Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu Dược liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300056071-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu Dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300006190
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng 302 - Tầng 3 - Số 23 Nguyễn Viết Xuân - P. Quang Trung - Q. Hà Đông - Hà Nội
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,297,926,045 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32.979.264 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 13/04/2023 16:19:00 11/04/2023 08:00:00 24/04/2023 08:00:00 Do không có nhà thầu mua HSMT
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 3,360,000 3,360,000 33,600 365 ngày
2 Kinh giới 690,000 690,000 6,900 365 ngày
3 Quế chi 11,000,000 11,000,000 110,000 365 ngày
4 Sinh khương 3,870,000 3,870,000 38,700 365 ngày
5 Tân di 1,339,800 1,339,800 13,398 365 ngày
6 Tế tân 29,400,000 29,400,000 294,000 365 ngày
7 Bạc hà 1,340,000 1,340,000 13,400 365 ngày
8 Cát căn 3,780,000 3,780,000 37,800 365 ngày
9 Cúc hoa 8,560,000 8,560,000 85,600 365 ngày
10 Lức (Sài hồ nam) 2,700,000 2,700,000 27,000 365 ngày
11 Mạn kinh tử 1,018,500 1,018,500 10,185 365 ngày
12 Ngưu bàng tử 1,890,000 1,890,000 18,900 365 ngày
13 Sài hồ 23,700,000 23,700,000 237,000 365 ngày
14 Tang diệp 253,750 253,750 2,538 365 ngày
15 Thăng ma 25,564,770 25,564,770 255,648 365 ngày
16 Thuyền thoái 7,275,000 7,275,000 72,750 365 ngày
17 Cà gai leo 1,110,000 1,110,000 11,100 365 ngày
18 Cốt khí củ 11,760,000 11,760,000 117,600 365 ngày
19 Dây đau xương 6,300,000 6,300,000 63,000 365 ngày
20 Độc hoạt 17,800,000 17,800,000 178,000 365 ngày
21 Hy thiêm 580,000 580,000 5,800 365 ngày
22 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 4,725,000 4,725,000 47,250 365 ngày
23 Khương hoạt 55,400,000 55,400,000 554,000 365 ngày
24 Mộc qua 14,500,000 14,500,000 145,000 365 ngày
25 Ngũ gia bì chân chim 1,560,000 1,560,000 15,600 365 ngày
26 Phòng phong 39,600,000 39,600,000 396,000 365 ngày
27 Tang chi 165,000 165,000 1,650 365 ngày
28 Tang ký sinh 2,300,000 2,300,000 23,000 365 ngày
29 Tần giao 20,400,000 20,400,000 204,000 365 ngày
30 Thiên niên kiện 8,200,000 8,200,000 82,000 365 ngày
31 Uy linh tiên 37,350,000 37,350,000 373,500 365 ngày
32 Can khương 590,000 590,000 5,900 365 ngày
33 Đại hồi 20,790,000 20,790,000 207,900 365 ngày
34 Địa liền 16,200,000 16,200,000 162,000 365 ngày
35 Ngô thù du 665,700 665,700 6,657 365 ngày
36 Tiểu hồi 544,500 544,500 5,445 365 ngày
37 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 1,940,000 1,940,000 19,400 365 ngày
38 Quế nhục 10,500,000 10,500,000 105,000 365 ngày
39 Bạch biển đậu 4,500,000 4,500,000 45,000 365 ngày
40 Hà diệp (Lá sen) 525,000 525,000 5,250 365 ngày
41 Bạch hoa xà thiệt thảo 945,000 945,000 9,450 365 ngày
42 Bồ công anh 4,268,000 4,268,000 42,680 365 ngày
43 Diếp cá (Ngư tinh thảo) 1,595,000 1,595,000 15,950 365 ngày
44 Diệp hạ châu đắng 1,350,000 1,350,000 13,500 365 ngày
45 Giảo cổ lam 1,833,300 1,833,300 18,333 365 ngày
46 Kim ngân hoa 81,000,000 81,000,000 810,000 365 ngày
47 Liên kiều 11,928,000 11,928,000 119,280 365 ngày
48 Sài đất 945,000 945,000 9,450 365 ngày
49 Thổ phục linh 11,800,000 11,800,000 118,000 365 ngày
50 Chi tử 2,700,000 2,700,000 27,000 365 ngày
51 Cối xay 1,010,000 1,010,000 10,100 365 ngày
52 Hạ khô thảo 7,360,000 7,360,000 73,600 365 ngày
53 Huyền sâm 2,040,000 2,040,000 20,400 365 ngày
54 Tri mẫu 1,640,000 1,640,000 16,400 365 ngày
55 Actiso 3,491,250 3,491,250 34,913 365 ngày
56 Bán chi liên 550,000 550,000 5,500 365 ngày
57 Hoàng bá 3,760,000 3,760,000 37,600 365 ngày
58 Hoàng cầm 4,998,000 4,998,000 49,980 365 ngày
59 Hoàng liên 3,840,000 3,840,000 38,400 365 ngày
60 Khổ sâm 3,687,500 3,687,500 36,875 365 ngày
61 Long đởm thảo 5,951,000 5,951,000 59,510 365 ngày
62 Nhân trần 8,820,000 8,820,000 88,200 365 ngày
63 Bạch mao căn 4,285,800 4,285,800 42,858 365 ngày
64 Địa cốt bì 1,875,000 1,875,000 18,750 365 ngày
65 Mẫu đơn bì 8,325,000 8,325,000 83,250 365 ngày
66 Sâm đại hành 1,386,000 1,386,000 13,860 365 ngày
67 Sinh địa 225,000,000 225,000,000 2,250,000 365 ngày
68 Thiên hoa phấn 640,000 640,000 6,400 365 ngày
69 Xích thược 13,965,000 13,965,000 139,650 365 ngày
70 Bạch giới tử 724,500 724,500 7,245 365 ngày
71 Bán hạ bắc 19,933,200 19,933,200 199,332 365 ngày
72 Qua lâu nhân 1,191,000 1,191,000 11,910 365 ngày
73 Thổ bối mẫu 4,252,500 4,252,500 42,525 365 ngày
74 Xuyên bối mẫu 13,400,000 13,400,000 134,000 365 ngày
75 Bách hợp 1,050,000 1,050,000 10,500 365 ngày
76 Cát cánh 11,865,000 11,865,000 118,650 365 ngày
77 Hạnh nhân 2,300,000 2,300,000 23,000 365 ngày
78 Kha tử 740,250 740,250 7,403 365 ngày
79 Tang bạch bì 1,040,000 1,040,000 10,400 365 ngày
80 Tiền hồ 1,512,000 1,512,000 15,120 365 ngày
81 Bạch tật lê 3,360,000 3,360,000 33,600 365 ngày
82 Câu đằng 3,280,000 3,280,000 32,800 365 ngày
83 Thiên ma 17,960,000 17,960,000 179,600 365 ngày
84 Bá tử nhân 10,290,000 10,290,000 102,900 365 ngày
85 Bình vôi (Ngải tượng) 8,370,000 8,370,000 83,700 365 ngày
86 Lạc tiên 6,800,000 6,800,000 68,000 365 ngày
87 Liên tâm 41,700,000 41,700,000 417,000 365 ngày
88 Linh chi 29,585,000 29,585,000 295,850 365 ngày
89 Phục thần 10,215,000 10,215,000 102,150 365 ngày
90 Táo nhân 88,200,000 88,200,000 882,000 365 ngày
91 Thạch quyết minh 824,500 824,500 8,245 365 ngày
92 Thảo quyết minh 15,600,000 15,600,000 156,000 365 ngày
93 Viễn chí 94,500,000 94,500,000 945,000 365 ngày
94 Thạch xương bồ 10,400,000 10,400,000 104,000 365 ngày
95 Chỉ thực 456,875 456,875 4,569 365 ngày
96 Chỉ xác 2,370,000 2,370,000 23,700 365 ngày
97 Hậu phác nam 1,249,500 1,249,500 12,495 365 ngày
98 Hương phụ 8,300,000 8,300,000 83,000 365 ngày
99 Mộc hương 12,724,600 12,724,600 127,246 365 ngày
100 Ô dược 3,402,000 3,402,000 34,020 365 ngày
101 Sa nhân 19,740,000 19,740,000 197,400 365 ngày
102 Thanh bì 1,552,000 1,552,000 15,520 365 ngày
103 Trần bì 8,400,000 8,400,000 84,000 365 ngày
104 Đan sâm 118,800,000 118,800,000 1,188,000 365 ngày
105 Hồng hoa 7,670,000 7,670,000 76,700 365 ngày
106 Huyết giác 14,490,000 14,490,000 144,900 365 ngày
107 Kê huyết đằng 4,410,000 4,410,000 44,100 365 ngày
108 Khương hoàng/Uất kim 890,000 890,000 8,900 365 ngày
109 Một dược 14,756,000 14,756,000 147,560 365 ngày
110 Ngưu tất 210,000,000 210,000,000 2,100,000 365 ngày
111 Nhũ hương 4,605,000 4,605,000 46,050 365 ngày
112 Tạo giác thích 1,432,200 1,432,200 14,322 365 ngày
113 Xuyên khung 51,870,000 51,870,000 518,700 365 ngày
114 Bạch cập 7,177,800 7,177,800 71,778 365 ngày
115 Cỏ nhọ nồi 1,050,000 1,050,000 10,500 365 ngày
116 Hòe hoa 17,000,000 17,000,000 170,000 365 ngày
117 Ngải cứu (Ngải diệp) 383,250 383,250 3,833 365 ngày
118 Tam thất 81,270,000 81,270,000 812,700 365 ngày
119 Trắc bách diệp 1,100,000 1,100,000 11,000 365 ngày
120 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 102,500,000 102,500,000 1,025,000 365 ngày
121 Cỏ ngọt 1,701,000 1,701,000 17,010 365 ngày
122 Kim tiền thảo 1,140,000 1,140,000 11,400 365 ngày
123 Mã đề 752,000 752,000 7,520 365 ngày
124 Râu mèo 407,400 407,400 4,074 365 ngày
125 Râu ngô 911,800 911,800 9,118 365 ngày
126 Trạch tả 12,300,000 12,300,000 123,000 365 ngày
127 Tỳ giải 4,600,000 4,600,000 46,000 365 ngày
128 Ý dĩ 27,600,000 27,600,000 276,000 365 ngày
129 Mật ong 14,899,200 14,899,200 148,992 365 ngày
130 Chè dây 485,000 485,000 4,850 365 ngày
131 Dạ cẩm 674,150 674,150 6,742 365 ngày
132 Kê nội kim 421,950 421,950 4,220 365 ngày
133 Lá khôi 10,416,000 10,416,000 104,160 365 ngày
134 Mạch nha 840,000 840,000 8,400 365 ngày
135 Ô tặc cốt 16,800,000 16,800,000 168,000 365 ngày
136 Sơn tra 1,365,000 1,365,000 13,650 365 ngày
137 Thương truật 22,150,000 22,150,000 221,500 365 ngày
138 Khiếm thực 7,434,000 7,434,000 74,340 365 ngày
139 Kim anh 2,080,000 2,080,000 20,800 365 ngày
140 Liên nhục 23,750,000 23,750,000 237,500 365 ngày
141 Mẫu lệ 490,000 490,000 4,900 365 ngày
142 Ngũ vị tử 5,922,000 5,922,000 59,220 365 ngày
143 Nhục đậu khấu 4,354,500 4,354,500 43,545 365 ngày
144 Sơn thù 7,920,000 7,920,000 79,200 365 ngày
145 Tang phiêu tiêu 17,535,000 17,535,000 175,350 365 ngày
146 Bạch thược 26,800,000 26,800,000 268,000 365 ngày
147 Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 84,105,000 84,105,000 841,050 365 ngày
148 Long nhãn 74,400,000 74,400,000 744,000 365 ngày
149 A giao 6,500,000 6,500,000 65,000 365 ngày
150 Câu kỷ tử 61,200,000 61,200,000 612,000 365 ngày
151 Mạch môn 29,550,000 29,550,000 295,500 365 ngày
152 Ngọc trúc 32,500,000 32,500,000 325,000 365 ngày
153 Sa sâm 31,719,000 31,719,000 317,190 365 ngày
154 Thạch hộc 3,585,000 3,585,000 35,850 365 ngày
155 Thiên môn đông 3,780,000 3,780,000 37,800 365 ngày
156 Ba kích 112,875,000 112,875,000 1,128,750 365 ngày
157 Cẩu tích 9,000,000 9,000,000 90,000 365 ngày
158 Cốt toái bổ 34,960,000 34,960,000 349,600 365 ngày
159 Dâm dương hoắc 8,640,000 8,640,000 86,400 365 ngày
160 Đỗ trọng 55,500,000 55,500,000 555,000 365 ngày
161 Ích trí nhân 3,990,000 3,990,000 39,900 365 ngày
162 Nhục thung dung 40,950,000 40,950,000 409,500 365 ngày
163 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 1,100,000 1,100,000 11,000 365 ngày
164 Thỏ ty tử 5,475,000 5,475,000 54,750 365 ngày
165 Tục đoạn 144,480,000 144,480,000 1,444,800 365 ngày
166 Bạch truật 77,000,000 77,000,000 770,000 365 ngày
167 Cam thảo 18,700,000 18,700,000 187,000 365 ngày
168 Đại táo 28,800,000 28,800,000 288,000 365 ngày
169 Đảng sâm 120,400,000 120,400,000 1,204,000 365 ngày
170 Đinh lăng 6,640,000 6,640,000 66,400 365 ngày
171 Hoài sơn 20,200,000 20,200,000 202,000 365 ngày
172 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 146,700,000 146,700,000 1,467,000 365 ngày
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kinh giới
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế chi
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sinh khương
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 3,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tân di
Giá từng phần lô 1,339,800
Dự toán (VND) 1,339,800
Số tiền bảo đảm (VND) 13,398
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tế tân
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạc hà
Giá từng phần lô 1,340,000
Dự toán (VND) 1,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cát căn
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cúc hoa
Giá từng phần lô 8,560,000
Dự toán (VND) 8,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lức (Sài hồ nam)
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 1,018,500
Dự toán (VND) 1,018,500
Số tiền bảo đảm (VND) 10,185
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngưu bàng tử
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sài hồ
Giá từng phần lô 23,700,000
Dự toán (VND) 23,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang diệp
Giá từng phần lô 253,750
Dự toán (VND) 253,750
Số tiền bảo đảm (VND) 2,538
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thăng ma
Giá từng phần lô 25,564,770
Dự toán (VND) 25,564,770
Số tiền bảo đảm (VND) 255,648
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thuyền thoái
Giá từng phần lô 7,275,000
Dự toán (VND) 7,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cà gai leo
Giá từng phần lô 1,110,000
Dự toán (VND) 1,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốt khí củ
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 11,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây đau xương
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Độc hoạt
Giá từng phần lô 17,800,000
Dự toán (VND) 17,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hy thiêm
Giá từng phần lô 580,000
Dự toán (VND) 580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 4,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoạt
Giá từng phần lô 55,400,000
Dự toán (VND) 55,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 554,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mộc qua
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 1,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phòng phong
Giá từng phần lô 39,600,000
Dự toán (VND) 39,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang chi
Giá từng phần lô 165,000
Dự toán (VND) 165,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tần giao
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 8,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 37,350,000
Dự toán (VND) 37,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 373,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Can khương
Giá từng phần lô 590,000
Dự toán (VND) 590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại hồi
Giá từng phần lô 20,790,000
Dự toán (VND) 20,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 207,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Địa liền
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngô thù du
Giá từng phần lô 665,700
Dự toán (VND) 665,700
Số tiền bảo đảm (VND) 6,657
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tiểu hồi
Giá từng phần lô 544,500
Dự toán (VND) 544,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,445
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Giá từng phần lô 1,940,000
Dự toán (VND) 1,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế nhục
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch biển đậu
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hà diệp (Lá sen)
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch hoa xà thiệt thảo
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bồ công anh
Giá từng phần lô 4,268,000
Dự toán (VND) 4,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,680
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diếp cá (Ngư tinh thảo)
Giá từng phần lô 1,595,000
Dự toán (VND) 1,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,950
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diệp hạ châu đắng
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giảo cổ lam
Giá từng phần lô 1,833,300
Dự toán (VND) 1,833,300
Số tiền bảo đảm (VND) 18,333
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 81,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên kiều
Giá từng phần lô 11,928,000
Dự toán (VND) 11,928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sài đất
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 11,800,000
Dự toán (VND) 11,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chi tử
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cối xay
Giá từng phần lô 1,010,000
Dự toán (VND) 1,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 7,360,000
Dự toán (VND) 7,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyền sâm
Giá từng phần lô 2,040,000
Dự toán (VND) 2,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tri mẫu
Giá từng phần lô 1,640,000
Dự toán (VND) 1,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Actiso
Giá từng phần lô 3,491,250
Dự toán (VND) 3,491,250
Số tiền bảo đảm (VND) 34,913
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bán chi liên
Giá từng phần lô 550,000
Dự toán (VND) 550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng bá
Giá từng phần lô 3,760,000
Dự toán (VND) 3,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 4,998,000
Dự toán (VND) 4,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,980
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng liên
Giá từng phần lô 3,840,000
Dự toán (VND) 3,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khổ sâm
Giá từng phần lô 3,687,500
Dự toán (VND) 3,687,500
Số tiền bảo đảm (VND) 36,875
Thời gian THHĐ 365 ngày
Long đởm thảo
Giá từng phần lô 5,951,000
Dự toán (VND) 5,951,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,510
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhân trần
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 4,285,800
Dự toán (VND) 4,285,800
Số tiền bảo đảm (VND) 42,858
Thời gian THHĐ 365 ngày
Địa cốt bì
Giá từng phần lô 1,875,000
Dự toán (VND) 1,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 8,325,000
Dự toán (VND) 8,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sâm đại hành
Giá từng phần lô 1,386,000
Dự toán (VND) 1,386,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,860
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sinh địa
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 225,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 640,000
Dự toán (VND) 640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xích thược
Giá từng phần lô 13,965,000
Dự toán (VND) 13,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch giới tử
Giá từng phần lô 724,500
Dự toán (VND) 724,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,245
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bán hạ bắc
Giá từng phần lô 19,933,200
Dự toán (VND) 19,933,200
Số tiền bảo đảm (VND) 199,332
Thời gian THHĐ 365 ngày
Qua lâu nhân
Giá từng phần lô 1,191,000
Dự toán (VND) 1,191,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,910
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thổ bối mẫu
Giá từng phần lô 4,252,500
Dự toán (VND) 4,252,500
Số tiền bảo đảm (VND) 42,525
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên bối mẫu
Giá từng phần lô 13,400,000
Dự toán (VND) 13,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bách hợp
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cát cánh
Giá từng phần lô 11,865,000
Dự toán (VND) 11,865,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kha tử
Giá từng phần lô 740,250
Dự toán (VND) 740,250
Số tiền bảo đảm (VND) 7,403
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang bạch bì
Giá từng phần lô 1,040,000
Dự toán (VND) 1,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tiền hồ
Giá từng phần lô 1,512,000
Dự toán (VND) 1,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch tật lê
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu đằng
Giá từng phần lô 3,280,000
Dự toán (VND) 3,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên ma
Giá từng phần lô 17,960,000
Dự toán (VND) 17,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 10,290,000
Dự toán (VND) 10,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình vôi (Ngải tượng)
Giá từng phần lô 8,370,000
Dự toán (VND) 8,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lạc tiên
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên tâm
Giá từng phần lô 41,700,000
Dự toán (VND) 41,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 417,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Linh chi
Giá từng phần lô 29,585,000
Dự toán (VND) 29,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phục thần
Giá từng phần lô 10,215,000
Dự toán (VND) 10,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,150
Thời gian THHĐ 365 ngày
Táo nhân
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thạch quyết minh
Giá từng phần lô 824,500
Dự toán (VND) 824,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,245
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Viễn chí
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 10,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ thực
Giá từng phần lô 456,875
Dự toán (VND) 456,875
Số tiền bảo đảm (VND) 4,569
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ xác
Giá từng phần lô 2,370,000
Dự toán (VND) 2,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hậu phác nam
Giá từng phần lô 1,249,500
Dự toán (VND) 1,249,500
Số tiền bảo đảm (VND) 12,495
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hương phụ
Giá từng phần lô 8,300,000
Dự toán (VND) 8,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mộc hương
Giá từng phần lô 12,724,600
Dự toán (VND) 12,724,600
Số tiền bảo đảm (VND) 127,246
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ô dược
Giá từng phần lô 3,402,000
Dự toán (VND) 3,402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,020
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa nhân
Giá từng phần lô 19,740,000
Dự toán (VND) 19,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thanh bì
Giá từng phần lô 1,552,000
Dự toán (VND) 1,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trần bì
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đan sâm
Giá từng phần lô 118,800,000
Dự toán (VND) 118,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,188,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hồng hoa
Giá từng phần lô 7,670,000
Dự toán (VND) 7,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyết giác
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 14,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 890,000
Dự toán (VND) 890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Một dược
Giá từng phần lô 14,756,000
Dự toán (VND) 14,756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,560
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngưu tất
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhũ hương
Giá từng phần lô 4,605,000
Dự toán (VND) 4,605,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,050
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tạo giác thích
Giá từng phần lô 1,432,200
Dự toán (VND) 1,432,200
Số tiền bảo đảm (VND) 14,322
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên khung
Giá từng phần lô 51,870,000
Dự toán (VND) 51,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 518,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch cập
Giá từng phần lô 7,177,800
Dự toán (VND) 7,177,800
Số tiền bảo đảm (VND) 71,778
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hòe hoa
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngải cứu (Ngải diệp)
Giá từng phần lô 383,250
Dự toán (VND) 383,250
Số tiền bảo đảm (VND) 3,833
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tam thất
Giá từng phần lô 81,270,000
Dự toán (VND) 81,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 812,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trắc bách diệp
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 102,500,000
Dự toán (VND) 102,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,025,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cỏ ngọt
Giá từng phần lô 1,701,000
Dự toán (VND) 1,701,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,010
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 1,140,000
Dự toán (VND) 1,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mã đề
Giá từng phần lô 752,000
Dự toán (VND) 752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
Râu mèo
Giá từng phần lô 407,400
Dự toán (VND) 407,400
Số tiền bảo đảm (VND) 4,074
Thời gian THHĐ 365 ngày
Râu ngô
Giá từng phần lô 911,800
Dự toán (VND) 911,800
Số tiền bảo đảm (VND) 9,118
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trạch tả
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 12,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tỳ giải
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ý dĩ
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 27,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mật ong
Giá từng phần lô 14,899,200
Dự toán (VND) 14,899,200
Số tiền bảo đảm (VND) 148,992
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chè dây
Giá từng phần lô 485,000
Dự toán (VND) 485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dạ cẩm
Giá từng phần lô 674,150
Dự toán (VND) 674,150
Số tiền bảo đảm (VND) 6,742
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kê nội kim
Giá từng phần lô 421,950
Dự toán (VND) 421,950
Số tiền bảo đảm (VND) 4,220
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lá khôi
Giá từng phần lô 10,416,000
Dự toán (VND) 10,416,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,160
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạch nha
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn tra
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 1,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thương truật
Giá từng phần lô 22,150,000
Dự toán (VND) 22,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 221,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khiếm thực
Giá từng phần lô 7,434,000
Dự toán (VND) 7,434,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,340
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim anh
Giá từng phần lô 2,080,000
Dự toán (VND) 2,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên nhục
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 23,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mẫu lệ
Giá từng phần lô 490,000
Dự toán (VND) 490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 5,922,000
Dự toán (VND) 5,922,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,220
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhục đậu khấu
Giá từng phần lô 4,354,500
Dự toán (VND) 4,354,500
Số tiền bảo đảm (VND) 43,545
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn thù
Giá từng phần lô 7,920,000
Dự toán (VND) 7,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang phiêu tiêu
Giá từng phần lô 17,535,000
Dự toán (VND) 17,535,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch thược
Giá từng phần lô 26,800,000
Dự toán (VND) 26,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 268,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Giá từng phần lô 84,105,000
Dự toán (VND) 84,105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 841,050
Thời gian THHĐ 365 ngày
Long nhãn
Giá từng phần lô 74,400,000
Dự toán (VND) 74,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 744,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
A giao
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 61,200,000
Dự toán (VND) 61,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 612,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạch môn
Giá từng phần lô 29,550,000
Dự toán (VND) 29,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa sâm
Giá từng phần lô 31,719,000
Dự toán (VND) 31,719,000
Số tiền bảo đảm (VND) 317,190
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thạch hộc
Giá từng phần lô 3,585,000
Dự toán (VND) 3,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ba kích
Giá từng phần lô 112,875,000
Dự toán (VND) 112,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,128,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cẩu tích
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 34,960,000
Dự toán (VND) 34,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 349,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 8,640,000
Dự toán (VND) 8,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 55,500,000
Dự toán (VND) 55,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 555,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 409,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thỏ ty tử
Giá từng phần lô 5,475,000
Dự toán (VND) 5,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tục đoạn
Giá từng phần lô 144,480,000
Dự toán (VND) 144,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,444,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch truật
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 77,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 770,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cam thảo
Giá từng phần lô 18,700,000
Dự toán (VND) 18,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại táo
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đảng sâm
Giá từng phần lô 120,400,000
Dự toán (VND) 120,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,204,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đinh lăng
Giá từng phần lô 6,640,000
Dự toán (VND) 6,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoài sơn
Giá từng phần lô 20,200,000
Dự toán (VND) 20,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 202,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 146,700,000
Dự toán (VND) 146,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,467,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->