Gói thầu: Gói số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300394660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 08:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Hưng Yên | Chủ đầu tư | Sở Y tế Hưng Yên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300270178 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hưng Yên Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên |
| Giá gói thầu | 14,522,472,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145.224.724 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300620807 - Bạch chỉ | 32,678,100 | 326,781 |
| 2 | PP2300620808 - Bạch chỉ | 28,350,000 | 283,500 |
| 3 | PP2300620809 - Tế tân | 130,150,000 | 1,301,500 |
| 4 | PP2300620810 - Chi tử | 9,975,000 | 99,750 |
| 5 | PP2300620811 - Hoàng bá | 37,800,000 | 378,000 |
| 6 | PP2300620812 - Hoàng liên | 74,476,500 | 744,765 |
| 7 | PP2300620813 - Hoàng liên | 21,000,000 | 210,000 |
| 8 | PP2300620814 - Bạch mao căn | 8,872,500 | 88,725 |
| 9 | PP2300620815 - Huyền sâm | 67,914,000 | 679,140 |
| 10 | PP2300620816 - Mẫu đơn bì | 60,750,000 | 607,500 |
| 11 | PP2300620817 - Mẫu đơn bì | 36,960,000 | 369,600 |
| 12 | PP2300620818 - Sinh địa | 98,532,000 | 985,320 |
| 13 | PP2300620819 - Sinh địa | 31,237,500 | 312,375 |
| 14 | PP2300620820 - Dây đau xương | 56,784,000 | 567,840 |
| 15 | PP2300620821 - Tang ký sinh | 93,636,900 | 936,369 |
| 16 | PP2300620822 - Thiên niên kiện | 47,073,000 | 470,730 |
| 17 | PP2300620823 - Thương nhĩ tử | 8,040,000 | 80,400 |
| 18 | PP2300620824 - Thương truật | 220,590,000 | 2,205,900 |
| 19 | PP2300620825 - Uy linh tiên | 172,141,200 | 1,721,412 |
| 20 | PP2300620826 - Cát Căn | 36,290,000 | 362,900 |
| 21 | PP2300620827 - Cát căn | 7,743,750 | 77,438 |
| 22 | PP2300620828 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 13,986,000 | 139,860 |
| 23 | PP2300620829 - Bách bộ | 11,760,000 | 117,600 |
| 24 | PP2300620830 - Cúc hoa | 94,860,000 | 948,600 |
| 25 | PP2300620831 - Cúc hoa | 39,420,000 | 394,200 |
| 26 | PP2300620832 - Cát cánh | 37,740,000 | 377,400 |
| 27 | PP2300620833 - Hạnh nhân | 18,544,000 | 185,440 |
| 28 | PP2300620834 - Tiền hồ | 18,200,000 | 182,000 |
| 29 | PP2300620835 - Câu đằng | 67,620,000 | 676,200 |
| 30 | PP2300620836 - Thiên ma | 188,658,000 | 1,886,580 |
| 31 | PP2300620837 - Bá tử nhân | 134,505,000 | 1,345,050 |
| 32 | PP2300620838 - Bá tử nhân | 14,400,000 | 144,000 |
| 33 | PP2300620839 - Lạc tiên | 56,507,000 | 565,070 |
| 34 | PP2300620840 - Liên tâm sao qua | 115,683,750 | 1,156,838 |
| 35 | PP2300620841 - Bạch linh (Phục linh) | 143,299,800 | 1,432,998 |
| 36 | PP2300620842 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 30,030,000 | 300,300 |
| 37 | PP2300620843 - Táo nhân | 337,792,000 | 3,377,920 |
| 38 | PP2300620844 - Táo nhân | 52,920,000 | 529,200 |
| 39 | PP2300620845 - Thảo quyết minh | 15,792,000 | 157,920 |
| 40 | PP2300620846 - Viễn chí | 150,350,000 | 1,503,500 |
| 41 | PP2300620847 - Viễn chí | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 42 | PP2300620848 - Viễn chí | 86,832,000 | 868,320 |
| 43 | PP2300620849 - Chỉ thực | 14,810,250 | 148,103 |
| 44 | PP2300620850 - Hương phụ | 17,424,000 | 174,240 |
| 45 | PP2300620851 - Mộc hương | 31,240,000 | 312,400 |
| 46 | PP2300620852 - Ô dược | 7,488,000 | 74,880 |
| 47 | PP2300620853 - Sa nhân | 30,636,000 | 306,360 |
| 48 | PP2300620854 - Trần bì | 30,876,000 | 308,760 |
| 49 | PP2300620855 - Trần bì | 2,721,600 | 27,216 |
| 50 | PP2300620856 - Đan sâm | 55,180,000 | 551,800 |
| 51 | PP2300620857 - Đan sâm | 123,750,000 | 1,237,500 |
| 52 | PP2300620858 - Đào nhân | 121,448,000 | 1,214,480 |
| 53 | PP2300620859 - Đào nhân | 22,500,000 | 225,000 |
| 54 | PP2300620860 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 775,387,200 | 7,753,872 |
| 55 | PP2300620861 - Đương quy di thực | 28,198,800 | 281,988 |
| 56 | PP2300620862 - Hồng hoa | 176,402,000 | 1,764,020 |
| 57 | PP2300620863 - Huyền hồ | 42,525,000 | 425,250 |
| 58 | PP2300620864 - Khương hoàng | 21,168,000 | 211,680 |
| 59 | PP2300620865 - Ngưu tất | 171,234,000 | 1,712,340 |
| 60 | PP2300620866 - Ngưu tất | 63,504,000 | 635,040 |
| 61 | PP2300620867 - Ngưu tất | 30,600,000 | 306,000 |
| 62 | PP2300620868 - Ngưu tất | 61,372,500 | 613,725 |
| 63 | PP2300620869 - Sài hồ | 146,080,000 | 1,460,800 |
| 64 | PP2300620870 - Xích thược | 98,784,000 | 987,840 |
| 65 | PP2300620871 - Xích thược | 40,950,000 | 409,500 |
| 66 | PP2300620872 - Xuyên khung | 113,135,400 | 1,131,354 |
| 67 | PP2300620873 - Xuyên khung | 41,870,000 | 418,700 |
| 68 | PP2300620874 - Xuyên khung | 104,139,000 | 1,041,390 |
| 69 | PP2300620875 - Hòe hoa | 80,040,000 | 800,400 |
| 70 | PP2300620876 - Kim tiền thảo | 12,305,000 | 123,050 |
| 71 | PP2300620877 - Xa tiền tử | 45,570,000 | 455,700 |
| 72 | PP2300620878 - Ý dĩ | 52,403,000 | 524,030 |
| 73 | PP2300620879 - Độc hoạt | 167,580,000 | 1,675,800 |
| 74 | PP2300620880 - Độc hoạt | 73,800,000 | 738,000 |
| 75 | PP2300620881 - Lá khôi | 85,145,550 | 851,456 |
| 76 | PP2300620882 - Sơn tra | 16,416,000 | 164,160 |
| 77 | PP2300620883 - Khiếm thực | 23,552,000 | 235,520 |
| 78 | PP2300620884 - Liên nhục | 139,446,000 | 1,394,460 |
| 79 | PP2300620885 - Sơn thù | 38,160,000 | 381,600 |
| 80 | PP2300620886 - Sơn thù | 19,183,500 | 191,835 |
| 81 | PP2300620887 - Sơn thù | 17,100,000 | 171,000 |
| 82 | PP2300620888 - Hy thiêm | 35,376,000 | 353,760 |
| 83 | PP2300620889 - Bạch thược | 142,044,000 | 1,420,440 |
| 84 | PP2300620890 - Bạch thược | 45,684,000 | 456,840 |
| 85 | PP2300620891 - Bạch thược | 88,200,000 | 882,000 |
| 86 | PP2300620892 - Câu kỷ tử | 184,699,200 | 1,846,992 |
| 87 | PP2300620893 - Câu kỷ tử | 66,074,400 | 660,744 |
| 88 | PP2300620894 - Hà thủ ô đỏ | 138,572,000 | 1,385,720 |
| 89 | PP2300620895 - Hà thủ ô đỏ | 4,000,000 | 40,000 |
| 90 | PP2300620896 - Hà thủ ô đỏ | 45,000,000 | 450,000 |
| 91 | PP2300620897 - Long nhãn | 103,603,500 | 1,036,035 |
| 92 | PP2300620898 - Mạch môn | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 93 | PP2300620899 - Khương hoạt | 804,440,000 | 8,044,400 |
| 94 | PP2300620900 - Khương hoạt | 132,720,000 | 1,327,200 |
| 95 | PP2300620901 - Sa sâm | 95,440,800 | 954,408 |
| 96 | PP2300620902 - Thiên môn đông | 99,000,000 | 990,000 |
| 97 | PP2300620903 - Thục địa | 433,384,000 | 4,333,840 |
| 98 | PP2300620904 - Ba kích | 546,997,500 | 5,469,975 |
| 99 | PP2300620905 - Bạch truật | 242,880,000 | 2,428,800 |
| 100 | PP2300620906 - Cam thảo | 114,840,000 | 1,148,400 |
| 101 | PP2300620907 - Cam thảo | 65,396,100 | 653,961 |
| 102 | PP2300620908 - Cẩu tích | 19,500,000 | 195,000 |
| 103 | PP2300620909 - Cẩu tích | 42,703,500 | 427,035 |
| 104 | PP2300620910 - Cốt toái Bổ | 90,436,500 | 904,365 |
| 105 | PP2300620911 - Đại táo | 93,408,000 | 934,080 |
| 106 | PP2300620912 - Đại táo | 56,550,000 | 565,500 |
| 107 | PP2300620913 - Đảng sâm | 285,471,900 | 2,854,719 |
| 108 | PP2300620914 - Đảng sâm | 368,000,000 | 3,680,000 |
| 109 | PP2300620915 - Đỗ trọng | 68,040,000 | 680,400 |
| 110 | PP2300620916 - Đỗ trọng | 52,743,600 | 527,436 |
| 111 | PP2300620917 - Đỗ trọng | 93,750,000 | 937,500 |
| 112 | PP2300620918 - Hoài sơn | 147,560,000 | 1,475,600 |
| 113 | PP2300620919 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 244,906,200 | 2,449,062 |
| 114 | PP2300620920 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 79,200,000 | 792,000 |
| 115 | PP2300620921 - Nhân sâm | 509,262,600 | 5,092,626 |
| 116 | PP2300620922 - Nhục thung dung | 335,490,000 | 3,354,900 |
| 117 | PP2300620923 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 11,613,000 | 116,130 |
| 118 | PP2300620924 - Tục đoạn | 163,632,000 | 1,636,320 |
| 119 | PP2300620925 - Ngũ gia bì chân chim | 46,728,000 | 467,280 |
| 120 | PP2300620926 - Binh lang | 1,268,400 | 12,684 |
| 121 | PP2300620927 - Tần giao | 279,000,000 | 2,790,000 |
| 122 | PP2300620928 - Tần giao | 282,100,000 | 2,821,000 |
| 123 | PP2300620929 - Can khương | 8,593,200 | 85,932 |
| 124 | PP2300620930 - Đinh hương | 12,138,000 | 121,380 |
| 125 | PP2300620931 - Quế nhục | 24,366,300 | 243,663 |
| 126 | PP2300620932 - Bạch biển đậu | 8,599,500 | 85,995 |
| 127 | PP2300620933 - Phòng phong | 387,810,000 | 3,878,100 |
| 128 | PP2300620934 - Phòng phong | 779,000,000 | 7,790,000 |
| 129 | PP2300620935 - Quế chi | 10,076,000 | 100,760 |
| 130 | PP2300620936 - Kim ngân hoa | 95,260,200 | 952,602 |
| 131 | PP2300620937 - Kim ngân hoa | 167,895,000 | 1,678,950 |
| 132 | PP23006 - Sơn thù | 17,100,000 | 171,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300620807 |
| Giá từng phần lô | 32,678,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300620808 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300620809 |
| Giá từng phần lô | 130,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300620810 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300620811 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300620812 |
| Giá từng phần lô | 74,476,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300620813 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300620814 |
| Giá từng phần lô | 8,872,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300620815 |
| Giá từng phần lô | 67,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300620816 |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300620817 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300620818 |
| Giá từng phần lô | 98,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300620819 |
| Giá từng phần lô | 31,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300620820 |
| Giá từng phần lô | 56,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300620821 |
| Giá từng phần lô | 93,636,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300620822 |
| Giá từng phần lô | 47,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Thương nhĩ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300620823 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300620824 |
| Giá từng phần lô | 220,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300620825 |
| Giá từng phần lô | 172,141,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Cát Căn |
|
| Mã phần lô | PP2300620826 |
| Giá từng phần lô | 36,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300620827 |
| Giá từng phần lô | 7,743,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300620828 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300620829 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300620830 |
| Giá từng phần lô | 94,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300620831 |
| Giá từng phần lô | 39,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300620832 |
| Giá từng phần lô | 37,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300620833 |
| Giá từng phần lô | 18,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300620834 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300620835 |
| Giá từng phần lô | 67,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300620836 |
| Giá từng phần lô | 188,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300620837 |
| Giá từng phần lô | 134,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300620838 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300620839 |
| Giá từng phần lô | 56,507,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm sao qua |
|
| Mã phần lô | PP2300620840 |
| Giá từng phần lô | 115,683,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300620841 |
| Giá từng phần lô | 143,299,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300620842 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300620843 |
| Giá từng phần lô | 337,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,377,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300620844 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300620845 |
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300620846 |
| Giá từng phần lô | 150,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300620847 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300620848 |
| Giá từng phần lô | 86,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300620849 |
| Giá từng phần lô | 14,810,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300620850 |
| Giá từng phần lô | 17,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300620851 |
| Giá từng phần lô | 31,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300620852 |
| Giá từng phần lô | 7,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300620853 |
| Giá từng phần lô | 30,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300620854 |
| Giá từng phần lô | 30,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300620855 |
| Giá từng phần lô | 2,721,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300620856 |
| Giá từng phần lô | 55,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300620857 |
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300620858 |
| Giá từng phần lô | 121,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300620859 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300620860 |
| Giá từng phần lô | 775,387,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,753,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đương quy di thực |
|
| Mã phần lô | PP2300620861 |
| Giá từng phần lô | 28,198,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300620862 |
| Giá từng phần lô | 176,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300620863 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300620864 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300620865 |
| Giá từng phần lô | 171,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,712,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300620866 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300620867 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300620868 |
| Giá từng phần lô | 61,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300620869 |
| Giá từng phần lô | 146,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300620870 |
| Giá từng phần lô | 98,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300620871 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300620872 |
| Giá từng phần lô | 113,135,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300620873 |
| Giá từng phần lô | 41,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300620874 |
| Giá từng phần lô | 104,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300620875 |
| Giá từng phần lô | 80,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300620876 |
| Giá từng phần lô | 12,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300620877 |
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300620878 |
| Giá từng phần lô | 52,403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300620879 |
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300620880 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300620881 |
| Giá từng phần lô | 85,145,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300620882 |
| Giá từng phần lô | 16,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300620883 |
| Giá từng phần lô | 23,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300620884 |
| Giá từng phần lô | 139,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,394,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300620885 |
| Giá từng phần lô | 38,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300620886 |
| Giá từng phần lô | 19,183,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300620887 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300620888 |
| Giá từng phần lô | 35,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300620889 |
| Giá từng phần lô | 142,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300620890 |
| Giá từng phần lô | 45,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300620891 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300620892 |
| Giá từng phần lô | 184,699,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,846,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300620893 |
| Giá từng phần lô | 66,074,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300620894 |
| Giá từng phần lô | 138,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300620895 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300620896 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300620897 |
| Giá từng phần lô | 103,603,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300620898 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300620899 |
| Giá từng phần lô | 804,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,044,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300620900 |
| Giá từng phần lô | 132,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300620901 |
| Giá từng phần lô | 95,440,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300620902 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300620903 |
| Giá từng phần lô | 433,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,333,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300620904 |
| Giá từng phần lô | 546,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,469,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300620905 |
| Giá từng phần lô | 242,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,428,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300620906 |
| Giá từng phần lô | 114,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300620907 |
| Giá từng phần lô | 65,396,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300620908 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300620909 |
| Giá từng phần lô | 42,703,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái Bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300620910 |
| Giá từng phần lô | 90,436,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300620911 |
| Giá từng phần lô | 93,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300620912 |
| Giá từng phần lô | 56,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300620913 |
| Giá từng phần lô | 285,471,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,854,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300620914 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300620915 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300620916 |
| Giá từng phần lô | 52,743,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300620917 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300620918 |
| Giá từng phần lô | 147,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,475,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300620919 |
| Giá từng phần lô | 244,906,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,449,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300620920 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300620921 |
| Giá từng phần lô | 509,262,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,092,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300620922 |
| Giá từng phần lô | 335,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,354,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300620923 |
| Giá từng phần lô | 11,613,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300620924 |
| Giá từng phần lô | 163,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300620925 |
| Giá từng phần lô | 46,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300620926 |
| Giá từng phần lô | 1,268,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300620927 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300620928 |
| Giá từng phần lô | 282,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,821,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300620929 |
| Giá từng phần lô | 8,593,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300620930 |
| Giá từng phần lô | 12,138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300620931 |
| Giá từng phần lô | 24,366,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300620932 |
| Giá từng phần lô | 8,599,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300620933 |
| Giá từng phần lô | 387,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,878,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300620934 |
| Giá từng phần lô | 779,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300620935 |
| Giá từng phần lô | 10,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300620936 |
| Giá từng phần lô | 95,260,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300620937 |
| Giá từng phần lô | 167,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,678,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP23006 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi