Gói thầu: Gói số 03: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400554730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 4 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 4 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400296657 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 4, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 4,939,215,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400490800 - 3200460000115-03 | 19,992,000 | 239,900 |
| 2 | PP2400490801 - 3200460000146-03 | 12,600,000 | 151,200 |
| 3 | PP2400490802 - 3210660000372-03 | 9,200,000 | 110,400 |
| 4 | PP2400490803 - 3200460000184-03 | 5,670,000 | 68,040 |
| 5 | PP2400490804 - 3200440000227-03 | 10,000,000 | 120,000 |
| 6 | PP2400490805 - 3210640000194-03 | 1,204,800 | 14,460 |
| 7 | PP2400490806 - 3200410000448-03 | 30,400,000 | 364,800 |
| 8 | PP2400490807 - 3200410000493-03 | 35,000,000 | 420,000 |
| 9 | PP2400490808 - 3200400000601-04 | 24,000,000 | 288,000 |
| 10 | PP2400490809 - 3200430000619-03 | 732,000,000 | 8,784,000 |
| 11 | PP2400490810 - 3200430000657-03 | 55,977,600 | 671,730 |
| 12 | PP2400490811 - 3200470000884-03 | 3,600,000 | 43,200 |
| 13 | PP2400490812 - 3200480000911-03 | 25,200,000 | 302,400 |
| 14 | PP2400490813 - 3200470000921-03 | 80,500,000 | 966,000 |
| 15 | PP2400490814 - 3200440000838-03 | 109,620,000 | 1,315,440 |
| 16 | PP2400490815 - 3200470001065-03 | 50,400,000 | 604,800 |
| 17 | PP2400490816 - 3200460001129-03 | 30,350,000 | 364,200 |
| 18 | PP2400490817 - 3200400001134-03 | 41,000,000 | 492,000 |
| 19 | PP2400490818 - 3200480001192-03 | 6,240,000 | 74,880 |
| 20 | PP2400490819 - 3200400001301-03 | 47,880,000 | 574,560 |
| 21 | PP2400490820 - 3200470003878-03 | 40,320,000 | 483,840 |
| 22 | PP2400490821 - 3200460001587-03 | 380,000,000 | 4,560,000 |
| 23 | PP2400490822 - 3200400001714-03 | 5,300,000 | 63,600 |
| 24 | PP2400490823 - 3200470001720-03 | 372,400,000 | 4,468,800 |
| 25 | PP2400490824 - 3200470001751-03 | 71,274,000 | 855,290 |
| 26 | PP2400490825 - 3200410003655-03 | 5,700,000 | 68,400 |
| 27 | PP2400490826 - 3200410001957-03 | 5,560,000 | 66,720 |
| 28 | PP2400490827 - 3200460002072-01 | 191,040,000 | 2,292,480 |
| 29 | PP2400490828 - 3200430002088-03 | 8,800,000 | 105,600 |
| 30 | PP2400490829 - 3200420002128-03 | 62,870,400 | 754,440 |
| 31 | PP2400490830 - 3200430002200-03 | 27,600,000 | 331,200 |
| 32 | PP2400490831 - 3200480002144-03 | 23,000,000 | 276,000 |
| 33 | PP2400490832 - 3200400002223-03 | 7,440,000 | 89,280 |
| 34 | PP2400490833 - 3221050000131-03 | 13,000,000 | 156,000 |
| 35 | PP2400490834 - 3200440002252-03 | 4,956,000 | 59,470 |
| 36 | PP2400490835 - 3231110000247-03 | 61,200,000 | 734,400 |
| 37 | PP2400490836 - 3210680000123-03 | 32,000,000 | 384,000 |
| 38 | PP2400490837 - 3200440002511-03 | 15,120,000 | 181,440 |
| 39 | PP2400490838 - 3200480002557-03 | 44,730,000 | 536,760 |
| 40 | PP2400490839 - 3200430002583-03 | 876,000 | 10,510 |
| 41 | PP2400490840 - 3200470002789-03 | 2,394,000 | 28,730 |
| 42 | PP2400490841 - 3200430002873-03 | 68,600,000 | 823,200 |
| 43 | PP2400490842 - 3231100000202-03 | 52,500,000 | 630,000 |
| 44 | PP2400490843 - 3200480002953-03 | 34,580,000 | 414,960 |
| 45 | PP2400490844 - 3200430003016-03 | 1,738,800 | 20,870 |
| 46 | PP2400490845 - 3200450003058-03 | 21,840,000 | 262,080 |
| 47 | PP2400490846 - 3200460003079-03 | 47,520,000 | 570,240 |
| 48 | PP2400490847 - 3200430003122-03 | 1,872,000 | 22,460 |
| 49 | PP2400490848 - 3200410003135-03 | 16,800,000 | 201,600 |
| 50 | PP2400490849 - 3200480003141-03 | 51,520,000 | 618,240 |
| 51 | PP2400490850 - 3231160000334-03 | 4,536,000 | 54,430 |
| 52 | PP2400490851 - 3200460003468-03 | 10,080,000 | 120,960 |
| 53 | PP2400490852 - 3200450003539-03 | 642,400,000 | 7,708,800 |
| 54 | PP2400490853 - 3200450003164-03 | 11,844,000 | 142,130 |
| 55 | PP2400490854 - 3200430003177-03 | 25,200,000 | 302,400 |
| 56 | PP2400490855 - 3200410003241-03 | 2,772,000 | 33,260 |
| 57 | PP2400490856 - 3200450003300-03 | 6,298,000 | 75,580 |
| 58 | PP2400490857 - 3221000000181-03 | 5,000,000 | 60,000 |
| 59 | PP2400490858 - 3200480003400-03 | 28,700,000 | 344,400 |
| 60 | PP2400490859 - 3200410003524-03 | 1,104,000,000 | 13,248,000 |
| 61 | PP2400490860 - 3200460003581-03 | 95,000,000 | 1,140,000 |
3200460000115-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490800 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460000146-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490801 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210660000372-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490802 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460000184-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490803 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440000227-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490804 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210640000194-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490805 |
| Giá từng phần lô | 1,204,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410000448-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490806 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410000493-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490807 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200400000601-04 |
|
| Mã phần lô | PP2400490808 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430000619-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490809 |
| Giá từng phần lô | 732,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430000657-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490810 |
| Giá từng phần lô | 55,977,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470000884-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490811 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480000911-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490812 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470000921-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490813 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440000838-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490814 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470001065-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490815 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460001129-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490816 |
| Giá từng phần lô | 30,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200400001134-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490817 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480001192-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490818 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200400001301-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490819 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470003878-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490820 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460001587-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490821 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200400001714-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490822 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470001720-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490823 |
| Giá từng phần lô | 372,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,468,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470001751-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490824 |
| Giá từng phần lô | 71,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410003655-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490825 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410001957-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490826 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460002072-01 |
|
| Mã phần lô | PP2400490827 |
| Giá từng phần lô | 191,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,292,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430002088-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490828 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200420002128-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490829 |
| Giá từng phần lô | 62,870,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430002200-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490830 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480002144-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490831 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200400002223-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490832 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3221050000131-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490833 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440002252-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490834 |
| Giá từng phần lô | 4,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3231110000247-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490835 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210680000123-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490836 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440002511-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490837 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480002557-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490838 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430002583-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490839 |
| Giá từng phần lô | 876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470002789-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490840 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430002873-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490841 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3231100000202-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490842 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480002953-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490843 |
| Giá từng phần lô | 34,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430003016-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490844 |
| Giá từng phần lô | 1,738,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450003058-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490845 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460003079-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490846 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430003122-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490847 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410003135-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490848 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480003141-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490849 |
| Giá từng phần lô | 51,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3231160000334-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490850 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460003468-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490851 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450003539-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490852 |
| Giá từng phần lô | 642,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,708,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450003164-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490853 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430003177-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490854 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410003241-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490855 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450003300-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490856 |
| Giá từng phần lô | 6,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3221000000181-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490857 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480003400-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490858 |
| Giá từng phần lô | 28,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410003524-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490859 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460003581-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400490860 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi