Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200090678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200058864 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng văn thư, tòa nhà B1, Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 686,158,302 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,861,586 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 26/12/2022 16:47:00 | 26/12/2022 14:00:00 | 06/01/2023 14:00:00 | Không có nhà thầu tham dự |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 480,000 | 480,000 | 4,800 | 12 tháng |
| 2 | Quế chi | 4,400,000 | 4,400,000 | 44,000 | 12 tháng |
| 3 | Tế tân | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 4 | Bạc hà | 201,000 | 201,000 | 2,010 | 12 tháng |
| 5 | Cát căn | 630,000 | 630,000 | 6,300 | 12 tháng |
| 6 | Cúc hoa | 2,140,000 | 2,140,000 | 21,400 | 12 tháng |
| 7 | Mạn kinh tử | 314,000 | 314,000 | 3,140 | 12 tháng |
| 8 | Sài hồ | 23,700,000 | 23,700,000 | 237,000 | 12 tháng |
| 9 | Thăng ma | 730,422 | 730,422 | 7,305 | 12 tháng |
| 10 | Thuyền thoái | 4,350,000 | 4,350,000 | 43,500 | 12 tháng |
| 11 | Dây đau xương | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 12 | Độc hoạt | 7,120,000 | 7,120,000 | 71,200 | 12 tháng |
| 13 | Hy thiêm | 870,000 | 870,000 | 8,700 | 12 tháng |
| 14 | Khương hoạt | 38,780,000 | 38,780,000 | 387,800 | 12 tháng |
| 15 | Mộc qua | 5,800,000 | 5,800,000 | 58,000 | 12 tháng |
| 16 | Ngũ gia bì chân chim | 3,640,000 | 3,640,000 | 36,400 | 12 tháng |
| 17 | Phòng phong | 23,760,000 | 23,760,000 | 237,600 | 12 tháng |
| 18 | Tang chi | 330,000 | 330,000 | 3,300 | 12 tháng |
| 19 | Tang ký sinh | 3,680,000 | 3,680,000 | 36,800 | 12 tháng |
| 20 | Tần giao | 16,320,000 | 16,320,000 | 163,200 | 12 tháng |
| 21 | Thiên niên kiện | 1,230,000 | 1,230,000 | 12,300 | 12 tháng |
| 22 | Uy linh tiên | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 23 | Can khương | 590,000 | 590,000 | 5,900 | 12 tháng |
| 24 | Ngô thù du | 6,880,000 | 6,880,000 | 68,800 | 12 tháng |
| 25 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 11,640,000 | 11,640,000 | 116,400 | 12 tháng |
| 26 | Quế nhục | 3,675,000 | 3,675,000 | 36,750 | 12 tháng |
| 27 | Bồ công anh | 256,080 | 256,080 | 2,561 | 12 tháng |
| 28 | Kim ngân hoa | 2,700,000 | 2,700,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 29 | Thổ phục linh | 7,040,000 | 7,040,000 | 70,400 | 12 tháng |
| 30 | Chi tử | 270,000 | 270,000 | 2,700 | 12 tháng |
| 31 | Hạ khô thảo | 495,000 | 495,000 | 4,950 | 12 tháng |
| 32 | Huyền sâm | 354,000 | 354,000 | 3,540 | 12 tháng |
| 33 | Thạch cao (sống) (dược | 800,000 | 800,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 34 | Tri mẫu | 693,000 | 693,000 | 6,930 | 12 tháng |
| 35 | Hoàng bá | 3,465,000 | 3,465,000 | 34,650 | 12 tháng |
| 36 | Hoàng cầm | 528,000 | 528,000 | 5,280 | 12 tháng |
| 37 | Hoàng liên | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 38 | Nhân trần | 176,400 | 176,400 | 1,764 | 12 tháng |
| 39 | Bạch mao căn | 354,050 | 354,050 | 3,541 | 12 tháng |
| 40 | Địa cốt bì | 1,033,050 | 1,033,050 | 10,331 | 12 tháng |
| 41 | Mẫu đơn bì | 5,550,000 | 5,550,000 | 55,500 | 12 tháng |
| 42 | Sinh địa | 1,270,700 | 1,270,700 | 12,707 | 12 tháng |
| 43 | Thiên hoa phấn | 540,000 | 540,000 | 5,400 | 12 tháng |
| 44 | Xích thược | 15,840,000 | 15,840,000 | 158,400 | 12 tháng |
| 45 | Bán hạ bắc | 5,800,000 | 5,800,000 | 58,000 | 12 tháng |
| 46 | Bách bộ | 351,000 | 351,000 | 3,510 | 12 tháng |
| 47 | Cát cánh | 2,709,000 | 2,709,000 | 27,090 | 12 tháng |
| 48 | Khoản đông hoa | 3,950,000 | 3,950,000 | 39,500 | 12 tháng |
| 49 | Tiền hồ | 907,200 | 907,200 | 9,072 | 12 tháng |
| 50 | Tô tử | 400,000 | 400,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 51 | Tử uyển | 597,000 | 597,000 | 5,970 | 12 tháng |
| 52 | Bạch tật lê | 504,000 | 504,000 | 5,040 | 12 tháng |
| 53 | Câu đằng | 825,000 | 825,000 | 8,250 | 12 tháng |
| 54 | Địa long | 22,400,000 | 22,400,000 | 224,000 | 12 tháng |
| 55 | Thiên ma | 4,490,000 | 4,490,000 | 44,900 | 12 tháng |
| 56 | Bá tử nhân | 2,572,500 | 2,572,500 | 25,725 | 12 tháng |
| 57 | Bình vôi (Ngải tượng) | 465,000 | 465,000 | 4,650 | 12 tháng |
| 58 | Lạc tiên | 4,080,000 | 4,080,000 | 40,800 | 12 tháng |
| 59 | Táo nhân | 17,640,000 | 17,640,000 | 176,400 | 12 tháng |
| 60 | Thảo quyết minh | 390,000 | 390,000 | 3,900 | 12 tháng |
| 61 | Viễn chí | 28,350,000 | 28,350,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 62 | Thạch xương bồ | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 63 | Chỉ xác | 2,370,000 | 2,370,000 | 23,700 | 12 tháng |
| 64 | Hậu phác | 1,020,000 | 1,020,000 | 10,200 | 12 tháng |
| 65 | Hương phụ | 1,660,000 | 1,660,000 | 16,600 | 12 tháng |
| 66 | Mộc hương | 6,504,750 | 6,504,750 | 65,048 | 12 tháng |
| 67 | Ô dược | 450,000 | 450,000 | 4,500 | 12 tháng |
| 68 | Sa nhân | 1,645,000 | 1,645,000 | 16,450 | 12 tháng |
| 69 | Trần bì | 2,520,000 | 2,520,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 70 | Đan sâm | 21,700,000 | 21,700,000 | 217,000 | 12 tháng |
| 71 | Đào nhân | 22,000,000 | 22,000,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 72 | Hồng hoa | 38,350,000 | 38,350,000 | 383,500 | 12 tháng |
| 73 | Ích mẫu | 600,000 | 600,000 | 6,000 | 12 tháng |
| 74 | Kê huyết đằng | 3,520,000 | 3,520,000 | 35,200 | 12 tháng |
| 75 | Khương hoàng/Uất kim | 1,335,000 | 1,335,000 | 13,350 | 12 tháng |
| 76 | Một dược | 2,370,000 | 2,370,000 | 23,700 | 12 tháng |
| 77 | Ngưu tất | 12,250,000 | 12,250,000 | 122,500 | 12 tháng |
| 78 | Nhũ hương | 3,070,000 | 3,070,000 | 30,700 | 12 tháng |
| 79 | Tô mộc | 200,000 | 200,000 | 2,000 | 12 tháng |
| 80 | Xuyên khung | 17,290,000 | 17,290,000 | 172,900 | 12 tháng |
| 81 | Cỏ nhọ nồi | 252,000 | 252,000 | 2,520 | 12 tháng |
| 82 | Hòe hoa | 1,150,000 | 1,150,000 | 11,500 | 12 tháng |
| 83 | Ngải cứu (Ngải diệp) | 400,000 | 400,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 84 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 12,480,000 | 12,480,000 | 124,800 | 12 tháng |
| 85 | Kim tiền thảo | 171,000 | 171,000 | 1,710 | 12 tháng |
| 86 | Trạch tả | 2,460,000 | 2,460,000 | 24,600 | 12 tháng |
| 87 | Tỳ giải | 1,200,000 | 1,200,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 88 | Xa tiền tử | 3,760,000 | 3,760,000 | 37,600 | 12 tháng |
| 89 | Ý dĩ | 9,200,000 | 9,200,000 | 92,000 | 12 tháng |
| 90 | Đại hoàng | 672,000 | 672,000 | 6,720 | 12 tháng |
| 91 | Chè dây | 291,000 | 291,000 | 2,910 | 12 tháng |
| 92 | Lá khôi | 1,739,850 | 1,739,850 | 17,399 | 12 tháng |
| 93 | Mạch nha | 84,000 | 84,000 | 840 | 12 tháng |
| 94 | Ô tặc cốt | 2,289,200 | 2,289,200 | 22,892 | 12 tháng |
| 95 | Sơn tra | 136,500 | 136,500 | 1,365 | 12 tháng |
| 96 | Thương truật | 4,430,000 | 4,430,000 | 44,300 | 12 tháng |
| 97 | Khiếm thực | 371,700 | 371,700 | 3,717 | 12 tháng |
| 98 | Kim anh | 416,000 | 416,000 | 4,160 | 12 tháng |
| 99 | Liên nhục | 950,000 | 950,000 | 9,500 | 12 tháng |
| 100 | Mẫu lệ | 1,960,000 | 1,960,000 | 19,600 | 12 tháng |
| 101 | Ngũ vị tử | 1,974,000 | 1,974,000 | 19,740 | 12 tháng |
| 102 | Sơn thù | 1,320,000 | 1,320,000 | 13,200 | 12 tháng |
| 103 | Bạch thược | 6,700,000 | 6,700,000 | 67,000 | 12 tháng |
| 104 | Đương quy (Toàn quy) | 22,428,000 | 22,428,000 | 224,280 | 12 tháng |
| 105 | Hà thủ ô đỏ | 2,640,000 | 2,640,000 | 26,400 | 12 tháng |
| 106 | Long nhãn | 5,580,000 | 5,580,000 | 55,800 | 12 tháng |
| 107 | Thục địa | 6,350,000 | 6,350,000 | 63,500 | 12 tháng |
| 108 | Câu kỷ tử | 7,140,000 | 7,140,000 | 71,400 | 12 tháng |
| 109 | Mạch môn | 985,000 | 985,000 | 9,850 | 12 tháng |
| 110 | Ngọc trúc | 1,300,000 | 1,300,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 111 | Sa sâm | 3,171,900 | 3,171,900 | 31,719 | 12 tháng |
| 112 | Ba kích | 6,772,500 | 6,772,500 | 67,725 | 12 tháng |
| 113 | Cẩu tích | 2,250,000 | 2,250,000 | 22,500 | 12 tháng |
| 114 | Cốt toái bổ | 3,680,000 | 3,680,000 | 36,800 | 12 tháng |
| 115 | Dâm dương hoắc | 8,640,000 | 8,640,000 | 86,400 | 12 tháng |
| 116 | Đỗ trọng | 5,550,000 | 5,550,000 | 55,500 | 12 tháng |
| 117 | Ích trí nhân | 997,500 | 997,500 | 9,975 | 12 tháng |
| 118 | Nhục thung dung | 4,095,000 | 4,095,000 | 40,950 | 12 tháng |
| 119 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 550,000 | 550,000 | 5,500 | 12 tháng |
| 120 | Tục đoạn | 9,030,000 | 9,030,000 | 90,300 | 12 tháng |
| 121 | Bạch truật | 9,240,000 | 9,240,000 | 92,400 | 12 tháng |
| 122 | Cam thảo | 9,350,000 | 9,350,000 | 93,500 | 12 tháng |
| 123 | Đại táo | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 124 | Đảng sâm | 30,100,000 | 30,100,000 | 301,000 | 12 tháng |
| 125 | Hoài sơn | 5,050,000 | 5,050,000 | 50,500 | 12 tháng |
| 126 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 16,300,000 | 16,300,000 | 163,000 | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 201,000 |
| Dự toán (VND) | 201,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Dự toán (VND) | 2,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 314,000 |
| Dự toán (VND) | 314,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Dự toán (VND) | 23,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 730,422 |
| Dự toán (VND) | 730,422 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,305 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuyền thoái |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Dự toán (VND) | 7,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Dự toán (VND) | 870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 38,780,000 |
| Dự toán (VND) | 38,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 5,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Dự toán (VND) | 3,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Dự toán (VND) | 23,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Dự toán (VND) | 3,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Dự toán (VND) | 16,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Dự toán (VND) | 1,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Dự toán (VND) | 590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Dự toán (VND) | 6,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Dự toán (VND) | 11,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 3,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 256,080 |
| Dự toán (VND) | 256,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,561 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Dự toán (VND) | 7,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Dự toán (VND) | 495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 354,000 |
| Dự toán (VND) | 354,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch cao (sống) (dược |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Dự toán (VND) | 693,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 3,465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Dự toán (VND) | 528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 176,400 |
| Dự toán (VND) | 176,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,764 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 354,050 |
| Dự toán (VND) | 354,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,541 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,033,050 |
| Dự toán (VND) | 1,033,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,331 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Dự toán (VND) | 5,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 1,270,700 |
| Dự toán (VND) | 1,270,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,707 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Dự toán (VND) | 15,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 5,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 351,000 |
| Dự toán (VND) | 351,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,510 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 2,709,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,090 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoản đông hoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Dự toán (VND) | 3,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Dự toán (VND) | 907,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,072 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô tử |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tử uyển |
|
| Giá từng phần lô | 597,000 |
| Dự toán (VND) | 597,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Dự toán (VND) | 825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 22,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Dự toán (VND) | 4,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Dự toán (VND) | 2,572,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Dự toán (VND) | 465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Dự toán (VND) | 4,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Dự toán (VND) | 2,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Dự toán (VND) | 1,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 6,504,750 |
| Dự toán (VND) | 6,504,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,048 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,645,000 |
| Dự toán (VND) | 1,645,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Dự toán (VND) | 21,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 38,350,000 |
| Dự toán (VND) | 38,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,335,000 |
| Dự toán (VND) | 1,335,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Dự toán (VND) | 2,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Dự toán (VND) | 12,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 3,070,000 |
| Dự toán (VND) | 3,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 17,290,000 |
| Dự toán (VND) | 17,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Dự toán (VND) | 12,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 171,000 |
| Dự toán (VND) | 171,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,710 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Dự toán (VND) | 2,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Dự toán (VND) | 3,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 9,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chè dây |
|
| Giá từng phần lô | 291,000 |
| Dự toán (VND) | 291,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Giá từng phần lô | 1,739,850 |
| Dự toán (VND) | 1,739,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,399 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 2,289,200 |
| Dự toán (VND) | 2,289,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,892 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Dự toán (VND) | 136,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,365 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 4,430,000 |
| Dự toán (VND) | 4,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 371,700 |
| Dự toán (VND) | 371,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,717 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 416,000 |
| Dự toán (VND) | 416,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Dự toán (VND) | 1,974,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Dự toán (VND) | 6,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 22,428,000 |
| Dự toán (VND) | 22,428,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 5,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Dự toán (VND) | 6,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 985,000 |
| Dự toán (VND) | 985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 3,171,900 |
| Dự toán (VND) | 3,171,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,719 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 6,772,500 |
| Dự toán (VND) | 6,772,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Dự toán (VND) | 3,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 8,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Dự toán (VND) | 5,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Dự toán (VND) | 997,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 4,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 9,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Dự toán (VND) | 9,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Dự toán (VND) | 30,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Dự toán (VND) | 5,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Dự toán (VND) | 16,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi