Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300023502-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Phú Xuyên
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300008037
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán, và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng 504 - Tầng 5 - Bệnh viện đa khoa huyện Phú Xuyên
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 387,457,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.874.572 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 06/03/2023 10:30:00 06/03/2023 10:00:00 13/03/2023 10:00:00 Do tới thời điểm đóng thầu chưa có nhà thầu mua Hồ sơ mời thầu.
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 288,000 288,000 2,880 12 tháng
2 Quế chi 660,000 660,000 6,600 12 tháng
3 Tế tân 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
4 Cúc hoa 2,140,000 2,140,000 21,400 12 tháng
5 Dây đau xương 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
6 Độc hoạt 7,120,000 7,120,000 71,200 12 tháng
7 Hy thiêm 2,900,000 2,900,000 29,000 12 tháng
8 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 189,000 189,000 1,890 12 tháng
9 Khương hoạt 33,240,000 33,240,000 332,400 12 tháng
10 Mộc qua 4,350,000 4,350,000 43,500 12 tháng
11 Ngũ gia bì chân chim 3,120,000 3,120,000 31,200 12 tháng
12 Phòng phong 27,720,000 27,720,000 277,200 12 tháng
13 Tang ký sinh 2,760,000 2,760,000 27,600 12 tháng
14 Tần giao 8,160,000 8,160,000 81,600 12 tháng
15 Thiên niên kiện 820,000 820,000 8,200 12 tháng
16 Kim ngân hoa 540,000 540,000 5,400 12 tháng
17 Thổ phục linh 2,640,000 2,640,000 26,400 12 tháng
18 Mẫu đơn bì 11,100,000 11,100,000 111,000 12 tháng
19 Lạc tiên 4,080,000 4,080,000 40,800 12 tháng
20 Liên tâm 2,780,000 2,780,000 27,800 12 tháng
21 Phục thần 11,350,000 11,350,000 113,500 12 tháng
22 Táo nhân 23,520,000 23,520,000 235,200 12 tháng
23 Viễn chí 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
24 Mộc hương 371,700 371,700 3,717 12 tháng
25 Đan sâm 10,100,000 10,100,000 101,000 12 tháng
26 Ngưu tất 14,000,000 14,000,000 140,000 12 tháng
27 Xuyên khung 10,374,000 10,374,000 103,740 12 tháng
28 Hòe hoa 1,150,000 1,150,000 11,500 12 tháng
29 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 12,480,000 12,480,000 124,800 12 tháng
30 Trạch tả 3,280,000 3,280,000 32,800 12 tháng
31 Ý dĩ 7,360,000 7,360,000 73,600 12 tháng
32 Liên nhục 3,800,000 3,800,000 38,000 12 tháng
33 Sơn thù 15,840,000 15,840,000 158,400 12 tháng
34 Bạch thược 13,400,000 13,400,000 134,000 12 tháng
35 Đương quy (Toàn quy) 28,035,000 28,035,000 280,350 12 tháng
36 Long nhãn 1,860,000 1,860,000 18,600 12 tháng
37 Thục địa 11,430,000 11,430,000 114,300 12 tháng
38 Câu kỷ tử 10,200,000 10,200,000 102,000 12 tháng
39 Ba kích 2,257,500 2,257,500 22,575 12 tháng
40 Cẩu tích 2,250,000 2,250,000 22,500 12 tháng
41 Cốt toái bổ 4,600,000 4,600,000 46,000 12 tháng
42 Đỗ trọng 6,660,000 6,660,000 66,600 12 tháng
43 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 330,000 330,000 3,300 12 tháng
44 Tục đoạn 12,642,000 12,642,000 126,420 12 tháng
45 Bạch truật 7,700,000 7,700,000 77,000 12 tháng
46 Cam thảo 9,350,000 9,350,000 93,500 12 tháng
47 Đại táo 3,600,000 3,600,000 36,000 12 tháng
48 Đảng sâm 18,060,000 18,060,000 180,600 12 tháng
49 Hoài sơn 5,050,000 5,050,000 50,500 12 tháng
50 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 8,150,000 8,150,000 81,500 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 288,000
Dự toán (VND) 288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 2,140,000
Dự toán (VND) 2,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 7,120,000
Dự toán (VND) 7,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 2,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 189,000
Dự toán (VND) 189,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 33,240,000
Dự toán (VND) 33,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 4,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 27,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 8,160,000
Dự toán (VND) 8,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 820,000
Dự toán (VND) 820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 11,100,000
Dự toán (VND) 11,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 4,080,000
Dự toán (VND) 4,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 2,780,000
Dự toán (VND) 2,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 11,350,000
Dự toán (VND) 11,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 23,520,000
Dự toán (VND) 23,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 371,700
Dự toán (VND) 371,700
Số tiền bảo đảm (VND) 3,717
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 10,100,000
Dự toán (VND) 10,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 10,374,000
Dự toán (VND) 10,374,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 1,150,000
Dự toán (VND) 1,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 12,480,000
Dự toán (VND) 12,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 3,280,000
Dự toán (VND) 3,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 7,360,000
Dự toán (VND) 7,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 15,840,000
Dự toán (VND) 15,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 13,400,000
Dự toán (VND) 13,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 28,035,000
Dự toán (VND) 28,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 1,860,000
Dự toán (VND) 1,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 11,430,000
Dự toán (VND) 11,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 10,200,000
Dự toán (VND) 10,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 2,257,500
Dự toán (VND) 2,257,500
Số tiền bảo đảm (VND) 22,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 6,660,000
Dự toán (VND) 6,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Giá từng phần lô 330,000
Dự toán (VND) 330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 12,642,000
Dự toán (VND) 12,642,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 7,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 9,350,000
Dự toán (VND) 9,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 18,060,000
Dự toán (VND) 18,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 5,050,000
Dự toán (VND) 5,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 8,150,000
Dự toán (VND) 8,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->