Gói thầu: Gói số 03: Gói thầu thuốc generic lần 3

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500058850-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 03: Gói thầu thuốc generic lần 3
Số hiệu KHLCNT PL2500028735
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 227,154,095,380 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500081448 - 17,680,000 25.194.000 12.376.000 265,200
2 PP2500081449 - 396,632,000 565.200.600 277.642.400 5,949,480
3 PP2500081450 - 452,400,000 644.670.000 316.680.000 6,786,000
4 PP2500081451 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000 1,800,000
5 PP2500081452 - 175,100,000 249.517.500 122.570.000 2,626,500
6 PP2500081453 - 21,750,000 30.993.750 15.225.000 326,250
7 PP2500081454 - 247,000,000 351.975.000 172.900.000 3,705,000
8 PP2500081455 - 2,390,000 3.405.750 1.673.000 35,850
9 PP2500081456 - 1,200,000,000 1.710.000.000 840.000.000 18,000,000
10 PP2500081457 - 571,200,000 813.960.000 399.840.000 8,568,000
11 PP2500081458 - 103,200,000 147.060.000 72.240.000 1,548,000
12 PP2500081459 - 412,763,000 588.187.275 288.934.100 6,191,445
13 PP2500081460 - 12,320,000,000 17.556.000.000 8.624.000.000 184,800,000
14 PP2500081461 - 418,000,000 595.650.000 292.600.000 6,270,000
15 PP2500081462 - 137,701,800 196.225.065 96.391.260 2,065,527
16 PP2500081463 - 85,000,000 121.125.000 59.500.000 1,275,000
17 PP2500081464 - 6,752,000,000 9.621.600.000 4.726.400.000 101,280,000
18 PP2500081465 - 259,260,000 369.445.500 181.482.000 3,888,900
19 PP2500081466 - 1,058,720,000 1.508.676.000 741.104.000 15,880,800
20 PP2500081467 - 1,040,000,000 1.482.000.000 728.000.000 15,600,000
21 PP2500081468 - 17,500,000 24.937.500 12.250.000 262,500
22 PP2500081469 - 259,000,000 369.075.000 181.300.000 3,885,000
23 PP2500081470 - 411,600,000 586.530.000 288.120.000 6,174,000
24 PP2500081471 - 1,276,800,000 1.819.440.000 893.760.000 19,152,000
25 PP2500081472 - 498,694,400 710.639.520 349.086.080 7,480,416
26 PP2500081473 - 117,600,000 167.580.000 82.320.000 1,764,000
27 PP2500081474 - 720,000,000 1.026.000.000 504.000.000 10,800,000
28 PP2500081475 - 516,000,000 735.300.000 361.200.000 7,740,000
29 PP2500081476 - 35,000,000 49.875.000 24.500.000 525,000
30 PP2500081477 - 189,000,000 269.325.000 132.300.000 2,835,000
31 PP2500081478 - 111,000,000 158.175.000 77.700.000 1,665,000
32 PP2500081479 - 466,783,200 665.166.060 326.748.240 7,001,748
33 PP2500081480 - 886,505,200 1.263.269.910 620.553.640 13,297,578
34 PP2500081481 - 2,080,000,000 2.964.000.000 1.456.000.000 31,200,000
35 PP2500081482 - 1,030,000,000 1.467.750.000 721.000.000 15,450,000
36 PP2500081483 - 802,700,000 1.143.847.500 561.890.000 12,040,500
37 PP2500081484 - 2,535,120,000 3.612.546.000 1.774.584.000 38,026,800
38 PP2500081485 - 31,410,000 44.759.250 21.987.000 471,150
39 PP2500081486 - 2,047,500,000 2.917.687.500 1.433.250.000 30,712,500
40 PP2500081487 - 4,936,160,000 7.034.028.000 3.455.312.000 74,042,400
41 PP2500081488 - 810,000,000 1.154.250.000 567.000.000 12,150,000
42 PP2500081489 - 54,000,000 76.950.000 37.800.000 810,000
43 PP2500081490 - 119,700,000 170.572.500 83.790.000 1,795,500
44 PP2500081491 - 460,000,000 655.500.000 322.000.000 6,900,000
45 PP2500081492 - 1,300,000,000 1.852.500.000 910.000.000 19,500,000
46 PP2500081493 - 5,400,000 7.695.000 3.780.000 81,000
47 PP2500081494 - 11,130,000 15.860.250 7.791.000 166,950
48 PP2500081495 - 434,700,000 619.447.500 304.290.000 6,520,500
49 PP2500081496 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000 105,000
50 PP2500081497 - 412,335,000 587.577.375 288.634.500 6,185,025
51 PP2500081498 - 280,000,000 399.000.000 196.000.000 4,200,000
52 PP2500081499 - 319,200,000 454.860.000 223.440.000 4,788,000
53 PP2500081500 - 248,625,000 354.290.625 174.037.500 3,729,375
54 PP2500081501 - 296,821,230 422.970.252,75 207.774.861 4,452,318
55 PP2500081502 - 336,000,000 478.800.000 235.200.000 5,040,000
56 PP2500081503 - 112,110,000 159.756.750 78.477.000 1,681,650
57 PP2500081504 - 321,948,000 458.775.900 225.363.600 4,829,220
58 PP2500081505 - 257,140,000 366.424.500 179.998.000 3,857,100
59 PP2500081506 - 192,000,000 273.600.000 134.400.000 2,880,000
60 PP2500081507 - 324,000,000 461.700.000 226.800.000 4,860,000
61 PP2500081508 - 660,000,000 940.500.000 462.000.000 9,900,000
62 PP2500081509 - 18,500,000 26.362.500 12.950.000 277,500
63 PP2500081510 - 336,065,800 478.893.765 235.246.060 5,040,987
64 PP2500081511 - 265,116,800 377.791.440 185.581.760 3,976,752
65 PP2500081512 - 62,160,000 88.578.000 43.512.000 932,400
66 PP2500081513 - 270,000,000 384.750.000 189.000.000 4,050,000
67 PP2500081514 - 877,380,000 1.250.266.500 614.166.000 13,160,700
68 PP2500081515 - 1,155,000,000 1.645.875.000 808.500.000 17,325,000
69 PP2500081516 - 170,000,000 242.250.000 119.000.000 2,550,000
70 PP2500081517 - 7,350,000 10.473.750 5.145.000 110,250
71 PP2500081518 - 7,625,000 10.865.625 5.337.500 114,375
72 PP2500081519 - 124,992,000 178.113.600 87.494.400 1,874,880
73 PP2500081520 - 2,920,000 4.161.000 2.044.000 43,800
74 PP2500081521 - 575,000,000 819.375.000 402.500.000 8,625,000
75 PP2500081522 - 690,000,000 983.250.000 483.000.000 10,350,000
76 PP2500081523 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 450,000
77 PP2500081524 - 346,500,000 493.762.500 242.550.000 5,197,500
78 PP2500081525 - 1,368,000,000 1.949.400.000 957.600.000 20,520,000
79 PP2500081526 - 107,100,000 152.617.500 74.970.000 1,606,500
80 PP2500081527 - 195,000,000 277.875.000 136.500.000 2,925,000
81 PP2500081528 - 640,000,000 912.000.000 448.000.000 9,600,000
82 PP2500081529 - 93,000,000 132.525.000 65.100.000 1,395,000
83 PP2500081530 - 3,372,075,000 4.805.206.875 2.360.452.500 50,581,125
84 PP2500081531 - 354,000,000 504.450.000 247.800.000 5,310,000
85 PP2500081532 - 2,580,000,000 3.676.500.000 1.806.000.000 38,700,000
86 PP2500081533 - 5,350,000,000 7.623.750.000 3.745.000.000 80,250,000
87 PP2500081534 - 1,260,000,000 1.795.500.000 882.000.000 18,900,000
88 PP2500081535 - 800,000,000 1.140.000.000 560.000.000 12,000,000
89 PP2500081536 - 1,380,000,000 1.966.500.000 966.000.000 20,700,000
90 PP2500081537 - 142,800,000 203.490.000 99.960.000 2,142,000
91 PP2500081538 - 672,300,000 958.027.500 470.610.000 10,084,500
92 PP2500081539 - 161,600,000 230.280.000 113.120.000 2,424,000
93 PP2500081540 - 870,000,000 1.239.750.000 609.000.000 13,050,000
94 PP2500081541 - 175,770,000 250.472.250 123.039.000 2,636,550
95 PP2500081542 - 211,680,000 301.644.000 148.176.000 3,175,200
96 PP2500081543 - 52,500,000 74.812.500 36.750.000 787,500
97 PP2500081544 - 1,108,800,000 1.580.040.000 776.160.000 16,632,000
98 PP2500081545 - 74,200,000 105.735.000 51.940.000 1,113,000
99 PP2500081546 - 134,160,000 191.178.000 93.912.000 2,012,400
100 PP2500081547 - 900,900,000 1.283.782.500 630.630.000 13,513,500
101 PP2500081548 - 649,782,000 925.939.350 454.847.400 9,746,730
102 PP2500081549 - 149,400,000 212.895.000 104.580.000 2,241,000
103 PP2500081550 - 36,000,000 51.300.000 25.200.000 540,000
104 PP2500081551 - 141,400,000 201.495.000 98.980.000 2,121,000
105 PP2500081552 - 2,520,000 3.591.000 1.764.000 37,800
106 PP2500081553 - 735,000 1.047.375 514.500 11,025
107 PP2500081554 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000 189,000
108 PP2500081555 - 218,000,000 310.650.000 152.600.000 3,270,000
109 PP2500081556 - 27,200,000 38.760.000 19.040.000 408,000
110 PP2500081557 - 3,780,000,000 5.386.500.000 2.646.000.000 56,700,000
111 PP2500081558 - 126,000,000 179.550.000 88.200.000 1,890,000
112 PP2500081559 - 490,000,000 698.250.000 343.000.000 7,350,000
113 PP2500081560 - 317,500,000 452.437.500 222.250.000 4,762,500
114 PP2500081561 - 29,130,000 41.510.250 20.391.000 436,950
115 PP2500081562 - 945,000,000 1.346.625.000 661.500.000 14,175,000
116 PP2500081563 - 567,630,000 808.872.750 397.341.000 8,514,450
117 PP2500081564 - 180,000,000 256.500.000 126.000.000 2,700,000
118 PP2500081565 - 710,100,000 1.011.892.500 497.070.000 10,651,500
119 PP2500081566 - 110,880,000 158.004.000 77.616.000 1,663,200
120 PP2500081567 - 3,700,000 5.272.500 2.590.000 55,500
121 PP2500081568 - 10,500,000 14.962.500 7.350.000 157,500
122 PP2500081569 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000 945,000
123 PP2500081570 - 3,250,000 4.631.250 2.275.000 48,750
124 PP2500081571 - 6,000,000 8.550.000 4.200.000 90,000
125 PP2500081572 - 4,800,000 6.840.000 3.360.000 72,000
126 PP2500081573 - 159,198,000 226.857.150 111.438.600 2,387,970
127 PP2500081574 - 2,726,400,000 3.885.120.000 1.908.480.000 40,896,000
128 PP2500081575 - 1,400,000,000 1.995.000.000 980.000.000 21,000,000
129 PP2500081576 - 861,728,000 1.227.962.400 603.209.600 12,925,920
130 PP2500081577 - 7,700,000 10.972.500 5.390.000 115,500
131 PP2500081578 - 116,032,000 165.345.600 81.222.400 1,740,480
132 PP2500081579 - 139,994,400 199.492.020 97.996.080 2,099,916
133 PP2500081580 - 50,670,000 72.204.750 35.469.000 760,050
134 PP2500081581 - 258,000,000 367.650.000 180.600.000 3,870,000
135 PP2500081582 - 937,860,000 1.336.450.500 656.502.000 14,067,900
136 PP2500081583 - 1,187,865,000 1.692.707.625 831.505.500 17,817,975
137 PP2500081584 - 1,890,000,000 2.693.250.000 1.323.000.000 28,350,000
138 PP2500081585 - 831,600,000 1.185.030.000 582.120.000 12,474,000
139 PP2500081586 - 1,100,000,000 1.567.500.000 770.000.000 16,500,000
140 PP2500081587 - 690,000,000 983.250.000 483.000.000 10,350,000
141 PP2500081588 - 2,550,000,000 3.633.750.000 1.785.000.000 38,250,000
142 PP2500081589 - 164,000,000 233.700.000 114.800.000 2,460,000
143 PP2500081590 - 261,450,000 372.566.250 183.015.000 3,921,750
144 PP2500081591 - 114,677,500 163.415.437,5 80.274.250 1,720,162
145 PP2500081592 - 593,100,000 845.167.500 415.170.000 8,896,500
146 PP2500081593 - 225,000,000 320.625.000 157.500.000 3,375,000
147 PP2500081594 - 25,200,000 35.910.000 17.640.000 378,000
148 PP2500081595 - 1,860,000,000 2.650.500.000 1.302.000.000 27,900,000
149 PP2500081596 - 102,960,000 146.718.000 72.072.000 1,544,400
150 PP2500081597 - 48,000,000 68.400.000 33.600.000 720,000
151 PP2500081598 - 115,000,000 163.875.000 80.500.000 1,725,000
152 PP2500081599 - 630,000,000 897.750.000 441.000.000 9,450,000
153 PP2500081600 - 870,000,000 1.239.750.000 609.000.000 13,050,000
154 PP2500081601 - 580,000,000 826.500.000 406.000.000 8,700,000
155 PP2500081602 - 216,000,000 307.800.000 151.200.000 3,240,000
156 PP2500081603 - 25,980,000 37.021.500 18.186.000 389,700
157 PP2500081604 - 66,000,000 94.050.000 46.200.000 990,000
158 PP2500081605 - 800,625,000 1.140.890.625 560.437.500 12,009,375
159 PP2500081606 - 115,840,000 165.072.000 81.088.000 1,737,600
160 PP2500081607 - 29,400,000 41.895.000 20.580.000 441,000
161 PP2500081608 - 55,000,000 78.375.000 38.500.000 825,000
162 PP2500081609 - 282,900,000 403.132.500 198.030.000 4,243,500
163 PP2500081610 - 65,400,000 93.195.000 45.780.000 981,000
164 PP2500081611 - 10,800,000 15.390.000 7.560.000 162,000
165 PP2500081612 - 147,510,000 210.201.750 103.257.000 2,212,650
166 PP2500081613 - 194,260,000 276.820.500 135.982.000 2,913,900
167 PP2500081614 - 115,050,000 163.946.250 80.535.000 1,725,750
168 PP2500081615 - 2,002,000,000 2.852.850.000 1.401.400.000 30,030,000
169 PP2500081616 - 483,000,000 688.275.000 338.100.000 7,245,000
170 PP2500081617 - 109,497,150 156.033.438,75 76.648.005 1,642,457
171 PP2500081618 - 220,000,000 313.500.000 154.000.000 3,300,000
172 PP2500081619 - 580,000,000 826.500.000 406.000.000 8,700,000
173 PP2500081620 - 27,000,000 38.475.000 18.900.000 405,000
174 PP2500081621 - 255,000,000 363.375.000 178.500.000 3,825,000
175 PP2500081622 - 1,360,000,000 1.938.000.000 952.000.000 20,400,000
176 PP2500081623 - 2,099,790,000 2.992.200.750 1.469.853.000 31,496,850
177 PP2500081624 - 1,100,000,000 1.567.500.000 770.000.000 16,500,000
178 PP2500081625 - 950,000,000 1.353.750.000 665.000.000 14,250,000
179 PP2500081626 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000 1,800,000
180 PP2500081627 - 1,050,000,000 1.496.250.000 735.000.000 15,750,000
181 PP2500081628 - 1,095,444,000 1.561.007.700 766.810.800 16,431,660
182 PP2500081629 - 910,000,000 1.296.750.000 637.000.000 13,650,000
183 PP2500081630 - 27,650,000 39.401.250 19.355.000 414,750
184 PP2500081631 - 33,392,000 47.583.600 23.374.400 500,880
185 PP2500081632 - 341,040,000 485.982.000 238.728.000 5,115,600
186 PP2500081633 - 13,828,500 19.705.612,5 9.679.950 207,427
187 PP2500081634 - 102,900,000 146.632.500 72.030.000 1,543,500
188 PP2500081635 - 29,400,000 41.895.000 20.580.000 441,000
189 PP2500081636 - 12,810,000 18.254.250 8.967.000 192,150
190 PP2500081637 - 4,890,000,000 6.968.250.000 3.423.000.000 73,350,000
191 PP2500081638 - 410,760,000 585.333.000 287.532.000 6,161,400
192 PP2500081639 - 94,160,000 134.178.000 65.912.000 1,412,400
193 PP2500081640 - 52,500,000 74.812.500 36.750.000 787,500
194 PP2500081641 - 2,520,000 3.591.000 1.764.000 37,800
195 PP2500081642 - 9,996,000 14.244.300 6.997.200 149,940
196 PP2500081643 - 673,200,000 959.310.000 471.240.000 10,098,000
197 PP2500081644 - 53,550,000 76.308.750 37.485.000 803,250
198 PP2500081645 - 4,830,000,000 6.882.750.000 3.381.000.000 72,450,000
199 PP2500081646 - 530,000,000 755.250.000 371.000.000 7,950,000
200 PP2500081647 - 61,200,000 87.210.000 42.840.000 918,000
201 PP2500081648 - 627,000,000 893.475.000 438.900.000 9,405,000
202 PP2500081649 - 747,000,000 1.064.475.000 522.900.000 11,205,000
203 PP2500081650 - 520,000,000 741.000.000 364.000.000 7,800,000
204 PP2500081651 - 177,000,000 252.225.000 123.900.000 2,655,000
205 PP2500081652 - 936,000,000 1.333.800.000 655.200.000 14,040,000
206 PP2500081653 - 177,000,000 252.225.000 123.900.000 2,655,000
207 PP2500081654 - 3,120,000,000 4.446.000.000 2.184.000.000 46,800,000
208 PP2500081655 - 590,000,000 840.750.000 413.000.000 8,850,000
209 PP2500081656 - 647,500,000 922.687.500 453.250.000 9,712,500
210 PP2500081657 - 7,140,000 10.174.500 4.998.000 107,100
211 PP2500081658 - 64,680,000 92.169.000 45.276.000 970,200
212 PP2500081659 - 118,800,000 169.290.000 83.160.000 1,782,000
213 PP2500081660 - 73,800,000 105.165.000 51.660.000 1,107,000
214 PP2500081661 - 316,800,000 451.440.000 221.760.000 4,752,000
215 PP2500081662 - 16,993,600 24.215.880 11.895.520 254,904
216 PP2500081663 - 378,730,800 539.691.390 265.111.560 5,680,962
217 PP2500081664 - 98,400,000 140.220.000 68.880.000 1,476,000
218 PP2500081665 - 3,118,500 4.443.862,5 2.182.950 46,777
219 PP2500081666 - 163,200,000 232.560.000 114.240.000 2,448,000
220 PP2500081667 - 73,500,000 104.737.500 51.450.000 1,102,500
221 PP2500081668 - 3,402,000,000 4.847.850.000 2.381.400.000 51,030,000
222 PP2500081669 - 139,000,000 198.075.000 97.300.000 2,085,000
223 PP2500081670 - 101,850,000 145.136.250 71.295.000 1,527,750
224 PP2500081671 - 440,000,000 627.000.000 308.000.000 6,600,000
225 PP2500081672 - 547,500,000 780.187.500 383.250.000 8,212,500
226 PP2500081673 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000 1,260,000
227 PP2500081674 - 561,000,000 799.425.000 392.700.000 8,415,000
228 PP2500081675 - 299,880,000 427.329.000 209.916.000 4,498,200
229 PP2500081676 - 840,000,000 1.197.000.000 588.000.000 12,600,000
230 PP2500081677 - 87,990,000 125.385.750 61.593.000 1,319,850
231 PP2500081678 - 4,320,000 6.156.000 3.024.000 64,800
232 PP2500081679 - 82,400,000 117.420.000 57.680.000 1,236,000
233 PP2500081680 - 47,700,000 67.972.500 33.390.000 715,500
234 PP2500081681 - 185,808,000 264.776.400 130.065.600 2,787,120
235 PP2500081682 - 53,454,000 76.171.950 37.417.800 801,810
236 PP2500081683 - 11,200,000 15.960.000 7.840.000 168,000
237 PP2500081684 - 42,750,000 60.918.750 29.925.000 641,250
238 PP2500081685 - 271,998,000 387.597.150 190.398.600 4,079,970
239 PP2500081686 - 89,916,000 128.130.300 62.941.200 1,348,740
240 PP2500081687 - 315,000,000 448.875.000 220.500.000 4,725,000
241 PP2500081688 - 315,000,000 448.875.000 220.500.000 4,725,000
242 PP2500081689 - 252,000,000 359.100.000 176.400.000 3,780,000
243 PP2500081690 - 737,500,000 1.050.937.500 516.250.000 11,062,500
244 PP2500081691 - 1,100,000,000 1.567.500.000 770.000.000 16,500,000
245 PP2500081692 - 744,000,000 1.060.200.000 520.800.000 11,160,000
246 PP2500081693 - 39,000,000 55.575.000 27.300.000 585,000
247 PP2500081694 - 92,142,000 131.302.350 64.499.400 1,382,130
248 PP2500081695 - 1,221,696,000 1.740.916.800 855.187.200 18,325,440
249 PP2500081696 - 2,900,000 4.132.500 2.030.000 43,500
250 PP2500081697 - 18,900,000 26.932.500 13.230.000 283,500
251 PP2500081698 - 92,000,000 131.100.000 64.400.000 1,380,000
252 PP2500081699 - 1,700,000,000 2.422.500.000 1.190.000.000 25,500,000
253 PP2500081700 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000 1,575,000
254 PP2500081701 - 124,800,000 177.840.000 87.360.000 1,872,000
255 PP2500081702 - 210,000,000 299.250.000 147.000.000 3,150,000
256 PP2500081703 - 504,000,000 718.200.000 352.800.000 7,560,000
257 PP2500081704 - 382,200,000 544.635.000 267.540.000 5,733,000
258 PP2500081705 - 2,856,000 4.069.800 1.999.200 42,840
259 PP2500081706 - 665,600,000 948.480.000 465.920.000 9,984,000
260 PP2500081707 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000 1,260,000
261 PP2500081708 - 315,000,000 448.875.000 220.500.000 4,725,000
262 PP2500081709 - 756,000,000 1.077.300.000 529.200.000 11,340,000
263 PP2500081710 - 149,625,000 213.215.625 104.737.500 2,244,375
264 PP2500081711 - 78,000,000 111.150.000 54.600.000 1,170,000
265 PP2500081712 - 221,076,000 315.033.300 154.753.200 3,316,140
266 PP2500081713 - 177,000,000 252.225.000 123.900.000 2,655,000
267 PP2500081714 - 17,500,000 24.937.500 12.250.000 262,500
268 PP2500081715 - 724,500,000 1.032.412.500 507.150.000 10,867,500
269 PP2500081716 - 25,000,000 35.625.000 17.500.000 375,000
270 PP2500081717 - 873,000,000 1.244.025.000 611.100.000 13,095,000
271 PP2500081718 - 319,400,000 455.145.000 223.580.000 4,791,000
272 PP2500081719 - 150,000,000 213.750.000 105.000.000 2,250,000
273 PP2500081720 - 29,400,000 41.895.000 20.580.000 441,000
274 PP2500081721 - 252,000,000 359.100.000 176.400.000 3,780,000
275 PP2500081722 - 13,000,000 18.525.000 9.100.000 195,000
276 PP2500081723 - 863,250,000 1.230.131.250 604.275.000 12,948,750
277 PP2500081724 - 392,000,000 558.600.000 274.400.000 5,880,000
278 PP2500081725 - 1,998,900,000 2.848.432.500 1.399.230.000 29,983,500
279 PP2500081726 - 909,930,000 1.296.650.250 636.951.000 13,648,950
280 PP2500081727 - 92,400,000 131.670.000 64.680.000 1,386,000
281 PP2500081728 - 152,082,000 216.716.850 106.457.400 2,281,230
282 PP2500081729 - 138,600,000 197.505.000 97.020.000 2,079,000
283 PP2500081730 - 91,200,000 129.960.000 63.840.000 1,368,000
284 PP2500081731 - 6,400,000 9.120.000 4.480.000 96,000
285 PP2500081732 - 58,140,000 82.849.500 40.698.000 872,100
286 PP2500081733 - 92,000,000 131.100.000 64.400.000 1,380,000
287 PP2500081734 - 108,000,000 153.900.000 75.600.000 1,620,000
288 PP2500081735 - 460,000,000 655.500.000 322.000.000 6,900,000
289 PP2500081736 - 171,270,000 244.059.750 119.889.000 2,569,050
290 PP2500081737 - 150,480,000 214.434.000 105.336.000 2,257,200
291 PP2500081738 - 38,080,000 54.264.000 26.656.000 571,200
292 PP2500081739 - 252,000,000 359.100.000 176.400.000 3,780,000
293 PP2500081740 - 750,000,000 1.068.750.000 525.000.000 11,250,000
294 PP2500081741 - 798,000,000 1.137.150.000 558.600.000 11,970,000
295 PP2500081742 - 446,880,000 636.804.000 312.816.000 6,703,200
296 PP2500081743 - 85,491,000 121.824.675 59.843.700 1,282,365
297 PP2500081744 - 600,000,000 855.000.000 420.000.000 9,000,000
298 PP2500081745 - 159,600,000 227.430.000 111.720.000 2,394,000
299 PP2500081746 - 201,960,000 287.793.000 141.372.000 3,029,400
300 PP2500081747 - 461,895,000 658.200.375 323.326.500 6,928,425
301 PP2500081748 - 1,860,000,000 2.650.500.000 1.302.000.000 27,900,000
302 PP2500081749 - 269,700,000 384.322.500 188.790.000 4,045,500
303 PP2500081750 - 1,750,203,000 2.494.039.275 1.225.142.100 26,253,045
304 PP2500081751 - 920,000,000 1.311.000.000 644.000.000 13,800,000
305 PP2500081752 - 1,089,000,000 1.551.825.000 762.300.000 16,335,000
306 PP2500081753 - 7,371,000 10.503.675 5.159.700 110,565
307 PP2500081754 - 19,193,000 27.350.025 13.435.100 287,895
308 PP2500081755 - 18,751,100 26.720.317,5 13.125.770 281,266
309 PP2500081756 - 404,250,000 576.056.250 282.975.000 6,063,750
310 PP2500081757 - 157,836,000 224.916.300 110.485.200 2,367,540
311 PP2500081758 - 915,000,000 1.303.875.000 640.500.000 13,725,000
312 PP2500081759 - 772,300,800 1.100.528.640 540.610.560 11,584,512
313 PP2500081760 - 736,656,000 1.049.734.800 515.659.200 11,049,840
314 PP2500081761 - 857,000,000 1.221.225.000 599.900.000 12,855,000
315 PP2500081762 - 419,060,400 597.161.070 293.342.280 6,285,906
316 PP2500081763 - 1,136,000,000 1.618.800.000 795.200.000 17,040,000
317 PP2500081764 - 535,600,000 763.230.000 374.920.000 8,034,000
318 PP2500081765 - 37,485,000 53.416.125 26.239.500 562,275
319 PP2500081766 - 8,820,000 12.568.500 6.174.000 132,300
320 PP2500081767 - 945,000 1.346.625 661.500 14,175
321 PP2500081768 - 4,200,000 5.985.000 2.940.000 63,000
322 PP2500081769 - 194,500,000 277.162.500 136.150.000 2,917,500
323 PP2500081770 - 37,800,000 53.865.000 26.460.000 567,000
324 PP2500081771 - 440,000,000 627.000.000 308.000.000 6,600,000
325 PP2500081772 - 135,800,000 193.515.000 95.060.000 2,037,000
326 PP2500081773 - 159,000,000 226.575.000 111.300.000 2,385,000
327 PP2500081774 - 372,620,000 530.983.500 260.834.000 5,589,300
328 PP2500081775 - 96,000,000 136.800.000 67.200.000 1,440,000
329 PP2500081776 - 717,000,000 1.021.725.000 501.900.000 10,755,000
330 PP2500081777 - 425,000,000 605.625.000 297.500.000 6,375,000
331 PP2500081778 - 830,000,000 1.182.750.000 581.000.000 12,450,000
332 PP2500081779 - 1,225,000,000 1.745.625.000 857.500.000 18,375,000
333 PP2500081780 - 376,500,000 536.512.500 263.550.000 5,647,500
334 PP2500081781 - 61,800,000 88.065.000 43.260.000 927,000
335 PP2500081782 - 1,190,400,000 1.696.320.000 833.280.000 17,856,000
336 PP2500081783 - 270,000,000 384.750.000 189.000.000 4,050,000
337 PP2500081784 - 598,500,000 852.862.500 418.950.000 8,977,500
338 PP2500081785 - 72,800,000 103.740.000 50.960.000 1,092,000
339 PP2500081786 - 357,880,000 509.979.000 250.516.000 5,368,200
340 PP2500081787 - 61,200,000 87.210.000 42.840.000 918,000
341 PP2500081788 - 89,440,000 127.452.000 62.608.000 1,341,600
342 PP2500081789 - 847,500,000 1.207.687.500 593.250.000 12,712,500
343 PP2500081790 - 224,250,000 319.556.250 156.975.000 3,363,750
344 PP2500081791 - 275,000,000 391.875.000 192.500.000 4,125,000
345 PP2500081792 - 215,460,000 307.030.500 150.822.000 3,231,900
346 PP2500081793 - 115,500,000 164.587.500 80.850.000 1,732,500
347 PP2500081794 - 577,500,000 822.937.500 404.250.000 8,662,500
348 PP2500081795 - 55,000,000 78.375.000 38.500.000 825,000
349 PP2500081796 - 220,500,000 314.212.500 154.350.000 3,307,500
350 PP2500081797 - 32,200,000 45.885.000 22.540.000 483,000
351 PP2500081798 - 375,000,000 534.375.000 262.500.000 5,625,000
352 PP2500081799 - 9,670,500 13.780.462,5 6.769.350 145,057
353 PP2500081800 - 160,000,000 228.000.000 112.000.000 2,400,000
354 PP2500081801 - 193,140,000 275.224.500 135.198.000 2,897,100
355 PP2500081802 - 776,000,000 1.105.800.000 543.200.000 11,640,000
356 PP2500081803 - 1,767,948,000 2.519.325.900 1.237.563.600 26,519,220
357 PP2500081804 - 285,207,300 406.420.402,5 199.645.110 4,278,109
358 PP2500081805 - 649,000,000 924.825.000 454.300.000 9,735,000
359 PP2500081806 - 1,500,000,000 2.137.500.000 1.050.000.000 22,500,000
360 PP2500081807 - 95,000,000 135.375.000 66.500.000 1,425,000
361 PP2500081808 - 2,576,430,000 3.671.412.750 1.803.501.000 38,646,450
362 PP2500081809 - 420,000,000 598.500.000 294.000.000 6,300,000
363 PP2500081810 - 28,500,000 40.612.500 19.950.000 427,500
364 PP2500081811 - 238,800,000 340.290.000 167.160.000 3,582,000
365 PP2500081812 - 272,300,000 388.027.500 190.610.000 4,084,500
366 PP2500081813 - 17,910,000 25.521.750 12.537.000 268,650
367 PP2500081814 - 377,520,000 537.966.000 264.264.000 5,662,800
368 PP2500081815 - 5,400,000 7.695.000 3.780.000 81,000
369 PP2500081816 - 14,400,000 20.520.000 10.080.000 216,000
370 PP2500081817 - 2,688,300,000 3.830.827.500 1.881.810.000 40,324,500
371 PP2500081818 - 81,000,000 115.425.000 56.700.000 1,215,000
372 PP2500081819 - 223,461,000 318.431.925 156.422.700 3,351,915
373 PP2500081820 - 140,000,000 199.500.000 98.000.000 2,100,000
374 PP2500081821 - 2,079,000,000 2.962.575.000 1.455.300.000 31,185,000
375 PP2500081822 - 8,100,000 11.542.500 5.670.000 121,500
376 PP2500081823 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000 315,000
377 PP2500081824 - 605,640,000 863.037.000 423.948.000 9,084,600
378 PP2500081825 - 449,820,000 640.993.500 314.874.000 6,747,300
379 PP2500081826 - 960,000,000 1.368.000.000 672.000.000 14,400,000
380 PP2500081827 - 253,050,000 360.596.250 177.135.000 3,795,750
381 PP2500081828 - 53,900,000 76.807.500 37.730.000 808,500
382 PP2500081829 - 118,200,000 168.435.000 82.740.000 1,773,000
383 PP2500081830 - 452,276,000 644.493.300 316.593.200 6,784,140
384 PP2500081831 - 4,346,900,000 6.194.332.500 3.042.830.000 65,203,500
385 PP2500081832 - 13,500,000 19.237.500 9.450.000 202,500
386 PP2500081833 - 374,400,000 533.520.000 262.080.000 5,616,000
387 PP2500081834 - 55,990,000 79.785.750 39.193.000 839,850
388 PP2500081835 - 72,626,400 103.492.620 50.838.480 1,089,396
389 PP2500081836 - 111,555,000 158.965.875 78.088.500 1,673,325
390 PP2500081837 - 743,400,000 1.059.345.000 520.380.000 11,151,000
391 PP2500081838 - 944,830,000 1.346.382.750 661.381.000 14,172,450
392 PP2500081839 - 70,400,000 100.320.000 49.280.000 1,056,000
393 PP2500081840 - 405,000,000 577.125.000 283.500.000 6,075,000
394 PP2500081841 - 1,890,000,000 2.693.250.000 1.323.000.000 28,350,000
395 PP2500081842 - 1,890,000,000 2.693.250.000 1.323.000.000 28,350,000
396 PP2500081843 - 598,500,000 852.862.500 418.950.000 8,977,500
397 PP2500081844 - 47,250,000 67.331.250 33.075.000 708,750
398 PP2500081845 - 209,650,000 298.751.250 146.755.000 3,144,750
399 PP2500081846 - 450,000 641.250 315.000 6,750
400 PP2500081847 - 1,006,000,000 1.433.550.000 704.200.000 15,090,000
401 PP2500081848 - 345,000,000 491.625.000 241.500.000 5,175,000
402 PP2500081849 - 168,000,000 239.400.000 117.600.000 2,520,000
403 PP2500081850 - 508,560,000 724.698.000 355.992.000 7,628,400
404 PP2500081851 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000 1,260,000
405 PP2500081852 - 108,000,000 153.900.000 75.600.000 1,620,000
406 PP2500081853 - 11,970,000 17.057.250 8.379.000 179,550
407 PP2500081854 - 220,800,000 314.640.000 154.560.000 3,312,000
Mã phần lô PP2500081448
Giá từng phần lô 17,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081449
Giá từng phần lô 396,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.200.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,949,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081450
Giá từng phần lô 452,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,786,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081451
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081452
Giá từng phần lô 175,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.517.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,626,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081453
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081454
Giá từng phần lô 247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081455
Giá từng phần lô 2,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.405.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081456
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081457
Giá từng phần lô 571,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081458
Giá từng phần lô 103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081459
Giá từng phần lô 412,763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.187.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.934.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,191,445
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081460
Giá từng phần lô 12,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.556.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.624.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081461
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081462
Giá từng phần lô 137,701,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.225.065
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.391.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,527
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081463
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081464
Giá từng phần lô 6,752,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.621.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.726.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081465
Giá từng phần lô 259,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.445.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081466
Giá từng phần lô 1,058,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.508.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,880,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081467
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.482.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081468
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081469
Giá từng phần lô 259,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081470
Giá từng phần lô 411,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081471
Giá từng phần lô 1,276,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.819.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081472
Giá từng phần lô 498,694,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.639.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.086.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,416
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081473
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081474
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081475
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081476
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081477
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081478
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081479
Giá từng phần lô 466,783,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.166.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.748.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,001,748
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081480
Giá từng phần lô 886,505,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.263.269.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.553.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,297,578
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081481
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.964.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081482
Giá từng phần lô 1,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.467.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081483
Giá từng phần lô 802,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,040,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081484
Giá từng phần lô 2,535,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.612.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.774.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,026,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081485
Giá từng phần lô 31,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.759.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081486
Giá từng phần lô 2,047,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.917.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081487
Giá từng phần lô 4,936,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.034.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.455.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,042,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081488
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081489
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081490
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.572.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081491
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081492
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081493
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081494
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.860.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081495
Giá từng phần lô 434,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.447.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081496
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081497
Giá từng phần lô 412,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.577.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.634.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,185,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081498
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081499
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081500
Giá từng phần lô 248,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.290.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,729,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081501
Giá từng phần lô 296,821,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.970.252,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.774.861
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,452,318
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081502
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081503
Giá từng phần lô 112,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.756.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081504
Giá từng phần lô 321,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.775.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.363.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,829,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081505
Giá từng phần lô 257,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.424.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,857,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081506
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081507
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081508
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081509
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081510
Giá từng phần lô 336,065,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.893.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.246.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,987
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081511
Giá từng phần lô 265,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.791.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.581.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,976,752
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081512
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.578.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081513
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081514
Giá từng phần lô 877,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.266.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,160,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081515
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081516
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081517
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081518
Giá từng phần lô 7,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.865.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081519
Giá từng phần lô 124,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.113.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.494.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081520
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081521
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081522
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081523
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081524
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081525
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.949.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081526
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081527
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081528
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081529
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081530
Giá từng phần lô 3,372,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.805.206.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.360.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,581,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081531
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081532
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.676.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081533
Giá từng phần lô 5,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.623.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081534
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081535
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081536
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081537
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081538
Giá từng phần lô 672,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.027.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,084,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081539
Giá từng phần lô 161,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081540
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.239.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081541
Giá từng phần lô 175,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.472.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081542
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081543
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081544
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.580.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081545
Giá từng phần lô 74,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081546
Giá từng phần lô 134,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.178.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,012,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081547
Giá từng phần lô 900,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.782.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,513,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081548
Giá từng phần lô 649,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.939.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.847.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,746,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081549
Giá từng phần lô 149,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081550
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081551
Giá từng phần lô 141,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081552
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081553
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081554
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081555
Giá từng phần lô 218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081556
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081557
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081558
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081559
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081560
Giá từng phần lô 317,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081561
Giá từng phần lô 29,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.510.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081562
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081563
Giá từng phần lô 567,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.872.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.341.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,514,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081564
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081565
Giá từng phần lô 710,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,651,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081566
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081567
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.272.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081568
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081569
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081570
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081571
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081572
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081573
Giá từng phần lô 159,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.857.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.438.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081574
Giá từng phần lô 2,726,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.908.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081575
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081576
Giá từng phần lô 861,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.962.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,925,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081577
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.972.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081578
Giá từng phần lô 116,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.345.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.222.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081579
Giá từng phần lô 139,994,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.492.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.996.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,916
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081580
Giá từng phần lô 50,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.204.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081581
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081582
Giá từng phần lô 937,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.336.450.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,067,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081583
Giá từng phần lô 1,187,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.707.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.505.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,817,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081584
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081585
Giá từng phần lô 831,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081586
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081587
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081588
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.633.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081589
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081590
Giá từng phần lô 261,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.566.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,921,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081591
Giá từng phần lô 114,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.415.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.274.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,162
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081592
Giá từng phần lô 593,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.167.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,896,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081593
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081594
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081595
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081596
Giá từng phần lô 102,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081597
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081598
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081599
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081600
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.239.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081601
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081602
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081603
Giá từng phần lô 25,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.021.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081604
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081605
Giá từng phần lô 800,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.890.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,009,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081606
Giá từng phần lô 115,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081607
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081608
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081609
Giá từng phần lô 282,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.132.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,243,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081610
Giá từng phần lô 65,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081611
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081612
Giá từng phần lô 147,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.201.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081613
Giá từng phần lô 194,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.820.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081614
Giá từng phần lô 115,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.946.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081615
Giá từng phần lô 2,002,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.852.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.401.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081616
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081617
Giá từng phần lô 109,497,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.033.438,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.648.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,457
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081618
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081619
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081620
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081621
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081622
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.938.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081623
Giá từng phần lô 2,099,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.200.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.469.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,496,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081624
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081625
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.353.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081626
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081627
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081628
Giá từng phần lô 1,095,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.561.007.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.810.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,431,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081629
Giá từng phần lô 910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081630
Giá từng phần lô 27,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.401.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081631
Giá từng phần lô 33,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.583.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.374.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081632
Giá từng phần lô 341,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,115,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081633
Giá từng phần lô 13,828,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.705.612,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.679.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,427
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081634
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.632.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081635
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081636
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.254.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081637
Giá từng phần lô 4,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.968.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.423.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081638
Giá từng phần lô 410,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,161,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081639
Giá từng phần lô 94,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.178.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081640
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081641
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081642
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.244.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081643
Giá từng phần lô 673,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,098,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081644
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.308.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081645
Giá từng phần lô 4,830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.882.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081646
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081647
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081648
Giá từng phần lô 627,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081649
Giá từng phần lô 747,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081650
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081651
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081652
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081653
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081654
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.446.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081655
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081656
Giá từng phần lô 647,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081657
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.174.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081658
Giá từng phần lô 64,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.169.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081659
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081660
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081661
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081662
Giá từng phần lô 16,993,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.215.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.895.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,904
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081663
Giá từng phần lô 378,730,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.691.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.111.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,962
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081664
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081665
Giá từng phần lô 3,118,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.443.862,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.182.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,777
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081666
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081667
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081668
Giá từng phần lô 3,402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.847.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081669
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081670
Giá từng phần lô 101,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.136.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081671
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081672
Giá từng phần lô 547,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081673
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081674
Giá từng phần lô 561,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081675
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.329.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081676
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081677
Giá từng phần lô 87,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.385.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.593.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081678
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081679
Giá từng phần lô 82,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081680
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.972.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081681
Giá từng phần lô 185,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.776.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.065.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081682
Giá từng phần lô 53,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.171.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.417.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081683
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081684
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.918.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081685
Giá từng phần lô 271,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.597.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.398.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,079,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081686
Giá từng phần lô 89,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.130.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.941.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081687
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081688
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081689
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081690
Giá từng phần lô 737,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081691
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081692
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081693
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081694
Giá từng phần lô 92,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.302.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.499.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081695
Giá từng phần lô 1,221,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.916.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.187.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,325,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081696
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081697
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081698
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081699
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.422.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081700
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081701
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081702
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081703
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081704
Giá từng phần lô 382,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081705
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.069.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081706
Giá từng phần lô 665,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081707
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081708
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081709
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081710
Giá từng phần lô 149,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.215.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081711
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081712
Giá từng phần lô 221,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.033.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.753.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,316,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081713
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081714
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081715
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081716
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081717
Giá từng phần lô 873,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.244.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081718
Giá từng phần lô 319,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,791,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081719
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081720
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081721
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081722
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081723
Giá từng phần lô 863,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.131.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,948,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081724
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081725
Giá từng phần lô 1,998,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.848.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,983,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081726
Giá từng phần lô 909,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.650.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,648,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081727
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081728
Giá từng phần lô 152,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.716.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.457.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,281,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081729
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081730
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081731
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081732
Giá từng phần lô 58,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.849.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081733
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081734
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081735
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081736
Giá từng phần lô 171,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.059.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081737
Giá từng phần lô 150,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081738
Giá từng phần lô 38,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081739
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081740
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081741
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081742
Giá từng phần lô 446,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,703,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081743
Giá từng phần lô 85,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.824.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.843.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081744
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081745
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081746
Giá từng phần lô 201,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081747
Giá từng phần lô 461,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.200.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,928,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081748
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081749
Giá từng phần lô 269,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.322.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,045,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081750
Giá từng phần lô 1,750,203,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.039.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.142.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,253,045
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081751
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081752
Giá từng phần lô 1,089,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.551.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081753
Giá từng phần lô 7,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.503.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.159.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,565
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081754
Giá từng phần lô 19,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.350.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.435.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,895
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081755
Giá từng phần lô 18,751,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.720.317,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,266
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081756
Giá từng phần lô 404,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.056.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,063,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081757
Giá từng phần lô 157,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.916.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.485.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081758
Giá từng phần lô 915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.303.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081759
Giá từng phần lô 772,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.528.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.610.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,584,512
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081760
Giá từng phần lô 736,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.734.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.659.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,049,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081761
Giá từng phần lô 857,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,855,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081762
Giá từng phần lô 419,060,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.161.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.342.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,285,906
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081763
Giá từng phần lô 1,136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.618.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081764
Giá từng phần lô 535,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,034,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081765
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.416.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081766
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081767
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081768
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081769
Giá từng phần lô 194,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081770
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081771
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081772
Giá từng phần lô 135,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081773
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081774
Giá từng phần lô 372,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.983.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,589,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081775
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081776
Giá từng phần lô 717,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081777
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081778
Giá từng phần lô 830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081779
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081780
Giá từng phần lô 376,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,647,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081781
Giá từng phần lô 61,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081782
Giá từng phần lô 1,190,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.696.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081783
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081784
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081785
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081786
Giá từng phần lô 357,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,368,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081787
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081788
Giá từng phần lô 89,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081789
Giá từng phần lô 847,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081790
Giá từng phần lô 224,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.556.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,363,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081791
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081792
Giá từng phần lô 215,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.030.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081793
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081794
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081795
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081796
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081797
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081798
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081799
Giá từng phần lô 9,670,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.780.462,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.769.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,057
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081800
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081801
Giá từng phần lô 193,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.224.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,897,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081802
Giá từng phần lô 776,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081803
Giá từng phần lô 1,767,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.519.325.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.237.563.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,519,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081804
Giá từng phần lô 285,207,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.420.402,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.645.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,109
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081805
Giá từng phần lô 649,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081806
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081807
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081808
Giá từng phần lô 2,576,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.412.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.803.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,646,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081809
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081810
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081811
Giá từng phần lô 238,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,582,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081812
Giá từng phần lô 272,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.027.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,084,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081813
Giá từng phần lô 17,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.521.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081814
Giá từng phần lô 377,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.966.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,662,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081815
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081816
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081817
Giá từng phần lô 2,688,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.830.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,324,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081818
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081819
Giá từng phần lô 223,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.431.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.422.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,915
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081820
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081821
Giá từng phần lô 2,079,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.962.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081822
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081823
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081824
Giá từng phần lô 605,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.037.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,084,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081825
Giá từng phần lô 449,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.993.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,747,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081826
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081827
Giá từng phần lô 253,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.596.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081828
Giá từng phần lô 53,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081829
Giá từng phần lô 118,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081830
Giá từng phần lô 452,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.493.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.593.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,784,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081831
Giá từng phần lô 4,346,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.194.332.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,203,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081832
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081833
Giá từng phần lô 374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081834
Giá từng phần lô 55,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.785.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081835
Giá từng phần lô 72,626,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.492.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.838.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,396
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081836
Giá từng phần lô 111,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.965.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.088.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081837
Giá từng phần lô 743,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.059.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,151,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081838
Giá từng phần lô 944,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.382.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,172,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081839
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081840
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081841
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081842
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081843
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081844
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.331.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081845
Giá từng phần lô 209,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.751.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081846
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081847
Giá từng phần lô 1,006,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.433.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 704.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081848
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081849
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081850
Giá từng phần lô 508,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,628,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081851
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081852
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081853
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.057.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081854
Giá từng phần lô 220,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->