Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500059627-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500028735
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 103,409,673,230 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500084013 - 852,000,000 1.214.100.000 596.400.000 12,780,000
2 PP2500084014 - 513,777,600 732.133.080 359.644.320 7,706,664
3 PP2500084015 - 1,083,000,000 1.543.275.000 758.100.000 16,245,000
4 PP2500084016 - 36,057,600 51.382.080 25.240.320 540,864
5 PP2500084017 - 543,210,000 774.074.250 380.247.000 8,148,150
6 PP2500084018 - 455,580,000 649.201.500 318.906.000 6,833,700
7 PP2500084019 - 535,303,200 762.807.060 374.712.240 8,029,548
8 PP2500084020 - 448,140,000 638.599.500 313.698.000 6,722,100
9 PP2500084021 - 366,960,000 522.918.000 256.872.000 5,504,400
10 PP2500084022 - 298,400,000 425.220.000 208.880.000 4,476,000
11 PP2500084023 - 1,195,575,000 1.703.694.375 836.902.500 17,933,625
12 PP2500084024 - 239,115,000 340.738.875 167.380.500 3,586,725
13 PP2500084025 - 556,742,400 793.357.920 389.719.680 8,351,136
14 PP2500084026 - 111,600,000 159.030.000 78.120.000 1,674,000
15 PP2500084027 - 76,797,000 109.435.725 53.757.900 1,151,955
16 PP2500084028 - 377,640,000 538.137.000 264.348.000 5,664,600
17 PP2500084029 - 91,757,000 130.753.725 64.229.900 1,376,355
18 PP2500084030 - 11,670,000 16.629.750 8.169.000 175,050
19 PP2500084031 - 25,600,000 36.480.000 17.920.000 384,000
20 PP2500084032 - 747,036,000 1.064.526.300 522.925.200 11,205,540
21 PP2500084033 - 919,800,000 1.310.715.000 643.860.000 13,797,000
22 PP2500084034 - 82,026,000 116.887.050 57.418.200 1,230,390
23 PP2500084035 - 3,592,050,000 5.118.671.250 2.514.435.000 53,880,750
24 PP2500084036 - 1,404,160,000 2.000.928.000 982.912.000 21,062,400
25 PP2500084037 - 218,910,600 311.947.605 153.237.420 3,283,659
26 PP2500084038 - 575,380,000 819.916.500 402.766.000 8,630,700
27 PP2500084039 - 336,470,200 479.470.035 235.529.140 5,047,053
28 PP2500084040 - 317,376,000 452.260.800 222.163.200 4,760,640
29 PP2500084041 - 400,125,000 570.178.125 280.087.500 6,001,875
30 PP2500084042 - 104,800,000 149.340.000 73.360.000 1,572,000
31 PP2500084043 - 14,188,300 20.218.327,5 9.931.810 212,824
32 PP2500084044 - 312,420,000 445.198.500 218.694.000 4,686,300
33 PP2500084045 - 1,782,814,000 2.540.509.950 1.247.969.800 26,742,210
34 PP2500084046 - 54,746,000 78.013.050 38.322.200 821,190
35 PP2500084047 - 1,140,000,000 1.624.500.000 798.000.000 17,100,000
36 PP2500084048 - 59,045,000 84.139.125 41.331.500 885,675
37 PP2500084049 - 194,544,000 277.225.200 136.180.800 2,918,160
38 PP2500084050 - 111,426,000 158.782.050 77.998.200 1,671,390
39 PP2500084051 - 345,140,000 491.824.500 241.598.000 5,177,100
40 PP2500084052 - 1,061,312,000 1.512.369.600 742.918.400 15,919,680
41 PP2500084053 - 530,660,000 756.190.500 371.462.000 7,959,900
42 PP2500084054 - 169,744,500 241.885.912,5 118.821.150 2,546,167
43 PP2500084055 - 879,424,300 1.253.179.627,5 615.597.010 13,191,364
44 PP2500084056 - 469,798,000 669.462.150 328.858.600 7,046,970
45 PP2500084057 - 2,983,073,400 4.250.879.595 2.088.151.380 44,746,101
46 PP2500084058 - 2,335,424,000 3.327.979.200 1.634.796.800 35,031,360
47 PP2500084059 - 198,061,920 282.238.236 138.643.344 2,970,928
48 PP2500084060 - 552,816,000 787.762.800 386.971.200 8,292,240
49 PP2500084061 - 797,895,000 1.137.000.375 558.526.500 11,968,425
50 PP2500084062 - 876,480,000 1.248.984.000 613.536.000 13,147,200
51 PP2500084063 - 489,595,100 697.673.017,5 342.716.570 7,343,926
52 PP2500084064 - 22,520,400 32.091.570 15.764.280 337,806
53 PP2500084065 - 98,550,000 140.433.750 68.985.000 1,478,250
54 PP2500084066 - 1,313,000,000 1.871.025.000 919.100.000 19,695,000
55 PP2500084067 - 237,636,000 338.631.300 166.345.200 3,564,540
56 PP2500084068 - 110,250,000 157.106.250 77.175.000 1,653,750
57 PP2500084069 - 377,040,000 537.282.000 263.928.000 5,655,600
58 PP2500084070 - 1,086,712,000 1.548.564.600 760.698.400 16,300,680
59 PP2500084071 - 808,866,000 1.152.634.050 566.206.200 12,132,990
60 PP2500084072 - 195,957,000 279.238.725 137.169.900 2,939,355
61 PP2500084073 - 6,237,000 8.887.725 4.365.900 93,555
62 PP2500084074 - 489,750,000 697.893.750 342.825.000 7,346,250
63 PP2500084075 - 802,032,000 1.142.895.600 561.422.400 12,030,480
64 PP2500084076 - 1,594,299,000 2.271.876.075 1.116.009.300 23,914,485
65 PP2500084077 - 479,750,000 683.643.750 335.825.000 7,196,250
66 PP2500084078 - 600,000,000 855.000.000 420.000.000 9,000,000
67 PP2500084079 - 846,000,000 1.205.550.000 592.200.000 12,690,000
68 PP2500084080 - 3,211,000,000 4.575.675.000 2.247.700.000 48,165,000
69 PP2500084081 - 2,188,215,500 3.118.207.087,5 1.531.750.850 32,823,232
70 PP2500084082 - 36,210,000 51.599.250 25.347.000 543,150
71 PP2500084083 - 125,460,000 178.780.500 87.822.000 1,881,900
72 PP2500084084 - 14,388,000 20.502.900 10.071.600 215,820
73 PP2500084085 - 1,324,577,600 1.887.523.080 927.204.320 19,868,664
74 PP2500084086 - 1,023,400,000 1.458.345.000 716.380.000 15,351,000
75 PP2500084087 - 289,997,500 413.246.437,5 202.998.250 4,349,962
76 PP2500084088 - 116,812,000 166.457.100 81.768.400 1,752,180
77 PP2500084089 - 707,632,800 1.008.376.740 495.342.960 10,614,492
78 PP2500084090 - 478,501,000 681.863.925 334.950.700 7,177,515
79 PP2500084091 - 65,850,000 93.836.250 46.095.000 987,750
80 PP2500084092 - 211,200,000 300.960.000 147.840.000 3,168,000
81 PP2500084093 - 145,000,000 206.625.000 101.500.000 2,175,000
82 PP2500084094 - 5,499,470,000 7.836.744.750 3.849.629.000 82,492,050
83 PP2500084095 - 1,588,735,000 2.263.947.375 1.112.114.500 23,831,025
84 PP2500084096 - 2,508,674,000 3.574.860.450 1.756.071.800 37,630,110
85 PP2500084097 - 103,789,500 147.900.037,5 72.652.650 1,556,842
86 PP2500084098 - 22,713,000 32.366.025 15.899.100 340,695
87 PP2500084099 - 142,142,900 202.553.632,5 99.500.030 2,132,143
88 PP2500084100 - 250,173,000 356.496.525 175.121.100 3,752,595
89 PP2500084101 - 153,720,000 219.051.000 107.604.000 2,305,800
90 PP2500084102 - 111,598,760 159.028.233 78.119.132 1,673,981
91 PP2500084103 - 1,670,325,400 2.380.213.695 1.169.227.780 25,054,881
92 PP2500084104 - 77,805,000 110.872.125 54.463.500 1,167,075
93 PP2500084105 - 126,000,000 179.550.000 88.200.000 1,890,000
94 PP2500084106 - 5,827,500 8.304.187,5 4.079.250 87,412
95 PP2500084107 - 104,500,000 148.912.500 73.150.000 1,567,500
96 PP2500084108 - 247,694,800 352.965.090 173.386.360 3,715,422
97 PP2500084109 - 456,000,000 649.800.000 319.200.000 6,840,000
98 PP2500084110 - 33,306,000 47.461.050 23.314.200 499,590
99 PP2500084111 - 119,248,000 169.928.400 83.473.600 1,788,720
100 PP2500084112 - 65,549,500 93.408.037,5 45.884.650 983,242
101 PP2500084113 - 76,356,000 108.807.300 53.449.200 1,145,340
102 PP2500084114 - 387,072,000 551.577.600 270.950.400 5,806,080
103 PP2500084115 - 82,131,000 117.036.675 57.491.700 1,231,965
104 PP2500084116 - 1,909,215,000 2.720.631.375 1.336.450.500 28,638,225
105 PP2500084117 - 733,902,400 1.045.810.920 513.731.680 11,008,536
106 PP2500084118 - 2,237,000,000 3.187.725.000 1.565.900.000 33,555,000
107 PP2500084119 - 81,060,000 115.510.500 56.742.000 1,215,900
108 PP2500084120 - 110,000,000 156.750.000 77.000.000 1,650,000
109 PP2500084121 - 486,850,000 693.761.250 340.795.000 7,302,750
110 PP2500084122 - 97,880,000 139.479.000 68.516.000 1,468,200
111 PP2500084123 - 336,400,000 479.370.000 235.480.000 5,046,000
112 PP2500084124 - 290,000,000 413.250.000 203.000.000 4,350,000
113 PP2500084125 - 290,000,000 413.250.000 203.000.000 4,350,000
114 PP2500084126 - 79,380,000 113.116.500 55.566.000 1,190,700
115 PP2500084127 - 1,138,040,000 1.621.707.000 796.628.000 17,070,600
116 PP2500084128 - 149,500,000 213.037.500 104.650.000 2,242,500
117 PP2500084129 - 184,851,000 263.412.675 129.395.700 2,772,765
118 PP2500084130 - 137,250,000 195.581.250 96.075.000 2,058,750
119 PP2500084131 - 81,083,750 115.544.343,75 56.758.625 1,216,256
120 PP2500084132 - 336,281,600 479.201.280 235.397.120 5,044,224
121 PP2500084133 - 945,506,000 1.347.346.050 661.854.200 14,182,590
122 PP2500084134 - 239,865,600 341.808.480 167.905.920 3,597,984
123 PP2500084135 - 546,530,000 778.805.250 382.571.000 8,197,950
124 PP2500084136 - 7,157,200,000 10.199.010.000 5.010.040.000 107,358,000
125 PP2500084137 - 283,900,400 404.558.070 198.730.280 4,258,506
126 PP2500084138 - 879,111,800 1.252.734.315 615.378.260 13,186,677
127 PP2500084139 - 308,700,000 439.897.500 216.090.000 4,630,500
128 PP2500084140 - 7,257,360,000 10.341.738.000 5.080.152.000 108,860,400
129 PP2500084141 - 2,639,960,000 3.761.943.000 1.847.972.000 39,599,400
130 PP2500084142 - 681,760,000 971.508.000 477.232.000 10,226,400
131 PP2500084143 - 3,067,800,000 4.371.615.000 2.147.460.000 46,017,000
132 PP2500084144 - 97,919,600 139.535.430 68.543.720 1,468,794
133 PP2500084145 - 176,400,000 251.370.000 123.480.000 2,646,000
134 PP2500084146 - 786,560,000 1.120.848.000 550.592.000 11,798,400
135 PP2500084147 - 317,460,000 452.380.500 222.222.000 4,761,900
136 PP2500084148 - 657,900,000 937.507.500 460.530.000 9,868,500
137 PP2500084149 - 63,998,400 91.197.720 44.798.880 959,976
138 PP2500084150 - 94,600,000 134.805.000 66.220.000 1,419,000
139 PP2500084151 - 67,990,000 96.885.750 47.593.000 1,019,850
140 PP2500084152 - 50,460,000 71.905.500 35.322.000 756,900
141 PP2500084153 - 249,916,000 356.130.300 174.941.200 3,748,740
142 PP2500084154 - 1,623,000,000 2.312.775.000 1.136.100.000 24,345,000
143 PP2500084155 - 418,320,000 596.106.000 292.824.000 6,274,800
144 PP2500084156 - 291,620,400 415.559.070 204.134.280 4,374,306
145 PP2500084157 - 712,800,000 1.015.740.000 498.960.000 10,692,000
146 PP2500084158 - 399,000,000 568.575.000 279.300.000 5,985,000
Mã phần lô PP2500084013
Giá từng phần lô 852,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084014
Giá từng phần lô 513,777,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.133.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.644.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,706,664
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084015
Giá từng phần lô 1,083,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.543.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084016
Giá từng phần lô 36,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.382.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.240.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,864
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084017
Giá từng phần lô 543,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.074.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,148,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084018
Giá từng phần lô 455,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.201.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,833,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084019
Giá từng phần lô 535,303,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.807.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.712.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,029,548
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084020
Giá từng phần lô 448,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.599.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,722,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084021
Giá từng phần lô 366,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,504,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084022
Giá từng phần lô 298,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084023
Giá từng phần lô 1,195,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.703.694.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.902.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,933,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084024
Giá từng phần lô 239,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.738.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.380.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,586,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084025
Giá từng phần lô 556,742,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.357.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.719.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,351,136
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084026
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084027
Giá từng phần lô 76,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.435.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.757.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,955
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084028
Giá từng phần lô 377,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084029
Giá từng phần lô 91,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.753.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.229.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084030
Giá từng phần lô 11,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.629.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084031
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084032
Giá từng phần lô 747,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.526.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.925.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,205,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084033
Giá từng phần lô 919,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,797,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084034
Giá từng phần lô 82,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.887.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.418.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084035
Giá từng phần lô 3,592,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.118.671.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.514.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,880,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084036
Giá từng phần lô 1,404,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,062,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084037
Giá từng phần lô 218,910,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.947.605
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.237.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,283,659
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084038
Giá từng phần lô 575,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.916.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,630,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084039
Giá từng phần lô 336,470,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.470.035
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.529.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,047,053
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084040
Giá từng phần lô 317,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.260.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.163.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084041
Giá từng phần lô 400,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.178.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,001,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084042
Giá từng phần lô 104,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084043
Giá từng phần lô 14,188,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.218.327,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.931.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,824
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084044
Giá từng phần lô 312,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.198.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,686,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084045
Giá từng phần lô 1,782,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.540.509.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.969.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,742,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084046
Giá từng phần lô 54,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.013.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.322.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084047
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084048
Giá từng phần lô 59,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.139.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.331.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084049
Giá từng phần lô 194,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.225.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.180.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084050
Giá từng phần lô 111,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.782.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.998.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084051
Giá từng phần lô 345,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.824.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,177,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084052
Giá từng phần lô 1,061,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.369.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.918.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,919,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084053
Giá từng phần lô 530,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.190.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,959,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084054
Giá từng phần lô 169,744,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.885.912,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.821.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,167
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084055
Giá từng phần lô 879,424,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.253.179.627,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.597.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,191,364
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084056
Giá từng phần lô 469,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.462.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.858.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,046,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084057
Giá từng phần lô 2,983,073,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.250.879.595
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.088.151.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,746,101
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084058
Giá từng phần lô 2,335,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.327.979.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.634.796.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,031,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084059
Giá từng phần lô 198,061,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.238.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.643.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084060
Giá từng phần lô 552,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.762.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.971.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,292,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084061
Giá từng phần lô 797,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.000.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.526.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,968,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084062
Giá từng phần lô 876,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,147,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084063
Giá từng phần lô 489,595,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.673.017,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.716.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,343,926
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084064
Giá từng phần lô 22,520,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.091.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.764.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,806
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084065
Giá từng phần lô 98,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.433.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084066
Giá từng phần lô 1,313,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084067
Giá từng phần lô 237,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.631.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.345.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084068
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.106.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084069
Giá từng phần lô 377,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084070
Giá từng phần lô 1,086,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.564.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.698.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,300,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084071
Giá từng phần lô 808,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.634.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.206.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,132,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084072
Giá từng phần lô 195,957,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.238.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.169.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,939,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084073
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.887.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,555
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084074
Giá từng phần lô 489,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.893.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,346,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084075
Giá từng phần lô 802,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.895.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.422.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,030,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084076
Giá từng phần lô 1,594,299,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.876.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.116.009.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,914,485
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084077
Giá từng phần lô 479,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.643.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,196,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084078
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084079
Giá từng phần lô 846,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.205.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084080
Giá từng phần lô 3,211,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.575.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.247.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084081
Giá từng phần lô 2,188,215,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.118.207.087,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.531.750.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,823,232
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084082
Giá từng phần lô 36,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.599.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084083
Giá từng phần lô 125,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.780.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084084
Giá từng phần lô 14,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.502.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.071.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084085
Giá từng phần lô 1,324,577,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.887.523.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.204.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,868,664
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084086
Giá từng phần lô 1,023,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,351,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084087
Giá từng phần lô 289,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.246.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.998.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,349,962
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084088
Giá từng phần lô 116,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.457.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.768.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084089
Giá từng phần lô 707,632,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.376.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.342.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,614,492
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084090
Giá từng phần lô 478,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.863.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.950.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,177,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084091
Giá từng phần lô 65,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.836.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084092
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084093
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084094
Giá từng phần lô 5,499,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.836.744.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.849.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,492,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084095
Giá từng phần lô 1,588,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.263.947.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.112.114.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,831,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084096
Giá từng phần lô 2,508,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.574.860.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.756.071.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,630,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084097
Giá từng phần lô 103,789,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.900.037,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.652.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,842
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084098
Giá từng phần lô 22,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.366.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.899.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,695
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084099
Giá từng phần lô 142,142,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.553.632,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.500.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,143
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084100
Giá từng phần lô 250,173,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.496.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.121.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,752,595
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084101
Giá từng phần lô 153,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.051.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084102
Giá từng phần lô 111,598,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.028.233
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.119.132
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,981
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084103
Giá từng phần lô 1,670,325,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.213.695
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.169.227.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,054,881
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084104
Giá từng phần lô 77,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.872.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.463.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084105
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084106
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.304.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084107
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084108
Giá từng phần lô 247,694,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.965.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.386.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,715,422
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084109
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084110
Giá từng phần lô 33,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.461.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.314.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084111
Giá từng phần lô 119,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.928.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.473.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084112
Giá từng phần lô 65,549,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.408.037,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.884.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,242
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084113
Giá từng phần lô 76,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.807.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.449.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084114
Giá từng phần lô 387,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.577.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.950.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,806,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084115
Giá từng phần lô 82,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.036.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.491.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,965
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084116
Giá từng phần lô 1,909,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.720.631.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.336.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,638,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084117
Giá từng phần lô 733,902,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.810.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.731.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,008,536
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084118
Giá từng phần lô 2,237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.187.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.565.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084119
Giá từng phần lô 81,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.510.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084120
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084121
Giá từng phần lô 486,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.761.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,302,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084122
Giá từng phần lô 97,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084123
Giá từng phần lô 336,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,046,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084124
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084125
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084126
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.116.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084127
Giá từng phần lô 1,138,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.621.707.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,070,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084128
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084129
Giá từng phần lô 184,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.412.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.395.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,765
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084130
Giá từng phần lô 137,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.581.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084131
Giá từng phần lô 81,083,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.544.343,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.758.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,256
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084132
Giá từng phần lô 336,281,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.201.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.397.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,044,224
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084133
Giá từng phần lô 945,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.346.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.854.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,182,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084134
Giá từng phần lô 239,865,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.808.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.905.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,984
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084135
Giá từng phần lô 546,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.805.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,197,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084136
Giá từng phần lô 7,157,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.199.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.010.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,358,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084137
Giá từng phần lô 283,900,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.558.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.730.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,258,506
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084138
Giá từng phần lô 879,111,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.734.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.378.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,186,677
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084139
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.897.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084140
Giá từng phần lô 7,257,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.341.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.080.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,860,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084141
Giá từng phần lô 2,639,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.761.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.847.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,599,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084142
Giá từng phần lô 681,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,226,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084143
Giá từng phần lô 3,067,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.147.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,017,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084144
Giá từng phần lô 97,919,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.535.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.543.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,794
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084145
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084146
Giá từng phần lô 786,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,798,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084147
Giá từng phần lô 317,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.380.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084148
Giá từng phần lô 657,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,868,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084149
Giá từng phần lô 63,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.197.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.798.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,976
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084150
Giá từng phần lô 94,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084151
Giá từng phần lô 67,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.885.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.593.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084152
Giá từng phần lô 50,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.905.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084153
Giá từng phần lô 249,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.130.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.941.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084154
Giá từng phần lô 1,623,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.312.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.136.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084155
Giá từng phần lô 418,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,274,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084156
Giá từng phần lô 291,620,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.559.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.134.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,374,306
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084157
Giá từng phần lô 712,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500084158
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->