Gói thầu: GÓI SỐ 03: GÓI THẦU VỊ THUỐC CỔ TRUYỀN

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500087151-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu GÓI SỐ 03: GÓI THẦU VỊ THUỐC CỔ TRUYỀN
Số hiệu KHLCNT PL2500030258
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Vĩnh Lợi, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 2,081,655,530 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500087536 - 16,999,500 8.499.750 11.899.650 169,995
2 PP2500087537 - 1,241,100 620.550 868.770 12,411
3 PP2500087538 - 2,394,000 1.197.000 1.675.800 23,940
4 PP2500087539 - 2,436,000 1.218.000 1.705.200 24,360
5 PP2500087540 - 39,795,000 19.897.500 27.856.500 397,950
6 PP2500087541 - 42,298,200 21.149.100 29.608.740 422,982
7 PP2500087542 - 79,917,600 39.958.800 55.942.320 799,176
8 PP2500087543 - 1,890,000 945.000 1.323.000 18,900
9 PP2500087544 - 34,860,000 17.430.000 24.402.000 348,600
10 PP2500087545 - 2,328,000 1.164.000 1.629.600 23,280
11 PP2500087546 - 2,118,000 1.059.000 1.482.600 21,180
12 PP2500087547 - 4,221,000 2.110.500 2.954.700 42,210
13 PP2500087548 - 16,800,000 8.400.000 11.760.000 168,000
14 PP2500087549 - 28,980,000 14.490.000 20.286.000 289,800
15 PP2500087550 - 1,790,000 895.000 1.253.000 17,900
16 PP2500087551 - 2,322,000 1.161.000 1.625.400 23,220
17 PP2500087552 - 787,500 393.750 551.250 7,875
18 PP2500087553 - 16,240,000 8.120.000 11.368.000 162,400
19 PP2500087554 - 10,758,000 5.379.000 7.530.600 107,580
20 PP2500087555 - 15,400,000 7.700.000 10.780.000 154,000
21 PP2500087556 - 10,122,000 5.061.000 7.085.400 101,220
22 PP2500087557 - 10,560,000 5.280.000 7.392.000 105,600
23 PP2500087558 - 70,080,000 35.040.000 49.056.000 700,800
24 PP2500087559 - 39,000,000 19.500.000 27.300.000 390,000
25 PP2500087560 - 53,920,000 26.960.000 37.744.000 539,200
26 PP2500087561 - 14,208,000 7.104.000 9.945.600 142,080
27 PP2500087562 - 8,820,000 4.410.000 6.174.000 88,200
28 PP2500087563 - 48,300,000 24.150.000 33.810.000 483,000
29 PP2500087564 - 39,490,500 19.745.250 27.643.350 394,905
30 PP2500087565 - 163,128,000 81.564.000 114.189.600 1,631,280
31 PP2500087566 - 11,040,000 5.520.000 7.728.000 110,400
32 PP2500087567 - 13,246,800 6.623.400 9.272.760 132,468
33 PP2500087568 - 27,960,000 13.980.000 19.572.000 279,600
34 PP2500087569 - 2,520,000 1.260.000 1.764.000 25,200
35 PP2500087570 - 55,800,000 27.900.000 39.060.000 558,000
36 PP2500087571 - 4,432,000 2.216.000 3.102.400 44,320
37 PP2500087572 - 1,953,000 976.500 1.367.100 19,530
38 PP2500087573 - 4,398,000 2.199.000 3.078.600 43,980
39 PP2500087574 - 1,260,000 630.000 882.000 12,600
40 PP2500087575 - 4,347,000 2.173.500 3.042.900 43,470
41 PP2500087576 - 1,242,000 621.000 869.400 12,420
42 PP2500087577 - 1,197,000 598.500 837.900 11,970
43 PP2500087578 - 6,867,000 3.433.500 4.806.900 68,670
44 PP2500087579 - 50,400,000 25.200.000 35.280.000 504,000
45 PP2500087580 - 14,275,800 7.137.900 9.993.060 142,758
46 PP2500087581 - 1,680,000 840.000 1.176.000 16,800
47 PP2500087582 - 1,940,000 970.000 1.358.000 19,400
48 PP2500087583 - 2,540,000 1.270.000 1.778.000 25,400
49 PP2500087584 - 4,049,850 2.024.925 2.834.895 40,498
50 PP2500087585 - 3,360,000 1.680.000 2.352.000 33,600
51 PP2500087586 - 9,920,000 4.960.000 6.944.000 99,200
52 PP2500087587 - 3,000,000 1.500.000 2.100.000 30,000
53 PP2500087588 - 14,980,000 7.490.000 10.486.000 149,800
54 PP2500087589 - 15,940,000 7.970.000 11.158.000 159,400
55 PP2500087590 - 9,000,000 4.500.000 6.300.000 90,000
56 PP2500087591 - 2,178,000 1.089.000 1.524.600 21,780
57 PP2500087592 - 7,630,000 3.815.000 5.341.000 76,300
58 PP2500087593 - 2,870,000 1.435.000 2.009.000 28,700
59 PP2500087594 - 50,700,000 25.350.000 35.490.000 507,000
60 PP2500087595 - 2,430,000 1.215.000 1.701.000 24,300
61 PP2500087596 - 7,812,000 3.906.000 5.468.400 78,120
62 PP2500087597 - 18,260,000 9.130.000 12.782.000 182,600
63 PP2500087598 - 1,354,500 677.250 948.150 13,545
64 PP2500087599 - 115,164,000 57.582.000 80.614.800 1,151,640
65 PP2500087600 - 11,520,000 5.760.000 8.064.000 115,200
66 PP2500087601 - 22,800,000 11.400.000 15.960.000 228,000
67 PP2500087602 - 13,360,000 6.680.000 9.352.000 133,600
68 PP2500087603 - 6,300,000 3.150.000 4.410.000 63,000
69 PP2500087604 - 1,080,000 540.000 756.000 10,800
70 PP2500087605 - 2,362,500 1.181.250 1.653.750 23,625
71 PP2500087606 - 25,980,000 12.990.000 18.186.000 259,800
72 PP2500087607 - 34,599,600 17.299.800 24.219.720 345,996
73 PP2500087608 - 21,570,000 10.785.000 15.099.000 215,700
74 PP2500087609 - 64,512,000 32.256.000 45.158.400 645,120
75 PP2500087610 - 2,520,000 1.260.000 1.764.000 25,200
76 PP2500087611 - 77,070,000 38.535.000 53.949.000 770,700
77 PP2500087612 - 24,595,200 12.297.600 17.216.640 245,952
78 PP2500087613 - 14,658,000 7.329.000 10.260.600 146,580
79 PP2500087614 - 167,350,000 83.675.000 117.145.000 1,673,500
80 PP2500087615 - 18,160,800 9.080.400 12.712.560 181,608
81 PP2500087616 - 11,999,400 5.999.700 8.399.580 119,994
82 PP2500087617 - 31,728,000 15.864.000 22.209.600 317,280
83 PP2500087618 - 5,358,780 2.679.390 3.751.146 53,587
84 PP2500087619 - 12,780,000 6.390.000 8.946.000 127,800
85 PP2500087620 - 6,360,000 3.180.000 4.452.000 63,600
86 PP2500087621 - 38,220,000 19.110.000 26.754.000 382,200
87 PP2500087622 - 17,164,000 8.582.000 12.014.800 171,640
88 PP2500087623 - 6,210,000 3.105.000 4.347.000 62,100
89 PP2500087624 - 6,800,000 3.400.000 4.760.000 68,000
90 PP2500087625 - 1,732,500 866.250 1.212.750 17,325
91 PP2500087626 - 1,911,000 955.500 1.337.700 19,110
92 PP2500087627 - 23,850,000 11.925.000 16.695.000 238,500
93 PP2500087628 - 10,424,400 5.212.200 7.297.080 104,244
94 PP2500087629 - 42,000,000 21.000.000 29.400.000 420,000
95 PP2500087630 - 1,540,000 770.000 1.078.000 15,400
96 PP2500087631 - 55,188,000 27.594.000 38.631.600 551,880
97 PP2500087632 - 38,640,000 19.320.000 27.048.000 386,400
98 PP2500087633 - 4,360,000 2.180.000 3.052.000 43,600
Mã phần lô PP2500087536
Giá từng phần lô 16,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.499.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.899.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,995
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087537
Giá từng phần lô 1,241,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,411
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087538
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087539
Giá từng phần lô 2,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087540
Giá từng phần lô 39,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.897.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087541
Giá từng phần lô 42,298,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.149.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.608.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,982
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087542
Giá từng phần lô 79,917,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.958.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.942.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,176
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087543
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087544
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087545
Giá từng phần lô 2,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087546
Giá từng phần lô 2,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.059.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.482.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087547
Giá từng phần lô 4,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.110.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,210
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087548
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087549
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087550
Giá từng phần lô 1,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087551
Giá từng phần lô 2,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087552
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087553
Giá từng phần lô 16,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087554
Giá từng phần lô 10,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.530.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087555
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087556
Giá từng phần lô 10,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.061.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.085.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087557
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087558
Giá từng phần lô 70,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087559
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087560
Giá từng phần lô 53,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087561
Giá từng phần lô 14,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.945.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087562
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087563
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087564
Giá từng phần lô 39,490,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.745.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.643.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,905
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087565
Giá từng phần lô 163,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.189.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087566
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087567
Giá từng phần lô 13,246,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.623.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.272.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,468
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087568
Giá từng phần lô 27,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087569
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087570
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087571
Giá từng phần lô 4,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.102.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087572
Giá từng phần lô 1,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087573
Giá từng phần lô 4,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.199.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.078.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087574
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087575
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087576
Giá từng phần lô 1,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087577
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087578
Giá từng phần lô 6,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.433.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.806.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,670
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087579
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087580
Giá từng phần lô 14,275,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.137.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.993.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,758
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087581
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087582
Giá từng phần lô 1,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087583
Giá từng phần lô 2,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087584
Giá từng phần lô 4,049,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.024.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.834.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,498
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087585
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087586
Giá từng phần lô 9,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087587
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087588
Giá từng phần lô 14,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087589
Giá từng phần lô 15,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087590
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087591
Giá từng phần lô 2,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.524.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087592
Giá từng phần lô 7,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.341.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087593
Giá từng phần lô 2,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087594
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087595
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087596
Giá từng phần lô 7,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.906.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.468.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087597
Giá từng phần lô 18,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087598
Giá từng phần lô 1,354,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,545
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087599
Giá từng phần lô 115,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.614.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087600
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087601
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087602
Giá từng phần lô 13,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087603
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087604
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087605
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087606
Giá từng phần lô 25,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087607
Giá từng phần lô 34,599,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.299.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.219.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,996
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087608
Giá từng phần lô 21,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087609
Giá từng phần lô 64,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.158.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087610
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087611
Giá từng phần lô 77,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087612
Giá từng phần lô 24,595,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.297.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.216.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,952
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087613
Giá từng phần lô 14,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.329.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.260.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087614
Giá từng phần lô 167,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087615
Giá từng phần lô 18,160,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.080.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.712.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,608
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087616
Giá từng phần lô 11,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.999.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.399.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,994
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087617
Giá từng phần lô 31,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087618
Giá từng phần lô 5,358,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.679.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.751.146
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,587
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087619
Giá từng phần lô 12,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087620
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087621
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087622
Giá từng phần lô 17,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.014.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087623
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087624
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087625
Giá từng phần lô 1,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087626
Giá từng phần lô 1,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087627
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087628
Giá từng phần lô 10,424,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.212.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.297.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,244
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087629
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087630
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087631
Giá từng phần lô 55,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.631.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087632
Giá từng phần lô 38,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500087633
Giá từng phần lô 4,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->