Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300049288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện đa khoa Huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200088102 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện đa khoa huyện Thường Tín |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 383,432,065 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.834.321 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 480,000 | 480,000 | 4,800 | 12 tháng |
| 2 | Quế chi | 880,000 | 880,000 | 8,800 | 12 tháng |
| 3 | Cúc hoa | 2,140,000 | 2,140,000 | 21,400 | 12 tháng |
| 4 | Sài hồ | 4,740,000 | 4,740,000 | 47,400 | 12 tháng |
| 5 | Thăng ma | 5,478,165 | 5,478,165 | 54,782 | 12 tháng |
| 6 | Dây đau xương | 2,520,000 | 2,520,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 7 | Độc hoạt | 12,460,000 | 12,460,000 | 124,600 | 12 tháng |
| 8 | Hy thiêm | 3,480,000 | 3,480,000 | 34,800 | 12 tháng |
| 9 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 472,500 | 472,500 | 4,725 | 12 tháng |
| 10 | Khương hoạt | 16,620,000 | 16,620,000 | 166,200 | 12 tháng |
| 11 | Phòng phong | 31,680,000 | 31,680,000 | 316,800 | 12 tháng |
| 12 | Tang ký sinh | 1,840,000 | 1,840,000 | 18,400 | 12 tháng |
| 13 | Tần giao | 24,480,000 | 24,480,000 | 244,800 | 12 tháng |
| 14 | Uy linh tiên | 9,120,000 | 9,120,000 | 91,200 | 12 tháng |
| 15 | Can khương | 590,000 | 590,000 | 5,900 | 12 tháng |
| 16 | Bồ công anh | 426,800 | 426,800 | 4,268 | 12 tháng |
| 17 | Kim ngân hoa | 2,700,000 | 2,700,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 18 | Liên kiều | 1,988,000 | 1,988,000 | 19,880 | 12 tháng |
| 19 | Thổ phục linh | 3,520,000 | 3,520,000 | 35,200 | 12 tháng |
| 20 | Huyền sâm | 1,180,000 | 1,180,000 | 11,800 | 12 tháng |
| 21 | Hoàng bá nam (Núc nác) | 1,155,000 | 1,155,000 | 11,550 | 12 tháng |
| 22 | Mẫu đơn bì | 1,850,000 | 1,850,000 | 18,500 | 12 tháng |
| 23 | Sinh địa | 2,541,400 | 2,541,400 | 25,414 | 12 tháng |
| 24 | Xích thược | 3,960,000 | 3,960,000 | 39,600 | 12 tháng |
| 25 | Câu đằng | 1,650,000 | 1,650,000 | 16,500 | 12 tháng |
| 26 | Lạc tiên | 4,080,000 | 4,080,000 | 40,800 | 12 tháng |
| 27 | Liên tâm | 22,240,000 | 22,240,000 | 222,400 | 12 tháng |
| 28 | Táo nhân | 11,760,000 | 11,760,000 | 117,600 | 12 tháng |
| 29 | Thảo quyết minh | 195,000 | 195,000 | 1,950 | 12 tháng |
| 30 | Chỉ xác | 395,000 | 395,000 | 3,950 | 12 tháng |
| 31 | Hậu phác | 510,000 | 510,000 | 5,100 | 12 tháng |
| 32 | Hương phụ | 415,000 | 415,000 | 4,150 | 12 tháng |
| 33 | Mộc hương | 929,250 | 929,250 | 9,292 | 12 tháng |
| 34 | Trần bì | 420,000 | 420,000 | 4,200 | 12 tháng |
| 35 | Đan sâm | 9,360,000 | 9,360,000 | 93,600 | 12 tháng |
| 36 | Đào nhân | 8,800,000 | 8,800,000 | 88,000 | 12 tháng |
| 37 | Hồng hoa | 7,670,000 | 7,670,000 | 76,700 | 12 tháng |
| 38 | Kê huyết đằng | 3,528,000 | 3,528,000 | 35,280 | 12 tháng |
| 39 | Khương hoàng/Uất kim | 445,000 | 445,000 | 4,450 | 12 tháng |
| 40 | Một dược | 2,370,000 | 2,370,000 | 23,700 | 12 tháng |
| 41 | Ngưu tất | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 42 | Nhũ hương | 3,070,000 | 3,070,000 | 30,700 | 12 tháng |
| 43 | Xuyên khung | 13,832,000 | 13,832,000 | 138,320 | 12 tháng |
| 44 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 6,240,000 | 6,240,000 | 62,400 | 12 tháng |
| 45 | Tỳ giải | 920,000 | 920,000 | 9,200 | 12 tháng |
| 46 | Xa tiền tử | 940,000 | 940,000 | 9,400 | 12 tháng |
| 47 | Đại hoàng | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 48 | Bạch thược | 10,720,000 | 10,720,000 | 107,200 | 12 tháng |
| 49 | Đương quy (Toàn quy) | 22,428,000 | 22,428,000 | 224,280 | 12 tháng |
| 50 | Thục địa | 7,620,000 | 7,620,000 | 76,200 | 12 tháng |
| 51 | Câu kỷ tử | 8,160,000 | 8,160,000 | 81,600 | 12 tháng |
| 52 | Sa sâm | 1,585,950 | 1,585,950 | 15,860 | 12 tháng |
| 53 | Ba kích | 13,545,000 | 13,545,000 | 135,450 | 12 tháng |
| 54 | Cẩu tích | 2,700,000 | 2,700,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 55 | Cốt toái bổ | 5,520,000 | 5,520,000 | 55,200 | 12 tháng |
| 56 | Đỗ trọng | 3,300,000 | 3,300,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 57 | Tục đoạn | 3,612,000 | 3,612,000 | 36,120 | 12 tháng |
| 58 | Bạch truật | 12,320,000 | 12,320,000 | 123,200 | 12 tháng |
| 59 | Cam thảo | 7,480,000 | 7,480,000 | 74,800 | 12 tháng |
| 60 | Đại táo | 2,880,000 | 2,880,000 | 28,800 | 12 tháng |
| 61 | Đảng sâm | 15,050,000 | 15,050,000 | 150,500 | 12 tháng |
| 62 | Hoài sơn | 6,060,000 | 6,060,000 | 60,600 | 12 tháng |
| 63 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 13,040,000 | 13,040,000 | 130,400 | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Dự toán (VND) | 2,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Dự toán (VND) | 4,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 5,478,165 |
| Dự toán (VND) | 5,478,165 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,782 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 12,460,000 |
| Dự toán (VND) | 12,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Dự toán (VND) | 3,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Dự toán (VND) | 472,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 16,620,000 |
| Dự toán (VND) | 16,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Dự toán (VND) | 31,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 316,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Dự toán (VND) | 1,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Dự toán (VND) | 24,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Dự toán (VND) | 9,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Dự toán (VND) | 590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 426,800 |
| Dự toán (VND) | 426,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,268 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 1,988,000 |
| Dự toán (VND) | 1,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Dự toán (VND) | 1,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá nam (Núc nác) |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 1,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 2,541,400 |
| Dự toán (VND) | 2,541,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,414 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 3,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Dự toán (VND) | 4,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 22,240,000 |
| Dự toán (VND) | 22,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 395,000 |
| Dự toán (VND) | 395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Dự toán (VND) | 415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 929,250 |
| Dự toán (VND) | 929,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,292 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Dự toán (VND) | 9,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 7,670,000 |
| Dự toán (VND) | 7,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Dự toán (VND) | 445,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Dự toán (VND) | 2,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 3,070,000 |
| Dự toán (VND) | 3,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 13,832,000 |
| Dự toán (VND) | 13,832,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 6,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Dự toán (VND) | 920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Dự toán (VND) | 940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Dự toán (VND) | 10,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 22,428,000 |
| Dự toán (VND) | 22,428,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Dự toán (VND) | 7,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 8,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,585,950 |
| Dự toán (VND) | 1,585,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Dự toán (VND) | 13,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 5,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Dự toán (VND) | 3,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Dự toán (VND) | 12,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Dự toán (VND) | 7,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 2,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 15,050,000 |
| Dự toán (VND) | 15,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 6,060,000 |
| Dự toán (VND) | 6,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 13,040,000 |
| Dự toán (VND) | 13,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi