Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu Dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200107869-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu Dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2200088096
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội
Giá bán HSMT 1.500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,036,528,860 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,365,291 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 16/01/2023 14:26:00 16/01/2023 14:00:00 02/02/2023 14:00:00 Không có nhà thầu tham dự
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 2,880,000 2,880,000 28,800 12 tháng
2 Kinh giới 3,450,000 3,450,000 34,500 12 tháng
3 Quế chi 11,000,000 11,000,000 110,000 12 tháng
4 Tế tân 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
5 Bạc hà 536,000 536,000 5,360 12 tháng
6 Cúc hoa 47,080,000 47,080,000 470,800 12 tháng
7 Sài hồ 47,400,000 47,400,000 474,000 12 tháng
8 Tang diệp 11,672,500 11,672,500 116,725 12 tháng
9 Thăng ma 10,956,330 10,956,330 109,563 12 tháng
10 Dây đau xương 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
11 Độc hoạt 17,800,000 17,800,000 178,000 12 tháng
12 Hy thiêm 580,000 580,000 5,800 12 tháng
13 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 2,835,000 2,835,000 28,350 12 tháng
14 Khương hoạt 99,720,000 99,720,000 997,200 12 tháng
15 Ngũ gia bì chân chim 2,600,000 2,600,000 26,000 12 tháng
16 Phòng phong 59,400,000 59,400,000 594,000 12 tháng
17 Tang chi 1,650,000 1,650,000 16,500 12 tháng
18 Tang ký sinh 4,140,000 4,140,000 41,400 12 tháng
19 Tần giao 10,200,000 10,200,000 102,000 12 tháng
20 Thiên niên kiện 32,800,000 32,800,000 328,000 12 tháng
21 Trinh nữ (Xấu hổ) 32,800,000 32,800,000 328,000 12 tháng
22 Uy linh tiên 24,900,000 24,900,000 249,000 12 tháng
23 Can khương 1,180,000 1,180,000 11,800 12 tháng
24 Đại hồi 2,079,000 2,079,000 20,790 12 tháng
25 Tiểu hồi 363,000 363,000 3,630 12 tháng
26 Bạch biển đậu 300,000 300,000 3,000 12 tháng
27 Bồ công anh 2,134,000 2,134,000 21,340 12 tháng
28 Diếp cá (Ngư tinh thảo) 398,750 398,750 3,988 12 tháng
29 Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) 713,790 713,790 7,138 12 tháng
30 Kim ngân hoa 2,700,000 2,700,000 27,000 12 tháng
31 Liên kiều 3,976,000 3,976,000 39,760 12 tháng
32 Thổ phục linh 47,200,000 47,200,000 472,000 12 tháng
33 Chi tử 2,700,000 2,700,000 27,000 12 tháng
34 Hạ khô thảo 3,680,000 3,680,000 36,800 12 tháng
35 Huyền sâm 1,530,000 1,530,000 15,300 12 tháng
36 Thạch cao (sống) (dược 48,950,000 48,950,000 489,500 12 tháng
37 Tri mẫu 820,000 820,000 8,200 12 tháng
38 Hoàng bá 2,820,000 2,820,000 28,200 12 tháng
39 Hoàng cầm 1,249,500 1,249,500 12,495 12 tháng
40 Hoàng đằng 32,300,000 32,300,000 323,000 12 tháng
41 Nhân trần 490,000 490,000 4,900 12 tháng
42 Bạch mao căn 4,285,800 4,285,800 42,858 12 tháng
43 Mẫu đơn bì 46,250,000 46,250,000 462,500 12 tháng
44 Sinh địa 225,000,000 225,000,000 2,250,000 12 tháng
45 Xích thược 17,955,000 17,955,000 179,550 12 tháng
46 Bạch giới tử 434,700 434,700 4,347 12 tháng
47 Bán hạ bắc 8,859,200 8,859,200 88,592 12 tháng
48 Qua lâu nhân 3,970,000 3,970,000 39,700 12 tháng
49 Thổ bối mẫu 29,767,500 29,767,500 297,675 12 tháng
50 Bách bộ 54,000,000 54,000,000 540,000 12 tháng
51 Bách hợp 420,000 420,000 4,200 12 tháng
52 Cát cánh 78,309,000 78,309,000 783,090 12 tháng
53 Hạnh nhân 69,000,000 69,000,000 690,000 12 tháng
54 Tang bạch bì 20,800,000 20,800,000 208,000 12 tháng
55 Tô tử 480,000 480,000 4,800 12 tháng
56 Tỳ bà diệp 19,555,200 19,555,200 195,552 12 tháng
57 Bạch cương tàm 680,000 680,000 6,800 12 tháng
58 Câu đằng 328,000 328,000 3,280 12 tháng
59 Địa long 19,320,000 19,320,000 193,200 12 tháng
60 Thiên ma 49,390,000 49,390,000 493,900 12 tháng
61 Bá tử nhân 7,717,500 7,717,500 77,175 12 tháng
62 Lạc tiên 4,760,000 4,760,000 47,600 12 tháng
63 Liên tâm 100,080,000 100,080,000 1,000,800 12 tháng
64 Táo nhân 352,800,000 352,800,000 3,528,000 12 tháng
65 Thảo quyết minh 44,850,000 44,850,000 448,500 12 tháng
66 Viễn chí 132,300,000 132,300,000 1,323,000 12 tháng
67 Thạch xương bồ 9,100,000 9,100,000 91,000 12 tháng
68 Chỉ thực 913,750 913,750 9,138 12 tháng
69 Chỉ xác 1,580,000 1,580,000 15,800 12 tháng
70 Hậu phác 1,020,000 1,020,000 10,200 12 tháng
71 Hương phụ 1,660,000 1,660,000 16,600 12 tháng
72 Mộc hương 19,995,800 19,995,800 199,958 12 tháng
73 Sa nhân 42,770,000 42,770,000 427,700 12 tháng
74 Trần bì 16,800,000 16,800,000 168,000 12 tháng
75 Cỏ xước (Ngưu tất nam) 12,610,000 12,610,000 126,100 12 tháng
76 Đan sâm 44,550,000 44,550,000 445,500 12 tháng
77 Đào nhân 26,400,000 26,400,000 264,000 12 tháng
78 Hồng hoa 53,690,000 53,690,000 536,900 12 tháng
79 Huyền hồ 2,952,000 2,952,000 29,520 12 tháng
80 Huyết giác 12,880,000 12,880,000 128,800 12 tháng
81 Ích mẫu 557,550 557,550 5,576 12 tháng
82 Kê huyết đằng 17,640,000 17,640,000 176,400 12 tháng
83 Khương hoàng/Uất kim 7,120,000 7,120,000 71,200 12 tháng
84 Nga truật 756,600 756,600 7,566 12 tháng
85 Ngưu tất 122,500,000 122,500,000 1,225,000 12 tháng
86 Tô mộc 11,706,500 11,706,500 117,065 12 tháng
87 Xuyên khung 51,870,000 51,870,000 518,700 12 tháng
88 Cỏ nhọ nồi 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
89 Hòe hoa 1,700,000 1,700,000 17,000 12 tháng
90 Ngải cứu (Ngải diệp) 383,250 383,250 3,833 12 tháng
91 Tam thất 13,545,000 13,545,000 135,450 12 tháng
92 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 105,575,000 105,575,000 1,055,750 12 tháng
93 Hoạt thạch 26,250,000 26,250,000 262,500 12 tháng
94 Kim tiền thảo 1,140,000 1,140,000 11,400 12 tháng
95 Trạch tả 16,400,000 16,400,000 164,000 12 tháng
96 Trư linh 5,670,000 5,670,000 56,700 12 tháng
97 Tỳ giải 1,288,000 1,288,000 12,880 12 tháng
98 Ý dĩ 18,400,000 18,400,000 184,000 12 tháng
99 Đại hoàng 5,040,000 5,040,000 50,400 12 tháng
100 Mật ong 211,072,000 211,072,000 2,110,720 12 tháng
101 Lá khôi 5,208,000 5,208,000 52,080 12 tháng
102 Lục thần khúc 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
103 Ô tặc cốt 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
104 Sơn tra 1,023,750 1,023,750 10,238 12 tháng
105 Thương truật 31,010,000 31,010,000 310,100 12 tháng
106 Liên nhục 5,225,000 5,225,000 52,250 12 tháng
107 Mẫu lệ 1,960,000 1,960,000 19,600 12 tháng
108 Ngũ vị tử 9,870,000 9,870,000 98,700 12 tháng
109 Nhục đậu khấu 3,483,600 3,483,600 34,836 12 tháng
110 Sơn thù 47,520,000 47,520,000 475,200 12 tháng
111 Củ gai 651,840 651,840 6,518 12 tháng
112 Bạch thược 28,140,000 28,140,000 281,400 12 tháng
113 Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 196,245,000 196,245,000 1,962,450 12 tháng
114 Hà thủ ô đỏ 105,600,000 105,600,000 1,056,000 12 tháng
115 Long nhãn 22,320,000 22,320,000 223,200 12 tháng
116 A giao 3,250,000 3,250,000 32,500 12 tháng
117 Câu kỷ tử 25,500,000 25,500,000 255,000 12 tháng
118 Mạch môn 15,760,000 15,760,000 157,600 12 tháng
119 Ngọc trúc 2,600,000 2,600,000 26,000 12 tháng
120 Sa sâm 1,585,950 1,585,950 15,860 12 tháng
121 Thiên môn đông 7,560,000 7,560,000 75,600 12 tháng
122 Ba kích 22,575,000 22,575,000 225,750 12 tháng
123 Cẩu tích 17,100,000 17,100,000 171,000 12 tháng
124 Cốt toái bổ 16,560,000 16,560,000 165,600 12 tháng
125 Dâm dương hoắc 2,880,000 2,880,000 28,800 12 tháng
126 Đỗ trọng 33,300,000 33,300,000 333,000 12 tháng
127 Ích trí nhân 3,990,000 3,990,000 39,900 12 tháng
128 Nhục thung dung 24,570,000 24,570,000 245,700 12 tháng
129 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 660,000 660,000 6,600 12 tháng
130 Thỏ ty tử 13,687,500 13,687,500 136,875 12 tháng
131 Tục đoạn 21,672,000 21,672,000 216,720 12 tháng
132 Bạch truật 92,400,000 92,400,000 924,000 12 tháng
133 Cam thảo 149,600,000 149,600,000 1,496,000 12 tháng
134 Đại táo 16,560,000 16,560,000 165,600 12 tháng
135 Đảng sâm 210,700,000 210,700,000 2,107,000 12 tháng
136 Hoài sơn 38,380,000 38,380,000 383,800 12 tháng
137 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 40,750,000 40,750,000 407,500 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 2,880,000
Dự toán (VND) 2,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 3,450,000
Dự toán (VND) 3,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạc hà
Giá từng phần lô 536,000
Dự toán (VND) 536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 47,080,000
Dự toán (VND) 47,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 470,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 47,400,000
Dự toán (VND) 47,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 474,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang diệp
Giá từng phần lô 11,672,500
Dự toán (VND) 11,672,500
Số tiền bảo đảm (VND) 116,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 10,956,330
Dự toán (VND) 10,956,330
Số tiền bảo đảm (VND) 109,563
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 17,800,000
Dự toán (VND) 17,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 580,000
Dự toán (VND) 580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 2,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 99,720,000
Dự toán (VND) 99,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 997,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 2,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 59,400,000
Dự toán (VND) 59,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 594,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 1,650,000
Dự toán (VND) 1,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 4,140,000
Dự toán (VND) 4,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 10,200,000
Dự toán (VND) 10,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 32,800,000
Dự toán (VND) 32,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 328,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trinh nữ (Xấu hổ)
Giá từng phần lô 32,800,000
Dự toán (VND) 32,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 328,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 24,900,000
Dự toán (VND) 24,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 1,180,000
Dự toán (VND) 1,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hồi
Giá từng phần lô 2,079,000
Dự toán (VND) 2,079,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiểu hồi
Giá từng phần lô 363,000
Dự toán (VND) 363,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch biển đậu
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 2,134,000
Dự toán (VND) 2,134,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diếp cá (Ngư tinh thảo)
Giá từng phần lô 398,750
Dự toán (VND) 398,750
Số tiền bảo đảm (VND) 3,988
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời)
Giá từng phần lô 713,790
Dự toán (VND) 713,790
Số tiền bảo đảm (VND) 7,138
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 3,976,000
Dự toán (VND) 3,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 47,200,000
Dự toán (VND) 47,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 3,680,000
Dự toán (VND) 3,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 1,530,000
Dự toán (VND) 1,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch cao (sống) (dược
Giá từng phần lô 48,950,000
Dự toán (VND) 48,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 489,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 820,000
Dự toán (VND) 820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 2,820,000
Dự toán (VND) 2,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 1,249,500
Dự toán (VND) 1,249,500
Số tiền bảo đảm (VND) 12,495
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng đằng
Giá từng phần lô 32,300,000
Dự toán (VND) 32,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 323,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 490,000
Dự toán (VND) 490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 4,285,800
Dự toán (VND) 4,285,800
Số tiền bảo đảm (VND) 42,858
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 46,250,000
Dự toán (VND) 46,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 225,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 17,955,000
Dự toán (VND) 17,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch giới tử
Giá từng phần lô 434,700
Dự toán (VND) 434,700
Số tiền bảo đảm (VND) 4,347
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ bắc
Giá từng phần lô 8,859,200
Dự toán (VND) 8,859,200
Số tiền bảo đảm (VND) 88,592
Thời gian THHĐ 12 tháng
Qua lâu nhân
Giá từng phần lô 3,970,000
Dự toán (VND) 3,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ bối mẫu
Giá từng phần lô 29,767,500
Dự toán (VND) 29,767,500
Số tiền bảo đảm (VND) 297,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách bộ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách hợp
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 78,309,000
Dự toán (VND) 78,309,000
Số tiền bảo đảm (VND) 783,090
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 69,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 690,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang bạch bì
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tô tử
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ bà diệp
Giá từng phần lô 19,555,200
Dự toán (VND) 19,555,200
Số tiền bảo đảm (VND) 195,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch cương tàm
Giá từng phần lô 680,000
Dự toán (VND) 680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 328,000
Dự toán (VND) 328,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa long
Giá từng phần lô 19,320,000
Dự toán (VND) 19,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 193,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 49,390,000
Dự toán (VND) 49,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 493,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 7,717,500
Dự toán (VND) 7,717,500
Số tiền bảo đảm (VND) 77,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 4,760,000
Dự toán (VND) 4,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 100,080,000
Dự toán (VND) 100,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 352,800,000
Dự toán (VND) 352,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 44,850,000
Dự toán (VND) 44,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 448,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 132,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 9,100,000
Dự toán (VND) 9,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 91,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thực
Giá từng phần lô 913,750
Dự toán (VND) 913,750
Số tiền bảo đảm (VND) 9,138
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 1,580,000
Dự toán (VND) 1,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 1,660,000
Dự toán (VND) 1,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 19,995,800
Dự toán (VND) 19,995,800
Số tiền bảo đảm (VND) 199,958
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 42,770,000
Dự toán (VND) 42,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 427,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Giá từng phần lô 12,610,000
Dự toán (VND) 12,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 44,550,000
Dự toán (VND) 44,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 445,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 26,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 53,690,000
Dự toán (VND) 53,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 536,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền hồ
Giá từng phần lô 2,952,000
Dự toán (VND) 2,952,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết giác
Giá từng phần lô 12,880,000
Dự toán (VND) 12,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 557,550
Dự toán (VND) 557,550
Số tiền bảo đảm (VND) 5,576
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 7,120,000
Dự toán (VND) 7,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nga truật
Giá từng phần lô 756,600
Dự toán (VND) 756,600
Số tiền bảo đảm (VND) 7,566
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 122,500,000
Dự toán (VND) 122,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tô mộc
Giá từng phần lô 11,706,500
Dự toán (VND) 11,706,500
Số tiền bảo đảm (VND) 117,065
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 51,870,000
Dự toán (VND) 51,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 518,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 1,700,000
Dự toán (VND) 1,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngải cứu (Ngải diệp)
Giá từng phần lô 383,250
Dự toán (VND) 383,250
Số tiền bảo đảm (VND) 3,833
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tam thất
Giá từng phần lô 13,545,000
Dự toán (VND) 13,545,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 105,575,000
Dự toán (VND) 105,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,055,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt thạch
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 1,140,000
Dự toán (VND) 1,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 16,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trư linh
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 1,288,000
Dự toán (VND) 1,288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 18,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mật ong
Giá từng phần lô 211,072,000
Dự toán (VND) 211,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,110,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá khôi
Giá từng phần lô 5,208,000
Dự toán (VND) 5,208,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lục thần khúc
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 1,023,750
Dự toán (VND) 1,023,750
Số tiền bảo đảm (VND) 10,238
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 31,010,000
Dự toán (VND) 31,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 5,225,000
Dự toán (VND) 5,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu lệ
Giá từng phần lô 1,960,000
Dự toán (VND) 1,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 9,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục đậu khấu
Giá từng phần lô 3,483,600
Dự toán (VND) 3,483,600
Số tiền bảo đảm (VND) 34,836
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 47,520,000
Dự toán (VND) 47,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Củ gai
Giá từng phần lô 651,840
Dự toán (VND) 651,840
Số tiền bảo đảm (VND) 6,518
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 28,140,000
Dự toán (VND) 28,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 281,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Giá từng phần lô 196,245,000
Dự toán (VND) 196,245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,962,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 105,600,000
Dự toán (VND) 105,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 22,320,000
Dự toán (VND) 22,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 223,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
A giao
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 3,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 25,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 15,760,000
Dự toán (VND) 15,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 2,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 1,585,950
Dự toán (VND) 1,585,950
Số tiền bảo đảm (VND) 15,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 22,575,000
Dự toán (VND) 22,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 17,100,000
Dự toán (VND) 17,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 16,560,000
Dự toán (VND) 16,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 2,880,000
Dự toán (VND) 2,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 33,300,000
Dự toán (VND) 33,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 24,570,000
Dự toán (VND) 24,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thỏ ty tử
Giá từng phần lô 13,687,500
Dự toán (VND) 13,687,500
Số tiền bảo đảm (VND) 136,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 21,672,000
Dự toán (VND) 21,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 149,600,000
Dự toán (VND) 149,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,496,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 16,560,000
Dự toán (VND) 16,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 210,700,000
Dự toán (VND) 210,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,107,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 38,380,000
Dự toán (VND) 38,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 40,750,000
Dự toán (VND) 40,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 407,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->