Gói thầu: Gói số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400262901-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phước Long
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Phước Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400155881
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phước Long, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 3,293,595,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49.403.937 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400143729 - 12,600,000 18.900.000 1 189,000
2 PP2400143730 - 24,780,000 37.170.000 1 371,700
3 PP2400143731 - 37,800,000 56.700.000 1 567,000
4 PP2400143732 - 26,160,000 39.240.000 1 392,400
5 PP2400143733 - 16,800,000 25.200.000 1 252,000
6 PP2400143734 - 6,960,000 10.440.000 1 104,400
7 PP2400143735 - 27,960,000 41.940.000 1 419,400
8 PP2400143736 - 12,760,000 19.140.000 1 191,400
9 PP2400143737 - 25,200,000 37.800.000 1 378,000
10 PP2400143738 - 25,200,000 37.800.000 1 378,000
11 PP2400143739 - 7,560,000 11.340.000 1 113,400
12 PP2400143740 - 8,400,000 12.600.000 1 126,000
13 PP2400143741 - 26,440,000 39.660.000 1 396,600
14 PP2400143742 - 16,800,000 25.200.000 1 252,000
15 PP2400143743 - 7,140,000 10.710.000 1 107,100
16 PP2400143744 - 30,940,000 46.410.000 1 464,100
17 PP2400143745 - 25,830,000 38.745.000 1 387,450
18 PP2400143746 - 157,143,000 235.714.500 1 2,357,145
19 PP2400143747 - 37,280,000 55.920.000 1 559,200
20 PP2400143748 - 47,040,000 70.560.000 1 705,600
21 PP2400143749 - 68,180,000 102.270.000 1 1,022,700
22 PP2400143750 - 330,880,000 496.320.000 1 4,963,200
23 PP2400143751 - 22,080,000 33.120.000 1 331,200
24 PP2400143752 - 66,990,000 100.485.000 1 1,004,850
25 PP2400143753 - 17,388,000 26.082.000 1 260,820
26 PP2400143754 - 54,440,000 81.660.000 1 816,600
27 PP2400143755 - 11,080,000 16.620.000 1 166,200
28 PP2400143756 - 4,960,000 7.440.000 1 74,400
29 PP2400143757 - 58,280,000 87.420.000 1 874,200
30 PP2400143758 - 7,980,000 11.970.000 1 119,700
31 PP2400143759 - 82,200,000 123.300.000 1 1,233,000
32 PP2400143760 - 102,900,000 154.350.000 1 1,543,500
33 PP2400143761 - 61,740,000 92.610.000 1 926,100
34 PP2400143762 - 134,400,000 201.600.000 1 2,016,000
35 PP2400143763 - 328,000,000 492.000.000 1 4,920,000
36 PP2400143764 - 37,760,000 56.640.000 1 566,400
37 PP2400143765 - 127,470,000 191.205.000 1 1,912,050
38 PP2400143766 - 33,180,000 49.770.000 1 497,700
39 PP2400143767 - 283,500,000 425.250.000 1 4,252,500
40 PP2400143768 - 420,000,000 630.000.000 1 6,300,000
41 PP2400143769 - 3,990,000 5.985.000 1 59,850
42 PP2400143770 - 25,200,000 37.800.000 1 378,000
43 PP2400143771 - 5,040,000 7.560.000 1 75,600
44 PP2400143772 - 8,484,000 12.726.000 1 127,260
45 PP2400143773 - 145,200,000 217.800.000 1 2,178,000
46 PP2400143774 - 40,000,800 60.001.200 1 600,012
47 PP2400143775 - 33,120,000 49.680.000 1 496,800
48 PP2400143776 - 16,800,000 25.200.000 1 252,000
49 PP2400143777 - 67,200,000 100.800.000 1 1,008,000
50 PP2400143778 - 22,760,000 34.140.000 1 341,400
51 PP2400143779 - 91,600,000 137.400.000 1 1,374,000
Mã phần lô PP2400143729
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143730
Giá từng phần lô 24,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143731
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143732
Giá từng phần lô 26,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143733
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143734
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143735
Giá từng phần lô 27,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143736
Giá từng phần lô 12,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143737
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143738
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143739
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143740
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143741
Giá từng phần lô 26,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143742
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143743
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143744
Giá từng phần lô 30,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143745
Giá từng phần lô 25,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,450
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143746
Giá từng phần lô 157,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,145
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143747
Giá từng phần lô 37,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143748
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143749
Giá từng phần lô 68,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143750
Giá từng phần lô 330,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,963,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143751
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143752
Giá từng phần lô 66,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,850
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143753
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143754
Giá từng phần lô 54,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143755
Giá từng phần lô 11,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143756
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143757
Giá từng phần lô 58,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143758
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143759
Giá từng phần lô 82,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143760
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143761
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143762
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143763
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143764
Giá từng phần lô 37,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143765
Giá từng phần lô 127,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,050
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143766
Giá từng phần lô 33,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143767
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143768
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143769
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143770
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143771
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143772
Giá từng phần lô 8,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,260
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143773
Giá từng phần lô 145,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143774
Giá từng phần lô 40,000,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.001.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,012
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143775
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143776
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143777
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143778
Giá từng phần lô 22,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Mã phần lô PP2400143779
Giá từng phần lô 91,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->