Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400418461-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Châm cứu Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Châm cứu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2400222111
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,363,023,615 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400315538 - Bạch chỉ 7,200,000 72,000
2 PP2400315539 - Kinh giới 3,150,000 31,500
3 PP2400315540 - Quế chi 6,615,000 66,150
4 PP2400315541 - Tân di 4,200,000 42,000
5 PP2400315542 - Tế tân 44,100,000 441,000
6 PP2400315543 - Tô diệp 780,000 7,800
7 PP2400315544 - Bạc hà 2,331,000 23,310
8 PP2400315545 - Cát căn 15,330,000 153,300
9 PP2400315546 - Cúc hoa 10,416,000 104,160
10 PP2400315547 - Lức (Sài hồ nam) 4,140,000 41,400
11 PP2400315548 - Mạn kinh tử 4,620,000 46,200
12 PP2400315549 - Ngưu bàng tử 7,000,000 70,000
13 PP2400315550 - Sài hồ 62,181,000 621,810
14 PP2400315551 - Tang diệp 3,040,000 30,400
15 PP2400315552 - Thăng ma 41,643,000 416,430
16 PP2400315553 - Thuyền thoái 14,865,900 148,659
17 PP2400315554 - Cà gai leo 5,053,500 50,535
18 PP2400315555 - Cốt khí củ 8,320,000 83,200
19 PP2400315556 - Dây đau xương 8,400,000 84,000
20 PP2400315557 - Độc hoạt 27,090,000 270,900
21 PP2400315558 - Hy thiêm 4,252,500 42,525
22 PP2400315559 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 7,350,000 73,500
23 PP2400315560 - Khương hoạt 201,600,000 2,016,000
24 PP2400315561 - Mộc qua 4,462,500 44,625
25 PP2400315562 - Ngũ gia bì chân chim 5,880,000 58,800
26 PP2400315563 - Phòng phong 180,440,000 1,804,400
27 PP2400315564 - Tang chi 1,260,000 12,600
28 PP2400315565 - Tang ký sinh 18,200,000 182,000
29 PP2400315566 - Tần giao 58,464,000 584,640
30 PP2400315567 - Thiên niên kiện 9,828,000 98,280
31 PP2400315568 - Uy linh tiên 6,132,000 61,320
32 PP2400315569 - Can khương 13,944,000 139,440
33 PP2400315570 - Đại hồi 12,852,000 128,520
34 PP2400315571 - Địa liền 17,400,000 174,000
35 PP2400315572 - Đinh hương 2,453,220 24,532
36 PP2400315573 - Ngô thù du 24,066,000 240,660
37 PP2400315574 - Quế nhục 7,875,000 78,750
38 PP2400315575 - Bạch biển đậu 4,914,000 49,140
39 PP2400315576 - Hà diệp (Lá sen) 2,730,000 27,300
40 PP2400315577 - Hương nhu 1,249,500 12,495
41 PP2400315578 - Bạch hoa xà thiệt thảo 2,250,000 22,500
42 PP2400315579 - Bồ công anh 8,050,000 80,500
43 PP2400315580 - Diệp hạ châu đắng 5,460,000 54,600
44 PP2400315581 - Giảo cổ lam 4,440,000 44,400
45 PP2400315582 - Kim ngân hoa 22,995,000 229,950
46 PP2400315583 - Liên kiều 19,687,500 196,875
47 PP2400315584 - Sài đất 4,500,000 45,000
48 PP2400315585 - Thổ phục linh 16,380,000 163,800
49 PP2400315586 - Trinh nữ hoàng cung 2,478,000 24,780
50 PP2400315587 - Xạ can (Rẻ quạt) 2,564,625 25,646
51 PP2400315588 - Xuyên tâm liên 1,407,000 14,070
52 PP2400315589 - Chi tử 11,155,200 111,552
53 PP2400315590 - Cối xay 945,000 9,450
54 PP2400315591 - Hạ khô thảo 2,205,000 22,050
55 PP2400315592 - Huyền sâm 10,080,000 100,800
56 PP2400315593 - Thạch cao (sống) (dược 655,000 6,550
57 PP2400315594 - Tri mẫu 8,536,500 85,365
58 PP2400315595 - Bán chi liên 767,500 7,675
59 PP2400315596 - Hoàng bá 14,000,000 140,000
60 PP2400315597 - Hoàng cầm 19,517,400 195,174
61 PP2400315598 - Hoàng đằng 2,100,000 21,000
62 PP2400315599 - Hoàng liên 38,910,000 389,100
63 PP2400315600 - Khổ sâm 3,129,000 31,290
64 PP2400315601 - Long đởm thảo 15,225,000 152,250
65 PP2400315602 - Nhân trần 4,872,000 48,720
66 PP2400315603 - Bạch mao căn 7,875,000 78,750
67 PP2400315604 - Địa cốt bì 8,001,000 80,010
68 PP2400315605 - Mẫu đơn bì 36,640,000 366,400
69 PP2400315606 - Sinh địa 26,838,000 268,380
70 PP2400315607 - Thiên hoa phấn 5,544,000 55,440
71 PP2400315608 - Xích thược 33,075,000 330,750
72 PP2400315609 - Bán hạ nam (Củ chóc) 4,725,000 47,250
73 PP2400315610 - Thổ bối mẫu 2,938,950 29,389
74 PP2400315611 - Xuyên bối mẫu 6,234,000 62,340
75 PP2400315612 - Bách bộ 2,320,000 23,200
76 PP2400315613 - Bách hợp 1,750,000 17,500
77 PP2400315614 - Cát cánh 19,792,500 197,925
78 PP2400315615 - Hạnh nhân 10,678,500 106,785
79 PP2400315616 - Kha tử 825,000 8,250
80 PP2400315617 - Tang bạch bì 1,848,000 18,480
81 PP2400315618 - Tiền hồ 5,840,000 58,400
82 PP2400315619 - Tô tử 1,710,000 17,100
83 PP2400315620 - Bạch cương tàm 12,820,500 128,205
84 PP2400315621 - Bạch tật lê 4,095,000 40,950
85 PP2400315622 - Câu đằng 28,350,000 283,500
86 PP2400315623 - Địa long 24,030,000 240,300
87 PP2400315624 - Thiên ma 61,550,000 615,500
88 PP2400315625 - Bá tử nhân 8,210,000 82,100
89 PP2400315626 - Bình vôi (Ngải tượng) 20,212,500 202,125
90 PP2400315627 - Lạc tiên 8,280,000 82,800
91 PP2400315628 - Liên tâm 9,147,600 91,476
92 PP2400315629 - Linh chi 10,100,000 101,000
93 PP2400315630 - Phục thần 22,050,000 220,500
94 PP2400315631 - Táo nhân 38,700,000 387,000
95 PP2400315632 - Thạch quyết minh 3,900,000 39,000
96 PP2400315633 - Thảo quyết minh 3,927,000 39,270
97 PP2400315634 - Viễn chí 60,375,000 603,750
98 PP2400315635 - Vông nem 7,812,000 78,120
99 PP2400315636 - Thạch xương bồ 6,020,000 60,200
100 PP2400315637 - Chỉ thực 11,550,000 115,500
101 PP2400315638 - Chỉ xác 4,788,000 47,880
102 PP2400315639 - Hậu phác 4,860,000 48,600
103 PP2400315640 - Hương phụ 5,460,000 54,600
104 PP2400315641 - Mộc hương 6,879,600 68,796
105 PP2400315642 - Sa nhân 17,010,000 170,100
106 PP2400315643 - Trần bì 8,643,600 86,436
107 PP2400315644 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 5,460,000 54,600
108 PP2400315645 - Đan sâm 39,060,000 390,600
109 PP2400315646 - Đào nhân 25,678,800 256,788
110 PP2400315647 - Hồng hoa 53,392,500 533,925
111 PP2400315648 - Huyền hồ 16,800,000 168,000
112 PP2400315649 - Huyết giác 11,844,000 118,440
113 PP2400315650 - Ích mẫu 7,465,500 74,655
114 PP2400315651 - Kê huyết đằng 6,602,400 66,024
115 PP2400315652 - Khương hoàng/Uất kim 4,680,000 46,800
116 PP2400315653 - Một dược 12,500,000 125,000
117 PP2400315654 - Nga truật 3,300,000 33,000
118 PP2400315655 - Ngưu tất 34,072,500 340,725
119 PP2400315656 - Nhũ hương 8,280,000 82,800
120 PP2400315657 - Tạo giác thích 12,757,500 127,575
121 PP2400315658 - Tô mộc 1,050,000 10,500
122 PP2400315659 - Xuyên khung 32,287,500 322,875
123 PP2400315660 - Cỏ nhọ nồi 2,200,000 22,000
124 PP2400315661 - Hòe hoa 5,796,000 57,960
125 PP2400315662 - Ngải cứu (Ngải diệp) 3,030,000 30,300
126 PP2400315663 - Tam thất 13,503,000 135,030
127 PP2400315664 - Trắc bách diệp 2,856,000 28,560
128 PP2400315665 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 39,900,000 399,000
129 PP2400315666 - Cỏ ngọt 3,297,000 32,970
130 PP2400315667 - Kim tiền thảo 5,940,000 59,400
131 PP2400315668 - Mã đề 3,120,000 31,200
132 PP2400315669 - Mộc thông 3,360,000 33,600
133 PP2400315670 - Thông thảo 8,048,250 80,482
134 PP2400315671 - Trạch tả 14,112,000 141,120
135 PP2400315672 - Trư linh 8,800,000 88,000
136 PP2400315673 - Tỳ giải 6,800,000 68,000
137 PP2400315674 - Xa tiền tử 14,700,000 147,000
138 PP2400315675 - Ý dĩ 19,215,000 192,150
139 PP2400315676 - Đại hoàng 3,801,000 38,010
140 PP2400315677 - Hoắc hương 1,190,000 11,900
141 PP2400315678 - Kê nội kim 3,600,000 36,000
142 PP2400315679 - Lá khôi 14,820,000 148,200
143 PP2400315680 - Lục thần khúc 5,460,000 54,600
144 PP2400315681 - Mạch nha 819,000 8,190
145 PP2400315682 - Ô tặc cốt 13,230,000 132,300
146 PP2400315683 - Sơn tra 6,300,000 63,000
147 PP2400315684 - Thương truật 31,563,000 315,630
148 PP2400315685 - Khiếm thực 11,424,000 114,240
149 PP2400315686 - Kim anh 12,473,670 124,736
150 PP2400315687 - Liên nhục 21,000,000 210,000
151 PP2400315688 - Mẫu lệ 2,016,000 20,160
152 PP2400315689 - Ngũ vị tử 13,702,500 137,025
153 PP2400315690 - Nhục đậu khấu 9,838,500 98,385
154 PP2400315691 - Phúc bồn tử 4,707,150 47,071
155 PP2400315692 - Sơn thù 50,400,000 504,000
156 PP2400315693 - Bạch thược 52,920,000 529,200
157 PP2400315694 - Đương quy (Toàn quy) 107,320,500 1,073,205
158 PP2400315695 - Hà thủ ô đỏ 37,800,000 378,000
159 PP2400315696 - Long nhãn 17,850,000 178,500
160 PP2400315697 - Thục địa 79,800,000 798,000
161 PP2400315698 - Câu kỷ tử 53,728,500 537,285
162 PP2400315699 - Mạch môn 48,300,000 483,000
163 PP2400315700 - Ngọc trúc 4,032,000 40,320
164 PP2400315701 - Sa sâm 17,640,000 176,400
165 PP2400315702 - Thạch hộc 10,647,000 106,470
166 PP2400315703 - Thiên môn đông 27,300,000 273,000
167 PP2400315704 - Ba kích 77,400,000 774,000
168 PP2400315705 - Cẩu tích 9,240,000 92,400
169 PP2400315706 - Cốt toái bổ 19,760,000 197,600
170 PP2400315707 - Dâm dương hoắc 18,375,000 183,750
171 PP2400315708 - Đỗ trọng 41,580,000 415,800
172 PP2400315709 - Ích trí nhân 21,315,000 213,150
173 PP2400315710 - Nhục thung dung 45,000,000 450,000
174 PP2400315711 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 3,400,000 34,000
175 PP2400315712 - Tục đoạn 18,816,000 188,160
176 PP2400315713 - Bạch truật 66,192,000 661,920
177 PP2400315714 - Cam thảo 32,025,000 320,250
178 PP2400315715 - Đại táo 12,096,000 120,960
179 PP2400315716 - Đảng sâm 145,335,750 1,453,357
180 PP2400315717 - Đinh lăng 10,950,000 109,500
181 PP2400315718 - Hoài sơn 30,124,500 301,245
182 PP2400315719 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 57,900,000 579,000
183 PP2400315720 - Mã tiền 3,070,000 30,700
184 PP2400315721 - Ô đầu 3,310,000 33,100
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400315538
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2400315539
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400315540
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tân di
Mã phần lô PP2400315541
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400315542
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tô diệp
Mã phần lô PP2400315543
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạc hà
Mã phần lô PP2400315544
Giá từng phần lô 2,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400315545
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400315546
Giá từng phần lô 10,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lức (Sài hồ nam)
Mã phần lô PP2400315547
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400315548
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2400315549
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400315550
Giá từng phần lô 62,181,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang diệp
Mã phần lô PP2400315551
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2400315552
Giá từng phần lô 41,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2400315553
Giá từng phần lô 14,865,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,659
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cà gai leo
Mã phần lô PP2400315554
Giá từng phần lô 5,053,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2400315555
Giá từng phần lô 8,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400315556
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400315557
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400315558
Giá từng phần lô 4,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400315559
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400315560
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400315561
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400315562
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400315563
Giá từng phần lô 180,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2400315564
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400315565
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400315566
Giá từng phần lô 58,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400315567
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400315568
Giá từng phần lô 6,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400315569
Giá từng phần lô 13,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hồi
Mã phần lô PP2400315570
Giá từng phần lô 12,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Địa liền
Mã phần lô PP2400315571
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2400315572
Giá từng phần lô 2,453,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngô thù du
Mã phần lô PP2400315573
Giá từng phần lô 24,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400315574
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400315575
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hà diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2400315576
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hương nhu
Mã phần lô PP2400315577
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2400315578
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400315579
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diệp hạ châu đắng
Mã phần lô PP2400315580
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2400315581
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400315582
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400315583
Giá từng phần lô 19,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài đất
Mã phần lô PP2400315584
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400315585
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400315586
Giá từng phần lô 2,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xạ can (Rẻ quạt)
Mã phần lô PP2400315587
Giá từng phần lô 2,564,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên tâm liên
Mã phần lô PP2400315588
Giá từng phần lô 1,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2400315589
Giá từng phần lô 11,155,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cối xay
Mã phần lô PP2400315590
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400315591
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400315592
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch cao (sống) (dược
Mã phần lô PP2400315593
Giá từng phần lô 655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400315594
Giá từng phần lô 8,536,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bán chi liên
Mã phần lô PP2400315595
Giá từng phần lô 767,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400315596
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400315597
Giá từng phần lô 19,517,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2400315598
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400315599
Giá từng phần lô 38,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khổ sâm
Mã phần lô PP2400315600
Giá từng phần lô 3,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2400315601
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400315602
Giá từng phần lô 4,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400315603
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400315604
Giá từng phần lô 8,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400315605
Giá từng phần lô 36,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400315606
Giá từng phần lô 26,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2400315607
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400315608
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2400315609
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ bối mẫu
Mã phần lô PP2400315610
Giá từng phần lô 2,938,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,389
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2400315611
Giá từng phần lô 6,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2400315612
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2400315613
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400315614
Giá từng phần lô 19,792,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400315615
Giá từng phần lô 10,678,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kha tử
Mã phần lô PP2400315616
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2400315617
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2400315618
Giá từng phần lô 5,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tô tử
Mã phần lô PP2400315619
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch cương tàm
Mã phần lô PP2400315620
Giá từng phần lô 12,820,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400315621
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400315622
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Địa long
Mã phần lô PP2400315623
Giá từng phần lô 24,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400315624
Giá từng phần lô 61,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400315625
Giá từng phần lô 8,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2400315626
Giá từng phần lô 20,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400315627
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2400315628
Giá từng phần lô 9,147,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linh chi
Mã phần lô PP2400315629
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400315630
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2400315631
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2400315632
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400315633
Giá từng phần lô 3,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400315634
Giá từng phần lô 60,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vông nem
Mã phần lô PP2400315635
Giá từng phần lô 7,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400315636
Giá từng phần lô 6,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400315637
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400315638
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hậu phác
Mã phần lô PP2400315639
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400315640
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400315641
Giá từng phần lô 6,879,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400315642
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400315643
Giá từng phần lô 8,643,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2400315644
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400315645
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400315646
Giá từng phần lô 25,678,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400315647
Giá từng phần lô 53,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400315648
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2400315649
Giá từng phần lô 11,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400315650
Giá từng phần lô 7,465,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400315651
Giá từng phần lô 6,602,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400315652
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Một dược
Mã phần lô PP2400315653
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2400315654
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400315655
Giá từng phần lô 34,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2400315656
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2400315657
Giá từng phần lô 12,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2400315658
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400315659
Giá từng phần lô 32,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2400315660
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400315661
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400315662
Giá từng phần lô 3,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2400315663
Giá từng phần lô 13,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2400315664
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400315665
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2400315666
Giá từng phần lô 3,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400315667
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã đề
Mã phần lô PP2400315668
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc thông
Mã phần lô PP2400315669
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thông thảo
Mã phần lô PP2400315670
Giá từng phần lô 8,048,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400315671
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trư linh
Mã phần lô PP2400315672
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2400315673
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400315674
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400315675
Giá từng phần lô 19,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400315676
Giá từng phần lô 3,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoắc hương
Mã phần lô PP2400315677
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400315678
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2400315679
Giá từng phần lô 14,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2400315680
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2400315681
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2400315682
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400315683
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400315684
Giá từng phần lô 31,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400315685
Giá từng phần lô 11,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim anh
Mã phần lô PP2400315686
Giá từng phần lô 12,473,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400315687
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400315688
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400315689
Giá từng phần lô 13,702,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục đậu khấu
Mã phần lô PP2400315690
Giá từng phần lô 9,838,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phúc bồn tử
Mã phần lô PP2400315691
Giá từng phần lô 4,707,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,071
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400315692
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400315693
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400315694
Giá từng phần lô 107,320,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400315695
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400315696
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2400315697
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400315698
Giá từng phần lô 53,728,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400315699
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2400315700
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400315701
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch hộc
Mã phần lô PP2400315702
Giá từng phần lô 10,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400315703
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2400315704
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400315705
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400315706
Giá từng phần lô 19,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2400315707
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400315708
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400315709
Giá từng phần lô 21,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400315710
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400315711
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400315712
Giá từng phần lô 18,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400315713
Giá từng phần lô 66,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400315714
Giá từng phần lô 32,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400315715
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400315716
Giá từng phần lô 145,335,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đinh lăng
Mã phần lô PP2400315717
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400315718
Giá từng phần lô 30,124,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400315719
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã tiền
Mã phần lô PP2400315720
Giá từng phần lô 3,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ô đầu
Mã phần lô PP2400315721
Giá từng phần lô 3,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->