Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu Vắc xin

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400263102-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phước Long
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Phước Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu Vắc xin
Số hiệu KHLCNT PL2400155881
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phước Long, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 7,050,912,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105.763.686 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400143783 - TCS01 174,258,000 2,613,870
2 PP2400143784 - TCS02 331,960,000 4,979,400
3 PP2400143785 - TCS03 215,460,000 3,231,900
4 PP2400143786 - TCS04 162,000,000 2,430,000
5 PP2400143787 - TCS05 1,033,200,000 15,498,000
6 PP2400143788 - TCS06 1,318,400,000 19,776,000
7 PP2400143789 - TCS07 1,244,000,000 18,660,000
8 PP2400143790 - TCS08 70,156,800 1,052,352
9 PP2400143791 - TCS09 210,000,000 3,150,000
10 PP2400143792 - TCS10 280,287,600 4,204,314
11 PP2400143793 - TCS11 152,800,000 2,292,000
12 PP2400143794 - TCS12 514,500,000 7,717,500
13 PP2400143795 - TCS13 301,920,000 4,528,800
14 PP2400143796 - TCS14 206,976,000 3,104,640
15 PP2400143797 - TCS15 65,940,000 989,100
16 PP2400143798 - TCS16 45,045,000 675,675
17 PP2400143799 - TCS17 29,889,000 448,335
18 PP2400143800 - TCS18 50,600,000 759,000
19 PP2400143801 - TCS19 70,400,000 1,056,000
20 PP2400143802 - TCS20 54,000,000 810,000
21 PP2400143803 - TCS21 519,120,000 7,786,800
TCS01
Mã phần lô PP2400143783
Giá từng phần lô 174,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,870
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS02
Mã phần lô PP2400143784
Giá từng phần lô 331,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,979,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS03
Mã phần lô PP2400143785
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,900
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS04
Mã phần lô PP2400143786
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS05
Mã phần lô PP2400143787
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS06
Mã phần lô PP2400143788
Giá từng phần lô 1,318,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS07
Mã phần lô PP2400143789
Giá từng phần lô 1,244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS08
Mã phần lô PP2400143790
Giá từng phần lô 70,156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,352
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS09
Mã phần lô PP2400143791
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS10
Mã phần lô PP2400143792
Giá từng phần lô 280,287,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,204,314
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS11
Mã phần lô PP2400143793
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS12
Mã phần lô PP2400143794
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS13
Mã phần lô PP2400143795
Giá từng phần lô 301,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528,800
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS14
Mã phần lô PP2400143796
Giá từng phần lô 206,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,640
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS15
Mã phần lô PP2400143797
Giá từng phần lô 65,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS16
Mã phần lô PP2400143798
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,675
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS17
Mã phần lô PP2400143799
Giá từng phần lô 29,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,335
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS18
Mã phần lô PP2400143800
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS19
Mã phần lô PP2400143801
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS20
Mã phần lô PP2400143802
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
TCS21
Mã phần lô PP2400143803
Giá từng phần lô 519,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,786,800
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày làm việc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->