Gói thầu: Gói số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300394660-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 08:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Hưng Yên
Chủ đầu tư Sở Y tế Hưng Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300270178
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hưng Yên Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Giá gói thầu 14,522,472,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 145.224.724 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300620807 - Bạch chỉ 32,678,100 326,781
2 PP2300620808 - Bạch chỉ 28,350,000 283,500
3 PP2300620809 - Tế tân 130,150,000 1,301,500
4 PP2300620810 - Chi tử 9,975,000 99,750
5 PP2300620811 - Hoàng bá 37,800,000 378,000
6 PP2300620812 - Hoàng liên 74,476,500 744,765
7 PP2300620813 - Hoàng liên 21,000,000 210,000
8 PP2300620814 - Bạch mao căn 8,872,500 88,725
9 PP2300620815 - Huyền sâm 67,914,000 679,140
10 PP2300620816 - Mẫu đơn bì 60,750,000 607,500
11 PP2300620817 - Mẫu đơn bì 36,960,000 369,600
12 PP2300620818 - Sinh địa 98,532,000 985,320
13 PP2300620819 - Sinh địa 31,237,500 312,375
14 PP2300620820 - Dây đau xương 56,784,000 567,840
15 PP2300620821 - Tang ký sinh 93,636,900 936,369
16 PP2300620822 - Thiên niên kiện 47,073,000 470,730
17 PP2300620823 - Thương nhĩ tử 8,040,000 80,400
18 PP2300620824 - Thương truật 220,590,000 2,205,900
19 PP2300620825 - Uy linh tiên 172,141,200 1,721,412
20 PP2300620826 - Cát Căn 36,290,000 362,900
21 PP2300620827 - Cát căn 7,743,750 77,438
22 PP2300620828 - Bán hạ nam (Củ chóc) 13,986,000 139,860
23 PP2300620829 - Bách bộ 11,760,000 117,600
24 PP2300620830 - Cúc hoa 94,860,000 948,600
25 PP2300620831 - Cúc hoa 39,420,000 394,200
26 PP2300620832 - Cát cánh 37,740,000 377,400
27 PP2300620833 - Hạnh nhân 18,544,000 185,440
28 PP2300620834 - Tiền hồ 18,200,000 182,000
29 PP2300620835 - Câu đằng 67,620,000 676,200
30 PP2300620836 - Thiên ma 188,658,000 1,886,580
31 PP2300620837 - Bá tử nhân 134,505,000 1,345,050
32 PP2300620838 - Bá tử nhân 14,400,000 144,000
33 PP2300620839 - Lạc tiên 56,507,000 565,070
34 PP2300620840 - Liên tâm sao qua 115,683,750 1,156,838
35 PP2300620841 - Bạch linh (Phục linh) 143,299,800 1,432,998
36 PP2300620842 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 30,030,000 300,300
37 PP2300620843 - Táo nhân 337,792,000 3,377,920
38 PP2300620844 - Táo nhân 52,920,000 529,200
39 PP2300620845 - Thảo quyết minh 15,792,000 157,920
40 PP2300620846 - Viễn chí 150,350,000 1,503,500
41 PP2300620847 - Viễn chí 150,000,000 1,500,000
42 PP2300620848 - Viễn chí 86,832,000 868,320
43 PP2300620849 - Chỉ thực 14,810,250 148,103
44 PP2300620850 - Hương phụ 17,424,000 174,240
45 PP2300620851 - Mộc hương 31,240,000 312,400
46 PP2300620852 - Ô dược 7,488,000 74,880
47 PP2300620853 - Sa nhân 30,636,000 306,360
48 PP2300620854 - Trần bì 30,876,000 308,760
49 PP2300620855 - Trần bì 2,721,600 27,216
50 PP2300620856 - Đan sâm 55,180,000 551,800
51 PP2300620857 - Đan sâm 123,750,000 1,237,500
52 PP2300620858 - Đào nhân 121,448,000 1,214,480
53 PP2300620859 - Đào nhân 22,500,000 225,000
54 PP2300620860 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 775,387,200 7,753,872
55 PP2300620861 - Đương quy di thực 28,198,800 281,988
56 PP2300620862 - Hồng hoa 176,402,000 1,764,020
57 PP2300620863 - Huyền hồ 42,525,000 425,250
58 PP2300620864 - Khương hoàng 21,168,000 211,680
59 PP2300620865 - Ngưu tất 171,234,000 1,712,340
60 PP2300620866 - Ngưu tất 63,504,000 635,040
61 PP2300620867 - Ngưu tất 30,600,000 306,000
62 PP2300620868 - Ngưu tất 61,372,500 613,725
63 PP2300620869 - Sài hồ 146,080,000 1,460,800
64 PP2300620870 - Xích thược 98,784,000 987,840
65 PP2300620871 - Xích thược 40,950,000 409,500
66 PP2300620872 - Xuyên khung 113,135,400 1,131,354
67 PP2300620873 - Xuyên khung 41,870,000 418,700
68 PP2300620874 - Xuyên khung 104,139,000 1,041,390
69 PP2300620875 - Hòe hoa 80,040,000 800,400
70 PP2300620876 - Kim tiền thảo 12,305,000 123,050
71 PP2300620877 - Xa tiền tử 45,570,000 455,700
72 PP2300620878 - Ý dĩ 52,403,000 524,030
73 PP2300620879 - Độc hoạt 167,580,000 1,675,800
74 PP2300620880 - Độc hoạt 73,800,000 738,000
75 PP2300620881 - Lá khôi 85,145,550 851,456
76 PP2300620882 - Sơn tra 16,416,000 164,160
77 PP2300620883 - Khiếm thực 23,552,000 235,520
78 PP2300620884 - Liên nhục 139,446,000 1,394,460
79 PP2300620885 - Sơn thù 38,160,000 381,600
80 PP2300620886 - Sơn thù 19,183,500 191,835
81 PP2300620887 - Sơn thù 17,100,000 171,000
82 PP2300620888 - Hy thiêm 35,376,000 353,760
83 PP2300620889 - Bạch thược 142,044,000 1,420,440
84 PP2300620890 - Bạch thược 45,684,000 456,840
85 PP2300620891 - Bạch thược 88,200,000 882,000
86 PP2300620892 - Câu kỷ tử 184,699,200 1,846,992
87 PP2300620893 - Câu kỷ tử 66,074,400 660,744
88 PP2300620894 - Hà thủ ô đỏ 138,572,000 1,385,720
89 PP2300620895 - Hà thủ ô đỏ 4,000,000 40,000
90 PP2300620896 - Hà thủ ô đỏ 45,000,000 450,000
91 PP2300620897 - Long nhãn 103,603,500 1,036,035
92 PP2300620898 - Mạch môn 165,000,000 1,650,000
93 PP2300620899 - Khương hoạt 804,440,000 8,044,400
94 PP2300620900 - Khương hoạt 132,720,000 1,327,200
95 PP2300620901 - Sa sâm 95,440,800 954,408
96 PP2300620902 - Thiên môn đông 99,000,000 990,000
97 PP2300620903 - Thục địa 433,384,000 4,333,840
98 PP2300620904 - Ba kích 546,997,500 5,469,975
99 PP2300620905 - Bạch truật 242,880,000 2,428,800
100 PP2300620906 - Cam thảo 114,840,000 1,148,400
101 PP2300620907 - Cam thảo 65,396,100 653,961
102 PP2300620908 - Cẩu tích 19,500,000 195,000
103 PP2300620909 - Cẩu tích 42,703,500 427,035
104 PP2300620910 - Cốt toái Bổ 90,436,500 904,365
105 PP2300620911 - Đại táo 93,408,000 934,080
106 PP2300620912 - Đại táo 56,550,000 565,500
107 PP2300620913 - Đảng sâm 285,471,900 2,854,719
108 PP2300620914 - Đảng sâm 368,000,000 3,680,000
109 PP2300620915 - Đỗ trọng 68,040,000 680,400
110 PP2300620916 - Đỗ trọng 52,743,600 527,436
111 PP2300620917 - Đỗ trọng 93,750,000 937,500
112 PP2300620918 - Hoài sơn 147,560,000 1,475,600
113 PP2300620919 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 244,906,200 2,449,062
114 PP2300620920 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 79,200,000 792,000
115 PP2300620921 - Nhân sâm 509,262,600 5,092,626
116 PP2300620922 - Nhục thung dung 335,490,000 3,354,900
117 PP2300620923 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 11,613,000 116,130
118 PP2300620924 - Tục đoạn 163,632,000 1,636,320
119 PP2300620925 - Ngũ gia bì chân chim 46,728,000 467,280
120 PP2300620926 - Binh lang 1,268,400 12,684
121 PP2300620927 - Tần giao 279,000,000 2,790,000
122 PP2300620928 - Tần giao 282,100,000 2,821,000
123 PP2300620929 - Can khương 8,593,200 85,932
124 PP2300620930 - Đinh hương 12,138,000 121,380
125 PP2300620931 - Quế nhục 24,366,300 243,663
126 PP2300620932 - Bạch biển đậu 8,599,500 85,995
127 PP2300620933 - Phòng phong 387,810,000 3,878,100
128 PP2300620934 - Phòng phong 779,000,000 7,790,000
129 PP2300620935 - Quế chi 10,076,000 100,760
130 PP2300620936 - Kim ngân hoa 95,260,200 952,602
131 PP2300620937 - Kim ngân hoa 167,895,000 1,678,950
132 PP23006 - Sơn thù 17,100,000 171,000
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300620807
Giá từng phần lô 32,678,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,781
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300620808
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300620809
Giá từng phần lô 130,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300620810
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300620811
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300620812
Giá từng phần lô 74,476,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,765
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300620813
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300620814
Giá từng phần lô 8,872,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,725
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300620815
Giá từng phần lô 67,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,140
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300620816
Giá từng phần lô 60,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300620817
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300620818
Giá từng phần lô 98,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,320
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300620819
Giá từng phần lô 31,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300620820
Giá từng phần lô 56,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300620821
Giá từng phần lô 93,636,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,369
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300620822
Giá từng phần lô 47,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,730
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Thương nhĩ tử
Mã phần lô PP2300620823
Giá từng phần lô 8,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300620824
Giá từng phần lô 220,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300620825
Giá từng phần lô 172,141,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,412
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cát Căn
Mã phần lô PP2300620826
Giá từng phần lô 36,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300620827
Giá từng phần lô 7,743,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,438
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300620828
Giá từng phần lô 13,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300620829
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300620830
Giá từng phần lô 94,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300620831
Giá từng phần lô 39,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300620832
Giá từng phần lô 37,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300620833
Giá từng phần lô 18,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300620834
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300620835
Giá từng phần lô 67,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300620836
Giá từng phần lô 188,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,580
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300620837
Giá từng phần lô 134,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300620838
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300620839
Giá từng phần lô 56,507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,070
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Liên tâm sao qua
Mã phần lô PP2300620840
Giá từng phần lô 115,683,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,838
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh)
Mã phần lô PP2300620841
Giá từng phần lô 143,299,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,998
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300620842
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300620843
Giá từng phần lô 337,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,377,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300620844
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300620845
Giá từng phần lô 15,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300620846
Giá từng phần lô 150,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300620847
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300620848
Giá từng phần lô 86,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,320
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300620849
Giá từng phần lô 14,810,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,103
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300620850
Giá từng phần lô 17,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,240
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300620851
Giá từng phần lô 31,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2300620852
Giá từng phần lô 7,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300620853
Giá từng phần lô 30,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,360
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300620854
Giá từng phần lô 30,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300620855
Giá từng phần lô 2,721,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300620856
Giá từng phần lô 55,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300620857
Giá từng phần lô 123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300620858
Giá từng phần lô 121,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300620859
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300620860
Giá từng phần lô 775,387,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,753,872
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đương quy di thực
Mã phần lô PP2300620861
Giá từng phần lô 28,198,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,988
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300620862
Giá từng phần lô 176,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,020
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300620863
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300620864
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300620865
Giá từng phần lô 171,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,340
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300620866
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300620867
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300620868
Giá từng phần lô 61,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,725
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300620869
Giá từng phần lô 146,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300620870
Giá từng phần lô 98,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300620871
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300620872
Giá từng phần lô 113,135,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,354
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300620873
Giá từng phần lô 41,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300620874
Giá từng phần lô 104,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,390
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300620875
Giá từng phần lô 80,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300620876
Giá từng phần lô 12,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300620877
Giá từng phần lô 45,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300620878
Giá từng phần lô 52,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,030
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300620879
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300620880
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2300620881
Giá từng phần lô 85,145,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,456
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300620882
Giá từng phần lô 16,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300620883
Giá từng phần lô 23,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300620884
Giá từng phần lô 139,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,460
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300620885
Giá từng phần lô 38,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300620886
Giá từng phần lô 19,183,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,835
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300620887
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300620888
Giá từng phần lô 35,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300620889
Giá từng phần lô 142,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300620890
Giá từng phần lô 45,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300620891
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300620892
Giá từng phần lô 184,699,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,992
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300620893
Giá từng phần lô 66,074,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,744
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300620894
Giá từng phần lô 138,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300620895
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300620896
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300620897
Giá từng phần lô 103,603,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,035
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300620898
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300620899
Giá từng phần lô 804,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,044,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300620900
Giá từng phần lô 132,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300620901
Giá từng phần lô 95,440,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,408
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300620902
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300620903
Giá từng phần lô 433,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,333,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2300620904
Giá từng phần lô 546,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,469,975
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300620905
Giá từng phần lô 242,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300620906
Giá từng phần lô 114,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300620907
Giá từng phần lô 65,396,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,961
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300620908
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300620909
Giá từng phần lô 42,703,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,035
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cốt toái Bổ
Mã phần lô PP2300620910
Giá từng phần lô 90,436,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,365
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300620911
Giá từng phần lô 93,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,080
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300620912
Giá từng phần lô 56,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300620913
Giá từng phần lô 285,471,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,854,719
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300620914
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300620915
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300620916
Giá từng phần lô 52,743,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,436
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300620917
Giá từng phần lô 93,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300620918
Giá từng phần lô 147,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300620919
Giá từng phần lô 244,906,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,062
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300620920
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300620921
Giá từng phần lô 509,262,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,092,626
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300620922
Giá từng phần lô 335,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,354,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300620923
Giá từng phần lô 11,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,130
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300620924
Giá từng phần lô 163,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,320
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300620925
Giá từng phần lô 46,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,280
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Binh lang
Mã phần lô PP2300620926
Giá từng phần lô 1,268,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,684
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300620927
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300620928
Giá từng phần lô 282,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300620929
Giá từng phần lô 8,593,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,932
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2300620930
Giá từng phần lô 12,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,380
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300620931
Giá từng phần lô 24,366,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,663
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300620932
Giá từng phần lô 8,599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,995
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300620933
Giá từng phần lô 387,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,878,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300620934
Giá từng phần lô 779,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300620935
Giá từng phần lô 10,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300620936
Giá từng phần lô 95,260,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,602
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300620937
Giá từng phần lô 167,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP23006
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->