Gói thầu: Gói số 03: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400521611-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 03: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400281350
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoà Bình, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 673,217,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400461050 - Bá tử nhân 14,070,000 211,050
2 PP2400461051 - Bách bộ 3,297,000 49,455
3 PP2400461052 - Bạch giới tử 2,210,000 33,150
4 PP2400461053 - Bách hợp 11,900,000 178,500
5 PP2400461054 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 3,320,000 49,800
6 PP2400461055 - Bạch thược 7,560,000 113,400
7 PP2400461056 - Bạch truật 16,000,000 240,000
8 PP2400461057 - Bồ công anh 1,890,000 28,350
9 PP2400461058 - Cam thảo 4,660,000 69,900
10 PP2400461059 - Can khương 2,800,000 42,000
11 PP2400461060 - Cát căn 1,850,000 27,750
12 PP2400461061 - Cát cánh 5,350,000 80,250
13 PP2400461062 - Câu đằng 5,430,000 81,450
14 PP2400461063 - Câu kỷ tử 3,610,000 54,150
15 PP2400461064 - Chi tử 7,570,000 113,550
16 PP2400461065 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 2,000,000 30,000
17 PP2400461066 - Cốt khí củ 2,970,000 44,550
18 PP2400461067 - Cốt toái bổ 2,070,000 31,050
19 PP2400461068 - Cúc hoa 17,930,000 268,950
20 PP2400461069 - Đại hoàng 3,700,000 55,500
21 PP2400461070 - Đại táo 1,960,000 29,400
22 PP2400461071 - Đảng sâm 13,620,000 204,300
23 PP2400461072 - Đào nhân 8,130,000 121,950
24 PP2400461073 - Địa cốt bì 7,880,000 118,200
25 PP2400461074 - Địa du 5,880,000 88,200
26 PP2400461075 - Địa long 26,960,000 404,400
27 PP2400461076 - Diệp hạ châu 1,230,000 18,450
28 PP2400461077 - Đỗ trọng 2,880,000 43,200
29 PP2400461078 - Độc hoạt 4,870,000 73,050
30 PP2400461079 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 12,600,000 189,000
31 PP2400461080 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 5,520,000 82,800
32 PP2400461081 - Hạnh nhân 5,900,000 88,500
33 PP2400461082 - Hậu phác 4,940,000 74,100
34 PP2400461083 - Hoắc hương 3,840,000 57,600
35 PP2400461084 - Hoàng bá nam 6,600,000 99,000
36 PP2400461085 - Hoàng cầm 6,830,000 102,450
37 PP2400461086 - Hoàng liên 29,540,000 443,100
38 PP2400461087 - Hòe hoa 5,840,000 87,600
39 PP2400461088 - Hồng hoa 17,480,000 262,200
40 PP2400461089 - Hương phụ 1,470,000 22,050
41 PP2400461090 - Huyền hồ 20,760,000 311,400
42 PP2400461091 - Huyền sâm 2,460,000 36,900
43 PP2400461092 - Ích mẫu 1,220,000 18,300
44 PP2400461093 - Kha tử 2,570,000 38,550
45 PP2400461094 - Khiếm thực 6,980,000 104,700
46 PP2400461095 - Khương hoạt 20,550,000 308,250
47 PP2400461096 - Kim anh 7,460,000 111,900
48 PP2400461097 - Kim ngân hoa 14,570,000 218,550
49 PP2400461098 - Kim tiền thảo 1,890,000 28,350
50 PP2400461099 - Kinh giới 2,330,000 34,950
51 PP2400461100 - Lạc tiên 1,270,000 19,050
52 PP2400461101 - Liên kiều 14,000,000 210,000
53 PP2400461102 - Liên nhục 2,420,000 36,300
54 PP2400461103 - Liên tâm 5,600,000 84,000
55 PP2400461104 - Long nhãn 6,340,000 95,100
56 PP2400461105 - Mã tiền 2,990,000 44,850
57 PP2400461106 - Mạch môn 9,940,000 149,100
58 PP2400461107 - Mạn kinh tử 6,970,000 104,550
59 PP2400461108 - Mẫu đơn bì 12,000,000 180,000
60 PP2400461109 - Mộc qua 2,840,000 42,600
61 PP2400461110 - Nga truật 2,590,000 38,850
62 PP2400461111 - Ngũ gia bì chân chim 1,320,000 19,800
63 PP2400461112 - Ngũ vị tử 7,370,000 110,550
64 PP2400461113 - Ngưu tất 5,070,000 76,050
65 PP2400461114 - Nhân trần 1,890,000 28,350
66 PP2400461115 - Ô dược 1,400,000 21,000
67 PP2400461116 - Phòng phong 16,400,000 246,000
68 PP2400461117 - Quế chi 2,360,000 35,400
69 PP2400461118 - Sa nhân 7,560,000 113,400
70 PP2400461119 - Sa sâm 9,390,000 140,850
71 PP2400461120 - Sài hồ 5,340,000 80,100
72 PP2400461121 - Sinh địa 4,300,000 64,500
73 PP2400461122 - Sơn thù 5,590,000 83,850
74 PP2400461123 - Sơn tra 1,420,000 21,300
75 PP2400461124 - Tam thất 31,700,000 475,500
76 PP2400461125 - Tần giao 12,190,000 182,850
77 PP2400461126 - Tang chi 1,630,000 24,450
78 PP2400461127 - Táo nhân 14,730,000 220,950
79 PP2400461128 - Thạch quyết minh 2,390,000 35,850
80 PP2400461129 - Thăng ma 8,030,000 120,450
81 PP2400461130 - Thảo quyết minh 830,000 12,450
82 PP2400461131 - Thiên ma 15,620,000 234,300
83 PP2400461132 - Thổ phục linh 1,610,000 24,150
84 PP2400461133 - Thục địa 7,260,000 108,900
85 PP2400461134 - Thương truật 8,600,000 129,000
86 PP2400461135 - Trạch tả 2,070,000 31,050
87 PP2400461136 - Trần bì 1,610,000 24,150
88 PP2400461137 - Uy linh tiên 8,690,000 130,350
89 PP2400461138 - Viễn chí 26,000,000 390,000
90 PP2400461139 - Xa tiền tử 4,820,000 72,300
91 PP2400461140 - Xích thược 5,690,000 85,350
92 PP2400461141 - Xuyên khung 5,640,000 84,600
93 PP2400461142 - Ý dĩ 2,790,000 41,850
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400461050
Giá từng phần lô 14,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,050
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Bách bộ
Mã phần lô PP2400461051
Giá từng phần lô 3,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,455
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2400461052
Giá từng phần lô 2,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,150
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Bách hợp
Mã phần lô PP2400461053
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400461054
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Bạch thược
Mã phần lô PP2400461055
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Bạch truật
Mã phần lô PP2400461056
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400461057
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Cam thảo
Mã phần lô PP2400461058
Giá từng phần lô 4,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,900
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Can khương
Mã phần lô PP2400461059
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Cát căn
Mã phần lô PP2400461060
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Cát cánh
Mã phần lô PP2400461061
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Câu đằng
Mã phần lô PP2400461062
Giá từng phần lô 5,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,450
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400461063
Giá từng phần lô 3,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,150
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Chi tử
Mã phần lô PP2400461064
Giá từng phần lô 7,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,550
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2400461065
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2400461066
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400461067
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400461068
Giá từng phần lô 17,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,950
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400461069
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Đại táo
Mã phần lô PP2400461070
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400461071
Giá từng phần lô 13,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Đào nhân
Mã phần lô PP2400461072
Giá từng phần lô 8,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,950
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400461073
Giá từng phần lô 7,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Địa du
Mã phần lô PP2400461074
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Địa long
Mã phần lô PP2400461075
Giá từng phần lô 26,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,400
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400461076
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400461077
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400461078
Giá từng phần lô 4,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,050
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2400461079
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2400461080
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400461081
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Hậu phác
Mã phần lô PP2400461082
Giá từng phần lô 4,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,100
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Hoắc hương
Mã phần lô PP2400461083
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Hoàng bá nam
Mã phần lô PP2400461084
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400461085
Giá từng phần lô 6,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,450
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400461086
Giá từng phần lô 29,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,100
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400461087
Giá từng phần lô 5,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400461088
Giá từng phần lô 17,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Hương phụ
Mã phần lô PP2400461089
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400461090
Giá từng phần lô 20,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,400
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400461091
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400461092
Giá từng phần lô 1,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Kha tử
Mã phần lô PP2400461093
Giá từng phần lô 2,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,550
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400461094
Giá từng phần lô 6,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,700
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400461095
Giá từng phần lô 20,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,250
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Kim anh
Mã phần lô PP2400461096
Giá từng phần lô 7,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,900
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400461097
Giá từng phần lô 14,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,550
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400461098
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Kinh giới
Mã phần lô PP2400461099
Giá từng phần lô 2,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,950
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400461100
Giá từng phần lô 1,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Liên kiều
Mã phần lô PP2400461101
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Liên nhục
Mã phần lô PP2400461102
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Liên tâm
Mã phần lô PP2400461103
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Long nhãn
Mã phần lô PP2400461104
Giá từng phần lô 6,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,100
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mã tiền
Mã phần lô PP2400461105
Giá từng phần lô 2,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,850
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mạch môn
Mã phần lô PP2400461106
Giá từng phần lô 9,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400461107
Giá từng phần lô 6,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,550
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400461108
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Mộc qua
Mã phần lô PP2400461109
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Nga truật
Mã phần lô PP2400461110
Giá từng phần lô 2,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400461111
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400461112
Giá từng phần lô 7,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,550
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400461113
Giá từng phần lô 5,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,050
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Nhân trần
Mã phần lô PP2400461114
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Ô dược
Mã phần lô PP2400461115
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Phòng phong
Mã phần lô PP2400461116
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Quế chi
Mã phần lô PP2400461117
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Sa nhân
Mã phần lô PP2400461118
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Sa sâm
Mã phần lô PP2400461119
Giá từng phần lô 9,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,850
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Sài hồ
Mã phần lô PP2400461120
Giá từng phần lô 5,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,100
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Sinh địa
Mã phần lô PP2400461121
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Sơn thù
Mã phần lô PP2400461122
Giá từng phần lô 5,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,850
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Sơn tra
Mã phần lô PP2400461123
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Tam thất
Mã phần lô PP2400461124
Giá từng phần lô 31,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Tần giao
Mã phần lô PP2400461125
Giá từng phần lô 12,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,850
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Tang chi
Mã phần lô PP2400461126
Giá từng phần lô 1,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,450
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Táo nhân
Mã phần lô PP2400461127
Giá từng phần lô 14,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,950
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2400461128
Giá từng phần lô 2,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,850
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Thăng ma
Mã phần lô PP2400461129
Giá từng phần lô 8,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,450
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400461130
Giá từng phần lô 830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Thiên ma
Mã phần lô PP2400461131
Giá từng phần lô 15,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400461132
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Thục địa
Mã phần lô PP2400461133
Giá từng phần lô 7,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Thương truật
Mã phần lô PP2400461134
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Trạch tả
Mã phần lô PP2400461135
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Trần bì
Mã phần lô PP2400461136
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400461137
Giá từng phần lô 8,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,350
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Viễn chí
Mã phần lô PP2400461138
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400461139
Giá từng phần lô 4,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Xích thược
Mã phần lô PP2400461140
Giá từng phần lô 5,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,350
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400461141
Giá từng phần lô 5,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400461142
Giá từng phần lô 2,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,850
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 1 ngày, chậm nhất là 5 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->