Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu dược liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400205432-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2400122689
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,327,033,080 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34.905.496,2 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400086007 - Quế chi 6,552,000 98,280
2 PP2400086008 - Tế tân 117,600,000 1,764,000
3 PP2400086009 - Bạc hà 5,350,000 80,250
4 PP2400086010 - Cát căn 15,330,000 229,950
5 PP2400086011 - Cúc hoa 16,800,000 252,000
6 PP2400086012 - Lức (Sài hồ nam) 1,380,000 20,700
7 PP2400086013 - Phù bình 535,000 8,025
8 PP2400086014 - Sài hồ 79,128,000 1,186,920
9 PP2400086015 - Tang diệp 1,520,000 22,800
10 PP2400086016 - Thuyền thoái 9,035,250 135,528
11 PP2400086017 - Cà gai leo 764,400 11,466
12 PP2400086018 - Cốt khí củ 8,450,000 126,750
13 PP2400086019 - Hy thiêm 5,040,000 75,600
14 PP2400086020 - Khương hoạt 149,940,000 2,249,100
15 PP2400086021 - Lá lốt 4,000,000 60,000
16 PP2400086022 - Mộc qua 7,182,000 107,730
17 PP2400086023 - Tang chi 6,720,000 100,800
18 PP2400086024 - Thiên niên kiện 7,182,000 107,730
19 PP2400086025 - Uy linh tiên 55,389,600 830,844
20 PP2400086026 - Đại hồi 963,900 14,458
21 PP2400086027 - Đinh hương 1,846,320 27,694
22 PP2400086028 - Quế nhục 2,499,000 37,485
23 PP2400086029 - Bạch biển đậu 8,190,000 122,850
24 PP2400086030 - Hà diệp (Lá sen) 5,460,000 81,900
25 PP2400086031 - Bạch hoa xà thiệt thảo 1,500,000 22,500
26 PP2400086032 - Bồ công anh 2,725,000 40,875
27 PP2400086033 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) 3,600,000 54,000
28 PP2400086034 - Diệp hạ châu 2,709,000 40,635
29 PP2400086035 - Kim ngân hoa 36,750,000 551,250
30 PP2400086036 - Liên kiều 12,831,000 192,465
31 PP2400086037 - Trinh nữ hoàng cung 2,478,000 37,170
32 PP2400086038 - Cối xay 1,890,000 28,350
33 PP2400086039 - Hạ khô thảo 5,859,000 87,885
34 PP2400086040 - Bán chi liên 1,533,000 22,995
35 PP2400086041 - Hoàng cầm 11,560,000 173,400
36 PP2400086042 - Hoàng liên 15,225,000 228,375
37 PP2400086043 - Khổ sâm 1,580,000 23,700
38 PP2400086044 - Nhân trần 6,950,000 104,250
39 PP2400086045 - Rau má 1,660,000 24,900
40 PP2400086046 - Bạch mao căn 2,640,000 39,600
41 PP2400086047 - Mẫu đơn bì 35,599,200 533,988
42 PP2400086048 - Sinh địa 135,975,000 2,039,625
43 PP2400086049 - Bạch giới tử 835,000 12,525
44 PP2400086050 - Kha tử 825,000 12,375
45 PP2400086051 - Tang bạch bì 2,325,000 34,875
46 PP2400086052 - Tô tử 1,197,000 17,955
47 PP2400086053 - Bạch cương tàm 6,990,000 104,850
48 PP2400086054 - Bạch tật lê 7,140,000 107,100
49 PP2400086055 - Bình vôi (Ngải tượng) 14,700,000 220,500
50 PP2400086056 - Lạc tiên 12,400,000 186,000
51 PP2400086057 - Liên tâm 27,000,000 405,000
52 PP2400086058 - Phục thần 21,924,000 328,860
53 PP2400086059 - Vông nem 5,859,000 87,885
54 PP2400086060 - Chỉ thực 1,070,000 16,050
55 PP2400086061 - Chỉ xác 4,400,000 66,000
56 PP2400086062 - Hậu phác 2,390,850 35,862
57 PP2400086063 - Mộc hương 14,910,000 223,650
58 PP2400086064 - Ô dược 9,200,000 138,000
59 PP2400086065 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 16,380,000 245,700
60 PP2400086066 - Huyền hồ 13,950,000 209,250
61 PP2400086067 - Ích mẫu 2,490,000 37,350
62 PP2400086068 - Kê huyết đằng 13,125,000 196,875
63 PP2400086069 - Một dược 2,500,000 37,500
64 PP2400086070 - Nhũ hương 1,638,000 24,570
65 PP2400086071 - Tạo giác thích 4,252,500 63,787
66 PP2400086072 - Tô mộc 1,417,500 21,262
67 PP2400086073 - Cỏ nhọ nồi 693,000 10,395
68 PP2400086074 - Ngải cứu (Ngải diệp) 3,735,000 56,025
69 PP2400086075 - Tam thất 25,620,000 384,300
70 PP2400086076 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 49,875,000 748,125
71 PP2400086077 - Cỏ ngọt 6,800,000 102,000
72 PP2400086078 - Kim tiền thảo 1,520,400 22,806
73 PP2400086079 - Trạch tả 14,112,000 211,680
74 PP2400086080 - Tỳ giải 13,600,000 204,000
75 PP2400086081 - Xa tiền tử 8,550,000 128,250
76 PP2400086082 - Dạ cẩm 2,020,000 30,300
77 PP2400086083 - Hoắc hương 8,330,000 124,950
78 PP2400086084 - Kê nội kim 2,100,000 31,500
79 PP2400086085 - Lá khôi 9,045,000 135,675
80 PP2400086086 - Ô tặc cốt 17,850,000 267,750
81 PP2400086087 - Sơn tra 1,980,000 29,700
82 PP2400086088 - Thương truật 40,404,000 606,060
83 PP2400086089 - Kim anh 4,992,750 74,891
84 PP2400086090 - Ngũ vị tử 12,600,000 189,000
85 PP2400086091 - Phúc bồn tử 11,297,160 169,457
86 PP2400086092 - Bạch thược 73,500,000 1,102,500
87 PP2400086093 - Đương quy (Toàn quy) 420,210,000 6,303,150
88 PP2400086094 - Long nhãn 46,410,000 696,150
89 PP2400086095 - Câu kỷ tử 77,175,000 1,157,625
90 PP2400086096 - Mạch môn 45,360,000 680,400
91 PP2400086097 - Ngọc trúc 18,500,000 277,500
92 PP2400086098 - Sa sâm 25,974,900 389,623
93 PP2400086099 - Thiên môn đông 12,159,000 182,385
94 PP2400086100 - Dâm dương hoắc 10,980,000 164,700
95 PP2400086101 - Ích trí nhân 4,583,250 68,748
96 PP2400086102 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) 2,091,600 31,374
97 PP2400086103 - Tục đoạn 28,665,000 429,975
98 PP2400086104 - Đại táo 41,107,500 616,612
99 PP2400086105 - Đảng sâm 296,352,000 4,445,280
Quế chi
Mã phần lô PP2400086007
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400086008
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạc hà
Mã phần lô PP2400086009
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400086010
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400086011
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lức (Sài hồ nam)
Mã phần lô PP2400086012
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phù bình
Mã phần lô PP2400086013
Giá từng phần lô 535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400086014
Giá từng phần lô 79,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang diệp
Mã phần lô PP2400086015
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2400086016
Giá từng phần lô 9,035,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cà gai leo
Mã phần lô PP2400086017
Giá từng phần lô 764,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2400086018
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400086019
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400086020
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá lốt
Mã phần lô PP2400086021
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400086022
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2400086023
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400086024
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400086025
Giá từng phần lô 55,389,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại hồi
Mã phần lô PP2400086026
Giá từng phần lô 963,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2400086027
Giá từng phần lô 1,846,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400086028
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400086029
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2400086030
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2400086031
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400086032
Giá từng phần lô 2,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diếp cá (Ngư tinh thảo)
Mã phần lô PP2400086033
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400086034
Giá từng phần lô 2,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400086035
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400086036
Giá từng phần lô 12,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400086037
Giá từng phần lô 2,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cối xay
Mã phần lô PP2400086038
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400086039
Giá từng phần lô 5,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bán chi liên
Mã phần lô PP2400086040
Giá từng phần lô 1,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400086041
Giá từng phần lô 11,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400086042
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khổ sâm
Mã phần lô PP2400086043
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400086044
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rau má
Mã phần lô PP2400086045
Giá từng phần lô 1,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400086046
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400086047
Giá từng phần lô 35,599,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400086048
Giá từng phần lô 135,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2400086049
Giá từng phần lô 835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kha tử
Mã phần lô PP2400086050
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2400086051
Giá từng phần lô 2,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tô tử
Mã phần lô PP2400086052
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch cương tàm
Mã phần lô PP2400086053
Giá từng phần lô 6,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400086054
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2400086055
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400086056
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2400086057
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400086058
Giá từng phần lô 21,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vông nem
Mã phần lô PP2400086059
Giá từng phần lô 5,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400086060
Giá từng phần lô 1,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400086061
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hậu phác
Mã phần lô PP2400086062
Giá từng phần lô 2,390,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400086063
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2400086064
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2400086065
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400086066
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400086067
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400086068
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Một dược
Mã phần lô PP2400086069
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2400086070
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2400086071
Giá từng phần lô 4,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2400086072
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2400086073
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400086074
Giá từng phần lô 3,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2400086075
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400086076
Giá từng phần lô 49,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2400086077
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400086078
Giá từng phần lô 1,520,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400086079
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2400086080
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400086081
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dạ cẩm
Mã phần lô PP2400086082
Giá từng phần lô 2,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoắc hương
Mã phần lô PP2400086083
Giá từng phần lô 8,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400086084
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2400086085
Giá từng phần lô 9,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2400086086
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400086087
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400086088
Giá từng phần lô 40,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim anh
Mã phần lô PP2400086089
Giá từng phần lô 4,992,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400086090
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phúc bồn tử
Mã phần lô PP2400086091
Giá từng phần lô 11,297,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400086092
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400086093
Giá từng phần lô 420,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,303,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400086094
Giá từng phần lô 46,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400086095
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400086096
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2400086097
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400086098
Giá từng phần lô 25,974,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400086099
Giá từng phần lô 12,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2400086100
Giá từng phần lô 10,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400086101
Giá từng phần lô 4,583,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
Mã phần lô PP2400086102
Giá từng phần lô 2,091,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,374
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400086103
Giá từng phần lô 28,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400086104
Giá từng phần lô 41,107,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400086105
Giá từng phần lô 296,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,445,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->