Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400291863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Gói thầu dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400148620 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 12,270,743,515 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400126870 - Bạch chỉ | 10,800,000 | 324,000 |
| 2 | PP2400126871 - Kinh giới | 3,150,000 | 94,000 |
| 3 | PP2400126872 - Quế chi | 18,375,000 | 551,000 |
| 4 | PP2400126873 - Sinh khương | 4,800,000 | 144,000 |
| 5 | PP2400126874 - Tân di | 2,100,000 | 63,000 |
| 6 | PP2400126875 - Tế tân | 117,600,000 | 3,528,000 |
| 7 | PP2400126876 - Bạc hà | 4,788,000 | 143,000 |
| 8 | PP2400126877 - Cát căn | 7,782,500 | 233,000 |
| 9 | PP2400126878 - Cúc hoa | 36,456,000 | 1,093,000 |
| 10 | PP2400126879 - Đậu đen | 16,960,000 | 508,000 |
| 11 | PP2400126880 - Lức (Sài hồ nam) | 8,280,000 | 248,000 |
| 12 | PP2400126881 - Mạn kinh tử | 4,620,000 | 138,000 |
| 13 | PP2400126882 - Ngưu bàng tử | 3,500,000 | 105,000 |
| 14 | PP2400126883 - Sài hồ | 69,090,000 | 2,072,000 |
| 15 | PP2400126884 - Tang diệp | 760,000 | 22,000 |
| 16 | PP2400126885 - Thăng ma | 55,524,000 | 1,665,000 |
| 17 | PP2400126886 - Cà gai leo | 842,250 | 25,000 |
| 18 | PP2400126887 - Cốt khí củ | 93,600,000 | 2,808,000 |
| 19 | PP2400126888 - Dây đau xương | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 20 | PP2400126889 - Độc hoạt | 135,450,000 | 4,063,000 |
| 21 | PP2400126890 - Hy thiêm | 2,835,000 | 85,000 |
| 22 | PP2400126891 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 11,130,000 | 333,000 |
| 23 | PP2400126892 - Khương hoạt | 504,000,000 | 15,120,000 |
| 24 | PP2400126893 - Mộc qua | 62,475,000 | 1,874,000 |
| 25 | PP2400126894 - Ngũ gia bì chân chim | 35,280,000 | 1,058,000 |
| 26 | PP2400126895 - Phòng phong | 763,400,000 | 22,902,000 |
| 27 | PP2400126896 - Tang chi | 1,680,000 | 50,000 |
| 28 | PP2400126897 - Tang ký sinh | 14,000,000 | 420,000 |
| 29 | PP2400126898 - Tần giao | 97,440,000 | 2,923,000 |
| 30 | PP2400126899 - Thiên niên kiện | 32,760,000 | 982,000 |
| 31 | PP2400126900 - Uy linh tiên | 61,320,000 | 1,839,000 |
| 32 | PP2400126901 - Can khương | 871,500 | 26,000 |
| 33 | PP2400126902 - Đại hồi | 25,704,000 | 771,000 |
| 34 | PP2400126903 - Địa liền | 23,200,000 | 696,000 |
| 35 | PP2400126904 - Đinh hương | 2,453,220 | 73,000 |
| 36 | PP2400126905 - Ngô thù du | 6,016,500 | 180,000 |
| 37 | PP2400126906 - Quế nhục | 15,750,000 | 472,000 |
| 38 | PP2400126907 - Bạch biển đậu | 9,828,000 | 294,000 |
| 39 | PP2400126908 - Hà diệp (Lá sen) | 1,365,000 | 40,000 |
| 40 | PP2400126909 - Bạch đồng nữ | 9,576,000 | 287,000 |
| 41 | PP2400126910 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 750,000 | 22,000 |
| 42 | PP2400126911 - Bồ công anh | 5,750,000 | 172,000 |
| 43 | PP2400126912 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 2,440,000 | 73,000 |
| 44 | PP2400126913 - Diệp hạ châu đắng | 8,190,000 | 245,000 |
| 45 | PP2400126914 - Giảo cổ lam | 2,220,000 | 66,000 |
| 46 | PP2400126915 - Kim ngân hoa | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 47 | PP2400126916 - Liên kiều | 19,687,500 | 590,000 |
| 48 | PP2400126917 - Sài đất | 1,125,000 | 33,000 |
| 49 | PP2400126918 - Thổ phục linh | 100,800,000 | 3,024,000 |
| 50 | PP2400126919 - Trinh nữ hoàng cung | 619,500 | 18,000 |
| 51 | PP2400126920 - Chi tử | 13,944,000 | 418,000 |
| 52 | PP2400126921 - Cối xay | 945,000 | 28,000 |
| 53 | PP2400126922 - Hạ khô thảo | 6,615,000 | 198,000 |
| 54 | PP2400126923 - Huyền sâm | 5,880,000 | 176,000 |
| 55 | PP2400126924 - Tri mẫu | 5,691,000 | 170,000 |
| 56 | PP2400126925 - Hoàng bá | 14,840,000 | 445,000 |
| 57 | PP2400126926 - Hoàng cầm | 13,011,600 | 390,000 |
| 58 | PP2400126927 - Hoàng liên | 12,970,000 | 389,000 |
| 59 | PP2400126928 - Khổ sâm | 8,917,650 | 267,000 |
| 60 | PP2400126929 - Long đởm thảo | 6,090,000 | 182,000 |
| 61 | PP2400126930 - Nhân trần | 9,744,000 | 292,000 |
| 62 | PP2400126931 - Bạch mao căn | 4,725,000 | 141,000 |
| 63 | PP2400126932 - Địa cốt bì | 4,000,500 | 120,000 |
| 64 | PP2400126933 - Mẫu đơn bì | 77,860,000 | 2,335,000 |
| 65 | PP2400126934 - Sâm đại hành | 3,465,000 | 103,000 |
| 66 | PP2400126935 - Sinh địa | 298,200,000 | 8,946,000 |
| 67 | PP2400126936 - Thiên hoa phấn | 18,480,000 | 554,000 |
| 68 | PP2400126937 - Xích thược | 37,800,000 | 1,134,000 |
| 69 | PP2400126938 - Bạch giới tử | 835,000 | 25,000 |
| 70 | PP2400126939 - Bán hạ bắc | 35,910,000 | 1,077,000 |
| 71 | PP2400126940 - Xuyên bối mẫu | 41,560,000 | 1,246,000 |
| 72 | PP2400126941 - Bách bộ | 3,480,000 | 104,000 |
| 73 | PP2400126942 - Bách hợp | 1,750,000 | 52,000 |
| 74 | PP2400126943 - Cát cánh | 39,585,000 | 1,187,000 |
| 75 | PP2400126944 - Hạnh nhân | 7,119,000 | 213,000 |
| 76 | PP2400126945 - Kha tử | 1,650,000 | 49,000 |
| 77 | PP2400126946 - Tang bạch bì | 1,848,000 | 55,000 |
| 78 | PP2400126947 - Tô tử | 513,000 | 15,000 |
| 79 | PP2400126948 - Bạch cương tàm | 8,547,000 | 256,000 |
| 80 | PP2400126949 - Bạch tật lê | 5,460,000 | 163,000 |
| 81 | PP2400126950 - Câu đằng | 28,350,000 | 850,000 |
| 82 | PP2400126951 - Địa long | 18,022,500 | 540,000 |
| 83 | PP2400126952 - Thiên ma | 36,930,000 | 1,107,000 |
| 84 | PP2400126953 - Bá tửnhân | 41,050,000 | 1,231,000 |
| 85 | PP2400126954 - Bình vôi (Ngải tượng) | 15,456,000 | 463,000 |
| 86 | PP2400126955 - Lạc tiên | 17,250,000 | 517,000 |
| 87 | PP2400126956 - Liên tâm | 36,590,400 | 1,097,000 |
| 88 | PP2400126957 - Linh chi | 151,500,000 | 4,545,000 |
| 89 | PP2400126958 - Phục thần | 18,375,000 | 551,000 |
| 90 | PP2400126959 - Táo nhân | 354,750,000 | 10,642,000 |
| 91 | PP2400126960 - Thạch quyết minh | 1,300,000 | 39,000 |
| 92 | PP2400126961 - Thảo quyết minh | 35,343,000 | 1,060,000 |
| 93 | PP2400126962 - Viễn chí | 362,250,000 | 10,867,000 |
| 94 | PP2400126963 - Thạch xương bồ | 90,300,000 | 2,709,000 |
| 95 | PP2400126964 - Chỉ thực | 2,310,000 | 69,000 |
| 96 | PP2400126965 - Chỉ xác | 14,364,000 | 430,000 |
| 97 | PP2400126966 - Hậu phác nam | 5,292,000 | 158,000 |
| 98 | PP2400126967 - Hương phụ | 21,840,000 | 655,000 |
| 99 | PP2400126968 - Mộc hương | 42,997,500 | 1,289,000 |
| 100 | PP2400126969 - Ô dược | 7,481,250 | 224,000 |
| 101 | PP2400126970 - Sa nhân | 68,040,000 | 2,041,000 |
| 102 | PP2400126971 - Thanh bì | 3,000,000 | 90,000 |
| 103 | PP2400126972 - Trần bì | 27,011,250 | 810,000 |
| 104 | PP2400126973 - Đan sâm | 260,400,000 | 7,812,000 |
| 105 | PP2400126974 - Đào nhân | 12,839,400 | 385,000 |
| 106 | PP2400126975 - Hồng hoa | 47,460,000 | 1,423,000 |
| 107 | PP2400126976 - Huyết giác | 15,792,000 | 473,000 |
| 108 | PP2400126977 - Ích mẫu | 2,488,500 | 74,000 |
| 109 | PP2400126978 - Kê huyết đằng | 37,138,500 | 1,114,000 |
| 110 | PP2400126979 - Khương hoàng/Uất kim | 1,170,000 | 35,000 |
| 111 | PP2400126980 - Một dược | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 112 | PP2400126981 - Ngưu tất | 309,750,000 | 9,292,000 |
| 113 | PP2400126982 - Nhũ hương | 4,608,450 | 138,000 |
| 114 | PP2400126983 - Xuyên khung | 150,675,000 | 4,520,000 |
| 115 | PP2400126984 - Cỏ nhọ nồi | 1,779,750 | 53,000 |
| 116 | PP2400126985 - Hòe hoa | 57,960,000 | 1,738,000 |
| 117 | PP2400126986 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 1,010,000 | 30,000 |
| 118 | PP2400126987 - Tam thất | 67,515,000 | 2,025,000 |
| 119 | PP2400126988 - Trắc bách diệp | 1,428,000 | 42,000 |
| 120 | PP2400126989 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 199,500,000 | 5,985,000 |
| 121 | PP2400126990 - Cỏ ngọt | 2,472,750 | 74,000 |
| 122 | PP2400126991 - Đăng tâm thảo | 14,377,125 | 431,000 |
| 123 | PP2400126992 - Hoạt thạch | 367,500 | 11,000 |
| 124 | PP2400126993 - Kim tiền thảo | 4,950,000 | 148,000 |
| 125 | PP2400126994 - Mã đề | 520,000 | 15,000 |
| 126 | PP2400126995 - Râu mèo | 511,875 | 15,000 |
| 127 | PP2400126996 - Râu ngô | 829,500 | 24,000 |
| 128 | PP2400126997 - Thông thảo | 8,048,250 | 241,000 |
| 129 | PP2400126998 - Trạch tả | 61,740,000 | 1,852,000 |
| 130 | PP2400126999 - Tỳ giải | 20,400,000 | 612,000 |
| 131 | PP2400127000 - Xa tiền tử | 14,700,000 | 441,000 |
| 132 | PP2400127001 - Ý dĩ | 153,720,000 | 4,611,000 |
| 133 | PP2400127002 - Mật ong | 29,770,000 | 893,000 |
| 134 | PP2400127003 - Kê nội kim | 1,800,000 | 54,000 |
| 135 | PP2400127004 - Lá khôi | 111,644,000 | 3,349,000 |
| 136 | PP2400127005 - Mạch nha | 4,095,000 | 122,000 |
| 137 | PP2400127006 - Ô tặc cốt | 44,100,000 | 1,323,000 |
| 138 | PP2400127007 - Sơn tra | 1,260,000 | 37,000 |
| 139 | PP2400127008 - Thương truật | 78,907,500 | 2,367,000 |
| 140 | PP2400127009 - Khiếm thực | 5,712,000 | 171,000 |
| 141 | PP2400127010 - Kim anh | 2,078,945 | 62,000 |
| 142 | PP2400127011 - Liên nhục | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 143 | PP2400127012 - Mẫu lệ | 1,008,000 | 30,000 |
| 144 | PP2400127013 - Ngũ vị tử | 13,702,500 | 411,000 |
| 145 | PP2400127014 - Nhục đậu khấu | 5,903,100 | 177,000 |
| 146 | PP2400127015 - Sơn thù | 29,400,000 | 882,000 |
| 147 | PP2400127016 - Tang phiêu tiêu | 6,457,250 | 193,000 |
| 148 | PP2400127017 - Bạch thược | 294,000,000 | 8,820,000 |
| 149 | PP2400127018 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 1,073,205,000 | 32,196,000 |
| 150 | PP2400127019 - Hà thủ ô đỏ | 315,000,000 | 9,450,000 |
| 151 | PP2400127020 - Long nhãn | 178,500,000 | 5,355,000 |
| 152 | PP2400127021 - Câu kỷ tử | 252,840,000 | 7,585,000 |
| 153 | PP2400127022 - Mạch môn | 96,600,000 | 2,898,000 |
| 154 | PP2400127023 - Ngọc trúc | 80,640,000 | 2,419,000 |
| 155 | PP2400127024 - Sa sâm | 132,300,000 | 3,969,000 |
| 156 | PP2400127025 - Thạch hộc | 3,549,000 | 106,000 |
| 157 | PP2400127026 - Thiên môn đông | 34,125,000 | 1,023,000 |
| 158 | PP2400127027 - Ba kích | 232,200,000 | 6,966,000 |
| 159 | PP2400127028 - Cẩu tích | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 160 | PP2400127029 - Cốt toái bổ | 68,400,000 | 2,052,000 |
| 161 | PP2400127030 - Dâm dương hoắc | 7,350,000 | 220,000 |
| 162 | PP2400127031 - Đỗ trọng | 184,800,000 | 5,544,000 |
| 163 | PP2400127032 - Ích trí nhân | 17,052,000 | 511,000 |
| 164 | PP2400127033 - Nhục thung dung | 56,250,000 | 1,687,000 |
| 165 | PP2400127034 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,360,000 | 40,000 |
| 166 | PP2400127035 - Tục đoạn | 164,640,000 | 4,939,000 |
| 167 | PP2400127036 - Bạch truật | 413,700,000 | 12,411,000 |
| 168 | PP2400127037 - Cam thảo | 256,200,000 | 7,686,000 |
| 169 | PP2400127038 - Đại táo | 120,960,000 | 3,628,000 |
| 170 | PP2400127039 - Đảng sâm | 917,910,000 | 27,537,000 |
| 171 | PP2400127040 - Đinh lăng | 8,760,000 | 262,000 |
| 172 | PP2400127041 - Hoài sơn | 126,840,000 | 3,805,000 |
| 173 | PP2400127042 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 540,400,000 | 16,212,000 |
| 174 | PP2400127043 - Mã tiền | 1,228,000 | 36,000 |
| 175 | PP2400127044 - Ô đầu | 662,000 | 19,000 |
| 176 | PP2400127045 - Xà sàng tử | 34,200,000 | 1,026,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400126870 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400126871 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400126872 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2400126873 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400126874 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400126875 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400126876 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400126877 |
| Giá từng phần lô | 7,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400126878 |
| Giá từng phần lô | 36,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2400126879 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400126880 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400126881 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400126882 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400126883 |
| Giá từng phần lô | 69,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400126884 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400126885 |
| Giá từng phần lô | 55,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400126886 |
| Giá từng phần lô | 842,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400126887 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400126888 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400126889 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400126890 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400126891 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400126892 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400126893 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400126894 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400126895 |
| Giá từng phần lô | 763,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400126896 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400126897 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400126898 |
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400126899 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400126900 |
| Giá từng phần lô | 61,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400126901 |
| Giá từng phần lô | 871,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400126902 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400126903 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400126904 |
| Giá từng phần lô | 2,453,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2400126905 |
| Giá từng phần lô | 6,016,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400126906 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400126907 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2400126908 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch đồng nữ |
|
| Mã phần lô | PP2400126909 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400126910 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400126911 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2400126912 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2400126913 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2400126914 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400126915 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400126916 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400126917 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400126918 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400126919 |
| Giá từng phần lô | 619,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400126920 |
| Giá từng phần lô | 13,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2400126921 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400126922 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400126923 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400126924 |
| Giá từng phần lô | 5,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400126925 |
| Giá từng phần lô | 14,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400126926 |
| Giá từng phần lô | 13,011,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400126927 |
| Giá từng phần lô | 12,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400126928 |
| Giá từng phần lô | 8,917,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400126929 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400126930 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400126931 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400126932 |
| Giá từng phần lô | 4,000,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400126933 |
| Giá từng phần lô | 77,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2400126934 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400126935 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400126936 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400126937 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400126938 |
| Giá từng phần lô | 835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400126939 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400126940 |
| Giá từng phần lô | 41,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400126941 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400126942 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400126943 |
| Giá từng phần lô | 39,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400126944 |
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400126945 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400126946 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2400126947 |
| Giá từng phần lô | 513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2400126948 |
| Giá từng phần lô | 8,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400126949 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400126950 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400126951 |
| Giá từng phần lô | 18,022,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400126952 |
| Giá từng phần lô | 36,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tửnhân |
|
| Mã phần lô | PP2400126953 |
| Giá từng phần lô | 41,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400126954 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400126955 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400126956 |
| Giá từng phần lô | 36,590,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400126957 |
| Giá từng phần lô | 151,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400126958 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400126959 |
| Giá từng phần lô | 354,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400126960 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400126961 |
| Giá từng phần lô | 35,343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400126962 |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400126963 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400126964 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400126965 |
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2400126966 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400126967 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400126968 |
| Giá từng phần lô | 42,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400126969 |
| Giá từng phần lô | 7,481,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400126970 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2400126971 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400126972 |
| Giá từng phần lô | 27,011,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400126973 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400126974 |
| Giá từng phần lô | 12,839,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400126975 |
| Giá từng phần lô | 47,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400126976 |
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400126977 |
| Giá từng phần lô | 2,488,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400126978 |
| Giá từng phần lô | 37,138,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400126979 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400126980 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400126981 |
| Giá từng phần lô | 309,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400126982 |
| Giá từng phần lô | 4,608,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400126983 |
| Giá từng phần lô | 150,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400126984 |
| Giá từng phần lô | 1,779,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400126985 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400126986 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400126987 |
| Giá từng phần lô | 67,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400126988 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400126989 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400126990 |
| Giá từng phần lô | 2,472,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400126991 |
| Giá từng phần lô | 14,377,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2400126992 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400126993 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2400126994 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2400126995 |
| Giá từng phần lô | 511,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2400126996 |
| Giá từng phần lô | 829,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400126997 |
| Giá từng phần lô | 8,048,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400126998 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400126999 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400127000 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400127001 |
| Giá từng phần lô | 153,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2400127002 |
| Giá từng phần lô | 29,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400127003 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400127004 |
| Giá từng phần lô | 111,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400127005 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400127006 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400127007 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400127008 |
| Giá từng phần lô | 78,907,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400127009 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400127010 |
| Giá từng phần lô | 2,078,945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400127011 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400127012 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400127013 |
| Giá từng phần lô | 13,702,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2400127014 |
| Giá từng phần lô | 5,903,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400127015 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400127016 |
| Giá từng phần lô | 6,457,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400127017 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400127018 |
| Giá từng phần lô | 1,073,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400127019 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400127020 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400127021 |
| Giá từng phần lô | 252,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400127022 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400127023 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400127024 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2400127025 |
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400127026 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400127027 |
| Giá từng phần lô | 232,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400127028 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400127029 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400127030 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400127031 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400127032 |
| Giá từng phần lô | 17,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400127033 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400127034 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400127035 |
| Giá từng phần lô | 164,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400127036 |
| Giá từng phần lô | 413,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400127037 |
| Giá từng phần lô | 256,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400127038 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400127039 |
| Giá từng phần lô | 917,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400127040 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400127041 |
| Giá từng phần lô | 126,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400127042 |
| Giá từng phần lô | 540,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400127043 |
| Giá từng phần lô | 1,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400127044 |
| Giá từng phần lô | 662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400127045 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi