Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200090678-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2200058864
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng văn thư, tòa nhà B1, Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 686,158,302 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,861,586 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 26/12/2022 16:47:00 26/12/2022 14:00:00 06/01/2023 14:00:00 Không có nhà thầu tham dự
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 480,000 480,000 4,800 12 tháng
2 Quế chi 4,400,000 4,400,000 44,000 12 tháng
3 Tế tân 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
4 Bạc hà 201,000 201,000 2,010 12 tháng
5 Cát căn 630,000 630,000 6,300 12 tháng
6 Cúc hoa 2,140,000 2,140,000 21,400 12 tháng
7 Mạn kinh tử 314,000 314,000 3,140 12 tháng
8 Sài hồ 23,700,000 23,700,000 237,000 12 tháng
9 Thăng ma 730,422 730,422 7,305 12 tháng
10 Thuyền thoái 4,350,000 4,350,000 43,500 12 tháng
11 Dây đau xương 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
12 Độc hoạt 7,120,000 7,120,000 71,200 12 tháng
13 Hy thiêm 870,000 870,000 8,700 12 tháng
14 Khương hoạt 38,780,000 38,780,000 387,800 12 tháng
15 Mộc qua 5,800,000 5,800,000 58,000 12 tháng
16 Ngũ gia bì chân chim 3,640,000 3,640,000 36,400 12 tháng
17 Phòng phong 23,760,000 23,760,000 237,600 12 tháng
18 Tang chi 330,000 330,000 3,300 12 tháng
19 Tang ký sinh 3,680,000 3,680,000 36,800 12 tháng
20 Tần giao 16,320,000 16,320,000 163,200 12 tháng
21 Thiên niên kiện 1,230,000 1,230,000 12,300 12 tháng
22 Uy linh tiên 13,500,000 13,500,000 135,000 12 tháng
23 Can khương 590,000 590,000 5,900 12 tháng
24 Ngô thù du 6,880,000 6,880,000 68,800 12 tháng
25 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 11,640,000 11,640,000 116,400 12 tháng
26 Quế nhục 3,675,000 3,675,000 36,750 12 tháng
27 Bồ công anh 256,080 256,080 2,561 12 tháng
28 Kim ngân hoa 2,700,000 2,700,000 27,000 12 tháng
29 Thổ phục linh 7,040,000 7,040,000 70,400 12 tháng
30 Chi tử 270,000 270,000 2,700 12 tháng
31 Hạ khô thảo 495,000 495,000 4,950 12 tháng
32 Huyền sâm 354,000 354,000 3,540 12 tháng
33 Thạch cao (sống) (dược 800,000 800,000 8,000 12 tháng
34 Tri mẫu 693,000 693,000 6,930 12 tháng
35 Hoàng bá 3,465,000 3,465,000 34,650 12 tháng
36 Hoàng cầm 528,000 528,000 5,280 12 tháng
37 Hoàng liên 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
38 Nhân trần 176,400 176,400 1,764 12 tháng
39 Bạch mao căn 354,050 354,050 3,541 12 tháng
40 Địa cốt bì 1,033,050 1,033,050 10,331 12 tháng
41 Mẫu đơn bì 5,550,000 5,550,000 55,500 12 tháng
42 Sinh địa 1,270,700 1,270,700 12,707 12 tháng
43 Thiên hoa phấn 540,000 540,000 5,400 12 tháng
44 Xích thược 15,840,000 15,840,000 158,400 12 tháng
45 Bán hạ bắc 5,800,000 5,800,000 58,000 12 tháng
46 Bách bộ 351,000 351,000 3,510 12 tháng
47 Cát cánh 2,709,000 2,709,000 27,090 12 tháng
48 Khoản đông hoa 3,950,000 3,950,000 39,500 12 tháng
49 Tiền hồ 907,200 907,200 9,072 12 tháng
50 Tô tử 400,000 400,000 4,000 12 tháng
51 Tử uyển 597,000 597,000 5,970 12 tháng
52 Bạch tật lê 504,000 504,000 5,040 12 tháng
53 Câu đằng 825,000 825,000 8,250 12 tháng
54 Địa long 22,400,000 22,400,000 224,000 12 tháng
55 Thiên ma 4,490,000 4,490,000 44,900 12 tháng
56 Bá tử nhân 2,572,500 2,572,500 25,725 12 tháng
57 Bình vôi (Ngải tượng) 465,000 465,000 4,650 12 tháng
58 Lạc tiên 4,080,000 4,080,000 40,800 12 tháng
59 Táo nhân 17,640,000 17,640,000 176,400 12 tháng
60 Thảo quyết minh 390,000 390,000 3,900 12 tháng
61 Viễn chí 28,350,000 28,350,000 283,500 12 tháng
62 Thạch xương bồ 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
63 Chỉ xác 2,370,000 2,370,000 23,700 12 tháng
64 Hậu phác 1,020,000 1,020,000 10,200 12 tháng
65 Hương phụ 1,660,000 1,660,000 16,600 12 tháng
66 Mộc hương 6,504,750 6,504,750 65,048 12 tháng
67 Ô dược 450,000 450,000 4,500 12 tháng
68 Sa nhân 1,645,000 1,645,000 16,450 12 tháng
69 Trần bì 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
70 Đan sâm 21,700,000 21,700,000 217,000 12 tháng
71 Đào nhân 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
72 Hồng hoa 38,350,000 38,350,000 383,500 12 tháng
73 Ích mẫu 600,000 600,000 6,000 12 tháng
74 Kê huyết đằng 3,520,000 3,520,000 35,200 12 tháng
75 Khương hoàng/Uất kim 1,335,000 1,335,000 13,350 12 tháng
76 Một dược 2,370,000 2,370,000 23,700 12 tháng
77 Ngưu tất 12,250,000 12,250,000 122,500 12 tháng
78 Nhũ hương 3,070,000 3,070,000 30,700 12 tháng
79 Tô mộc 200,000 200,000 2,000 12 tháng
80 Xuyên khung 17,290,000 17,290,000 172,900 12 tháng
81 Cỏ nhọ nồi 252,000 252,000 2,520 12 tháng
82 Hòe hoa 1,150,000 1,150,000 11,500 12 tháng
83 Ngải cứu (Ngải diệp) 400,000 400,000 4,000 12 tháng
84 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 12,480,000 12,480,000 124,800 12 tháng
85 Kim tiền thảo 171,000 171,000 1,710 12 tháng
86 Trạch tả 2,460,000 2,460,000 24,600 12 tháng
87 Tỳ giải 1,200,000 1,200,000 12,000 12 tháng
88 Xa tiền tử 3,760,000 3,760,000 37,600 12 tháng
89 Ý dĩ 9,200,000 9,200,000 92,000 12 tháng
90 Đại hoàng 672,000 672,000 6,720 12 tháng
91 Chè dây 291,000 291,000 2,910 12 tháng
92 Lá khôi 1,739,850 1,739,850 17,399 12 tháng
93 Mạch nha 84,000 84,000 840 12 tháng
94 Ô tặc cốt 2,289,200 2,289,200 22,892 12 tháng
95 Sơn tra 136,500 136,500 1,365 12 tháng
96 Thương truật 4,430,000 4,430,000 44,300 12 tháng
97 Khiếm thực 371,700 371,700 3,717 12 tháng
98 Kim anh 416,000 416,000 4,160 12 tháng
99 Liên nhục 950,000 950,000 9,500 12 tháng
100 Mẫu lệ 1,960,000 1,960,000 19,600 12 tháng
101 Ngũ vị tử 1,974,000 1,974,000 19,740 12 tháng
102 Sơn thù 1,320,000 1,320,000 13,200 12 tháng
103 Bạch thược 6,700,000 6,700,000 67,000 12 tháng
104 Đương quy (Toàn quy) 22,428,000 22,428,000 224,280 12 tháng
105 Hà thủ ô đỏ 2,640,000 2,640,000 26,400 12 tháng
106 Long nhãn 5,580,000 5,580,000 55,800 12 tháng
107 Thục địa 6,350,000 6,350,000 63,500 12 tháng
108 Câu kỷ tử 7,140,000 7,140,000 71,400 12 tháng
109 Mạch môn 985,000 985,000 9,850 12 tháng
110 Ngọc trúc 1,300,000 1,300,000 13,000 12 tháng
111 Sa sâm 3,171,900 3,171,900 31,719 12 tháng
112 Ba kích 6,772,500 6,772,500 67,725 12 tháng
113 Cẩu tích 2,250,000 2,250,000 22,500 12 tháng
114 Cốt toái bổ 3,680,000 3,680,000 36,800 12 tháng
115 Dâm dương hoắc 8,640,000 8,640,000 86,400 12 tháng
116 Đỗ trọng 5,550,000 5,550,000 55,500 12 tháng
117 Ích trí nhân 997,500 997,500 9,975 12 tháng
118 Nhục thung dung 4,095,000 4,095,000 40,950 12 tháng
119 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 550,000 550,000 5,500 12 tháng
120 Tục đoạn 9,030,000 9,030,000 90,300 12 tháng
121 Bạch truật 9,240,000 9,240,000 92,400 12 tháng
122 Cam thảo 9,350,000 9,350,000 93,500 12 tháng
123 Đại táo 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
124 Đảng sâm 30,100,000 30,100,000 301,000 12 tháng
125 Hoài sơn 5,050,000 5,050,000 50,500 12 tháng
126 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 16,300,000 16,300,000 163,000 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạc hà
Giá từng phần lô 201,000
Dự toán (VND) 201,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 2,140,000
Dự toán (VND) 2,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 314,000
Dự toán (VND) 314,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 23,700,000
Dự toán (VND) 23,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 730,422
Dự toán (VND) 730,422
Số tiền bảo đảm (VND) 7,305
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuyền thoái
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 4,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 7,120,000
Dự toán (VND) 7,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 870,000
Dự toán (VND) 870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 38,780,000
Dự toán (VND) 38,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 5,800,000
Dự toán (VND) 5,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 3,640,000
Dự toán (VND) 3,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 23,760,000
Dự toán (VND) 23,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 330,000
Dự toán (VND) 330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 3,680,000
Dự toán (VND) 3,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 16,320,000
Dự toán (VND) 16,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 1,230,000
Dự toán (VND) 1,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 590,000
Dự toán (VND) 590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngô thù du
Giá từng phần lô 6,880,000
Dự toán (VND) 6,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Giá từng phần lô 11,640,000
Dự toán (VND) 11,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 3,675,000
Dự toán (VND) 3,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 256,080
Dự toán (VND) 256,080
Số tiền bảo đảm (VND) 2,561
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 7,040,000
Dự toán (VND) 7,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 270,000
Dự toán (VND) 270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 495,000
Dự toán (VND) 495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 354,000
Dự toán (VND) 354,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch cao (sống) (dược
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 693,000
Dự toán (VND) 693,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 3,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 528,000
Dự toán (VND) 528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 176,400
Dự toán (VND) 176,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,764
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 354,050
Dự toán (VND) 354,050
Số tiền bảo đảm (VND) 3,541
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa cốt bì
Giá từng phần lô 1,033,050
Dự toán (VND) 1,033,050
Số tiền bảo đảm (VND) 10,331
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 5,550,000
Dự toán (VND) 5,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 1,270,700
Dự toán (VND) 1,270,700
Số tiền bảo đảm (VND) 12,707
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 15,840,000
Dự toán (VND) 15,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ bắc
Giá từng phần lô 5,800,000
Dự toán (VND) 5,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách bộ
Giá từng phần lô 351,000
Dự toán (VND) 351,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,510
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 2,709,000
Dự toán (VND) 2,709,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,090
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khoản đông hoa
Giá từng phần lô 3,950,000
Dự toán (VND) 3,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiền hồ
Giá từng phần lô 907,200
Dự toán (VND) 907,200
Số tiền bảo đảm (VND) 9,072
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tô tử
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tử uyển
Giá từng phần lô 597,000
Dự toán (VND) 597,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch tật lê
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 825,000
Dự toán (VND) 825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa long
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 22,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 4,490,000
Dự toán (VND) 4,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 2,572,500
Dự toán (VND) 2,572,500
Số tiền bảo đảm (VND) 25,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình vôi (Ngải tượng)
Giá từng phần lô 465,000
Dự toán (VND) 465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 4,080,000
Dự toán (VND) 4,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 390,000
Dự toán (VND) 390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 2,370,000
Dự toán (VND) 2,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 1,660,000
Dự toán (VND) 1,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 6,504,750
Dự toán (VND) 6,504,750
Số tiền bảo đảm (VND) 65,048
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô dược
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 1,645,000
Dự toán (VND) 1,645,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 21,700,000
Dự toán (VND) 21,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 38,350,000
Dự toán (VND) 38,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 600,000
Dự toán (VND) 600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 1,335,000
Dự toán (VND) 1,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Một dược
Giá từng phần lô 2,370,000
Dự toán (VND) 2,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 12,250,000
Dự toán (VND) 12,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ hương
Giá từng phần lô 3,070,000
Dự toán (VND) 3,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tô mộc
Giá từng phần lô 200,000
Dự toán (VND) 200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 17,290,000
Dự toán (VND) 17,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 252,000
Dự toán (VND) 252,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 1,150,000
Dự toán (VND) 1,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngải cứu (Ngải diệp)
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 12,480,000
Dự toán (VND) 12,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 171,000
Dự toán (VND) 171,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,710
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 2,460,000
Dự toán (VND) 2,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 3,760,000
Dự toán (VND) 3,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 9,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 672,000
Dự toán (VND) 672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chè dây
Giá từng phần lô 291,000
Dự toán (VND) 291,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,910
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá khôi
Giá từng phần lô 1,739,850
Dự toán (VND) 1,739,850
Số tiền bảo đảm (VND) 17,399
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch nha
Giá từng phần lô 84,000
Dự toán (VND) 84,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 2,289,200
Dự toán (VND) 2,289,200
Số tiền bảo đảm (VND) 22,892
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 136,500
Dự toán (VND) 136,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,365
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 4,430,000
Dự toán (VND) 4,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khiếm thực
Giá từng phần lô 371,700
Dự toán (VND) 371,700
Số tiền bảo đảm (VND) 3,717
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim anh
Giá từng phần lô 416,000
Dự toán (VND) 416,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 950,000
Dự toán (VND) 950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu lệ
Giá từng phần lô 1,960,000
Dự toán (VND) 1,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 1,974,000
Dự toán (VND) 1,974,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 6,700,000
Dự toán (VND) 6,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 22,428,000
Dự toán (VND) 22,428,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 5,580,000
Dự toán (VND) 5,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 6,350,000
Dự toán (VND) 6,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 985,000
Dự toán (VND) 985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 3,171,900
Dự toán (VND) 3,171,900
Số tiền bảo đảm (VND) 31,719
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 6,772,500
Dự toán (VND) 6,772,500
Số tiền bảo đảm (VND) 67,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 3,680,000
Dự toán (VND) 3,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 8,640,000
Dự toán (VND) 8,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 5,550,000
Dự toán (VND) 5,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 997,500
Dự toán (VND) 997,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 4,095,000
Dự toán (VND) 4,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Giá từng phần lô 550,000
Dự toán (VND) 550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 9,350,000
Dự toán (VND) 9,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 30,100,000
Dự toán (VND) 30,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 5,050,000
Dự toán (VND) 5,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 16,300,000
Dự toán (VND) 16,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->