Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400418461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Châm cứu Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Châm cứu Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Gói thầu dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400222111 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,363,023,615 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400315538 - Bạch chỉ | 7,200,000 | 72,000 |
| 2 | PP2400315539 - Kinh giới | 3,150,000 | 31,500 |
| 3 | PP2400315540 - Quế chi | 6,615,000 | 66,150 |
| 4 | PP2400315541 - Tân di | 4,200,000 | 42,000 |
| 5 | PP2400315542 - Tế tân | 44,100,000 | 441,000 |
| 6 | PP2400315543 - Tô diệp | 780,000 | 7,800 |
| 7 | PP2400315544 - Bạc hà | 2,331,000 | 23,310 |
| 8 | PP2400315545 - Cát căn | 15,330,000 | 153,300 |
| 9 | PP2400315546 - Cúc hoa | 10,416,000 | 104,160 |
| 10 | PP2400315547 - Lức (Sài hồ nam) | 4,140,000 | 41,400 |
| 11 | PP2400315548 - Mạn kinh tử | 4,620,000 | 46,200 |
| 12 | PP2400315549 - Ngưu bàng tử | 7,000,000 | 70,000 |
| 13 | PP2400315550 - Sài hồ | 62,181,000 | 621,810 |
| 14 | PP2400315551 - Tang diệp | 3,040,000 | 30,400 |
| 15 | PP2400315552 - Thăng ma | 41,643,000 | 416,430 |
| 16 | PP2400315553 - Thuyền thoái | 14,865,900 | 148,659 |
| 17 | PP2400315554 - Cà gai leo | 5,053,500 | 50,535 |
| 18 | PP2400315555 - Cốt khí củ | 8,320,000 | 83,200 |
| 19 | PP2400315556 - Dây đau xương | 8,400,000 | 84,000 |
| 20 | PP2400315557 - Độc hoạt | 27,090,000 | 270,900 |
| 21 | PP2400315558 - Hy thiêm | 4,252,500 | 42,525 |
| 22 | PP2400315559 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 7,350,000 | 73,500 |
| 23 | PP2400315560 - Khương hoạt | 201,600,000 | 2,016,000 |
| 24 | PP2400315561 - Mộc qua | 4,462,500 | 44,625 |
| 25 | PP2400315562 - Ngũ gia bì chân chim | 5,880,000 | 58,800 |
| 26 | PP2400315563 - Phòng phong | 180,440,000 | 1,804,400 |
| 27 | PP2400315564 - Tang chi | 1,260,000 | 12,600 |
| 28 | PP2400315565 - Tang ký sinh | 18,200,000 | 182,000 |
| 29 | PP2400315566 - Tần giao | 58,464,000 | 584,640 |
| 30 | PP2400315567 - Thiên niên kiện | 9,828,000 | 98,280 |
| 31 | PP2400315568 - Uy linh tiên | 6,132,000 | 61,320 |
| 32 | PP2400315569 - Can khương | 13,944,000 | 139,440 |
| 33 | PP2400315570 - Đại hồi | 12,852,000 | 128,520 |
| 34 | PP2400315571 - Địa liền | 17,400,000 | 174,000 |
| 35 | PP2400315572 - Đinh hương | 2,453,220 | 24,532 |
| 36 | PP2400315573 - Ngô thù du | 24,066,000 | 240,660 |
| 37 | PP2400315574 - Quế nhục | 7,875,000 | 78,750 |
| 38 | PP2400315575 - Bạch biển đậu | 4,914,000 | 49,140 |
| 39 | PP2400315576 - Hà diệp (Lá sen) | 2,730,000 | 27,300 |
| 40 | PP2400315577 - Hương nhu | 1,249,500 | 12,495 |
| 41 | PP2400315578 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 2,250,000 | 22,500 |
| 42 | PP2400315579 - Bồ công anh | 8,050,000 | 80,500 |
| 43 | PP2400315580 - Diệp hạ châu đắng | 5,460,000 | 54,600 |
| 44 | PP2400315581 - Giảo cổ lam | 4,440,000 | 44,400 |
| 45 | PP2400315582 - Kim ngân hoa | 22,995,000 | 229,950 |
| 46 | PP2400315583 - Liên kiều | 19,687,500 | 196,875 |
| 47 | PP2400315584 - Sài đất | 4,500,000 | 45,000 |
| 48 | PP2400315585 - Thổ phục linh | 16,380,000 | 163,800 |
| 49 | PP2400315586 - Trinh nữ hoàng cung | 2,478,000 | 24,780 |
| 50 | PP2400315587 - Xạ can (Rẻ quạt) | 2,564,625 | 25,646 |
| 51 | PP2400315588 - Xuyên tâm liên | 1,407,000 | 14,070 |
| 52 | PP2400315589 - Chi tử | 11,155,200 | 111,552 |
| 53 | PP2400315590 - Cối xay | 945,000 | 9,450 |
| 54 | PP2400315591 - Hạ khô thảo | 2,205,000 | 22,050 |
| 55 | PP2400315592 - Huyền sâm | 10,080,000 | 100,800 |
| 56 | PP2400315593 - Thạch cao (sống) (dược | 655,000 | 6,550 |
| 57 | PP2400315594 - Tri mẫu | 8,536,500 | 85,365 |
| 58 | PP2400315595 - Bán chi liên | 767,500 | 7,675 |
| 59 | PP2400315596 - Hoàng bá | 14,000,000 | 140,000 |
| 60 | PP2400315597 - Hoàng cầm | 19,517,400 | 195,174 |
| 61 | PP2400315598 - Hoàng đằng | 2,100,000 | 21,000 |
| 62 | PP2400315599 - Hoàng liên | 38,910,000 | 389,100 |
| 63 | PP2400315600 - Khổ sâm | 3,129,000 | 31,290 |
| 64 | PP2400315601 - Long đởm thảo | 15,225,000 | 152,250 |
| 65 | PP2400315602 - Nhân trần | 4,872,000 | 48,720 |
| 66 | PP2400315603 - Bạch mao căn | 7,875,000 | 78,750 |
| 67 | PP2400315604 - Địa cốt bì | 8,001,000 | 80,010 |
| 68 | PP2400315605 - Mẫu đơn bì | 36,640,000 | 366,400 |
| 69 | PP2400315606 - Sinh địa | 26,838,000 | 268,380 |
| 70 | PP2400315607 - Thiên hoa phấn | 5,544,000 | 55,440 |
| 71 | PP2400315608 - Xích thược | 33,075,000 | 330,750 |
| 72 | PP2400315609 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 4,725,000 | 47,250 |
| 73 | PP2400315610 - Thổ bối mẫu | 2,938,950 | 29,389 |
| 74 | PP2400315611 - Xuyên bối mẫu | 6,234,000 | 62,340 |
| 75 | PP2400315612 - Bách bộ | 2,320,000 | 23,200 |
| 76 | PP2400315613 - Bách hợp | 1,750,000 | 17,500 |
| 77 | PP2400315614 - Cát cánh | 19,792,500 | 197,925 |
| 78 | PP2400315615 - Hạnh nhân | 10,678,500 | 106,785 |
| 79 | PP2400315616 - Kha tử | 825,000 | 8,250 |
| 80 | PP2400315617 - Tang bạch bì | 1,848,000 | 18,480 |
| 81 | PP2400315618 - Tiền hồ | 5,840,000 | 58,400 |
| 82 | PP2400315619 - Tô tử | 1,710,000 | 17,100 |
| 83 | PP2400315620 - Bạch cương tàm | 12,820,500 | 128,205 |
| 84 | PP2400315621 - Bạch tật lê | 4,095,000 | 40,950 |
| 85 | PP2400315622 - Câu đằng | 28,350,000 | 283,500 |
| 86 | PP2400315623 - Địa long | 24,030,000 | 240,300 |
| 87 | PP2400315624 - Thiên ma | 61,550,000 | 615,500 |
| 88 | PP2400315625 - Bá tử nhân | 8,210,000 | 82,100 |
| 89 | PP2400315626 - Bình vôi (Ngải tượng) | 20,212,500 | 202,125 |
| 90 | PP2400315627 - Lạc tiên | 8,280,000 | 82,800 |
| 91 | PP2400315628 - Liên tâm | 9,147,600 | 91,476 |
| 92 | PP2400315629 - Linh chi | 10,100,000 | 101,000 |
| 93 | PP2400315630 - Phục thần | 22,050,000 | 220,500 |
| 94 | PP2400315631 - Táo nhân | 38,700,000 | 387,000 |
| 95 | PP2400315632 - Thạch quyết minh | 3,900,000 | 39,000 |
| 96 | PP2400315633 - Thảo quyết minh | 3,927,000 | 39,270 |
| 97 | PP2400315634 - Viễn chí | 60,375,000 | 603,750 |
| 98 | PP2400315635 - Vông nem | 7,812,000 | 78,120 |
| 99 | PP2400315636 - Thạch xương bồ | 6,020,000 | 60,200 |
| 100 | PP2400315637 - Chỉ thực | 11,550,000 | 115,500 |
| 101 | PP2400315638 - Chỉ xác | 4,788,000 | 47,880 |
| 102 | PP2400315639 - Hậu phác | 4,860,000 | 48,600 |
| 103 | PP2400315640 - Hương phụ | 5,460,000 | 54,600 |
| 104 | PP2400315641 - Mộc hương | 6,879,600 | 68,796 |
| 105 | PP2400315642 - Sa nhân | 17,010,000 | 170,100 |
| 106 | PP2400315643 - Trần bì | 8,643,600 | 86,436 |
| 107 | PP2400315644 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 5,460,000 | 54,600 |
| 108 | PP2400315645 - Đan sâm | 39,060,000 | 390,600 |
| 109 | PP2400315646 - Đào nhân | 25,678,800 | 256,788 |
| 110 | PP2400315647 - Hồng hoa | 53,392,500 | 533,925 |
| 111 | PP2400315648 - Huyền hồ | 16,800,000 | 168,000 |
| 112 | PP2400315649 - Huyết giác | 11,844,000 | 118,440 |
| 113 | PP2400315650 - Ích mẫu | 7,465,500 | 74,655 |
| 114 | PP2400315651 - Kê huyết đằng | 6,602,400 | 66,024 |
| 115 | PP2400315652 - Khương hoàng/Uất kim | 4,680,000 | 46,800 |
| 116 | PP2400315653 - Một dược | 12,500,000 | 125,000 |
| 117 | PP2400315654 - Nga truật | 3,300,000 | 33,000 |
| 118 | PP2400315655 - Ngưu tất | 34,072,500 | 340,725 |
| 119 | PP2400315656 - Nhũ hương | 8,280,000 | 82,800 |
| 120 | PP2400315657 - Tạo giác thích | 12,757,500 | 127,575 |
| 121 | PP2400315658 - Tô mộc | 1,050,000 | 10,500 |
| 122 | PP2400315659 - Xuyên khung | 32,287,500 | 322,875 |
| 123 | PP2400315660 - Cỏ nhọ nồi | 2,200,000 | 22,000 |
| 124 | PP2400315661 - Hòe hoa | 5,796,000 | 57,960 |
| 125 | PP2400315662 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 3,030,000 | 30,300 |
| 126 | PP2400315663 - Tam thất | 13,503,000 | 135,030 |
| 127 | PP2400315664 - Trắc bách diệp | 2,856,000 | 28,560 |
| 128 | PP2400315665 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 39,900,000 | 399,000 |
| 129 | PP2400315666 - Cỏ ngọt | 3,297,000 | 32,970 |
| 130 | PP2400315667 - Kim tiền thảo | 5,940,000 | 59,400 |
| 131 | PP2400315668 - Mã đề | 3,120,000 | 31,200 |
| 132 | PP2400315669 - Mộc thông | 3,360,000 | 33,600 |
| 133 | PP2400315670 - Thông thảo | 8,048,250 | 80,482 |
| 134 | PP2400315671 - Trạch tả | 14,112,000 | 141,120 |
| 135 | PP2400315672 - Trư linh | 8,800,000 | 88,000 |
| 136 | PP2400315673 - Tỳ giải | 6,800,000 | 68,000 |
| 137 | PP2400315674 - Xa tiền tử | 14,700,000 | 147,000 |
| 138 | PP2400315675 - Ý dĩ | 19,215,000 | 192,150 |
| 139 | PP2400315676 - Đại hoàng | 3,801,000 | 38,010 |
| 140 | PP2400315677 - Hoắc hương | 1,190,000 | 11,900 |
| 141 | PP2400315678 - Kê nội kim | 3,600,000 | 36,000 |
| 142 | PP2400315679 - Lá khôi | 14,820,000 | 148,200 |
| 143 | PP2400315680 - Lục thần khúc | 5,460,000 | 54,600 |
| 144 | PP2400315681 - Mạch nha | 819,000 | 8,190 |
| 145 | PP2400315682 - Ô tặc cốt | 13,230,000 | 132,300 |
| 146 | PP2400315683 - Sơn tra | 6,300,000 | 63,000 |
| 147 | PP2400315684 - Thương truật | 31,563,000 | 315,630 |
| 148 | PP2400315685 - Khiếm thực | 11,424,000 | 114,240 |
| 149 | PP2400315686 - Kim anh | 12,473,670 | 124,736 |
| 150 | PP2400315687 - Liên nhục | 21,000,000 | 210,000 |
| 151 | PP2400315688 - Mẫu lệ | 2,016,000 | 20,160 |
| 152 | PP2400315689 - Ngũ vị tử | 13,702,500 | 137,025 |
| 153 | PP2400315690 - Nhục đậu khấu | 9,838,500 | 98,385 |
| 154 | PP2400315691 - Phúc bồn tử | 4,707,150 | 47,071 |
| 155 | PP2400315692 - Sơn thù | 50,400,000 | 504,000 |
| 156 | PP2400315693 - Bạch thược | 52,920,000 | 529,200 |
| 157 | PP2400315694 - Đương quy (Toàn quy) | 107,320,500 | 1,073,205 |
| 158 | PP2400315695 - Hà thủ ô đỏ | 37,800,000 | 378,000 |
| 159 | PP2400315696 - Long nhãn | 17,850,000 | 178,500 |
| 160 | PP2400315697 - Thục địa | 79,800,000 | 798,000 |
| 161 | PP2400315698 - Câu kỷ tử | 53,728,500 | 537,285 |
| 162 | PP2400315699 - Mạch môn | 48,300,000 | 483,000 |
| 163 | PP2400315700 - Ngọc trúc | 4,032,000 | 40,320 |
| 164 | PP2400315701 - Sa sâm | 17,640,000 | 176,400 |
| 165 | PP2400315702 - Thạch hộc | 10,647,000 | 106,470 |
| 166 | PP2400315703 - Thiên môn đông | 27,300,000 | 273,000 |
| 167 | PP2400315704 - Ba kích | 77,400,000 | 774,000 |
| 168 | PP2400315705 - Cẩu tích | 9,240,000 | 92,400 |
| 169 | PP2400315706 - Cốt toái bổ | 19,760,000 | 197,600 |
| 170 | PP2400315707 - Dâm dương hoắc | 18,375,000 | 183,750 |
| 171 | PP2400315708 - Đỗ trọng | 41,580,000 | 415,800 |
| 172 | PP2400315709 - Ích trí nhân | 21,315,000 | 213,150 |
| 173 | PP2400315710 - Nhục thung dung | 45,000,000 | 450,000 |
| 174 | PP2400315711 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 3,400,000 | 34,000 |
| 175 | PP2400315712 - Tục đoạn | 18,816,000 | 188,160 |
| 176 | PP2400315713 - Bạch truật | 66,192,000 | 661,920 |
| 177 | PP2400315714 - Cam thảo | 32,025,000 | 320,250 |
| 178 | PP2400315715 - Đại táo | 12,096,000 | 120,960 |
| 179 | PP2400315716 - Đảng sâm | 145,335,750 | 1,453,357 |
| 180 | PP2400315717 - Đinh lăng | 10,950,000 | 109,500 |
| 181 | PP2400315718 - Hoài sơn | 30,124,500 | 301,245 |
| 182 | PP2400315719 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 57,900,000 | 579,000 |
| 183 | PP2400315720 - Mã tiền | 3,070,000 | 30,700 |
| 184 | PP2400315721 - Ô đầu | 3,310,000 | 33,100 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400315538 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400315539 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400315540 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400315541 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400315542 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400315543 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400315544 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400315545 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400315546 |
| Giá từng phần lô | 10,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400315547 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400315548 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400315549 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400315550 |
| Giá từng phần lô | 62,181,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400315551 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400315552 |
| Giá từng phần lô | 41,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2400315553 |
| Giá từng phần lô | 14,865,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400315554 |
| Giá từng phần lô | 5,053,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400315555 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400315556 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400315557 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400315558 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400315559 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400315560 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400315561 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400315562 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400315563 |
| Giá từng phần lô | 180,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,804,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400315564 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400315565 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400315566 |
| Giá từng phần lô | 58,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400315567 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400315568 |
| Giá từng phần lô | 6,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400315569 |
| Giá từng phần lô | 13,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400315570 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400315571 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400315572 |
| Giá từng phần lô | 2,453,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2400315573 |
| Giá từng phần lô | 24,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400315574 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400315575 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2400315576 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2400315577 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400315578 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400315579 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2400315580 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2400315581 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400315582 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400315583 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400315584 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400315585 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400315586 |
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400315587 |
| Giá từng phần lô | 2,564,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2400315588 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400315589 |
| Giá từng phần lô | 11,155,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2400315590 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400315591 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400315592 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch cao (sống) (dược |
|
| Mã phần lô | PP2400315593 |
| Giá từng phần lô | 655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400315594 |
| Giá từng phần lô | 8,536,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2400315595 |
| Giá từng phần lô | 767,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400315596 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400315597 |
| Giá từng phần lô | 19,517,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400315598 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400315599 |
| Giá từng phần lô | 38,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400315600 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400315601 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400315602 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400315603 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400315604 |
| Giá từng phần lô | 8,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400315605 |
| Giá từng phần lô | 36,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400315606 |
| Giá từng phần lô | 26,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400315607 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400315608 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400315609 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400315610 |
| Giá từng phần lô | 2,938,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400315611 |
| Giá từng phần lô | 6,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400315612 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400315613 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400315614 |
| Giá từng phần lô | 19,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400315615 |
| Giá từng phần lô | 10,678,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400315616 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400315617 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400315618 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2400315619 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2400315620 |
| Giá từng phần lô | 12,820,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400315621 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400315622 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400315623 |
| Giá từng phần lô | 24,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400315624 |
| Giá từng phần lô | 61,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400315625 |
| Giá từng phần lô | 8,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400315626 |
| Giá từng phần lô | 20,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400315627 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400315628 |
| Giá từng phần lô | 9,147,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400315629 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400315630 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400315631 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400315632 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400315633 |
| Giá từng phần lô | 3,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400315634 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2400315635 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400315636 |
| Giá từng phần lô | 6,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400315637 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400315638 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400315639 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400315640 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400315641 |
| Giá từng phần lô | 6,879,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400315642 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400315643 |
| Giá từng phần lô | 8,643,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400315644 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400315645 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400315646 |
| Giá từng phần lô | 25,678,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400315647 |
| Giá từng phần lô | 53,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400315648 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400315649 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400315650 |
| Giá từng phần lô | 7,465,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400315651 |
| Giá từng phần lô | 6,602,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400315652 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400315653 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400315654 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400315655 |
| Giá từng phần lô | 34,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400315656 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2400315657 |
| Giá từng phần lô | 12,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400315658 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400315659 |
| Giá từng phần lô | 32,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400315660 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400315661 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400315662 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400315663 |
| Giá từng phần lô | 13,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400315664 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400315665 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400315666 |
| Giá từng phần lô | 3,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400315667 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2400315668 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2400315669 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400315670 |
| Giá từng phần lô | 8,048,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400315671 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2400315672 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400315673 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400315674 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400315675 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400315676 |
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400315677 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400315678 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400315679 |
| Giá từng phần lô | 14,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400315680 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400315681 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400315682 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400315683 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400315684 |
| Giá từng phần lô | 31,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400315685 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400315686 |
| Giá từng phần lô | 12,473,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400315687 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400315688 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400315689 |
| Giá từng phần lô | 13,702,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2400315690 |
| Giá từng phần lô | 9,838,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phúc bồn tử |
|
| Mã phần lô | PP2400315691 |
| Giá từng phần lô | 4,707,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400315692 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400315693 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400315694 |
| Giá từng phần lô | 107,320,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400315695 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400315696 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400315697 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400315698 |
| Giá từng phần lô | 53,728,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400315699 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400315700 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400315701 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2400315702 |
| Giá từng phần lô | 10,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400315703 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400315704 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400315705 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400315706 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400315707 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400315708 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400315709 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400315710 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400315711 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400315712 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400315713 |
| Giá từng phần lô | 66,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400315714 |
| Giá từng phần lô | 32,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400315715 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400315716 |
| Giá từng phần lô | 145,335,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400315717 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400315718 |
| Giá từng phần lô | 30,124,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400315719 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400315720 |
| Giá từng phần lô | 3,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ô đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400315721 |
| Giá từng phần lô | 3,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi