Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400205432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hà Đông | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Gói thầu dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400122689 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,327,033,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34.905.496,2 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400086007 - Quế chi | 6,552,000 | 98,280 |
| 2 | PP2400086008 - Tế tân | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 3 | PP2400086009 - Bạc hà | 5,350,000 | 80,250 |
| 4 | PP2400086010 - Cát căn | 15,330,000 | 229,950 |
| 5 | PP2400086011 - Cúc hoa | 16,800,000 | 252,000 |
| 6 | PP2400086012 - Lức (Sài hồ nam) | 1,380,000 | 20,700 |
| 7 | PP2400086013 - Phù bình | 535,000 | 8,025 |
| 8 | PP2400086014 - Sài hồ | 79,128,000 | 1,186,920 |
| 9 | PP2400086015 - Tang diệp | 1,520,000 | 22,800 |
| 10 | PP2400086016 - Thuyền thoái | 9,035,250 | 135,528 |
| 11 | PP2400086017 - Cà gai leo | 764,400 | 11,466 |
| 12 | PP2400086018 - Cốt khí củ | 8,450,000 | 126,750 |
| 13 | PP2400086019 - Hy thiêm | 5,040,000 | 75,600 |
| 14 | PP2400086020 - Khương hoạt | 149,940,000 | 2,249,100 |
| 15 | PP2400086021 - Lá lốt | 4,000,000 | 60,000 |
| 16 | PP2400086022 - Mộc qua | 7,182,000 | 107,730 |
| 17 | PP2400086023 - Tang chi | 6,720,000 | 100,800 |
| 18 | PP2400086024 - Thiên niên kiện | 7,182,000 | 107,730 |
| 19 | PP2400086025 - Uy linh tiên | 55,389,600 | 830,844 |
| 20 | PP2400086026 - Đại hồi | 963,900 | 14,458 |
| 21 | PP2400086027 - Đinh hương | 1,846,320 | 27,694 |
| 22 | PP2400086028 - Quế nhục | 2,499,000 | 37,485 |
| 23 | PP2400086029 - Bạch biển đậu | 8,190,000 | 122,850 |
| 24 | PP2400086030 - Hà diệp (Lá sen) | 5,460,000 | 81,900 |
| 25 | PP2400086031 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 1,500,000 | 22,500 |
| 26 | PP2400086032 - Bồ công anh | 2,725,000 | 40,875 |
| 27 | PP2400086033 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 3,600,000 | 54,000 |
| 28 | PP2400086034 - Diệp hạ châu | 2,709,000 | 40,635 |
| 29 | PP2400086035 - Kim ngân hoa | 36,750,000 | 551,250 |
| 30 | PP2400086036 - Liên kiều | 12,831,000 | 192,465 |
| 31 | PP2400086037 - Trinh nữ hoàng cung | 2,478,000 | 37,170 |
| 32 | PP2400086038 - Cối xay | 1,890,000 | 28,350 |
| 33 | PP2400086039 - Hạ khô thảo | 5,859,000 | 87,885 |
| 34 | PP2400086040 - Bán chi liên | 1,533,000 | 22,995 |
| 35 | PP2400086041 - Hoàng cầm | 11,560,000 | 173,400 |
| 36 | PP2400086042 - Hoàng liên | 15,225,000 | 228,375 |
| 37 | PP2400086043 - Khổ sâm | 1,580,000 | 23,700 |
| 38 | PP2400086044 - Nhân trần | 6,950,000 | 104,250 |
| 39 | PP2400086045 - Rau má | 1,660,000 | 24,900 |
| 40 | PP2400086046 - Bạch mao căn | 2,640,000 | 39,600 |
| 41 | PP2400086047 - Mẫu đơn bì | 35,599,200 | 533,988 |
| 42 | PP2400086048 - Sinh địa | 135,975,000 | 2,039,625 |
| 43 | PP2400086049 - Bạch giới tử | 835,000 | 12,525 |
| 44 | PP2400086050 - Kha tử | 825,000 | 12,375 |
| 45 | PP2400086051 - Tang bạch bì | 2,325,000 | 34,875 |
| 46 | PP2400086052 - Tô tử | 1,197,000 | 17,955 |
| 47 | PP2400086053 - Bạch cương tàm | 6,990,000 | 104,850 |
| 48 | PP2400086054 - Bạch tật lê | 7,140,000 | 107,100 |
| 49 | PP2400086055 - Bình vôi (Ngải tượng) | 14,700,000 | 220,500 |
| 50 | PP2400086056 - Lạc tiên | 12,400,000 | 186,000 |
| 51 | PP2400086057 - Liên tâm | 27,000,000 | 405,000 |
| 52 | PP2400086058 - Phục thần | 21,924,000 | 328,860 |
| 53 | PP2400086059 - Vông nem | 5,859,000 | 87,885 |
| 54 | PP2400086060 - Chỉ thực | 1,070,000 | 16,050 |
| 55 | PP2400086061 - Chỉ xác | 4,400,000 | 66,000 |
| 56 | PP2400086062 - Hậu phác | 2,390,850 | 35,862 |
| 57 | PP2400086063 - Mộc hương | 14,910,000 | 223,650 |
| 58 | PP2400086064 - Ô dược | 9,200,000 | 138,000 |
| 59 | PP2400086065 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 16,380,000 | 245,700 |
| 60 | PP2400086066 - Huyền hồ | 13,950,000 | 209,250 |
| 61 | PP2400086067 - Ích mẫu | 2,490,000 | 37,350 |
| 62 | PP2400086068 - Kê huyết đằng | 13,125,000 | 196,875 |
| 63 | PP2400086069 - Một dược | 2,500,000 | 37,500 |
| 64 | PP2400086070 - Nhũ hương | 1,638,000 | 24,570 |
| 65 | PP2400086071 - Tạo giác thích | 4,252,500 | 63,787 |
| 66 | PP2400086072 - Tô mộc | 1,417,500 | 21,262 |
| 67 | PP2400086073 - Cỏ nhọ nồi | 693,000 | 10,395 |
| 68 | PP2400086074 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 3,735,000 | 56,025 |
| 69 | PP2400086075 - Tam thất | 25,620,000 | 384,300 |
| 70 | PP2400086076 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 49,875,000 | 748,125 |
| 71 | PP2400086077 - Cỏ ngọt | 6,800,000 | 102,000 |
| 72 | PP2400086078 - Kim tiền thảo | 1,520,400 | 22,806 |
| 73 | PP2400086079 - Trạch tả | 14,112,000 | 211,680 |
| 74 | PP2400086080 - Tỳ giải | 13,600,000 | 204,000 |
| 75 | PP2400086081 - Xa tiền tử | 8,550,000 | 128,250 |
| 76 | PP2400086082 - Dạ cẩm | 2,020,000 | 30,300 |
| 77 | PP2400086083 - Hoắc hương | 8,330,000 | 124,950 |
| 78 | PP2400086084 - Kê nội kim | 2,100,000 | 31,500 |
| 79 | PP2400086085 - Lá khôi | 9,045,000 | 135,675 |
| 80 | PP2400086086 - Ô tặc cốt | 17,850,000 | 267,750 |
| 81 | PP2400086087 - Sơn tra | 1,980,000 | 29,700 |
| 82 | PP2400086088 - Thương truật | 40,404,000 | 606,060 |
| 83 | PP2400086089 - Kim anh | 4,992,750 | 74,891 |
| 84 | PP2400086090 - Ngũ vị tử | 12,600,000 | 189,000 |
| 85 | PP2400086091 - Phúc bồn tử | 11,297,160 | 169,457 |
| 86 | PP2400086092 - Bạch thược | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 87 | PP2400086093 - Đương quy (Toàn quy) | 420,210,000 | 6,303,150 |
| 88 | PP2400086094 - Long nhãn | 46,410,000 | 696,150 |
| 89 | PP2400086095 - Câu kỷ tử | 77,175,000 | 1,157,625 |
| 90 | PP2400086096 - Mạch môn | 45,360,000 | 680,400 |
| 91 | PP2400086097 - Ngọc trúc | 18,500,000 | 277,500 |
| 92 | PP2400086098 - Sa sâm | 25,974,900 | 389,623 |
| 93 | PP2400086099 - Thiên môn đông | 12,159,000 | 182,385 |
| 94 | PP2400086100 - Dâm dương hoắc | 10,980,000 | 164,700 |
| 95 | PP2400086101 - Ích trí nhân | 4,583,250 | 68,748 |
| 96 | PP2400086102 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) | 2,091,600 | 31,374 |
| 97 | PP2400086103 - Tục đoạn | 28,665,000 | 429,975 |
| 98 | PP2400086104 - Đại táo | 41,107,500 | 616,612 |
| 99 | PP2400086105 - Đảng sâm | 296,352,000 | 4,445,280 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400086007 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400086008 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400086009 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400086010 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400086011 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400086012 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phù bình |
|
| Mã phần lô | PP2400086013 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400086014 |
| Giá từng phần lô | 79,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,186,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400086015 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2400086016 |
| Giá từng phần lô | 9,035,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400086017 |
| Giá từng phần lô | 764,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400086018 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400086019 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400086020 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2400086021 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400086022 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400086023 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400086024 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400086025 |
| Giá từng phần lô | 55,389,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400086026 |
| Giá từng phần lô | 963,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400086027 |
| Giá từng phần lô | 1,846,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400086028 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400086029 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2400086030 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400086031 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400086032 |
| Giá từng phần lô | 2,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2400086033 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400086034 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400086035 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400086036 |
| Giá từng phần lô | 12,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400086037 |
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2400086038 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400086039 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2400086040 |
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400086041 |
| Giá từng phần lô | 11,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400086042 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400086043 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400086044 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rau má |
|
| Mã phần lô | PP2400086045 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400086046 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400086047 |
| Giá từng phần lô | 35,599,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400086048 |
| Giá từng phần lô | 135,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400086049 |
| Giá từng phần lô | 835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400086050 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400086051 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2400086052 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2400086053 |
| Giá từng phần lô | 6,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400086054 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400086055 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400086056 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400086057 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400086058 |
| Giá từng phần lô | 21,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2400086059 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400086060 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400086061 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400086062 |
| Giá từng phần lô | 2,390,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400086063 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400086064 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400086065 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400086066 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400086067 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400086068 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400086069 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400086070 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2400086071 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400086072 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400086073 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400086074 |
| Giá từng phần lô | 3,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400086075 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400086076 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400086077 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400086078 |
| Giá từng phần lô | 1,520,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400086079 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400086080 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400086081 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dạ cẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400086082 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400086083 |
| Giá từng phần lô | 8,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400086084 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400086085 |
| Giá từng phần lô | 9,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400086086 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400086087 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400086088 |
| Giá từng phần lô | 40,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400086089 |
| Giá từng phần lô | 4,992,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400086090 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phúc bồn tử |
|
| Mã phần lô | PP2400086091 |
| Giá từng phần lô | 11,297,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400086092 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400086093 |
| Giá từng phần lô | 420,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,303,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400086094 |
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400086095 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400086096 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400086097 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400086098 |
| Giá từng phần lô | 25,974,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400086099 |
| Giá từng phần lô | 12,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400086100 |
| Giá từng phần lô | 10,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400086101 |
| Giá từng phần lô | 4,583,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) |
|
| Mã phần lô | PP2400086102 |
| Giá từng phần lô | 2,091,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400086103 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400086104 |
| Giá từng phần lô | 41,107,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400086105 |
| Giá từng phần lô | 296,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,445,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi