Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300025947-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300005664
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược- Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Oai, Thị trấn Kim Bài, Thanh Oai, Hà Nội
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 679,924,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10.198.863,75 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 13/03/2023 10:56:00 13/03/2023 09:00:00 20/03/2023 09:00:00 Không có nhà thầu tham dự
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 1,440,000 1,440,000 14,400 12 tháng
2 Quế chi 2,200,000 2,200,000 22,000 12 tháng
3 Cúc hoa 6,420,000 6,420,000 64,200 12 tháng
4 Mạn kinh tử 1,884,000 1,884,000 18,840 12 tháng
5 Dây đau xương 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
6 Độc hoạt 12,460,000 12,460,000 124,600 12 tháng
7 Hy thiêm 1,740,000 1,740,000 17,400 12 tháng
8 Khương hoạt 66,480,000 66,480,000 664,800 12 tháng
9 Ngũ gia bì chân chim 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
10 Phòng phong 31,680,000 31,680,000 316,800 12 tháng
11 Tần giao 24,480,000 24,480,000 244,800 12 tháng
12 Thiên niên kiện 4,100,000 4,100,000 41,000 12 tháng
13 Uy linh tiên 31,972,500 31,972,500 319,725 12 tháng
14 Thổ phục linh 8,800,000 8,800,000 88,000 12 tháng
15 Xích thược 7,920,000 7,920,000 79,200 12 tháng
16 Câu đằng 2,640,000 2,640,000 26,400 12 tháng
17 Thiên ma 13,470,000 13,470,000 134,700 12 tháng
18 Lạc tiên 4,080,000 4,080,000 40,800 12 tháng
19 Táo nhân 29,400,000 29,400,000 294,000 12 tháng
20 Thảo quyết minh 585,000 585,000 5,850 12 tháng
21 Viễn chí 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
22 Mộc hương 2,787,750 2,787,750 27,878 12 tháng
23 Trần bì 3,360,000 3,360,000 33,600 12 tháng
24 Đan sâm 12,480,000 12,480,000 124,800 12 tháng
25 Hồng hoa 11,505,000 11,505,000 115,050 12 tháng
26 Kê huyết đằng 5,292,000 5,292,000 52,920 12 tháng
27 Khương hoàng/Uất kim 3,560,000 3,560,000 35,600 12 tháng
28 Ngưu tất 12,250,000 12,250,000 122,500 12 tháng
29 Xuyên khung 17,290,000 17,290,000 172,900 12 tháng
30 Hòe hoa 2,300,000 2,300,000 23,000 12 tháng
31 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 20,800,000 20,800,000 208,000 12 tháng
32 Tỳ giải 3,680,000 3,680,000 36,800 12 tháng
33 Ý dĩ 3,680,000 3,680,000 36,800 12 tháng
34 Mạch nha 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
35 Liên nhục 11,400,000 11,400,000 114,000 12 tháng
36 Bạch thược 10,720,000 10,720,000 107,200 12 tháng
37 Đương quy (Toàn quy) 33,642,000 33,642,000 336,420 12 tháng
38 Hà thủ ô đỏ 5,280,000 5,280,000 52,800 12 tháng
39 Thục địa 17,780,000 17,780,000 177,800 12 tháng
40 Câu kỷ tử 14,280,000 14,280,000 142,800 12 tháng
41 Mạch môn 7,880,000 7,880,000 78,800 12 tháng
42 Ba kích 36,120,000 36,120,000 361,200 12 tháng
43 Cẩu tích 4,500,000 4,500,000 45,000 12 tháng
44 Cốt toái bổ 9,200,000 9,200,000 92,000 12 tháng
45 Dâm dương hoắc 20,160,000 20,160,000 201,600 12 tháng
46 Đỗ trọng 11,100,000 11,100,000 111,000 12 tháng
47 Tục đoạn 10,836,000 10,836,000 108,360 12 tháng
48 Bạch truật 9,240,000 9,240,000 92,400 12 tháng
49 Cam thảo 18,700,000 18,700,000 187,000 12 tháng
50 Đại táo 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
51 Đảng sâm 30,100,000 30,100,000 301,000 12 tháng
52 Hoài sơn 3,030,000 3,030,000 30,300 12 tháng
53 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 19,560,000 19,560,000 195,600 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 1,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 6,420,000
Dự toán (VND) 6,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 1,884,000
Dự toán (VND) 1,884,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 12,460,000
Dự toán (VND) 12,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 1,740,000
Dự toán (VND) 1,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 66,480,000
Dự toán (VND) 66,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 664,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 31,680,000
Dự toán (VND) 31,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 316,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 24,480,000
Dự toán (VND) 24,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 31,972,500
Dự toán (VND) 31,972,500
Số tiền bảo đảm (VND) 319,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 7,920,000
Dự toán (VND) 7,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 13,470,000
Dự toán (VND) 13,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 4,080,000
Dự toán (VND) 4,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 585,000
Dự toán (VND) 585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 2,787,750
Dự toán (VND) 2,787,750
Số tiền bảo đảm (VND) 27,878
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 12,480,000
Dự toán (VND) 12,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 11,505,000
Dự toán (VND) 11,505,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 5,292,000
Dự toán (VND) 5,292,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 3,560,000
Dự toán (VND) 3,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 12,250,000
Dự toán (VND) 12,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 17,290,000
Dự toán (VND) 17,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 3,680,000
Dự toán (VND) 3,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 3,680,000
Dự toán (VND) 3,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch nha
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 10,720,000
Dự toán (VND) 10,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 33,642,000
Dự toán (VND) 33,642,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 5,280,000
Dự toán (VND) 5,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 17,780,000
Dự toán (VND) 17,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 177,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 14,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 7,880,000
Dự toán (VND) 7,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 36,120,000
Dự toán (VND) 36,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 361,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 9,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 20,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 11,100,000
Dự toán (VND) 11,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 10,836,000
Dự toán (VND) 10,836,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 18,700,000
Dự toán (VND) 18,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 30,100,000
Dự toán (VND) 30,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 3,030,000
Dự toán (VND) 3,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 19,560,000
Dự toán (VND) 19,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->