Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu Dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200107869-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Gói thầu Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200088096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,036,528,860 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,365,291 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 16/01/2023 14:26:00 | 16/01/2023 14:00:00 | 02/02/2023 14:00:00 | Không có nhà thầu tham dự |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 2,880,000 | 2,880,000 | 28,800 | 12 tháng |
| 2 | Kinh giới | 3,450,000 | 3,450,000 | 34,500 | 12 tháng |
| 3 | Quế chi | 11,000,000 | 11,000,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 4 | Tế tân | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 5 | Bạc hà | 536,000 | 536,000 | 5,360 | 12 tháng |
| 6 | Cúc hoa | 47,080,000 | 47,080,000 | 470,800 | 12 tháng |
| 7 | Sài hồ | 47,400,000 | 47,400,000 | 474,000 | 12 tháng |
| 8 | Tang diệp | 11,672,500 | 11,672,500 | 116,725 | 12 tháng |
| 9 | Thăng ma | 10,956,330 | 10,956,330 | 109,563 | 12 tháng |
| 10 | Dây đau xương | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 11 | Độc hoạt | 17,800,000 | 17,800,000 | 178,000 | 12 tháng |
| 12 | Hy thiêm | 580,000 | 580,000 | 5,800 | 12 tháng |
| 13 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 2,835,000 | 2,835,000 | 28,350 | 12 tháng |
| 14 | Khương hoạt | 99,720,000 | 99,720,000 | 997,200 | 12 tháng |
| 15 | Ngũ gia bì chân chim | 2,600,000 | 2,600,000 | 26,000 | 12 tháng |
| 16 | Phòng phong | 59,400,000 | 59,400,000 | 594,000 | 12 tháng |
| 17 | Tang chi | 1,650,000 | 1,650,000 | 16,500 | 12 tháng |
| 18 | Tang ký sinh | 4,140,000 | 4,140,000 | 41,400 | 12 tháng |
| 19 | Tần giao | 10,200,000 | 10,200,000 | 102,000 | 12 tháng |
| 20 | Thiên niên kiện | 32,800,000 | 32,800,000 | 328,000 | 12 tháng |
| 21 | Trinh nữ (Xấu hổ) | 32,800,000 | 32,800,000 | 328,000 | 12 tháng |
| 22 | Uy linh tiên | 24,900,000 | 24,900,000 | 249,000 | 12 tháng |
| 23 | Can khương | 1,180,000 | 1,180,000 | 11,800 | 12 tháng |
| 24 | Đại hồi | 2,079,000 | 2,079,000 | 20,790 | 12 tháng |
| 25 | Tiểu hồi | 363,000 | 363,000 | 3,630 | 12 tháng |
| 26 | Bạch biển đậu | 300,000 | 300,000 | 3,000 | 12 tháng |
| 27 | Bồ công anh | 2,134,000 | 2,134,000 | 21,340 | 12 tháng |
| 28 | Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 398,750 | 398,750 | 3,988 | 12 tháng |
| 29 | Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) | 713,790 | 713,790 | 7,138 | 12 tháng |
| 30 | Kim ngân hoa | 2,700,000 | 2,700,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 31 | Liên kiều | 3,976,000 | 3,976,000 | 39,760 | 12 tháng |
| 32 | Thổ phục linh | 47,200,000 | 47,200,000 | 472,000 | 12 tháng |
| 33 | Chi tử | 2,700,000 | 2,700,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 34 | Hạ khô thảo | 3,680,000 | 3,680,000 | 36,800 | 12 tháng |
| 35 | Huyền sâm | 1,530,000 | 1,530,000 | 15,300 | 12 tháng |
| 36 | Thạch cao (sống) (dược | 48,950,000 | 48,950,000 | 489,500 | 12 tháng |
| 37 | Tri mẫu | 820,000 | 820,000 | 8,200 | 12 tháng |
| 38 | Hoàng bá | 2,820,000 | 2,820,000 | 28,200 | 12 tháng |
| 39 | Hoàng cầm | 1,249,500 | 1,249,500 | 12,495 | 12 tháng |
| 40 | Hoàng đằng | 32,300,000 | 32,300,000 | 323,000 | 12 tháng |
| 41 | Nhân trần | 490,000 | 490,000 | 4,900 | 12 tháng |
| 42 | Bạch mao căn | 4,285,800 | 4,285,800 | 42,858 | 12 tháng |
| 43 | Mẫu đơn bì | 46,250,000 | 46,250,000 | 462,500 | 12 tháng |
| 44 | Sinh địa | 225,000,000 | 225,000,000 | 2,250,000 | 12 tháng |
| 45 | Xích thược | 17,955,000 | 17,955,000 | 179,550 | 12 tháng |
| 46 | Bạch giới tử | 434,700 | 434,700 | 4,347 | 12 tháng |
| 47 | Bán hạ bắc | 8,859,200 | 8,859,200 | 88,592 | 12 tháng |
| 48 | Qua lâu nhân | 3,970,000 | 3,970,000 | 39,700 | 12 tháng |
| 49 | Thổ bối mẫu | 29,767,500 | 29,767,500 | 297,675 | 12 tháng |
| 50 | Bách bộ | 54,000,000 | 54,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 51 | Bách hợp | 420,000 | 420,000 | 4,200 | 12 tháng |
| 52 | Cát cánh | 78,309,000 | 78,309,000 | 783,090 | 12 tháng |
| 53 | Hạnh nhân | 69,000,000 | 69,000,000 | 690,000 | 12 tháng |
| 54 | Tang bạch bì | 20,800,000 | 20,800,000 | 208,000 | 12 tháng |
| 55 | Tô tử | 480,000 | 480,000 | 4,800 | 12 tháng |
| 56 | Tỳ bà diệp | 19,555,200 | 19,555,200 | 195,552 | 12 tháng |
| 57 | Bạch cương tàm | 680,000 | 680,000 | 6,800 | 12 tháng |
| 58 | Câu đằng | 328,000 | 328,000 | 3,280 | 12 tháng |
| 59 | Địa long | 19,320,000 | 19,320,000 | 193,200 | 12 tháng |
| 60 | Thiên ma | 49,390,000 | 49,390,000 | 493,900 | 12 tháng |
| 61 | Bá tử nhân | 7,717,500 | 7,717,500 | 77,175 | 12 tháng |
| 62 | Lạc tiên | 4,760,000 | 4,760,000 | 47,600 | 12 tháng |
| 63 | Liên tâm | 100,080,000 | 100,080,000 | 1,000,800 | 12 tháng |
| 64 | Táo nhân | 352,800,000 | 352,800,000 | 3,528,000 | 12 tháng |
| 65 | Thảo quyết minh | 44,850,000 | 44,850,000 | 448,500 | 12 tháng |
| 66 | Viễn chí | 132,300,000 | 132,300,000 | 1,323,000 | 12 tháng |
| 67 | Thạch xương bồ | 9,100,000 | 9,100,000 | 91,000 | 12 tháng |
| 68 | Chỉ thực | 913,750 | 913,750 | 9,138 | 12 tháng |
| 69 | Chỉ xác | 1,580,000 | 1,580,000 | 15,800 | 12 tháng |
| 70 | Hậu phác | 1,020,000 | 1,020,000 | 10,200 | 12 tháng |
| 71 | Hương phụ | 1,660,000 | 1,660,000 | 16,600 | 12 tháng |
| 72 | Mộc hương | 19,995,800 | 19,995,800 | 199,958 | 12 tháng |
| 73 | Sa nhân | 42,770,000 | 42,770,000 | 427,700 | 12 tháng |
| 74 | Trần bì | 16,800,000 | 16,800,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 75 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 12,610,000 | 12,610,000 | 126,100 | 12 tháng |
| 76 | Đan sâm | 44,550,000 | 44,550,000 | 445,500 | 12 tháng |
| 77 | Đào nhân | 26,400,000 | 26,400,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 78 | Hồng hoa | 53,690,000 | 53,690,000 | 536,900 | 12 tháng |
| 79 | Huyền hồ | 2,952,000 | 2,952,000 | 29,520 | 12 tháng |
| 80 | Huyết giác | 12,880,000 | 12,880,000 | 128,800 | 12 tháng |
| 81 | Ích mẫu | 557,550 | 557,550 | 5,576 | 12 tháng |
| 82 | Kê huyết đằng | 17,640,000 | 17,640,000 | 176,400 | 12 tháng |
| 83 | Khương hoàng/Uất kim | 7,120,000 | 7,120,000 | 71,200 | 12 tháng |
| 84 | Nga truật | 756,600 | 756,600 | 7,566 | 12 tháng |
| 85 | Ngưu tất | 122,500,000 | 122,500,000 | 1,225,000 | 12 tháng |
| 86 | Tô mộc | 11,706,500 | 11,706,500 | 117,065 | 12 tháng |
| 87 | Xuyên khung | 51,870,000 | 51,870,000 | 518,700 | 12 tháng |
| 88 | Cỏ nhọ nồi | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 89 | Hòe hoa | 1,700,000 | 1,700,000 | 17,000 | 12 tháng |
| 90 | Ngải cứu (Ngải diệp) | 383,250 | 383,250 | 3,833 | 12 tháng |
| 91 | Tam thất | 13,545,000 | 13,545,000 | 135,450 | 12 tháng |
| 92 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 105,575,000 | 105,575,000 | 1,055,750 | 12 tháng |
| 93 | Hoạt thạch | 26,250,000 | 26,250,000 | 262,500 | 12 tháng |
| 94 | Kim tiền thảo | 1,140,000 | 1,140,000 | 11,400 | 12 tháng |
| 95 | Trạch tả | 16,400,000 | 16,400,000 | 164,000 | 12 tháng |
| 96 | Trư linh | 5,670,000 | 5,670,000 | 56,700 | 12 tháng |
| 97 | Tỳ giải | 1,288,000 | 1,288,000 | 12,880 | 12 tháng |
| 98 | Ý dĩ | 18,400,000 | 18,400,000 | 184,000 | 12 tháng |
| 99 | Đại hoàng | 5,040,000 | 5,040,000 | 50,400 | 12 tháng |
| 100 | Mật ong | 211,072,000 | 211,072,000 | 2,110,720 | 12 tháng |
| 101 | Lá khôi | 5,208,000 | 5,208,000 | 52,080 | 12 tháng |
| 102 | Lục thần khúc | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 103 | Ô tặc cốt | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 104 | Sơn tra | 1,023,750 | 1,023,750 | 10,238 | 12 tháng |
| 105 | Thương truật | 31,010,000 | 31,010,000 | 310,100 | 12 tháng |
| 106 | Liên nhục | 5,225,000 | 5,225,000 | 52,250 | 12 tháng |
| 107 | Mẫu lệ | 1,960,000 | 1,960,000 | 19,600 | 12 tháng |
| 108 | Ngũ vị tử | 9,870,000 | 9,870,000 | 98,700 | 12 tháng |
| 109 | Nhục đậu khấu | 3,483,600 | 3,483,600 | 34,836 | 12 tháng |
| 110 | Sơn thù | 47,520,000 | 47,520,000 | 475,200 | 12 tháng |
| 111 | Củ gai | 651,840 | 651,840 | 6,518 | 12 tháng |
| 112 | Bạch thược | 28,140,000 | 28,140,000 | 281,400 | 12 tháng |
| 113 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 196,245,000 | 196,245,000 | 1,962,450 | 12 tháng |
| 114 | Hà thủ ô đỏ | 105,600,000 | 105,600,000 | 1,056,000 | 12 tháng |
| 115 | Long nhãn | 22,320,000 | 22,320,000 | 223,200 | 12 tháng |
| 116 | A giao | 3,250,000 | 3,250,000 | 32,500 | 12 tháng |
| 117 | Câu kỷ tử | 25,500,000 | 25,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 118 | Mạch môn | 15,760,000 | 15,760,000 | 157,600 | 12 tháng |
| 119 | Ngọc trúc | 2,600,000 | 2,600,000 | 26,000 | 12 tháng |
| 120 | Sa sâm | 1,585,950 | 1,585,950 | 15,860 | 12 tháng |
| 121 | Thiên môn đông | 7,560,000 | 7,560,000 | 75,600 | 12 tháng |
| 122 | Ba kích | 22,575,000 | 22,575,000 | 225,750 | 12 tháng |
| 123 | Cẩu tích | 17,100,000 | 17,100,000 | 171,000 | 12 tháng |
| 124 | Cốt toái bổ | 16,560,000 | 16,560,000 | 165,600 | 12 tháng |
| 125 | Dâm dương hoắc | 2,880,000 | 2,880,000 | 28,800 | 12 tháng |
| 126 | Đỗ trọng | 33,300,000 | 33,300,000 | 333,000 | 12 tháng |
| 127 | Ích trí nhân | 3,990,000 | 3,990,000 | 39,900 | 12 tháng |
| 128 | Nhục thung dung | 24,570,000 | 24,570,000 | 245,700 | 12 tháng |
| 129 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 660,000 | 660,000 | 6,600 | 12 tháng |
| 130 | Thỏ ty tử | 13,687,500 | 13,687,500 | 136,875 | 12 tháng |
| 131 | Tục đoạn | 21,672,000 | 21,672,000 | 216,720 | 12 tháng |
| 132 | Bạch truật | 92,400,000 | 92,400,000 | 924,000 | 12 tháng |
| 133 | Cam thảo | 149,600,000 | 149,600,000 | 1,496,000 | 12 tháng |
| 134 | Đại táo | 16,560,000 | 16,560,000 | 165,600 | 12 tháng |
| 135 | Đảng sâm | 210,700,000 | 210,700,000 | 2,107,000 | 12 tháng |
| 136 | Hoài sơn | 38,380,000 | 38,380,000 | 383,800 | 12 tháng |
| 137 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 40,750,000 | 40,750,000 | 407,500 | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 2,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 3,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Dự toán (VND) | 536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 47,080,000 |
| Dự toán (VND) | 47,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 470,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Dự toán (VND) | 47,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang diệp |
|
| Giá từng phần lô | 11,672,500 |
| Dự toán (VND) | 11,672,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 10,956,330 |
| Dự toán (VND) | 10,956,330 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,563 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 17,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Dự toán (VND) | 580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 2,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 99,720,000 |
| Dự toán (VND) | 99,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 997,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 59,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 594,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Dự toán (VND) | 4,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 10,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Dự toán (VND) | 32,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Dự toán (VND) | 32,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Dự toán (VND) | 24,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Dự toán (VND) | 1,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hồi |
|
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Dự toán (VND) | 2,079,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiểu hồi |
|
| Giá từng phần lô | 363,000 |
| Dự toán (VND) | 363,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 2,134,000 |
| Dự toán (VND) | 2,134,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Giá từng phần lô | 398,750 |
| Dự toán (VND) | 398,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,988 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) |
|
| Giá từng phần lô | 713,790 |
| Dự toán (VND) | 713,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,138 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 3,976,000 |
| Dự toán (VND) | 3,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Dự toán (VND) | 47,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Dự toán (VND) | 3,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Dự toán (VND) | 1,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch cao (sống) (dược |
|
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Dự toán (VND) | 48,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 489,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Dự toán (VND) | 820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Dự toán (VND) | 2,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Dự toán (VND) | 1,249,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,495 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng đằng |
|
| Giá từng phần lô | 32,300,000 |
| Dự toán (VND) | 32,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Dự toán (VND) | 490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 4,285,800 |
| Dự toán (VND) | 4,285,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,858 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Dự toán (VND) | 46,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 462,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Dự toán (VND) | 17,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch giới tử |
|
| Giá từng phần lô | 434,700 |
| Dự toán (VND) | 434,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,347 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 8,859,200 |
| Dự toán (VND) | 8,859,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,592 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Qua lâu nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,970,000 |
| Dự toán (VND) | 3,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Dự toán (VND) | 29,767,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách hợp |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 78,309,000 |
| Dự toán (VND) | 78,309,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 783,090 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 690,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Dự toán (VND) | 20,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô tử |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ bà diệp |
|
| Giá từng phần lô | 19,555,200 |
| Dự toán (VND) | 19,555,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,552 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch cương tàm |
|
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Dự toán (VND) | 680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 328,000 |
| Dự toán (VND) | 328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 19,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 193,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 49,390,000 |
| Dự toán (VND) | 49,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 493,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Dự toán (VND) | 7,717,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Dự toán (VND) | 4,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 100,080,000 |
| Dự toán (VND) | 100,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Dự toán (VND) | 352,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Dự toán (VND) | 44,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 132,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Dự toán (VND) | 9,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 913,750 |
| Dự toán (VND) | 913,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,138 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Dự toán (VND) | 1,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Dự toán (VND) | 1,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 19,995,800 |
| Dự toán (VND) | 19,995,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,958 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 42,770,000 |
| Dự toán (VND) | 42,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 427,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Giá từng phần lô | 12,610,000 |
| Dự toán (VND) | 12,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Dự toán (VND) | 44,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 445,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 26,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 53,690,000 |
| Dự toán (VND) | 53,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 536,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 2,952,000 |
| Dự toán (VND) | 2,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Dự toán (VND) | 12,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 557,550 |
| Dự toán (VND) | 557,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,576 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Dự toán (VND) | 7,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 756,600 |
| Dự toán (VND) | 756,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,566 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Dự toán (VND) | 122,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 11,706,500 |
| Dự toán (VND) | 11,706,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,065 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Dự toán (VND) | 51,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 518,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Giá từng phần lô | 383,250 |
| Dự toán (VND) | 383,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,833 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Dự toán (VND) | 13,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 105,575,000 |
| Dự toán (VND) | 105,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,055,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt thạch |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 26,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Dự toán (VND) | 1,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 16,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trư linh |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 1,288,000 |
| Dự toán (VND) | 1,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 18,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mật ong |
|
| Giá từng phần lô | 211,072,000 |
| Dự toán (VND) | 211,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,110,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Dự toán (VND) | 5,208,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lục thần khúc |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 1,023,750 |
| Dự toán (VND) | 1,023,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,238 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 31,010,000 |
| Dự toán (VND) | 31,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 5,225,000 |
| Dự toán (VND) | 5,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 9,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục đậu khấu |
|
| Giá từng phần lô | 3,483,600 |
| Dự toán (VND) | 3,483,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,836 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Dự toán (VND) | 47,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Củ gai |
|
| Giá từng phần lô | 651,840 |
| Dự toán (VND) | 651,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,518 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Dự toán (VND) | 28,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 281,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Giá từng phần lô | 196,245,000 |
| Dự toán (VND) | 196,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,962,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 105,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Dự toán (VND) | 22,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A giao |
|
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 3,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 25,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 15,760,000 |
| Dự toán (VND) | 15,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,585,950 |
| Dự toán (VND) | 1,585,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Dự toán (VND) | 22,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Dự toán (VND) | 17,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Dự toán (VND) | 16,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 2,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Dự toán (VND) | 33,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 3,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Dự toán (VND) | 24,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thỏ ty tử |
|
| Giá từng phần lô | 13,687,500 |
| Dự toán (VND) | 13,687,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 21,672,000 |
| Dự toán (VND) | 21,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 92,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 149,600,000 |
| Dự toán (VND) | 149,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,496,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Dự toán (VND) | 16,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 210,700,000 |
| Dự toán (VND) | 210,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,107,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 38,380,000 |
| Dự toán (VND) | 38,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Dự toán (VND) | 40,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 407,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi