Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu thuốc generic (Lần 3)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400559897-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu thuốc generic (Lần 3)
Số hiệu KHLCNT PL2400302687
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 2,803,196,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400506717 - G01 493,805,000 4,938,050
2 PP2400506718 - G02 2,142,000 21,420
3 PP2400506719 - G03 250,000,000 2,500,000
4 PP2400506720 - G04 1,000,000 10,000
5 PP2400506721 - G05 3,570,000 35,700
6 PP2400506722 - G06 8,625,000 86,250
7 PP2400506723 - G07 5,144,000 51,440
8 PP2400506724 - G08 3,600,000 36,000
9 PP2400506725 - G09 6,060,000 60,600
10 PP2400506726 - G10 35,000,000 350,000
11 PP2400506727 - G11 6,400,000 64,000
12 PP2400506728 - G12 210,000 2,100
13 PP2400506729 - G13 1,060,000,000 10,600,000
14 PP2400506730 - G14 2,592,000 25,920
15 PP2400506731 - G15 226,800,000 2,268,000
16 PP2400506732 - G16 98,280,000 982,800
17 PP2400506733 - G17 24,685,500 246,855
18 PP2400506734 - G18 95,520,000 955,200
19 PP2400506735 - G19 3,150,000 31,500
20 PP2400506736 - G20 220,000,000 2,200,000
21 PP2400506737 - G21 9,450,000 94,500
22 PP2400506738 - G22 11,290,000 112,900
23 PP2400506739 - G23 750,000 7,500
24 PP2400506740 - G24 157,500 1,575
25 PP2400506741 - G25 57,750,000 577,500
26 PP2400506742 - G26 23,700,000 237,000
27 PP2400506743 - G27 3,990,000 39,900
28 PP2400506744 - G28 675,000 6,750
29 PP2400506745 - G29 108,600,000 1,086,000
30 PP2400506746 - G30 40,250,000 402,500
G01
Mã phần lô PP2400506717
Giá từng phần lô 493,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,938,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G02
Mã phần lô PP2400506718
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03
Mã phần lô PP2400506719
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G04
Mã phần lô PP2400506720
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05
Mã phần lô PP2400506721
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G06
Mã phần lô PP2400506722
Giá từng phần lô 8,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G07
Mã phần lô PP2400506723
Giá từng phần lô 5,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08
Mã phần lô PP2400506724
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G09
Mã phần lô PP2400506725
Giá từng phần lô 6,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G10
Mã phần lô PP2400506726
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G11
Mã phần lô PP2400506727
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G12
Mã phần lô PP2400506728
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G13
Mã phần lô PP2400506729
Giá từng phần lô 1,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G14
Mã phần lô PP2400506730
Giá từng phần lô 2,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G15
Mã phần lô PP2400506731
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G16
Mã phần lô PP2400506732
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G17
Mã phần lô PP2400506733
Giá từng phần lô 24,685,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G18
Mã phần lô PP2400506734
Giá từng phần lô 95,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G19
Mã phần lô PP2400506735
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G20
Mã phần lô PP2400506736
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G21
Mã phần lô PP2400506737
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G22
Mã phần lô PP2400506738
Giá từng phần lô 11,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G23
Mã phần lô PP2400506739
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G24
Mã phần lô PP2400506740
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G25
Mã phần lô PP2400506741
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G26
Mã phần lô PP2400506742
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G27
Mã phần lô PP2400506743
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G28
Mã phần lô PP2400506744
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G29
Mã phần lô PP2400506745
Giá từng phần lô 108,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G30
Mã phần lô PP2400506746
Giá từng phần lô 40,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->