PP2500106221 - 79,705,000 113.864.286 55.793.500 1,195,575
51 PP2500106222 - 247,400,000 353.428.571 173.180.000 3,711,000
52 PP2500106223 - 149,030,000 212.900.000 104.321.000 2,235,450
53 PP2500106224 - 158,415,000 226.307.143 110.890.500 2,376,225
54 PP2500106225 - 7,507,500 10.725.000 5.255.250 112,612
55 PP2500106226 - 674,172,800 963.104.000 471.920.960 10,112,592
56 PP2500106227 - 203,742,400 291.060.571 142.619.680 3,056,136
57 PP2500106228 - 112,280,000 160.400.000 78.596.000 1,684,200
58 PP2500106229 - 449,120,000 641.600.000 314.384.000 6,736,800
59 PP2500106230 - 767,800,000 1.096.857.143 537.460.000 11,517,000
60 PP2500106231 - 83,325,000 119.035.714 58.327.500 1,249,875
61 PP2500106232 - 53,060,000 75.800.000 37.142.000 795,900
62 PP2500106233 - 26,770,000 38.242.857 18.739.000 401,550
63 PP2500106234 - 24,470,000 34.957.143 17.129.000 367,050
64 PP2500106235 - 183,850,000 262.642.857 128.695.000 2,757,750
65 PP2500106236 - 51,260,000 73.228.571 35.882.000 768,900
66 PP2500106237 - 950,000,000 1.357.142.857 665.000.000 14,250,000
67 PP2500106238 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000 2,850,000
68 PP2500106239 - 132,665,000 189.521.429 92.865.500 1,989,975
69 PP2500106240 - 346,080,000 494.400.000 242.256.000 5,191,200
70 PP2500106241 - 1,002,540,000 1.432.200.000 701.778.000 15,038,100
71 PP2500106242 - 822,498,000 1.174.997.143 575.748.600 12,337,470
72 PP2500106243 - 600,000,000 857.142.857 420.000.000 9,000,000
73 PP2500106244 - 198,500,000 283.571.429 138.950.000 2,977,500
74 PP2500106245 - 479,750,000 685.357.143 335.825.000 7,196,250
75 PP2500106246 - 385,717,500 551.025.000 270.002.250 5,785,762
76 PP2500106247 - 160,312,000 229.017.143 112.218.400 2,404,680
77 PP2500106248 - 55,100,000 78.714.286 38.570.000 826,500
78 PP2500106249 - 188,130,000 268.757.143 131.691.000 2,821,950
79 PP2500106250 - 38,398,500 54.855.000 26.878.950 575,977
80 PP2500106251 - 9,651,600 13.788.000 6.756.120 144,774
81 PP2500106252 - 32,925,000 47.035.714 23.047.500 493,875
82 PP2500106253 - 17,319,100 24.741.571 12.123.370 259,786
83 PP2500106254 - 329,175,000 470.250.000 230.422.500 4,937,625
84 PP2500106255 - 276,680,000 395.257.143 193.676.000 4,150,200
85 PP2500106256 - 249,060,000 355.800.000 174.342.000 3,735,900
86 PP2500106257 - 68,104,000 97.291.429 47.672.800 1,021,560
87 PP2500106258 - 45,750,000 65.357.143 32.025.000 686,250
88 PP2500106259 - 438,000,000 625.714.286 306.600.000 6,570,000
89 PP2500106260 - 651,000,000 930.000.000 455.700.000 9,765,000
90 PP2500106261 - 210,176,000 300.251.429 147.123.200 3,152,640
91 PP2500106262 - 556,180,000 794.542.857 389.326.000 8,342,700
92 PP2500106263 - 218,612,000 312.302.857 153.028.400 3,279,180
93 PP2500106264 - 76,379,000 109.112.857 53.465.300 1,145,685
94 PP2500106265 - 66,161,500 94.516.429 46.313.050 992,422
95 PP2500106266 - 80,010,000 114.300.000 56.007.000 1,200,150
96 PP2500106267 - 53,365,000 76.235.714 37.355.500 800,475
97 PP2500106268 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
98 PP2500106269 - 14,280,000 20.400.000 9.996.000 214,200
99 PP2500106270 - 8,800,000 12.571.429 6.160.000 132,000
Mã phần lô PP2500106172
Giá từng phần lô 73,573,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.501.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,602
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106173
Giá từng phần lô 60,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.782.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106174
Giá từng phần lô 536,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,051,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106175
Giá từng phần lô 45,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106176
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106177
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106178
Giá từng phần lô 209,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106179
Giá từng phần lô 119,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106180
Giá từng phần lô 116,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106181
Giá từng phần lô 30,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.978.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.549.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106182
Giá từng phần lô 179,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106183
Giá từng phần lô 181,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106184
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106185
Giá từng phần lô 146,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106186
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106187
Giá từng phần lô 1,269,429,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.813.470.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.600.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,041,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106188
Giá từng phần lô 121,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.645.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.086.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106189
Giá từng phần lô 45,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.117.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.907.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106190
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106191
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106192
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106193
Giá từng phần lô 426,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,403,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106194
Giá từng phần lô 226,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.322.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.428.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,394,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106195
Giá từng phần lô 704,697,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.287.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,570,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106196
Giá từng phần lô 40,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106197
Giá từng phần lô 75,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106198
Giá từng phần lô 94,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106199
Giá từng phần lô 70,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106200
Giá từng phần lô 50,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106201
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106202
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106203
Giá từng phần lô 47,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.292.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.463.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106204
Giá từng phần lô 74,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106205
Giá từng phần lô 49,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106206
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106207
Giá từng phần lô 46,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106208
Giá từng phần lô 47,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.292.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.463.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106209
Giá từng phần lô 49,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.335.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.954.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106210
Giá từng phần lô 86,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.574.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106211
Giá từng phần lô 62,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106212
Giá từng phần lô 65,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106213
Giá từng phần lô 49,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.335.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.954.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106214
Giá từng phần lô 90,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.335.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.374.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106215
Giá từng phần lô 72,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.468.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.699.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106216
Giá từng phần lô 102,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106217
Giá từng phần lô 105,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106218
Giá từng phần lô 336,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,045,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106219
Giá từng phần lô 416,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,248,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106220
Giá từng phần lô 79,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.793.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106221
Giá từng phần lô 79,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.793.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106222
Giá từng phần lô 247,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106223
Giá từng phần lô 149,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106224
Giá từng phần lô 158,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.890.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106225
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.255.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106226
Giá từng phần lô 674,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.920.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,112,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106227
Giá từng phần lô 203,742,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.060.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.619.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,056,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106228
Giá từng phần lô 112,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106229
Giá từng phần lô 449,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,736,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106230
Giá từng phần lô 767,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.096.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106231
Giá từng phần lô 83,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106232
Giá từng phần lô 53,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106233
Giá từng phần lô 26,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.739.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106234
Giá từng phần lô 24,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106235
Giá từng phần lô 183,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106236
Giá từng phần lô 51,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106237
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106238
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106239
Giá từng phần lô 132,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.521.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.865.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106240
Giá từng phần lô 346,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,191,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106241
Giá từng phần lô 1,002,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,038,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106242
Giá từng phần lô 822,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.997.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.748.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,337,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106243
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106244
Giá từng phần lô 198,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106245
Giá từng phần lô 479,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,196,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106246
Giá từng phần lô 385,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.002.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,785,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106247
Giá từng phần lô 160,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.218.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106248
Giá từng phần lô 55,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106249
Giá từng phần lô 188,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.691.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106250
Giá từng phần lô 38,398,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.878.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106251
Giá từng phần lô 9,651,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.756.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106252
Giá từng phần lô 32,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106253
Giá từng phần lô 17,319,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.741.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.123.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,786
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106254
Giá từng phần lô 329,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,937,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106255
Giá từng phần lô 276,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106256
Giá từng phần lô 249,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106257
Giá từng phần lô 68,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.672.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106258
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106259
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106260
Giá từng phần lô 651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106261
Giá từng phần lô 210,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.123.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106262
Giá từng phần lô 556,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,342,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106263
Giá từng phần lô 218,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.302.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.028.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,279,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106264
Giá từng phần lô 76,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.112.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.465.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106265
Giá từng phần lô 66,161,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.516.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.313.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106266
Giá từng phần lô 80,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106267
Giá từng phần lô 53,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.235.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.355.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106268
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106269
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106270
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->